← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 24

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 24/32

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cho bạn vay hơn 100 triệu không có giấy tờ, chỉ có tin nhắn và chuyển khoản — có kiện được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào ac Chuyện là e có cho thằng bạn vay tiền nhiều lần hơn 100 tr , nhưng nay nó trốn tránh có ý không muốn trả . nhưng ko có giấy tờ chỉ có tin nhắn và nội dung chuyển khoản . thì e có kiện được nó để nó trả tiền lại cho e ko ạ
Được — pháp luật dân sự Việt Nam không bắt buộc hợp đồng vay tài sản phải lập thành văn bản có chữ ký mới có giá trị, nên việc không có giấy vay nợ viết tay không đồng nghĩa với việc bạn mất quyền khởi kiện đòi lại tiền. Căn cứ Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: "Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng..." Định nghĩa này KHÔNG yêu cầu hợp đồng vay phải lập thành văn bản mới có hiệu lực. Về hình thức giao dịch dân sự nói chung, khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự quy định rất rõ: "Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản." Điều này có hai điểm quan trọng cho trường hợp của bạn: (1) giao dịch vay tiền bằng lời nói/thỏa thuận miệng vẫn được pháp luật công nhận là một hình thức giao dịch dân sự hợp lệ; (2) tin nhắn trao đổi giữa bạn và người vay — vì được thực hiện qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu — được PHÁP LUẬT COI LÀ GIAO DỊCH BẰNG VĂN BẢN, không phải chỉ là bằng chứng phụ mà có giá trị tương đương văn bản viết tay có chữ ký. Khoản 2 Điều 119 chỉ yêu cầu hình thức văn bản có công chứng/chứng thực/đăng ký đối với các giao dịch mà LUẬT RIÊNG quy định bắt buộc (ví dụ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tặng cho nhà ở...) — hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân với cá nhân KHÔNG thuộc nhóm giao dịch bắt buộc phải công chứng/chứng thực, nên thỏa thuận vay qua tin nhắn hoàn toàn có giá trị pháp lý. Với bộ chứng cứ bạn đang có — tin nhắn trao đổi về việc vay tiền và nội dung chuyển khoản (sao kê ngân hàng) — đây là hai loại bằng chứng khá vững: tin nhắn thể hiện ý chí thỏa thuận vay giữa hai bên, còn sao kê chuyển khoản chứng minh việc bạn đã thực sự giao tiền, khớp đúng số tiền và thời điểm nêu trong tin nhắn. Kết hợp lại, đây là bộ chứng cứ đủ để chứng minh có quan hệ vay nợ thực tế phát sinh, dù không có giấy vay nợ truyền thống. Bạn nên làm gì: 1) Lưu giữ CẨN THẬN và sao lưu toàn bộ tin nhắn liên quan đến việc vay tiền (không xóa, không chỉnh sửa) — nên chụp màn hình đầy đủ kèm ngày giờ, tên tài khoản của cả hai bên; nếu có thể, xuất file sao kê ngân hàng chính thức (không chỉ ảnh chụp) thể hiện rõ các lần chuyển khoản, nội dung chuyển khoản (nếu có ghi rõ "cho vay", "mượn tiền"... càng tốt). 2) Gửi văn bản (tin nhắn hoặc email) yêu cầu người vay xác nhận lại khoản nợ và đặt thời hạn trả cụ thể — phản hồi (hoặc im lặng không phản hồi dù đã nhận được) của người vay cũng là một phần chứng cứ bổ sung hữu ích. 3) Nếu người vay tiếp tục trốn tránh, có thể khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi bị đơn cư trú) yêu cầu buộc trả lại số tiền đã vay, kèm theo lãi (nếu có thỏa thuận lãi suất trong tin nhắn) — hồ sơ khởi kiện đính kèm toàn bộ tin nhắn, sao kê ngân hàng làm chứng cứ. 4) Trước khi khởi kiện, cũng có thể cân nhắc trình báo công an nếu có dấu hiệu người vay cố tình dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu để chiếm đoạt tiền (không phải đơn thuần chậm trả) — đây là ranh giới giữa tranh chấp dân sự thông thường và có thể có yếu tố hình sự (lừa đảo chiếm đoạt tài sản), cần đánh giá dựa trên ý định thực sự của người vay tại thời điểm vay tiền.Nguồn: Điều 119, Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
43/2017/NĐ-CPHết hiệu lực một phần

Nhập khẩu mỹ phẩm/TPCN, làm thêm bao bì ngoài giữ nguyên nội dung — có được phép không?

Nghị định · Ban hành 14.04.2017 · Hiệu lực 01.06.2017

Mọi người cho em hỏi, hàng hoá (Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng). Nhập khẩu từ nhà máy sản xuất nước ngoài, chỉ có bao bì trực tiếp (tuýp, chai). Nhập khẩu về, muốn làm thêm bao bì ngoài (hộp giấy đựng tuýp,..) vẫn giữ nguyên nội dung như bao bì trực tiếp. Thì có được phép không và cần thủ tục quy trình như nào ạ?
