← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 17

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 17/32

100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Người nổi tiếng quảng cáo sản phẩm chưa từng dùng, lập công ty làm bình phong bán hàng qua tài khoản cá nhân, lập hóa đơn khống né thuế — phạm tội gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Báo đăng tin công an khởi tố một cặp vợ chồng nổi tiếng trên mạng xã hội vì lập 3 công ty làm bình phong bán sản phẩm (trong đó có thực phẩm chức năng tăng cường sinh lý), thu hơn 107 tỷ đồng qua tài khoản cá nhân không kê khai, không hạch toán sổ sách, và lập hóa đơn khống để hợp thức hóa. Người chồng còn thừa nhận từng quảng cáo sản phẩm dù chưa bao giờ sử dụng. Đây bị xử lý về tội gì, và việc quảng cáo dù chưa dùng sản phẩm có bị xử lý riêng không?
Vụ việc này có HAI NHÓM HÀNH VI VI PHẠM RIÊNG BIỆT, xử lý theo hai hướng khác nhau: (1) hành vi kinh doanh không kê khai, lập hóa đơn khống để trốn thuế — đây là phần bị KHỞI TỐ HÌNH SỰ; và (2) hành vi quảng cáo sản phẩm dù chưa từng sử dụng — đây là vấn đề riêng, xử lý theo pháp luật về quảng cáo và bảo vệ người tiêu dùng, có thể xử lý hành chính hoặc thậm chí hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội danh khác (như lừa dối khách hàng), tùy vào tính chất, mức độ sai phạm cụ thể trong nội dung quảng cáo. Về nhóm hành vi bị khởi tố hình sự — vi phạm kế toán và hóa đơn: theo thông tin, hai vợ chồng bị khởi tố về "vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng" và "in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ." Đây tương ứng với Điều 221 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — "Tội vi phạm quy định của Nhà nước về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng": áp dụng khi người có chức vụ, quyền hạn (ở đây là người đại diện/quản lý doanh nghiệp) thực hiện các hành vi như giả mạo, khai man, tẩy xóa tài liệu kế toán, gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng trở lên — với doanh thu hơn 107 tỷ đồng không được hạch toán, kê khai đúng quy định, mức thiệt hại/số thuế thất thu ước tính có thể rất lớn, đẩy vụ việc vào khung hình phạt cao. Đồng thời, hành vi lập HÓA ĐƠN KHỐNG (hóa đơn không phản ánh đúng giao dịch thực tế, dùng để hợp thức hóa số liệu) có dấu hiệu của Điều 203 Bộ luật Hình sự — "Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước." Về bản chất của việc "bán hàng qua tài khoản cá nhân, không kê khai": đây là thủ đoạn TRỐN THUẾ khá phổ biến trong kinh doanh online/qua mạng xã hội — dùng tài khoản ngân hàng cá nhân (không phải tài khoản doanh nghiệp) để nhận tiền bán hàng, nhằm né tránh việc phải kê khai đầy đủ doanh thu, nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc có đến BA công ty được lập ra làm "bình phong" trong khi giao dịch thực tế lại đi qua tài khoản cá nhân là dấu hiệu cho thấy có sự tính toán, dàn dựng có chủ đích để che giấu doanh thu thực, không phải sơ suất kế toán thông thường — đây là tình tiết khiến vụ việc bị xử lý hình sự thay vì chỉ truy thu thuế, xử phạt hành chính như các vi phạm thuế thông thường. Về việc quảng cáo sản phẩm dù chưa từng sử dụng — vấn đề tách biệt: đây là một sai phạm khác, liên quan đến pháp luật quảng cáo (Luật Quảng cáo) và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng — hành vi quảng cáo/giới thiệu công dụng sản phẩm mà người quảng cáo chưa từng trải nghiệm, sử dụng thực tế có thể cấu thành QUẢNG CÁO SAI SỰ THẬT hoặc GÂY NHẦM LẪN cho người tiêu dùng về công dụng sản phẩm — tùy mức độ, có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về quảng cáo, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng (gây thiệt hại lớn cho nhiều người tiêu dùng do tin vào lời quảng cáo sai sự thật để mua sản phẩm không có công dụng như cam kết) có thể xem xét dưới góc độ các tội danh khác liên quan đến lừa dối khách hàng — đây là vấn đề CẦN CƠ QUAN CHỨC NĂNG XEM XÉT RIÊNG, độc lập với vụ án về kế toán/hóa đơn đang được khởi tố. Về trách nhiệm pháp nhân: đáng chú ý, khoản sửa đổi Điều 76 Bộ luật Hình sự (bởi Luật 12/2017/QH14) quy định pháp nhân thương mại (tức chính các công ty được lập ra) cũng phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh tại Điều 203 (hóa đơn khống) — nghĩa là không chỉ cá nhân người đại diện mà cả pháp nhân công ty cũng có thể bị xử lý, áp dụng các chế tài như đình chỉ hoạt động, phạt tiền đối với pháp nhân. Người tiêu dùng/công chúng nên biết: 1) Việc một người nổi tiếng/KOL công khai quảng cáo sản phẩm không đồng nghĩa với việc họ thực sự tin tưởng, đã kiểm chứng công dụng sản phẩm đó — người tiêu dùng nên thận trọng, tìm hiểu kỹ thông tin, thành phần, giấy phép lưu hành của sản phẩm (đặc biệt với thực phẩm chức năng) trước khi mua, không nên chỉ dựa vào lời giới thiệu của người nổi tiếng. 2) Nếu bạn đã mua sản phẩm dựa trên quảng cáo sai sự thật và bị thiệt hại (sản phẩm không có công dụng như quảng cáo, hoặc gây hại cho sức khỏe), có quyền khiếu nại đến Hội Bảo vệ người tiêu dùng, cơ quan quản lý thị trường, hoặc khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. 3) Doanh nghiệp/cá nhân kinh doanh cần lưu ý: việc dùng tài khoản cá nhân để nhận tiền bán hàng nhằm né tránh kê khai thuế là hành vi có rủi ro pháp lý rất cao, có thể bị xử lý hình sự (không chỉ truy thu thuế) nếu quy mô lớn và có dấu hiệu cố ý, hệ thống — nên tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ kê khai, nộp thuế qua đúng tài khoản, hệ thống kế toán của doanh nghiệp.Nguồn: Điều 203, Điều 221, Điều 76 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14)
79/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Vượt biên trái phép từ Campuchia về Việt Nam bị phạt hành chính vài triệu đồng — lần đầu có bị xử lý hình sự không?

