← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 28

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 28/32

31/2024/QH15Còn hiệu lực

Đất bị thu hồi 10 năm trước, chưa từng đi nhận tiền đền bù — giờ còn đòi lại được không?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Em chào cả nhà. Em có việc xin hỏi các anh chị chỉ giúp cách giải quyết + Việc là: Bố em có 01 sào đất ruộng bị xã thu hồi từ 10 năm trước nhưng bố em chưa đi nhận tiền đền bù, ( nhà em ko phải chống đối ko nhận tiền mà là ko biết để đi lấy tiên) vậy bây giờ có cách nào để bố em nhận tiền đền bù ko. 1. Nhà em lên làm đơn kiến nghị lên UBND xã đơn như thế nào mong AC gợi ý cho em biết

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tin tốt là: pháp luật đất đai không có quy định nào khiến khoản tiền đền bù đã được phê duyệt nhưng chưa nhận bị mất đi theo thời gian — 10 năm không lấy không đồng nghĩa với việc mất quyền nhận tiền. Căn cứ trực tiếp là khoản 4 Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15, quy định về kinh phí và chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư: "Trường hợp người có đất thu hồi, chủ sở hữu tài sản không nhận tiền bồi thường, hỗ trợ theo phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được cấp có thẩm quyền phê duyệt hoặc trường hợp đất thu hồi, tài sản đang có tranh chấp thì tiền bồi thường, hỗ trợ được gửi vào tài khoản tiền gửi của đơn vị, tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ, tái định cư mở tại ngân hàng thương mại do Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối theo lãi suất không kỳ hạn. Tiền lãi từ khoản tiền bồi thường, hỗ trợ được trả cho người có quyền sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản được bồi thường, hỗ trợ." Điều luật này cho thấy rõ hai điểm quan trọng: (1) khoản tiền không bị thu hồi lại ngân sách nhà nước hay bị hủy bỏ chỉ vì người dân chưa đến nhận — nó được GỬI GIỮ tại một tài khoản riêng, chờ người có quyền đến nhận; (2) không chỉ giữ nguyên số tiền gốc, phần LÃI phát sinh trong suốt thời gian chưa nhận cũng thuộc về gia đình bạn, chứ không bị mất đi. Luật không quy định thời hạn tối đa nào để đi nhận số tiền này, cũng không có điều khoản nào nói rằng sau một khoảng thời gian nhất định (5 năm, 10 năm...) quyền nhận tiền sẽ chấm dứt. Cần lưu ý: đây là kết luận rút ra từ việc Điều 94 không đặt ra cơ chế tịch thu hay hoàn trả ngân sách, chứ luật không có câu nào nói thẳng "không có thời hiệu" — nhưng với cách quy định giữ tiền trong tài khoản chờ chi trả kèm lãi như trên, về bản chất quyền của gia đình bạn vẫn còn nguyên. Các bước nên làm: 1) Liên hệ trực tiếp với UBND xã (nơi có đất bị thu hồi) hoặc đơn vị thực hiện nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ, tái định cư của dự án đó (thường là Trung tâm phát triển quỹ đất hoặc Ban bồi thường giải phóng mặt bằng cấp huyện) để xác minh: khoản tiền đền bù cho thửa đất của bố bạn hiện đang được giữ ở đâu, số tài khoản/đơn vị quản lý nào, và số tiền gốc + lãi hiện tại là bao nhiêu. 2) Chuẩn bị hồ sơ: giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất trước khi bị thu hồi (sổ đỏ hoặc giấy tờ tương đương thời điểm đó), quyết định thu hồi đất và phương án bồi thường, hỗ trợ đã được phê duyệt cho thửa đất (nếu gia đình còn giữ, hoặc xin trích lục lại tại UBND xã/phòng Tài nguyên Môi trường); giấy tờ tùy thân của bố bạn (hoặc người đại diện hợp pháp nếu bố bạn không trực tiếp đi được). 3) Đơn kiến nghị gửi UBND xã (hoặc đơn vị đang giữ khoản tiền) nên có các nội dung: họ tên, thông tin thửa đất đã bị thu hồi (số thửa, diện tích, vị trí), quyết định thu hồi đất số... ngày... (nếu biết), lý do chưa nhận được tiền đền bù (không biết thông tin, không phải từ chối nhận), và đề nghị được xác nhận số tiền đền bù (gốc và lãi phát sinh) còn tồn đọng, đồng thời đề nghị hướng dẫn thủ tục để nhận khoản tiền này. 4) Nếu UBND xã không có thẩm quyền trực tiếp chi trả (thường việc quản lý khoản tiền tồn đọng do đơn vị/tổ chức thực hiện bồi thường của dự án nắm giữ), UBND xã có trách nhiệm hướng dẫn hoặc chuyển đơn đến đúng cơ quan có thẩm quyền xử lý. 5) Nếu sau khi liên hệ mà cơ quan liên quan từ chối chi trả hoặc viện dẫn lý do không có căn cứ pháp luật rõ ràng (ví dụ nói đã hết thời hạn, tiền đã bị thu hồi ngân sách), gia đình có quyền khiếu nại theo trình tự hành chính hoặc khởi kiện vụ án hành chính để bảo vệ quyền lợi, với căn cứ chính là khoản 4 Điều 94 nêu trên.Nguồn: Điều 91, Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đất hương hỏa bị con dâu tự ý tách hai sổ đỏ, con bà đang rao bán — đồng thừa kế phải làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Dạ e chào a c luật sư. Sự việc của e như sau mong a c giúp e giải đáp thắc mắc với ạ . E cảm ơn ạ! Ông bà cố e để lại 1 mảnh đất cùng nhà thờ , sau khi ông bà mất thì chỉ có giấy trích lục ghi đất hương hoả mà ko có di chúc, ông có 3 người con nhưng mất 2 còn 1 . Sau thời gian có bán đất 1 nữa mọi người đồng thừa kế đều kí để bán. Mảnh đất còn lại đang là nhà thờ hiện có bà dâu ở cùng con , nhưng bà tự ý đi làm được 2 sổ đỏ bà 1 sổ và cho con bà 1 sổ. Con bà đang bán mảnh đất đó . Thì cho e hỏi các gia đình đồng thừa kế phải làm sao đây ạ.Bên các gia đình còn lại chỉ muốn lấy lại để làm nhà thờ tự thôi chứ ko chia đất cho nhau

