← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 25

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 25/32

45/2019/QH14Còn hiệu lực

Nghỉ việc đúng luật nhưng công ty giữ văn bằng gốc, viện cớ khách chưa trả nợ — có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Em làm việc tại công ty với vị trí nhân viên phòng bán hàng từ ngày 02/12/2019 đến hết ngày 30/06/2023. Em chính thức nghỉ việc từ ngày 01/07/2023 theo đúng quy định của công ty và pháp luật lao động. Tuy nhiên, đến nay công ty vẫn chưa thanh toán đầy đủ lương cho em, chưa chốt sổ bảo hiểm xã hội và vẫn giữ văn bằng gốc của em, với lý do khách hàng của em chưa thanh toán công nợ.
Cả ba việc công ty đang làm — chưa trả đủ lương, chưa chốt sổ BHXH, và giữ văn bằng gốc — đều vi phạm pháp luật lao động rõ ràng, và lý do "khách hàng chưa thanh toán công nợ" hoàn toàn không phải căn cứ hợp pháp để biện minh cho bất kỳ việc nào trong số đó. Về việc giữ văn bằng gốc — đây là vi phạm nghiêm trọng nhất và có căn cứ xử phạt rất rõ ràng. Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định về các hành vi người sử dụng lao động KHÔNG ĐƯỢC LÀM: "Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của người lao động." Đây là điều cấm tuyệt đối, không có ngoại lệ nào cho lý do "khách hàng còn nợ" hay bất kỳ lý do tài chính nào khác — công ty không có quyền giữ văn bằng gốc của bạn làm "con tin" để gây áp lực, bất kể vì lý do gì. Về mức xử phạt cụ thể: điểm a khoản 2 Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 20.000.000 đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi "giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng chỉ của người lao động khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động." Nếu người sử dụng lao động là tổ chức (công ty), theo nguyên tắc chung tại Nghị định này, mức phạt đối với tổ chức bằng 2 lần mức phạt đối với cá nhân — tức có thể lên đến 40-50 triệu đồng. Ngoài phạt tiền, điểm d khoản 3 cùng điều còn quy định biện pháp khắc phục hậu quả: buộc trả lại bản chính giấy tờ đã giữ. Về việc chưa trả đủ lương và chưa chốt sổ BHXH: khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động quy định "Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên," thời hạn này chỉ được kéo dài (tối đa 30 ngày) trong một số trường hợp đặc biệt được liệt kê cụ thể (doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu, chia tách sáp nhập, thiên tai/hỏa hoạn/dịch bệnh) — "khách hàng chưa trả nợ cho công ty" hoàn toàn không thuộc các trường hợp này. Bạn nghỉ việc từ 01/07/2023, đến nay đã quá hạn rất lâu so với 14 ngày làm việc luật định. Điểm a khoản 3 Điều 48 còn quy định công ty có trách nhiệm "hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại cùng với bản chính giấy tờ khác nếu người sử dụng lao động đã giữ của người lao động" — việc chưa chốt sổ BHXH cũng là vi phạm nghĩa vụ này. Việc công ty viện lý do "khách hàng của em chưa thanh toán công nợ" hoàn toàn sai về bản chất pháp lý: nghĩa vụ trả lương và chốt sổ BHXH cho bạn là nghĩa vụ của CÔNG TY đối với NGƯỜI LAO ĐỘNG, phát sinh từ quan hệ lao động — hoàn toàn độc lập với việc công ty có thu được tiền từ khách hàng của công ty hay không. Rủi ro kinh doanh (khách nợ, chưa thu được tiền) là rủi ro của công ty, không thể chuyển gánh nặng đó sang cho người lao động bằng cách trì hoãn quyền lợi của họ. Bạn nên làm gì: 1) Gửi văn bản (email hoặc đơn) chính thức yêu cầu công ty: (a) trả lại ngay văn bằng gốc, (b) thanh toán đầy đủ số lương còn thiếu, (c) hoàn thành chốt sổ BHXH — nêu rõ các căn cứ pháp lý ở trên, đặt thời hạn cụ thể để công ty phản hồi. 2) Nếu công ty tiếp tục không hợp tác, gửi đơn khiếu nại đến Phòng/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (nay có thể thuộc cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh/khu vực theo tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty có trụ sở, kèm theo bằng chứng (hợp đồng lao động, quyết định nghỉ việc, biên bản bàn giao công việc nếu có). 3) Có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền yêu cầu công ty: trả lại văn bằng gốc, thanh toán lương còn thiếu, chốt sổ BHXH, và có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh nếu việc bị giữ văn bằng gốc gây ảnh hưởng cụ thể đến bạn (ví dụ không thể dùng văn bằng để xin việc mới, ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp) — đây là tranh chấp lao động cá nhân, thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án. 4) Giữ lại toàn bộ bằng chứng liên lạc với công ty (tin nhắn, email yêu cầu trả văn bằng/lương, phản hồi của công ty nếu có) — đây là chứng cứ quan trọng nếu phải khiếu nại hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 17, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14; Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP
41/2024/QH15Còn hiệu lực

Chủ hộ kinh doanh 62 tuổi, chưa từng đóng BHXH — có được miễn đóng bắt buộc vì đã trên 60 tuổi không?