Nghị định · Ban hành 18.03.2026 · Hiệu lực 02.05.2026

Báo đăng tin một người đàn ông 47 tuổi ở Vĩnh Long vượt biên trái phép từ Campuchia về Việt Nam qua một điểm không chính ngạch gần cửa khẩu Mộc Bài, Tây Ninh, bị công an xã lập biên bản xử phạt hành chính 7,5 triệu đồng và yêu cầu ký cam kết không tái phạm. Trường hợp vượt biên trái phép như vậy, lần đầu có bị xử lý hình sự luôn không, hay chỉ phạt hành chính?
Lần đầu vi phạm — như trường hợp trong tin — CHỈ bị xử phạt hành chính, chưa bị xử lý hình sự; nhưng đây là một quy tắc "phạt trước, hình sự sau" khá nghiêm khắc: nếu tái phạm sau khi đã bị xử phạt hành chính, người vi phạm có thể bị TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ngay, không cần thêm điều kiện gì khác. Về căn cứ xử phạt hành chính: hành vi qua lại biên giới quốc gia mà không có giấy tờ xuất, nhập cảnh hợp lệ theo quy định (không đi qua cửa khẩu chính thức, không có giấy tờ được cấp) thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 79/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia (thay thế Nghị định 96/2020/NĐ-CP trước đây). Tùy vào hành vi cụ thể (có phải là cư dân biên giới hay không, mức độ vi phạm), mức phạt tiền cho các hành vi liên quan đến việc qua lại biên giới không đúng quy định dao động trong khoảng từ 3.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng — mức 7,5 triệu đồng trong tin tức nằm trong khung này, và mức cụ thể do cơ quan xử phạt quyết định căn cứ vào tính chất, mức độ, tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ của từng vụ việc cụ thể. Đây LÀ MỘT NGHỊ ĐỊNH XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH — chưa phải là truy cứu trách nhiệm hình sự. Về ngưỡng chuyển sang xử lý hình sự — đây là điểm quan trọng người dân cần biết rõ: Điều 347 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định "Tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép": "Người nào xuất cảnh, nhập cảnh trái phép hoặc ở lại Việt Nam trái phép, ĐÃ BỊ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH VỀ HÀNH VI NÀY MÀ CÒN VI PHẠM, thì bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm." Nghĩa là: VI PHẠM LẦN ĐẦU chỉ bị xử phạt hành chính (như trường hợp trong tin); nhưng nếu người này TIẾP TỤC vượt biên trái phép một lần nữa SAU KHI đã bị xử phạt hành chính về đúng hành vi này, thì lần vi phạm thứ hai (trở đi) sẽ bị TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ theo Điều 347 — không cần thêm điều kiện gây hậu quả gì khác, chỉ cần "đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm" là đủ cấu thành tội. Một lưu ý khác về những người TỔ CHỨC, MÔI GIỚI cho việc vượt biên trái phép (khác với người tự mình vượt biên): Điều 348 Bộ luật Hình sự quy định "Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép" — áp dụng NGAY TỪ LẦN ĐẦU (không cần đã bị xử phạt hành chính trước đó), với mức hình phạt tù từ 1 năm đến 5 năm (khung cơ bản), nếu người đó "vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới" cho người khác vượt biên — đây là tội danh nghiêm trọng hơn nhiều, thường áp dụng cho các đường dây đưa người vượt biên trái phép (kể cả các trường hợp liên quan đến lao động bất hợp pháp, lừa đảo lao động ở nước ngoài mà báo chí gần đây phản ánh nhiều). Biện pháp khắc phục hậu quả kèm theo: Điều 5 Nghị định 79/2026/NĐ-CP còn quy định các biện pháp khắc phục hậu quả có thể áp dụng kèm theo phạt tiền, như buộc rời khỏi khu vực biên giới, khu vực cửa khẩu — không chỉ đơn thuần là nộp phạt. Người liên quan nên biết: 1) Nếu là lần vi phạm đầu tiên, người vi phạm chỉ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 79/2026/NĐ-CP (mức phạt cụ thể tùy hành vi, thường trong khoảng 3-10 triệu đồng) và phải ký cam kết không tái phạm — đây không phải là tiền án, tiền sự hình sự. 2) TUYỆT ĐỐI không nên tái phạm hành vi này sau khi đã bị xử phạt hành chính — vì lần vi phạm tiếp theo sẽ bị xử lý HÌNH SỰ theo Điều 347 Bộ luật Hình sự, có thể bị phạt tù đến 3 năm, để lại tiền án ảnh hưởng lâu dài đến các quyền công dân, cơ hội việc làm sau này. 3) Nếu việc vượt biên có liên quan đến bị lừa đi lao động ở nước ngoài (một tình huống khá phổ biến hiện nay, đặc biệt liên quan đến các khu vực biên giới Campuchia), người trở về nên trình báo với cơ quan công an về hoàn cảnh cụ thể — nếu là nạn nhân bị lừa gạt/cưỡng ép, đây là tình tiết quan trọng có thể ảnh hưởng đến việc xử lý (được xem xét là bị hại thay vì chỉ đơn thuần là người vi phạm), đặc biệt nếu có dấu hiệu liên quan đến tội phạm mua bán người hoặc tổ chức đưa người ra nước ngoài trái phép. 4) Nếu có thắc mắc cụ thể về mức phạt hoặc quyền khiếu nại quyết định xử phạt, nên tham vấn luật sư hoặc liên hệ trực tiếp cơ quan đã ra quyết định xử phạt để được giải thích rõ căn cứ áp dụng.Nguồn: Nghị định 79/2026/NĐ-CP; Điều 347, Điều 348 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
308/2026/NĐ-CPChưa có hiệu lực

Doanh nghiệp muốn lập Quỹ đào tạo nhân lực để được trừ chi phí khi tính thuế — quy định mới từ Nghị định 308/2026/NĐ-CP thế nào?

