← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 14

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 14/32

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Mua bán nhà đất ghi giá thấp hơn thực tế để né thuế — rủi ro và hậu quả pháp lý thế nào?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Khi mua bán nhà đất, hai bên thường thỏa thuận ghi giá trong hợp đồng công chứng thấp hơn giá thực tế để đóng thuế ít lại (ví dụ giá thật 1,2 tỷ nhưng hợp đồng công chứng chỉ ghi 200 triệu). Việc này có rủi ro và hậu quả pháp lý gì không?
Việc ghi "hai giá" (giá công chứng thấp hơn giá thật để né thuế) tưởng là khôn ngoan, tiết kiệm được ít tiền thuế, nhưng thực chất đẩy CẢ HAI BÊN vào rủi ro pháp lý rất lớn — từ nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu, mất tiền, cho đến bị truy thu thuế, xử phạt hành chính, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế. Khoản thuế "tiết kiệm" được thường nhỏ hơn nhiều so với thiệt hại có thể phải gánh. RỦI RO THỨ NHẤT — HỢP ĐỒNG CÓ THỂ BỊ VÔ HIỆU DO GIẢ TẠO: khoản 1 Điều 124 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách GIẢ TẠO nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác thì giao dịch dân sự giả tạo VÔ HIỆU, còn giao dịch dân sự bị che giấu vẫn có hiệu lực..." Hợp đồng công chứng ghi 200 triệu (giá giả) là giao dịch giả tạo che giấu giao dịch thật (mua bán với giá 1,2 tỷ) — nên hợp đồng ghi giá thấp này CÓ THỂ BỊ TUYÊN VÔ HIỆU nếu có tranh chấp. Khi đó, giao dịch có nguy cơ bị xử lý theo hướng vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận — gây rắc rối, tranh chấp kéo dài, đặc biệt bất lợi cho bên mua. RỦI RO THỨ HAI — BÊN MUA CÓ THỂ MẤT PHẦN CHÊNH LỆCH: đây là rủi ro thực tế nguy hiểm cho NGƯỜI MUA. Nếu sau này phát sinh tranh chấp (ví dụ giá đất tăng vọt, bên bán "lật kèo" muốn hủy giao dịch), bên bán có thể chỉ thừa nhận đã bán với giá GHI TRONG HỢP ĐỒNG CÔNG CHỨNG (200 triệu) — và bên mua rất khó chứng minh mình đã thực trả 1,2 tỷ, vì phần chênh lệch 1 tỷ thường được trả "ngoài hợp đồng", không có chứng từ hợp pháp. Người mua rơi vào thế bất lợi về chứng cứ, có nguy cơ mất trắng phần tiền đã trả ngoài hợp đồng. RỦI RO THỨ BA — TRỐN THUẾ, CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ: việc cố ý kê khai giá thấp hơn thực tế để giảm số thuế phải nộp chính là hành vi TRỐN THUẾ. Điều 200 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định về Tội trốn thuế — trong đó liệt kê rõ hành vi "ghi giá trị trên hóa đơn bán hàng thấp hơn giá trị thanh toán thực tế..." là một hình thức trốn thuế. Với số tiền trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên (hoặc dưới 100 triệu nhưng đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm), có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự — khung hình phạt nặng nhất của tội này lên tới 7 năm tù (đối với cá nhân) và phạt tiền rất lớn. Ngoài ra, hành vi kê khai giá thấp còn bị XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH về thuế (theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn) kèm truy thu đủ số thuế còn thiếu và tiền chậm nộp. Bối cảnh thực tế: cơ quan thuế những năm gần đây SIẾT CHẶT việc kiểm soát giá chuyển nhượng bất động sản, đối chiếu với giá thị trường, và đã xử lý hàng nghìn trường hợp kê khai giá bất hợp lý, truy thu số tiền thuế lớn. Rủi ro bị phát hiện, truy thu và xử phạt là RẤT THỰC TẾ, không còn là chuyện "ai cũng làm nên không sao." Người mua bán nhà đất nên làm gì: 1) KÊ KHAI ĐÚNG GIÁ THỰC TẾ trong hợp đồng công chứng — đây là cách an toàn nhất, bảo vệ quyền lợi của cả hai bên (đặc biệt bên mua), tránh mọi rủi ro về hợp đồng vô hiệu, mất tiền chênh lệch, và trốn thuế. 2) Hiểu rằng khoản thuế "tiết kiệm" khi ghi giá thấp là RẤT NHỎ so với thiệt hại tiềm tàng (mất phần tiền trả ngoài hợp đồng, bị truy thu thuế + phạt + tiền chậm nộp, thậm chí bị xử lý hình sự) — không đáng để đánh đổi. 3) NGƯỜI MUA đặc biệt cần cảnh giác: nếu bên bán đề nghị ghi giá thấp, bạn là người chịu rủi ro lớn nhất — hãy yêu cầu ghi đúng giá thật để có căn cứ pháp lý bảo vệ mình nếu phát sinh tranh chấp. 4) Nếu đã lỡ ghi giá thấp và lo ngại rủi ro, nên tham vấn luật sư/chuyên viên thuế để được tư vấn cách khắc phục (ví dụ kê khai bổ sung, điều chỉnh) và đánh giá mức độ rủi ro cụ thể của giao dịch.Nguồn: Điều 124 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 200 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Chỉ quay phim, hô hào cổ vũ người khác đánh người (không trực tiếp đánh) có bị đi tù không?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Báo đưa tin một chủ kênh YouTube bị phạt 2 năm 6 tháng tù vì đã gọi người khác đến, hô hào, chỉ mặt nạn nhân và quay phim trong khi người kia lao vào đánh gây thương tích, bản thân chủ kênh không trực tiếp ra tay. Vậy người chỉ quay phim, hô hào, cổ vũ mà không trực tiếp đánh có bị xử lý hình sự không?