Luật · Ban hành 29.06.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Mọi người cho mình hỏi về luật Bảo Hiểm Xã hội hiện nay ạ, tình hình là cha mình năm nay đã 62 tuổi rồi, đứng tên chủ hộ kinh doanh mà từ trước đến giờ cha mình chưa từng tham gia Bảo Hiểm Xã Hội thì có được miễn đóng BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh không ạ? Vì mình nghe nói là nếu chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần phải đóng BHXH bắt buộc phải không ạ?
Thông tin "chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần đóng BHXH bắt buộc" là KHÔNG CHÍNH XÁC — hiện không có bất kỳ quy định nào miễn trừ nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh dựa trên độ tuổi. Đây là một chính sách còn khá mới (mới bắt đầu áp dụng từ giữa năm 2025) nên có nhiều thông tin truyền miệng chưa chính xác, gia đình cần nắm đúng để không bị chậm trễ nghĩa vụ hoặc bỏ lỡ quyền lợi. Về việc chủ hộ kinh doanh có phải tham gia BHXH bắt buộc hay không: điểm m khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2025) lần đầu tiên đưa "chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh" vào diện tham gia BHXH bắt buộc — đây là một thay đổi chính sách quan trọng so với trước đây (trước 01/07/2025, chủ hộ kinh doanh không thuộc diện bắt buộc, chỉ có thể tham gia BHXH tự nguyện nếu muốn). Về thời điểm áp dụng cụ thể — ĐÂY LÀ ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT gia đình cần xác định: khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP quy định lộ trình áp dụng theo 2 nhóm: - Nếu hộ kinh doanh của cha bạn nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KÊ KHAI: nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc áp dụng NGAY TỪ 01/07/2025 (tức là đã có hiệu lực). - Nếu hộ kinh doanh nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KHOÁN (thuế khoán — phổ biến với các hộ kinh doanh nhỏ): nghĩa vụ này chỉ bắt đầu áp dụng TỪ 01/07/2029. Gia đình cần xác định rõ hộ kinh doanh của cha bạn đang nộp thuế theo phương pháp nào (kê khai hay khoán) để biết chính xác nghĩa vụ đã phát sinh hay chưa — đây là thông tin có thể tra cứu tại Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh đăng ký. Về việc có miễn trừ theo độ tuổi hay không: qua rà soát toàn bộ Điều 2 (đối tượng tham gia) của Luật 41/2024/QH15 và Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP, KHÔNG có bất kỳ quy định nào loại trừ chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên khỏi nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc. Thông tin "trên 60 tuổi thì miễn đóng" nhiều khả năng là sự nhầm lẫn với các quy định khác không liên quan (ví dụ liên quan đến tuổi nghỉ hưu hoặc BHXH tự nguyện trước đây), không phải quy định hiện hành áp dụng cho trường hợp này. Về việc tham gia muộn ở tuổi 62 thì quyền lợi ra sao: đây là vấn đề thực tế quan trọng cần lường trước. Do BHXH bắt buộc tính theo số năm đóng, và cha bạn bắt đầu đóng ở tuổi 62 (nếu thuộc diện phải đóng ngay), khả năng rất cao là đến tuổi nghỉ hưu theo quy định (nam 62 tuổi tính đến 2028 theo lộ trình tăng dần, một số năm sẽ chưa đủ số năm đóng tối thiểu để hưởng lương hưu đầy đủ) sẽ không tích lũy đủ số năm đóng cần thiết để hưởng lương hưu hàng tháng đầy đủ. Trong trường hợp đó, Điều 23 Luật 41/2024/QH15 (Chế độ đối với người lao động không đủ điều kiện hưởng lương hưu và chưa đủ tuổi hưởng trợ cấp hưu trí xã hội) cho phép lựa chọn hưởng trợ cấp hằng tháng từ chính số tiền đã đóng, thay vì rút một lần. Ngoài ra, điểm a khoản 1 Điều 70 Luật 41/2024/QH15 cũng cho phép rút BHXH một lần nếu đến tuổi nghỉ hưu mà chưa đủ 15 năm đóng và không tiếp tục tham gia tự nguyện. Gia đình nên làm gì: 1) Liên hệ Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh của cha bạn đăng ký để xác định chính xác hộ kinh doanh đang nộp thuế theo phương pháp kê khai hay phương pháp khoán — đây là yếu tố quyết định nghĩa vụ đã phát sinh (từ 01/07/2025) hay còn đến 01/07/2029. 2) Nếu thuộc diện phải tham gia ngay (nộp thuế kê khai), nên liên hệ cơ quan Bảo hiểm xã hội cấp huyện/quận nơi hộ kinh doanh hoạt động để đăng ký tham gia BHXH bắt buộc càng sớm càng tốt, tránh phát sinh vấn đề truy thu, xử phạt do chậm tham gia. 3) Vì đã 62 tuổi và bắt đầu đóng muộn, nên hỏi rõ cơ quan BHXH về phương án tối ưu quyền lợi cho trường hợp cụ thể của cha bạn — có thể là kết hợp đóng BHXH bắt buộc (khi đến hạn) với đóng bù/đóng tự nguyện một lần cho những năm còn thiếu (nếu pháp luật cho phép trong trường hợp cụ thể) để đủ điều kiện hưởng lương hưu, thay vì chỉ nhận trợ cấp hằng tháng hoặc rút một lần. 4) Nên tham vấn trực tiếp cơ quan Bảo hiểm xã hội địa phương hoặc luật sư chuyên về lao động - bảo hiểm xã hội để được tính toán cụ thể phương án có lợi nhất, vì đây là chính sách còn mới, các văn bản hướng dẫn chi tiết (thông tư) có thể