Nghị định · Ban hành 05.08.2026 · Hiệu lực 25.08.2026

Công ty chúng tôi đang cần tìm hiểu về việc xây dựng, hoàn thiện các chính sách đào tạo nhân sự — hợp đồng thử việc, hợp đồng lao động, nội quy công ty. Nghe nói sắp có quy định mới về việc doanh nghiệp lập Quỹ đào tạo nhân lực và được Nhà nước hỗ trợ kinh phí đào tạo. Quy định này áp dụng thế nào, doanh nghiệp có lợi ích gì?
Đúng — Chính phủ vừa ban hành Nghị định 308/2026/NĐ-CP quy định chi tiết chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp và về Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp (theo Luật Giáo dục nghề nghiệp), có hiệu lực từ 25/08/2026 — đây là cơ chế giúp doanh nghiệp vừa được hỗ trợ kinh phí đào tạo nhân sự trình độ sơ cấp, vừa có công cụ tài chính (Quỹ đào tạo nhân lực) để chủ động đầu tư dài hạn cho nguồn nhân lực của mình. Về chính sách hỗ trợ kinh phí đào tạo: Điều 6 Nghị định quy định Nhà nước hỗ trợ kinh phí đào tạo cho doanh nghiệp trong trường hợp doanh nghiệp tổ chức đào tạo trình độ sơ cấp cho người lao động của mình — đây là hỗ trợ trực tiếp bằng ngân sách nhà nước, giúp doanh nghiệp giảm chi phí khi tự đào tạo, nâng cao tay nghề lao động thay vì chỉ tuyển dụng lao động đã qua đào tạo từ bên ngoài. Về cơ chế QUỸ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC — đây là điểm mới, đáng chú ý nhất: Điều 7 quy định về việc thành lập, đối tượng, nguồn trích lập và mức trích lập đối với Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp. Đây là một quỹ do CHÍNH DOANH NGHIỆP tự lập, trích lập từ nguồn tài chính của mình theo tỷ lệ/mức do Nghị định quy định, dùng riêng cho mục đích đào tạo, nâng cao tay nghề cho người lao động của doanh nghiệp — tương tự cơ chế Quỹ phát triển khoa học công nghệ mà nhiều doanh nghiệp đã quen thuộc, giúp doanh nghiệp có nguồn kinh phí ổn định, chủ động cho hoạt động đào tạo mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách hàng năm. Về việc sử dụng, hạch toán Quỹ: Điều 8 quy định cụ thể nhiệm vụ chi (tức là Quỹ được dùng để chi cho những hoạt động đào tạo cụ thể nào), cùng cơ chế quản lý, sử dụng và HẠCH TOÁN KẾ TOÁN đối với Quỹ — đây là căn cứ quan trọng để bộ phận kế toán/tài chính doanh nghiệp xác định khoản trích lập Quỹ có được tính là chi phí hợp lý, hợp lệ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp hay không (tương tự cách Quỹ phát triển khoa học công nghệ được trừ khi tính thuế) — doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản này để tận dụng đúng lợi ích về thuế nếu có. Về các chính sách khuyến khích khác: Điều 4 khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong nghiên cứu, đào tạo; Điều 5 quy định về việc tôn vinh, khen thưởng doanh nghiệp có đóng góp tiêu biểu cho lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp — đây là các chính sách bổ trợ, tạo động lực phi tài chính cho doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào hệ thống đào tạo nghề. Về mối liên hệ với các chính sách nhân sự nội bộ mà công ty đang xây dựng (nội quy lao động, hợp đồng thử việc, hợp đồng lao động): Nghị định 308/2026/NĐ-CP là một chính sách hỗ trợ TÀI CHÍNH cho hoạt động đào tạo, KHÔNG THAY THẾ cho các văn bản nội bộ về quan hệ lao động (hợp đồng lao động, nội quy) vốn phải tuân theo Bộ luật Lao động — doanh nghiệp cần xây dựng đồng thời cả hai mảng: (1) hồ sơ pháp lý về quan hệ lao động theo đúng Bộ luật Lao động, và (2) chính sách, kế hoạch đào tạo cụ thể để có thể tận dụng được các hỗ trợ, ưu đãi từ Nghị định 308/2026/NĐ-CP (nếu doanh nghiệp có tổ chức đào tạo trình độ sơ cấp hoặc muốn lập Quỹ đào tạo nhân lực). Doanh nghiệp nên làm gì: 1) Rà soát nhu cầu đào tạo nhân sự thực tế của công ty — nếu có kế hoạch đào tạo trình độ sơ cấp cho người lao động, nên tìm hiểu thủ tục đăng ký nhận hỗ trợ kinh phí đào tạo theo Điều 6, liên hệ Sở Giáo dục và Đào tạo/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (hoặc cơ quan tương ứng sau sắp xếp) tại địa phương để được hướng dẫn cụ thể. 2) Nếu doanh nghiệp có quy mô đủ lớn và có nhu cầu đầu tư dài hạn cho đào tạo nội bộ, nên tìm hiểu kỹ Điều 7, Điều 8 về điều kiện, mức trích lập, và cách hạch toán Quỹ đào tạo nhân lực — tham vấn bộ phận kế toán/kiểm toán để đánh giá lợi ích về thuế và dòng tiền trước khi quyết định thành lập Quỹ. 3) Song song, hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý cơ bản về lao động (nội quy lao động, hợp đồng thử việc, hợp đồng lao động các loại) theo đúng Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 — đây là nền tảng bắt buộc, độc lập với việc có tận dụng chính sách hỗ trợ đào tạo hay không. 4) Nên tham vấn luật sư hoặc chuyên gia tư vấn doanh nghiệp để được hỗ trợ xây dựng đồng bộ cả hai mảng — hồ sơ quan hệ lao động và chính sách đào tạo/Quỹ đào tạo nhân lực — đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu được các chính sách hỗ trợ hiện có.Nguồn: Điều 4, Điều 5, Điều 6, Điều 7, Điều 8 Nghị định 308/2026/NĐ-CP
117/2026/TT-BTCCòn hiệu lực

Có VNeID mức 2 được giảm 10% lệ phí trước bạ nhà đất, miễn nhiều loại phí hộ tịch/hộ chiếu/GPLX từ 15/8/2026 đến 28/2/2027 — cụ thể thế nào?

