← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 31

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 31/32

31/2024/QH15Còn hiệu lực

Mua đất giấy viết tay 2003, làm mất sổ đỏ còn đứng tên người bán

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Năm 2003 ông A bán đất cho ông nội em bằng giấy viết tay và giao sổ đỏ (vẫn đứng tên ông A, chưa sang tên). Nay gia đình làm mất sổ đỏ; ông nội và bố đều đã mất, ông A còn sống. Nhà còn giấy mua bán viết tay 2003 và giấy xin xác nhận quyền sử dụng đất. Muốn làm lại sổ và sang tên đúng chủ sử dụng thì theo hướng nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Căn cứ: khoản 5 Điều 137 Luật Đất đai 2024 — trường hợp có giấy tờ về quyền sử dụng đất ghi tên người khác (ông A), kèm giấy tờ về việc chuyển quyền (giấy mua bán viết tay 2003) nhưng chưa làm thủ tục sang tên, đất không tranh chấp, thì vẫn được cấp Giấy chứng nhận và chỉ phải thực hiện nghĩa vụ tài chính. Lưu ý: đây là thủ tục cấp Giấy chứng nhận LẦN ĐẦU cho gia đình (chưa từng đứng tên), không phải "cấp lại do mất" — thủ tục cấp lại chỉ áp dụng khi sổ đã đứng tên mình. Mất sổ đỏ gốc không phải trở ngại lớn, vì hồ sơ địa chính vẫn lưu tại Văn phòng đăng ký đất đai. Các bước: 1. Xin trích lục hồ sơ địa chính tại Văn phòng đăng ký đất đai để xác nhận thửa đất và tình trạng đứng tên ông A. 2. Khai nhận di sản thừa kế (ông nội và bố đều đã mất) để xác định người thừa kế hợp pháp đứng ra làm thủ tục — công chứng theo pháp luật dân sự. 3. Xin văn bản xác nhận, cam kết của ông A: đã bán đất, đã giao sổ, không tranh chấp, không khiếu nại — ông A còn sống nên tranh thủ làm sớm, đây là căn cứ rất chắc cho hồ sơ. 4. Xin UBND cấp xã xác nhận nguồn gốc, thời điểm sử dụng đất ổn định, không tranh chấp. 5. Nộp hồ sơ đăng ký, cấp Giấy chứng nhận lần đầu: giấy mua bán viết tay 2003, xác nhận của xã, văn bản khai nhận thừa kế, đơn đăng ký. 6. Thực hiện nghĩa vụ tài chính trước khi nhận Giấy chứng nhận. Nếu ông A không hợp tác hoặc phát sinh tranh chấp: hòa giải tại UBND xã trước, không thành thì khởi kiện tại Tòa án.Nguồn: Khoản 5 Điều 137 Luật Đất đai 31/2024/QH15
64-CPHết hiệu lực

Lấy chồng năm 1992 vẫn có ruộng hai nơi — giờ thu hồi, ai nhận tiền đền bù?