CÓ — người chỉ quay phim, hô hào, cổ vũ, chỉ mặt nạn nhân... mà không trực tiếp ra tay VẪN có thể bị xử lý hình sự với vai trò ĐỒNG PHẠM. Đây là nguyên tắc quan trọng nhiều người hiểu sai: trong một vụ án hình sự, không chỉ người trực tiếp gây thương tích mới phạm tội, mà cả những người tổ chức, xúi giục, giúp sức cũng phải chịu trách nhiệm. Về tội danh chính — CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH: Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Với nạn nhân bị thương tích tỷ lệ tổn thương cơ thể ở mức đáng kể (ví dụ 20% như trong vụ việc báo nêu), người thực hiện hành vi (kể cả đồng phạm) bị truy cứu theo các khung hình phạt tương ứng của điều luật này — mức án tù không phải nhẹ. Về nguyên tắc ĐỒNG PHẠM — điểm mấu chốt khiến người "không trực tiếp đánh" vẫn phạm tội: Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định: "Đồng phạm là trường hợp có HAI NGƯỜI TRỞ LÊN cố ý cùng thực hiện một tội phạm." Khoản 3 Điều 17 xác định rõ NĂM vai trò đồng phạm: (1) người thực hành — người trực tiếp thực hiện tội phạm (người ra tay đánh); (2) người TỔ CHỨC — người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy; (3) người XÚI GIỤC — người kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm; (4) người GIÚP SỨC — người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Người chủ kênh trong vụ việc — đã CHỦ ĐỘNG GỌI người khác đến, HÔ HÀO, CHỈ MẶT nạn nhân (xác định mục tiêu), QUAY PHIM cổ vũ và NGĂN CẢN người can ngăn — thể hiện đầy đủ vai trò của người tổ chức/xúi giục/giúp sức, nên bị coi là đồng phạm và phải chịu trách nhiệm hình sự về chính tội cố ý gây thương tích, dù không trực tiếp đánh. Vì sao hành vi "quay phim, hô hào" lại nguy hiểm về mặt pháp lý: việc hô hào, chỉ mặt nạn nhân là hành vi XÚI GIỤC, THÚC ĐẨY người khác ra tay; việc quay phim để đăng lên mạng (câu view) và ngăn cản người can ngăn là hành vi GIÚP SỨC về mặt tinh thần, khích lệ người thực hành tiếp tục hành vi phạm tội. Đây không phải là "đứng xem vô can" mà là tham gia tích cực vào việc gây thương tích cho nạn nhân — nên bị xử lý hình sự là hoàn toàn có căn cứ. Một lưu ý về giới hạn trách nhiệm của đồng phạm: khoản 4 Điều 17 quy định "Người đồng phạm KHÔNG phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi VƯỢT QUÁ của người thực hành" — nghĩa là nếu người trực tiếp đánh tự ý thực hiện thêm một hành vi nghiêm trọng hơn hẳn (ngoài phạm vi đã bàn bạc, xúi giục), thì đồng phạm không chịu trách nhiệm về phần vượt quá đó. Tuy nhiên, đối với hậu quả nằm trong phạm vi ý chí chung (cùng nhằm gây thương tích cho nạn nhân), tất cả đồng phạm đều phải chịu trách nhiệm. Bài học và lưu ý cho mọi người: 1) TUYỆT ĐỐI KHÔNG tham gia hô hào, cổ vũ, kích động, quay phim khích lệ khi chứng kiến một vụ đánh nhau/hành hung — dù bạn không trực tiếp ra tay, hành vi này có thể khiến bạn trở thành đồng phạm và bị xử lý hình sự. 2) Đặc biệt cảnh giác với việc quay clip đánh người để đăng mạng "câu view" — đây không chỉ vi phạm về nội dung trên mạng, mà nếu bạn là người tổ chức/khích lệ hành vi bạo lực, còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về chính tội mà nhóm đã thực hiện. 3) Nếu chứng kiến hành vi bạo lực, việc đúng đắn là CAN NGĂN (trong khả năng an toàn) và BÁO công an — không phải cổ vũ hay quay phim khích lệ. 4) Nếu bạn hoặc người thân bị lôi kéo vào một vụ việc mà mình chỉ đứng ngoài quay phim/chứng kiến, nên tham vấn luật sư để được đánh giá chính xác vai trò và mức độ trách nhiệm (nếu có), tránh bị quy kết oan hoặc bỏ sót tình tiết giảm nhẹ.Nguồn: Điều 17, Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Sập bẫy "vay hộ tăng điểm tín dụng" qua MoMo, Viettel Money, Cake — người bị hại cần làm gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Có người mạo danh bạn bè nhắn tin nói tôi được tặng tiền qua ví điện tử, bảo tôi tạo tài khoản MoMo, Viettel Money, Cake để "xác minh/tăng điểm tín dụng", rồi hướng dẫn tôi bấm vay tiền trên các app đó, rút ra và quét mã QR "để trả khoản vay". Sau đó khoản nợ vẫn treo trên tài khoản của tôi còn tiền thưởng thì không có. Tôi phải làm gì?
