← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 30

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 30/32

31/2024/QH15Còn hiệu lực

Gửi tiền nhờ bố mẹ chồng mua đất hộ, ông bà tự bán miệng cho cháu — ngăn lại bằng cách nào?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Trước mình có gửi tiền về quê bố mẹ chồng mua đất hộ, sổ thì ông bà giữ, hiện mình muốn kiện để ngăn chặn việc mua bán; do ông bà đã bán bằng miệng cho cháu ông bà, chồng mình nhận 450 triệu qua chuyển khoản nhưng chưa ký kết giấy tờ gì. Nhưng do ngay từ đầu ông bà giữ sổ không cho vợ chồng mình cầm nên mình không biết cụ thể sổ ra sao; còn mới đây chủ mới họ đang cầm sổ và gọi vợ chồng mình ra ký giấy sang tên; mình không muốn bán thì bước đầu tiên là phải làm gì, vì phía bố chồng không chịu trả đất. Bên mua thì họ là anh em nhà chồng và họ đang giữ sổ. Mình đi đâu để tra cứu và lấy rõ được thông tin số thửa của mảnh đất đó được nhỉ? Đó là đất phân lô đấu giá.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tin tốt trước: giao dịch giữa ông bà và người cháu chưa hoàn tất về mặt pháp lý, nên bạn vẫn còn thời gian để can thiệp — nhưng phải hành động trước khi họ ra công chứng ký hợp đồng chính thức. Vì sao chưa hoàn tất: theo điểm a khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 31/2024/QH15, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực mới có giá trị pháp lý. Thỏa thuận miệng, kể cả đã chuyển khoản 450 triệu, không phải là hợp đồng chuyển nhượng hợp lệ — về nguyên tắc đó chỉ là một khoản tiền đã trao (có thể bị coi là tiền đặt cọc hoặc khoản ứng trước, tùy cách hai bên thỏa thuận), đất vẫn đứng tên ông bà cho đến khi có hợp đồng công chứng và đăng ký biến động. Việc chủ mới đang cầm sổ và gọi vợ chồng bạn ra ký "giấy sang tên" chính là bước để hoàn tất giao dịch — nếu bạn không ký thì hồ sơ chưa thể nộp để sang tên theo đúng thủ tục thông thường. Về lý do vì sao bên mua cần cả vợ chồng bạn ký: nhiều khả năng vì họ biết tiền mua đất ban đầu do bạn gửi về, hoặc vì đất được mua trong thời kỳ hôn nhân nên họ muốn có đủ chữ ký của những người có thể có quyền lợi để tránh tranh chấp sau này. Đây là điểm bạn cần khai thác: nếu chứng minh được tiền mua đất là của vợ chồng bạn gửi về nhờ bố mẹ đứng tên hộ, bạn có căn cứ để yêu cầu xác nhận quyền lợi của mình đối với thửa đất, không chỉ đơn thuần là người bị mời ký cho xong việc. Bước đầu tiên — việc cần làm ngay: tuyệt đối không ký bất kỳ giấy tờ chuyển nhượng, ủy quyền hay xác nhận nào với bên mua cho đến khi vụ việc được làm rõ, kể cả khi bị hối thúc. Chữ ký của bạn vào lúc này là mắt xích họ đang cần để hoàn tất hồ sơ. Các bước tiếp theo: (1) Thu thập bằng chứng đã gửi tiền — sao kê chuyển khoản, tin nhắn/lời nhắn với bố mẹ chồng về mục đích gửi tiền mua đất; (2) Gửi đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã nơi có đất — đây là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; (3) Nếu hòa giải không thành hoặc cần ngăn chặn ngay vì nguy cơ bên mua tẩu tán/sang tên trước, có thể khởi kiện ra Tòa án yêu cầu xác định quyền lợi đối với tài sản (tranh chấp quyền sử dụng đất do có tiền góp mua), đồng thời nộp đơn yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời "cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp" hoặc "kê biên tài sản đang tranh chấp" theo khoản 6, khoản 7 Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13 — biện pháp này ngăn Văn phòng đăng ký đất đai xử lý hồ sơ sang tên trong lúc vụ việc đang được giải quyết. Về tra cứu thông tin thửa đất: bạn đến Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện (hoặc UBND cấp xã) nơi có đất, mang theo địa chỉ/vị trí thửa đất bạn biết được (vì là đất phân lô đấu giá nên UBND huyện có lưu quyết định phê duyệt kết quả trúng đấu giá) để xin trích lục thông tin thửa đất, bản đồ địa chính và tình trạng pháp lý hiện tại (đứng tên ai, có đang thế chấp hay bị hạn chế giao dịch không). Đây là bước quan trọng để bạn biết chính xác diện tích, số thửa, số tờ bản đồ trước khi làm việc với luật sư hoặc nộp đơn ra tòa.Nguồn: Điều 27, Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Nhà thế chấp cho khoản vay của con trai, con trốn nợ — bêu tên con lên mạng có nên không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ mọi người tư vấn giúp mình: ngôi nhà mình đang ở cho con trai mượn cắm bank, đã cho vay 11 năm, nay nó k trả, lãi quá hạn, ngân hàng cb niêm phong nhà. Và nó vay toàn bộ tiền dưỡng già của vc mình. Nay nó cũng chạc. Quyết tâm đẩy bm ra đường với 2 bàn tay trắng. Mình hết cách rồi. Giờ chỉ còn cách phốt nó lên mạng, cầu cứu cộng đồng mạng. Show ra toàn bộ bằng chứng sự thật. Thì có nên k ạ. Giờ thực sự cay đắng khốn cùng.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ở đây có hai việc pháp lý tách biệt: (1) căn nhà bị ngân hàng xử lý vì thế chấp cho khoản vay của con trai, và (2) khoản tiền dưỡng già mà con trai vay riêng của hai bác. Không nên gộp chung khi tính hướng xử lý. Về căn nhà: nếu nhà đứng tên hai bác và hai bác đã ký hợp đồng thế chấp để bảo đảm cho khoản vay của con trai tại ngân hàng, thì đây là quan hệ hợp pháp — pháp luật cho phép một người dùng tài sản của mình bảo đảm cho nghĩa vụ của người khác, người vay và người thế chấp không bắt buộc phải là một (khoản 3 Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP). Khi khoản vay quá hạn mà con trai không trả, ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp theo Điều 299 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — việc niêm phong nằm trong quyền này, hai bác khó ngăn được nếu hợp đồng thế chấp hợp lệ. Nhưng quyền của hai bác không mất hẳn: theo Điều 307, sau khi xử lý nhà, ngân hàng phải trừ đúng chi phí bảo quản, thu giữ, xử lý và số nợ (gốc + lãi) — phần tiền còn dư phải trả lại cho bên thế chấp, tức là hai bác. Nên yêu cầu ngân hàng cung cấp rõ số dư nợ, phương thức xử lý (Điều 303) và bản kê chi phí — đừng để họ tự quyết một chiều mà hai bác không được xem chứng từ. Về khoản tiền dưỡng già: đây là một khoản vay dân sự riêng giữa hai bác và con trai (Điều 463 Bộ luật Dân sự — hợp đồng vay tài sản), độc lập với khoản vay ngân hàng. Hai bác có quyền khởi kiện dân sự đòi lại. Nếu