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trước hết cần làm rõ một điểm quan trọng: "đất hương hỏa" theo cách gọi trong gia đình không tự động có địa vị pháp lý đặc biệt nếu không xuất phát từ một di chúc chỉ định rõ. Điều 645 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về "di sản dùng vào việc thờ cúng" chỉ áp dụng khi người để lại di sản đã LẬP DI CHÚC và trong di chúc dành riêng một phần di sản cho việc thờ cúng, giao cho người được chỉ định quản lý — phần di sản đó không được đem chia thừa kế. Trường hợp của gia đình bạn, theo câu hỏi, ông bà cố mất mà KHÔNG có di chúc, chỉ có giấy trích lục ghi "đất hương hỏa" — nếu đúng là không có di chúc, mảnh đất này về bản chất pháp lý là di sản thừa kế thông thường, được chia theo pháp luật (Điều 649, điểm a khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự: thừa kế theo pháp luật áp dụng khi không có di chúc), chứ không đương nhiên là tài sản thờ cúng bất khả xâm phạm theo Điều 645. Việc cả gia đình cùng ký bán một nửa đất trước đây ("mọi người đồng thừa kế đều ký để bán") thực ra cũng cho thấy trong thực tế, mảnh đất này đã được gia đình đối xử như di sản thừa kế chung, cần sự đồng ý của tất cả đồng thừa kế mới có thể chuyển nhượng hợp lệ — đây là điểm có lợi khi lập luận về phần đất còn lại. Với phần đất còn lại (đang là nhà thờ), người con dâu tự ý làm hai sổ đỏ — một mang tên bà, một mang tên con bà — mà không có sự đồng ý của các đồng thừa kế khác là hành vi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng. Nếu bà chỉ là vợ của một trong những người con đã mất (không phải bản thân là đồng thừa kế theo hàng thừa kế thứ nhất tại Điều 651 — vốn chỉ gồm vợ/chồng, cha mẹ đẻ/nuôi, con đẻ/nuôi của người để lại di sản), thì về nguyên tắc bà không có quyền đứng tên sổ đỏ đối với phần di sản chưa được chia hợp pháp cho chồng bà (nếu chồng bà đã mất trước khi chia di sản, phần của chồng bà chuyển cho các con của bà theo thừa kế thế vị, không phải cho bà tự động đứng tên toàn bộ). Về căn cứ để yêu cầu hủy hai sổ đỏ: điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định Nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp trong hai trường hợp liên quan trực tiếp: (d) Giấy chứng nhận cấp không đúng đối tượng sử dụng đất, không đúng nguồn gốc sử dụng đất theo quy định pháp luật đất đai tại thời điểm cấp; (đ) Giấy chứng nhận đã cấp bị Tòa án có thẩm quyền tuyên hủy. Như vậy, con đường pháp lý đúng là: các đồng thừa kế khởi kiện ra Tòa án yêu cầu tuyên hủy hai Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp cho bà và con bà, với lý do đất là di sản thừa kế chung chưa được phân chia hợp pháp, việc cấp sổ cho một mình bà/con bà là không đúng đối tượng, không đúng nguồn gốc sử dụng đất. Điểm CẦN HÀNH ĐỘNG GẤP: con bà hiện đang rao bán mảnh đất. Đây là rủi ro lớn nhất. Khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự quy định về bảo vệ người thứ ba ngay tình: nếu giao dịch dân sự vô hiệu nhưng tài sản đã được đăng ký và sau đó chuyển giao cho người mua ngay tình (không biết, không có nghĩa vụ phải biết tài sản có tranh chấp) căn cứ vào việc đăng ký đó, giao dịch với người mua ngay tình đó có thể KHÔNG bị vô hiệu — dù sổ đỏ gốc bị hủy sau này. Nói cách khác, nếu để con bà bán trót lọt cho một người mua không biết chuyện tranh chấp, việc đòi lại đất từ người mua sẽ khó khăn hơn rất nhiều so với việc ngăn chặn giao dịch ngay bây giờ. Các việc cần làm ngay: 1) Gửi ngay đơn khiếu nại/kiến nghị đến Văn phòng đăng ký đất đai và UBND cấp xã nơi có đất, thông báo về việc đất đang có tranh chấp thừa kế, đề nghị tạm dừng mọi thủ tục sang tên, chuyển nhượng liên quan đến hai sổ đỏ nói trên — đây là cách nhanh nhất để chặn giao dịch trước khi nó hoàn tất. 2) Nộp đơn khởi kiện ra Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có đất, yêu cầu: (a) xác nhận mảnh đất là di sản thừa kế chung của các đồng thừa kế theo pháp luật (không có di chúc); (b) tuyên hủy hai Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp cho bà và con bà; (c) yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (cấm chuyển dịch quyền về tài sản đang tranh chấp) theo quy định tố tụng dân sự để ngăn việc bán đất trong lúc vụ án đang được giải quyết — đây là bước quan trọng để bảo vệ được ý muốn giữ đất làm nhà thờ tự thay vì chia đất, vì một khi có quyết định của tòa xác nhận là di sản thừa kế chung, các đồng thừa kế hoàn toàn có thể tự thỏa thuận với nhau tiếp tục giữ nguyên làm nơi thờ cúng thay vì chia, miễn tất cả đồng thừa kế đồng ý. 3) Thu thập chứng cứ: giấy trích lục đất hương hỏa gốc, giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống/thừa kế giữa các thành viên, văn bản/chữ ký của các đồng thừa kế khi bán nửa đất trước đây (chứng minh cách gia đình đã đối xử với đất như di sản chung), và nếu có thể, xác minh thời điểm hai sổ đỏ được cấp cho bà và con bà để làm căn cứ khởi kiện.Nguồn: Điều 645, Điều 649, Điều 650, Điều 651, Điều 133 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Nghỉ việc đã báo trước đúng hạn, công ty vẫn giữ lương tháng cuối — có đúng luật không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Mình vừa nghỉ việc ở công ty vì lý do cá nhân. Trước khi nghỉ mình đã bàn giao công việc, nhưng công ty lại thông báo sẽ giữ lại tháng lương cuối vì mình nghỉ trước thời hạn báo trước. Công ty có được tự ý giữ toàn bộ tiền