tiếp tục được ban hành bổ sung.Nguồn: Điểm m khoản 1 Điều 2, Điều 21, Điều 23, Điều 70 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15; khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Di chúc viết thiếu số CCCD của con trai, anh em mâu thuẫn không chịu ký lại — làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Người nhà của em được bố mẹ để lại di sản thừa kể. Trước lúc mất ông bà có viết lại di chúc để lại cho con trai ruột, nhưng không may khi viết di chúc ông bà viết thiếu mất một số cccd của người con trai. Các bác cho em hỏi trường hợp này chú của em đã lên trên tư pháp xã và tư pháp yêu cầu gọi anh em trong nhà lên ký nhưng anh em trong nhà có xảy ra mâu thuẫn. Vậy mình còn có cách xử lý khác nào không ạ
Tin quan trọng đầu tiên: việc di chúc thiếu số CCCD của người con trai KHÔNG làm di chúc mất hiệu lực. Đây là một điểm dễ gây hoang mang không cần thiết, nên cần tách bạch rõ hai vấn đề đang bị lẫn vào nhau: (1) di chúc có hợp pháp hay không, và (2) thủ tục hành chính để chuyển tài sản sang tên người thừa kế. Về tính hợp pháp của di chúc: Điều 630 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức không trái quy định của luật. Điều 631 quy định nội dung di chúc CẦN có: ngày, tháng, năm lập; họ tên, nơi cư trú của người lập di chúc; họ tên người được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản. Số CCCD của người thừa kế KHÔNG nằm trong danh sách nội dung bắt buộc này — đây chỉ là thông tin bổ sung giúp nhận diện, không phải điều kiện quyết định giá trị pháp lý của di chúc. Nói cách khác, thiếu số CCCD là một khoảng trống về thông tin nhận diện, không phải một khiếm khuyết về hình thức hay nội dung khiến di chúc vô hiệu. Vậy tại sao tư pháp xã lại yêu cầu gọi cả anh em trong nhà lên ký? Đây chính là chỗ dễ gây hiểu lầm — việc này KHÔNG phải để "sửa lại di chúc" hay xác nhận lại tính hợp pháp của di chúc, mà là một bước hoàn toàn khác: thủ tục công chứng/chứng thực văn bản để chính thức chuyển tài sản (thường gọi là văn bản khai nhận di sản thừa kế hoặc văn bản phân chia di sản). Theo Điều 59 Luật Công chứng 46/2024/QH15, để công chứng văn bản này, tổ chức hành nghề công chứng có trách nhiệm xác minh đúng người thừa kế hợp pháp và phải niêm yết công khai việc thụ lý hồ sơ (khoản 4) — chính là cơ chế để những người liên quan (bao gồm các đồng thừa kế khác, nếu có) có cơ hội biết và phản đối nếu thấy cần. Đáng chú ý, khoản 5 Điều 59 cũng nói rõ thủ tục này áp dụng ngay cả khi CHỈ CÓ MỘT người thừa kế duy nhất — nghĩa là việc gọi mọi người lên không nhất thiết có nghĩa là di chúc đang bị nghi ngờ, mà là bước xác minh tiêu chuẩn của quy trình công chứng. Về việc thiếu số CCCD cụ thể trong hồ sơ: đây thường là vấn đề có thể khắc phục bằng cách bổ sung giấy tờ chứng minh nhân thân của người con trai (ví dụ bản sao CCCD hiện tại, giấy xác nhận của công an nơi cư trú xác nhận người này chính là người được nêu tên trong di chúc) — không phải bằng cách yêu cầu lập lại/ký lại di chúc, vì di chúc là ý chí của người đã mất, không thể sửa đổi sau khi họ qua đời (trừ trường hợp chính người lập di chúc còn sống tự sửa). Việc chú yêu cầu "anh em ký lại" có thể là cách hiểu chưa chính xác về bản chất thủ tục, hoặc nhầm lẫn giữa việc bổ sung giấy tờ nhận diện với việc thực sự sửa nội dung di chúc. Hướng xử lý: 1) Liên hệ trực tiếp với văn phòng công chứng (không nhất thiết phải qua tư pháp xã trước) để hỏi rõ: hồ sơ hiện đang thiếu giấy tờ gì để công chứng văn bản khai nhận di sản — thường công chứng viên sẽ hướng dẫn cụ thể cách bổ sung xác nhận nhân thân, không cần lập lại di chúc. 2) Chuẩn bị giấy tờ chứng minh người con trai được nêu trong di chúc chính là người đang đứng ra nhận thừa kế: CCCD hiện tại, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu/giấy xác nhận cư trú, hoặc giấy xác nhận của công an xã/phường nếu cần đối chiếu thêm. 3) Nếu "anh em trong nhà mâu thuẫn" xuất phát từ việc có người không đồng ý với nội dung di chúc (chứ không chỉ đơn thuần về vấn đề giấy tờ), cần làm rõ: nếu ai đó cho rằng di chúc không hợp pháp vì lý do khác (ví dụ nghi ngờ về ý chí tự nguyện của người lập di chúc), đó là một tranh chấp riêng, có thể phải giải quyết tại tòa án — không liên quan đến việc thiếu số CCCD. 4) Nếu văn phòng công chứng vẫn từ chối xử lý dù đã bổ sung đầy đủ giấy tờ nhận diện, gia đình có quyền khiếu nại lên Sở Tư pháp nơi quản lý tổ chức công chứng đó, hoặc tham vấn luật sư để được hỗ trợ trực tiếp làm việc với công chứng viên.Nguồn: Điều 630, Điều 631 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 59 Luật Công chứng 46/2024/QH15
Toa nha cua hang mien thue voi bien hieu nhieu mau sacẢnh: You Le / Unsplash
169/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Kinh doanh hàng miễn thuế vi phạm bị xử lý theo quy định nào hiện nay?