Được phép — pháp luật về nhãn hàng hóa của Việt Nam công nhận và cho phép cấu trúc hai lớp bao bì (bao bì trực tiếp + bao bì ngoài) mà bạn mô tả, không cần xin phép riêng cho việc thêm bao bì ngoài, miễn tuân thủ đúng quy định về nội dung nhãn. Căn cứ khoản 5 Điều 3 Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa: "Bao bì thương phẩm của hàng hóa gồm hai loại: Bao bì trực tiếp và bao bì ngoài: a) Bao bì trực tiếp là bao bì chứa đựng hàng hóa, tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa...; b) Bao bì ngoài là bao bì dùng để bao gói một hoặc một số đơn vị hàng hóa có bao bì trực tiếp." Điều này xác nhận rõ: việc có thêm hộp giấy bên ngoài đựng tuýp/chai (bao bì trực tiếp) là một cấu trúc bao bì được pháp luật thừa nhận sẵn, không phải hành vi cần xin phép đặc biệt. Về yêu cầu nội dung nhãn khi có bao bì ngoài: khoản 2 Điều 4 Nghị định 43/2017/NĐ-CP quy định "Trường hợp không được hoặc không thể mở bao bì ngoài thì trên bao bì ngoài phải có nhãn và nhãn phải trình bày đầy đủ nội dung bắt buộc." Với mỹ phẩm, Thông tư 06/2011/TT-BYT (quy định về quản lý mỹ phẩm) khoản 2 Điều 16 quy định gần như y hệt: "Trường hợp không được hoặc không thể mở bao bì ngoài thì trên bao bì ngoài phải có nhãn và nhãn phải trình bày đầy đủ các nội dung bắt buộc." Nói cách khác: nếu hộp giấy bạn làm thêm là loại có thể mở ra để nhìn thấy nhãn trên tuýp/chai bên trong, yêu cầu sẽ nhẹ hơn; nếu hộp giấy được dán kín, không thể mở ra kiểm tra mà không phá hộp, thì bản thân hộp giấy đó PHẢI mang đầy đủ nội dung nhãn bắt buộc (tương tự như bao bì trực tiếp) — không phải chỉ ghi tóm tắt. Về việc "giữ nguyên nội dung như bao bì trực tiếp" mà bạn dự định làm: đây là cách làm an toàn và phù hợp với tinh thần quy định trên — miễn nội dung trên bao bì ngoài đầy đủ, chính xác, khớp với bao bì trực tiếp và đáp ứng các nội dung bắt buộc theo quy định (tên hàng hóa, thành phần, ngày sản xuất/hạn dùng, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm...). Một lưu ý quan trọng về NHÃN PHỤ tiếng Việt: với hàng nhập khẩu, nếu bao bì trực tiếp/bao bì ngoài gốc từ nhà máy nước ngoài chỉ có tiếng nước ngoài, theo Điều 8 Nghị định 43/2017/NĐ-CP, hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam mà nhãn gốc chưa thể hiện đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt thì phải có NHÃN PHỤ, và nhãn phụ phải được gắn trên hàng hóa hoặc bao bì mà không được che khuất nội dung bắt buộc của nhãn gốc. Việc bạn làm thêm hộp giấy bao bì ngoài có thể là dịp thuận lợi để đồng thời thể hiện nhãn phụ tiếng Việt tại đây, miễn tuân thủ đúng cách trình bày. Về thủ tục công bố sản phẩm — điểm cần lưu ý riêng: việc thêm bao bì ngoài (không thay đổi công thức, thành phần, nội dung ghi nhãn) về nguyên tắc KHÔNG làm phát sinh yêu cầu công bố sản phẩm mới, vì công bố sản phẩm mỹ phẩm/thực phẩm chức năng gắn với BẢN CHẤT sản phẩm (công thức, thành phần), không gắn với hình thức bao bì bên ngoài — miễn hồ sơ công bố đã có từ trước (tự công bố với mỹ phẩm theo quy trình của Thông tư 06/2011/TT-BYT, hoặc đăng ký/tự công bố với thực phẩm chức năng theo quy định về an toàn thực phẩm) vẫn còn hiệu lực và khớp đúng với sản phẩm thực tế. LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ TÍNH CẬP NHẬT — thực phẩm chức năng: khi tra cứu, có dấu hiệu cho thấy khung pháp lý về công bố/quản lý an toàn thực phẩm (bao gồm cả TPCN) đang trong quá trình được sửa đổi bằng các văn bản mới ban hành gần đây (nghị định và nghị quyết mới), nhưng CHƯA XÁC MINH được chắc chắn văn bản nào đã chính thức thay thế Nghị định 15/2018/NĐ-CP (nghị định hiện đang là căn cứ chính về công bố/quản lý an toàn thực phẩm) tại thời điểm bài viết. Nếu sản phẩm của bạn là thực phẩm chức năng (không phải mỹ phẩm), nên xác nhận trực tiếp với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) hoặc chi cục quản lý an toàn thực phẩm địa phương về văn bản đang áp dụng hiện hành trước khi hoàn tất hồ sơ, để tránh dựa vào quy định có thể đã được cập nhật. Bạn nên làm gì: 1) Với mỹ phẩm: đối chiếu nội dung dự kiến in trên hộp giấy bao bì ngoài với danh mục nội dung bắt buộc theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, đảm bảo đầy đủ và khớp với bao bì trực tiếp. 2) Với thực phẩm chức năng: liên hệ trực tiếp cơ quan quản lý an toàn thực phẩm để xác nhận văn bản hiện hành đang áp dụng (do có khả năng quy định đang được cập nhật), đồng thời đối chiếu nội dung nhãn theo quy định về ghi nhãn thực phẩm. 3) Đảm bảo có nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ, đúng cách trình bày (không che khuất nhãn gốc) — có thể kết hợp thể hiện ngay trên bao bì ngoài mới làm thêm. 4) Giữ lại hồ sơ công bố sản phẩm gốc, đối chiếu để đảm bảo việc thêm bao bì ngoài không làm thay đổi bất kỳ nội dung nào đã công bố — nếu có bất kỳ thay đổi nào về thành phần, công dụng, hoặc thông tin đã công bố, cần làm thủ tục công bố lại/bổ sung theo quy định.Nguồn: Điều 3, Điều 4, Điều 8 Nghị định 43/2017/NĐ-CP; Điều 16 Thông tư 06/2011/TT-BYT
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Di chúc giao nghĩa vụ làm nhà thờ, di dời mồ mả — người thừa kế không dùng đúng mục đích, xử lý sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Ba em có viết di chúc có CC hợp lệ năm 2018, trong đó có các điều khoản liên quan đến chia tiền và nghĩa vụ thuộc về làm nhà thờ, di dời mồ mả. Hiện tại, nhà trong quá trình bán gần xong (người mua sắp chồng đủ tiền). Sau đó gia đình sẽ ra công chứng làm thủ tục tiếp nhận thừa kế. Mẹ em muốn lấy luôn tiền làm nhà thờ để làm nhà riêng, chị gái được chỉ định giữ tiền sửa chữa mồ mả tuy nhiên ko có ý định làm (chỉ giữ tiền). Em muốn làm...