lương của mình không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Nếu bạn đã báo trước đúng thời hạn luật định và đã bàn giao công việc đầy đủ, việc công ty giữ toàn bộ lương tháng cuối là không có căn cứ pháp luật — kể cả khi công ty cho rằng bạn nghỉ "trước thời hạn". Trước hết, cần xác định lại: bạn đã báo trước đúng thời hạn hay chưa. Khoản 1 Điều 35 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động: ít nhất 45 ngày nếu làm việc theo hợp đồng không xác định thời hạn; ít nhất 30 ngày nếu hợp đồng xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng; ít nhất 3 ngày làm việc nếu hợp đồng dưới 12 tháng (và một số trường hợp đặc thù theo ngành nghề có thời hạn khác). Nếu bạn đã báo trước đủ thời hạn tương ứng với loại hợp đồng của mình, việc nghỉ việc của bạn là hoàn toàn ĐÚNG LUẬT theo Điều 35 — công ty không có căn cứ để nói bạn "nghỉ trước thời hạn", trừ khi thực tế bạn báo trước chưa đủ số ngày quy định (cần đối chiếu lại ngày bạn nộp đơn và ngày nghỉ thực tế). Dù trong trường hợp nào — kể cả nếu giả sử bạn có báo trước chưa đủ hạn — công ty vẫn KHÔNG được phép tự ý giữ lại tiền lương như một hình thức phạt. Khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động quy định rất rõ: "Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên", thời hạn này chỉ được kéo dài (nhưng không quá 30 ngày) trong 4 trường hợp cụ thể: người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động; người sử dụng lao động thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế; chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, chuyển nhượng quyền sở hữu/quyền sử dụng tài sản; hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm. "Nhân viên nghỉ trước thời hạn báo trước" không nằm trong 4 trường hợp này — nên đây không phải lý do hợp pháp để kéo dài thời hạn trả lương, càng không phải lý do để giữ lại toàn bộ khoản lương. Nếu công ty cho rằng bạn vi phạm nghĩa vụ báo trước và bị thiệt hại từ việc này, hướng xử lý đúng luật là công ty phải yêu cầu bồi thường thiệt hại tương ứng (nếu chứng minh được thiệt hại thực tế phát sinh), chứ không phải tự ý khấu trừ toàn bộ lương — lương là khoản tiền công bạn đã làm việc và có quyền được nhận đầy đủ, việc khấu trừ lương của người lao động chỉ được thực hiện trong những trường hợp rất hạn chế và phải tuân theo quy định về khấu trừ tiền lương, không thể tùy tiện giữ nguyên cả tháng. Bạn nên làm gì: 1) Xem lại chính hợp đồng lao động và đơn xin nghỉ việc — xác định rõ ngày bạn nộp đơn, ngày nghỉ thực tế, để tự đối chiếu đã đủ thời hạn báo trước theo Điều 35 hay chưa. 2) Gửi văn bản (email hoặc đơn) yêu cầu công ty thanh toán đầy đủ lương tháng cuối trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày nghỉ việc theo Điều 48, đồng thời yêu cầu công ty nêu rõ căn cứ pháp lý nếu tiếp tục giữ lương. 3) Nếu công ty vẫn không thanh toán, bạn có quyền khiếu nại đến Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội (nay có thể là bộ phận quản lý lao động cấp tỉnh/khu vực tùy tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty đặt trụ sở, hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để đòi tiền lương — tranh chấp về tiền lương khi chấm dứt hợp đồng lao động là tranh chấp lao động cá nhân, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. 4) Giữ lại toàn bộ bằng chứng: hợp đồng lao động, đơn xin nghỉ việc có ngày nộp, biên bản bàn giao công việc, tin nhắn/email thông báo giữ lương của công ty — đây là chứng cứ quan trọng nếu phải khiếu nại hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 35, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Mua đất trả góp 8 năm, mới đóng tháng đầu đã đứng tên đồng sở hữu — hợp đồng cần viết gì để tránh rủi ro?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào mọi người em muốn tham khảo ý kiến ạ Bạn của chồng e muốn bán cho vkck e 1 mảnh rẫy đồi đang có sẵn cây trồng diện tích khoảng 4 xào có sổ đầy đủ giá 1ty2. Do điều kiện kinh tế vkck e k đủ nên anh bạn đó cho vkck e trả góp hàng tháng 15tr trong 8 năm tính ra gần 1ty5( nếu có nhiều góp nhiều ngắn tgian lại). Chỉ cần đóng tháng đầu tiên là đi công chứng đồng sở hữu đất. E thấy như vậy hời cho vkcK e k biết có rủi ro gì k ạ, và hợp đồng góp tiền hàng tháng cần nội dung như nào để rõ ràng tránh những vấn đề sau này ạ. Em cảm ơn

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đề nghị của bên bán — công chứng đứng tên đồng sở hữu ngay sau khi đóng tháng đầu tiên, dù mới trả 15 triệu trên tổng 1,5 tỷ — không phải là ưu đãi "hời" như cảm nhận ban đầu. Ngược lại, đây là cách làm đảo ngược thứ tự bảo vệ thông thường trong mua bán trả góp, và rủi ro chủ yếu rơi vào phía người bán chứ không phải bên mua — nên cần hiểu rõ trước khi quyết định, kể cả khi bên bán không có ý xấu. Pháp luật dân sự có một cơ chế được thiết kế sẵn cho đúng tình huống mua trả chậm, trả dần này: khoản 1 Điều 453 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Bên bán được bảo lưu quyền sở hữu đối với tài sản bán cho đến khi bên mua trả đủ tiền, trừ trường hợp có thoả thuận khác". Nghĩa là mặc định, khi mua trả góp, người bán vẫn đứng tên và giữ quyền sở hữu tài sản cho đến khi người mua trả xong toàn bộ 1,5 tỷ — đây là công cụ bảo vệ người bán, đảm bảo nếu người mua ngừng trả giữa chừng thì đất vẫn thuộc về người bán, không phải đi