Nghị định · Ban hành 15.05.2026 · Hiệu lực 15.05.2026

Công ty em vận hành một cửa hàng miễn thuế, muốn biết vi phạm về quản lý hàng miễn thuế hiện nay bị xử phạt theo văn bản riêng nào không, hay áp dụng chung với quy định hải quan?
Cần làm rõ trước: không có một nghị định RIÊNG dành cho xử phạt vi phạm kinh doanh hàng miễn thuế — sau khi rà soát trực tiếp kho dữ liệu văn bản pháp luật, không tìm thấy văn bản nào như vậy. Vi phạm liên quan đến cửa hàng miễn thuế hiện được xử lý trong khuôn khổ NGHỊ ĐỊNH XỬ PHẠT HẢI QUAN chung, cùng với các vi phạm khác về kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ. Văn bản áp dụng là Nghị định 169/2026/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, ban hành và có hiệu lực từ 15/05/2026, còn hiệu lực. Điều 24 của nghị định này — "Vi phạm quy định về quản lý kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ, cửa hàng miễn thuế, địa điểm làm thủ tục hải quan..." — là điều khoản trực tiếp điều chỉnh hoạt động cửa hàng miễn thuế, gộp chung với các loại hình kho bãi hải quan khác chứ không tách riêng thành một chương/mục độc lập. Một số mức phạt cụ thể tại Điều 24 liên quan trực tiếp đến cửa hàng miễn thuế: - Không thông báo cho cơ quan hải quan về việc di chuyển hàng hóa vào kho ngoại quan, hoặc không đưa hàng hóa/nguyên liệu ra khỏi cửa hàng miễn thuế đúng thời hạn lưu kho quy định: 1-2 triệu đồng. - Tự ý di chuyển địa điểm hoặc mở rộng cửa hàng miễn thuế mà không được phép: 2-5 triệu đồng. Đây là các mức phạt tương đối nhẹ so với các vi phạm hải quan nghiêm trọng khác (như buôn lậu, gian lận thương mại), phản ánh tính chất các vi phạm này chủ yếu là thủ tục hành chính — thông báo, thời hạn lưu kho, xin phép di chuyển/mở rộng địa điểm — chứ không phải hành vi gian lận về bản chất hàng hóa. VỀ TIÊU CHUẨN VẬN HÀNH cửa hàng miễn thuế (khác với xử phạt vi phạm): đáng chú ý, có một Thông tư riêng khá mới — Thông tư 82/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính) — "Quy định tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế và quản lý hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế". Đây là văn bản QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG (điều kiện, tiêu chuẩn địa điểm, quy trình vận hành), khác với Nghị định 169/2026/NĐ-CP là văn bản XỬ PHẠT khi có vi phạm — hai văn bản này bổ trợ nhau: Thông tư 82/2026 quy định "phải làm đúng thế nào", còn Nghị định 169/2026 quy định "làm sai thì bị phạt bao nhiêu". Doanh nghiệp vận hành cửa hàng miễn thuế nên làm gì: 1) Đối chiếu quy trình vận hành thực tế của cửa hàng với các tiêu chuẩn tại Thông tư 82/2026/TT-BTC (địa điểm, điều kiện) để đảm bảo tuân thủ đúng từ gốc, tránh phát sinh vi phạm. 2) Rà soát quy trình thông báo cho cơ quan hải quan khi có hàng hóa di chuyển vào/ra kho, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn lưu kho quy định — đây là loại vi phạm phổ biến, dễ mắc phải do sơ suất thủ tục hơn là cố ý. 3) Nếu có kế hoạch di chuyển địa điểm hoặc mở rộng quy mô cửa hàng miễn thuế, cần xin phép cơ quan hải quan trước khi thực hiện, tránh bị xử phạt theo Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP. 4) Khi tra cứu văn bản liên quan đến hàng miễn thuế, cần phân biệt rõ hai loại văn bản (tiêu chuẩn/quản lý vận hành vs. xử phạt vi phạm) để tránh nhầm lẫn hoặc bỏ sót quy định áp dụng.Nguồn: Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP; Thông tư 82/2026/TT-BTC
173/2013/NĐ-CPHết hiệu lực một phần