Về mặt pháp lý, ba bạn hoàn toàn có quyền gắn nghĩa vụ cụ thể vào phần di sản để lại — đây không phải một điều khoản "cho vui" mà có giá trị ràng buộc thực sự. Nhưng phải thẳng thắn: luật hiện hành có một khoảng trống về CƠ CHẾ CƯỠNG CHẾ khi người được giao nghĩa vụ không thực hiện, nên hướng xử lý thực tế sẽ cần kết hợp nhiều biện pháp, không có một điều luật duy nhất giải quyết trọn vẹn. Về quyền của người lập di chúc: khoản 3 và khoản 4 Điều 626 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ người lập di chúc có quyền "Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng" và "Giao nghĩa vụ cho người thừa kế." Đây là căn cứ trực tiếp xác nhận: việc ba bạn ghi trong di chúc rằng một phần tiền phải dùng để làm nhà thờ, một phần dùng để sửa mồ mả — là hoàn toàn hợp pháp, có giá trị ràng buộc đối với những người thừa kế được chỉ định thực hiện, không phải chỉ là ý nguyện không có giá trị pháp lý. Điều 631 (Nội dung di chúc) cũng cho phép di chúc có "các nội dung khác" ngoài các nội dung bắt buộc tối thiểu — nghĩa là các điều khoản về nghĩa vụ làm nhà thờ, di dời mồ mả trong di chúc của ba bạn là nội dung hợp lệ, được pháp luật thừa nhận. VỀ ĐIỂM CẦN LƯU Ý THẲNG THẮN — khoảng trống về cơ chế cưỡng chế: Bộ luật Dân sự không có một điều khoản riêng quy định CỤ THỂ phải làm gì khi người được giao nghĩa vụ (ở đây là mẹ bạn với phần tiền nhà thờ, chị gái với phần tiền sửa mồ mả) không thực hiện đúng mục đích đã được chỉ định. Đây không phải nghĩa vụ trả nợ cho người chết (Điều 615, quy định về nghĩa vụ tài sản do người chết để lại đối với chủ nợ) mà là một loại nghĩa vụ dân sự phát sinh từ ý chí của người lập di chúc — về nguyên tắc vẫn có giá trị ràng buộc, nhưng việc thực thi trong thực tế thường phải dựa vào thỏa thuận giữa các đồng thừa kế hoặc, nếu không đạt được thỏa thuận, phải đưa ra tòa án để yêu cầu buộc thực hiện đúng nghĩa vụ theo di chúc. Hướng xử lý thực tế bạn có thể cân nhắc: 1) Trong quá trình công chứng văn bản khai nhận/phân chia di sản (bước sắp tới sau khi bán nhà xong), nên chủ động đề nghị công chứng viên ghi rõ trong văn bản phân chia di sản: phần tiền giao cho mẹ bạn và chị gái là có kèm nghĩa vụ cụ thể (làm nhà thờ, sửa mồ mả) đúng như di chúc đã nêu — việc ghi rõ ràng ngay từ văn bản phân chia di sản (có công chứng, có giá trị pháp lý cao) sẽ là căn cứ quan trọng nếu sau này cần xử lý việc không thực hiện đúng nghĩa vụ. 2) Trao đổi thẳng thắn trong gia đình trước khi hoàn tất phân chia di sản — nếu mẹ và chị gái đồng ý bằng văn bản về một phương án khác (ví dụ đặt ra thời hạn cụ thể để thực hiện nghĩa vụ, hoặc một cơ chế giám sát), cần lập thành văn bản có chữ ký của tất cả các bên liên quan (đúng tinh thần Điều 656 Bộ luật Dân sự về thỏa thuận của người thừa kế phải bằng văn bản) để tránh tranh chấp sau này. 3) Nếu mẹ bạn hoặc chị gái sau khi nhận tiền vẫn không thực hiện đúng mục đích đã được chỉ định trong di chúc (ví dụ mẹ dùng hẳn tiền nhà thờ để mua nhà riêng, chị gái giữ tiền vô thời hạn không sửa mồ mả), những người thừa kế khác (bao gồm bạn, nếu bạn cũng là một trong các đồng thừa kế hoặc người có quyền lợi liên quan đến việc thờ cúng tổ tiên) có thể khởi kiện ra tòa án yêu cầu buộc thực hiện đúng nghĩa vụ theo di chúc — đây là hướng xử lý cuối cùng khi không thể giải quyết bằng thỏa thuận trong gia đình, cần chuẩn bị đầy đủ bản di chúc gốc (đã công chứng năm 2018) làm căn cứ. 4) Cân nhắc đề xuất phương án thực tế hơn ngay từ đầu: ví dụ tiền làm nhà thờ và sửa mồ mả có thể được giữ chung bởi một người trung gian (hoặc gửi vào tài khoản riêng có sự đồng thuận của các bên) thay vì giao thẳng cho từng cá nhân tự quản lý, để giảm rủi ro sử dụng sai mục đích — đây là biện pháp phòng ngừa thực tế, không phải quy định bắt buộc của luật, nhưng có thể giúp tránh tranh chấp về sau.Nguồn: Điều 615, Điều 626, Điều 631, Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
45/2013/QH13Hết hiệu lực toàn bộ

Đất cấp cho hộ gia đình, con không có tên trong sổ hộ khẩu lúc cấp sổ — có được tính là đồng sở hữu không?