Bạn đã bị LỪA ĐẢO — đây là một thủ đoạn tinh vi đang phổ biến: kẻ gian dụ nạn nhân tự tay bấm VAY TIỀN trên các ứng dụng tài chính/ví điện tử (MoMo, Viettel Money, Cake...), rồi lừa nạn nhân chuyển/quét QR số tiền vừa vay đó cho chúng, để lại KHOẢN NỢ treo trên tài khoản nạn nhân. Điều quan trọng nhất bây giờ là hành động NHANH: báo công an, liên hệ ví/tổ chức cho vay để phong tỏa và ngăn phát sinh lãi, đồng thời tuyệt đối không cung cấp thêm OTP/mật khẩu cho bất kỳ ai. Về bản chất pháp lý — đây là tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN: hành vi của đối tượng (mạo danh người quen, dùng thủ đoạn gian dối "tặng tiền/tăng điểm tín dụng" để khiến bạn tin và tự thực hiện các thao tác vay tiền rồi chuyển cho chúng) có dấu hiệu của Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — "bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác." Vì thủ đoạn được thực hiện qua mạng viễn thông, tài khoản mạng xã hội bị chiếm dụng và ứng dụng ví điện tử, hành vi này ĐỒNG THỜI có thể liên quan đến Điều 290 Bộ luật Hình sự — "Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản" (bao gồm hành vi lừa đảo trong thanh toán điện tử, sử dụng thông tin tài khoản để chiếm đoạt). Việc xác định chính xác tội danh do cơ quan điều tra quyết định, nhưng dù theo điều nào, đây đều là hành vi phạm tội cần được trình báo. Về khoản nợ treo trên tài khoản của bạn — điểm bạn lo lắng nhất: về nguyên tắc, hợp đồng vay mà bạn xác lập DO BỊ LỪA DỐI có thể bị tuyên VÔ HIỆU. Điều 127 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị LỪA DỐI... thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu." Nghĩa là bạn có căn cứ để yêu cầu xử lý khoản nợ này theo hướng bạn là NẠN NHÂN bị lừa, không phải người tự nguyện vay để sử dụng. Tuy nhiên, thực tế cần chứng minh được yếu tố bị lừa dối (bằng chứng tin nhắn, lịch sử giao dịch...), và cần phối hợp với tổ chức cho vay + cơ quan điều tra để giải quyết — đây là lý do phải trình báo và lưu giữ bằng chứng ngay. Bạn nên làm gì NGAY LẬP TỨC: 1) TRÌNH BÁO CÔNG AN ngay: đến cơ quan công an nơi cư trú, hoặc gọi đường dây nóng tiếp nhận tin báo lừa đảo (tổng đài 156 về tin nhắn/cuộc gọi rác, lừa đảo; hoặc 113) — cung cấp đầy đủ thông tin về vụ việc. 2) LIÊN HỆ NGAY tổng đài/bộ phận chăm sóc khách hàng của các ví điện tử, tổ chức cho vay (MoMo, Viettel Money, Cake...): thông báo mình bị lừa, YÊU CẦU PHONG TỎA/TẠM KHÓA tài khoản, ngăn phát sinh thêm lãi/nợ, và đề nghị tạm dừng thu hồi khoản vay trong khi chờ xác minh, điều tra. 3) GỬI VĂN BẢN chính thức đến tổ chức cho vay trình bày rõ mình bị lừa dối khi xác lập khoản vay, đề nghị xem xét hủy/vô hiệu hợp đồng vay theo Điều 127 Bộ luật Dân sự và tạm dừng nghĩa vụ trả nợ chờ kết quả điều tra. 4) LƯU GIỮ TOÀN BỘ bằng chứng: tin nhắn/cuộc trò chuyện với đối tượng (kể cả tài khoản mạo danh người quen), lịch sử giao dịch trên ví, mã QR/mã giao dịch, thông tin tài khoản nhận tiền — đây là chứng cứ then chốt để điều tra và để chứng minh bạn bị lừa dối. 5) TUYỆT ĐỐI KHÔNG cung cấp mã OTP, mật khẩu, thông tin tài khoản cho bất kỳ ai — kể cả người tự xưng là nhân viên ngân hàng/ví điện tử/công an gọi đến "hỗ trợ xử lý"; đây thường là chiêu lừa tiếp theo. 6) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ về thủ tục yêu cầu vô hiệu hợp đồng vay, đòi bồi thường thiệt hại (khi cơ quan điều tra xác định được đối tượng), và bảo vệ quyền lợi trong quá trình làm việc với tổ chức cho vay.Nguồn: Điều 174, Điều 290 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 127 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng đi làm, vợ ở nhà chăm con không có thu nhập riêng — ly hôn vợ có được chia tài sản không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Vợ chồng tôi cưới nhau nhiều năm, chồng đi làm kiếm tiền còn tôi ở nhà nội trợ, chăm con, không có thu nhập riêng. Nay hai vợ chồng ly hôn, chồng nói tài sản do anh ấy làm ra nên tôi không được chia. Vậy người vợ ở nhà chăm con, không có thu nhập, khi ly hôn có được chia tài sản chung không?
