← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 18

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 18/32

45/2019/QH14Còn hiệu lực

Hợp đồng thử việc 2 tháng ghi phạt 60 triệu nếu nghỉ trước hạn, đã làm 1 tháng muốn nghỉ — công ty đòi đền hợp đồng, có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Chào mọi người, em có một vấn đề liên quan đến công việc của em mong mọi người giúp đỡ ạ. Em có ký một hợp đồng lao động thử việc với 1 công ty. Trong hợp đồng có ghi là thử việc 2 tháng, nếu muốn nghỉ việc phải báo trước 60 ngày. Nếu vi phạm sẽ bị phạt 60 triệu đồng. Đến nay em đã làm việc được 1 tháng và muốn chấm dứt hợp đồng thử việc này. Bên phía công ty không đồng ý và nói em phải đền hợp đồng và không trả lương 1 tháng.
Cả hai điều khoản công ty đang viện dẫn — "báo trước 60 ngày" và "phạt 60 triệu nếu nghỉ trước hạn" — đều TRÁI LUẬT và VÔ HIỆU ngay từ khi ký kết, vì pháp luật lao động quy định rất rõ và rất khác với những gì hợp đồng của em ghi. Công ty không có căn cứ để đòi phạt tiền hay giữ lương của em. Về thời hạn thử việc tối đa: khoản 2, khoản 3 Điều 25 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định thời gian thử việc "không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên; không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn kỹ thuật trung cấp..." — với đa số công việc phổ thông, mức tối đa chỉ là 30 ngày; 2 tháng (60 ngày) chỉ hợp pháp nếu công việc của em thực sự yêu cầu trình độ từ cao đẳng trở lên. Nếu công việc không yêu cầu bằng cấp cao đẳng nhưng công ty vẫn thử việc 60 ngày, đây đã là một vi phạm về thời hạn thử việc. Về điểm QUAN TRỌNG NHẤT — quyền chấm dứt thử việc bất cứ lúc nào: khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động quy định thẳng: "Trong thời gian thử việc, MỖI BÊN CÓ QUYỀN HỦY BỎ HỢP ĐỒNG THỬ VIỆC hoặc hợp đồng lao động đã giao kết MÀ KHÔNG CẦN BÁO TRƯỚC VÀ KHÔNG PHẢI BỒI THƯỜNG." Đây là quy định BẮT BUỘC của luật, áp dụng cho CẢ NGƯỜI LAO ĐỘNG LẪN NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG trong suốt thời gian thử việc — bất kể hợp đồng ghi gì khác. Điều khoản "báo trước 60 ngày" và "phạt 60 triệu nếu nghỉ trước hạn" mà công ty đưa vào hợp đồng thử việc của em là TRÁI với quy định bắt buộc này, nên VÔ HIỆU ngay từ đầu — em không cần tuân theo, và công ty không có quyền yêu cầu em bồi thường hay phạt tiền vì đã nghỉ việc trong thời gian thử việc, dù chưa báo trước 60 ngày như hợp đồng ghi. Về việc công ty đòi "không trả lương 1 tháng" đã làm: đây là hành vi VI PHẠM RÕ RÀNG khác — Điều 94 Bộ luật Lao động quy định người sử dụng lao động phải trả lương đầy đủ, đúng hạn cho người lao động; việc em đã làm việc thực tế trong 1 tháng thì công ty BẮT BUỘC phải trả lương tương ứng cho thời gian đó, không có căn cứ pháp lý nào cho phép công ty giữ lại lương với lý do người lao động tự ý nghỉ thử việc — quyền nghỉ này đã được luật bảo đảm. Em nên làm gì: 1) Thông báo bằng văn bản (email, tin nhắn có lưu, hoặc đơn xin nghỉ có ký nhận) cho công ty về việc chấm dứt hợp đồng thử việc, có thể trích dẫn ngắn gọn khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 để công ty biết đây là quyền của em theo luật, không phải vi phạm hợp đồng. 2) Yêu cầu công ty thanh toán đầy đủ tiền lương cho những ngày đã làm việc thực tế trong tháng vừa qua — đây là quyền lợi độc lập, không liên quan đến việc em có báo trước 60 ngày hay không. 