Giả mạo số liệu đo đạc ranh giới đất bị xử phạt như thế nào?

Nghị định · Ban hành 13.11.2013 · Hiệu lực 01.01.2014

Trong vụ tranh chấp ranh giới đất của em, bên kia thuê người đo đạc và em nghi ngờ số liệu đo bị làm sai lệch có chủ đích — hành vi này có bị xử phạt không, và cơ quan nào có thẩm quyền xử lý?
Có căn cứ xử phạt — pháp luật đã quy định riêng cho hành vi giả mạo/làm sai lệch số liệu đo đạc, đây là vi phạm nghiêm trọng hơn một sai sót kỹ thuật thông thường. Văn bản đang áp dụng là Nghị định 173/2013/NĐ-CP — "Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực khí tượng thủy văn, đo đạc và bản đồ", ban hành 13/11/2013, hiệu lực từ 01/01/2014. Tình trạng hiệu lực hiện tại là "hết hiệu lực một phần" — một số điều đã được sửa đổi bởi Nghị định 84/2017/NĐ-CP và Nghị định 04/2022/NĐ-CP (nghị định sửa đổi nhiều lĩnh vực xử phạt cùng lúc: đất đai, tài nguyên nước, khoáng sản, khí tượng thủy văn, đo đạc bản đồ), nhưng phần liên quan trực tiếp đến hành vi giả mạo số liệu đo đạc vẫn đang là căn cứ áp dụng. Về hành vi cụ thể: Điều 12 Nghị định 173/2013/NĐ-CP quy định về vi phạm liên quan đến giả mạo số liệu đo đạc — mức phạt 15-20 TRIỆU ĐỒNG, kèm hình thức xử phạt bổ sung là tước quyền sử dụng giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ từ 6 ĐẾN 12 THÁNG đối với đơn vị/cá nhân thực hiện hành vi này. Đây là mức phạt đáng kể so với nhiều vi phạm hành chính khác trong cùng lĩnh vực, phản ánh tính chất nghiêm trọng của hành vi làm sai lệch số liệu đo đạc — vốn là căn cứ trực tiếp cho việc xác định ranh giới, diện tích đất trong hồ sơ pháp lý. Ngoài hành vi giả mạo số liệu, nghị định còn quy định các vi phạm liên quan khác thường gặp trong tranh chấp đất đai: vi phạm về giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ (Điều 10), bảo vệ công trình đo đạc/mốc giới bị xâm phạm (Điều 11), và vi phạm về quản lý chất lượng công trình/sản phẩm đo đạc (Điều 13). Về mức phạt tối đa chung: Điều 3 quy định phạt tiền tối đa cho một hành vi vi phạm là 50 triệu đồng đối với cá nhân, 100 triệu đồng đối với tổ chức. Về thẩm quyền xử phạt (Chương IV, Điều 17-20): tùy theo mức độ vi phạm, có thể do Chủ tịch UBND cấp xã (đến 5 triệu đồng), cấp huyện (đến 25 triệu đồng), cấp tỉnh (đến 50 triệu đồng) xử lý; hoặc theo hệ thống thanh tra chuyên ngành: Thanh tra viên chuyên ngành Tài nguyên và Môi trường (đến 500 nghìn đồng), Chánh Thanh tra Sở (đến 25 triệu đồng), Trưởng đoàn thanh tra Bộ (đến 35 triệu đồng), Chánh Thanh tra Bộ Tài nguyên và Môi trường (đến 50 triệu đồng — nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo cơ cấu tổ chức hiện hành). Ngoài ra, lực lượng Công an, Bộ đội biên phòng, Hải quan cũng có thẩm quyền xử phạt trong phạm vi chức năng của mình theo Luật Xử lý vi phạm hành chính. Mức phạt 15-20 triệu đồng cho hành vi giả mạo số liệu đo đạc là mức xử phạt HÀNH CHÍNH — nếu hành vi làm sai lệch số liệu gây hậu quả nghiêm trọng (ví dụ dẫn đến tranh chấp kéo dài, thiệt hại lớn về tài sản, hoặc có yếu tố cấu thành tội phạm như làm giả tài liệu để chiếm đoạt tài sản), cần xem xét thêm khả năng xử lý hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự — đây là vấn đề riêng, cần đánh giá dựa trên tình tiết cụ thể của vụ việc, không tự động áp dụng chỉ vì có nghi ngờ số liệu bị làm sai lệch. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập bằng chứng cụ thể về nghi ngờ sai lệch: kết quả đo đạc của bên kia, so sánh với hồ sơ địa chính gốc, mốc giới thực tế (nếu còn), hoặc đề nghị một đơn vị đo đạc độc lập, có giấy phép hợp lệ thực hiện đo lại để đối chiếu. 2) Nếu có căn cứ rõ ràng về việc số liệu bị làm sai lệch có chủ đích, có thể gửi đơn tố cáo/kiến nghị đến cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp có thẩm quyền theo mức độ vi phạm, hoặc Thanh tra Sở/Bộ Tài nguyên và Môi trường) để yêu cầu xác minh, xử lý theo Nghị định 173/2013/NĐ-CP. 3) Trong khuôn khổ vụ tranh chấp ranh giới đất đang giải quyết, nên đề nghị Tòa án (nếu vụ việc đã ra tòa) trưng cầu giám định đo đạc độc lập, làm căn cứ khách quan thay vì chỉ dựa vào số liệu do một bên tự thuê đo.Nguồn: Điều 3, Điều 10, Điều 11, Điều 12, Điều 13, Điều 17-20 Nghị định 173/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 84/2017/NĐ-CP, Nghị định 04/2022/NĐ-CP)
274/2026/NĐ-CPChưa có hiệu lực

