← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 23

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 23/32

Đồng tiền bitcoin vàng và bạc xếp chồng lên nhauẢnh: Traxer / Unsplash
05/2025/NQ-CPCòn hiệu lực

Chồng giữ tiền trong ví Bitcoin, ly hôn có được chia tài sản không?

Nghị quyết · Ban hành 09.09.2025 · Hiệu lực 09.09.2025

Chồng giữ tiền trong tài khoản bitcoin thì khi ly dị, bitcoin có được để chia tài sản không ạ. Mong ace tư vấn giúp mình với ạ và về vấn đề tranh chấp tài sản ly hôn
Đây là câu hỏi mà cho đến gần đây vẫn còn khá mơ hồ về mặt pháp lý ở Việt Nam, nhưng tình hình đã thay đổi đáng kể từ cuối năm 2025 — nên câu trả lời hiện tại nghiêng về CÓ, dù vẫn còn một số điểm chưa hoàn toàn rõ ràng cần lưu ý trung thực. Vấn đề gốc rễ: muốn biết Bitcoin có được chia khi ly hôn hay không, trước tiên phải trả lời được câu hỏi nền tảng hơn — Bitcoin có được coi là "TÀI SẢN" theo pháp luật dân sự Việt Nam hay không? Đây từng là điểm chưa rõ ràng: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa "Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản" — Bitcoin không khớp gọn vào bất kỳ nhóm nào trong bốn nhóm này (không phải "tiền" theo nghĩa pháp lý hẹp — Việt Nam không công nhận Bitcoin là phương tiện thanh toán hợp pháp; có phải "quyền tài sản" hay không thì bản thân Bộ luật Dân sự không nói rõ). ĐIỂM THAY ĐỔI QUAN TRỌNG: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP (Chính phủ, ban hành và có hiệu lực từ 09/09/2025) — "Về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam" — lần đầu tiên đưa ra định nghĩa chính thức: Điều 3 quy định "Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự... Tài sản mã hóa là một loại tài sản số..." Đây là văn bản pháp luật đầu tiên minh thị xếp tài sản mã hóa (bao gồm Bitcoin) vào nhóm TÀI SẢN theo Bộ luật Dân sự. Đi kèm còn có Nghị định 284/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến hoạt động thị trường tài sản mã hóa — cho thấy đây không chỉ là khái niệm trên giấy mà đã có cơ chế quản lý thực tế. Nếu Bitcoin được coi là "tài sản," bước tiếp theo là áp dụng nguyên tắc tài sản chung vợ chồng: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân" — đây là một danh sách MỞ ("thu nhập hợp pháp khác"), không giới hạn cứng vào các loại tài sản cụ thể. Nếu Bitcoin được mua/tích lũy trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung hoặc từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó thuộc diện tài sản chung, không phân biệt hình thức là tiền mặt, bất động sản, hay tài sản số. CẦN LƯU Ý TRUNG THỰC VỀ GIỚI HẠN: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP là một nghị quyết của CHÍNH PHỦ triển khai THÍ ĐIỂM một thị trường giao dịch tài sản mã hóa CÓ QUẢN LÝ (qua sàn giao dịch được cấp phép, đơn vị lưu ký...) — văn bản này chủ yếu điều chỉnh hoạt động của các sàn giao dịch, đơn vị phát hành, lưu ký được cấp phép, KHÔNG giải quyết trực tiếp và đầy đủ mọi khía cạnh về địa vị pháp lý dân sự của tài sản mã hóa cá nhân tự lưu giữ (self-custody, ví cá nhân không qua sàn) trong mọi tình huống, và đặc biệt CHƯA có văn bản nào (nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hay án lệ) hướng dẫn cụ thể cách tòa án xử lý việc chia tài sản mã hóa khi ly hôn. Đây là quy định còn khá mới (khoảng 11 tháng tính đến nay), chưa phải một khung pháp lý đầy đủ, ổn định cho riêng vấn đề ly hôn. Một vấn đề THỰC TẾ khác cũng quan trọng không kém vấn đề pháp lý: ngay cả khi tòa xác nhận Bitcoin là tài sản chung phải chia, việc XÁC ĐỊNH, ĐỊNH GIÁ, và THỰC THI việc chia tài sản mã hóa tự lưu giữ trong ví cá nhân của chồng bạn (không qua sàn giao dịch, không có bên thứ ba quản lý) là một thách thức thực tế lớn — khác hẳn so với chia một tài khoản ngân hàng hay bất động sản có đăng ký công khai. Tòa án cần có bằng chứng về việc sở hữu, số lượng, thời điểm mua Bitcoin, và cơ chế để thực sự buộc chuyển giao/quy đổi giá trị. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập MỌI bằng chứng có thể về việc chồng bạn sở hữu và giao dịch Bitcoin: sao kê ngân hàng thể hiện các giao dịch chuyển tiền vào sàn giao dịch tiền mã hóa, ảnh chụp màn hình ví/tài khoản sàn (nếu có thể tiếp cận hợp pháp), email xác nhận giao dịch, thông tin về sàn giao dịch chồng bạn sử dụng. 2) Xác định thời điểm mua Bitcoin — nếu mua TRONG thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung/thu nhập chung, đây là căn cứ mạnh để yêu cầu coi là tài sản chung; nếu chồng bạn có Bitcoin từ TRƯỚC khi kết hôn, phần đó có thể được coi là tài sản riêng (trừ khi có sự nhập chung sau này). 3) Khi làm đơn ly hôn có yêu cầu chia tài sản, nêu rõ yêu cầu tòa xem xét khoản Bitcoin này như một phần tài sản chung cần chia, kèm theo bằng chứng đã thu thập — và đề nghị tòa áp dụng biện pháp yêu cầu chồng bạn kê khai/công khai thông tin về tài sản mã hóa đang nắm giữ nếu anh ta không tự nguyện. 4) Nên tham vấn luật sư có kinh nghiệm với loại tài sản mới này, vì đây là lĩnh vực còn đang phát triển về mặt pháp lý và thực tiễn xét xử, cách tiếp cận của từng tòa án có thể khác nhau tùy vào chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.Nguồn: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP; Nghị định 284/2026/NĐ-CP