3) Từ chối ký bất kỳ văn bản nào cam kết bồi thường/nộp phạt 60 triệu đồng — nếu công ty gây sức ép hoặc giữ giấy tờ tùy thân, sổ bảo hiểm để ép buộc, đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng khác (Điều 17 Bộ luật Lao động cấm người sử dụng lao động giữ bản chính giấy tờ tùy thân của người lao động), em có quyền khiếu nại ngay đến Thanh tra Sở Nội vụ (phụ trách lao động) tại địa phương. 4) Nếu công ty vẫn không trả lương hoặc tiếp tục đe dọa đòi tiền phạt, nên liên hệ Phòng/Sở Nội vụ phụ trách lao động hoặc tham vấn luật sư để được hỗ trợ đòi lại quyền lợi — với căn cứ pháp lý rõ ràng như trên, khả năng em phải chịu bất kỳ khoản phạt nào là rất thấp.Nguồn: Điều 25, khoản 2 Điều 27, Điều 94 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Số điện thoại bị lấy làm "số tham chiếu" cho khoản vay của người lạ, công ty tài chính gọi khủng bố đòi nợ liên tục — làm sao để chấm dứt?

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Em chào các anh, chị trong nhóm. Hiện tại, số điện thoại của em đang bị lấy làm số tham chiếu cho một người không hề quen biết. Dù em báo là không quen rồi nhưng công ty tài chính vẫn liên tục khủng bố bằng tin nhắn và cuộc gọi từ hàng trăm số khác nhau suốt mấy tháng. Số điện thoại của em là số làm ăn nên em không bỏ được, em có gọi điện yêu cầu gỡ thì họ bảo phải đi cùng người vay lên công ty nhưng...
Yêu cầu "phải đi cùng người vay lên công ty mới gỡ được" là một đòi hỏi VÔ LÝ và không có căn cứ pháp luật — bạn không có nghĩa vụ gì với khoản vay đó, và công ty tài chính không có quyền tiếp tục sử dụng số điện thoại của bạn (dữ liệu cá nhân) khi đã biết rõ bạn không liên quan, không đồng ý. Về bản chất pháp lý: việc người vay khai số điện thoại của bạn làm "số tham chiếu" (thường là để công ty tài chính liên hệ khi không gọi được người vay) mà KHÔNG có sự đồng ý của bạn là hành vi SỬ DỤNG DỮ LIỆU CÁ NHÂN CỦA NGƯỜI KHÁC không đúng quy định. Khoản 5 Điều 7 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 quy định rõ đây là một trong các HÀNH VI BỊ NGHIÊM CẤM: "Sử dụng dữ liệu cá nhân của người khác, cho người khác sử dụng dữ liệu cá nhân của mình để thực hiện hành vi trái quy định của pháp luật." Việc người vay cung cấp số điện thoại của bạn cho công ty tài chính mà không hỏi ý kiến bạn, và công ty tài chính tiếp tục xử lý (gọi điện, nhắn tin) số điện thoại đó sau khi đã biết bạn không liên quan, đều có dấu hiệu vi phạm nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Về quyền của bạn với tư cách chủ thể dữ liệu: điểm d khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định bạn có quyền "Yêu cầu cung cấp, xóa, hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân; GỬI YÊU CẦU PHẢN ĐỐI XỬ LÝ DỮ LIỆU CÁ NHÂN" — đây chính xác là quyền bạn cần sử dụng ở đây: yêu cầu công ty