Nghị định 274/2026 hướng dẫn lựa chọn nhà đầu tư dự án kinh doanh, hiệu lực 21/8 — quy trình ra sao?

Nghị định · Ban hành 07.07.2026 · Hiệu lực 21.08.2026

Công ty em đang cân nhắc tham gia đấu thầu một dự án đầu tư kinh doanh có sử dụng đất, nghe nói sắp có nghị định hướng dẫn mới về lựa chọn nhà đầu tư — quy trình cụ thể thế nào?
Đúng — Nghị định 274/2026/NĐ-CP, ban hành 07/07/2026, có hiệu lực từ 21/08/2026 (riêng Điều 74 có hiệu lực ngay từ ngày ký), quy định chi tiết việc thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh. Tại thời điểm bài viết, nghị định này CHƯA CÓ HIỆU LỰC — doanh nghiệp cần lưu ý mốc 21/08/2026 khi lên kế hoạch tham gia đấu thầu. Nghị định này thay thế Nghị định 23/2024/NĐ-CP (lựa chọn nhà đầu tư dự án thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu theo pháp luật quản lý ngành) và một nghị định khác về lựa chọn nhà đầu tư dự án có sử dụng đất theo Điều 75 — cần kiểm tra kỹ điều khoản chuyển tiếp nếu công ty đang có hồ sơ dự thầu dở dang theo quy định cũ tại thời điểm nghị định mới có hiệu lực. Về căn cứ pháp lý: nghị định dựa trên Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 (đã được sửa đổi bởi Luật 57/2024/QH15 và Luật 90/2025/QH15), Luật Đất đai 31/2024/QH15, Luật Đầu tư 143/2025/QH15, và Nghị quyết 254/2025/QH15. Về quy trình lựa chọn nhà đầu tư (Điều 9), với hình thức đấu thầu rộng rãi/hạn chế một giai đoạn một túi hồ sơ (hình thức phổ biến nhất), trình tự gồm: công bố dự án → chuẩn bị đấu thầu → tổ chức đấu thầu → đánh giá hồ sơ dự thầu → thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả → đàm phán, ký hợp đồng. Với dự án có yêu cầu về công trình kiến trúc có giá trị (ví dụ dự án cải tạo đô thị, công trình biểu tượng), áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi một giai đoạn hai túi hồ sơ — tách riêng đánh giá về mặt kỹ thuật và tài chính. Về các trường hợp ĐẶC BIỆT được áp dụng thủ tục riêng (Điều 45-46): dự án liên quan đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại, biên giới (cần ý kiến của Bộ Quốc phòng/Bộ Công an/Bộ Ngoại giao); dự án phục vụ lợi ích quốc gia hoặc nhiệm vụ chính trị theo chỉ đạo của cấp có thẩm quyền; dự án chiến lược về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo; và dự án có yêu cầu đặc thù về thủ tục đầu tư/giao đất — các trường hợp này có thể được xử lý theo quy trình rút gọn hoặc chỉ định thay vì đấu thầu rộng rãi thông thường. Về yêu cầu năng lực sơ bộ của nhà đầu tư: nghị định có quy định về yêu cầu vốn chủ sở hữu; riêng với dự án cải tạo, xây dựng lại chung cư, có thêm tiêu chuẩn về phương án bồi thường, tái định cư — đây là điểm doanh nghiệp bất động sản tham gia loại dự án này cần đặc biệt lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ dự thầu. Doanh nghiệp nên làm gì để chuẩn bị: (1) rà soát năng lực tài chính (vốn chủ sở hữu) đối chiếu với yêu cầu sơ bộ của từng loại dự án cụ thể; (2) nếu đang có hồ sơ dự thầu dở dang theo quy định cũ (Nghị định 23/2024/NĐ-CP), cần kiểm tra ngay điều khoản chuyển tiếp của Nghị định 274/2026 để biết hồ sơ có tiếp tục theo quy định cũ hay phải điều chỉnh theo quy định mới sau ngày 21/08/2026; (3) theo dõi các thông báo mời thầu công bố sau ngày hiệu lực để nắm quy trình thực tế đang áp dụng theo văn bản mới; (4) nếu dự án thuộc diện có yếu tố đặc biệt (quốc phòng, an ninh, dự án chiến lược khoa học công nghệ), nên tìm hiểu sớm về khả năng áp dụng thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt theo Điều 45-46, có thể rút ngắn đáng kể thời gian so với đấu thầu rộng rãi thông thường.Nguồn: Điều 1, Điều 9, Điều 45, Điều 46, Điều 74, Điều 75 Nghị định 274/2026/NĐ-CP
336/2025/NĐ-CPCòn hiệu lực