kiện đòi lại tài sản đã sang tên. Cách bên bán đề xuất — công chứng đồng sở hữu ngay từ tháng đầu — bỏ qua hẳn cơ chế bảo vệ này. Về nguyên tắc, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải được công chứng, chứng thực theo điểm a khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 31/2024/QH15, và đây là điều kiện để giao dịch có hiệu lực theo Điều 117, Điều 119 Bộ luật Dân sự. Một khi đã công chứng và anh chị được ghi tên là đồng sở hữu, theo các quy định về sở hữu chung theo phần (Điều 207–210 Bộ luật Dân sự), anh chị có quyền thực sự đối với phần đất tương ứng — bên bán KHÔNG thể tự ý lấy lại phần đó chỉ vì anh chị ngừng đóng tiền giữa chừng; muốn thu hồi, bên bán phải khởi kiện ra tòa hoặc phải có sẵn một cơ chế ràng buộc khác (như thế chấp) được thỏa thuận từ đầu. Nói cách khác: cách làm này thiệt cho bên bán nhiều hơn, và nếu bên bán vẫn đồng ý, cần rất cẩn thận xem lại toàn bộ thỏa thuận — có thể có hiểu lầm về hậu quả pháp lý, hoặc có điều khoản ràng buộc khác chưa được nói rõ trong phần tóm tắt câu hỏi. Rủi ro cụ thể cho phía anh chị (bên mua) cần lưu ý dù mình là bên có lợi hơn về mặt pháp lý trong cách làm này: 1) Về hiệu lực của thỏa thuận miệng "đóng tháng đầu là công chứng": đây cần được ghi thành văn bản rõ ràng, có công chứng nếu có thể, vì Điều 401 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng chỉ có thể sửa đổi, hủy bỏ theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định pháp luật — nếu chỉ thỏa thuận miệng, sau này bên bán đổi ý (ví dụ giá đất tăng, muốn hủy) sẽ khó chứng minh. 2) Nếu về sau phát sinh tranh chấp (ví dụ anh chị chậm đóng tiền một vài tháng), bên bán không thể đơn phương lấy lại phần đất đã đứng tên đồng sở hữu của anh chị — nhưng đồng thời anh chị cũng nên lường trước: nếu HAI BÊN muốn có một cơ chế "nếu chậm trả nhiều lần thì hủy thỏa thuận, trả lại đất" cho công bằng cả hai phía, cần ghi rõ điều khoản này và cách xử lý (hoàn tiền bao nhiêu, trừ đi thiệt hại gì) — nếu không ghi, khi có tranh chấp sẽ phải ra tòa và tốn thời gian. 3) Rẫy đồi đang có cây trồng — cần làm rõ trong hợp đồng cây trồng có tính vào giá 1,2 tỷ hay không, ai được thu hoạch trong thời gian trả góp 8 năm, để tránh tranh cãi sau này. Hợp đồng góp tiền hàng tháng nên có tối thiểu các nội dung sau: - Thông tin đầy đủ hai bên, thông tin thửa đất đúng theo sổ đỏ (số thửa, tờ bản đồ, diện tích, địa chỉ). - Tổng giá trị chuyển nhượng (1,5 tỷ), giá gốc đất (1,2 tỷ) và phần chênh lệch được xác định rõ là lãi trả chậm hai bên tự nguyện thỏa thuận (dựa trên Điều 453) — tránh để mập mờ giữa giá bán và lãi suất, vì lãi suất cho vay giữa cá nhân có giới hạn theo Điều 468 Bộ: nếu bên bán sau này bị hiểu là cho vay nặng lãi trá hình dưới danh nghĩa mua bán, có thể phát sinh rủi ro pháp lý khác — nên ghi rõ đây là chênh lệch giá do trả chậm, không phải lãi vay riêng biệt. - Lịch thanh toán chi tiết: ngày đến hạn và số tiền của từng kỳ trong 96 tháng (8 năm), hình thức thanh toán (chuyển khoản có sao kê, hoặc tiền mặt có biên nhận ký xác nhận mỗi lần). - Điều khoản về thời điểm và điều kiện công chứng sang tên: công chứng toàn bộ sau khi trả đủ 100%, hoặc nếu hai bên vẫn muốn công chứng đồng sở hữu sớm, ghi rõ tỷ lệ phần quyền tương ứng với số tiền đã đóng tại từng thời điểm, kèm theo cơ chế thế chấp ngược lại cho bên bán để bảo đảm phần còn nợ. - Chế tài khi một bên vi phạm: bên mua chậm trả bao nhiêu kỳ thì bị coi là vi phạm nghiêm trọng, mức phạt/lãi chậm trả cụ thể; bên bán không thực hiện đúng cam kết công chứng, sang tên thì phải hoàn tiền và bồi thường ra sao. - Cách giải quyết tranh chấp (thương lượng trước, sau đó tòa án nào có thẩm quyền). Lawgical đã soạn sẵn một mẫu "Văn bản thỏa thuận trả tiền theo định kỳ" dựa trên đúng các căn cứ pháp lý trên để anh chị điền thông tin cụ thể — nên công chứng văn bản này cùng lúc với hợp đồng đặt cọc/chuyển nhượng để tăng giá trị chứng cứ nếu sau này có tranh chấp.Nguồn: Điều 453, Điều 401, Điều 117, Điều 119, Điều 207–210, Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 27 Luật Đất đai 31/2024/QH15
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Tranh chấp tiền ứng theo tiến độ xây nhà, chủ nhà lấy điếu cày đánh vào đầu thợ — làm gì để bảo vệ người nhà?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Xin chào các luật sư hiện tại em đang gặp vướng mắc rất mong các Ls giúp em với. Hai anh trai em có nhận làm xây dựng. Hợp đồng xây nhà có các tiến độ ứng tiền nhưng chủ nhà k ứng theo quy định. Hôm qua có xẩy ra nói qua lại (k phải ở nhà mà gặp ở đường), chủ nhà đã lấy điếu cày đánh vào đầu và người của anh tôi, có video. Giờ phải làm những gì để bảo vệ dc người nhà, nhờ mọi người tư vấn ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ở đây có hai việc tách biệt: tranh chấp hợp đồng xây dựng về tiền ứng theo tiến độ, và việc chủ nhà hành hung gây thương tích. Việc hành hung cần xử lý trước và độc lập với tranh chấp hợp đồng — có bị nợ tiền đúng hay không không phải là lý do hợp pháp để chủ nhà ra tay đánh người. Về dấu hiệu hình sự của việc bị đánh: dùng điếu cày (vật cứng, có thể coi là hung khí nguy hiểm) đánh vào đầu người khác là hành vi có dấu hiệu của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13. Mức xử lý phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định qua giám định