tài chính NGỪNG xử lý (gọi điện, nhắn tin, lưu trữ) số điện thoại của bạn liên quan đến khoản vay đó. Điều 5 Nghị định 356/2025/NĐ-CP (quy định chi tiết thi hành luật) buộc bên kiểm soát dữ liệu (ở đây là công ty tài chính) phải xây dựng quy trình rõ ràng để tiếp nhận, xử lý các yêu cầu này của chủ thể dữ liệu — công ty KHÔNG được đặt điều kiện tùy tiện (như "phải đi cùng người vay lên công ty") để né tránh nghĩa vụ này. Về chế tài nếu công ty tài chính tiếp tục vi phạm: khoản 5 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định mức phạt tiền tối đa trong xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm (ngoài các trường hợp đặc thù về mua bán dữ liệu hay chuyển dữ liệu xuyên biên giới) là 03 TỶ ĐỒNG — áp dụng cho tổ chức; đây là mức răn đe đáng kể, và bạn hoàn toàn có căn cứ để khiếu nại/tố cáo hành vi này đến cơ quan chức năng nếu công ty tiếp tục phớt lờ yêu cầu chấm dứt. Bạn nên làm gì: 1) Gửi YÊU CẦU BẰNG VĂN BẢN (không chỉ gọi điện) đến công ty tài chính — có thể qua email, đơn khiếu nại gửi trực tiếp hoặc qua đường bưu điện có xác nhận — nêu rõ: bạn không phải là người vay, không có bất kỳ quan hệ nghĩa vụ nào với khoản vay, và YÊU CẦU CHẤM DỨT NGAY việc sử dụng số điện thoại của bạn để liên hệ đòi nợ, đồng thời xóa thông tin số điện thoại của bạn khỏi hồ sơ khoản vay đó — trích dẫn quyền phản đối xử lý dữ liệu cá nhân theo Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15. 2) Lưu giữ đầy đủ bằng chứng: ghi âm các cuộc gọi (nếu có thể), chụp màn hình tin nhắn, ghi lại số điện thoại/tên công ty đã gọi, thời gian, tần suất — đây là bằng chứng quan trọng nếu cần khiếu nại chính thức. 3) Nếu công ty tài chính không phản hồi hoặc tiếp tục gọi điện, nhắn tin sau khi đã nhận được yêu cầu bằng văn bản, bạn có quyền khiếu nại đến Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an) hoặc cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời có thể khiếu nại lên Ngân hàng Nhà nước (nếu công ty tài chính là tổ chức được NHNN cấp phép) về hành vi thu hồi nợ không đúng quy định. 4) Nếu tình trạng quấy rối nghiêm trọng, ảnh hưởng đến công việc/danh dự, có thể tham vấn luật sư để đánh giá khả năng yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật, vì Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng trao quyền "khiếu nại, tố cáo, khởi kiện, yêu cầu bồi thường thiệt hại" cho chủ thể dữ liệu bị xâm phạm.Nguồn: Khoản 5 Điều 7, Điều 4, Khoản 5 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15; Điều 5 Nghị định 356/2025/NĐ-CP
119/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

VETC thu "phí vận hành" từ tiền thu phí đường bộ — người lái xe có bị tính thêm tiền không, và tài khoản hết tiền thì xử lý sao?

Nghị định · Ban hành 30.09.2024 · Hiệu lực 01.10.2024

Nghe nói VETC (nhà cung cấp dịch vụ thu phí không dừng) được hưởng một khoản "phí vận hành" trích từ tiền thu phí đường bộ. Vậy khoản phí này lấy từ đâu, người lái xe qua trạm có phải trả thêm tiền cho VETC ngoài tiền phí đường bộ ghi trên biển báo không? Và nếu tài khoản giao thông hết tiền khi đang đi trên cao tốc thì xử lý thế nào?