Có — người vợ ở nhà nội trợ, chăm con VẪN được chia tài sản chung khi ly hôn, và về nguyên tắc được chia ĐÔI. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng: lao động trong gia đình (chăm con, nội trợ) được coi NGANG BẰNG với lao động có thu nhập — nên việc chồng nói "tài sản do anh ấy làm ra nên vợ không được chia" là cách hiểu SAI. Về nguyên tắc bình đẳng — điểm mấu chốt bác bỏ quan điểm của người chồng: khoản 1 Điều 29 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 quy định: "Vợ, chồng BÌNH ĐẲNG với nhau về quyền, nghĩa vụ trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; KHÔNG PHÂN BIỆT giữa LAO ĐỘNG TRONG GIA ĐÌNH và LAO ĐỘNG CÓ THU NHẬP." Đây là quy định nền tảng: việc người vợ ở nhà chăm sóc con cái, lo việc gia đình — dù không trực tiếp kiếm ra tiền — được pháp luật công nhận là một sự đóng góp NGANG BẰNG với việc người chồng đi làm kiếm thu nhập. Nhờ sự chăm lo hậu phương của người vợ, người chồng mới yên tâm đi làm, tạo ra tài sản — nên tài sản đó là công sức chung của cả hai. Về nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn: khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình quy định "Tài sản chung của vợ chồng được CHIA ĐÔI nhưng có tính đến các yếu tố sau đây": (a) hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; (b) công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung — và điều luật ghi rõ: "LAO ĐỘNG CỦA VỢ, CHỒNG TRONG GIA ĐÌNH ĐƯỢC COI NHƯ LAO ĐỘNG CÓ THU NHẬP"; (c) bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp; (d) lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Như vậy, xuất phát điểm là CHIA ĐÔI (50-50), sau đó điều chỉnh dựa trên các yếu tố cụ thể. Về cách hiểu đúng "chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố": việc người chồng có thu nhập cao hơn KHÔNG đương nhiên khiến anh ấy được chia nhiều hơn — vì công sức chăm sóc gia đình của người vợ đã được coi là lao động có thu nhập tương đương. Tòa án sẽ cân nhắc TOÀN DIỆN cả hai loại đóng góp (kiếm tiền và chăm sóc gia đình) khi quyết định tỷ lệ chia. Trong nhiều trường hợp, người vợ nội trợ vẫn được chia đôi (50%) tài sản chung; tỷ lệ có thể điều chỉnh nếu có căn cứ cụ thể về công sức đóng góp khác nhau, hoàn cảnh, hoặc lỗi của một bên (ví dụ ngoại tình, bạo hành). Về phạm vi tài sản được chia: chỉ TÀI SẢN CHUNG (tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân) mới được chia đôi; tài sản riêng của mỗi người (có trước hôn nhân, được thừa kế riêng, tặng cho riêng) không thuộc diện chia — nhưng cần lưu ý: quyền sử dụng đất và phần lớn tài sản có được sau khi kết hôn được coi là tài sản chung, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng. Người vợ nên làm gì: 1) Khẳng định quyền của mình: với tư cách người có công chăm sóc gia đình, bạn có quyền được chia tài sản chung khi ly hôn — không chấp nhận quan điểm "chồng làm ra thì chồng hưởng hết," vì trái với Điều 29 và Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình. 2) Xác định rõ đâu là tài sản CHUNG (hình thành trong thời kỳ hôn nhân): nhà, đất, xe, tiền tiết kiệm, tài sản kinh doanh... phát sinh sau khi cưới — đây là phần được chia đôi. Thu thập giấy tờ chứng minh (giấy chứng nhận nhà đất, sổ tiết kiệm, đăng ký xe...). 3) Nếu hai bên tự thỏa thuận được về việc chia tài sản, có thể lập văn bản thỏa thuận (nên công chứng); nếu không thỏa thuận được, yêu cầu Tòa án nhân dân giải quyết theo nguyên tắc chia đôi có tính đến các yếu tố tại Điều 59. 4) Chuẩn bị chứng cứ về công sức đóng góp của mình vào gia đình (thời gian chăm con, lo việc nhà, hỗ trợ chồng...) — dù pháp luật đã mặc nhiên coi đây là lao động có thu nhập, việc nêu rõ vẫn giúp bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp về tỷ lệ chia. 5) Nên tham vấn luật sư về hôn nhân gia đình để được hỗ trợ xác định chính xác khối tài sản chung, tỷ lệ chia hợp lý và bảo vệ quyền lợi (bao gồm cả quyền nuôi con, cấp dưỡng) trong quá trình ly hôn.Nguồn: Điều 29, Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Người nổi tiếng, KOL quảng cáo sai sự thật về sản phẩm bị xử lý thế nào, người mua đòi bồi thường được không?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Gần đây nhiều vụ người nổi tiếng, hoa hậu, KOL quảng cáo sai sự thật về công dụng sản phẩm (thực phẩm, kẹo rau củ, hàng tiêu dùng...) khiến người mua tin theo. Những người quảng cáo sai như vậy bị xử lý theo quy định nào, và người tiêu dùng đã mua vì tin quảng cáo có đòi bồi thường được không?