con trai vay rồi cố tình bỏ trốn hoặc dùng thủ đoạn để không trả dù có khả năng, đây có thể cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13) nếu số tiền đủ lớn — hai bác có thể trình báo công an, đây là con đường chính danh hơn nhiều so với tự xử lý trên mạng xã hội. Về việc "phốt lên mạng": vì thông tin là sự thật có bằng chứng, việc đăng tải không cấu thành tội vu khống (Điều 156 Bộ luật Hình sự) — tội này chỉ xử lý hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật. Nhưng rủi ro pháp lý không dừng ở đó: Điều 38 Bộ luật Dân sự bảo vệ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình — việc công khai giấy tờ, số CCCD, hình ảnh, địa chỉ cụ thể của con trai mà không có sự đồng ý vẫn có thể bị coi là xâm phạm quyền này, kể cả khi nội dung là thật. Và nếu trong lúc bức xúc, hai bác thêm bất kỳ chi tiết nào chưa được xác minh chắc chắn (ví dụ suy đoán "nó chạy trốn" mà chưa chắc đúng), phần đó có thể quay lại thành vu khống hoặc bị con trai kiện đòi bồi thường theo Điều 34 Bộ luật Dân sự (quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín). Hướng an toàn và hiệu quả hơn: (1) làm việc trực tiếp với ngân hàng để giám sát quá trình xử lý tài sản, đòi phần tiền dư theo Điều 307; (2) gửi văn bản đòi nợ chính thức khoản tiền dưỡng già, có thể kèm đơn tố giác tội phạm nếu đủ dấu hiệu Điều 175; (3) nếu vẫn muốn công khai, chỉ nêu sự việc và số tiền nợ, tránh đăng giấy tờ tùy thân, hình ảnh hoặc suy đoán chưa kiểm chứng.Nguồn: Điều 34, Điều 38, Điều 299, Điều 307, Điều 317, Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 156, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bỏ đất làm đường đi, hàng xóm mới đến nói 'đường của chung, thích làm gì thì làm'?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cho mình hỏi với ạ: đất nhà mình bỏ ra làm đường đi ko còn nằm trong sổ đỏ (bỏ đất và bỏ tiền ra để làm đường) giờ họ đến mua đất làm nhà ở đi ké trên đường đi nhà mình họ còn nói đường đi là của chung họ thích làm gì thì làm thì có đúng ko ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Câu "đường là của chung nên thích làm gì thì làm" sai trong mọi trường hợp. Nhưng quyền của gia đình bạn đến đâu phụ thuộc một điểm mấu chốt: phần đất làm đường hiện có tình trạng pháp lý gì. Bạn nói nó không còn nằm trong sổ đỏ — vậy phải xác định nó đã trở thành đất công cộng, hay chỉ là chưa cập nhật giấy tờ. Trường hợp 1 — phần đất đã tách khỏi sổ đỏ và chuyển thành đường (hiến đất làm đường): phần đường không còn là đất của gia đình bạn nữa. Nó là đất công trình giao thông, thuộc nhóm đất sử dụng vào mục đích công cộng (điểm e khoản 3 Điều 9 Luật Đất đai 31/2024/QH15), do Nhà nước quản lý. Người mua đất phía trong được đi lại trên đường này — "đường chung" đúng ở nghĩa ai cũng được ĐI. Nhưng không ai được "làm gì thì làm": Điều 11 của Luật nghiêm cấm lấn đất, chiếm đất (khoản 1) và cấm cản trở, gây khó khăn cho việc sử dụng đất của người khác (khoản 10). Rào chắn, xây lấn, đào xới, chiếm dụng phần đường đó đều là hành vi bị cấm — áp dụng cho cả họ lẫn gia đình bạn. Trường hợp 2 — thực chất mới "bỏ ra" trên thực tế, giấy tờ chưa điều chỉnh, phần đường vẫn thuộc quyền sử dụng của gia đình bạn: người phía trong chỉ có quyền về lối đi qua theo Điều 254 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, và chỉ khi đất của họ bị vây bọc, không có hoặc không đủ lối ra đường công cộng. Đó là quyền ĐI QUA, không phải đồng sở hữu: vị trí, chiều dài, chiều rộng, chiều cao lối đi do hai bên thỏa thuận (khoản 2), và họ phải đền bù cho gia đình bạn, trừ khi có thỏa thuận khác (khoản 1). Điều 248 còn cấm bên hưởng quyền lạm dụng quyền trên bất động sản của người khác. Lưu ý thêm khoản 3 Điều 254: nếu thửa đất phía trong hình thành do tách từ một thửa lớn, lối đi cho người phía trong phải được dành ngay trên phần đất được chia đó — không đương nhiên đổ sang đường nhà bạn. Nên làm gì: trước hết xin trích lục thông tin thửa đất / bản đồ địa chính tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc UBND cấp xã để biết phần đường hiện là đất gì, ai quản lý — mọi lập luận tiếp theo đứng trên kết quả này. Nếu vẫn tranh chấp, gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất: đây là bước bắt buộc trước khi khởi kiện, UBND phải tổ chức hòa giải trong tối đa 30 ngày (khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15). Hòa giải không thành thì khởi kiện ra Tòa án.Nguồn: Điều 248, Điều 254 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 9, Điều 11, Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Em trai lấn 1m đất xây nhà — sổ đỏ đấu với nhân chứng thuê

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Mình nhận thừa kế thửa đất ngang 5m, dài 43m, năm 2017 hoàn tất thủ tục cho tặng và được cấp sổ; giáp ranh là đất em trai. Em trai lấn dần — ranh là đường thẳng nhưng nó xây hàng rào bẻ chữ L đá xéo sang đất mình, đo lại mặt hậu chỉ còn 3m5. Mình yêu cầu tháo dỡ, nó không chịu và xây tiếp nhà mới. Mình gửi đơn UBND xã thì xã kêu phải đi đo đạc cắm mốc; khi cắm mốc tọa độ thì ranh theo sổ của mình nằm bên phần nhà em trai 1m. Em trai nói hồi đó ba chỉ cho mình 4m, cho nó 6m — vì 4m không đủ điều kiện tách sổ nên nó "cho mượn" 1m để làm sổ — và nói sẽ kêu anh chị em làm chứng. Nó giàu, nói ra tòa sẽ mướn người làm chứng; mình là mẹ đơn thân, sợ không ai bênh. Mình có đòi lại được 1m đất em trai đã chiếm xây nhà cấp 4 không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, bạn có căn cứ — và lợi thế chứng cứ đang nghiêng về bạn, không phải về phía đông nhân chứng hơn. 1. Sổ đỏ + biên bản cắm mốc là chứng cứ mạnh nhất. Điều 175 Bộ luật Dân sự 2015: ranh giới giữa các bất động sản liền kề xác định theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền — và "không được lấn, chiếm, thay đổi mốc giới ngăn cách; mọi chủ thể có nghĩa vụ tôn trọng, duy trì ranh giới chung". Kết quả cắm mốc tọa độ cho thấy ranh theo sổ của bạn nằm lấn 1m vào phần em trai đang chiếm là chứng cứ khách quan do cơ quan đo đạc xác nhận. Hãy xin bằng được VĂN BẢN kết quả đo đạc (biên bản xác định ranh giới, mốc giới) — đừng chỉ nghe miệng. 