← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 19

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 19/32

84/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Doanh nghiệp mua bảo hiểm ngoài công trường cho NLĐ, mỗi mạng 100 triệu — nếu tử vong do tai nạn lao động, doanh nghiệp có phải trả thêm không?

Luật · Ban hành 25.06.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Xin hỏi luật sư, khi doanh nghiệp mua bảo hiểm ngoài công trường cho người lao động, khi người lao động gặp tai nạn lao động và tử vong thì số tiền đó doanh nghiệp có phải trả cho người lao động không, mỗi mạng là 100 triệu đồng thì bảo hiểm đó gọi là bảo hiểm gì?
Có — và đây là điểm rất quan trọng cần hiểu đúng: khoản bảo hiểm 100 triệu đồng "ngoài công trường" mà doanh nghiệp mua là một loại bảo hiểm THƯƠNG MẠI TỰ NGUYỆN, HOÀN TOÀN TÁCH BIỆT với trách nhiệm bồi thường/trợ cấp BẮT BUỘC theo luật lao động của doanh nghiệp — việc đã mua bảo hiểm này KHÔNG thay thế và KHÔNG làm giảm nghĩa vụ pháp lý riêng của doanh nghiệp đối với gia đình người lao động tử vong. Về tên gọi loại bảo hiểm: "bảo hiểm ngoài công trường" theo cách gọi trong ngành xây dựng thường là BẢO HIỂM TAI NẠN CON NGƯỜI (hoặc bảo hiểm tai nạn lao động tự nguyện/thương mại) do doanh nghiệp chủ động mua thêm từ một công ty bảo hiểm thương mại (ví dụ Bảo Việt, PVI, PTI...) cho người lao động của mình, khác hoàn toàn với BẢO HIỂM XÃ HỘI BẮT BUỘC về tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp (quỹ TNLĐ-BNN do Nhà nước quản lý, mà mọi doanh nghiệp có sử dụng lao động theo hợp đồng đều bắt buộc phải đóng theo Luật Bảo hiểm xã hội). Khoản tiền 100 triệu đồng/người là mức chi trả cụ thể theo hợp đồng bảo hiểm thương mại mà doanh nghiệp đã ký kết — mức này hoàn toàn do thỏa thuận giữa doanh nghiệp và công ty bảo hiểm, không phải mức pháp luật ấn định. Về nghĩa vụ RIÊNG, BẮT BUỘC của doanh nghiệp (người sử dụng lao động) khi có người lao động tử vong do tai nạn lao động: Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động, trong đó khoản 4 điểm b quy định mức bồi thường: "Ít nhất 30 THÁNG TIỀN LƯƠNG cho người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên HOẶC CHO THÂN NHÂN NGƯỜI LAO ĐỘNG BỊ CHẾT DO TAI NẠN LAO ĐỘNG, bệnh nghề nghiệp" — áp dụng khi tai nạn không hoàn toàn do lỗi của chính người lao động. Đây là NGHĨA VỤ BỒI THƯỜNG RIÊNG CỦA DOANH NGHIỆP, phát sinh trực tiếp từ luật, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có mua bảo hiểm thương mại hay không, và KHÔNG được coi là đã hoàn thành chỉ vì công ty bảo hiểm đã chi trả 100 triệu đồng theo hợp đồng bảo hiểm riêng. Ngoài khoản bồi thường 30 tháng lương này, người sử dụng lao động còn có các trách nhiệm khác theo Điều 38: thanh toán toàn bộ chi phí y tế phát sinh (nếu có, trước khi tử vong), và lập hồ sơ để thân nhân người lao động được hưởng chế độ tử tuất từ Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp BẮT BUỘC (nếu doanh nghiệp đã đóng BHXH bắt buộc cho người lao động — đây là khoản riêng thứ ba, từ quỹ nhà nước, khác cả với bảo hiểm thương mại 100 triệu và khoản bồi thường 30 tháng lương của doanh nghiệp). Như vậy, về tổng thể, gia đình người lao động tử vong do tai nạn lao động (không hoàn toàn do lỗi của người lao động) có thể được hưởng ĐỒNG THỜI, ĐỘC LẬP với nhau: (1) 100 triệu đồng từ bảo hiểm thương mại "ngoài công trường" mà doanh nghiệp đã mua; (2) ít nhất 30 tháng tiền lương do chính doanh nghiệp bồi thường trực tiếp theo Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động; (3) chế độ tử tuất từ Quỹ bảo hiểm TNLĐ-BNN bắt buộc (nếu có tham gia BHXH bắt buộc). Doanh nghiệp không được viện dẫn việc "đã mua bảo hiểm 100 triệu" để từ chối thực hiện khoản (2). Một lưu ý cần xác minh thêm: Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 hiện có tình trạng "hết hiệu lực một phần" (một số điều khoản đã được các luật lao động, BHXH ban hành sau này điều chỉnh) — cần xác minh trực tiếp Điều 38 có còn nguyên hiệu lực hay đã được sửa đổi bởi văn bản nào khác tại thời điểm áp dụng cụ thể, vì mức bồi thường hoặc thủ tục có thể đã được cập nhật. Gia đình/người lao động nên làm gì: 1) Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp đầy đủ hồ sơ điều tra tai nạn lao động (biên bản điều tra, kết luận về lỗi/nguyên nhân tai nạn) — đây là căn cứ xác định mức trách nhiệm của doanh nghiệp theo Điều 38 (bồi thường nếu tai nạn không hoàn toàn do lỗi người lao động, hoặc trợ cấp mức thấp hơn nếu có lỗi của người lao động). 2) Đồng thời và độc lập, hoàn tất thủ tục nhận khoản chi trả 100 triệu đồng từ công ty bảo hiểm thương mại theo đúng hợp đồng bảo hiểm đã ký (thường cần giấy chứng tử, biên bản điều tra tai nạn, hồ sơ theo yêu cầu riêng của công ty bảo hiểm). 3) Nếu doanh nghiệp có tham gia BHXH bắt buộc cho người lao động, yêu cầu doanh nghiệp lập hồ sơ đề nghị hưởng chế độ tử tuất do tai nạn lao động từ Quỹ bảo hiểm TNLĐ-BNN. 4) Nếu doanh nghiệp từ chối hoặc chỉ đồng ý chi trả khoản bảo hiểm thương mại mà không thực hiện nghĩa vụ bồi thường riêng theo Điều 38, gia đình nên khiếu nại đến Sở/Phòng phụ trách lao động địa phương hoặc tham vấn luật sư để yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đầy đủ, tách bạch cả ba khoản nêu trên, không để doanh nghiệp gộp lẫn hoặc coi khoản bảo hiểm thương mại là đã đủ.Nguồn: Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13
41/2024/QH15Còn hiệu lực

Nộp đủ hồ sơ thai sản và thất nghiệp cho công ty gần 9 tháng rồi vẫn chưa nhận được đồng nào — phải làm sao?