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Họp dân đền bù giải tỏa ruộng, sau bao lâu thì được nhận tiền?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Cho mình hỏi họp dân đền bù giải toả ruộng thì kể từ ngày họp thông báo sau bao lâu thì được nhận tiền vậy ạ
Cần làm rõ một điểm quan trọng trước: mốc thời gian pháp luật quy định KHÔNG tính từ ngày họp dân/thông báo, mà tính từ một bước sau đó — ngày PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG được phê duyệt chính thức. Đây là điểm nhiều người dễ nhầm, nên cần hiểu đúng trình tự để không sốt ruột hoặc hiểu sai quyền lợi của mình. Về trình tự đầy đủ theo Điều 87 Luật Đất đai 31/2024/QH15, các bước diễn ra theo thứ tự: (1) họp dân trước khi ra thông báo thu hồi đất (đây chính là buổi họp bạn nhắc đến); (2) ra và gửi thông báo thu hồi đất chính thức đến từng hộ; (3) điều tra, khảo sát, đo đạc, kiểm đếm đất đai, tài sản; (4) lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và NIÊM YẾT CÔNG KHAI trong 30 ngày để người dân góp ý, nếu cần thì tổ chức đối thoại (có thể kéo dài thêm 60 ngày); (5) cơ quan có thẩm quyền PHÊ DUYỆT phương án bồi thường; (6) ra quyết định thu hồi đất. Như vậy, cuộc họp dân bạn tham gia chỉ là BƯỚC ĐẦU trong một quy trình nhiều bước — giữa họp dân và lúc thực sự nhận được tiền còn phải qua các bước niêm yết phương án (30-90 ngày), phê duyệt phương án, rồi mới đến bước chi trả. VỀ MỐC THỜI GIAN CHÍNH XÁC ĐỂ NHẬN TIỀN: điểm a khoản 3 Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định rất rõ: "Trong thời hạn 30 NGÀY kể từ ngày quyết định phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư CÓ HIỆU LỰC THI HÀNH, cơ quan, đơn vị, tổ chức thực hiện bồi thường phải chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ cho người có đất thu hồi, chủ sở hữu tài sản." Đây là mốc thời gian pháp luật thực sự ràng buộc — 30 ngày tính từ khi PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG ĐƯỢC PHÊ DUYỆT có hiệu lực, không phải từ ngày họp dân hay từ ngày có thông báo thu hồi đất ban đầu. Một điểm có lợi cho người dân nếu chi trả bị chậm: điểm b khoản 3 Điều 94 quy định nếu cơ quan chi trả chậm, người dân được nhận thêm một khoản tiền tính theo mức LÃI SUẤT CHẬM NỘP THUẾ (theo quy định của Luật Quản lý thuế) tính trên khoản tiền bồi thường, hỗ trợ chậm trả — nghĩa là nếu quá 30 ngày kể từ khi phương án được phê duyệt mà chưa nhận được tiền, bạn có quyền yêu cầu thêm khoản lãi chậm trả này, không chỉ riêng số tiền đền bù gốc. Để biết chính xác khi nào bạn sẽ nhận được tiền, bạn cần theo dõi và hỏi rõ về TÌNH TRẠNG PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG cho khu vực/thửa đất của mình — chứ không nên chỉ tính từ ngày họp dân. Thời gian từ họp dân đến khi phương án được phê duyệt không có một con số cố định chung cho mọi trường hợp, vì còn phụ thuộc vào quá trình niêm yết, góp ý, đối thoại (nếu có) của từng dự án cụ thể. Bạn nên làm gì: 1) Theo dõi thông tin niêm yết phương án bồi thường tại UBND xã/phường hoặc nơi công bố chính thức của dự án — đây là bước xác nhận phương án đã được lập và đang trong giai đoạn lấy ý kiến, chưa phải đã phê duyệt. 2) Chủ động hỏi UBND xã/phường hoặc đơn vị thực hiện bồi thường (thường là Trung tâm phát triển quỹ đất hoặc Ban bồi thường giải phóng mặt bằng) về NGÀY QUYẾT ĐỊNH PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG có hiệu lực — đây mới là mốc để bắt đầu tính 30 ngày chờ nhận tiền theo đúng luật. 3) Nếu đã quá 30 ngày kể từ ngày phương án được phê duyệt mà chưa nhận được tiền, có quyền yêu cầu đơn vị thực hiện bồi thường giải thích lý do và yêu cầu thanh toán kèm khoản lãi chậm trả theo điểm b khoản 3 Điều 94. 4) Giữ lại toàn bộ biên bản họp dân, thông báo thu hồi đất, và các văn bản niêm yết phương án (nếu có) làm căn cứ đối chiếu khi cần thiết.Nguồn: Điều 87, Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Hàng xóm xây lấn chiếm 9m², làm hẹp ngách đi chung từ 3,7m còn 1,7m — xử lý thế nào?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Gia đình em mới chuyển đến sống trong ngách và phát hiện một hộ hàng xóm đã xây lấn chiếm từ lâu khoảng 9 m² trên phần đất ngách đi chung, khiến lối đi từ 3,7m bị thu hẹp còn 1,7m, gây cản trở lối đi chung của các hộ. Nhưng do là hàng xóm lâu năm nên trước đây không ai dám lên tiếng. Nhà không có giấy phép xây dựng đối với phần lấn chiếm này. Em lên UBND phường xin Phiếu cung cấp dữ liệu đất đai nhưng dịch vụ này đã bị bãi bỏ; sau đó...