Luật · Ban hành 29.11.2013 · Hiệu lực 01.07.2014

Bà Ngoại có 3 người con. Con thứ 1: sinh sống tại mỹ, định cư năm 1993. Con thứ 2: sinh sống tại củ chi. Con thứ 3: sống tại đồng nai, sống chung với bà, chung hộ khẩu với bà. Đất đứng tên bà là hộ gia đình, khi cấp sổ người con thứ 1, và thứ 2 chưa từng có tên trong sổ hộ khẩu.
Đây là câu hỏi rất phổ biến trong các vụ tranh chấp đất "cấp cho hộ gia đình", và câu trả lời phụ thuộc vào một tiêu chí cụ thể trong luật — không đơn thuần chỉ nhìn vào việc ai có tên trong sổ hộ khẩu. Căn cứ khoản 29 Điều 3 Luật Đất đai 45/2013/QH13 (luật có hiệu lực tại thời điểm nhiều sổ đỏ dạng "hộ gia đình" như thế này được cấp, tùy vào năm cấp cụ thể — xem lưu ý về thời điểm áp dụng ở cuối bài): "Hộ gia đình sử dụng đất là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; nhận chuyển quyền sử dụng đất." Điểm mấu chốt nằm ở đây: pháp luật xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất dựa trên BA điều kiện đồng thời, tất cả phải thỏa mãn TẠI THỜI ĐIỂM ĐƯỢC CẤP SỔ: (1) có quan hệ hôn nhân/huyết thống/nuôi dưỡng hợp pháp; (2) ĐANG SỐNG CHUNG; (3) có quyền sử dụng đất chung. SỔ HỘ KHẨU KHÔNG PHẢI là tiêu chí pháp lý trực tiếp — nó chỉ là một loại giấy tờ thường được dùng làm BẰNG CHỨNG cho việc "đang sống chung", chứ bản thân việc có/không có tên trong hộ khẩu không tự động quyết định ai là thành viên hộ gia đình sử dụng đất. Áp dụng vào trường hợp cụ thể: - Con thứ 1: định cư tại Mỹ từ năm 1993 — rõ ràng KHÔNG sống chung với bà tại thời điểm cấp sổ (trừ khi sổ được cấp trước năm 1993, điều này cần xác minh). Theo đúng tiêu chí luật định, người này nhiều khả năng KHÔNG được tính là thành viên hộ gia đình sử dụng đất đối với mảnh đất này, dù có quan hệ huyết thống với bà. - Con thứ 2: sống tại Củ Chi (khác nơi có đất, khác nơi bà ở) — nếu thực tế không sống chung với bà tại thời điểm cấp sổ, cũng nhiều khả năng không được tính là thành viên hộ gia đình sử dụng đất, tương tự con thứ 1 — VIỆC KHÔNG CÓ TÊN TRONG HỘ KHẨU ở đây chỉ là bằng chứng CỦNG CỐ thêm cho việc không sống chung, chứ không phải là lý do loại trừ duy nhất. - Con thứ 3: sống chung với bà, cùng hộ khẩu — đáp ứng đầy đủ cả ba tiêu chí (quan hệ huyết thống, sống chung, có quyền sử dụng đất chung), nên gần như chắc chắn được tính là thành viên hộ gia đình sử dụng đất, là đồng sở hữu hợp pháp đối với mảnh đất cấp cho hộ gia đình. LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ THỜI ĐIỂM ÁP DỤNG LUẬT: Luật Đất đai hiện hành (31/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2025) đã KHÔNG CÒN sử dụng khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất" như một chủ thể độc lập nữa — luật mới chuyển sang khái niệm "nhóm người sử dụng đất" với cách xác định khác. Điều này không có nghĩa quyền của các thành viên hộ gia đình đã được xác lập từ trước bị mất đi — quyền đã phát sinh theo đúng luật tại THỜI ĐIỂM CẤP SỔ vẫn được tôn trọng, chỉ là văn bản luật áp dụng để xác định TÌNH TRẠNG SỞ HỮU cần đúng theo luật có hiệu lực vào năm sổ đỏ thực sự được cấp (2003, 2013, hay giai đoạn khác), không phải áp luật hiện hành một cách máy móc. Gia đình cần xác định chính xác NĂM CẤP SỔ để đối chiếu đúng quy định pháp luật đất đai có hiệu lực tại thời điểm đó. Gia đình nên làm gì: 1) Xác định chính xác năm sổ đỏ được cấp — đây là thông tin quan trọng nhất, quyết định luật nào áp dụng và giúp xác minh chắc chắn tình trạng "sống chung" của từng người con tại đúng thời điểm đó. 2) Thu thập bằng chứng về việc "sống chung" hoặc "không sống chung" tại thời điểm cấp sổ — không chỉ dựa vào hộ khẩu mà có thể gồm: giấy tờ xuất nhập cảnh (đặc biệt với con thứ 1 định cư ở Mỹ từ 1993), giấy tờ cư trú tại Củ Chi của con thứ 2, xác nhận của UBND xã/phường tại thời điểm đó nếu còn lưu trữ được. 3) Nếu có tranh chấp về việc phân chia hoặc sử dụng đất giữa các con, nên làm rõ ngay từ đầu ai thực sự đủ điều kiện là đồng sở hữu theo đúng ba tiêu chí luật định, tránh mặc định theo cách hiểu đơn giản "có hộ khẩu thì có phần, không hộ khẩu thì không có phần" — vì đây không phải cách luật thực sự xác định. 4) Nếu cần xử lý tranh chấp cụ thể (ví dụ khi bà mất, chia di sản, hoặc một trong các con muốn định đoạt đất), nên tham vấn luật sư có hồ sơ đầy đủ về thời điểm cấp sổ và tình trạng cư trú thực tế của từng người tại thời điểm đó, vì đây là loại tranh chấp cần chứng cứ cụ thể, không thể kết luận chỉ dựa trên mô tả tổng quát.Nguồn: Điều 3 Luật Đất đai 45/2013/QH13
60/2014/QH13Còn hiệu lực

Mẹ từ nhỏ đến lớn không có bất kỳ giấy tờ tùy thân nào, làm CCCD từ đâu bắt đầu?