2. Lời khai "cho mượn 1m" không thay được sổ. Giao dịch về quyền sử dụng đất phải lập thành văn bản (Điều 502 Bộ luật Dân sự 2015); tặng cho, chuyển nhượng quyền sử dụng đất còn phải công chứng hoặc chứng thực (Điều 27 khoản 3 Luật Đất đai 2024). Thỏa thuận miệng không có giá trị thay đổi ranh giới đã cấp sổ; nhân chứng do chính bên có lợi ích mời thường bị tòa xem xét rất thận trọng khi mâu thuẫn với hồ sơ địa chính. Nên lục lại hồ sơ tách thửa năm 2017 tại Văn phòng đăng ký đất đai — nếu không có ghi nhận nào về việc "cho mượn 1m", lời khai đó gần như vô giá trị. 3. Trình tự bắt buộc: • Hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất — bước bắt buộc trước khi cơ quan có thẩm quyền giải quyết (Điều 235 khoản 2 Luật Đất đai 2024; xã lập Hội đồng hòa giải, thời hạn không quá 30 ngày). Không thành thì lấy biên bản hòa giải không thành. • Khởi kiện tại Tòa án nơi có đất: yêu cầu xác định ranh giới theo sổ và buộc tháo dỡ, di dời phần công trình lấn 1m. • Song song, có thể phản ánh vi phạm trật tự xây dựng nếu công trình xây đè lên ranh đã cấp sổ. Về nỗi lo "nó giàu, mướn người làm chứng": tòa xử theo chứng cứ, không theo số lượng nhân chứng. Sổ đỏ, hồ sơ tách thửa 2017 và biên bản cắm mốc có giá trị hơn lời khai miệng rất nhiều. Nhà đã xây gần xong thì càng cần đi sớm — để lâu, phần lấn càng khó buộc tháo dỡ, dù không phải là không thể.Nguồn: Điều 175, Điều 502 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 27 khoản 3, Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Muốn trả nợ thay mẹ nhưng bên cho vay nhất quyết không nhận tiền

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mẹ mình vay ngoài xã hội, hợp đồng ghi 1 tỷ nhưng thực nhận chỉ 800 triệu (có ghi âm bên cho vay xác nhận chỉ cần trả 800). Mẹ đã không trả 4 tháng, quá mốc 3 tháng trong hợp đồng cho họ quyền thanh lý. Mình xin trả lãi họ không chịu, bắt mẹ tự trả; xin ủy quyền họ không nhận; gom tiền trả một lần họ cũng từ chối, bắt trả trên 2 năm mới cho lấy sổ. Có cách nào để mình thay mẹ trả nợ không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trả nợ thay mẹ: được, và không cần chờ bên cho vay "cho phép" — miễn số tiền được hiểu là trả cho khoản nợ của chính mẹ bạn, họ không có quyền từ chối chỉ vì người đưa tiền là bạn. (Điều 283 Bộ luật Dân sự về ủy quyền cho người thứ ba thực hiện nghĩa vụ mới cần bên có quyền đồng ý — đó là lý do tờ ủy quyền bị từ chối; nhưng bạn không cần con đường đó.) Họ từ chối nhận tiền dưới mọi hình thức — đây đúng là tình huống Điều 355 và Điều 374 xử lý: đến hạn, bên có nghĩa vụ đã thực hiện mà bên có quyền không tiếp nhận là "chậm tiếp nhận"; với nghĩa vụ trả tiền, có thể GỬI GIỮ số tiền tại nơi nhận gửi giữ tài sản, và theo Điều 374 nghĩa vụ được coi là hoàn thành ngay tại thời điểm gửi giữ — bất kể họ có nhận hay không. Điều 359: bên chậm tiếp nhận phải chịu mọi rủi ro, chi phí phát sinh — nếu sau này họ viện cớ "không trả nợ" để đòi thanh lý tài sản, bạn có căn cứ chứng minh lỗi thuộc về họ. Họ bắt trả đủ 2 năm mới trả sổ: Điều 470 cho bên vay quyền trả nợ trước hạn với khoản vay có kỳ hạn, có lãi — chỉ phải trả đủ lãi theo kỳ hạn trừ khi thỏa thuận khác. Họ không