Đây là hành vi có căn cứ xử lý rõ ràng — cả về định nghĩa vi phạm, mức phạt, lẫn biện pháp khắc phục buộc khôi phục lại lối đi như cũ. Về thủ tục xin dữ liệu đất đai, đúng là cách làm cũ (Phiếu cung cấp dữ liệu đất đai) đã bị bãi bỏ gần đây — cần chuyển sang kênh khác, sẽ nêu cụ thể bên dưới. Về định nghĩa hành vi vi phạm: khoản 31 Điều 3 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định "Lấn đất là việc người sử dụng đất chuyển dịch mốc giới hoặc ranh giới thửa đất để mở rộng diện tích đất sử dụng mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép hoặc không được người sử dụng hợp pháp diện tích đất bị lấn đó cho phép." Trường hợp hàng xóm tự ý dịch chuyển ranh giới, xây lấn 9m² vào phần đất ngách đi chung — đúng và khớp hoàn toàn với định nghĩa "lấn đất" theo luật. Về mức xử phạt: Nghị định 123/2024/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai) — khoản 4 Điều 13 quy định với hành vi lấn/chiếm đất phi nông nghiệp diện tích dưới 0,02 ha (200m², trường hợp 9m² của bạn thuộc mức này), mức phạt từ 5.000.000 đến 10.000.000 đồng nếu do Chủ tịch UBND cấp xã xử lý; khoản 6 cùng điều quy định mức phạt có thể tăng lên đến 20.000.000 đồng nếu đất thuộc địa bàn phường/thị trấn — với một khu vực đô thị có "ngách" như bạn mô tả, khả năng cao thuộc diện phường, áp mức phạt cao hơn. VỀ ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT — biện pháp khắc phục hậu quả: điểm a khoản 8 Điều 13 Nghị định 123/2024/NĐ-CP quy định rõ: "Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất trước khi vi phạm (bao gồm cả việc khôi phục lại ranh giới và mốc giới thửa đất)." Đây chính là căn cứ để yêu cầu cơ quan chức năng buộc hộ hàng xóm phải PHÁ DỠ phần lấn chiếm và khôi phục lại đúng ranh giới ban đầu — tức khôi phục ngách đi chung về đúng chiều rộng 3,7m như trước đây, không chỉ dừng ở việc phạt tiền. Cần lưu ý: Nghị định 281/2026/NĐ-CP (ban hành 13/07/2026, có hiệu lực từ 31/08/2026) sẽ sửa đổi một số điều của Nghị định 123/2024/NĐ-CP, trong đó đáng chú ý là nâng thẩm quyền phạt tiền của Chủ tịch UBND cấp xã lên đến 250.000.000 đồng và bổ sung thêm biện pháp khắc phục hậu quả (bao gồm cả buộc khôi phục mốc địa giới) — nhưng tại thời điểm hiện tại (trước 31/08/2026), Nghị định 123/2024/NĐ-CP với mức phạt và thẩm quyền như trên vẫn đang là căn cứ áp dụng. Về việc "Phiếu cung cấp dữ liệu đất đai" đã bị bãi bỏ: đúng như bạn gặp phải, thủ tục hành chính riêng "Cung cấp thông tin, dữ liệu đất đai" đã được bãi bỏ theo một nghị quyết cải cách thủ tục hành chính gần đây. Kênh thay thế hiện nay là khai thác dữ liệu qua HỆ THỐNG THÔNG TIN QUỐC GIA VỀ ĐẤT ĐAI, với mức phí khai thác, sử dụng dữ liệu được quy định tại Thông tư 56/2024/TT-BTC — thay vì đến UBND phường xin phiếu theo mẫu cũ, bạn nên liên hệ Văn phòng đăng ký đất đai hoặc tra cứu qua hệ thống thông tin đất đai quốc gia (có thể qua Cổng dịch vụ công) để được cung cấp thông tin thửa đất tương ứng. Bạn nên hỏi trực tiếp tại UBND phường hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai quận/huyện nơi có đất để được hướng dẫn đúng đầu mối hiện hành, vì đây là quy trình mới còn khá lạ với nhiều người, kể cả một số cán bộ cơ sở. Bạn nên làm gì: 1) Không cần nhất thiết phải có Phiếu cung cấp dữ liệu đất đai mới nộp đơn được — trước mắt, có thể làm đơn kiến nghị/tố cáo hành vi lấn chiếm gửi trực tiếp UBND phường (hoặc Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền), mô tả rõ hành vi lấn chiếm, kèm theo ảnh chụp hiện trạng, số đo thực tế (3,7m thu hẹp còn 1,7m), và nếu có thể, xác nhận của các hộ dân khác cùng sử dụng ngách này. 2) Song song, liên hệ Văn phòng đăng ký đất đai hoặc qua hệ thống thông tin đất đai quốc gia để xin trích lục thửa đất, xác định chính xác ranh giới pháp lý ban đầu của ngách đi chung — đây là chứng cứ quan trọng để chứng minh phần đất bị lấn chiếm. 3) Đề nghị UBND phường xử lý theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP: vừa xử phạt vi phạm hành chính, vừa áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả buộc khôi phục lại ranh giới, mốc giới ban đầu. 4) Vì nhiều hộ cùng sử dụng ngách này bị ảnh hưởng, nên vận động các hộ khác cùng đứng đơn hoặc cùng xác nhận — đơn kiến nghị có nhiều hộ dân cùng ký thường được cơ quan chức năng xem xét nghiêm túc và nhanh hơn so với đơn của một hộ đơn lẻ.Nguồn: Điều 3 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 13 Nghị định 123/2024/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 281/2026/NĐ-CP, hiệu lực 31/08/2026); Thông tư 56/2024/TT-BTC
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Bị công ty treo công việc 20 tháng, không giao việc, cắt quyền lợi — xử lý thế nào?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Nld bị treo công việc 20 tháng liên tục, bị điều chuyển không có văn bản và ko thông báo lý do trong 8 tháng liên tục. Cắt tất cả phương tiện làm việc, cắt hệ thống giao tiếp nội bộ và cho nld ngồi chờ đợi không được giao việc gì. Không được làm việc và cty không đánh giá để thưởng hoàn thành công việc, nld bị mất quyền và phúc lợi làm việc.