Nghị định · Ban hành 27.09.1993 · Hiệu lực 27.09.1993

Bác gái em đi lấy chồng năm 1992 đúng lúc chia ruộng đất, có ruộng ở cả quê đẻ lẫn quê chồng. Ruộng ở quê đẻ do nhà em canh tác và đóng thuế từ 1992 đến nay, bác không nhòm ngó gì. Giờ ruộng bị thu hồi đền bù, bác đòi hết tiền. Nhà nước chia một người hai suất ruộng hai nơi là đúng hay sai? Bác đòi hết tiền có đúng không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
1. Chia ruộng hai nơi — không đương nhiên sai. Văn bản gốc chia ruộng thời điểm đó là Nghị định 64-CP ngày 27/9/1993: đối tượng giao đất là nhân khẩu nông nghiệp thường trú tại địa phương, nên về nguyên tắc một người chỉ được xét giao tại nơi đăng ký thường trú. Nhưng Điều 12 khoản 3 của bản Quy định kèm theo cho phép đất đang canh tác ở ngoài xã thường trú (đất xâm canh) tiếp tục sử dụng và tính vào tổng diện tích được giao — không bị thu hồi tự động. Việc bác có ruộng hai xã phụ thuộc mốc chốt hộ khẩu từng xã dùng khi lập phương án chia năm 1993 (bác cắt khẩu về nhà chồng trước hay sau mốc đó). Nếu cả hai xã đều đã giao đất thì đó là hai quyết định hành chính độc lập, không tự mất hiệu lực — muốn hủy một bên phải có khiếu nại, thanh tra chứng minh sai đối tượng. 2. Bác đòi hết tiền đền bù — nguyên tắc là: người được bồi thường là người đứng tên trên Giấy chứng nhận, sổ địa chính, hoặc đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận đối với thửa đất tại thời điểm thu hồi (Luật Đất đai 2024; Nghị định 88/2024/NĐ-CP) — KHÔNG phải người đóng thuế. Đóng thuế chỉ là nghĩa vụ tài chính, tự nó không tạo quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, việc gia đình bạn canh tác và đóng thuế liên tục hơn 30 năm không tranh chấp là căn cứ thực tế quan trọng nếu muốn yêu cầu xác nhận lại người sử dụng đất hợp pháp — nhưng chỉ có giá trị nếu hồ sơ địa chính hiện KHÔNG đứng tên bác, hoặc chứng minh được đã có thỏa thuận chuyển giao trong gia đình. Việc cần làm ngay: kiểm tra tên trên sổ địa chính, quyết định giao đất của thửa ruộng. Ai đứng tên, người đó có quyền pháp lý nhận bồi thường. Nếu đứng tên bác, gia đình khó ngăn — trừ khi kịp điều chỉnh trước khi phương án bồi thường được phê duyệt.Nguồn: Điều 6, Điều 12 Nghị định 64-CP (1993, đã hết hiệu lực); Luật Đất đai 31/2024/QH15; Nghị định 88/2024/NĐ-CP
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Khách nợ 8 triệu hơn 1 năm, còn gửi biên lai chuyển khoản giả