Thông tư · Ban hành 14.08.2026 · Hiệu lực 15.08.2026

Nghe nói có chính sách mới cho người dùng VNeID mức 2 được giảm lệ phí trước bạ khi mua nhà đất, ô tô, xe máy, và miễn nhiều loại phí khác. Chính sách này áp dụng cụ thể ra sao, điều kiện gì, và kéo dài đến khi nào?
Đúng — đây là một gói ưu đãi khá lớn và thiết thực, áp dụng trong một khoảng thời gian có hạn (từ 15/08/2026 đến hết 28/02/2027) theo Thông tư 117/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính, ban hành để triển khai Nghị quyết 66.22/2026/NQ-CP của Chính phủ về phát triển công dân số — điều kiện tiên quyết là công dân phải có TÀI KHOẢN ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ MỨC ĐỘ 2 (VNeID mức 2) và thực hiện các thủ tục bằng PHƯƠNG THỨC ĐIỆN TỬ. Về các khoản GIẢM lệ phí trước bạ (Điều 1 khoản 1): (a) giảm 10% mức thu lệ phí trước bạ đối với NHÀ, ĐẤT nhận chuyển nhượng khi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng; (b) giảm 50% lệ phí trước bạ đối với Ô TÔ chở người từ 9 chỗ trở xuống khi nộp lệ phí trước bạ LẦN THỨ 2 TRỞ ĐI (tức là xe đã qua sử dụng, sang tên); (c) giảm 100% (miễn hoàn toàn) lệ phí trước bạ đối với XE MÔ TÔ khi nộp lệ phí trước bạ lần thứ 2 trở đi. LƯU Ý QUAN TRỌNG: các mức giảm này CHỈ ÁP DỤNG 01 LẦN DUY NHẤT cho MỖI LOẠI TÀI SẢN (nhà/đất; ô tô; xe máy) cho MỘT công dân trong vòng 1 năm kể từ ngày Thông tư có hiệu lực, và số tiền được giảm TỐI ĐA KHÔNG QUÁ 5 LẦN MỨC LƯƠNG CƠ SỞ tại thời điểm kê khai. Về điều kiện cụ thể để được giảm lệ phí trước bạ: với nhà, đất — bên chuyển nhượng phải đã tích hợp thành công trên ứng dụng VNeID: 5 loại giấy tờ cơ bản theo quy định, mã số thuế cá nhân, và thông tin về quyền sử dụng đất. Với xe (ô tô, xe máy) — tương tự, cần tích hợp 5 loại giấy tờ cơ bản, mã số thuế cá nhân, và thông tin đăng ký xe trên VNeID. Nếu hồ sơ nộp bằng phương thức điện tử, cơ quan tiếp nhận và cơ quan đăng ký đất đai có trách nhiệm cung cấp thông tin để cơ quan thuế xác định việc được giảm — người dân không cần tự chứng minh nhiều thủ tục giấy tờ. Về các khoản được MIỄN HOÀN TOÀN (khoản 2-8 Điều 1) — đây là danh sách khá dài, đáng chú ý gồm: phí khai thác, sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu hộ tịch; lệ phí đăng ký cư trú; lệ phí cấp đổi, cấp lại thẻ căn cước; phí cung cấp thông tin lý lịch tư pháp; lệ phí cấp/đổi/cấp lại giấy phép lái xe (cả trong nước và quốc tế); lệ phí đăng ký, cấp biển xe khi đổi chứng nhận đăng ký xe/biển số; và lệ phí cấp hộ chiếu phổ thông trong nước, một số loại giấy thông hành biên giới, thẻ ABTC. Ngoài ra, khoản 9 giảm 50% phí đăng ký giao dịch bảo đảm bằng động sản, và khoản 10 giảm 50% phí thẩm định phê duyệt thiết kế phòng cháy chữa cháy (mức phí tối thiểu 250.000 đồng, tối đa 75.000.000 đồng/dự án). Về nguyên tắc áp dụng: nếu công dân vừa đủ điều kiện hưởng chính sách miễn, giảm theo Thông tư này, VỪA đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo quy định khác, thì được áp dụng MỨC ƯU ĐÃI CAO NHẤT — không bị cộng dồn hay loại trừ lẫn nhau một cách bất lợi cho người dân. Về thời hạn: chính sách chỉ áp dụng từ 15/08/2026 đến HẾT 28/02/2027 — sau ngày này, mức thu các khoản phí, lệ phí nêu trên trở lại áp dụng theo đúng các Thông tư gốc (mức thu bình thường trước đây), nên đây là một cơ hội có thời hạn, người dân có nhu cầu thực hiện các thủ tục liên quan nên cân nhắc thực hiện trong khung thời gian này. Người dân nên làm gì: 1) Kiểm tra và hoàn tất việc kích hoạt tài khoản định danh điện tử mức 2 (VNeID mức 2) nếu chưa có — đây là điều kiện tiên quyết bắt buộc cho mọi khoản miễn, giảm nêu trên. 2) Với nhu cầu mua bán nhà đất, ô tô, xe máy: tích hợp đầy đủ các giấy tờ, thông tin cần thiết (mã số thuế cá nhân, thông tin quyền sử dụng đất/đăng ký xe) lên ứng dụng VNeID TRƯỚC khi làm thủ tục, và thực hiện khai, nộp hồ sơ bằng phương thức điện tử để đủ điều kiện hưởng ưu đãi. 3) Nếu đang có nhu cầu làm các thủ tục được miễn phí hoàn toàn (đổi/cấp lại căn cước, hộ chiếu, giấy phép lái xe, đăng ký cư trú, lý lịch tư pháp...), nên tranh thủ thực hiện trong khoảng thời gian từ 15/08/2026 đến 28/02/2027 để được miễn phí. 4) Lưu ý mức giảm lệ phí trước bạ nhà/đất, ô tô, xe máy chỉ áp dụng MỘT LẦN cho mỗi loại tài sản trong 1 năm — nên cân nhắc thời điểm thực hiện giao dịch hợp lý nếu có kế hoạch mua nhiều tài sản cùng loại. 5) Liên hệ cơ quan thuế, Văn phòng đăng ký đất đai, hoặc cơ quan công an nơi làm thủ tục để được hướng dẫn cụ thể về quy trình khai, nộp hồ sơ điện tử và xác nhận điều kiện hưởng ưu đãi trong từng trường hợp cụ thể.Nguồn: Điều 1, Điều 2 Thông tư 117/2026/TT-BTC
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bố tặng đất các con chừa hành lang giao thông chung, thừa kế phần đất bị hành lang đó chắn lối, đổi sổ hồng không được — xử lý sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ luật sư tư vấn giúp em. Bố em cho đất các con, chừa hành lang giao thông. Sau khi bố mất, chồng em nhận thừa kế ô đất còn lại có diện tích hành lang giao thông chắn lối ra của các ô đất kia. Giờ đổi sổ hồng không được. Phòng đăng ký đất đai nói có 2 phương án thỏa thuận: một là những nhà kia hỗ trợ tiền cho nhà em theo giá nhà nước thu hồi làm đường, hai là nhà em đồng ý cắt đất cho với thỏa thuận nhà nước thu hồi làm đường nhà em lấy đền bù...