Người quảng cáo sai sự thật — kể cả là người nổi tiếng, hoa hậu, KOL — KHÔNG được miễn trừ trách nhiệm chỉ vì "chỉ nhận quảng cáo hộ." Tùy mức độ, họ có thể bị xử phạt hành chính, thậm chí TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ; và người tiêu dùng bị thiệt hại do tin vào quảng cáo sai có quyền yêu cầu bồi thường theo pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Về xử lý hành chính: hành vi quảng cáo sai sự thật (quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về công dụng, chất lượng, thành phần... của sản phẩm) là hành vi bị CẤM theo Luật Quảng cáo, và bị xử phạt vi phạm hành chính theo các nghị định về xử phạt trong lĩnh vực quảng cáo — đây là mức xử lý đầu tiên, phổ biến nhất, áp dụng cho cả người quảng cáo lẫn tổ chức, cá nhân có sản phẩm được quảng cáo. Về trách nhiệm HÌNH SỰ — có hai tội danh có thể áp dụng tùy tính chất hành vi: (1) TỘI QUẢNG CÁO GIAN DỐI — Điều 197 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13: "Người nào quảng cáo gian dối về hàng hóa, dịch vụ, ĐÃ BỊ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm." Điểm cần lưu ý: tội này thường áp dụng khi người quảng cáo ĐÃ TỪNG bị xử phạt hành chính về hành vi quảng cáo gian dối mà vẫn tiếp tục vi phạm. (2) TỘI LỪA DỐI KHÁCH HÀNG — Điều 198 Bộ luật Hình sự: áp dụng cho người trong việc mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ mà "cân, đong, đo, đếm, tính gian... hoặc DÙNG THỦ ĐOẠN GIAN DỐI KHÁC" khi thu lợi bất chính từ 5.000.000 đồng trở lên (hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm). Khung nặng hơn (khoản 2: phạt tù từ 1-5 năm) áp dụng khi có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt, hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu trở lên. (3) Trong trường hợp NGHIÊM TRỌNG hơn — nếu người nổi tiếng/KOL cùng tham gia vào việc dựng lên sản phẩm giả, gian dối có hệ thống nhằm chiếm đoạt tiền của người mua, còn có thể liên quan đến tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN (Điều 174) hoặc SẢN XUẤT, BUÔN BÁN HÀNG GIẢ (nếu là thực phẩm/thực phẩm chức năng giả — Điều 193 về hàng giả là thực phẩm). Việc xác định chính xác tội danh thuộc thẩm quyền cơ quan điều tra, dựa trên vai trò cụ thể của người quảng cáo (chỉ đơn thuần đọc kịch bản quảng cáo, hay biết rõ sản phẩm giả/kém chất lượng mà vẫn quảng cáo, hay là người đồng sở hữu/hưởng lợi trực tiếp từ việc bán sản phẩm). Điểm quan trọng về trách nhiệm của người nổi tiếng: việc một người nổi tiếng thừa nhận "tôi chỉ được thuê quảng cáo, không sản xuất sản phẩm" KHÔNG đương nhiên miễn trừ trách nhiệm — nếu họ đưa ra những khẳng định sai sự thật về công dụng sản phẩm (mà mình chưa kiểm chứng, hoặc biết rõ là không đúng), họ vẫn phải chịu trách nhiệm về nội dung quảng cáo đó theo Luật Quảng cáo và có thể bị xử lý hành chính/hình sự tùy mức độ. Về quyền của NGƯỜI TIÊU DÙNG bị thiệt hại: nếu bạn đã mua sản phẩm vì tin vào quảng cáo sai sự thật và bị thiệt hại (mua phải sản phẩm không có công dụng như quảng cáo, hoặc ảnh hưởng sức khỏe), bạn có các quyền theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: (1) yêu cầu tổ chức, cá nhân kinh doanh BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI; (2) khiếu nại đến cơ quan quản lý (quản lý thị trường, Hội Bảo vệ người tiêu dùng, Sở Công Thương); (3) khởi kiện dân sự đòi bồi thường; (4) tố giác đến cơ quan công an nếu có dấu hiệu tội phạm (lừa dối khách hàng, hàng giả, lừa đảo). Người tiêu dùng nên làm gì: 1) Thận trọng với quảng cáo của người nổi tiếng — một người nổi tiếng giới thiệu sản phẩm KHÔNG đồng nghĩa sản phẩm đó tốt hoặc đúng như quảng cáo; nên tự tìm hiểu thành phần, giấy phép lưu hành, kiểm nghiệm (đặc biệt với thực phẩm chức năng, mỹ phẩm) trước khi mua. 2) Nếu đã mua và nghi ngờ bị lừa bởi quảng cáo sai: giữ lại sản phẩm, bao bì, hóa đơn, ảnh chụp/video nội dung quảng cáo — đây là bằng chứng để khiếu nại, tố giác hoặc đòi bồi thường. 3) Nếu sức khỏe bị ảnh hưởng, đi khám và lưu hồ sơ bệnh án, chứng từ điều trị làm căn cứ chứng minh thiệt hại. 4) Gửi khiếu nại đến Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, cơ quan quản lý thị trường, hoặc tố giác đến công an nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự; có thể tham vấn luật sư để đánh giá khả năng đòi bồi thường và cách thức thực hiện.Nguồn: Điều 197, Điều 198, Điều 174, Điều 193 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Luật Quảng cáo; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Người đứng tên sử dụng đất đã chết, khi Nhà nước thu hồi đất thì tiền bồi thường ai được nhận?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Ông tôi đứng tên quyền sử dụng đất nhưng đã mất, chưa làm thủ tục thừa kế sang tên cho ai. Nay Nhà nước thu hồi mảnh đất đó để làm dự án. Vậy Nhà nước có bồi thường không, và tiền bồi thường ai được nhận khi người đứng tên đã chết?