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Công ty vận chuyển của mình bị một khách hàng cố tình không trả tiền dù công ty đó vẫn hoạt động — nhắn tin, email vẫn hứa hẹn, thậm chí gửi cả biên lai chuyển khoản ngân hàng nhưng tiền không vào (khả năng biên lai giả). Số tiền khoảng 8 triệu, họ có khả năng trả nhưng nhất quyết không trả hơn 1 năm. Có thể kiện họ chiếm đoạt tài sản và làm giả giấy tờ không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tình huống này gần Điều 175 Bộ luật Hình sự (lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản) hơn Điều 174 (lừa đảo) — vì hợp đồng vận chuyển ban đầu hợp pháp, gian dối chỉ xuất hiện ở giai đoạn né trả nợ. Điều 174 đòi hỏi gian dối để CÓ ĐƯỢC tài sản ngay từ đầu. Điều 175 khoản 1 khớp cả hai nhánh: dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt (biên lai giả gửi để né tránh) và có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả (công ty vẫn hoạt động, từ chối trả hơn 1 năm). Ngưỡng khởi điểm 4 triệu đồng — 8 triệu đã vượt, đủ cấu thành khung 1. Biên lai giả có thể thêm một tội riêng: Điều 341 (làm giả, sử dụng con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức) nếu đúng là chứng từ ngân hàng bị làm giả, không phải chỉ ảnh chỉnh sửa đơn thuần. Điểm quan trọng dễ bỏ sót: cả Điều 175 và 341 đều KHÔNG nằm trong danh mục tội mà pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự (Điều 76). Đơn tố giác phải nhắm vào CÁ NHÂN cụ thể — người đại diện pháp luật hoặc người trực tiếp gửi biên lai giả — không thể tố giác "công ty X" chung chung. (Kiện dân sự đòi nợ thì vẫn nhắm vào công ty bình thường.) Thực tế, công an hay coi nợ dịch vụ thuần túy là quan hệ dân sự nếu thiếu chứng cứ gian dối rõ. Biên lai giả chính là chứng cứ then chốt để vượt ranh giới đó: • Giữ nguyên file gốc biên lai (không chỉ ảnh chụp màn hình) + toàn bộ tin nhắn, email hứa hẹn. • Xin ngân hàng xác nhận bằng văn bản giao dịch không tồn tại — bằng chứng mạnh nhất. • Tố giác tại công an nơi cá nhân đó cư trú hoặc nơi công ty đặt trụ sở — miễn phí. Với 8 triệu, kiện dân sự tốn án phí và thời gian không đáng; sức ép từ đơn tố giác hình sự kèm biên lai giả thường hiệu quả hơn.Nguồn: Điều 76, 174, 175, 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Giấy vay nợ có chữ ký và con dấu bị tố là giả — dấu hiệu hình sự gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em cho ông A vay tiền. Đến lúc đòi nợ gốc, ông ấy nói số tiền là vay giùm cho bà C và đưa em một tờ giấy vay nợ có sẵn chữ ký bà C cùng con dấu đỏ công ty bà C. Em gọi bà C thì ghi âm được bà khẳng định không hề ký, không đóng dấu, không nhận tiền — do ông A tự biên tự diễn. Vụ việc có dấu hiệu hình sự gì không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, khá rõ về phía ông A, với hai tội danh khả dĩ: • Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự): nếu ông A dùng thủ đoạn gian dối — giấy vay nợ giả chữ ký, con dấu — để bạn tin tưởng và giao hoặc duy trì khoản vay. Bản ghi âm bà C phủ nhận là chứng cứ mạnh cho yếu tố gian dối. • Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; sử dụng con dấu, tài liệu giả (Điều 341): nếu con dấu trên giấy vay nợ là giả, hoặc là dấu thật nhưng bị đóng mà không có thẩm quyền, không được công ty đồng ý cho giao dịch này. Chứng cứ cần làm rõ: (1) chữ ký và con dấu là giả hoàn toàn hay dấu thật bị lợi dụng đóng khống — cần giám định; (2) bản ghi âm do chính bạn thực hiện khi tham gia cuộc gọi vẫn dùng làm chứng cứ được, tòa và cơ quan điều tra sẽ đánh giá giá trị chứng minh; (3) dòng tiền ban đầu là bạn cho ông A vay hay đã thỏa thuận vay giùm bà C từ đầu. Hướng xử lý: trình báo công an nơi ông A cư trú hoặc nơi xảy ra giao dịch, kèm giấy vay nợ gốc, bản ghi âm, chứng từ chuyển khoản; yêu cầu giám định chữ ký, con dấu. Song song vẫn có thể khởi kiện dân sự đòi nợ ông A — vì quan hệ vay ban đầu là giữa bạn và ông A — không cần chờ kết quả hình sự.Nguồn: Điều 174, Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
103/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

Đất ao lên thổ cư: đóng 100% là 100% của cái gì?

Nghị định · Ban hành 30.07.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Em có mảnh đất ao (NTS) muốn lên thổ cư. Người làm sổ nói trước tiên phải làm sổ hồng đất ao rồi mới lên thổ cư được, và thuế địa phương báo phải đóng 100% số tiền, tương đương hơn 1 tỷ cho hơn 400m². Đất nhà em nguồn gốc từ năm 1990. Đóng như thế có đúng không, có được giảm 70% không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai điểm cần tách bạch: 1. Về thủ tục "phải làm sổ đất ao trước": Luật Đất đai 2024 không bắt buộc cấp giấy chứng nhận đất nuôi trồng thủy sản trước rồi mới chuyển mục đích. Chuyển đất nông nghiệp sang đất ở là trường hợp phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép (Điều 121 khoản 1), và với hộ gia đình, cá nhân thì căn cứ cho phép là quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch đô thị đã được phê duyệt (Điều 116 khoản 5) — nhiều nơi tách thành hai bước là do quy trình hành chính địa phương, không phải luật buộc. 2. Về con số "đóng 100%": đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất. Theo Điều 8 Nghị định 103/2024/NĐ-CP, tiền sử dụng đất khi hộ gia đình, cá nhân chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở là 100% CỦA PHẦN CHÊNH LỆCH giữa tiền sử dụng đất tính theo giá đất ở và tiền tính theo giá đất nông nghiệp — không phải 100% giá trị đất ở. Hai con số này khác nhau rất xa, nên cần yêu cầu cơ quan thuế cho xem bảng tính chi tiết. 3. Về mức giảm 70%: không tồn tại. Nghị định 45/2014/NĐ-CP trước đây có mức thu 50% cho đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở, nhưng Nghị định 103/2024 hiện hành không còn quy định mức giảm riêng này. Miễn, giảm hiện nay chỉ áp dụng theo Điều 18, 19 cho các diện như người có công, hộ nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số ở địa bàn khó khăn… Nguồn gốc đất lâu năm (1990) tự nó không phải căn cứ giảm.Nguồn: Điều 8, Điều 18, Điều 19 Nghị định 103/2024/NĐ-CP; Điều 116 khoản 5, Điều 121 Luật Đất đai 31/2024/QH15
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng ký biên bản cắt đất làm lối đi, vợ đứng tên không đồng ý