Đây là tình huống khá đặc trưng khi một mảnh đất lớn được chia thành nhiều ô nhỏ cho các con, và phần "hành lang giao thông" chung nằm trên ô đất mà chồng bạn được thừa kế — pháp luật dân sự đã có quy định RÕ RÀNG cho chính xác tình huống này, và điều quan trọng nhất bạn cần biết: nếu hành lang này đã được xác lập NGAY TỪ KHI bố bạn chia đất để làm lối đi chung cho các ô đất phía trong, gia đình bạn có thể KHÔNG được nhận đền bù, vì đây vốn là nghĩa vụ gắn liền với đất từ khi hình thành các thửa. Về căn cứ pháp lý cốt lõi: khoản 3 Điều 254 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Trường hợp bất động sản được chia thành nhiều phần cho các chủ sở hữu, chủ sử dụng khác nhau thì khi chia PHẢI DÀNH LỐI ĐI CẦN THIẾT cho người phía trong theo quy định tại khoản 2 Điều này MÀ KHÔNG CÓ ĐỀN BÙ." Đây là điểm mấu chốt: khi bố bạn chia mảnh đất lớn thành nhiều ô cho các con, nếu việc "chừa hành lang giao thông" chính là để tạo LỐI ĐI CHUNG cho các ô đất phía trong (không tiếp giáp đường công cộng) đi ra ngoài, thì đây là nghĩa vụ dành lối đi PHÁT SINH TỪ CHÍNH VIỆC PHÂN CHIA ĐẤT ban đầu — và theo luật, nghĩa vụ này KHÔNG ĐI KÈM ĐỀN BÙ, khác hẳn với trường hợp thông thường tại khoản 1 Điều 254 (khi hai bất động sản độc lập, không cùng nguồn gốc chia tách, thì bên hưởng lối đi phải đền bù cho bên nhường đất). Đây chính là lý do cần xem lại kỹ: hai phương án mà Phòng Đăng ký đất đai đưa ra (các nhà kia hỗ trợ tiền theo giá nhà nước thu hồi làm đường, HOẶC nhà bạn cắt đất và tự đi xin đền bù từ nhà nước sau) DƯỜNG NHƯ đang xử lý vụ việc theo hướng THÔNG THƯỜNG (như đất độc lập, có đền bù), mà CHƯA XÉT ĐẾN khả năng đây thuộc trường hợp đặc biệt tại khoản 3 Điều 254 — tức khả năng gia đình bạn phải dành lối đi này MÀ KHÔNG ĐƯỢC ĐỀN BÙ từ những người thừa kế/chủ sở hữu các ô đất phía trong, vì nghĩa vụ này đã gắn liền với đất từ khi bố bạn phân chia. Về việc xác định gia đình bạn có quyền nhận đền bù hay không: điều quyết định là XEM XÉT LẠI HỒ SƠ, GIẤY TỜ TẶNG CHO ĐẤT của bố bạn (nếu còn lưu, hoặc bản đồ địa chính, biên bản phân chia đất tại thời điểm đó) — có ghi nhận rõ mục đích của "hành lang giao thông" này là lối đi chung phục vụ các ô đất phía trong hay không, và việc phân chia đất diễn ra cùng một thời điểm/cùng một hồ sơ pháp lý hay không. Nếu đúng là như vậy, về nguyên tắc gia đình bạn không có căn cứ đòi đền bù từ CÁC HỘ ĐƯỢC HƯỞNG LỐI ĐI, nhưng vẫn có thể đủ điều kiện được BỒI THƯỜNG TỪ NHÀ NƯỚC nếu sau này Nhà nước chính thức thu hồi phần đất đó để làm đường công cộng (theo Luật Đất đai, không phải theo Điều 254 Bộ luật Dân sự) — đây là hai cơ chế khác nhau: quan hệ dân sự giữa các chủ sử dụng đất liền kề (Điều 254 BLDS) và quan hệ bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất (Luật Đất đai). Gia đình bạn nên làm gì: 1) Tìm lại toàn bộ hồ sơ gốc về việc bố bạn tặng cho đất các con — giấy tờ tặng cho, bản đồ trích đo/phân lô tại thời điểm chia đất, biên bản (nếu có) — để xác định rõ "hành lang giao thông" này có phải là lối đi được xác lập ngay từ khi phân chia đất hay không, đây là căn cứ quyết định quyền đền bù. 2) Nếu xác định đây đúng là lối đi bắt buộc theo khoản 3 Điều 254 (không đền bù giữa các hộ), gia đình bạn nên tập trung vào phương án 2 (đồng ý dành đất cho lối đi, chờ nhận đền bù từ Nhà nước khi thu hồi làm đường chính thức trong tương lai theo quy định về bồi thường đất đai) thay vì đòi các hộ kia hỗ trợ tiền — vì về mặt pháp lý căn cứ đòi tiền từ các hộ có thể không vững. 3) Nếu không xác định được rõ ràng nguồn gốc, hoặc các bên không thống nhất được, gia đình bạn có quyền yêu cầu UBND cấp xã tổ chức hòa giải, hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân khu vực để yêu cầu xác định rõ quyền, nghĩa vụ về lối đi qua theo khoản 2 Điều 254 ("nếu có tranh chấp về lối đi thì có quyền yêu cầu Tòa án... xác định"). 4) Nên tham vấn luật sư hoặc chuyên viên địa chính có kinh nghiệm để rà soát hồ sơ đất đai cụ thể, xác định chính xác quyền lợi của gia đình trước khi lựa chọn phương án với Phòng Đăng ký đất đai, tránh chấp nhận một phương án bất lợi hơn mức pháp luật thực sự yêu cầu.Nguồn: Khoản 1, khoản 2, khoản 3 Điều 254 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
Rau củ tươi được bày bán tại chợẢnh: Masha / Unsplash
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Đặt cọc 285 triệu mua nông sản, đối tượng không giao 1kg hàng cũng không trả tiền, sau còn tiếp tục mời mua thêm — là lừa đảo hay lạm dụng tín nhiệm?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Chào các anh chị luật sư! Em có 1 vụ như này mong muốn được các anh chị luật sư tư vấn (hành vi lạm dụng tín nhiệm/lừa đảo chiếm đoạt tài sản): tháng 6/2024, em có ký hợp đồng mua nông sản với đối tượng A (chốt đơn giá, số lượng hàng), tổng tiền đặt cọc 285.000.000. Đối với hợp đồng này tới thời điểm hiện tại đối tượng A chưa trả 1 kg hàng, cũng không trả lại tiền. Tháng 8/2024, vẫn là đối tượng A, thông báo sẽ mua hàng và bán theo giá...