Cần nói thẳng ngay từ đầu: pháp luật lao động Việt Nam không có một điều khoản riêng gọi tên chính xác tình huống "bị treo việc" như một hành vi vi phạm độc lập — nhưng khi phân tích từng phần của sự việc, có ít nhất HAI vi phạm rõ ràng có thể viện dẫn, và một quyền lợi quan trọng người lao động có thể sử dụng ngay. 1) VỀ VIỆC ĐIỀU CHUYỂN 8 THÁNG KHÔNG VĂN BẢN, KHÔNG LÝ DO — đây là vi phạm rõ ràng nhất, có căn cứ trực tiếp. Khoản 1 Điều 29 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định người sử dụng lao động chỉ được tạm thời chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng lao động trong các trường hợp cụ thể (thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, sự cố điện nước, hoặc theo nhu cầu sản xuất kinh doanh đã được quy định cụ thể trong nội quy lao động), và thời gian chuyển tối đa là 60 NGÀY LÀM VIỆC CỘNG DỒN TRONG 1 NĂM — nếu chuyển quá thời hạn này, PHẢI có sự đồng ý bằng văn bản của người lao động. Khoản 2 cùng điều còn yêu cầu người sử dụng lao động phải báo cho người lao động biết trước ÍT NHẤT 3 NGÀY LÀM VIỆC, thông báo rõ thời hạn làm tạm thời và bố trí công việc phù hợp sức khỏe, giới tính. Việc điều chuyển kéo dài 8 THÁNG (vượt xa mức trần 60 ngày làm việc/năm) mà KHÔNG có văn bản, không thông báo lý do — theo đúng những gì bạn mô tả — vi phạm rõ ràng cả về thời hạn lẫn thủ tục thông báo tại Điều 29. 2) VỀ VIỆC KHÔNG ĐƯỢC GIAO VIỆC, BỊ CẮT PHƯƠNG TIỆN LÀM VIỆC — đây là căn cứ để CHÍNH NGƯỜI LAO ĐỘNG chủ động chấm dứt hợp đồng ngay lập tức, không cần báo trước. Điểm a khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động quy định người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động KHÔNG CẦN BÁO TRƯỚC trong trường hợp "Không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận, trừ trường hợp quy định tại Điều 29." Việc công ty cắt phương tiện làm việc, cắt hệ thống giao tiếp nội bộ, để bạn ngồi chờ không giao việc gì suốt thời gian dài — đây chính xác là tình huống "không được bố trí đúng công việc" và "không được bảo đảm điều kiện làm việc" mà điều khoản này quy định. Nói cách khác: nếu bạn muốn nghỉ việc ngay, bạn HOÀN TOÀN CÓ QUYỀN làm vậy mà không vi phạm nghĩa vụ báo trước, và đây được coi là nghỉ việc đúng luật (không phải tự ý bỏ việc). 3) VỀ KHẢ NĂNG COI ĐÂY LÀ CÔNG TY ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG TRÁI PHÁP LUẬT (dưới hình thức "trên thực tế" dù không có quyết định sa thải chính thức): đây là điểm CẦN THẬN TRỌNG — pháp luật hiện hành không có khái niệm "sa thải trá hình"/"buộc thôi việc trên thực tế" được quy định thành điều khoản cụ thể như một số hệ thống pháp luật khác. Việc hành vi "treo việc" kéo dài của công ty có được cơ quan giải quyết tranh chấp lao động hoặc tòa án coi là tương đương với đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật của NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG (kéo theo quyền được nhận lại làm việc, bồi thường ít nhất 2 tháng lương theo Điều 41) hay không, sẽ phụ thuộc vào cách đánh giá cụ thể của hòa giải viên lao động/tòa án đối với từng vụ việc, không có quy định áp dụng sẵn cho mọi trường hợp. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng về toàn bộ quá trình: quyết định/thông báo điều chuyển (nếu có bất kỳ văn bản nào, dù không đầy đủ), email/tin nhắn thể hiện việc bị cắt quyền truy cập hệ thống nội bộ, email/tin nhắn cho thấy không được giao việc, bảng lương/thông báo về việc không được đánh giá thưởng, và mốc thời gian cụ thể của từng giai đoạn (8 tháng điều chuyển, 20 tháng treo việc). 2) Cân nhắc gửi văn bản chính thức đến công ty (qua email có xác nhận đã đọc hoặc văn bản có ký nhận) yêu cầu công ty: giải thích rõ lý do điều chuyển/treo việc, khôi phục lại công việc theo đúng hợp đồng lao động, hoặc trả lời rõ tình trạng công việc hiện tại của bạn — văn bản này vừa là cơ hội để công ty tự sửa sai, vừa tạo thêm bằng chứng nếu công ty tiếp tục im lặng/không xử lý. 3) Nếu muốn chấm dứt hợp đồng ngay theo điểm a khoản 2 Điều 35 (không cần báo trước), nên nêu rõ trong đơn/thông báo nghỉ việc lý do cụ thể (không được bố trí đúng công việc, không được bảo đảm điều kiện làm việc) để làm căn cứ, tránh bị hiểu nhầm là tự ý bỏ việc. 4) Gửi đơn đến hòa giải viên lao động cấp có thẩm quyền hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân yêu cầu: xác nhận công ty vi phạm Điều 29 về điều chuyển, yêu cầu bồi thường các quyền lợi bị mất (lương, thưởng, phúc lợi) trong thời gian bị treo việc trái quy định, và tùy diễn biến vụ việc, có thể yêu cầu xem xét trách nhiệm của công ty như trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật nếu có đủ căn cứ thuyết phục được cơ quan giải quyết tranh chấp.Nguồn: Điều 5, Điều 29, Điều 35, Điều 41, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Shop TikTok dùng CCCD chồng cũ đứng tên nhưng vợ làm toàn bộ — ly hôn có phải chia không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Dạ cho em hỏi, tiktok shop của em dùng cccd của chồng đứng tên, nhưng gmail, sđt đều là của em, và hiện tại thì shop đang kinh doanh tại nhà của em, và em chứng minh được mình là người kinh doanh toàn bộ, thì khi ly hôn có phải chia tài sản không ạ, chồng cũ không giúp gì trong việc kinh doanh đó chỉ có đứng tên cccd trên tiktok shop thôi ạ.