Xử phạt vi phạm kinh doanh vận tải đường bộ hiện nay theo nghị định nào?

Nghị định · Ban hành 22.12.2025 · Hiệu lực 01.03.2026

Công ty em kinh doanh vận tải, muốn tra cứu mức phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực vận tải hiện hành áp dụng theo văn bản nào, có gì cần lưu ý không?
Văn bản đang áp dụng là Nghị định 336/2025/NĐ-CP — "Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động đường bộ", ban hành 22/12/2025, có hiệu lực từ 01/03/2026, còn hiệu lực. Đây là nghị định đã THAY THẾ một phần Nghị định 100/2019/NĐ-CP cũ (nghị định này liệt kê rõ các điều khoản bị thay thế tại Điều 25) — nếu công ty bạn vẫn đang tra cứu theo Nghị định 100/2019, cần cập nhật ngay sang văn bản mới này. Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 336/2025 khá rộng, bao gồm cả kinh doanh vận tải, phù hiệu xe, dịch vụ hỗ trợ vận tải, VÀ hoạt động thi công/quản lý kết cấu hạ tầng đường bộ — không chỉ riêng mảng kinh doanh vận tải. Mức phạt tiền tối đa (Điều 3): 75 triệu đồng đối với cá nhân, 150 triệu đồng đối với tổ chức cho một hành vi vi phạm. Một số mức phạt cụ thể đáng chú ý cho doanh nghiệp vận tải: - Lái xe kinh doanh vận tải không mặc đồng phục/không đeo thẻ tên theo quy định: 300.000-500.000 đồng (Điều 11). - Taxi không sử dụng đồng hồ tính cước hoặc phần mềm tính cước đúng quy định: 1-2 triệu đồng (khoản 2 Điều 11). - Không niêm yết giá tại bãi đỗ xe: 500.000 đồng - 2 triệu đồng (Điều 12). - Không dán hoặc không thu hồi phù hiệu xe kinh doanh vận tải đúng quy định, hoặc không bố trí người giám sát lái xe theo quy định: 2-6 triệu đồng (khoản 2 Điều 12). - Sử dụng xe cải tạo trái phép để kinh doanh taxi: 3-10 triệu đồng (khoản 3 Điều 12). Lưu ý quan trọng khi tra cứu: Nghị định 336/2025 tuy mới hơn Nghị định 168/2024 (nghị định về trật tự, an toàn giao thông đường bộ nói chung, xử phạt lỗi lái xe như vượt đèn đỏ, tốc độ, nồng độ cồn), nhưng đây là HAI nghị định riêng biệt, điều chỉnh hai mảng khác nhau: Nghị định 168/2024 (và bản sửa đổi 238/2026) xử lý hành vi VI PHẠM KHI THAM GIA GIAO THÔNG của người lái xe nói chung; Nghị định 336/2025 xử lý các vi phạm liên quan đến HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VẬN TẢI (điều kiện kinh doanh, phù hiệu, đồng phục, niêm yết giá...) và hạ tầng đường bộ. Một doanh nghiệp vận tải có thể bị xử phạt theo CẢ HAI nghị định cho các loại vi phạm khác nhau — cần phân biệt rõ khi tra cứu, không nhầm lẫn hai văn bản này là một. Doanh nghiệp vận tải nên làm gì: rà soát lại toàn bộ quy trình vận hành (đồng phục/thẻ tên lái xe, đồng hồ tính cước/phần mềm, niêm yết giá tại các điểm đỗ, dán và quản lý phù hiệu xe, giám sát lái xe) đối chiếu với các mức phạt cụ thể tại Điều 11-12 Nghị định 336/2025/NĐ-CP để chủ động khắc phục trước khi bị kiểm tra, thanh tra.Nguồn: Điều 3, Điều 11, Điều 12, Điều 25 Nghị định 336/2025/NĐ-CP
Xe may va o to di lai dong duc tren duong phoẢnh: Cuvii / Unsplash
238/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Nghị định 238/2026 sửa xử phạt giao thông đường bộ, hiệu lực 15/8 — có gì mới?