Việc đối tượng A tiếp tục mời chào một giao dịch mới ngay sau khi đã "nuốt" 285 triệu đồng của bạn ở hợp đồng trước, mà không hề giao hàng hay hoàn trả, là một tình tiết RẤT QUAN TRỌNG — nó cho thấy khả năng cao đây không phải là rủi ro kinh doanh thông thường mà là một chuỗi hành vi có chủ đích chiếm đoạt tài sản, đủ căn cứ để trình báo hình sự thay vì chỉ khởi kiện dân sự đòi nợ. Về việc xác định tội danh — Điều 174 (lừa đảo) hay Điều 175 (lạm dụng tín nhiệm) Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13: ranh giới nằm ở THỜI ĐIỂM phát sinh ý định chiếm đoạt. Nếu ngay từ khi ký hợp đồng và nhận 285 triệu đồng tiền cọc, đối tượng A đã KHÔNG CÓ Ý ĐỊNH THẬT SỰ giao hàng (ví dụ: không có nguồn hàng, không có khả năng cung ứng, chỉ dựng lên hợp đồng để lấy tiền), đây là dấu hiệu của Điều 174 — lừa đảo ngay từ đầu. Nếu ban đầu việc ký hợp đồng, nhận cọc là có thật (có ý định giao hàng), nhưng SAU ĐÓ cố tình không thực hiện, chiếm đoạt số tiền đã nhận (dùng thủ đoạn gian dối để không trả, hoặc sử dụng tiền vào mục đích khác dẫn đến không có khả năng hoàn trả, hoặc có điều kiện trả nhưng cố tình không trả), đây là dấu hiệu của Điều 175 — lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Điểm đặc biệt đáng chú ý trong trường hợp của bạn: việc đối tượng A LẶP LẠI hành vi này ở một giao dịch thứ hai (tháng 8/2024) — tiếp tục mời chào bán hàng — trong khi VẪN CHƯA giải quyết nghĩa vụ ở giao dịch thứ nhất, là tình tiết CỦNG CỐ MẠNH cho việc đây là hành vi có tính hệ thống, có chủ đích, chứ không phải một lần thất hứa đơn lẻ do khó khăn kinh doanh khách quan. Đây là yếu tố quan trọng cơ quan điều tra sẽ xem xét để xác định có "thủ đoạn gian dối" mang tính lặp lại, chuyên nghiệp hay không — và cũng là lý do bạn cần trình báo ngay để tránh có thêm nạn nhân khác rơi vào tình huống tương tự. Về mức độ nghiêm trọng theo giá trị tài sản: với 285 triệu đồng, nếu cấu thành tội theo Điều 174 hoặc Điều 175, khoản 3 của cả hai điều (chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng) đều quy định khung hình phạt tù từ 7 năm đến 15 năm (Điều 174) hoặc tương ứng mức nặng của Điều 175 — đây là tội phạm nghiêm trọng, không phải vụ việc dân sự nhỏ. Về việc lựa chọn hướng xử lý: bạn không cần tự mình xác định chính xác là Điều 174 hay Điều 175 — đây là việc của cơ quan điều tra sau khi thu thập đầy đủ chứng cứ (hợp đồng, tin nhắn trao đổi, sao kê chuyển tiền, xác minh về nguồn hàng/năng lực kinh doanh thực tế của đối tượng A tại thời điểm ký hợp đồng). Việc của bạn là trình báo đầy đủ, trung thực toàn bộ diễn biến sự việc, kể cả giao dịch thứ hai đang được đề cập, để cơ quan điều tra có đủ cơ sở đánh giá. Bạn nên làm gì: 1) Làm đơn tố giác tội phạm gửi đến cơ quan Công an nơi đối tượng A cư trú hoặc nơi ký kết hợp đồng, trình bày đầy đủ: nội dung hợp đồng, số tiền đã đặt cọc (285 triệu), thời gian đã trôi qua mà không giao hàng/hoàn tiền, và cả việc đối tượng đang tiếp tục mời chào giao dịch mới — đây là chi tiết quan trọng cần nêu rõ. 2) Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ: hợp đồng mua bán đã ký, biên lai/sao kê chuyển khoản 285 triệu đồng, toàn bộ tin nhắn/email trao đổi (bao gồm cả nội dung mời chào giao dịch mới ở bước 2), thông tin nhân thân của đối tượng A nếu có. 3) TUYỆT ĐỐI KHÔNG tiếp tục giao dịch, chuyển thêm bất kỳ khoản tiền nào cho đối tượng A ở "giao dịch mới" đang được mời chào — đây rất có thể là bẫy tiếp theo để chiếm đoạt thêm tài sản, hoặc thậm chí là chiêu "đảo nợ" (hứa dùng lợi nhuận giao dịch mới để trả nợ cũ) — một thủ đoạn phổ biến để kéo dài, che giấu hành vi lừa đảo. 4) Song song với tố giác hình sự, bạn vẫn có quyền khởi kiện dân sự đòi lại 285 triệu đồng — hai con đường này không loại trừ nhau, và nên tham vấn luật sư để được tư vấn cụ thể về trình tự, thủ tục và khả năng thu hồi tài sản trong từng hướng.Nguồn: Điều 174, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Mua 5 cây vàng qua Facebook, người mang hàng đến là thật, hàng kiểm đủ nhưng chuyển khoản theo tài khoản khác thì mất luôn 750 triệu — xử lý sao?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Mình xin tư vấn về vụ lừa đảo chiếm đoạt 750 triệu đồng. Mình có mua 5 cây vàng giúp người nhà từ một tài khoản Facebook, người đó đồng ý bán với giá 147,5 triệu/cây, hẹn cho người nhà đem đến trước 12h trưa. Bảo mình kiểm tra hàng kỹ, đủ giấy tờ thì chuyển khoản theo tài khoản của người đó. Có một chị đem vàng đến, mình kiểm tra đủ hàng và giấy tờ, mình nhận hàng. Trước khi chuyển khoản, mình có hỏi lại, chuyển khoản...