Có phải chia — nhưng "chia" ở đây không có nghĩa là chia đều 50/50 như nhiều người lo ngại. Việc đứng tên CCCD của chồng cũ không tự động biến shop thành tài sản riêng của anh ta, nhưng việc bạn chứng minh được mình làm toàn bộ công sức lại là căn cứ rất mạnh để tòa chia phần lớn hơn hẳn cho bạn, thậm chí gần như toàn bộ. Về nguyên tắc xác định tài sản chung: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung của vợ chồng bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh... trong thời kỳ hôn nhân." Vì shop được vận hành trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó được coi là hình thành từ hoạt động kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân — thuộc diện tài sản chung, không tự động là tài sản riêng. Điểm quan trọng cần hiểu đúng: việc đứng tên CCCD trên một tài sản/giấy phép KHÔNG phải là căn cứ quyết định ai là chủ sở hữu thực sự. Khoản 2 Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: dù giấy tờ đăng ký quyền sở hữu/quyền sử dụng chỉ ghi tên một bên vợ hoặc chồng, việc thực hiện giao dịch và giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản đó vẫn áp dụng theo các quy định về tài sản chung/riêng của vợ chồng — nghĩa là đứng tên một mình trên giấy tờ KHÔNG đương nhiên làm tài sản đó thành tài sản riêng của người đứng tên. Áp dụng vào trường hợp của bạn: việc chồng cũ đứng tên CCCD trên shop TikTok không có nghĩa là shop thuộc về anh ta — đây chỉ là hình thức đăng ký, không phải căn cứ xác định quyền sở hữu thực chất. Về cách chia khi ly hôn — đây là phần quan trọng nhất cho câu hỏi của bạn: khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định tài sản chung được chia theo thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ/chồng hoặc cả hai, Tòa án giải quyết theo quy định, có tính đến các yếu tố: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; và ĐẶC BIỆT quan trọng — điểm b: "Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập." Đây chính là căn cứ pháp lý trực tiếp cho tình huống của bạn: nếu bạn chứng minh được mình là người trực tiếp vận hành TOÀN BỘ hoạt động kinh doanh (dùng gmail, số điện thoại của mình, kinh doanh tại nhà mình, tự quản lý mọi khâu), trong khi chồng cũ không đóng góp gì ngoài việc cho mượn CCCD để đăng ký — đây là căn cứ rất mạnh để yêu cầu tòa chia phần lớn hơn đáng kể, thậm chí gần như toàn bộ giá trị shop cho bạn, phản ánh đúng công sức đóng góp thực tế chứ không chia máy móc theo tỷ lệ 50/50. Bạn nên làm gì để bảo vệ quyền lợi: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng chứng minh mình là người vận hành toàn bộ: lịch sử đăng nhập/quản lý tài khoản TikTok Shop bằng gmail và số điện thoại của bạn, tin nhắn trao đổi với khách hàng/nhà cung cấp do chính bạn thực hiện, hóa đơn nhập hàng, hình ảnh/video quá trình đóng gói, giao hàng tại nhà bạn, sao kê chuyển khoản liên quan đến hoạt động kinh doanh đứng tên/ liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn. 2) Thu thập bằng chứng (nếu có) về việc chồng cũ KHÔNG tham gia: không có mặt tại địa điểm kinh doanh, không có trao đổi công việc liên quan đến shop, có thể là lời khai của người thân/hàng xóm xác nhận bạn là người trực tiếp kinh doanh. 3) Khi làm thủ tục ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương), nêu rõ yêu cầu về việc phân chia tài sản chung này ngay trong đơn, viện dẫn điểm b khoản 2 Điều 59 về công sức đóng góp, kèm theo toàn bộ chứng cứ đã thu thập. 4) Nếu có thể thỏa thuận được với chồng cũ về việc shop thuộc về bạn (đổi lại có thể nhượng một tài sản chung khác cho anh ta, hoặc thỏa thuận một khoản tiền tượng trưng), đây thường là cách nhanh và ít tốn kém hơn so với để tòa phân xử — nhưng nếu không thỏa thuận được, các bằng chứng về công sức đóng góp sẽ là vũ khí chính khi ra tòa.Nguồn: Điều 33, Điều 34, Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Chủ nhà bán nhà giữa hợp đồng thuê, chủ mới đòi sơn lại tường, không có biên bản bàn giao — có phải làm không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Tôi ký Hợp đồng thuê nhà ngày 03/08/2024 với bà Nguyễn Thị Hồng Ngọc (chủ cũ). Đến tháng 05/2025, bà Ngọc bán nhà cho chủ mới. Tôi không ký lại hợp đồng với chủ mới nhưng tiếp tục thuê đến tháng 08/2025 thì trả nhà. Hợp đồng thuê quy định bên thuê phải trả nhà "nguyên trạng như khi nhận ban đầu" và khắc phục hư hỏng do mình gây ra, nhưng không có biên bản bàn giao chi tiết tình trạng tường khi nhận nhà. Hiện chủ mới yêu cầu tôi sơn lại các phần tường bị bẩn khi trả nhà.