Nghị định · Ban hành 26.06.2026 · Hiệu lực 15.08.2026

Nghe nói có nghị định mới sửa mức phạt giao thông đường bộ, sắp có hiệu lực giữa tháng 8 — cụ thể thay đổi những gì?
Đúng — Nghị định 238/2026/NĐ-CP, ban hành 26/06/2026, có hiệu lực từ 15/08/2026, sửa đổi, bổ sung Nghị định 168/2024/NĐ-CP (nghị định gốc về xử phạt vi phạm hành chính trật tự, an toàn giao thông đường bộ và trừ điểm/phục hồi điểm giấy phép lái xe, ban hành 26/12/2024). Đây là lần sửa đổi bổ sung một số hành vi vi phạm mới và điều chỉnh thẩm quyền xử phạt, không phải thay thế toàn bộ nghị định gốc. Các quy định mới đáng chú ý: 1) Chở trẻ em không dùng thiết bị an toàn: mức cảnh cáo áp dụng nếu chở trẻ dưới 10 tuổi hoặc cao dưới 1,35m mà không sử dụng thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ em (trừ xe kinh doanh vận tải hành khách, do tính chất khác biệt của loại hình này) — đây là quy định hoàn toàn mới, trước đây Nghị định 168/2024 chưa có điều khoản riêng cho việc này. 2) Xe "dù" trá hình — chở người có thu tiền nhưng không đăng ký kinh doanh vận tải: phạt 12-14 triệu đồng đối với ô tô không đăng ký kinh doanh vận tải nhưng chở người có thu tiền hoặc ký hợp đồng vận chuyển (khoản 8a Điều 20 mới) — nhắm vào tình trạng xe cá nhân hoạt động như taxi/xe hợp đồng trá hình mà không qua đăng ký, quản lý. 3) Xe cứu hộ giao thông chở/kéo vượt khối lượng: phạt 5-10 triệu đồng (khoản 3a Điều 29 mới). 4) Không lắp thiết bị giám sát hành trình: phạt 5-6 triệu đồng (cá nhân) hoặc 10-12 triệu đồng (tổ chức) đối với chủ xe đầu kéo/xe vận tải nội bộ không lắp thiết bị giám sát hành trình (khoản 9a Điều 32 mới). 5) Nâng thẩm quyền xử phạt: Chủ tịch UBND cấp xã được nâng thẩm quyền phạt tiền lên đến 37,5 triệu đồng, cấp tỉnh lên đến 75 triệu đồng; Giám đốc Công an tỉnh và Cục trưởng Cục Cảnh sát giao thông cũng được nâng thẩm quyền lên đến 75 triệu đồng — tương tự xu hướng nâng thẩm quyền xử phạt ở cấp cơ sở như trong lĩnh vực đất đai. 6) LÙI THỜI HẠN áp dụng thiết bị ghi hình: đây là điểm nhiều chủ xe/doanh nghiệp vận tải quan tâm — quy định về thiết bị ghi hình người lái xe (với xe dưới 8 chỗ, xe tải, xe nội bộ) được LÙI hiệu lực đến 01/01/2028; quy định về thiết bị ghi hình khoang khách được lùi đến 01/01/2029. Đây là tin tốt cho các chủ xe/doanh nghiệp chưa kịp lắp đặt thiết bị theo lộ trình cũ, có thêm thời gian chuẩn bị. Những nội dung khác của Nghị định 168/2024/NĐ-CP (mức phạt cho các lỗi phổ biến như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, nồng độ cồn, hệ thống trừ điểm giấy phép lái xe...) không nằm trong phạm vi sửa đổi lần này, vẫn áp dụng như quy định gốc. Ai cần lưu ý: chủ xe kinh doanh vận tải hành khách trá hình (xe cá nhân chở khách có thu tiền không đăng ký) nên biết mức phạt mới 12-14 triệu đồng có hiệu lực từ 15/08/2026; phụ huynh chở trẻ nhỏ nên chuẩn bị thiết bị an toàn cho trẻ em trước ngày này để tránh bị xử phạt (dù chỉ ở mức cảnh cáo, đây là quy định mới lần đầu áp dụng); doanh nghiệp vận tải có xe đầu kéo/xe nội bộ cần rà soát việc lắp đặt thiết bị giám sát hành trình, đồng thời có thể yên tâm hơn về lộ trình lắp thiết bị ghi hình đã được lùi.Nguồn: Nghị định 238/2026/NĐ-CP; Điều 20, Điều 29, Điều 32 Nghị định 168/2024/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.