← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 32

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 32/32

black iphone 4 on brown wooden tableẢnh: dole777 / Unsplash
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Bị đăng thông tin sai sự thật và cáo buộc trên mạng — 3 hướng xử lý

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Một số cá nhân đang đăng tải, lan truyền thông tin không đúng sự thật kèm suy diễn, cáo buộc liên quan đến em và cả những người không liên quan. Bài đã có người xem và chia sẻ, ảnh hưởng danh dự, tinh thần và các mối quan hệ của em. Em cần được tư vấn hướng xử lý.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ba hướng xử lý, chọn theo mức độ — và một việc phải làm NGAY trước tiên: Giữ chứng cứ trước khi bài bị xóa: chụp màn hình không đủ giá trị chứng minh khi ra tòa — lập vi bằng qua Thừa phát lại ghi nhận nội dung, thời điểm, lượt xem, lượt chia sẻ. 1. Hành chính (nhanh, ít tốn kém nhất): tố cáo tới Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao để yêu cầu xử lý và gỡ nội dung. Hành vi "bịa đặt, vu khống, thông tin sai sự thật, xâm phạm nhân phẩm, danh dự, uy tín của người khác" là hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 7 khoản 1 điểm c Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2026); nền tảng phải gỡ bỏ nội dung vi phạm chậm nhất 24 giờ — trường hợp khẩn cấp 6 giờ — khi lực lượng chuyên trách yêu cầu (Điều 25 khoản 2). 2. Dân sự: khởi kiện theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 — yêu cầu Tòa bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, buộc xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường; mức bồi thường theo Điều 592 gồm chi phí khắc phục, thu nhập bị mất, cộng bù đắp tổn thất tinh thần tối đa 10 lần mức lương cơ sở nếu không thỏa thuận được. 3. Hình sự (khi có tổ chức, lặp lại, hậu quả nặng): tố giác tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự — bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại; sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để phạm tội là tình tiết định khung tăng nặng. Nếu chỉ xúc phạm trực tiếp không kèm bịa đặt sự việc thì xét Điều 155 (làm nhục người khác). Những người khác bị nhắc tên trong tin đồn cũng có các quyền tương tự — chứng cứ của họ bổ trợ cho hồ sơ. Khi chọn luật sư, ưu tiên người từng xử vụ vu khống trên mạng xã hội, tra qua Đoàn Luật sư địa phương.Nguồn: Điều 155, 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 34, 592 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 7, 25 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15
123/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

Thẩm quyền xử phạt đất đai của Chủ tịch UBND cấp xã sau khi bỏ cấp huyện

Nghị định · Ban hành 04.10.2024 · Hiệu lực 04.10.2024

Theo quy định tại Điều 16 Nghị định 123/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai, mức xử phạt đối với hành vi không đăng ký biến động đất đai là 2–3 triệu đối với cá nhân, 4–6 triệu đối với tổ chức. Như vậy theo Điều 30 Nghị định này thì Chủ tịch UBND cấp xã không có thẩm quyền xử phạt đối với tổ chức? Trong khi Nghị định 281/2026 sửa đổi cho Chủ tịch UBND cấp xã thẩm quyền phạt tới 250 triệu nhưng 31/8/2026 mới có hiệu lực. Vậy trước ngày đó, Chủ tịch UBND cấp xã có xử phạt tổ chức được không? Thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp huyện — nay đã bỏ cấp huyện — có được chuyển về cấp xã không, căn cứ pháp lý ở đâu?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đề bài có một nhầm lẫn cần chỉnh trước khi trả lời: 2–3 triệu (cá nhân) hay 4–6 triệu (tổ chức) tại Điều 16 khoản 2 là mức phạt cho hành vi; còn trần thẩm quyền tại Điều 30 được tính theo cá nhân và nhân đôi khi xử phạt tổ chức (Điều 5 khoản 4). Chủ tịch UBND cấp xã phạt được đến 5 triệu với cá nhân, tức đến 10 triệu với tổ chức — hành vi không đăng ký biến động của tổ chức (4–6 triệu) nằm trong trần này. Vậy Chủ tịch UBND cấp xã CÓ thẩm quyền xử phạt tổ chức về hành vi này ngay từ bây giờ, không cần đợi Nghị định 281/2026/NĐ-CP. Thẩm quyền của cấp huyện không tự động chuyển về xã. Căn cứ Điều 8 Nghị quyết 190/2025/QH15: • Khoản 1: chức danh chỉ đổi tên gọi, không đổi nhiệm vụ, quyền hạn — giữ nguyên thẩm quyền. • Khoản 2: chức danh thay đổi nhiệm vụ, quyền hạn do sắp xếp bộ máy — Chính phủ phải quy định lại; trong thời gian chưa có quy định thì các chức danh “đang có thẩm quyền” tiếp tục thực hiện. Chủ tịch UBND cấp huyện là chức danh đã chấm dứt khi bỏ cấp huyện — không phải “đổi tên”, cũng không còn “đang có thẩm quyền” — nên mức trên 10 triệu đến 100 triệu (khoản 2 Điều 30) rơi vào khoảng trống thực thi, và không có căn cứ nào “chuyển ngang” thẩm quyền đó sang xã. Khoảng trống này được lấp đúng bằng cơ chế Điều 8 khoản 2: Nghị định 281/2026/NĐ-CP (ban hành 13/7/2026, hiệu lực 31/8/2026) sửa Điều 30 — Chủ tịch UBND cấp xã được phạt tiền đến 250 triệu đồng — đồng thời bãi bỏ khoản 2 Điều 30 về thẩm quyền cấp huyện (Điều 6; Điều 9 khoản 4). Trước 31/8/2026, vụ việc vượt trần của xã vẫn xử lý được bởi Chủ tịch UBND cấp tỉnh (đến 500 triệu, khoản 3 Điều 30) — chức danh “đang có thẩm quyền tiếp tục thực hiện” theo đúng Điều 8 khoản 2 Nghị quyết 190/2025/QH15.Nguồn: Điều 5.4, Điều 16.2, Điều 30 NĐ 123/2024/NĐ-CP; Điều 8 NQ 190/2025/QH15; Điều 6, 9, 10 NĐ 281/2026/NĐ-CP
So sánh pháp lýCòn hiệu lực