Nhà nước VẪN bồi thường bình thường (nếu mảnh đất đủ điều kiện được bồi thường), và tiền bồi thường KHÔNG bị mất đi khi người đứng tên đã chết — mà trở thành DI SẢN THỪA KẾ, được chia cho những người thừa kế của ông bạn. Việc chưa sang tên không làm mất quyền được bồi thường; chỉ là gia đình cần làm thủ tục thừa kế để xác định ai đứng ra nhận. Về nguyên tắc: quyền sử dụng đất (và quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất đủ điều kiện) là một loại TÀI SẢN. Khi người đứng tên chết, tài sản này trở thành DI SẢN. Điều 612 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác." Quyền sử dụng mảnh đất của ông bạn (hoặc phần của ông trong khối tài sản chung, nếu là tài sản chung với bà) chính là di sản để lại cho những người thừa kế. Về thời điểm và người được hưởng: Điều 614 Bộ luật Dân sự quy định "Kể từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết), những người thừa kế có các quyền, nghĩa vụ tài sản do người chết để lại." Nghĩa là ngay từ khi ông mất, những người thừa kế của ông đã có quyền đối với di sản này — bao gồm quyền hưởng tiền bồi thường khi đất bị thu hồi. Nếu ông KHÔNG để lại di chúc, di sản được chia theo pháp luật cho hàng thừa kế thứ nhất theo khoản 1 điểm a Điều 651 Bộ luật Dân sự: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, con đẻ, con nuôi của ông — mỗi người một phần bằng nhau (khoản 2 Điều 651). Về điều kiện được bồi thường về đất: việc mảnh đất có được bồi thường hay không phụ thuộc vào điều kiện theo Luật Đất đai 31/2024/QH15 — về nguyên tắc, đất có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hoặc đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận), sử dụng ổn định, không tranh chấp thì được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi. Việc người đứng tên đã chết KHÔNG phải là lý do để từ chối bồi thường — cơ quan chức năng sẽ bồi thường và chi trả cho những người thừa kế hợp pháp (sau khi họ hoàn tất thủ tục xác định người thừa kế). Về trường hợp đặc biệt — nếu HOÀN TOÀN không có người thừa kế: Điều 622 Bộ luật Dân sự quy định trường hợp không có người thừa kế (theo di chúc lẫn theo pháp luật, hoặc có nhưng đều từ chối/không được quyền hưởng), thì tài sản còn lại sau khi thực hiện nghĩa vụ về tài sản sẽ thuộc về Nhà nước. Đây là lý do đôi khi có cách nói "người chết không có người thừa kế thì không bồi thường (cho ai)" — thực chất không phải là không bồi thường, mà là không còn cá nhân nào đủ tư cách nhận nên phần đó xử lý theo quy định về tài sản không có người nhận thừa kế. Tuy nhiên, trường hợp của ông bạn (có con cháu) rõ ràng CÓ người thừa kế, nên không rơi vào tình huống này. Gia đình nên làm gì: 1) Xác định hàng thừa kế của ông: nếu ông không để lại di chúc, những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất (bà - nếu còn sống, các con của ông) là người được hưởng di sản gồm quyền sử dụng đất và tiền bồi thường. 2) Làm thủ tục KHAI NHẬN/THỎA THUẬN PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ tại tổ chức công chứng — các đồng thừa kế cùng ký, thống nhất ai đại diện nhận tiền bồi thường hoặc chia theo tỷ lệ. Đây là bước cần thiết để cơ quan chi trả bồi thường có căn cứ chi trả đúng người. 3) Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên ông, giấy chứng tử của ông, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế (giấy khai sinh của các con, giấy đăng ký kết hôn của ông bà...) — để làm thủ tục thừa kế và nhận bồi thường. 4) Liên hệ Tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng của dự án và UBND cấp xã để được hướng dẫn thủ tục nhận bồi thường trong trường hợp người sử dụng đất đã chết — thông thường cơ quan sẽ yêu cầu văn bản khai nhận/phân chia di sản đã công chứng. 5) Nếu các đồng thừa kế không thống nhất được về việc chia tiền bồi thường, hoặc có tranh chấp, có thể yêu cầu Tòa án nhân dân khu vực giải quyết. Nên tham vấn luật sư hoặc công chứng viên để làm thủ tục thừa kế đúng quy định, tránh chậm trễ việc nhận bồi thường.Nguồn: Điều 612, Điều 614, Điều 622, khoản 1, khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; điều kiện bồi thường về đất theo Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cháu lấy sổ hồng của ông bà đi vay ngân hàng, vỡ nợ — đất của ông bà có bị kê biên không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cháu tôi lấy sổ hồng (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) của ông bà đem đi vay ngân hàng để làm ăn, giờ vỡ nợ không trả được. Vậy ngân hàng có được kê biên, phát mãi đất của ông bà để thu hồi nợ không ạ?