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Đất mua sau khi kết hôn nhưng người vợ đứng tên. Người chồng ký vào biên bản cắt một phần đất làm lối đi chung, trong cuộc họp có chủ tịch UBND xã, công an xã, địa chính xã… cùng ký làm chứng. Đường đã đổ nhựa theo biên bản. Vài ngày sau người chồng không cho tiến hành tiếp vì vợ anh ta đứng tên và không đồng ý. Biên bản người chồng ký có còn hiệu lực không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đất mua sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, dù chỉ một người đứng tên. Với tài sản chung là bất động sản, Điều 35 khoản 2 yêu cầu việc định đoạt phải có thỏa thuận BẰNG VĂN BẢN của cả hai vợ chồng. Cắt đất làm lối đi chung là hành vi định đoạt, hạn chế quyền sử dụng đối với bất động sản — nên về nguyên tắc cần chữ ký của cả vợ và chồng. Biên bản chỉ có chữ ký người chồng, xét theo Điều 26 về đại diện giữa vợ chồng khi giấy chứng nhận chỉ ghi tên một người: nếu người đứng tên (vợ) không xác lập giao dịch và không đồng ý, giao dịch do người kia xác lập trái quy định về đại diện có thể bị vô hiệu — trừ trường hợp bảo vệ người thứ ba ngay tình. Kết luận: biên bản người chồng ký không đương nhiên có hiệu lực để định đoạt phần đất, vì thiếu thỏa thuận văn bản của người vợ — vừa là người đứng tên, vừa là đồng sở hữu. Việc nhiều cán bộ xã ký làm chứng không thay được chữ ký của đồng sở hữu. Muốn buộc thực hiện, bên yêu cầu phải chứng minh người vợ đã biết và đồng ý (bằng văn bản khác, lời nói, hành vi), hoặc thỏa thuận lại, hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 26, Điều 33, Điều 35 khoản 2 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
36/2005/QH11Còn hiệu lực

Đối tác chậm giao hàng 4 tháng, đòi bồi thường 400–500 triệu được không?