Luật · Ban hành 20.11.2014 · Hiệu lực 01.01.2016

Dạ em chào mọi người, mẹ em từ nhỏ đến lớn không hề có bất kỳ giấy tờ tuỳ thân nào. Lúc sinh ra không được làm giấy khai sinh, chỉ biết tên họ và năm sinh không có ngày tháng. Từ trước đến nay có đi hỏi làm giấy tờ làm căn cước nhiều lần nhưng không được. Em mong mọi người ai biết cách làm hỗ trợ tư vấn cho em với ạ, hoặc quý luật sư nào nhận hỗ trợ làm có phí cũng được ạ, nhờ mọi người giúp đở
Đây là tình huống có hướng xử lý rõ ràng, dù cần đi đúng thứ tự các bước — điểm mấu chốt là phải bắt đầu từ ĐĂNG KÝ KHAI SINH LẦN ĐẦU cho mẹ bạn trước, chứ không thể đi thẳng vào làm căn cước khi hệ thống chưa có bất kỳ thông tin gốc nào về mẹ bạn — đây rất có thể chính là lý do những lần đi làm CCCD trước đây không thành công. Bước 1 — Đăng ký khai sinh lần đầu cho mẹ bạn (dù đã lớn tuổi): nhiều người nhầm tưởng phải làm thủ tục "đăng ký lại khai sinh", nhưng đó là thủ tục dành cho người ĐÃ TỪNG được đăng ký khai sinh trước đây nhưng sổ sách/giấy tờ bị thất lạc (theo Điều 24-26 Nghị định 123/2015/NĐ-CP). Trường hợp của mẹ bạn là CHƯA TỪNG được đăng ký khai sinh — nên đây là thủ tục đăng ký khai sinh LẦN ĐẦU cho người đã thành niên, áp dụng thủ tục thông thường tại Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13, không phải thủ tục đăng ký lại. Về việc thiếu giấy chứng sinh — luật đã dự liệu sẵn: khoản 1 Điều 16 Luật Hộ tịch quy định "Trường hợp không có giấy chứng sinh thì nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng thì phải có giấy cam đoan về việc sinh." Với trường hợp mẹ bạn — sự việc đã xảy ra rất lâu, khó tìm người làm chứng còn sống và nhớ rõ — mẹ bạn (hoặc người đại diện) có thể tự lập GIẤY CAM ĐOAN về việc sinh, nêu rõ những thông tin đã biết (họ tên, năm sinh, quê quán, cha mẹ nếu biết) và chịu trách nhiệm về tính chính xác của cam đoan này. Đây là con đường hợp pháp, không cần phải có nhân chứng hay giấy chứng sinh gốc. Về ngày tháng sinh không rõ: khi chỉ biết năm sinh mà không có ngày tháng cụ thể, cơ quan hộ tịch thường áp dụng cách ghi ngày 01/01 của năm sinh đó (theo hướng dẫn nghiệp vụ hộ tịch hiện hành) — bạn nên hỏi trực tiếp UBND cấp xã nơi nộp hồ sơ để được hướng dẫn cách ghi chính xác cho trường hợp cụ thể này. Bước 2 — Sau khi có giấy khai sinh, làm thủ tục cấp CCCD: Luật Căn cước 26/2023/QH15 quy định quy trình cấp căn cước dựa trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Điểm a khoản 1 Điều 23 quy định rõ: trường hợp CHƯA CÓ thông tin của người cần cấp thẻ căn cước trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (đúng là tình trạng của mẹ bạn hiện nay) thì phải thực hiện thủ tục CẬP NHẬT, ĐIỀU CHỈNH thông tin vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trước, theo Điều 10. Khoản 2 Điều 10 quy định: nếu thông tin (bao gồm nơi đăng ký khai sinh — một trong các trường dữ liệu bắt buộc theo khoản 7 Điều 9) chưa có hoặc chưa đầy đủ thì cơ quan quản lý căn cước yêu cầu người dân cung cấp. Đây chính là lý do vì sao cần có giấy khai sinh trước — "nơi đăng ký khai sinh" là một trong những trường thông tin nền tảng để xây dựng hồ sơ dân cư, làm căn cứ cấp CCCD. Nói cách khác, trình tự hợp lý và đúng luật là: (1) đăng ký khai sinh lần đầu tại UBND cấp xã nơi mẹ bạn đang cư trú, dùng giấy cam đoan về việc sinh; (2) sau khi có giấy khai sinh, mang hồ sơ đến cơ quan quản lý căn cước (công an cấp xã/huyện) để được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và làm thủ tục cấp CCCD. Bạn nên làm gì: 1) Đến UBND cấp xã nơi mẹ bạn đang thường trú/tạm trú, trình bày rõ tình trạng chưa từng được đăng ký khai sinh, đề nghị được hướng dẫn thủ tục đăng ký khai sinh lần đầu cho người đã thành niên theo Điều 16 Luật Hộ tịch. 2) Chuẩn bị giấy cam đoan về việc sinh (tự khai, có thể cần xác nhận của UBND nơi cư trú hiện tại về tình trạng nhân thân), cùng bất kỳ giấy tờ nào khác có thể hỗ trợ chứng minh nhân thân dù không đầy đủ (giấy tờ của người thân, sổ hộ khẩu cũ nếu có tên mẹ bạn dù chưa chính thức, ảnh cũ, lời khai của họ hàng...). 3) Nếu UBND cấp xã từ chối hoặc lúng túng trong xử lý (một số nơi ít gặp trường hợp này nên chưa quen quy trình), có thể đề nghị được hướng dẫn bằng văn bản hoặc liên hệ Phòng Tư pháp cấp huyện/Sở Tư pháp để được hỗ trợ thêm. 4) Sau khi có giấy khai sinh, mang toàn bộ hồ sơ đến công an cấp xã/phường để làm thủ tục cập nhật thông tin dân cư và xin cấp CCCD — nên hỏi rõ từ bước 1 để tránh việc bị từ chối lặp lại như trước đây. 5) Nếu quá trình vẫn gặp khó khăn, cân nhắc nhờ luật sư hoặc trung tâm trợ giúp pháp lý miễn phí tại địa phương (mỗi tỉnh đều có Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước) hỗ trợ làm việc trực tiếp với cơ quan hộ tịch và công an.Nguồn: Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13; Điều 24-26 Nghị định 123/2015/NĐ-CP; Điều 9, Điều 10, Điều 23 Luật Căn cước 26/2023/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đất giao khoán sổ xanh, cha chưa nhận thừa kế đã ký cho chú toàn quyền sử dụng — giờ đòi lại được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mọi người cho em hỏi đất giao khoán sổ xanh cha em chưa nhận thừa kế nhưng có ký trong giấy cho chú toàn quyền sử dụng giờ muốn đòi thừa kế có được không. Đất của ô nội. Ô đã mất.