Luật · Ban hành 29.06.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Em chào các anh chị luật sư, em có vấn đề này ảnh hưởng nghiêm trọng đối với cá nhân em. Em làm công ty (khi bắt đầu phát hiện có bầu em báo công ty và được chấp nhận ký hợp đồng lao động chính thức) nhưng khi em bắt đầu nghỉ hưởng chế độ thai sản (em nộp tất cả các giấy tờ cho công ty để được hưởng bảo hiểm thai sản) nhưng không nhận được gì cho đến nay gần 9 tháng (kể từ ngày nộp) + hồ sơ thôi việc và tờ rời (mất 3 tháng bảo hiểm thất nghiệp). Vậy em nên đề nghị thế nào ạ?
9 tháng là khoảng thời gian VƯỢT XA mọi thời hạn luật định cho cả hai loại chế độ — đây rõ ràng là công ty đã vi phạm nghĩa vụ, và em hoàn toàn có quyền chủ động khiếu nại, thậm chí tự mình nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ quan BHXH mà không cần phụ thuộc vào công ty nữa. Về thời hạn xử lý chế độ thai sản: khoản 1 Điều 62 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 quy định rất rõ: sau khi nhận đủ hồ sơ từ người lao động, "Trong thời hạn 07 NGÀY LÀM VIỆC... người sử dụng lao động có trách nhiệm lập danh sách người lao động nghỉ việc hưởng chế độ thai sản kèm theo hồ sơ... nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội." Sau đó, khoản 3 Điều 62 quy định cơ quan BHXH có trách nhiệm giải quyết trong 07 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ từ người sử dụng lao động. Như vậy, tổng thời gian tối đa theo luật từ khi em nộp hồ sơ cho công ty đến khi được chi trả chỉ khoảng 14 NGÀY LÀM VIỆC (khoảng 3 tuần) — việc kéo dài đến 9 THÁNG là một sự chậm trễ nghiêm trọng, vượt xa mọi khung thời gian luật cho phép, và nhiều khả năng công ty đã KHÔNG NỘP hồ sơ của em cho cơ quan BHXH như trách nhiệm bắt buộc tại khoản 1 Điều 62. Về trách nhiệm của công ty khi vi phạm: nếu công ty đã nhận hồ sơ từ em nhưng không nộp cho cơ quan BHXH đúng hạn (hoặc không nộp), đây là hành vi vi phạm nghĩa vụ của người sử dụng lao động — công ty phải chịu trách nhiệm về khoản tiền chế độ thai sản mà em đáng lẽ được hưởng, kể cả trong trường hợp phải tự bỏ tiền ra trả cho em trước rồi truy hoàn thủ tục với cơ quan BHXH sau, hoặc bị xử lý vi phạm hành chính về việc chậm nộp hồ sơ BHXH cho người lao động. Về bảo hiểm thất nghiệp (3 tháng trợ cấp thất nghiệp): quy trình chi trả trợ cấp thất nghiệp có sự tham gia của cơ quan chuyên trách là Trung tâm Dịch vụ việc làm (không hoàn toàn phụ thuộc vào công ty như chế độ thai sản) — công ty có trách nhiệm chốt sổ BHXH và trả sổ, giấy tờ liên quan (như "tờ rời" em nhắc đến, tức tờ rời sổ BHXH xác nhận quá trình đóng) để em có thể tự mình nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp tại Trung tâm Dịch vụ việc làm nơi cư trú. Nếu công ty CHẬM chốt sổ/trả tờ rời khiến em không kịp nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp đúng thời hạn quy định (thường trong vòng 3 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động), công ty phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc chậm trễ này. Điểm quan trọng nhất em cần biết: em KHÔNG BẮT BUỘC phải tiếp tục chờ đợi công ty xử lý — với chế độ thai sản, nếu xác định được công ty chưa nộp hồ sơ cho cơ quan BHXH, em có quyền LIÊN HỆ TRỰC TIẾP với cơ quan Bảo hiểm xã hội nơi công ty đóng BHXH để hỏi rõ tình trạng hồ sơ của mình (đã được công ty nộp hay chưa) — đây là bước xác minh quan trọng đầu tiên, giúp em biết chính xác vấn đề nằm ở công ty hay ở khâu xử lý của cơ quan BHXH. Em nên làm gì: 1) Liên hệ trực tiếp cơ quan Bảo hiểm xã hội (BHXH cấp tỉnh/khu vực nơi công ty đóng BHXH cho em) để tra cứu xem hồ sơ thai sản của em đã được công ty nộp lên hệ thống hay chưa — có thể tra cứu qua ứng dụng VssID hoặc hỏi trực tiếp tại cơ quan BHXH, mang theo CCCD và mã số BHXH. 2) Nếu xác nhận công ty CHƯA nộp hồ sơ: gửi văn bản khiếu nại chính thức đến công ty (có thể qua email có xác nhận đã đọc, hoặc văn bản có ký nhận), yêu cầu công ty giải trình lý do chậm trễ và cam kết thời hạn xử lý cụ thể, đồng thời gửi kèm bản sao văn bản này cho Phòng/Sở Nội vụ (mảng lao động) hoặc cơ quan BHXH địa phương để được hỗ trợ giám sát. 3) Nếu công ty tiếp tục không xử lý hoặc không phản hồi trong một thời hạn hợp lý (ví dụ 15-30 ngày sau khi gửi khiếu nại), em có quyền nộp đơn khiếu nại/tố cáo đến Thanh tra Sở Nội vụ (phụ trách lao động) hoặc cơ quan BHXH cấp tỉnh, yêu cầu can thiệp buộc công ty thực hiện đúng nghĩa vụ, kèm theo toàn bộ hồ sơ đã nộp và bằng chứng đã khiếu nại nhiều lần mà không được giải quyết. 