pháp y: nếu tỷ lệ tổn thương từ 11% trở lên, hoặc dưới 11% nhưng thuộc trường hợp dùng hung khí nguy hiểm (điểm a khoản 1), đã đủ căn cứ xử lý hình sự — đánh vào đầu bằng vật cứng thường được coi là hung khí nguy hiểm nên dù thương tích chưa tới 11% vẫn có thể truy cứu theo điểm a khoản 1. Mức phạt nhẹ nhất ở khoản 1 là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm; nếu tỷ lệ tổn thương cao hơn thì khung hình phạt tăng theo khoản 2 trở lên. Điểm quan trọng cần lưu ý về thủ tục — đây là chỗ nhiều người bỏ sót: theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13, tội cố ý gây thương tích theo KHOẢN 1 Điều 134 (bất kể vì lý do gì đưa vào khoản 1, kể cả trường hợp dùng hung khí nguy hiểm) chỉ được khởi tố khi có YÊU CẦU của bị hại (tức người anh bị đánh). Nghĩa là nếu kết quả giám định xác định vụ việc rơi vào khung khoản 1, công an sẽ không tự động khởi tố dù có đầy đủ bằng chứng (kể cả video) — người bị hại phải chủ động làm đơn yêu cầu khởi tố thì vụ án mới được thụ lý. Chỉ khi tỷ lệ tổn thương đủ cao để rơi vào khoản 2 trở lên thì vụ án mới được khởi tố không cần yêu cầu của bị hại. Vì vậy, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải nộp đơn yêu cầu khởi tố cùng lúc với đơn tố giác, đừng chỉ trình báo suông rồi chờ. Các bước nên làm ngay: (1) đưa người bị đánh đi khám và làm giám định thương tích càng sớm càng tốt — tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ quyết định khung xử lý, cần được xác định kịp thời trước khi vết thương lành; (2) giữ nguyên vẹn video đã quay, sao lưu ra nhiều nơi (không chỉnh sửa, không cắt ghép) vì đây là chứng cứ trực tiếp quan trọng nhất; (3) trình báo công an phường/xã nơi xảy ra vụ việc — theo Điều 144, Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự, đây là quyền tố giác tội phạm và cơ quan tiếp nhận không được từ chối; nộp kèm đơn yêu cầu khởi tố ngay tại thời điểm này để không bị động sau này; (4) song song, có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự do sức khỏe bị xâm phạm theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — bao gồm chi phí cứu chữa, thu nhập thực tế bị mất trong thời gian điều trị, chi phí người chăm sóc, và một khoản bù đắp tổn thất tinh thần (tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở nếu hai bên không tự thỏa thuận được); khoản bồi thường dân sự này có thể yêu cầu trong cùng vụ án hình sự, không cần khởi kiện riêng. Về khoản tiền ứng theo tiến độ chủ nhà chưa trả: đây là tranh chấp hợp đồng riêng, xử lý theo hợp đồng xây dựng đã ký — thu thập lại hợp đồng, biên bản nghiệm thu từng giai đoạn (nếu có) làm căn cứ đòi tiền, có thể khởi kiện dân sự riêng nếu thương lượng không thành. Không nên để hai việc lẫn vào nhau khi làm việc với công an — phần bị đánh trình báo hình sự, phần nợ tiền xử lý theo hướng dân sự/hợp đồng.Nguồn: Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 144, Điều 145, Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13; Điều 590 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
134/2025/QH15Còn hiệu lực

Luật AI Việt Nam có hiệu lực 1/3/2026: Điều gì thay đổi cho pháp chế và tuân thủ doanh nghiệp?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.03.2026

Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ 1/3/2026 rồi — bộ phận pháp chế và tuân thủ ở công ty fintech, tổ chức cho vay của tụi mình cần chuẩn bị gì? Luật quy định cụ thể ra sao, và có deadline nào cần lưu ý ngay không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2026 (Điều 34). Đây là đạo luật khung (principle-based), tiếp cận theo mức độ rủi ro (risk-based) — về hướng tiếp cận tổng thể có nét tương đồng với EU AI Act, nhưng có một điểm đi xa hơn: luật khẳng định rõ ràng AI không thay thế thẩm quyền của con người, người ra quyết định vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý khi sử dụng AI. BA ĐIỂM CỐT LÕI ĐÃ CÓ TRONG LUẬT: 1) Con người vẫn là người chịu trách nhiệm cuối cùng. Khoản 2 Điều 4 quy định: "Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo." Với công ty tài chính, điều này có nghĩa: không thể để một hệ thống AI tự động ra quyết định cuối cùng (ví dụ duyệt/từ chối khoản vay) mà không có cơ chế con người kiểm soát, can thiệp được — kể cả khi hệ thống AI đó do bên thứ ba cung cấp. 2) Nguyên tắc không thiên lệch, không phân biệt đối xử — nhưng chi tiết chưa được luật hóa cụ thể. Khoản 3 Điều 4 nêu nguyên tắc chung: "Bảo đảm công bằng, minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử và không gây hại cho con người hoặc xã hội... thực hiện trách nhiệm giải trình về các quyết định và hệ quả của hệ thống trí tuệ nhân tạo." Cần lưu ý: bản thân Luật KHÔNG liệt kê cụ thể các đặc điểm được bảo vệ (tuổi tác, giới tính, dân tộc...) hay quy định riêng cho lĩnh vực tuyển dụng — đây là nguyên tắc chung. Ví dụ một hệ thống AI tuyển dụng tự động loại ứng viên theo độ tuổi hoặc dân tộc mà không có căn cứ hợp pháp là minh họa cho tinh thần của nguyên tắc này, không phải trích dẫn nguyên văn luật. Chi tiết hóa nguyên tắc công bằng, không phân biệt đối xử được giao cho Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia (Điều 26) — văn bản này do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành, tại thời điểm luật có hiệu lực vẫn CHƯA được ban hành. 3) Phân loại theo mức độ rủi ro. Điều 9 chia hệ thống AI thành ba mức: