91/2015/QH13Còn hiệu lực
Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017
Ông tôi đứng tên quyền sử dụng đất nhưng đã mất, chưa làm thủ tục thừa kế sang tên cho ai. Nay Nhà nước thu hồi mảnh đất đó để làm dự án. Vậy Nhà nước có bồi thường không, và tiền bồi thường ai được nhận khi người đứng tên đã chết?
Nhà nước VẪN bồi thường bình thường (nếu mảnh đất đủ điều kiện được bồi thường), và tiền bồi thường KHÔNG bị mất đi khi người đứng tên đã chết — mà trở thành DI SẢN THỪA KẾ, được chia cho những người thừa kế của ông bạn. Việc chưa sang tên không làm mất quyền được bồi thường; chỉ là gia đình cần làm thủ tục thừa kế để xác định ai đứng ra nhận.
Về nguyên tắc: quyền sử dụng đất (và quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất đủ điều kiện) là một loại TÀI SẢN. Khi người đứng tên chết, tài sản này trở thành DI SẢN. Điều 612 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác." Quyền sử dụng mảnh đất của ông bạn (hoặc phần của ông trong khối tài sản chung, nếu là tài sản chung với bà) chính là di sản để lại cho những người thừa kế.
Về thời điểm và người được hưởng: Điều 614 Bộ luật Dân sự quy định "Kể từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết), những người thừa kế có các quyền, nghĩa vụ tài sản do người chết để lại." Nghĩa là ngay từ khi ông mất, những người thừa kế của ông đã có quyền đối với di sản này — bao gồm quyền hưởng tiền bồi thường khi đất bị thu hồi. Nếu ông KHÔNG để lại di chúc, di sản được chia theo pháp luật cho hàng thừa kế thứ nhất theo khoản 1 điểm a Điều 651 Bộ luật Dân sự: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, con đẻ, con nuôi của ông — mỗi người một phần bằng nhau (khoản 2 Điều 651).
Về điều kiện được bồi thường về đất: việc mảnh đất có được bồi thường hay không phụ thuộc vào điều kiện theo Luật Đất đai 31/2024/QH15 — về nguyên tắc, đất có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hoặc đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận), sử dụng ổn định, không tranh chấp thì được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi. Việc người đứng tên đã chết KHÔNG phải là lý do để từ chối bồi thường — cơ quan chức năng sẽ bồi thường và chi trả cho những người thừa kế hợp pháp (sau khi họ hoàn tất thủ tục xác định người thừa kế).
Về trường hợp đặc biệt — nếu HOÀN TOÀN không có người thừa kế: Điều 622 Bộ luật Dân sự quy định trường hợp không có người thừa kế (theo di chúc lẫn theo pháp luật, hoặc có nhưng đều từ chối/không được quyền hưởng), thì tài sản còn lại sau khi thực hiện nghĩa vụ về tài sản sẽ thuộc về Nhà nước. Đây là lý do đôi khi có cách nói "người chết không có người thừa kế thì không bồi thường (cho ai)" — thực chất không phải là không bồi thường, mà là không còn cá nhân nào đủ tư cách nhận nên phần đó xử lý theo quy định về tài sản không có người nhận thừa kế. Tuy nhiên, trường hợp của ông bạn (có con cháu) rõ ràng CÓ người thừa kế, nên không rơi vào tình huống này.
Gia đình nên làm gì:
1) Xác định hàng thừa kế của ông: nếu ông không để lại di chúc, những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất (bà - nếu còn sống, các con của ông) là người được hưởng di sản gồm quyền sử dụng đất và tiền bồi thường.
2) Làm thủ tục KHAI NHẬN/THỎA THUẬN PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ tại tổ chức công chứng — các đồng thừa kế cùng ký, thống nhất ai đại diện nhận tiền bồi thường hoặc chia theo tỷ lệ. Đây là bước cần thiết để cơ quan chi trả bồi thường có căn cứ chi trả đúng người.
3) Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên ông, giấy chứng tử của ông, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế (giấy khai sinh của các con, giấy đăng ký kết hôn của ông bà...) — để làm thủ tục thừa kế và nhận bồi thường.
4) Liên hệ Tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng của dự án và UBND cấp xã để được hướng dẫn thủ tục nhận bồi thường trong trường hợp người sử dụng đất đã chết — thông thường cơ quan sẽ yêu cầu văn bản khai nhận/phân chia di sản đã công chứng.
5) Nếu các đồng thừa kế không thống nhất được về việc chia tiền bồi thường, hoặc có tranh chấp, có thể yêu cầu Tòa án nhân dân khu vực giải quyết. Nên tham vấn luật sư hoặc công chứng viên để làm thủ tục thừa kế đúng quy định, tránh chậm trễ việc nhận bồi thường.Nguồn: Điều 612, Điều 614, Điều 622, khoản 1, khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; điều kiện bồi thường về đất theo Luật Đất đai 31/2024/QH15