4) Về việc chốt sổ/trả tờ rời cho bảo hiểm thất nghiệp, cần yêu cầu công ty thực hiện NGAY để không bị mất quyền lợi 3 tháng trợ cấp thất nghiệp do quá thời hạn nộp hồ sơ — nếu công ty cố tình trì hoãn gây thiệt hại, em có quyền yêu cầu bồi thường và/hoặc khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm nghĩa vụ của người sử dụng lao động. 5) Nên tham vấn luật sư hoặc tổ chức công đoàn (nếu công ty có công đoàn cơ sở) để được hỗ trợ soạn văn bản khiếu nại đúng quy định và theo sát tiến trình xử lý, đặc biệt khi vụ việc đã kéo dài bất thường như trường hợp của em.Nguồn: Điều 61, Điều 62 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Hợp đồng cọc ghi 2 tỷ, hợp đồng chuyển nhượng công chứng ghi 700 triệu, đo đạc lại thừa gần 3m² — khởi kiện đòi lại có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Gia đình em có thực hiện bán đất cho nhà anh A, giá thoả thuận trong hợp đồng đặt cọc là 2 tỷ nhưng trong hợp đồng mua bán chuyển quyền sử dụng là 700 triệu, hợp đồng đã được thực hiện. Hiện tại hai gia đình có tranh chấp do sau khi đo đạc lại, nhà anh A thực tế thừa gần 3m² so với diện tích trong hợp đồng. Hai bên đã ra hoà giải tại UBND nhưng không thành. Hiện tại, gia đình em được hướng dẫn làm đơn khởi kiện ra toà để lấy lại phần đất thừa.
Hướng khởi kiện được tư vấn là đúng về nguyên tắc — chủ sở hữu có quyền đòi lại phần đất bị chiếm hữu vượt quá diện tích đã chuyển nhượng — nhưng gia đình cần lường trước một điểm phức tạp: việc hợp đồng công chứng ghi giá thấp hơn thực tế ("hai giá") có thể gây khó khăn khi chứng minh diện tích/giá trị thực sự đã thỏa thuận trước tòa, nên cần chuẩn bị chứng cứ kỹ hơn bình thường. Về căn cứ pháp lý cho việc đòi lại phần đất thừa: khoản 1 Điều 166 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, người sử dụng tài sản, người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật." Nếu kết quả đo đạc lại xác nhận nhà anh A đang thực tế sử dụng/chiếm hữu diện tích đất LỚN HƠN gần 3m² so với diện tích đã ghi trong hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng (tức là phần đất đó CHƯA từng được chuyển nhượng hợp pháp, không có căn cứ pháp luật để anh A chiếm giữ), thì gia đình bạn — với tư cách vẫn là chủ sở hữu hợp pháp của phần đất thừa đó (chưa hề chuyển nhượng) — có quyền khởi kiện đòi lại theo đúng quy định này. Về vướng mắc từ việc "hai giá" (giá cọc 2 tỷ khác giá hợp đồng công chứng 700 triệu): đây LÀ MỘT THỰC TẾ khá phổ biến ở Việt Nam nhằm giảm nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân/lệ phí trước bạ, nhưng lại tạo ra RỦI RO PHÁP LÝ đáng kể trong tình huống tranh chấp như của gia đình bạn: (1) hợp đồng công chứng (700 triệu) mới là văn bản có giá trị pháp lý chính thức được đăng ký, được cơ quan nhà nước công nhận — về nguyên tắc, tòa án sẽ căn cứ chủ yếu vào nội dung hợp đồng đã công chứng để xác định diện tích, ranh giới đã chuyển nhượng, chứ không phải hợp đồng đặt cọc (dù đây vẫn là chứng cứ có giá trị bổ trợ); (2) việc kê khai giá thấp hơn thực tế trong hợp đồng công chứng, nếu bị phát hiện, có thể liên quan đến vấn đề trốn thuế — đây không phải là trọng tâm của vụ kiện đòi đất, nhưng gia đình cần lưu ý để tránh rủi ro phát sinh ngoài ý muốn nếu bên kia phản tố hoặc sự việc được cơ quan thuế chú ý. Về nội dung khởi kiện: yêu cầu khởi kiện nên tập trung vào DIỆN TÍCH ĐẤT ghi trong hợp đồng chuyển nhượng ĐÃ CÔNG CHỨNG (700 triệu, với diện tích cụ thể ghi trong hợp đồng và trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trước và sau khi tách/sang tên), đối chiếu với kết quả đo đạc thực tế hiện trạng. Đây là căn cứ vững chắc, khách quan (dựa trên số liệu đo đạc chính thức), không phụ thuộc vào việc chứng minh giá trị 2 tỷ hay 700 triệu — tức là vụ kiện đòi đất thừa có thể tách biệt hoàn toàn khỏi vấn đề "hai giá," miễn là gia đình tập trung chứng minh đúng phần diện tích chênh lệch giữa hợp đồng công chứng và thực tế sử dụng. Về thẩm quyền và trình tự: theo Luật Đất đai 31/2024/QH15, tranh chấp đất đai đã qua hòa giải tại UBND cấp xã không thành (đúng như gia đình đã thực hiện) là điều kiện để có quyền khởi kiện ra Tòa án. Với vụ việc dân sự về đòi lại tài sản (đất), thẩm quyền giải quyết sơ thẩm nay thuộc Tòa án nhân dân khu vực nơi có đất tranh chấp (theo mô hình tổ chức tòa án 2 cấp áp dụng từ 01/07/2025, thay thế Tòa án cấp huyện trước đây). Gia đình nên làm gì: 1) Thu thập đầy đủ chứng cứ về diện tích: bản đo đạc địa chính mới nhất (có xác nhận của cơ quan chuyên môn), Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất gốc (trước khi chuyển nhượng) ghi rõ diện tích và sơ đồ thửa đất, hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng, biên bản hòa giải không thành tại UBND — đây là bộ hồ sơ cốt lõi để nộp kèm đơn khởi kiện. 2) Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực nơi có đất, yêu cầu buộc nhà anh A trả lại phần diện tích đất thừa gần 3m² (nằm ngoài phạm vi diện tích đã ghi trong hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng), có thể kèm yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu việc chiếm giữ gây thiệt hại cụ thể cho gia đình. 3) Chuẩn bị tinh thần rằng phía bị kiện có thể viện dẫn hợp đồng đặt cọc (2 tỷ) để lập luận về ranh giới, giá trị thực tế đã thỏa thuận — nên chủ động có sẵn lời giải thích nhất quán, trung thực về lý do có sự chênh lệch giá giữa hai văn bản, tránh để tòa nghi ngờ về tính minh bạch của cả hai bên trong giao dịch. 4) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ soạn đơn khởi kiện đúng quy định, đánh giá kỹ hồ sơ đo đạc và khả năng chứng minh diện tích tranh chấp trước khi nộp đơn, đảm bảo lập luận tập trung đúng vào phần diện tích chênh lệch theo hợp đồng công chứng.Nguồn: Điều 166 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Luật Đất đai 31/2024/QH15 về hòa giải, giải quyết tranh chấp đất đai