rủi ro cao (có thể gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền lợi hợp pháp, an ninh quốc gia), rủi ro trung bình (có khả năng gây nhầm lẫn/thao túng do người dùng không nhận biết đang tương tác với AI), và rủi ro thấp (còn lại). Hệ thống rủi ro cao phải qua đánh giá sự phù hợp trước khi đưa vào sử dụng (Điều 13) — nhưng DANH MỤC cụ thể hệ thống nào được coi là rủi ro cao lại do Thủ tướng Chính phủ ban hành riêng (khoản 4 Điều 13), chưa có trong luật. DEADLINE CỤ THỂ CẦN LƯU Ý NGAY: khoản 1 Điều 35 (điều khoản chuyển tiếp) quy định thời hạn tuân thủ cho các hệ thống AI đã đưa vào hoạt động TRƯỚC ngày luật có hiệu lực: 18 tháng kể từ 01/03/2026 đối với hệ thống AI trong lĩnh vực y tế, giáo dục và TÀI CHÍNH (tức đến khoảng tháng 9/2027); 12 tháng đối với các lĩnh vực còn lại. Trong thời hạn chuyển tiếp, hệ thống vẫn được tiếp tục hoạt động, trừ khi cơ quan quản lý nhà nước xác định hệ thống có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng thì có quyền yêu cầu tạm dừng (khoản 2 Điều 35). Với một tổ chức tín dụng/cho vay đang dùng AI (chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, chatbot tư vấn...), đây là mốc thời gian thực tế đầu tiên cần đưa vào kế hoạch tuân thủ. VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG: đáng chú ý, khoản 2 Điều 29 quy định — ngay cả khi hệ thống AI rủi ro cao được quản lý, vận hành đúng quy định nhưng vẫn gây thiệt hại, bên triển khai (deployer, tức chính doanh nghiệp sử dụng hệ thống) vẫn phải bồi thường trước cho người bị thiệt hại, sau đó mới có thể yêu cầu nhà cung cấp/nhà phát triển hoàn trả nếu có thỏa thuận. Đây gần như trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability) đặt lên bên triển khai — lý do quan trọng để đánh giá kỹ hợp đồng với nhà cung cấp AI (điều khoản bồi hoàn, phân chia trách nhiệm) trước khi triển khai, không đợi đến khi có sự cố. NHỮNG GÌ LUẬT CHƯA QUY ĐỊNH CHI TIẾT — CẦN THEO DÕI: đây là luật khung, Quốc hội cố ý để chi tiết cho nghị định hướng dẫn và quy định chuyên ngành. Riêng trong văn bản này đã có tới 16 điều khoản giao Chính phủ/Thủ tướng/Bộ quy định chi tiết, trong đó quan trọng nhất với doanh nghiệp: (a) tiêu chí và danh mục cụ thể hệ thống rủi ro cao (Điều 9, Điều 13); (b) hình thức đánh giá sự phù hợp, tổ chức đánh giá được công nhận (Điều 13); (c) Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia — nơi các nguyên tắc công bằng, không phân biệt đối xử sẽ được cụ thể hóa (Điều 26); (d) mức xử phạt hành chính cụ thể cho vi phạm liên quan AI (khoản 5 Điều 29). Tất cả các văn bản này CHƯA được xác nhận ban hành tại thời điểm bài viết — bộ phận pháp chế nên đặt lịch theo dõi Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo (Điều 8 của Luật) thay vì giả định chi tiết trước khi có văn bản chính thức. VIỆC CẦN LÀM NGAY với đội pháp chế/tuân thủ: (1) kiểm kê toàn bộ hệ thống AI đang dùng trong nghiệp vụ (chấm điểm tín dụng, KYC/AML, chatbot, hệ thống định giá...), sơ bộ xếp loại theo ba mức rủi ro của Điều 9 để chuẩn bị trước khi có danh mục chính thức; (2) rà soát hợp đồng với nhà cung cấp AI hiện tại — đặc biệt điều khoản trách nhiệm, quyền can thiệp/dừng hệ thống của con người, và nghĩa vụ minh bạch của Điều 11; (3) với hệ thống tài chính đã vận hành trước 1/3/2026, đưa deadline 18 tháng (khoảng 9/2027) vào lịch tuân thủ; (4) chỉ định người/bộ phận chịu trách nhiệm theo dõi các nghị định hướng dẫn khi được ban hành, vì phần lớn nghĩa vụ cụ thể (mức phạt, danh mục rủi ro cao, tiêu chuẩn đánh giá) sẽ nằm ở đó chứ không phải trong luật gốc. — BÌNH LUẬN (không phải trích dẫn luật): với các công cụ AI dùng cho tra cứu, nghiên cứu pháp lý nội bộ, nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình của Luật này cũng đáng để đội pháp chế cân nhắc khi lựa chọn công cụ — dù luật không quy định riêng cho nhóm công cụ tra cứu/legal-research. Hai câu hỏi thực tế nên đặt ra: (a) dữ liệu truy vấn có được lưu trữ/xử lý ở đâu (data residency) — có phù hợp với chính sách bảo mật nội bộ và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 hay không; (b) công cụ có trích dẫn rõ nguồn — đúng Điều, Khoản, đúng văn bản còn hiệu lực — để đội pháp chế tự đối chiếu, hay chỉ đưa ra câu trả lời không kiểm chứng được. Đây là góc nhìn thực tiễn khi đánh giá công cụ, không phải nghĩa vụ luật định. Nếu cần tra cứu nhanh một Điều, Khoản cụ thể của Luật Trí tuệ nhân tạo hay các văn bản liên quan trong lúc rà soát, Lawgical đưa kho 150.000+ văn bản pháp luật Việt Nam — cập nhật hàng ngày — vào thẳng Claude, ChatGPT hoặc Gemini bạn đang dùng, trả lời kèm trích dẫn Điều/Khoản để tự đối chiếu.Nguồn: Điều 4, Điều 7, Điều 9, Điều 11, Điều 13, Điều 26, Điều 29, Điều 34, Điều 35 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15
black iphone 4 on brown wooden tableẢnh: dole777 / Unsplash