Đây là tình huống có hai lớp vấn đề pháp lý chồng lên nhau, và cần nói thẳng: một phần có căn cứ rõ ràng để bạn phản đối yêu cầu sơn tường, nhưng một phần khác (quan hệ hợp đồng của bạn với chủ MỚI dựa trên cơ sở nào) chưa đủ rõ ràng để khẳng định chắc chắn — nên cách xử lý cần thận trọng. VỀ PHẦN CÓ CĂN CỨ RÕ RÀNG — phân biệt hao mòn tự nhiên và hư hỏng: khoản 1 Điều 479 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Bên thuê phải bảo quản tài sản thuê... nếu làm mất, hư hỏng thì phải bồi thường. Bên thuê KHÔNG chịu trách nhiệm về những hao mòn tự nhiên do sử dụng tài sản thuê." Khoản 1 Điều 482 nhắc lại nguyên tắc này khi trả nhà: "Bên thuê phải trả lại tài sản thuê trong tình trạng như khi nhận, TRỪ HAO MÒN TỰ NHIÊN hoặc theo đúng như tình trạng đã thoả thuận; nếu giá trị của tài sản thuê bị giảm sút so với tình trạng khi nhận thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, TRỪ HAO MÒN TỰ NHIÊN." Điều này có nghĩa: tường bị bẩn/ố màu theo thời gian sử dụng bình thường trong khoảng 1 năm ở (từ 08/2024 đến 08/2025) có thể được coi là hao mòn tự nhiên — bạn không có nghĩa vụ phải sơn lại/bồi thường cho loại hao mòn này, CHỈ phải chịu trách nhiệm với hư hỏng thực sự do mình gây ra (ví dụ tường bị thủng, ố nặng do nước tràn, viết vẽ...). Về việc không có biên bản bàn giao chi tiết tình trạng ban đầu: đây chính là điểm bất lợi cho phía đòi bồi thường (chủ nhà), không phải cho bạn. Về nguyên tắc chứng minh trong tranh chấp dân sự, bên nào cho rằng có thiệt hại/hư hỏng cần chứng minh được: (1) tình trạng ban đầu khi giao nhà, và (2) mức độ hư hỏng vượt quá hao mòn tự nhiên tại thời điểm trả nhà. Nếu chủ nhà (dù cũ hay mới) không có biên bản bàn giao ghi nhận tình trạng tường lúc bạn nhận nhà, họ sẽ khó chứng minh được tường "bẩn" hiện tại là do lỗi của bạn chứ không phải tình trạng đã có sẵn hoặc chỉ là hao mòn tự nhiên qua một năm sử dụng. VỀ PHẦN CHƯA THỂ KHẲNG ĐỊNH CHẮC CHẮN — quan hệ hợp đồng với chủ mới: bạn nêu rõ không ký lại hợp đồng với chủ mới nhưng vẫn tiếp tục thuê và trả tiền đến khi trả nhà. Đây là điểm cần lưu ý: sau khi tra cứu, không tìm thấy điều khoản nào trong Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ ràng rằng hợp đồng thuê nhà đương nhiên tiếp tục có hiệu lực và ràng buộc chủ sở hữu MỚI khi nhà được bán giữa thời hạn thuê (khác với Bộ luật Dân sự 2005 trước đây có quy định riêng về việc này). Vì vậy, không nên khẳng định chắc chắn một chiều nào — cả việc "chủ mới đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền của chủ cũ theo hợp đồng gốc" lẫn việc "chủ mới hoàn toàn không có quyền gì" đều cần được xem xét kỹ dựa trên thực tế: bạn đã tiếp tục trả tiền thuê cho ai (chủ cũ hay chủ mới) sau khi bán nhà, có thỏa thuận nào (dù không chính thức) với chủ mới về việc tiếp tục thuê theo điều kiện cũ hay không — những yếu tố này có thể được coi là đã hình thành một quan hệ thuê nhà thực tế (trên thực tế, hành vi cụ thể) giữa bạn và chủ mới, dù không có hợp đồng viết mới. Bạn nên làm gì: 1) Xác định lại: từ tháng 05/2025 đến 08/2025, bạn đã chuyển tiền thuê nhà cho ai — nếu là chủ mới, đây là bằng chứng cho thấy đã hình thành quan hệ thuê thực tế với chủ mới (theo hình thức giao dịch bằng hành vi cụ thể, được Điều 119 Bộ luật Dân sự công nhận). 2) Với yêu cầu sơn lại tường: đề nghị chủ mới cung cấp bằng chứng cụ thể chứng minh tường thực sự bị hư hỏng (không chỉ "bẩn" thông thường) và mức độ hư hỏng đó vượt quá hao mòn tự nhiên hợp lý sau 1 năm sử dụng — vì không có biên bản bàn giao ban đầu, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên đòi bồi thường, không phải bạn phải tự chứng minh mình vô tội. 3) Nếu có ảnh chụp nhà tại thời điểm bạn dọn vào hoặc trong quá trình thuê (ảnh sinh hoạt, ảnh đăng bán lại phòng nếu có...), nên tìm lại làm bằng chứng bổ sung về tình trạng tường trước đây. 4) Nếu hai bên không thống nhất được, và số tiền tranh chấp không lớn, nên ưu tiên thương lượng thẳng thắn (ví dụ đề nghị chia sẻ một phần chi phí sơn nếu thực sự có phần lỗi của mình) thay vì để leo thang — vì đưa ra tòa với một khoản tranh chấp nhỏ như tiền sơn tường thường không hiệu quả về thời gian, chi phí so với giá trị vụ việc.Nguồn: Điều 119, Điều 479, Điều 482 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Ly hôn rồi, người trực tiếp nuôi con có được tự ý đưa con ra nước ngoài không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Các bác cho em hỏi Ly hôn rồi, người trực tiếp nuôi con có được tự ý đưa con ra nước ngoài không?