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đặt cọc 100 triệu mua chung cư qua chuyển khoản, chưa ký hợp đồng đặt cọc, đổi ý có lấy lại được tiền không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mình muốn hỏi chút về việc muốn lấy lại tiền cọc mua chung cư. Hôm rồi mình có tới xem căn mẫu của tòa chung cư và nghe theo lời mùi mẫn của sale nên đã xuống tiền cọc 100 triệu để giữ căn CC và chuyển khoản cho công ty đại lý với nội dung: xxx đặt cọc căn hộ xxx dự án xxx. Nhưng do hôm đấy mình vội về nên chưa ký hợp đồng đặt cọc hay giấy tờ gì cả. Tới sáng hôm sau mình thấy gia đình chưa sắp xếp đủ tài chính nên thay đổi không muốn tiếp tục giao dịch nữa.
Đây là một tình huống có HAI HƯỚNG lập luận khác nhau, và may mắn cho bạn là có ít nhất một điểm bất thường trong cách thu cọc có thể giúp bạn đòi lại toàn bộ số tiền — nhưng cần hiểu rõ cả hai hướng để biết mình đang ở vị thế nào. Hướng thứ nhất (bất lợi cho bạn, nếu xét đơn thuần theo Bộ luật Dân sự): khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền "để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng." Về mặt hình thức, pháp luật dân sự KHÔNG bắt buộc thỏa thuận đặt cọc phải được lập thành văn bản riêng mới có hiệu lực — một giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói hoặc bằng HÀNH VI CỤ THỂ (theo nguyên tắc chung về hình thức giao dịch dân sự). Việc bạn chuyển khoản với nội dung ghi rõ "đặt cọc căn hộ xxx dự án xxx" là một hành vi thể hiện RÕ RÀNG ý chí đặt cọc, có thể được xem là đã hình thành một thỏa thuận đặt cọc dù chưa có hợp đồng viết riêng. Nếu theo hướng này, khoản 2 Điều 328 quy định: "nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc" — tức là bạn có nguy cơ MẤT toàn bộ 100 triệu nếu chỉ vì gia đình đổi ý về tài chính. Hướng thứ hai (có lợi cho bạn, và đây là điểm quan trọng nhất cần khai thác): kiểm tra lại đối tượng bạn đã chuyển tiền — bạn ghi là chuyển cho "CÔNG TY ĐẠI LÝ," không phải trực tiếp cho chủ đầu tư dự án. Điểm d khoản 4 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15 quy định RÕ: chủ đầu tư dự án bất động sản "KHÔNG được ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác ký hợp đồng đặt cọc, hợp đồng mua bán, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng... hình thành trong tương lai." Nếu công ty đại lý mà bạn chuyển tiền không phải là chủ đầu tư và không có ủy quyền hợp pháp để nhận cọc thay chủ đầu tư (điều luật cấm việc ủy quyền này), thì việc thu cọc này có dấu hiệu KHÔNG ĐÚNG THẨM QUYỀN theo luật — đây là căn cứ để bạn lập luận giao dịch đặt cọc không hợp lệ ngay từ đầu và yêu cầu hoàn trả toàn bộ. Thêm một điểm quan trọng khác: khoản 5 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15 quy định: "Chủ đầu tư dự án bất động sản chỉ được thu tiền đặt cọc không quá 5% giá bán... từ bên đặt cọc để mua, thuê mua khi nhà ở, công trình xây dựng đã có đủ các điều kiện đưa vào kinh doanh theo quy định của Luật này. THỎA THUẬN ĐẶT CỌC PHẢI GHI RÕ GIÁ BÁN, cho thuê mua nhà ở, công trình xây dựng." Với căn hộ bạn đặt cọc, cần xác minh: (a) dự án đã đủ điều kiện đưa vào kinh doanh (đã có giấy phép, đã hoàn thành móng đối với nhà ở hình thành trong tương lai, đã có văn bản của cơ quan quản lý nhà ở xác nhận đủ điều kiện...) tại thời điểm bạn đặt cọc hay chưa; (b) 100 triệu có vượt quá 5% giá bán căn hộ hay không; (c) quan trọng nhất — vì bạn CHƯA KÝ bất kỳ văn bản thỏa thuận đặt cọc nào, nên KHÔNG CÓ văn bản nào "ghi rõ giá bán" như luật yêu cầu — đây là một vi phạm rõ ràng về điều kiện thu cọc hợp pháp. Nếu việc thu cọc vi phạm MỘT TRONG các điều kiện trên (thu qua đại lý không có ủy quyền hợp lệ, thu khi dự án chưa đủ điều kiện kinh doanh, hoặc không có thỏa thuận ghi rõ giá bán), bạn có căn cứ mạnh để yêu cầu hoàn trả toàn bộ 100 triệu đồng, vì việc thu cọc đã không tuân thủ đúng quy định pháp luật chuyên ngành về kinh doanh bất động sản — không chỉ đơn thuần là quan hệ đặt cọc dân sự thông thường theo Điều 328. Bạn nên làm gì: 1) Xác minh rõ pháp nhân bạn đã chuyển tiền vào là ai — công ty đại lý, sàn giao dịch, hay chính chủ đầu tư (kiểm tra tên tài khoản nhận tiền, đối chiếu với tên chủ đầu tư ghi trên các tài liệu quảng cáo/pháp lý dự án). 2) Yêu cầu bên nhận tiền (bằng văn bản, email hoặc tin nhắn có lưu trữ) cung cấp: văn bản ủy quyền của chủ đầu tư cho đại lý được phép nhận cọc (nếu có), thông tin về tình trạng pháp lý của dự án tại thời điểm nhận cọc (đã đủ điều kiện kinh doanh hay chưa), và văn bản thỏa thuận đặt cọc có ghi rõ giá bán (nếu có tồn tại dưới bất kỳ hình thức nào). 