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Người yêu cũ giữ ảnh nhạy cảm từ 4 năm trước, giờ dọa phát tán cho bạn bè — phải làm gì?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cứu em mn ơi. Trước hết em xin nhận mình ngu nên mn không cần chửi ạ. Giúp em với!!! Chuyện là nyc em quen cách đây 4 hay 5 năm trước, yêu xa nên em có gửi ảnh nhạy cảm cho nó, ct cũng gần 4 năm r giờ nó nhắn đòi em phải cho nó xem không thì nó phát tán gửi ảnh cho ny với bạn bè của ny em thì em làm sao ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trước hết: việc từng tự nguyện gửi ảnh cho người yêu lúc đó không có nghĩa là bạn mất quyền kiểm soát những bức ảnh đó mãi mãi, và cũng không phải lý do để tự trách mình — pháp luật bảo vệ bạn ở đây, không phải trừng phạt bạn vì đã tin tưởng ai đó trong một mối quan hệ. Về mặt pháp lý, đây là quyền cá nhân đối với hình ảnh, không phụ thuộc vào việc ảnh có được cho xem tự nguyện trước đây hay không. Khoản 1 Điều 32 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ: cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình, và việc SỬ DỤNG hình ảnh của người khác phải được người đó đồng ý. "Sử dụng" ở đây bao gồm cả việc phát tán, chia sẻ — không chỉ việc chụp hay lưu giữ ban đầu. Đồng ý cho một người xem ảnh 4-5 năm trước không đồng nghĩa với đồng ý cho người đó gửi ảnh cho người khác bây giờ. Nếu người này thực sự phát tán ảnh mà không có sự đồng ý của bạn, khoản 3 Điều 32 cho bạn quyền yêu cầu Tòa án buộc thu hồi, tiêu hủy, chấm dứt việc sử dụng và bồi thường thiệt hại. Về trách nhiệm hình sự của người đe dọa — có hai hướng, tùy vào việc anh ta thực sự đòi gì: 1) Nếu anh ta phát tán ảnh thật (gửi cho bạn/bè của người yêu bạn hoặc đăng công khai) nhằm bôi nhọ, hạ thấp bạn: đây có thể cấu thành tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự người khác, có thể bị phạt tiền đến 30 triệu đồng hoặc phạt tù. Nếu thực hiện qua mạng xã hội, tin nhắn, điện thoại thì đây là tình tiết tăng nặng — điểm e khoản 2 Điều 155 quy định khung phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm khi "sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội". 2) Nếu việc đe dọa phát tán ảnh được dùng để ép bạn phải đưa tiền, tài sản, hoặc bất kỳ lợi ích vật chất nào: đây là dấu hiệu của tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự — "đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản", phạt tù từ 1 đến 5 năm ở khung cơ bản. Điểm quan trọng: tội này đã hoàn thành ngay khi có hành vi đe dọa nhằm chiếm đoạt tài sản — không cần đợi anh ta thực sự phát tán ảnh hay bạn thực sự mất tiền thì mới được coi là phạm tội. Dù anh ta đòi gì (tiền, gặp lại, hay bất cứ điều gì khiến bạn phải làm trái ý muốn để đổi lấy việc không phát tán ảnh), việc dùng ảnh nhạy cảm để đe dọa, ép buộc người khác đều là hành vi vi phạm pháp luật. Bạn nên làm gì ngay: - Không làm theo yêu cầu của anh ta, kể cả khi anh ta hối thúc hay dọa dẫm thêm — làm theo không đảm bảo anh ta sẽ dừng lại, và có thể khiến bạn bị lợi dụng tiếp. - Lưu lại toàn bộ bằng chứng: chụp màn hình tin nhắn đe dọa, ghi rõ thời gian, số điện thoại/tài khoản mạng xã hội của anh ta — đây là bằng chứng quan trọng nhất khi trình báo. - Trình báo công an: theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13, bạn có quyền tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền — có thể đến công an phường/xã nơi bạn cư trú. Theo Điều 145, cơ quan tiếp nhận không được từ chối tiếp nhận tố giác. Bạn không cần phải đợi ảnh thực sự bị phát tán mới được trình báo — hành vi đe dọa đã đủ căn cứ để công an vào cuộc xác minh. - Nếu lo lắng về việc lộ danh tính khi trình báo, có thể trình bày rõ với công an và đề nghị được bảo mật thông tin trong quá trình xử lý.Nguồn: Điều 32 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 155, Điều 170 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 144, Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13
198/2025/QH15Còn hiệu lực

Cửa hàng tạp hóa gia đình nên đăng ký hộ kinh doanh hay lên công ty? So sánh theo doanh thu

Nghị quyết · Ban hành 17.05.2025 · Hiệu lực 01.07.2025

Cửa hàng tạp hóa gia đình nên dùng loại hình gì để đăng ký khai thuế?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Với một cửa hàng tạp hóa có địa điểm cố định do gia đình tự đứng bán, câu trả lời mặc định gần như chắc chắn là hộ kinh doanh — không phải doanh nghiệp/công ty. Nhưng để chọn đúng và biết khi nào nên cân nhắc lên công ty, cần hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại và cách tính thuế đã thay đổi từ 2026. CẬP NHẬT QUAN TRỌNG (từ 01/01/2026): mức ngưỡng doanh thu miễn thuế nêu trong bài (500 triệu đồng) ĐÃ ĐƯỢC NÂNG LÊN 1 TỶ ĐỒNG theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP), có hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026. Toàn bộ các mốc "500 triệu đồng" nhắc đến bên dưới (miễn thuế TNCN, miễn thuế GTGT, ngưỡng tính thuế theo tỷ lệ %) nay áp dụng ở mức 1 TỶ ĐỒNG. Bài viết gốc bên dưới giữ nguyên số liệu tại thời điểm viết (trước khi có Nghị định 141/2026/NĐ-CP) để tham khảo diễn giải, nhưng con số cần dùng hiện nay là 1 tỷ đồng, không phải 500 triệu. Vì sao bắt buộc phải đăng ký, không được bán chui: Điều 82 khoản 3 Nghị định 168/2025/NĐ-CP chỉ miễn đăng ký cho hộ sản xuất nông lâm ngư nghiệp, người bán hàng rong, quà vặt, buôn chuyến, kinh doanh lưu động, thời vụ, thu nhập thấp. Một cửa hàng tạp hóa có địa điểm cố định không thuộc diện này, nên theo khoản 2 Điều 83 nghị định này, bắt buộc phải đăng ký hộ kinh doanh (hoặc doanh nghiệp) mới được hoạt động hợp pháp. 1) HỘ KINH DOANH — lựa chọn mặc định cho tạp hóa gia đình Định nghĩa: theo khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 198/2025/QH15, hộ kinh doanh là loại hình do một cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng ký, chịu trách