Đây là dấu hiệu của một thủ đoạn lừa đảo khá tinh vi và ngày càng phổ biến: dùng MỘT người giao hàng thật (có thể chính là nạn nhân trong một giao dịch khác, hoặc là người trung gian được thuê mà không biết mục đích) để tạo lòng tin — trong khi kẻ chủ mưu điều khiển toàn bộ giao dịch tiền qua một tài khoản ngân hàng KHÁC, không liên quan đến người mang hàng đến. Việc hàng thật, người giao hàng thật không có nghĩa là giao dịch hợp pháp — mấu chốt nằm ở việc AI thực sự là chủ sở hữu số vàng đó và tiền của bạn đã chuyển đi đâu. Về dấu hiệu hình sự: hành vi của đối tượng trên Facebook — tạo dựng một giao dịch có vẻ hợp lệ (chốt giá, hẹn giờ, cho kiểm tra hàng kỹ trước khi thanh toán) nhằm khiến bạn tin tưởng và chuyển 750 triệu đồng vào một tài khoản do đối tượng chỉ định — có dấu hiệu rõ ràng của tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13: "Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác..." Với giá trị tài sản 750 triệu đồng, hành vi này rơi vào khung hình phạt nặng — khoản 3 Điều 174 (chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, phạt tù 7-15 năm) hoặc khoản 4 (từ 500.000.000 đồng trở lên, phạt tù 12-20 năm hoặc tù chung thân) tùy vào cách cơ quan điều tra xác định — đây là mức độ nghiêm trọng, không phải một tranh chấp dân sự thông thường. Về vai trò của "người giao hàng" (chị mang vàng đến): cần làm rõ với cơ quan điều tra người này là ai — nếu người này chỉ là một bên trung gian/shipper được thuê mà không biết rõ mục đích lừa đảo (không có ý thức đồng phạm), họ có thể chỉ là nhân chứng hoặc thậm chí cũng là nạn nhân của cùng một đường dây (ví dụ: người này cũng bị lừa giao vàng thật đi mà không rõ ai sẽ nhận tiền, hoặc số vàng đó bản thân cũng có nguồn gốc bất minh). Đây là tình tiết QUAN TRỌNG cần khai báo chi tiết với công an để phục vụ điều tra, xác định đúng vai trò của từng người liên quan trong vụ việc — không nên tự phán đoán hay tiếp cận riêng người giao hàng để đòi lại tiền, vì có thể ảnh hưởng đến quá trình điều tra hoặc gây rủi ro cho chính bạn. Về khả năng thu hồi tài sản: Điều 47 Bộ luật Hình sự quy định về tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm, và trong quá trình tố tụng hình sự, cơ quan điều tra có thể áp dụng các biện pháp phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản của người phạm tội để bảo đảm thi hành nghĩa vụ bồi thường, hoàn trả tài sản cho bị hại — đây là lý do quan trọng để bạn trình báo NGAY LẬP TỨC, giúp tăng khả năng tài khoản nhận tiền vẫn còn số dư trước khi bị rút hết hoặc chuyển tiếp qua nhiều lớp trung gian khác (thủ đoạn thường gặp trong các vụ lừa đảo qua chuyển khoản). Bạn nên làm gì: 1) Trình báo NGAY LẬP TỨC với cơ quan Công an nơi bạn cư trú hoặc nơi xảy ra giao dịch (có thể trình báo tại trụ sở công an gần nhất hoặc qua Cổng thông tin tiếp nhận tố giác tội phạm trực tuyến) — thời gian là yếu tố then chốt để có cơ hội phong tỏa tài khoản nhận tiền trước khi tiền bị rút, chuyển tiếp. 2) Cung cấp đầy đủ bằng chứng: tin nhắn/lịch sử trò chuyện với tài khoản Facebook đã giao dịch, sao kê chuyển khoản 750 triệu đồng (ghi rõ số tài khoản, tên chủ tài khoản nhận tiền), thông tin về người đã mang vàng đến giao (nếu có được số điện thoại, hình ảnh, biển số xe...), và mọi thông tin khác liên quan. 3) Không tự ý liên hệ, đối chất hoặc gây áp lực với người đã giao vàng — hãy để cơ quan điều tra xác minh vai trò của người này, tránh làm phức tạp thêm vụ việc hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý của chính bạn. 4) Kiểm tra và lưu giữ số vàng đã nhận được (5 cây vàng) — đây có thể là tài sản có liên quan trực tiếp đến vụ án (ví dụ nếu số vàng này bản thân cũng có nguồn gốc từ một vụ lừa đảo/trộm cắp khác), cơ quan điều tra có thể yêu cầu bạn cung cấp thông tin hoặc giao nộp để phục vụ điều tra, xác minh. 5) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ theo sát quá trình tố tụng, đặc biệt về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại với tư cách bị hại trong vụ án hình sự (nếu vụ án được khởi tố), giúp bảo vệ tốt nhất quyền lợi của bạn.Nguồn: Điều 174, Điều 47 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Làm việc 7 tháng không ký hợp đồng lao động chính thức, công ty đột ngột cho nghỉ vì "không đủ số" — có đúng luật không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Dạ em chào các chuyên gia luật. Hiện em hỏi về vấn đề lao động ạ. Em làm việc tại một công ty du lịch được gần 7 tháng. Trong suốt thời gian làm việc, công ty không ký hợp đồng lao động chính thức và cũng không có hợp đồng thử việc. Công ty chỉ thông báo nội bộ rằng làm đủ đúng 1 năm thì mới được ký hợp đồng lao động chính thức và tham gia bảo hiểm. Hiện tại em đang làm việc bình thường thì công ty bất ngờ gửi giấy yêu cầu nghỉ việc ngang lấy lý do là không đủ số.