3) Gửi văn bản chính thức (có thể qua email hoặc văn bản giấy có xác nhận) đến công ty đại lý và/hoặc chủ đầu tư, nêu rõ: chưa ký hợp đồng đặt cọc, việc thu cọc có dấu hiệu không đúng thẩm quyền/điều kiện theo Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản, và yêu cầu hoàn trả toàn bộ 100 triệu đồng trong một thời hạn cụ thể. 4) Nếu bên nhận tiền từ chối hoàn trả, nên tham vấn luật sư để đánh giá cụ thể hồ sơ (giấy tờ pháp lý dự án, tư cách bên nhận cọc) và cân nhắc khởi kiện dân sự đòi lại tiền — với các dấu hiệu vi phạm nêu trên, khả năng thắng kiện của bạn là đáng kể, không nên vội chấp nhận mất cọc chỉ vì nghĩ đơn thuần theo Điều 328.Nguồn: Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Khoản 4, khoản 5 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bà ngoại có 5 người con, một người mất trước — phần thừa kế có phải liên quan đến con của cậu không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cho em hỏi. Cha em cho đất 2 anh em mà mẹ mất trước bà ngoại. Bà ngoại có 5 người con. Một câu (người con) mất trước ngoại. Vậy cho em hỏi phân thừa kế có phải liên quan đến con của cậu không ạ?
Câu trả lời phụ thuộc vào việc AI là người mất trước bà ngoại — nếu đó là mẹ của bạn thì phần thừa kế của bà ngoại sẽ do CÁC CON CỦA BẠN (tức là bạn và anh chị em ruột) hưởng thay, còn phần của cậu (nếu cậu còn sống) hoàn toàn KHÔNG bị ảnh hưởng — hai việc này độc lập với nhau, chỉ liên quan khi chính người cậu đó cũng đã mất trước bà ngoại. Về nguyên tắc thừa kế theo pháp luật: khoản 1 điểm a Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định hàng thừa kế thứ nhất của bà ngoại gồm: vợ/chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Với bà ngoại có 5 người con, cả 5 người con này (nếu còn sống vào thời điểm bà ngoại mất) đều là người thừa kế hàng thứ nhất, được hưởng phần di sản BẰNG NHAU (khoản 2 Điều 651). Về cơ chế "thừa kế thế vị" áp dụng khi một người con mất TRƯỚC bà ngoại: Điều 652 Bộ luật Dân sự quy định: "Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống." Áp dụng vào trường hợp của bạn: nếu MẸ bạn (một trong 5 người con của bà ngoại) đã mất trước bà ngoại, thì CÁC CON của mẹ bạn (tức là bạn và các anh chị em ruột của bạn) sẽ được hưởng THẾ VỊ phần di sản mà đáng lẽ mẹ bạn được hưởng nếu còn sống — tức là các bạn cùng nhau chia phần di sản bằng đúng 1/5 tổng di sản của bà ngoại (phần lẽ ra thuộc về mẹ bạn), CHIA ĐỀU cho các anh chị em trong gia đình bạn. Về mối quan hệ với "con của cậu": đây là điểm cần làm rõ — thừa kế thế vị CHỈ áp dụng cho nhánh của người con ĐÃ MẤT TRƯỚC người để lại di sản. Nếu người cậu mà bạn nhắc đến VẪN CÒN SỐNG (không phải là người "mất trước ngoại"), thì cậu vẫn là người thừa kế trực tiếp theo Điều 651, hưởng đúng 1/5 phần di sản của mình — hoàn toàn KHÔNG bị ảnh hưởng bởi việc mẹ bạn mất trước, và CON CỦA CẬU (tức là anh chị em họ của bạn) KHÔNG có quyền thừa kế gì từ bà ngoại ở thời điểm này (vì cậu — cha của họ — vẫn còn sống, chưa đến lượt thế vị). Chỉ trong trường hợp CHÍNH NGƯỜI CẬU cũng đã mất trước bà ngoại, thì con của cậu mới được hưởng thế vị phần của cậu, tương tự như cách các bạn hưởng thế vị phần của mẹ mình. Tóm lại, với thông tin bạn cung cấp (mẹ bạn là người mất trước bà ngoại trong số 5 người con), phần thừa kế thế vị chỉ liên quan đến CÁC CON CỦA MẸ BẠN (tức bạn và anh chị em ruột), không liên quan đến con của cậu — TRỪ KHI trong 5 người con của bà ngoại có nhiều hơn một người đã mất trước bà ngoại (bao gồm cả cậu), thì khi đó phần thừa kế thế vị mới mở rộng sang cả nhánh của cậu. Gia đình nên làm gì: 1) Xác định chính xác trong 5 người con của bà ngoại, CÓ BAO NHIÊU người đã mất trước bà ngoại (không chỉ riêng mẹ bạn) — đây là yếu tố quyết định ai được hưởng thế vị và tổng số "phần" di sản được chia là bao nhiêu. 2) Thu thập đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống (giấy khai sinh của mẹ bạn xác nhận là con của bà ngoại, giấy khai sinh của các anh chị em bạn xác nhận là con của mẹ), giấy chứng tử của mẹ bạn và của bà ngoại, xác định rõ ai mất trước ai (thời điểm mất của mẹ bạn phải trước hoặc cùng thời điểm bà ngoại mất thì mới áp dụng thừa kế thế vị). 3) Việc "cha cho đất 2 anh em" mà bạn nhắc đến cần làm rõ đây là đất riêng của cha bạn cho tặng (không liên quan đến di sản của bà ngoại) hay là một phần đất thuộc di sản của bà ngoại đã được các đồng thừa kế thỏa thuận phân chia trước đó — nếu là trường hợp sau, cần rà soát lại xem việc phân chia đó đã đúng và đủ phần thế vị theo luật hay chưa, tránh phát sinh tranh chấp sau này. 4) Nên làm việc với các đồng thừa kế khác (các cậu, dì còn sống) để thống nhất về hàng thừa kế, việc khai nhận di sản thừa kế tại tổ chức công chứng, và nếu cần, tham vấn luật sư để rà soát chính xác tỷ lệ phân chia trước khi làm thủ tục sang tên, tránh sai sót về sau.Nguồn: Điều 651, Điều 652 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Đất canh tác ổn định từ 1990, bị kiểm kê cho dự án nhưng không nhận được biên bản kiểm kê hay thông báo nào — làm sao?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Gia đình mình sử dụng một thửa đất từ khoảng năm 1990 đến nay, canh tác ổn định, không tranh chấp với ai. Trong quá trình thực hiện dự án, cơ quan chức năng đã xuống kiểm kê đất và cây trồng của gia đình mình. Tuy nhiên, gia đình mình không được nhận biên bản kiểm kê, cũng không nhận được thông báo hay văn bản nào liên quan đến việc xác định nguồn gốc đất trong suốt thời gian qua.