So sánh luật bảo vệ dữ liệu với GDPR

Tài liệu tổng hợp · Ban hành · Hiệu lực · Xuất thành Word

So sánh Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 của Việt Nam với GDPR, trình bày thành văn bản hoàn chỉnh.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_summaryget_document
📝

So_sanh_BVDLCN_2025_vs_GDPR.docx

Tự tổng hợp thành file .docx hoàn chỉnh: trang bìa, bảng so sánh tổng quan theo từng tiêu chí (phạm vi áp dụng, cơ sở pháp lý xử lý dữ liệu, quyền chủ thể dữ liệu, mức phạt, chuyển dữ liệu xuyên biên giới…), rồi tới phần phân tích pháp lý chi tiết theo từng điều khoản — đúng văn phong pháp lý, sẵn để gửi cho đối tác hoặc phòng pháp chế.

Claude cũng xuất được sang Google Slides, Excel hoặc PDF tùy yêu cầu — tài liệu nội bộ không rời khỏi phiên làm việc của bạn.

31/2026/NQ-CPCòn hiệu lực

Cơ chế đặc thù khai thác đất công

Nghị quyết · Ban hành 24.06.2026 · Hiệu lực 24.06.2026

Nghị quyết 31/2026/NQ-CP cho phép khai thác nhà, đất công theo cơ chế đặc thù nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Bốn điểm đặc thù chính so với quy định thông thường về quản lý tài sản công: • Toàn quyền cho địa phương (Điều 3): Chủ tịch UBND cấp tỉnh được toàn quyền quyết định quản lý, khai thác nhà đất dôi dư — kể cả tài sản vốn thuộc cơ quan trung ương đã chuyển giao cho địa phương. • Bỏ điều kiện pháp lý thường bắt buộc (Điều 3 khoản 2): được khai thác cả cơ sở nhà, đất CHƯA có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và KHÔNG cần phù hợp quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch đô thị khi khai thác. • Thời hạn cho thuê (Điều 6): tối đa 10 năm, được gia hạn KHÔNG giới hạn số lần nếu đáp ứng điều kiện tại NĐ 108/2024/NĐ-CP. Trên 10 năm phải chuyển sang cơ chế giao đất/cho thuê đất theo Luật Đất đai. • Cơ chế tài chính linh hoạt (Điều 10): đơn vị sự nghiệp công lập quản lý nhà có thể được áp dụng quy định quản lý tiền thu như doanh nghiệp, thay vì nộp toàn bộ vào ngân sách. Hiệu lực thi hành ngay từ ngày ký; các cơ chế đặc thù áp dụng trong 5 năm kể từ ngày Nghị quyết có hiệu lực (Điều 14).Nguồn: Nghị quyết 31/2026/NQ-CP
356/2025/NĐ-CPCòn hiệu lực