Luật · Ban hành 14.06.2005 · Hiệu lực 01.01.2006

Doanh nghiệp em ở HCM ký hợp đồng đặt một doanh nghiệp ở HN sản xuất đơn hàng, ký 15/3/2026, cam kết giao 15/4/2026, đã chuyển cọc 50%. Đến tháng 5/2026 vẫn không có hàng, bên em phải chuyển sang bên khác gia công để kịp giao cho khách, phát sinh nhiều chi phí. Có thể khởi kiện đòi đền bù vi phạm hợp đồng cùng chi phí phát sinh, ước tính 400–500 triệu không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, đủ căn cứ. Áp dụng Luật Thương mại 2005, Chương VII về chế tài trong thương mại. 1. Đã cấu thành vi phạm cơ bản: chậm giao gần 4 tháng, buộc bên bạn phải thuê nơi khác gia công để kịp giao khách — tức "không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng" (Điều 3 khoản 13). Đây là căn cứ hủy bỏ hợp đồng (Điều 312 khoản 4) mà không cần gia hạn thêm. 2. Các chế tài áp dụng đồng thời: • Đòi lại tiền cọc 50% — hậu quả hoàn trả khi hủy hợp đồng (Điều 314). • Bồi thường thiệt hại (Điều 302, 303): tổn thất thực tế trực tiếp (chi phí xử lý đơn, chênh lệch giá gia công nơi khác) + khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng. • Phạt vi phạm (Điều 300, 301): CHỈ khi hợp đồng có điều khoản phạt — kiểm tra lại; nếu có, tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, và được cộng với bồi thường (Điều 307 khoản 2). Không có điều khoản thì chỉ đòi bồi thường. • Tiền lãi do chậm thanh toán khoản cọc phải hoàn (Điều 306) nếu bên kia chây ì. 3. Mấu chốt để thắng — chứng minh thiệt hại: toàn bộ 400–500 triệu phải tách khoản, có chứng từ (hóa đơn nhà gia công mới, chi phí xử lý đơn, email phát sinh). Việc chủ động chuyển gia công nơi khác là thực hiện đúng nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Điều 305) — có lợi khi tranh chấp. 4. Kiểm tra trước khi kiện: điều khoản giải quyết tranh chấp (Tòa án hay trọng tài — có thỏa thuận trọng tài thì không kiện ra tòa được) và điều khoản bất khả kháng của đối tác. 5. Thời hiệu khởi kiện: 2 năm kể từ khi quyền lợi bị xâm phạm (Điều 319) — còn thời gian, nhưng nên gửi văn bản yêu cầu bồi thường chính thức trước để làm căn cứ thiện chí.Nguồn: Điều 3.13, 300–307, 312, 314, 319 Luật Thương mại 36/2005/QH11
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Cam kết "tái phạm ngoại tình thì ra đi tay trắng" có hiệu lực trước tòa không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Em muốn lập bản cam kết: nếu chồng còn tái phạm ngoại tình dưới mọi hình thức thì phải ra đi tay trắng và mất quyền nuôi con. Giấy tờ thế nào để đủ hiệu lực nếu ra tòa?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Nói thẳng: hai điều khoản như ý muốn gốc — tự động mất trắng tài sản và tự động mất quyền nuôi con — sẽ không tự thân có hiệu lực trước tòa. Về tài sản: đã kết hôn rồi nên cơ chế "chế độ tài sản theo thỏa thuận" không dùng được nữa — Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 buộc thỏa thuận đó phải lập TRƯỚC khi kết hôn. Công cụ đúng lúc này là Điều 38: chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung TRONG thời kỳ hôn nhân, lập thành văn bản — văn bản được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật, và với bất động sản thì nên công chứng để đăng ký biến động được. Khi ly hôn, Điều 59 khoản 2 buộc tòa cân nhắc nhiều yếu tố — hoàn cảnh, công sức đóng góp, và LỖI của mỗi bên chỉ là một trong số đó, không phải công tắc 100–0. Điều khoản "mất trắng toàn bộ" còn có nguy cơ bị vô hiệu theo Điều 42 nếu tước hết nguồn lực khiến bên vi phạm mất khả năng cấp dưỡng con. Về quyền nuôi con: Điều 81 khoản 2 giao quyền quyết định cho Tòa, căn cứ quyền lợi mọi mặt của con TẠI THỜI ĐIỂM ly hôn (con từ đủ 7 tuổi còn xét nguyện vọng) — thẩm quyền này không chuyển giao được bằng hợp đồng tư. Cấp dưỡng theo Điều 107 không thể miễn trừ bằng bất kỳ thỏa thuận nào. Cái thực sự có giá trị: 1. Chia tài sản chung THỰC HIỆN NGAY theo Điều 38, lập văn bản có công chứng — ràng buộc thật, không phải lời hứa treo điều kiện. 2. Văn bản thừa nhận lỗi ngoại tình — thành chứng cứ mạnh cho yếu tố "lỗi" (Điều 59) khi chia tài sản, và cho đánh giá quyền lợi của con (Điều 81) nếu ly hôn. 3. Cam kết không tranh chấp nuôi con — có giá trị nếu đến lúc ly hôn bên kia vẫn giữ đúng (thuận tình theo Điều 55), nhưng không tự động thi hành nếu họ đổi ý. Ký nên có người làm chứng thứ ba, và phần chia tài sản bắt buộc công chứng nếu có bất động sản.Nguồn: Điều 38, 42, 47, 55, 59, 81, 107 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.