Đây là hai câu hỏi tách biệt cần làm rõ riêng: khoản "phí vận hành" trả cho VETC KHÔNG phải là khoản tiền cộng thêm vào mức phí bạn phải trả khi qua trạm, mà là chi phí được trích trực tiếp từ chính doanh thu thu phí đường bộ, theo hợp đồng dịch vụ giữa VETC và đơn vị quản lý thu (thường là chủ đầu tư dự án BOT hoặc cơ quan quản lý đường bộ) — không phải khoản thu riêng đánh vào từng lượt xe qua trạm. Về căn cứ pháp lý cho khoản "chi phí vận hành": Điều 19 Nghị định 119/2024/NĐ-CP quy định rõ "Chi phí tổ chức, quản lý, giám sát thu tiền sử dụng đường bộ bao gồm chi phí cho Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ (tức VETC hoặc các nhà cung cấp dịch vụ ETC khác) và chi phí quản lý, vận hành, khai thác Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu thanh toán điện tử giao thông đường bộ." Khoản 2 cùng điều nói rõ: "Chi phí cho Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ được xác định trong HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ THU giữa Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ và ĐƠN VỊ QUẢN LÝ THU" — tức là khoản phí vận hành này là một khoản chi trong nội bộ cơ cấu vận hành trạm thu phí (giữa đơn vị quản lý thu và VETC), được lấy TỪ TRONG doanh thu thu phí đã thu được của trạm, không phải một khoản phí RIÊNG cộng thêm ngoài mức phí niêm yết mà người lái xe phải trả. Nói cách khác: mức phí đường bộ bạn thấy niêm yết tại trạm (ví dụ 35.000 đồng/lượt xe con) là số tiền DUY NHẤT bạn phải trả — VETC không được thu thêm một khoản "phí vận hành" riêng biệt cộng vào số tiền đó. Việc VETC được trả bao nhiêu để vận hành hệ thống là chuyện thỏa thuận, phân chia GIỮA VETC VÀ ĐƠN VỊ QUẢN LÝ TRẠM (chủ đầu tư BOT/cơ quan nhà nước), lấy từ chính khoản doanh thu đã thu, không ảnh hưởng đến số tiền người lái xe phải trả. Quy định tương tự cũng áp dụng cho các loại phí, giá, tiền dịch vụ khác (không phải phí đường bộ cao tốc) tại Điều 24 của cùng Nghị định. Về câu hỏi thứ hai — tài khoản giao thông không đủ tiền khi đang lưu thông: đây là tình huống thực tế nhiều người gặp phải và cần phân biệt rõ theo Điều 12 Nghị định 119/2024/NĐ-CP: - Nếu đi trên ĐƯỜNG CAO TỐC: khoản 2 Điều 12 quy định RẤT NGHIÊM: "Trường hợp số tiền trong phương tiện thanh toán được kết nối với tài khoản giao thông KHÔNG ĐỦ để thực hiện thanh toán tiền sử dụng đường bộ trên đường cao tốc thì PHƯƠNG TIỆN KHÔNG ĐƯỢC ĐI QUA TRẠM THU PHÍ đường bộ trên đường cao tốc." Đây là quy định bắt buộc — xe sẽ bị chặn lại tại trạm, không cho đi tiếp, nếu tài khoản không đủ số dư, vì đường cao tốc theo mô hình thu phí không dừng KHÔNG có làn thu phí hỗn hợp (thu tiền mặt) để xử lý thay thế. - Nếu đi trên các TUYẾN ĐƯỜNG THU PHÍ KHÔNG PHẢI CAO TỐC (quốc lộ có trạm BOT thông thường): khoản 3 Điều 12 quy định linh hoạt hơn — "phương tiện PHẢI SỬ DỤNG LÀN THU PHÍ HỖN HỢP tại trạm thu phí đường bộ" (tức là làn có nhân viên thu tiền mặt hoặc chấp nhận thanh toán khác), không bị chặn hoàn toàn như trên cao tốc. Người lái xe nên làm gì: 1) Luôn chủ động kiểm tra số dư tài khoản giao thông TRƯỚC KHI đi vào đường cao tốc, đặc biệt với các chuyến đi xa — có thể kiểm tra qua ứng dụng của VETC (hoặc nhà cung cấp dịch vụ ETC khác đang sử dụng) hoặc qua tin nhắn thông báo số dư. 2) Cài đặt tính năng TỰ ĐỘNG NẠP TIỀN (liên kết với tài khoản ngân hàng) nếu ứng dụng VETC hỗ trợ, để tránh tình huống bị chặn giữa đường vì hết tiền đột xuất — đây là cách thực tế nhất để tránh rủi ro tại Điều 12 khoản 2. 