có quyền chặn việc tất toán sớm. Khoản chênh 1 tỷ / 800 triệu: giữ kỹ file ghi âm (bạn là người tham gia cuộc gọi nên là nguồn chứng cứ hợp lệ). Điều 468 giới hạn lãi thỏa thuận 20%/năm, phần vượt vô hiệu. Nếu quy phần chênh lệch ra lãi suất thực mà gấp 5 lần trần trở lên và bên cho vay thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng, có dấu hiệu tội cho vay lãi nặng (Điều 201 Bộ luật Hình sự, hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP) — ký 1 tỷ giải ngân 800 là kiểu "cắt lãi đầu" điển hình của tín dụng đen. Làm ngay: (1) gửi văn bản đề nghị thanh toán qua đường có xác nhận; (2) họ tiếp tục từ chối thì làm thủ tục gửi giữ để kích hoạt Điều 374; (3) nhờ luật sư tính lại lãi suất thực và rà hồ sơ thế chấp.Nguồn: Điều 283, 355, 359, 374, 468, 470 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 201 Bộ luật Hình sự; Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Ở nhà ông bà 60 năm, giờ muốn đứng tên một mình

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Ông bà nội mất năm 1960 không để lại di chúc, có 5 người con. Ba mình là con út, sống trong ngôi nhà từ đó đến nay, lo toàn bộ sửa chữa, đóng thuế. Hơn 60 năm không ai đòi chia di sản. Giờ ba mình muốn làm sổ đứng tên một mình theo "luật 623" có được không? Đệ đơn lên Tòa có cần thông báo cho 4 người kia không? Nếu một người phản đối thì đơn có bị bác không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015: thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm với bất động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế (1960) — đã hết từ lâu, 4 người còn lại không còn quyền khởi kiện đòi chia di sản. Nhưng hết thời hiệu chia thừa kế không tự động làm ba bạn thành chủ sở hữu. Cơ sở để đứng tên một mình là Điều 236: xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu do chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai — 30 năm đối với bất động sản. Điều kiện: chiếm hữu với tư cách chủ sở hữu (không phải giữ hộ, quản lý theo ủy quyền của các đồng thừa kế) và không có tranh chấp trong suốt thời gian đó. Thực tế bạn mô tả — đóng thuế, sửa chữa, không ai phản đối 60 năm — khớp với các điều kiện này. Về thủ tục: đúng là cần quyết định của Tòa án mới làm sổ được. Có bắt buộc thông báo cho 4 người kia không? Có — Tòa phải xác định họ là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (Điều 68, Điều 73 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015) và triệu tập, tống đạt thông báo. Không thể giấu. Nếu một người phản đối, đơn không tự động bị bác — vụ việc chuyển thành vụ án dân sự có tranh chấp. Tòa xét theo chứng cứ: ai chiếm hữu, có ngay tình, liên tục, công khai đủ 30 năm không. Nếu chứng minh được các yếu tố của Điều 236 (biên lai thuế, hóa đơn sửa chữa, xác nhận cư trú liên tục của địa phương), Tòa vẫn có thể công nhận quyền sở hữu dù có người phản đối.Nguồn: Điều 236, Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 68, Điều 73 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13
92/2015/QH13Còn hiệu lực

Thắng kiện tranh chấp đất 4 tháng rồi, sao vẫn chưa được sửa hàng rào?