Câu trả lời ngắn gọn là KHÔNG nên tự ý — quyền "trực tiếp nuôi con" sau ly hôn chỉ là quyền chăm sóc, nuôi dưỡng hằng ngày, không đương nhiên bao gồm quyền tự quyết định đưa con ra nước ngoài mà không cần ý kiến của người còn lại. Tuy nhiên, cần nói rõ: quy định pháp luật về vấn đề này có một phần nằm ở văn bản chuyên ngành xuất nhập cảnh mà bản thân câu trả lời này không tra cứu được đầy đủ chi tiết thủ tục — sẽ nêu rõ phần nào chắc chắn, phần nào cần hỏi thêm cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Về nội dung chắc chắn theo Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13: Điều 81 quy định sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; vợ chồng thỏa thuận (hoặc do Tòa án quyết định) về người trực tiếp nuôi con. Điều 82 quy định người KHÔNG trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom con, và người trực tiếp nuôi con KHÔNG được cản trở quyền này. Điều 83 cho phép người trực tiếp nuôi con yêu cầu người kia thực hiện nghĩa vụ, và những người khác không được cản trở quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi con. Điểm mấu chốt: các điều khoản này chỉ nói về "trực tiếp nuôi con" trong nghĩa chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục hằng ngày — KHÔNG có điều khoản nào trao cho người trực tiếp nuôi con quyền ĐƠN PHƯƠNG quyết định những việc lớn ảnh hưởng đến quyền lợi con (như đưa con ra nước ngoài sinh sống/định cư) mà không cần ý kiến người kia. Về nguyên tắc chung của pháp luật dân sự, cả cha và mẹ đều vẫn là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên (theo Điều 136 Bộ luật Dân sự) — ly hôn và việc phân định ai trực tiếp nuôi con KHÔNG tước đi tư cách làm cha/mẹ hợp pháp và quyền đại diện của người còn lại. Về khía cạnh xuất nhập cảnh — đây là phần cần lưu ý có giới hạn trong việc tra cứu: Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14 (đã được sửa đổi, bổ sung một số lần sau đó) có quy định tại khoản 3 Điều 5 rằng người chưa đủ 14 tuổi thực hiện quyền, nghĩa vụ liên quan đến xuất nhập cảnh THÔNG QUA NGƯỜI ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP của mình. Kết hợp với nguyên tắc cả cha và mẹ đều là người đại diện hợp pháp của con (trừ khi có quyết định khác của tòa án), điều này CỦNG CỐ hướng hiểu rằng việc đưa con ra nước ngoài (một quyết định lớn, dài hạn) nên có sự đồng thuận của cả cha và mẹ, không chỉ riêng người trực tiếp nuôi con. Tuy nhiên, các chi tiết thủ tục cụ thể — ví dụ có bắt buộc cả hai cha mẹ phải ký giấy xác nhận đồng ý khi làm hộ chiếu/thủ tục xuất cảnh cho con hay không — thường nằm trong nghị định/thông tư hướng dẫn của Bộ Công an, và cần được xác nhận trực tiếp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tại thời điểm làm thủ tục, vì đây là phần chi tiết thủ tục có thể thay đổi theo quy định hướng dẫn. Một lưu ý quan trọng khác: nếu việc đưa con ra nước ngoài là ĐỊNH CƯ LÂU DÀI hoặc THAY ĐỔI ĐÁNG KỂ hoàn cảnh sống của con (không phải đi du lịch ngắn ngày), người không trực tiếp nuôi con hoàn toàn có quyền phản đối và yêu cầu Tòa án can thiệp nếu việc này ảnh hưởng đến quyền thăm nom, chăm sóc con của họ theo Điều 82-83 — thậm chí có thể là căn cứ để yêu cầu xem xét lại quyền nuôi con nếu việc chuyển đi được thực hiện mà không có sự đồng thuận và gây cản trở nghiêm trọng đến quyền của người kia. Bạn nên làm gì: 1) Nếu bạn là người trực tiếp nuôi con và có kế hoạch đưa con ra nước ngoài (dài hạn hoặc định cư), nên chủ động trao đổi, lấy sự đồng ý bằng văn bản của người còn lại trước khi tiến hành thủ tục, để tránh rủi ro bị cản trở hoặc bị khởi kiện sau này. 2) Nếu bạn là người không trực tiếp nuôi con và lo ngại người kia sẽ tự ý đưa con đi mà không thông báo, nên chủ động liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh công an tỉnh/thành) để hỏi rõ quy trình hiện hành về việc đồng ý của cha/mẹ khi làm hộ chiếu, thủ tục xuất cảnh cho con chưa thành niên. 3) Nếu có tranh chấp thực tế (một bên đã hoặc có ý định đưa con đi mà không được sự đồng ý), nên tham vấn luật sư ngay để được tư vấn về khả năng yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (như cấm xuất cảnh đối với trẻ) nếu tình huống cấp bách.Nguồn: Điều 81, Điều 82, Điều 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 136 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 5 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Sang tên sổ đỏ cho một chị em, nhưng một người đã mất để lại con khuyết tật — làm sao để hợp lệ?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ các anh chị tv giúp em chào các anh chị,nhờ các anh chị tư vấn em vấn đề sau nay thủ tục chuyển nhượng sang tên các bước với Sổ đỏ là sổ đỏ của bà em hiện đã mất Nhà bà em có 5 người con gái em gọi tắt là (A.B.C.D.E) Hiện tại bà E đã mất(nhưng có một đứa khuyết tật trên 18 tuổi).Hiện tại các chị em đang muốn sang tên từ bà em đã mất sang cho người con gái đầu là A.
