52/2014/QH13Còn hiệu lực
Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015
Các bác cho em hỏi Ly hôn rồi, người trực tiếp nuôi con có được tự ý đưa con ra nước ngoài không?
Câu trả lời ngắn gọn là KHÔNG nên tự ý — quyền "trực tiếp nuôi con" sau ly hôn chỉ là quyền chăm sóc, nuôi dưỡng hằng ngày, không đương nhiên bao gồm quyền tự quyết định đưa con ra nước ngoài mà không cần ý kiến của người còn lại. Tuy nhiên, cần nói rõ: quy định pháp luật về vấn đề này có một phần nằm ở văn bản chuyên ngành xuất nhập cảnh mà bản thân câu trả lời này không tra cứu được đầy đủ chi tiết thủ tục — sẽ nêu rõ phần nào chắc chắn, phần nào cần hỏi thêm cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Về nội dung chắc chắn theo Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13: Điều 81 quy định sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; vợ chồng thỏa thuận (hoặc do Tòa án quyết định) về người trực tiếp nuôi con. Điều 82 quy định người KHÔNG trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom con, và người trực tiếp nuôi con KHÔNG được cản trở quyền này. Điều 83 cho phép người trực tiếp nuôi con yêu cầu người kia thực hiện nghĩa vụ, và những người khác không được cản trở quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi con.
Điểm mấu chốt: các điều khoản này chỉ nói về "trực tiếp nuôi con" trong nghĩa chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục hằng ngày — KHÔNG có điều khoản nào trao cho người trực tiếp nuôi con quyền ĐƠN PHƯƠNG quyết định những việc lớn ảnh hưởng đến quyền lợi con (như đưa con ra nước ngoài sinh sống/định cư) mà không cần ý kiến người kia. Về nguyên tắc chung của pháp luật dân sự, cả cha và mẹ đều vẫn là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên (theo Điều 136 Bộ luật Dân sự) — ly hôn và việc phân định ai trực tiếp nuôi con KHÔNG tước đi tư cách làm cha/mẹ hợp pháp và quyền đại diện của người còn lại.
Về khía cạnh xuất nhập cảnh — đây là phần cần lưu ý có giới hạn trong việc tra cứu: Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14 (đã được sửa đổi, bổ sung một số lần sau đó) có quy định tại khoản 3 Điều 5 rằng người chưa đủ 14 tuổi thực hiện quyền, nghĩa vụ liên quan đến xuất nhập cảnh THÔNG QUA NGƯỜI ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP của mình. Kết hợp với nguyên tắc cả cha và mẹ đều là người đại diện hợp pháp của con (trừ khi có quyết định khác của tòa án), điều này CỦNG CỐ hướng hiểu rằng việc đưa con ra nước ngoài (một quyết định lớn, dài hạn) nên có sự đồng thuận của cả cha và mẹ, không chỉ riêng người trực tiếp nuôi con. Tuy nhiên, các chi tiết thủ tục cụ thể — ví dụ có bắt buộc cả hai cha mẹ phải ký giấy xác nhận đồng ý khi làm hộ chiếu/thủ tục xuất cảnh cho con hay không — thường nằm trong nghị định/thông tư hướng dẫn của Bộ Công an, và cần được xác nhận trực tiếp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tại thời điểm làm thủ tục, vì đây là phần chi tiết thủ tục có thể thay đổi theo quy định hướng dẫn.
Một lưu ý quan trọng khác: nếu việc đưa con ra nước ngoài là ĐỊNH CƯ LÂU DÀI hoặc THAY ĐỔI ĐÁNG KỂ hoàn cảnh sống của con (không phải đi du lịch ngắn ngày), người không trực tiếp nuôi con hoàn toàn có quyền phản đối và yêu cầu Tòa án can thiệp nếu việc này ảnh hưởng đến quyền thăm nom, chăm sóc con của họ theo Điều 82-83 — thậm chí có thể là căn cứ để yêu cầu xem xét lại quyền nuôi con nếu việc chuyển đi được thực hiện mà không có sự đồng thuận và gây cản trở nghiêm trọng đến quyền của người kia.
Bạn nên làm gì:
1) Nếu bạn là người trực tiếp nuôi con và có kế hoạch đưa con ra nước ngoài (dài hạn hoặc định cư), nên chủ động trao đổi, lấy sự đồng ý bằng văn bản của người còn lại trước khi tiến hành thủ tục, để tránh rủi ro bị cản trở hoặc bị khởi kiện sau này.
2) Nếu bạn là người không trực tiếp nuôi con và lo ngại người kia sẽ tự ý đưa con đi mà không thông báo, nên chủ động liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh công an tỉnh/thành) để hỏi rõ quy trình hiện hành về việc đồng ý của cha/mẹ khi làm hộ chiếu, thủ tục xuất cảnh cho con chưa thành niên.
3) Nếu có tranh chấp thực tế (một bên đã hoặc có ý định đưa con đi mà không được sự đồng ý), nên tham vấn luật sư ngay để được tư vấn về khả năng yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (như cấm xuất cảnh đối với trẻ) nếu tình huống cấp bách.Nguồn: Điều 81, Điều 82, Điều 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 136 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 5 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14