Quy trình xử lý yêu cầu hạn chế dữ liệu

Nghị định · Ban hành 2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Quy trình xử lý yêu cầu hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân của khách hàng diễn ra như thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân phải xây dựng quy trình, thủ tục, biểu mẫu rõ ràng để chủ thể dữ liệu biết cách thực hiện quyền của mình theo khoản 1 Điều 4 Luật BVDLCN. Khi nhận được yêu cầu, quy trình xử lý gồm: 1. Phản hồi ban đầu trong 2 ngày làm việc — xác nhận yêu cầu, cung cấp thông tin về thủ tục ngừng xử lý dữ liệu. 2. Thực hiện việc hạn chế trong 15 ngày, áp dụng với toàn bộ dữ liệu do chính bên kiểm soát xử lý. 3. Nếu cần yêu cầu bên xử lý dữ liệu hoặc bên thứ ba ngừng xử lý thay, thời hạn kéo dài thành 20 ngày. 4. Có thể gia hạn thêm tối đa 15 ngày (chỉ một lần) nếu yêu cầu phức tạp — nhưng phải thông báo lý do cho chủ thể dữ liệu và tự chịu trách nhiệm chứng minh việc gia hạn là cần thiết, hợp lý. Lưu ý: việc hạn chế không có hiệu lực hồi tố — không ảnh hưởng đến hoạt động xử lý dữ liệu đã diễn ra trước thời điểm chủ thể dữ liệu gửi yêu cầu (Điều 10 khoản 4 Luật BVDLCN).Nguồn: 356/2025/NĐ-CP, hướng dẫn Điều 10 Luật 91/2025/QH15
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Doanh nghiệp nhỏ được miễn đánh giá tác động dữ liệu

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Doanh nghiệp nhỏ có bắt buộc đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Theo Điều 38 khoản 2, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp được quyền lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện quy định tại Điều 21 (đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân), Điều 22 (cập nhật hồ sơ đánh giá) và khoản 2 Điều 33 (bộ phận bảo vệ dữ liệu cá nhân) trong thời gian 5 năm kể từ ngày 01/01/2026. Ngoại lệ (khoản 2, phần loại trừ): doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân, trực tiếp xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, hoặc xử lý dữ liệu của số lượng lớn chủ thể dữ liệu thì vẫn phải thực hiện đầy đủ, không được miễn. Riêng hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ (khoản 3): không phải thực hiện các quy định này — không chỉ 'được chọn' mà là miễn hẳn — với cùng nhóm ngoại lệ nêu trên.Nguồn: Điều 38 khoản 2, 3, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15
181/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Trình tự đánh giá Kiểm soát viên hằng năm

Nghị định · Ban hành 21.05.2026 · Hiệu lực 21.05.2026

Trình tự đánh giá chất lượng hàng năm đối với Kiểm soát viên được quy định như thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Câu hỏi không nêu tên văn bản, nên việc đầu tiên là xác định văn bản còn hiệu lực: Nghị định 181/2026/NĐ-CP (ban hành 21/5/2026, hiệu lực từ ngày ký) đã chấm dứt hiệu lực của Nghị định 159/2020/NĐ-CP và Nghị định 69/2023/NĐ-CP theo Điều 42. Kiểm soát viên được xếp cùng nhóm với người đại diện phần vốn nhà nước, theo quy trình bốn bước tại Điều 30 khoản 2 — ngắn hơn quy trình dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước: 1. Kiểm soát viên viết bản tự nhận xét, đánh giá theo nội dung và tiêu chí đánh giá, tự nhận mức xếp loại, gửi cơ quan đại diện chủ sở hữu (điểm a). 2. Cơ quan đại diện chủ sở hữu lấy ý kiến nhận xét của Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty (điểm b — kèm điều kiện “nếu cần”, nên không bắt buộc). 3. Cơ quan đại diện chủ sở hữu căn cứ tiêu chí đánh giá và nhiệm vụ được giao theo kế hoạch hằng năm, quyết định mức xếp loại (điểm c). 4. Kết quả được lưu vào hồ sơ và thông báo tới cá nhân được đánh giá (khoản 3). Hai bước KHÔNG áp dụng cho Kiểm soát viên: hội nghị tập thể lãnh đạo và lấy ý kiến bằng văn bản của cấp ủy cùng cấp — chỉ dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước (Điều 30 khoản 1 điểm b, c).Nguồn: Điều 30 khoản 2, 3; Điều 42, Nghị định 181/2026/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.