Trường hợp này có một điểm mấu chốt cần làm rõ trước tiên, vì nó quyết định toàn bộ hướng xử lý: "sổ xanh" không phải là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo nghĩa thông thường — đây thường là chứng từ liên quan đến đất giao khoán lâm nghiệp (rừng, vườn cây), tức đất vẫn thuộc quyền quản lý của Nhà nước hoặc của một đơn vị được Nhà nước giao/cho thuê đất (như Ban quản lý rừng, công ty nông – lâm nghiệp), còn người cầm sổ xanh chỉ là bên NHẬN KHOÁN theo một hợp đồng dân sự có thời hạn — không phải chủ sở hữu/người có quyền sử dụng đất đầy đủ. Căn cứ Nghị định 168/2016/NĐ-CP (quy định về khoán rừng, vườn cây và diện tích mặt nước trong các ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên nông, lâm nghiệp Nhà nước), khoản 1-2 Điều 3: "Khoán rừng, vườn cây, mặt nước là hình thức thỏa thuận thực hiện công việc... Hợp đồng khoán là văn bản thỏa thuận dân sự về nội dung khoán." Điều này cho thấy quan hệ giữa ông nội (người nhận khoán, cầm sổ xanh) với bên giao khoán là quan hệ HỢP ĐỒNG, có thời hạn (tối đa 20 năm đối với khoán ổn định theo khoản 1 điểm b Điều 6), KHÔNG phải quyền sử dụng đất vĩnh viễn/lâu dài như đất đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thông thường. Điểm quan trọng cần lưu ý thẳng thắn: bản thân các quy định về giao khoán không nói rõ điều gì xảy ra khi bên nhận khoán (ông nội) qua đời — đây là một khoảng trống cần được xác định dựa trên chính nội dung hợp đồng khoán cụ thể mà gia đình đang giữ (nếu còn), kết hợp với nguyên tắc chung về thừa kế quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng dân sự. Vì vậy, việc đầu tiên gia đình cần làm là tìm lại bản hợp đồng khoán gốc (không chỉ riêng sổ xanh) để xem hợp đồng có điều khoản gì về việc chuyển giao/thừa kế quyền nhận khoán khi bên nhận khoán mất hay không. Về việc cha bạn ký giấy cho chú "toàn quyền sử dụng": đây là điểm thứ hai cần phân tích kỹ. Nếu đất (quyền nhận khoán) được coi là một phần di sản của ông nội để lại, thì theo khoản 2 Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, "Mọi thoả thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản" — và quan trọng hơn, việc phân chia di sản phải có sự tham gia, đồng ý của TẤT CẢ đồng thừa kế hợp pháp của ông nội, không chỉ một mình cha bạn. Nếu cha bạn không phải là người thừa kế duy nhất của ông nội (ông nội có thể còn các con khác), thì: 1) Giấy cha bạn ký cho chú "toàn quyền sử dụng" — nếu chỉ là ý chí cá nhân của cha bạn, không phải văn bản thỏa thuận phân chia di sản có đầy đủ chữ ký của TẤT CẢ đồng thừa kế theo đúng Điều 656 — thì về nguyên tắc, giấy này khó có giá trị ràng buộc đầy đủ đối với toàn bộ khối di sản, mà cùng lắm chỉ thể hiện việc cha bạn tạm nhường phần mình (nếu quyền nhận khoán được coi là chia được theo phần) cho chú sử dụng. 2) Nếu cha bạn chưa từng chính thức xác lập quyền thừa kế của mình đối với quyền nhận khoán này (tức thủ tục khai nhận di sản/phân chia di sản chưa hoàn tất), thì về lý thuyết ông cũng chưa có toàn quyền để "cho" người khác toàn quyền sử dụng một tài sản mà chính ông cũng chưa được xác nhận là chủ sở hữu/người thừa kế hợp pháp duy nhất. Muốn đòi lại quyền thừa kế, gia đình cần: 1) Tìm lại bản hợp đồng khoán gốc và đối chiếu điều khoản về việc chuyển giao/thừa kế quyền khoán khi bên nhận khoán qua đời — đây là căn cứ quan trọng nhất, quyết định quyền nhận khoán có được coi là di sản thừa kế bình thường hay không, hoặc có bị ràng buộc bởi các điều kiện riêng của bên giao khoán (ví dụ phải được bên giao khoán chấp thuận người kế tục). 2) Liên hệ với đơn vị giao khoán (Ban quản lý rừng, công ty nông-lâm nghiệp...) để xác nhận tình trạng hiện tại của hợp đồng khoán: có còn hiệu lực không, đã có sự thay đổi/chuyển giao chính thức nào được đơn vị này ghi nhận hay chưa (vì đây là quan hệ hợp đồng, bên giao khoán thường phải xác nhận việc thay đổi bên nhận khoán). 3) Xác định đầy đủ những ai là đồng thừa kế hợp pháp của ông nội (theo hàng thừa kế thứ nhất tại Điều 651 Bộ luật Dân sự: vợ/chồng, cha mẹ, con của ông nội) — nếu cha bạn không phải người thừa kế duy nhất, việc đòi lại quyền thừa kế cần có sự phối hợp hoặc ít nhất là không bị phản đối bởi các đồng thừa kế khác. 4) Với tính chất pháp lý khá đặc thù của đất giao khoán (khác đất có sổ đỏ thông thường) và khoảng trống về quy định thừa kế quyền khoán, gia đình nên mang theo hợp đồng khoán gốc và giấy cha bạn đã ký cho chú đến gặp trực tiếp luật sư hoặc đơn vị giao khoán để được đánh giá cụ thể, tránh áp dụng nhầm quy định của đất có sổ đỏ thông thường vào loại đất giao khoán này.Nguồn: Điều 3, Điều 6 Nghị định 168/2016/NĐ-CP; Điều 651, Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Xây công trình, công ty hứa trả lương 2 lần/tháng nhưng xong việc không trả đồng nào — kiện được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ các bác tư vấn giúp em với. Nhà e đi xây công trình với công ty có hợp đồng rằng 1 tháng công ty sẽ trả lương 2 lần. Nhưng sau khi làm xong công trình họ k trả tiền lần nào. Có kiện được k ạ