Đây là một thiếu sót nghiêm trọng trong quy trình — pháp luật đất đai quy định rất rõ nghĩa vụ thông báo, niêm yết công khai và giao kết quả cho người sử dụng đất tại MỖI bước của quá trình thu hồi đất, và việc gia đình bạn không nhận được bất kỳ văn bản nào là cơ sở để yêu cầu cơ quan chức năng thực hiện lại đúng trình tự. Về nguyên tắc chung, quy trình thu hồi đất để thực hiện dự án theo Luật Đất đai 31/2024/QH15 và Nghị định 88/2024/NĐ-CP (quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất) phải trải qua nhiều bước có tính công khai, minh bạch bắt buộc: (1) thông báo thu hồi đất, niêm yết công khai tại UBND cấp xã và gửi đến từng người sử dụng đất trong ranh giới dự án; (2) tổ chức điều tra, khảo sát, đo đạc, kiểm đếm đất đai, tài sản gắn liền với đất, xác định nguồn gốc đất — có sự tham gia, chứng kiến của người sử dụng đất; (3) lập biên bản kiểm đếm — biên bản này PHẢI được lập với sự có mặt (hoặc ít nhất là có mời, có ghi nhận việc vắng mặt) của chủ sử dụng đất, và người sử dụng đất có quyền được biết, được cung cấp kết quả kiểm đếm liên quan đến tài sản của mình; (4) công khai phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư để người dân góp ý trước khi phê duyệt. Điểm mấu chốt: việc "không nhận được biên bản kiểm kê, không nhận được thông báo hay văn bản nào" là dấu hiệu cho thấy MỘT TRONG hai khả năng: (a) cơ quan thực hiện dự án đã bỏ sót nghĩa vụ thông báo, niêm yết theo đúng quy trình pháp luật quy định — đây là vi phạm thủ tục hành chính có thể khiếu nại; hoặc (b) đã có thông báo/niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã hoặc gửi qua kênh khác mà gia đình chưa nắm được (ví dụ niêm yết tại nhà văn hóa thôn, thông báo qua loa truyền thanh) — cần xác minh trực tiếp để loại trừ khả năng này trước khi khiếu nại. Về quyền của gia đình trong tình huống này: gia đình có quyền YÊU CẦU cung cấp bản sao biên bản kiểm đếm đã lập (nếu có), yêu cầu được biết kết quả xác định nguồn gốc đất (đất có nguồn gốc từ trước 15/10/1993, sử dụng ổn định không tranh chấp từ khoảng 1990 — đây là mốc thời gian có ý nghĩa quan trọng theo Điều 138 Luật Đất đai về việc công nhận quyền sử dụng đất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc gia đình có được bồi thường về đất hay chỉ được hỗ trợ, và mức bồi thường tương ứng), và có quyền tham gia ý kiến vào phương án bồi thường trước khi được phê duyệt chính thức. Việc không được thông báo có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi bồi thường của gia đình nếu quá trình xác định nguồn gốc đất diễn ra mà không có sự tham gia, xác nhận của người sử dụng đất — dễ dẫn đến việc xác định sai diện tích, sai loại đất, hoặc sai nguồn gốc, gây thiệt hại về mức bồi thường. Gia đình nên làm gì: 1) Liên hệ trực tiếp với Tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng của dự án (thường là Trung tâm Phát triển quỹ đất hoặc đơn vị được giao nhiệm vụ) và UBND cấp xã nơi có đất, YÊU CẦU BẰNG VĂN BẢN được cung cấp bản sao biên bản kiểm đếm đã lập cho thửa đất của gia đình (nếu đã lập), và thông tin về kết quả xác định nguồn gốc đất. 2) Nếu xác nhận rằng chưa từng có biên bản kiểm đếm nào được lập cho thửa đất của gia đình (tức là việc kiểm kê thực tế đã diễn ra nhưng không đúng thủ tục, hoặc thông tin bị bỏ sót), gia đình có quyền LÀM ĐƠN ĐỀ NGHỊ tổ chức thực hiện lại việc điều tra, khảo sát, đo đạc, kiểm đếm đúng trình tự, có sự tham gia của gia đình, để bảo đảm quyền lợi được ghi nhận đầy đủ, chính xác. 3) Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ, bằng chứng chứng minh việc sử dụng đất ổn định từ khoảng 1990 đến nay (giấy tờ mua bán/khai hoang cũ nếu có, xác nhận của địa phương, hình ảnh canh tác qua các thời kỳ, lời khai của người làm chứng là hàng xóm lâu năm) — đây là căn cứ quan trọng để được công nhận quyền sử dụng đất và tính đúng mức bồi thường theo mốc thời gian sử dụng đất quy định tại Điều 138 Luật Đất đai. 4) Nếu sau khi yêu cầu mà cơ quan chức năng vẫn không cung cấp thông tin hoặc không thực hiện lại đúng thủ tục, gia đình có quyền khiếu nại theo Luật Khiếu nại đến UBND cấp có thẩm quyền phê duyệt dự án, hoặc tham vấn luật sư để được hỗ trợ bảo vệ quyền lợi trước khi phương án bồi thường được phê duyệt chính thức — việc lên tiếng SỚM, trước khi phương án được phê duyệt, có ý nghĩa quan trọng hơn nhiều so với khiếu nại sau khi mọi việc đã hoàn tất.Nguồn: Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Nghị định 88/2024/NĐ-CP về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất
81/2025/QH15Còn hiệu lực

Con dưới 3 tuổi do mẹ nuôi, khi đủ 3 tuổi cha muốn đổi người trực tiếp nuôi con — giờ nộp đơn ở cơ quan nào sau khi đã bỏ cấp huyện?