Việc sang tên hoàn toàn có thể thực hiện được, nhưng có một bước bắt buộc mà nhiều gia đình dễ bỏ sót: vì người con của bà E (đã khuyết tật) là một trong các đồng thừa kế thay thế cho mẹ mình, và nếu tình trạng khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng nhận thức/làm chủ hành vi, người này KHÔNG THỂ tự mình ký vào văn bản thỏa thuận phân chia di sản mà bắt buộc phải qua thủ tục xác lập người giám hộ trước. Về quyền thừa kế của con bà E: Điều 652 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (thừa kế thế vị) quy định: "Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống." Vì bà E là một trong 5 người con của bà (người để lại di sản) và đã mất, con của bà E đương nhiên được hưởng thế vị đúng phần mà bà E lẽ ra được hưởng — nghĩa là để sang tên hợp lệ cho A, PHẢI có sự đồng ý/tham gia của người con này (thông qua người đại diện hợp pháp nếu cần), không thể bỏ qua chỉ vì người đó bị khuyết tật hay còn nhỏ tuổi hơn các dì. Về việc xác lập người giám hộ — đây là điểm quan trọng nhất cần làm trước khi ký bất kỳ văn bản phân chia di sản nào: theo Điều 22 (Mất năng lực hành vi dân sự) và Điều 23 (Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi) Bộ luật Dân sự, một người CHỈ được coi là mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi khi có QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN dựa trên kết luận giám định pháp y tâm thần — bản thân việc "bị khuyết tật" không tự động đưa một người vào diện này. Vì vậy, bước đầu tiên gia đình cần làm là xác định rõ mức độ khuyết tật của người con này có ảnh hưởng đến nhận thức/khả năng làm chủ hành vi hay không: - Nếu khuyết tật KHÔNG ảnh hưởng đến nhận thức (ví dụ khuyết tật vận động, khiếm thính...) và người này đã đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, thì người đó có thể TỰ MÌNH ký vào văn bản thỏa thuận phân chia di sản như một người thừa kế bình thường, không cần thủ tục giám hộ. - Nếu khuyết tật CÓ ảnh hưởng đến nhận thức/làm chủ hành vi, gia đình cần làm thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố người này mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi (dựa trên giám định pháp y tâm thần), sau đó xác lập người giám hộ. Về thứ tự người giám hộ (nếu cần): Điều 53 Bộ luật Dân sự quy định người giám hộ đương nhiên theo thứ tự ưu tiên — vợ/chồng của người được giám hộ, sau đó là con cả, rồi đến cha/mẹ. Nếu không có người giám hộ đương nhiên phù hợp, Điều 54 quy định UBND cấp xã cử người giám hộ hoặc, với trường hợp "khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi," chính Tòa án ra quyết định chỉ định người giám hộ (khoản 4 Điều 54) — việc giám hộ phải được đăng ký tại cơ quan hộ tịch theo khoản 3 Điều 46. Sau khi có người giám hộ hợp pháp, theo Điều 58 và Điều 136 Bộ luật Dân sự, người giám hộ có quyền và trách nhiệm ĐẠI DIỆN cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự, bao gồm việc ký vào văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế thay cho người thừa kế bị hạn chế năng lực hành vi. Đây chính là cơ sở pháp lý để việc sang tên cho A được coi là hợp lệ, có sự tham gia đầy đủ của TẤT CẢ đồng thừa kế (trực tiếp hoặc qua người đại diện). Các bước gia đình cần thực hiện theo đúng thứ tự: 1) Xác định rõ tình trạng khuyết tật của con bà E có ảnh hưởng đến nhận thức/khả năng làm chủ hành vi hay không — nếu không chắc chắn, nên đưa đi giám định pháp y tâm thần để có căn cứ rõ ràng. 2) Nếu cần giám hộ: làm thủ tục yêu cầu Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người này cư trú tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự/có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời chỉ định hoặc xác nhận người giám hộ. 3) Đăng ký việc giám hộ tại UBND cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ hoặc người giám hộ. 4) Sau khi có người giám hộ hợp pháp (hoặc nếu người con này đủ năng lực hành vi, tự mình tham gia), tiến hành lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế có đầy đủ chữ ký của A, B, C, D và người giám hộ đại diện cho con bà E, mang đi công chứng theo Luật Công chứng 46/2024/QH15. 5) Sau khi có văn bản công chứng, nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai để làm thủ tục sang tên sổ đỏ đứng tên A. Lưu ý: nếu bỏ qua bước xác lập giám hộ mà chỉ để một người trong gia đình "ký thay" cho người khuyết tật khi chưa có quyết định của tòa án và chưa được công nhận là người giám hộ hợp pháp, văn bản phân chia di sản có thể bị coi là không hợp lệ, dẫn đến rủi ro việc sang tên cho A sau này bị tranh chấp hoặc bị từ chối bởi cơ quan đăng ký đất đai/công chứng.Nguồn: Điều 22, Điều 23, Điều 46, Điều 53, Điều 54, Điều 58, Điều 136, Điều 652 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.