Được — không trả một đồng nào sau khi công trình đã hoàn thành là vi phạm nghĩa vụ thanh toán rõ ràng, dù xét theo hướng nào cũng có căn cứ để đòi lại tiền. Tuy nhiên, cách đòi và căn cứ pháp lý cụ thể phụ thuộc vào việc xác định chính xác quan hệ giữa gia đình bạn và công ty là quan hệ LAO ĐỘNG hay quan hệ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU KHOÁN — đây là điểm cần làm rõ trước. Cách phân biệt: nếu công ty trực tiếp quản lý, phân công công việc hàng ngày, ấn định giờ giấc, giám sát quá trình làm việc của người trong nhà bạn như một nhân viên — đây là dấu hiệu của QUAN HỆ LAO ĐỘNG, dù không có hợp đồng lao động bằng văn bản chính thức (chỉ có thỏa thuận miệng hoặc giấy tờ đơn giản về việc trả lương 2 lần/tháng). Ngược lại, nếu gia đình bạn nhận khoán một phần việc, tự tổ chức thi công, tự chịu trách nhiệm về tiến độ và chất lượng, chỉ nhận tiền công theo khối lượng/giai đoạn đã hoàn thành — đây là QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU thông thường, không phải quan hệ lao động. 1) NẾU LÀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG: Điều 94 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định nguyên tắc trả lương: "Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động." Điều 97 quy định về kỳ hạn trả lương — với hình thức trả lương theo sản phẩm, theo khoán (rất phổ biến trong xây dựng), tiền lương được trả theo thỏa thuận, nếu công việc kéo dài nhiều tháng thì được tạm ứng lương hằng tháng theo khối lượng đã làm. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 97 quy định: nếu vì lý do bất khả kháng mà chậm trả lương thì cũng không được chậm quá 30 ngày, và nếu trả chậm từ 15 ngày trở lên thì người sử dụng lao động phải trả thêm một khoản tiền LÃI trên số tiền chậm trả tính theo lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 1 tháng của ngân hàng nơi mở tài khoản trả lương — nghĩa là công ty không chỉ phải trả đủ tiền lương mà còn phải trả thêm lãi cho thời gian chậm trả nếu đây là quan hệ lao động. 2) NẾU LÀ QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ (không phải lao động): Điều 513 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ." Khoản 2 Điều 515 quy định rõ nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ (ở đây là công ty): "Trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ theo thoả thuận." Khoản 2 Điều 516 cho phép bên cung ứng dịch vụ (gia đình bạn) đơn phương chấm dứt và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán — công ty đã hoàn toàn không trả tiền dù công trình đã xong, đây rõ ràng là vi phạm nghiêm trọng. Dù xác định theo hướng nào, câu trả lời cho câu hỏi "có kiện được không" đều là CÓ — không có căn cứ pháp lý nào cho phép công ty không trả tiền công cho công việc đã hoàn thành, bất kể đây là quan hệ lao động hay quan hệ dịch vụ/thầu khoán dân sự. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập toàn bộ chứng cứ về thỏa thuận: hợp đồng (dù chỉ là giấy viết tay hoặc tin nhắn xác nhận việc trả lương 2 lần/tháng), biên bản nghiệm thu công trình (nếu có), tin nhắn/email trao đổi về công việc và tiến độ trả tiền, danh sách người tham gia thi công và số ngày công nếu tính theo công. 2) Xác định rõ bản chất quan hệ (lao động hay dịch vụ/thầu khoán) dựa trên cách công ty quản lý, giám sát công việc thực tế — điều này quyết định sẽ khởi kiện theo hướng tranh chấp lao động hay tranh chấp hợp đồng dân sự, ảnh hưởng đến tòa án có thẩm quyền và thủ tục áp dụng. 3) Gửi văn bản yêu cầu công ty thanh toán trước khi khởi kiện, nêu rõ số tiền còn nợ, thời hạn thanh toán, và nêu rõ sẽ khởi kiện nếu không được giải quyết — đây vừa là bước thiện chí, vừa tạo thêm bằng chứng về việc công ty đã được thông báo và không hợp tác. 4) Nếu công ty vẫn không thanh toán, khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi công ty có trụ sở hoặc nơi thực hiện hợp đồng) yêu cầu thanh toán đầy đủ số tiền công còn nợ, cộng với lãi chậm trả (nếu là quan hệ lao động) hoặc bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu là quan hệ dịch vụ dân sự).Nguồn: Điều 94, Điều 97 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14; Điều 513, Điều 515, Điều 516 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Việt kiều chưa có quốc tịch Việt Nam nhận tặng cho/thừa kế nhà đất — được đứng tên hay chỉ hưởng giá trị?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Nhờ luật sư tư vấn giúp trường hợp Việt kiều chưa có quốc tịch Việt Nam nhận tặng cho/thừa kế nhà đất. Xin chào mọi người, tôi muốn hỏi về trường hợp người gốc Việt Nam đang định cư ở nước ngoài, hiện chưa có quốc tịch Việt Nam, chỉ có quốc tịch nước ngoài. Tài sản dự kiến được ông/bà tặng cho hoặc để lại thừa kế cho cháu là nhà ở gắn liền với đất ở tại Việt Nam (đất có nhà).