3) Nếu bị chặn tại trạm thu phí cao tốc vì không đủ số dư, cần nạp tiền ngay tại chỗ (nhiều trạm có điểm nạp tiền hỗ trợ khẩn cấp) hoặc liên hệ tổng đài VETC để được hướng dẫn xử lý nhanh nhất, tránh gây ùn tắc kéo dài. 4) Nếu nghi ngờ VETC hoặc đơn vị thu phí tính sai, thu thêm phí ngoài mức niêm yết tại trạm, có quyền yêu cầu VETC cung cấp thông tin đối soát giao dịch (theo Điều 16, Điều 21 Nghị định) hoặc khiếu nại trực tiếp đến VETC/đơn vị quản lý thu để được giải trình, vì về nguyên tắc mức phí bạn trả không được vượt quá mức niêm yết công khai tại trạm. 5) Với các thắc mắc phức tạp về hợp đồng dịch vụ, phân chia doanh thu giữa VETC và chủ đầu tư BOT, đây là quan hệ hợp đồng nội bộ giữa hai đơn vị mà người dân không có quyền/nghĩa vụ trực tiếp liên quan — nếu cần tìm hiểu sâu vì mục đích nghiên cứu hoặc giám sát, có thể liên hệ Bộ Xây dựng (quản lý ngành giao thông vận tải) để được cung cấp thông tin công khai theo quy định.Nguồn: Điều 12, Điều 19, Điều 24 Nghị định 119/2024/NĐ-CP
04/2026/QH16Chưa có hiệu lực

Từ 2027, công chứng bất động sản chỉ được làm trong phạm vi tỉnh nơi đặt trụ sở văn phòng công chứng — người mua bán đất khác tỉnh cần biết gì?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2027

Nghe nói luật công chứng vừa được sửa đổi, có quy định mới về việc công chứng nhà đất chỉ được làm ở đúng tỉnh nơi có văn phòng công chứng. Trước đây có được công chứng ở tỉnh khác không, và quy định mới thay đổi thế nào?
Đây là một hiểu lầm cần làm rõ ngay: quy định về PHẠM VI TỈNH áp dụng cho công chứng giao dịch bất động sản không phải là điều hoàn toàn mới — Luật Công chứng 46/2024/QH15 hiện hành đã có quy định này — nhưng Luật sửa đổi, bổ sung (Luật số 04/2026/QH16, hiệu lực từ 01/01/2027) đã VIẾT LẠI TOÀN BỘ Điều 44, mở rộng danh sách các trường hợp NGOẠI LỆ được phép công chứng ngoài phạm vi tỉnh, đồng thời bổ sung một cơ chế mới rất thực tế cho trường hợp hai bên giao dịch ở hai tỉnh khác nhau không thể gặp nhau tại cùng một văn phòng công chứng. Về nguyên tắc chung (không thay đổi): khoản 1 Điều 44 (sửa đổi) tiếp tục khẳng định "Công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng CHỈ ĐƯỢC công chứng giao dịch có đối tượng là bất động sản TRONG PHẠM VI TỈNH, THÀNH PHỐ nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở" — tức là nếu bạn mua bán nhà đất ở Đà Nẵng, về nguyên tắc phải công chứng tại một văn phòng/phòng công chứng ĐẶT TRỤ SỞ TẠI ĐÀ NẴNG, không thể mang hồ sơ ra Hà Nội hay TP.HCM công chứng cho tiện. Về các TRƯỜNG HỢP NGOẠI LỆ (không bị giới hạn theo tỉnh) — đây là điểm quan trọng nhất người dân cần biết: vẫn theo khoản 1 Điều 44, các giao dịch sau được công chứng ở BẤT KỲ tổ chức hành nghề công chứng nào, không phụ thuộc vị trí bất động sản: DI CHÚC, VĂN BẢN TỪ CHỐI NHẬN DI SẢN, và VĂN BẢN ỦY QUYỀN liên quan đến việc thực hiện các quyền về bất động sản (cùng với việc sửa đổi, bổ sung, chấm dứt, hủy bỏ các giao dịch này). Nghĩa là nếu bạn đang ở TP.HCM nhưng có đất ở Nghệ An, bạn HOÀN TOÀN CÓ THỂ công chứng di chúc để lại đất đó, hoặc công chứng giấy ủy quyền cho người khác thay mặt bạn thực hiện các quyền liên quan đến đất đó, ngay tại một văn phòng công chứng ở TP.HCM — không cần phải về tận Nghệ An. Về CƠ CHẾ MỚI cho hợp đồng ủy quyền khi hai bên ở hai tỉnh khác nhau (Điều 57 sửa đổi) — đây là thay đổi thực tiễn quan trọng nhất: trước đây, hợp đồng ủy quyền thường yêu cầu cả bên ủy quyền VÀ bên được ủy quyền phải cùng có mặt tại MỘT tổ chức hành nghề công chứng