91/2015/QH13Còn hiệu lực
Cho bạn vay hơn 100 triệu không có giấy tờ, chỉ có tin nhắn và chuyển khoản — có kiện được không?
Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017
Chào ac
Chuyện là e có cho thằng bạn vay tiền nhiều lần hơn 100 tr , nhưng nay nó trốn tránh có ý không muốn trả . nhưng ko có giấy tờ chỉ có tin nhắn và nội dung chuyển khoản . thì e có kiện được nó để nó trả tiền lại cho e ko ạ
Được — pháp luật dân sự Việt Nam không bắt buộc hợp đồng vay tài sản phải lập thành văn bản có chữ ký mới có giá trị, nên việc không có giấy vay nợ viết tay không đồng nghĩa với việc bạn mất quyền khởi kiện đòi lại tiền.
Căn cứ Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: "Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng..." Định nghĩa này KHÔNG yêu cầu hợp đồng vay phải lập thành văn bản mới có hiệu lực.
Về hình thức giao dịch dân sự nói chung, khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự quy định rất rõ: "Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản." Điều này có hai điểm quan trọng cho trường hợp của bạn: (1) giao dịch vay tiền bằng lời nói/thỏa thuận miệng vẫn được pháp luật công nhận là một hình thức giao dịch dân sự hợp lệ; (2) tin nhắn trao đổi giữa bạn và người vay — vì được thực hiện qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu — được PHÁP LUẬT COI LÀ GIAO DỊCH BẰNG VĂN BẢN, không phải chỉ là bằng chứng phụ mà có giá trị tương đương văn bản viết tay có chữ ký.
Khoản 2 Điều 119 chỉ yêu cầu hình thức văn bản có công chứng/chứng thực/đăng ký đối với các giao dịch mà LUẬT RIÊNG quy định bắt buộc (ví dụ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tặng cho nhà ở...) — hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân với cá nhân KHÔNG thuộc nhóm giao dịch bắt buộc phải công chứng/chứng thực, nên thỏa thuận vay qua tin nhắn hoàn toàn có giá trị pháp lý.
Với bộ chứng cứ bạn đang có — tin nhắn trao đổi về việc vay tiền và nội dung chuyển khoản (sao kê ngân hàng) — đây là hai loại bằng chứng khá vững: tin nhắn thể hiện ý chí thỏa thuận vay giữa hai bên, còn sao kê chuyển khoản chứng minh việc bạn đã thực sự giao tiền, khớp đúng số tiền và thời điểm nêu trong tin nhắn. Kết hợp lại, đây là bộ chứng cứ đủ để chứng minh có quan hệ vay nợ thực tế phát sinh, dù không có giấy vay nợ truyền thống.
Bạn nên làm gì:
1) Lưu giữ CẨN THẬN và sao lưu toàn bộ tin nhắn liên quan đến việc vay tiền (không xóa, không chỉnh sửa) — nên chụp màn hình đầy đủ kèm ngày giờ, tên tài khoản của cả hai bên; nếu có thể, xuất file sao kê ngân hàng chính thức (không chỉ ảnh chụp) thể hiện rõ các lần chuyển khoản, nội dung chuyển khoản (nếu có ghi rõ "cho vay", "mượn tiền"... càng tốt).
2) Gửi văn bản (tin nhắn hoặc email) yêu cầu người vay xác nhận lại khoản nợ và đặt thời hạn trả cụ thể — phản hồi (hoặc im lặng không phản hồi dù đã nhận được) của người vay cũng là một phần chứng cứ bổ sung hữu ích.
3) Nếu người vay tiếp tục trốn tránh, có thể khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi bị đơn cư trú) yêu cầu buộc trả lại số tiền đã vay, kèm theo lãi (nếu có thỏa thuận lãi suất trong tin nhắn) — hồ sơ khởi kiện đính kèm toàn bộ tin nhắn, sao kê ngân hàng làm chứng cứ.
4) Trước khi khởi kiện, cũng có thể cân nhắc trình báo công an nếu có dấu hiệu người vay cố tình dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu để chiếm đoạt tiền (không phải đơn thuần chậm trả) — đây là ranh giới giữa tranh chấp dân sự thông thường và có thể có yếu tố hình sự (lừa đảo chiếm đoạt tài sản), cần đánh giá dựa trên ý định thực sự của người vay tại thời điểm vay tiền.Nguồn: Điều 119, Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13