Tin tốt: nếu người cháu đủ điều kiện theo quy định, họ hoàn toàn có thể được ĐỨNG TÊN SỞ HỮU đầy đủ, không chỉ dừng ở mức "hưởng giá trị" như nhiều người vẫn nghĩ về trường hợp Việt kiều mất quốc tịch — nhưng điều kiện cụ thể cần được xác định rõ trước khi tiến hành thủ tục. Cần phân biệt hai nhóm người gốc Việt Nam ở nước ngoài, vì luật áp dụng khác nhau hoàn toàn: 1) Người Việt Nam định cư ở nước ngoài NHƯNG VẪN CÒN quốc tịch Việt Nam: theo khoản 3 Điều 4 Luật Đất đai 31/2024/QH15, nhóm này được xếp chung vào khái niệm "cá nhân" như người trong nước — có đầy đủ quyền sử dụng đất như công dân bình thường, không có hạn chế đặc biệt. 2) Người GỐC Việt Nam định cư ở nước ngoài nhưng KHÔNG CÒN/CHƯA CÓ quốc tịch Việt Nam (trường hợp của cháu bạn): nhóm này được quy định RIÊNG tại Mục 4 Chương III Luật Đất đai 31/2024/QH15 (Điều 40-44), cùng nhóm với tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài — không được coi là "cá nhân" thông thường. Điều kiện để được ĐỨNG TÊN SỞ HỮU đầy đủ (không chỉ hưởng giá trị): khoản 1 Điều 44 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định "Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thì được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam." Điều kiện then chốt ở đây là ĐƯỢC PHÉP NHẬP CẢNH VÀO VIỆT NAM — nếu người cháu đáp ứng điều kiện này (thường thể hiện qua các giấy tờ như hộ chiếu còn hiệu lực, giấy tờ xác nhận gốc Việt Nam, và không thuộc diện bị cấm nhập cảnh), họ CÓ QUYỀN SỞ HỮU ĐẦY ĐỦ nhà ở gắn liền với đất ở, được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đứng tên chính họ. Quy định này được xác nhận đồng bộ tại điểm b khoản 2 Điều 8 Luật Nhà ở 27/2023/QH15: "Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam được sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở theo quy định của pháp luật về đất đai." Vậy khi nào chỉ được "hưởng giá trị" thay vì đứng tên? Điểm b khoản 2 Điều 44 Luật Đất đai nêu rõ: "Trường hợp tặng cho, để thừa kế cho đối tượng KHÔNG được sở hữu nhà ở tại Việt Nam thì đối tượng này chỉ được hưởng giá trị của nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở và không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất." Cơ chế "chỉ hưởng giá trị" này CHỈ áp dụng cho người KHÔNG đủ điều kiện tại Điều 44 khoản 1 — ví dụ người không chứng minh được gốc Việt Nam, hoặc không được phép nhập cảnh vào Việt Nam (thuộc diện bị cấm/hạn chế nhập cảnh vì lý do nào đó). Với người cháu chỉ đơn thuần chưa có quốc tịch Việt Nam nhưng có gốc Việt Nam rõ ràng và không có vấn đề gì về nhập cảnh, họ không rơi vào trường hợp bị giới hạn này. Tóm lại, câu trả lời trực tiếp: người cháu gốc Việt Nam, chưa có quốc tịch Việt Nam, nếu ĐƯỢC PHÉP NHẬP CẢNH VÀO VIỆT NAM, hoàn toàn có thể nhận tặng cho/thừa kế và ĐỨNG TÊN SỞ HỮU ĐẦY ĐỦ nhà ở gắn liền đất ở tại Việt Nam — không bị giới hạn ở mức chỉ hưởng giá trị bằng tiền. Đây là điểm nhiều người, kể cả một số nơi tư vấn không cập nhật kỹ, dễ hiểu nhầm là mọi Việt kiều mất quốc tịch đều chỉ được nhận tiền thay vì đứng tên. Gia đình nên làm gì để chuẩn bị: 1) Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh người cháu là người gốc Việt Nam (giấy khai sinh, hộ chiếu Việt Nam cũ nếu có, giấy tờ của cha mẹ/ông bà là người Việt Nam, hoặc giấy xác nhận gốc Việt Nam do cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cấp). 2) Đảm bảo người cháu có hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực và có thể nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam (visa/thị thực phù hợp nếu cần) tại thời điểm làm thủ tục nhận tặng cho/thừa kế. 3) Khi làm thủ tục công chứng văn bản tặng cho hoặc khai nhận di sản thừa kế, cần xuất trình đầy đủ giấy tờ nêu trên để văn phòng công chứng và cơ quan đăng ký đất đai xác nhận đúng diện được sở hữu theo Điều 44 Luật Đất đai, tránh bị áp nhầm vào diện chỉ hưởng giá trị. 4) Nếu có bất kỳ vướng mắc nào về tình trạng nhập cảnh hoặc giấy tờ chứng minh gốc Việt Nam, nên liên hệ trước với cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước sở tại hoặc luật sư chuyên về lĩnh vực này để xác nhận đủ điều kiện trước khi tiến hành thủ tục tặng cho/thừa kế, tránh mất thời gian làm lại hồ sơ.Nguồn: Điều 4, Điều 40-44 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 8 Luật Nhà ở 27/2023/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.