nhiệm bằng TOÀN BỘ TÀI SẢN CỦA MÌNH đối với hoạt động kinh doanh — đây là điểm mấu chốt cần cân nhắc: không có sự tách bạch giữa tài sản kinh doanh và tài sản cá nhân/gia đình. Ưu điểm: thủ tục đăng ký đơn giản, nộp tại UBND cấp xã (Điều 99 Nghị định 168/2025/NĐ-CP); nếu nhiều thành viên gia đình cùng đứng tên thì chỉ cần ủy quyền công chứng cho một người đại diện (khoản 1 Điều 82); sổ sách kế toán đơn giản hơn nhiều so với doanh nghiệp, không cần kế toán trưởng hay báo cáo tài chính theo chuẩn mực doanh nghiệp; không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (vì không phải pháp nhân), chỉ nộp thuế thu nhập cá nhân. Nhược điểm: chịu trách nhiệm vô hạn — nếu nợ nần, tranh chấp với nhà cung cấp hay bị kiện, chủ hộ phải trả bằng toàn bộ tài sản cá nhân, không giới hạn ở vốn kinh doanh; mỗi cá nhân chỉ được đăng ký MỘT hộ kinh doanh trên toàn quốc (khoản 1 Điều 83), nên khó mở thêm cửa hàng độc lập dưới hình thức hộ kinh doanh khác; khó vay vốn ngân hàng quy mô lớn hoặc gọi vốn đầu tư vì không có tư cách pháp nhân riêng biệt. Về thuế — thay đổi lớn từ 2026: khoản 6 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh KHÔNG còn áp dụng thuế khoán từ ngày 01/01/2026, phải nộp thuế theo kê khai. Theo Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15: nếu doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống thì được miễn hoàn toàn thuế thu nhập cá nhân (khoản 1); nếu vượt mức này, được chọn một trong hai cách — (a) tính thuế trên thu nhập tính thuế (doanh thu trừ chi phí) theo biểu suất 15%/17%/20% tùy mức doanh thu (khoản 2), hoặc (b) nộp trực tiếp theo tỷ lệ phần trăm trên phần doanh thu vượt ngưỡng 500 triệu, riêng với hoạt động phân phối, cung cấp hàng hóa (đúng bản chất tạp hóa) thuế suất chỉ 0,5% (khoản 3 điểm b). Ngoài ra khoản 7 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 bãi bỏ hoàn toàn lệ phí môn bài từ 01/01/2026 — áp dụng chung cho cả hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Hóa đơn điện tử: dù chọn loại hình nào, vì tạp hóa là bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng, theo điểm c khoản 1 Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP vẫn bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, không phân biệt doanh thu cao hay thấp. 2) DOANH NGHIỆP NHỎ (công ty TNHH một thành viên) — khi nào nên cân nhắc Ưu điểm lớn nhất là trách nhiệm hữu hạn: theo khoản 1 Điều 74 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi vốn điều lệ đã góp — tài sản cá nhân/gia đình ngoài phần vốn góp được bảo vệ, khác hẳn hộ kinh doanh. (Lưu ý: nếu chọn hình thức doanh nghiệp tư nhân theo Điều 188 thay vì công ty TNHH thì vẫn chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản như hộ kinh doanh — không có lợi thế này, nên nếu đã lên doanh nghiệp thì công ty TNHH một thành viên thường hợp lý hơn doanh nghiệp tư nhân.) Ưu đãi thuế đáng chú ý cho doanh nghiệp mới: khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định miễn HOÀN TOÀN thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — đây là lợi thế thực sự đáng cân nhắc nếu tạp hóa có doanh thu đủ lớn và gia đình có ý định lên doanh nghiệp trong thời gian tới. Nhược điểm: phải có sổ sách kế toán đầy đủ theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (chế độ kế toán doanh nghiệp) — phức tạp, thường phải thuê dịch vụ kế toán, tốn chi phí vận hành hơn; thủ tục thành lập, giải thể phức tạp hơn hộ kinh doanh; vẫn phải dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền như hộ kinh doanh (không khác biệt ở điểm này). KHUYẾN NGHỊ THEO DOANH THU: - Doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm: chọn hộ kinh doanh — được miễn hoàn toàn thuế thu nhập cá nhân, thủ tục đơn giản nhất, không có lý do gì để chịu thêm gánh nặng kế toán của doanh nghiệp. - Doanh thu trên 500 triệu đến vài tỷ đồng/năm, gia đình vẫn trực tiếp quản lý, không có kế hoạch vay vốn lớn hay mở nhiều điểm bán: hộ kinh doanh vẫn hợp lý — mức thuế 0,5% trên phần doanh thu vượt ngưỡng (nếu chọn phương pháp tỷ lệ %) khá thấp so với gánh nặng kế toán khi lên doanh nghiệp. - Doanh thu lớn, có kế hoạch mở rộng nhiều chi nhánh, vay vốn ngân hàng quy mô lớn, hoặc muốn tách bạch rủi ro tài sản cá nhân khỏi rủi ro kinh doanh: nên cân nhắc chuyển đổi lên công ty TNHH một thành viên — thủ tục chuyển đổi trực tiếp từ hộ kinh doanh được quy định tại Điều 27 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, và nếu làm ngay khi doanh thu còn chưa quá cao, có thể tận dụng trọn 3 năm miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15. Muốn xem con số cụ thể cho doanh thu của mình? Công cụ So sánh thuế hộ kinh doanh và công ty tại lawgical.vn/tinh/thue-ho-kinh-doanh-hay-cong-ty tính ngay số thuế ước tính cho từng loại hình, có tính cả 3 năm miễn thuế TNDN cho doanh nghiệp mới và khoản thuế 5% khi rút lợi nhuận về cá nhân.Nguồn: Điều 3, Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15; Điều 82, Điều 83, Điều 27, Điều 99 Nghị định 168/2025/NĐ-CP; Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15; Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP; Điều 46, Điều 74, Điều 188 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14; Điều 1 Nghị định 141/2026/NĐ-CP (nâng ngưỡng 500 triệu lên 1 tỷ đồng, hiệu lực từ 01/01/2026)

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.