Cho vay tiền lãi suất cao, bị con nợ kiện ngược tố "cho vay nặng lãi" — chủ nợ phải làm sao?

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Tôi cho một người vay 500 triệu đồng, lãi suất 5%/tháng (60%/năm), có giấy tờ viết tay đầy đủ. Người vay không trả, khi tôi kiện đòi nợ thì họ kiện ngược lại, tố tôi cho vay nặng lãi. Vậy tôi có bị xử lý hình sự không, và số tiền lãi tôi đòi được tính thế nào?
Bạn KHÔNG bị xử lý hình sự với mức lãi 5%/tháng — nhưng bạn cũng KHÔNG đòi được toàn bộ số lãi đã thỏa thuận, vì phần lãi vượt quá trần luật định (20%/năm) sẽ không có hiệu lực. Nói cách khác: khoản cho vay vẫn hợp pháp, bạn vẫn đòi được gốc và lãi trong giới hạn cho phép, chỉ là không được hưởng mức lãi "trên trời" như đã thỏa thuận. Việc con nợ kiện ngược tố "cho vay nặng lãi" là để gây áp lực, nhưng ở mức 5%/tháng thì chưa cấu thành tội hình sự. Về trần lãi suất dân sự: khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì lãi suất theo thỏa thuận KHÔNG ĐƯỢC VƯỢT QUÁ 20%/NĂM của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác... Trường hợp lãi suất theo thỏa thuận VƯỢT QUÁ lãi suất giới hạn... thì mức lãi suất vượt quá KHÔNG CÓ HIỆU LỰC." Mức 5%/tháng = 60%/năm của bạn vượt xa trần 20%/năm — nên phần lãi vượt quá 20%/năm sẽ bị coi là VÔ HIỆU. Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ chỉ công nhận, buộc con nợ trả lãi TỐI ĐA 20%/NĂM (khoảng 1,66%/tháng), phần lãi vượt quá bạn không được đòi. Về việc CÓ hay KHÔNG cấu thành tội hình sự "cho vay lãi nặng" — đây là điểm bạn cần yên tâm: Điều 201 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự chỉ áp dụng khi cho vay với lãi suất GẤP 05 LẦN trở lên mức lãi suất cao nhất quy định trong Bộ luật Dân sự (tức gấp 5 lần của 20%/năm = 100%/NĂM, tương đương khoảng 8,33%/tháng trở lên) VÀ thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng trở lên (hoặc đã bị xử phạt hành chính/kết án về hành vi này mà còn vi phạm). Mức lãi 5%/tháng (60%/năm) của bạn tuy vượt trần dân sự 20%/năm, nhưng CHƯA ĐẠT ngưỡng 100%/năm để cấu thành tội hình sự — nên bạn không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cho vay lãi nặng. (Lưu ý: nếu bạn cho vay từ 100%/năm trở lên và thu lợi bất chính từ 30 triệu, thì mới có nguy cơ bị xử lý hình sự theo Điều 201.) Về khoản GỐC và bản chất hợp đồng vay: Điều 463 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng vay tài sản là thỏa thuận hợp pháp — việc lãi suất thỏa thuận vượt trần KHÔNG làm cho toàn bộ hợp đồng vay vô hiệu, mà chỉ phần lãi vượt quá không có hiệu lực. Bạn vẫn có đầy đủ quyền đòi lại TOÀN BỘ SỐ TIỀN GỐC 500 triệu đồng, cộng với lãi trong giới hạn 20%/năm. Việc con nợ tố ngược không làm mất quyền đòi nợ hợp pháp của bạn. Về cách ứng xử khôn ngoan khi ra tòa: thay vì cố đòi mức lãi 5%/tháng (chắc chắn không được tòa chấp nhận và dễ khiến tòa đánh giá bạn thiếu thiện chí), bạn nên CHỦ ĐỘNG điều chỉnh yêu cầu khởi kiện về mức lãi hợp pháp (tối đa 20%/năm) ngay từ đầu — điều này giúp vụ kiện được giải quyết nhanh, thuận lợi hơn, và bạn thu hồi được phần lớn quyền lợi hợp pháp (gốc + lãi 20%/năm) một cách chắc chắn. Bạn nên làm gì: 1) Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về khoản vay: giấy vay nợ viết tay, sao kê/biên nhận giao tiền, tin nhắn trao đổi về việc vay và trả — đây là căn cứ để chứng minh có quan hệ vay và số tiền gốc. 2) Khi khởi kiện (hoặc phản tố lại yêu cầu của con nợ), chủ động yêu cầu Tòa án buộc trả GỐC 500 triệu + lãi ở mức HỢP PHÁP tối đa 20%/năm — không cố đòi mức 5%/tháng, tránh bị đánh giá bất lợi. 3) Không lo lắng thái quá về việc bị tố "cho vay nặng lãi" — với mức 5%/tháng, bạn không thuộc diện bị xử lý hình sự theo Điều 201; nhưng nên hợp tác, trung thực với cơ quan chức năng nếu được mời làm việc để làm rõ. 4) Rút kinh nghiệm cho lần sau: khi cho vay, nên thỏa thuận lãi suất KHÔNG vượt quá 20%/năm để bảo đảm toàn bộ tiền lãi đều đòi được hợp pháp, tránh rủi ro mất phần lãi vượt trần và nguy cơ pháp lý. 5) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ tính toán chính xác số gốc, lãi hợp pháp có thể đòi và soạn hồ sơ khởi kiện/phản tố phù hợp.Nguồn: Điều 463, Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 201 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13

Ví dụ liên quan

Xem tất cả ví dụ về Dân sự & Hợp đồng

Câu hỏi của bạn khác ví dụ này một chút?

Hỏi thẳng Lawgical trong ChatGPT hoặc Claude — trả lời theo đúng tình huống của bạn, kèm Điều và Khoản để bạn tự kiểm chứng.

  • Hỏi đúng tình huống của bạnKhông cần tìm ví dụ trùng khớp — mô tả vụ việc của mình và hỏi thẳng.
  • Ngay trong ChatGPT hoặc ClaudeHỏi tại nơi bạn đang làm việc, không phải mở lại trang web mỗi lần.
  • Trích dẫn Điều, Khoản thậtDẫn từ văn bản còn hiệu lực — không suy đoán, không lấy từ nguồn trôi nổi.

20 truy vấn mỗi ngày miễn phí, không cần thẻ, cài trong 2 phút.