"Làm đủ 1 năm mới ký hợp đồng chính thức" là một quy định NỘI BỘ TRÁI PHÁP LUẬT mà công ty tự đặt ra — nó không hề làm thay đổi thực tế pháp lý: em đã có QUAN HỆ LAO ĐỘNG THỰC SỰ với công ty ngay từ ngày đầu đi làm, dù không có giấy tờ ký tên, và việc công ty cho em nghỉ "vì không đủ số" mà không tuân thủ đúng thủ tục là chấm dứt hợp đồng lao động TRÁI LUẬT. Về việc quan hệ lao động đã hình thành dù chưa ký văn bản: khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định: "Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương... Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì ĐƯỢC COI LÀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG." Việc em đi làm thực tế, nhận lương, chịu sự quản lý điều hành của công ty suốt 7 tháng — dù không có văn bản ký kết — ĐÃ CẤU THÀNH một quan hệ lao động thực sự theo đúng bản chất của luật, bất kể công ty có gọi đó là "thử việc," "thời gian đánh giá," hay bất kỳ tên gọi nào khác. Về nghĩa vụ giao kết hợp đồng bằng văn bản: khoản 2 Điều 13 quy định "Trước khi nhận người lao động vào làm việc thì người sử dụng lao động PHẢI giao kết hợp đồng lao động với người lao động," và khoản 1 Điều 14 quy định hợp đồng lao động (trừ loại dưới 1 tháng) PHẢI được giao kết bằng văn bản. Việc công ty để em làm việc suốt 7 tháng mà không ký hợp đồng văn bản là công ty đã VI PHẠM NGHĨA VỤ CỦA CHÍNH MÌNH — không phải một "chính sách nội bộ" hợp pháp mà công ty có quyền tự đặt ra để trì hoãn quyền lợi của người lao động. Về thời hạn thử việc tối đa, ngay cả khi coi 7 tháng là "thời gian thử việc" (như công ty ngầm hiểu): khoản 1-4 Điều 25 Bộ luật Lao động quy định thời gian thử việc tối đa CHỈ TỪ 6 NGÀY ĐẾN 180 NGÀY (tùy tính chất công việc — 180 ngày chỉ áp dụng cho vị trí quản lý doanh nghiệp). 7 tháng (khoảng 210 ngày) làm việc trong ngành du lịch (không phải vị trí quản lý cấp cao) chắc chắn đã VƯỢT XA mọi mức thử việc hợp pháp — nghĩa là quan hệ lao động của em từ lâu đã phải được coi là chính thức, không còn là "thử việc" theo bất kỳ cách hiểu nào. Về việc chấm dứt "vì không đủ số": lý do này KHÔNG nằm trong danh sách các căn cứ hợp pháp để người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo Điều 36 Bộ luật Lao động (các căn cứ hợp pháp gồm: người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo tiêu chí đánh giá đã công bố, ốm đau dài ngày, thiên tai/dịch bệnh bất khả kháng buộc thu hẹp sản xuất, người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau thời hạn tạm hoãn hợp đồng, đủ tuổi nghỉ hưu, tự ý bỏ việc, cung cấp thông tin sai sự thật khi giao kết hợp đồng). "Không đủ số" (có thể hiểu là cắt giảm nhân sự/tái cơ cấu) chỉ có thể hợp pháp nếu công ty thực hiện đúng thủ tục về thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42 Bộ luật Lao động — với đầy đủ phương án sử dụng lao động, tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động, thông báo trước cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động — chứ không phải chỉ gửi một tờ giấy yêu cầu nghỉ việc đơn phương. Em nên làm gì: 1) Thu thập toàn bộ bằng chứng chứng minh quan hệ lao động thực tế: bảng lương/sao kê chuyển khoản lương, tin nhắn/email phân công công việc, lịch làm việc, thẻ nhân viên, camera chấm công (nếu có) — đây là căn cứ để chứng minh em đã là người lao động chính thức trên thực tế suốt 7 tháng. 2) Không ký bất kỳ văn bản nào công ty đưa ra với nội dung xác nhận "tự nguyện nghỉ việc" hoặc "đồng ý chấm dứt theo thỏa thuận" nếu em không thực sự đồng ý — việc ký các văn bản này có thể làm mất quyền khiếu nại về việc chấm dứt trái luật. 3) Yêu cầu công ty giải trình rõ căn cứ pháp lý cụ thể cho việc chấm dứt (theo điều khoản nào của Bộ luật Lao động), và yêu cầu thanh toán đầy đủ: lương những ngày đã làm, các khoản BHXH/BHYT/BHTN đáng lẽ phải được đóng từ đầu (nếu công ty chưa đóng, đây là vi phạm riêng cần truy đòi), và bồi thường theo Điều 41 nếu việc chấm dứt được xác định là trái luật (bao gồm tiền lương những ngày không được làm việc, ít nhất 2 tháng tiền lương, và các khoản khác). 4) Nộp đơn khiếu nại đến Thanh tra Sở Nội vụ (phụ trách lao động) hoặc tham vấn luật sư/công đoàn để được hỗ trợ đòi quyền lợi, đặc biệt là việc công ty đã không đóng BHXH suốt 7 tháng — đây là một vi phạm nghiêm trọng, độc lập cần được xử lý riêng.Nguồn: Điều 13, Điều 14, Điều 25, Điều 36, Điều 41, Điều 42 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.