Câu trả lời phụ thuộc HOÀN TOÀN vào MỘT ĐIỀU: ông bà — chủ sở hữu mảnh đất — có THỰC SỰ KÝ hợp đồng thế chấp/bảo lãnh hợp lệ hay không. Chỉ CẦM sổ hồng của người khác đi vay thì KHÔNG đủ để ngân hàng xử lý đất của họ — vì việc thế chấp quyền sử dụng đất có những điều kiện pháp lý rất chặt chẽ. Về nguyên tắc cốt lõi — tài sản thế chấp phải thuộc quyền sở hữu của người thế chấp: khoản 1 Điều 317 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Thế chấp tài sản là việc một bên (bên thế chấp) dùng tài sản THUỘC SỞ HỮU CỦA MÌNH để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ." Và khoản 1 Điều 295 quy định: "Tài sản bảo đảm phải THUỘC QUYỀN SỞ HỮU CỦA BÊN BẢO ĐẢM." Đất là của ông bà — nên chỉ CHÍNH ÔNG BÀ (với tư cách chủ sử dụng đất) mới có quyền đem quyền sử dụng đất đó đi thế chấp, hoặc đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của cháu. Người cháu KHÔNG phải chủ sở hữu, nên tự mình không thể dùng đất của ông bà làm tài sản bảo đảm hợp lệ. Về các điều kiện để việc thế chấp đất CÓ HIỆU LỰC: theo Luật Đất đai 31/2024/QH15 và Bộ luật Dân sự, việc thế chấp quyền sử dụng đất phải đáp ứng: (1) có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; đất không có tranh chấp, còn thời hạn sử dụng, không bị kê biên (các điều kiện chung tại Luật Đất đai); (2) hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất phải được CÔNG CHỨNG hoặc CHỨNG THỰC theo quy định; (3) phải ĐĂNG KÝ biện pháp bảo đảm — Điều 298 Bộ luật Dân sự quy định biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký (đăng ký thế chấp tại Văn phòng đăng ký đất đai). Nếu THIẾU một trong các điều kiện này — đặc biệt là thiếu chữ ký đồng ý của chính ông bà trong một hợp đồng thế chấp/bảo lãnh được công chứng, đăng ký hợp lệ — thì việc "thế chấp" đó không hợp pháp. Hai kịch bản có thể xảy ra: KỊCH BẢN 1 — Ông bà CÓ ký hợp đồng thế chấp/bảo lãnh hợp lệ: nếu chính ông bà đã tự nguyện ký hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (hoặc hợp đồng bảo lãnh dùng đất bảo đảm cho khoản vay của cháu), có công chứng và đăng ký đầy đủ, thì đây là giao dịch bảo đảm HỢP PHÁP. Khi cháu vỡ nợ (đến hạn không trả được), Điều 299 Bộ luật Dân sự cho phép ngân hàng XỬ LÝ tài sản bảo đảm — tức là đất của ông bà CÓ THỂ bị phát mãi/kê biên để thu hồi nợ. Trong trường hợp này, ông bà đã tự nguyện chấp nhận rủi ro bằng chính tài sản của mình (bảo lãnh cho cháu theo Điều 335 về bảo lãnh). KỊCH BẢN 2 — Ông bà KHÔNG ký, cháu tự ý dùng sổ hồng: nếu người cháu chỉ MƯỢN/LẤY sổ hồng của ông bà (thậm chí giả mạo chữ ký, hoặc ông bà không hề hay biết, không ký vào hợp đồng thế chấp công chứng), thì việc "thế chấp" này KHÔNG hợp lệ — không đáp ứng điều kiện tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm (Điều 295, 317). Ngân hàng KHÔNG có căn cứ pháp lý để kê biên, phát mãi đất của ông bà. (Nếu có dấu hiệu giả mạo chữ ký, giấy tờ để vay, còn có thể phát sinh trách nhiệm hình sự của người cháu và những người liên quan.) Gia đình nên làm gì: 1) KIỂM TRA NGAY hồ sơ vay tại ngân hàng: yêu cầu (hoặc thông qua ông bà - chủ sở hữu) xem bản hợp đồng thế chấp/bảo lãnh — xác định xem CÓ chữ ký của chính ông bà hay không, hợp đồng có được CÔNG CHỨNG và ĐĂNG KÝ thế chấp tại Văn phòng đăng ký đất đai hay không. Đây là căn cứ quyết định đất có bị xử lý hay không. 2) Nếu ông bà KHÔNG hề ký (cháu tự ý dùng sổ, hoặc chữ ký bị giả mạo): ông bà cần làm đơn phản ánh/khiếu nại đến ngân hàng và cơ quan chức năng, khẳng định không xác lập thế chấp, yêu cầu không xử lý tài sản; nếu nghi ngờ giả mạo chữ ký/giấy tờ, có thể yêu cầu giám định và trình báo công an. 3) Nếu ông bà ĐÃ ký hợp đồng bảo lãnh/thế chấp hợp lệ cho cháu: cần chuẩn bị tinh thần rằng đất có thể bị xử lý theo đúng cam kết — nên chủ động làm việc với ngân hàng để tìm phương án (gia hạn, cơ cấu nợ, hoặc gia đình cùng nhau trả nợ thay) nhằm giữ lại đất, thay vì để bị phát mãi. 4) Nên tham vấn luật sư để được rà soát cụ thể hồ sơ thế chấp, xác định chính xác đất có bị kê biên hợp pháp hay không, và bảo vệ quyền lợi của ông bà — đặc biệt trong trường hợp có dấu hiệu cháu tự ý sử dụng tài sản của ông bà mà không được đồng ý.Nguồn: Điều 295, Điều 298, Điều 299, Điều 317, Điều 335 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; điều kiện thế chấp quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cho vay tiền lãi suất cao, bị con nợ kiện ngược tố "cho vay nặng lãi" — chủ nợ phải làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Tôi cho một người vay 500 triệu đồng, lãi suất 5%/tháng (60%/năm), có giấy tờ viết tay đầy đủ. Người vay không trả, khi tôi kiện đòi nợ thì họ kiện ngược lại, tố tôi cho vay nặng lãi. Vậy tôi có bị xử lý hình sự không, và số tiền lãi tôi đòi được tính thế nào?