Luật · Ban hành 25.06.2025 · Hiệu lực 01.07.2025

Mọi người cho em hỏi, khi ly hôn con dưới 3 tuổi do người mẹ nuôi, vậy khi con đủ 3 tuổi thì người cha có thể nộp đơn nhận nuôi con ở cơ quan nào sau khi đã bỏ đơn vị hành chính cấp huyện vậy ạ?
Đây gọi đúng tên pháp lý là "thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn," và kể từ 01/07/2025, hồ sơ này không còn nộp ở Tòa án nhân dân cấp huyện (đã bị giải thể theo cải cách bỏ cấp huyện) mà nộp tại TÒA ÁN NHÂN DÂN KHU VỰC — cấp tòa mới được thành lập để thay thế chức năng xét xử sơ thẩm của tòa cấp huyện trước đây. Về điều kiện để yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con: Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 quy định việc thay đổi chỉ được Tòa án giải quyết khi có MỘT TRONG các căn cứ: (a) cha, mẹ có thỏa thuận về việc thay đổi phù hợp với lợi ích của con, hoặc (b) người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Điểm quan trọng cần lưu ý: KHÔNG PHẢI cứ con đủ 3 tuổi là cha đương nhiên có quyền đổi người nuôi con — việc con đã qua mốc 36 tháng tuổi (hết thời điểm ưu tiên mặc định cho mẹ theo khoản 3 Điều 81) không tự động tạo ra quyền thay đổi; cha vẫn phải chứng minh có một trong hai căn cứ tại Điều 84, hoặc đạt được thỏa thuận với mẹ. Ngoài ra, khoản 3 Điều 84 quy định nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên, việc thay đổi phải xem xét nguyện vọng của con — với bé 3 tuổi thì chưa áp dụng yêu cầu này. Về cơ quan có thẩm quyền sau cải cách bỏ cấp huyện: Điều 4 Luật số 81/2025/QH15 (sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Tòa án nhân dân) xác lập lại hệ thống tổ chức Tòa án nhân dân gồm: Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực (thay thế Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây), Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế, và hệ thống tòa án quân sự. Nghị quyết 01/2025/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn việc tiếp nhận nhiệm vụ, thẩm quyền của các Tòa án nhân dân từ ngày 01/07/2025 — trong đó Tòa án nhân dân khu vực đảm nhận chức năng xét xử sơ thẩm mà trước đây thuộc thẩm quyền cấp huyện, còn Tòa án nhân dân cấp tỉnh chỉ tiếp nhận các vụ việc mà cấp tỉnh (cũ) đã thụ lý trước 01/07/2025 nhưng chưa giải quyết xong, cùng một số loại vụ án đặc thù theo quy định riêng. Áp dụng vào trường hợp cụ thể: yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con là một vụ việc dân sự thuộc thẩm quyền sơ thẩm — theo mô hình tổ chức mới, đây thuộc thẩm quyền của TÒA ÁN NHÂN DÂN KHU VỰC có thẩm quyền theo lãnh thổ (thường là nơi cư trú, làm việc của bị đơn/người đang trực tiếp nuôi con, theo nguyên tắc thẩm quyền theo lãnh thổ của Bộ luật Tố tụng dân sự — các quy định trước đây dẫn chiếu đến "Tòa án cấp huyện" nay được hiểu là "Tòa án nhân dân khu vực" theo Luật số 81/2025/QH15 và Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự cùng các luật tố tụng liên quan). Anh nên làm gì: 1) Xác định chính xác Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo địa bàn cư trú/làm việc hiện tại của người mẹ (người đang trực tiếp nuôi con) — nên liên hệ trực tiếp UBND phường/xã hoặc tra cứu thông tin về việc sáp nhập/tổ chức lại các tòa án khu vực tại địa phương, vì ranh giới quản lý của mỗi Tòa án nhân dân khu vực (gộp từ nhiều đơn vị cấp huyện cũ) có thể khác nhau tùy tỉnh, thành. 2) Chuẩn bị hồ sơ chứng minh MỘT TRONG hai căn cứ tại Điều 84: hoặc đạt được thỏa thuận bằng văn bản với mẹ về việc đổi người nuôi con, hoặc thu thập bằng chứng cụ thể cho thấy người mẹ hiện không còn đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc con (không chỉ dựa vào việc con đã đủ 3 tuổi). 3) Nếu không chắc chắn Tòa án khu vực nào có thẩm quyền, có thể liên hệ trực tiếp bộ phận tiếp nhận đơn của bất kỳ Tòa án nhân dân khu vực nào gần nhất để được hướng dẫn chuyển đúng nơi thụ lý, tránh nộp nhầm nơi làm mất thời gian. 4) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ đánh giá cụ thể khả năng chứng minh căn cứ thay đổi người nuôi con theo hồ sơ thực tế, cũng như chuẩn bị đơn yêu cầu đúng quy định tố tụng dân sự hiện hành.Nguồn: Điều 81, Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13; Điều 4 Luật số 81/2025/QH15; Điều 4 Nghị quyết 01/2025/NQ-HĐTP
Người lớn nắm tay một em bé nhỏẢnh: Hu Chen / Unsplash
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Vợ ngoại tình có con với người khác, chồng muốn ly hôn nhưng vẫn giành quyền nuôi con 3 tuổi — có được không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Nhờ luật sư tư vấn giúp em. Chuyện là vợ của anh em ngoại tình có con với người khác. Nhưng anh em rất thương con. Bé mới 3 tuổi thôi (con ruột của anh em). Có cách nào ly hôn nhưng vẫn giành được quyền nuôi con không ạ?