để ký. Luật sửa đổi giải quyết đúng vấn đề nhiều người gặp phải khi hai bên ở xa nhau: Điều 57 (sửa đổi) cho phép BÊN ỦY QUYỀN yêu cầu công chứng viên tại tổ chức mình lựa chọn (ví dụ ở Hà Nội) chứng nhận việc ĐỀ NGHỊ ủy quyền trước; sau đó BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN yêu cầu công chứng viên tại tổ chức mình lựa chọn (ví dụ ở Cần Thơ) chứng nhận TIẾP vào bản gốc để xác nhận việc CHẤP NHẬN ủy quyền — hoàn thành việc công chứng mà HAI BÊN KHÔNG CẦN GẶP NHAU CÙNG MỘT LÚC, CÙNG MỘT NƠI. Văn bản có hiệu lực từ thời điểm công chứng viên bên được ủy quyền ký, đóng dấu hoàn tất (hoặc ký số nếu là văn bản điện tử). Về việc rà soát quy định giao dịch bắt buộc phải công chứng: Điều 3 (sửa đổi) giao Bộ Tư pháp chủ trì rà soát, cập nhật, ĐĂNG TẢI CÔNG KHAI danh mục các giao dịch phải công chứng/chứng thực trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tư pháp — trong 1 năm kể từ khi luật có hiệu lực, Chính phủ phải hoàn thành rà soát các quy định về giao dịch phải công chứng tại các văn bản trước đây để bảo đảm thống nhất, giúp người dân dễ tra cứu hơn về việc giao dịch nào của mình có bắt buộc phải công chứng hay không. Một thay đổi khác đáng chú ý: khoản 7a Điều 42 (bổ sung mới) cho phép người yêu cầu công chứng KHÔNG PHẢI nộp lại giấy tờ nếu thông tin đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu được công bố — công chứng viên có thể tự khai thác dữ liệu (có thu phí khai thác nếu người dân yêu cầu công chứng viên làm việc này thay mình) thay vì yêu cầu xuất trình bản chính giấy tờ, giúp giảm bớt thủ tục giấy tờ trong tương lai. Người dân nên làm gì: 1) Nếu có nhu cầu công chứng giao dịch chuyển nhượng/mua bán bất động sản, xác định đúng văn phòng/phòng công chứng có TRỤ SỞ TẠI TỈNH, THÀNH PHỐ nơi có bất động sản đó — đây là điều kiện bắt buộc, không thể chọn công chứng ở nơi khác cho tiện đi lại (trừ các ngoại lệ về di chúc/từ chối di sản/ủy quyền nêu trên). 2) Nếu cần lập di chúc, văn bản từ chối nhận di sản, hoặc giấy ủy quyền liên quan đến bất động sản ở tỉnh khác nơi mình đang sinh sống, có thể công chứng ngay tại địa phương mình đang cư trú, không cần về tận nơi có đất. 3) Nếu cần lập hợp đồng ủy quyền mà bên ủy quyền và bên được ủy quyền ở hai tỉnh khác nhau, không cần cố sắp xếp gặp nhau tại cùng một nơi — có thể mỗi bên công chứng riêng tại văn phòng công chứng gần mình theo cơ chế mới tại Điều 57 (LƯU Ý: quy định này áp dụng từ 01/01/2027, hiện tại vẫn cần tuân theo quy định hiện hành). 4) Từ nay đến 01/01/2027, các quy định về công chứng vẫn áp dụng theo Luật Công chứng 46/2024/QH15 hiện hành — nên hỏi trực tiếp văn phòng công chứng dự định sử dụng để biết chính xác thủ tục có thể áp dụng ngay hay phải chờ đến khi luật mới có hiệu lực. 5) Nên tham vấn văn phòng công chứng hoặc luật sư khi có giao dịch phức tạp liên quan đến bất động sản ở nhiều tỉnh, hoặc các bên ở xa nhau, để được hướng dẫn đúng thủ tục và tận dụng các cơ chế thuận lợi mới khi luật có hiệu lực.Nguồn: Điều 3, Điều 42, Điều 44, Điều 57 Luật Công chứng 46/2024/QH15, được sửa đổi bởi Luật 04/2026/QH16
05/2026/QH16Chưa có hiệu lực

14 đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí theo luật sửa đổi từ 1/1/2027 — bạn có thuộc diện này không?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2027

Nghe nói luật về trợ giúp pháp lý vừa được sửa đổi. Trợ giúp pháp lý miễn phí là gì, ai được hưởng, và làm sao để biết mình có thuộc diện được luật sư hỗ trợ miễn phí hay không?