Bạn KHÔNG bị xử lý hình sự với mức lãi 5%/tháng — nhưng bạn cũng KHÔNG đòi được toàn bộ số lãi đã thỏa thuận, vì phần lãi vượt quá trần luật định (20%/năm) sẽ không có hiệu lực. Nói cách khác: khoản cho vay vẫn hợp pháp, bạn vẫn đòi được gốc và lãi trong giới hạn cho phép, chỉ là không được hưởng mức lãi "trên trời" như đã thỏa thuận. Việc con nợ kiện ngược tố "cho vay nặng lãi" là để gây áp lực, nhưng ở mức 5%/tháng thì chưa cấu thành tội hình sự. Về trần lãi suất dân sự: khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì lãi suất theo thỏa thuận KHÔNG ĐƯỢC VƯỢT QUÁ 20%/NĂM của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác... Trường hợp lãi suất theo thỏa thuận VƯỢT QUÁ lãi suất giới hạn... thì mức lãi suất vượt quá KHÔNG CÓ HIỆU LỰC." Mức 5%/tháng = 60%/năm của bạn vượt xa trần 20%/năm — nên phần lãi vượt quá 20%/năm sẽ bị coi là VÔ HIỆU. Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ chỉ công nhận, buộc con nợ trả lãi TỐI ĐA 20%/NĂM (khoảng 1,66%/tháng), phần lãi vượt quá bạn không được đòi. Về việc CÓ hay KHÔNG cấu thành tội hình sự "cho vay lãi nặng" — đây là điểm bạn cần yên tâm: Điều 201 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự chỉ áp dụng khi cho vay với lãi suất GẤP 05 LẦN trở lên mức lãi suất cao nhất quy định trong Bộ luật Dân sự (tức gấp 5 lần của 20%/năm = 100%/NĂM, tương đương khoảng 8,33%/tháng trở lên) VÀ thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng trở lên (hoặc đã bị xử phạt hành chính/kết án về hành vi này mà còn vi phạm). Mức lãi 5%/tháng (60%/năm) của bạn tuy vượt trần dân sự 20%/năm, nhưng CHƯA ĐẠT ngưỡng 100%/năm để cấu thành tội hình sự — nên bạn không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cho vay lãi nặng. (Lưu ý: nếu bạn cho vay từ 100%/năm trở lên và thu lợi bất chính từ 30 triệu, thì mới có nguy cơ bị xử lý hình sự theo Điều 201.) Về khoản GỐC và bản chất hợp đồng vay: Điều 463 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng vay tài sản là thỏa thuận hợp pháp — việc lãi suất thỏa thuận vượt trần KHÔNG làm cho toàn bộ hợp đồng vay vô hiệu, mà chỉ phần lãi vượt quá không có hiệu lực. Bạn vẫn có đầy đủ quyền đòi lại TOÀN BỘ SỐ TIỀN GỐC 500 triệu đồng, cộng với lãi trong giới hạn 20%/năm. Việc con nợ tố ngược không làm mất quyền đòi nợ hợp pháp của bạn. Về cách ứng xử khôn ngoan khi ra tòa: thay vì cố đòi mức lãi 5%/tháng (chắc chắn không được tòa chấp nhận và dễ khiến tòa đánh giá bạn thiếu thiện chí), bạn nên CHỦ ĐỘNG điều chỉnh yêu cầu khởi kiện về mức lãi hợp pháp (tối đa 20%/năm) ngay từ đầu — điều này giúp vụ kiện được giải quyết nhanh, thuận lợi hơn, và bạn thu hồi được phần lớn quyền lợi hợp pháp (gốc + lãi 20%/năm) một cách chắc chắn. Bạn nên làm gì: 1) Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về khoản vay: giấy vay nợ viết tay, sao kê/biên nhận giao tiền, tin nhắn trao đổi về việc vay và trả — đây là căn cứ để chứng minh có quan hệ vay và số tiền gốc. 2) Khi khởi kiện (hoặc phản tố lại yêu cầu của con nợ), chủ động yêu cầu Tòa án buộc trả GỐC 500 triệu + lãi ở mức HỢP PHÁP tối đa 20%/năm — không cố đòi mức 5%/tháng, tránh bị đánh giá bất lợi. 3) Không lo lắng thái quá về việc bị tố "cho vay nặng lãi" — với mức 5%/tháng, bạn không thuộc diện bị xử lý hình sự theo Điều 201; nhưng nên hợp tác, trung thực với cơ quan chức năng nếu được mời làm việc để làm rõ. 4) Rút kinh nghiệm cho lần sau: khi cho vay, nên thỏa thuận lãi suất KHÔNG vượt quá 20%/năm để bảo đảm toàn bộ tiền lãi đều đòi được hợp pháp, tránh rủi ro mất phần lãi vượt trần và nguy cơ pháp lý. 5) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ tính toán chính xác số gốc, lãi hợp pháp có thể đòi và soạn hồ sơ khởi kiện/phản tố phù hợp.Nguồn: Điều 463, Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 201 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.