Bộ luật · Ban hành 25.11.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Tòa tuyên bên em thắng kiện tranh chấp đất giáp ranh, bản án đã 4 tháng. Em muốn xây bó nền kiên cố cho hàng rào lưới có sẵn thì bên thua ra khu vực trình báo, khu vực không cho sửa. Đất tòa đã tuyên của bên em rồi mà — tại sao không cho, khu vực có biết đọc bản án không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai chuyện khác nhau: bản án tuyên quyền sử dụng đất, và việc giao đất trên thực địa. 1. Bản án đã có hiệu lực chưa: thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án (Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Đã 4 tháng không ai kháng cáo thì gần như chắc chắn đã có hiệu lực — nên xin Tòa xác nhận bản án đã có hiệu lực pháp luật để cầm chắc. 2. Vì sao chưa được sửa: có hiệu lực trên giấy khác với đã bàn giao thực địa. Nếu bên thua không tự nguyện chấp hành, phải qua thủ tục thi hành án dân sự: nộp đơn yêu cầu thi hành án tại cơ quan Thi hành án dân sự nơi có đất, kèm bản án; cơ quan ra quyết định thi hành án; bên thua không tự nguyện thì tổ chức cưỡng chế giao đất, có Chấp hành viên đo đạc, lập biên bản, chính quyền chứng kiến. Chưa qua bước này thì về thực địa vẫn coi là chưa bàn giao xong — công an khu vực xử lý thận trọng vì sợ xô xát khi bên kia còn phản đối, không phải vì không đọc bản án. 3. Nên làm: xin xác nhận hiệu lực bản án → nộp đơn yêu cầu thi hành án → nhận bàn giao có biên bản của Chấp hành viên. Sau đó xây, sửa hàng rào không ai ngăn cản được nữa, vì ranh giới thực địa đã có văn bản nhà nước xác nhận. Tự sửa ngay bây giờ tuy đất đúng là của bạn, nhưng nếu bên kia tiếp tục phá, tố cáo thì lại dây dưa thêm — đi qua thi hành án là chắc nhất.Nguồn: Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13; Luật Thi hành án dân sự 26/2008/QH12 (sửa đổi 2014)
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Tự bỏ tiền xây nhà trên đất bố mẹ chưa sang tên — giữ bằng chứng gì?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Bố mẹ chồng có 2 mảnh đất, cho vợ chồng em xây nhà trên mảnh đất trống nhưng không sang tên, nói sau này viết di chúc tính sau. Giấy phép xây dựng phải đứng tên bố mẹ. Khi xây, vợ chồng em cần giữ lại những gì để mai sau nếu ông bà không để lại di chúc, ngôi nhà (không tính giá trị đất) không bị tính vào tài sản của bố mẹ để chia thừa kế cho anh trai chồng?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Về pháp lý, nhà và quyền sử dụng đất là hai tài sản độc lập (Điều 105, Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015) — ai bỏ tiền xây thì về nguyên tắc là chủ sở hữu nhà, không đương nhiên nhập vào tài sản của người có đất. Nhưng khi tranh chấp thừa kế, tòa đòi chứng cứ rõ ràng về nguồn tiền và thỏa thuận, nên cần chuẩn bị từ TRƯỚC khi xây: 1. Văn bản thỏa thuận với bố mẹ chồng — quan trọng nhất. Ghi rõ: bố mẹ đồng ý cho xây trên đất, vợ chồng tự bỏ toàn bộ kinh phí, nhà thuộc sở hữu vợ chồng (đất vẫn của bố mẹ). Có chữ ký hai bên; công chứng, chứng thực càng chắc. Thiếu giấy này thì sau này chỉ còn hóa đơn với lời khai, rủi ro cao hơn nhiều. 2. Giữ giấy phép xây dựng — dù đứng tên bố mẹ vẫn lưu bản gốc hoặc bản sao. 3. Hợp đồng thi công + toàn bộ chứng từ thanh toán: chuyển khoản từ tài khoản vợ hoặc chồng, ghi nội dung "thanh toán xây nhà tại [địa chỉ]", tránh tiền mặt vì không truy được nguồn. 4. Hồ sơ hoàn công ghi nhận vợ chồng là người thực tế đầu tư. 5. Xây xong, thử đăng ký quyền sở hữu nhà ở (tài sản gắn liền với đất) tách riêng khỏi quyền sử dụng đất của bố mẹ, nếu văn phòng đăng ký đất đai địa phương chấp nhận chủ nhà khác chủ đất. Một điểm nên lường trước: nếu sau này đất về tay anh trai chồng (di chúc hoặc chia thừa kế), nhà vẫn đứng trên đất người khác — văn bản thỏa thuận nên ghi thêm quyền sử dụng đất tối thiểu để duy trì căn nhà, tránh thắng phần nhà nhưng mất quyền đứng trên đất.Nguồn: Điều 105, Điều 158 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.