Có khả năng, nhưng đây không phải là điều đương nhiên — vì con mới 3 tuổi (dưới 36 tháng tuổi), pháp luật có một quy định ưu tiên rất mạnh cho người mẹ mà người chồng cần vượt qua bằng chứng cứ cụ thể, chứ không chỉ dựa vào việc vợ ngoại tình. Căn cứ khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13: "Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con." Đây là quy định mặc định rất chặt — với con 3 tuổi (36 tháng), bé vừa đúng ở ranh giới hoặc gần ranh giới của ngưỡng này (cần xác định chính xác bé đã đủ 36 tháng hay chưa tại thời điểm ly hôn, vì đây là mốc quan trọng quyết định điều khoản nào áp dụng). Nếu bé CHƯA đủ 36 tháng tuổi tại thời điểm ly hôn: về nguyên tắc, Tòa án sẽ giao con cho mẹ trực tiếp nuôi, TRỪ KHI người chồng chứng minh được người mẹ "không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con." Việc ngoại tình, có con với người khác, TỰ NÓ không đương nhiên chứng minh người mẹ "không đủ điều kiện" nuôi con theo nghĩa của điều luật này — tòa xét điều kiện thực tế (sức khỏe, thời gian, chỗ ở, khả năng chăm sóc, môi trường sống có ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của trẻ hay không), không xét đến lỗi đạo đức trong hôn nhân như một tiêu chí riêng biệt. Tuy nhiên, nếu hành vi ngoại tình đi kèm với các yếu tố THỰC SỰ ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc con (ví dụ: bỏ bê con vì mải lo cho mối quan hệ mới, đưa người tình về sống chung ảnh hưởng xấu đến môi trường phát triển của trẻ, không có thời gian/điều kiện kinh tế ổn định để nuôi con), đây mới là những tình tiết có thể lập luận trước tòa. Nếu bé ĐÃ đủ 36 tháng tuổi trở lên: áp dụng khoản 2 Điều 81 — "Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con... trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con." Đây là quy định RỘNG hơn, không còn ưu tiên mặc định cho mẹ, mà Tòa xét toàn diện "quyền lợi về mọi mặt của con" — bao gồm điều kiện kinh tế, chỗ ở, thời gian chăm sóc, môi trường giáo dục, sự ổn định tâm lý của trẻ, và CÓ THỂ xem xét cả việc hành vi ngoại tình của người mẹ có tạo ra một môi trường sống bất ổn, ảnh hưởng đến con hay không (dù luật không liệt kê "ngoại tình" như một tiêu chí độc lập, thực tiễn xét xử vẫn có thể cân nhắc yếu tố này trong khuôn khổ "quyền lợi về mọi mặt của con"). Điểm quan trọng cần lưu ý trung thực: Luật Hôn nhân và gia đình KHÔNG coi lỗi ngoại tình là căn cứ TRỰC TIẾP để tước quyền nuôi con của người mẹ — đây là điểm khác biệt quan trọng so với cách nhiều người vẫn nghĩ. Ngoại tình có thể là căn cứ để xử lý về phân chia tài sản (yếu tố lỗi trong một số trường hợp) hoặc thậm chí là căn cứ hình sự nếu cấu thành tội vi phạm chế độ một vợ một chồng, nhưng về quyền nuôi con, tòa vẫn đặt trọng tâm vào "lợi ích của con" chứ không phải "trừng phạt lỗi của cha/mẹ." Anh nên làm gì để tăng khả năng giành quyền nuôi con: 1) Thu thập bằng chứng cụ thể về ĐIỀU KIỆN THỰC TẾ của mình so với vợ: thu nhập ổn định, chỗ ở phù hợp, thời gian có thể dành cho con, có người thân hỗ trợ chăm sóc (ông bà nội/ngoại), lịch sử ai là người trực tiếp chăm sóc bé hàng ngày từ trước đến nay. 2) Nếu có bằng chứng cho thấy môi trường sống hiện tại của mẹ (do mối quan hệ ngoài luồng) có ảnh hưởng tiêu cực cụ thể đến con (ví dụ: bé bị bỏ bê, không được chăm sóc y tế/giáo dục đầy đủ, phải sống trong môi trường bất ổn), nên ghi nhận và lưu giữ bằng chứng này — đây là yếu tố tòa có thể xem xét trong khuôn khổ "quyền lợi về mọi mặt của con," khác với việc chỉ nêu "vợ ngoại tình" một cách chung chung. 3) Cân nhắc đề xuất phương án thỏa thuận với vợ trước khi ra tòa — nếu người vợ cũng nhận thấy hoàn cảnh của mình (mối quan hệ mới, có con riêng) khiến việc trực tiếp nuôi bé khó khăn, có thể đạt được thỏa thuận tự nguyện giao con cho chồng nuôi mà không cần tranh chấp gay gắt tại tòa. 4) Nên tham vấn luật sư ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ ly hôn để được đánh giá cụ thể độ tuổi chính xác của bé tại thời điểm dự kiến nộp đơn (ảnh hưởng đến việc áp dụng khoản 2 hay khoản 3 Điều 81) và xây dựng chiến lược chứng cứ phù hợp — đây là yếu tố quyết định then chốt cho khả năng thành công.Nguồn: Khoản 2, khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.