Trợ giúp pháp lý là dịch vụ pháp lý MIỄN PHÍ do Nhà nước tổ chức (tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng, và quan trọng nhất là CỬ LUẬT SƯ/TRỢ GIÚP VIÊN PHÁP LÝ bào chữa, bảo vệ quyền lợi tại tòa án) dành cho những nhóm người được luật xác định là cần hỗ trợ đặc biệt — nhiều người có quyền này nhưng không biết để yêu cầu. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý (Luật số 05/2026/QH16, có hiệu lực từ 01/01/2027) đã viết lại toàn bộ Điều 7 quy định về đối tượng được trợ giúp, mở rộng và làm rõ hơn danh sách 14 nhóm. Danh sách đầy đủ 14 nhóm người được trợ giúp pháp lý miễn phí theo Điều 7 (sửa đổi): 1) Người có công với cách mạng; cha đẻ, mẹ đẻ, vợ, chồng, con của liệt sĩ và người có công nuôi liệt sĩ. 2) Người thuộc hộ nghèo, người thuộc hộ cận nghèo. 3) Người nhiễm chất độc da cam. 4) Người khuyết tật. 5) Trẻ em (dưới 16 tuổi). 6) Người dân tộc thiểu số cư trú ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; người dân tộc thiểu số rất ít người. 7) Người được hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng là người cao tuổi, người bị bạo lực trong vụ việc bạo lực gia đình, người nhiễm HIV. 8) Người lao động có thu nhập thấp là người bị buộc tội, bị hại (trong vụ án hình sự). 9) Người có khó khăn đột xuất do gặp thiên tai hoặc hỏa hoạn — được trợ giúp trong vụ việc liên quan trực tiếp đến khắc phục hậu quả của sự kiện đó. 10) Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi là người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố, bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị buộc tội, bị hại, người làm chứng, người chấp hành biện pháp xử lý chuyển hướng, phạm nhân (theo Luật Tư pháp người chưa thành niên). 11) Nạn nhân, người đang trong quá trình xác định là nạn nhân của hành vi mua bán người, và người dưới 18 tuổi đi cùng. 12) Cá nhân bị thiệt hại mà không thuê người bảo vệ quyền lợi theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (tức là bị thiệt hại do cơ quan nhà nước gây ra). 13) Người nước ngoài, theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định được trợ giúp pháp lý. 14) Người được trợ giúp pháp lý khác theo quy định của pháp luật (một điều khoản mở, cho phép các văn bản pháp luật khác bổ sung thêm đối tượng). Một điểm mới đáng chú ý về QUY TRÌNH: khoản 4 Điều 30 (sửa đổi) quy định trường hợp người yêu cầu CHƯA THỂ CUNG CẤP ĐẦY ĐỦ HỒ SƠ nhưng vụ việc CẤP BÁCH (sắp hết thời hiệu khởi kiện, sắp đến ngày xét xử, hoặc để tránh thiệt hại đến quyền lợi), tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý PHẢI THỤ LÝ NGAY, đồng thời hướng dẫn bổ sung giấy tờ sau — đây là cải cách quan trọng giúp người dân không bị từ chối hỗ trợ chỉ vì thiếu giấy tờ trong tình huống khẩn cấp. Một điểm mới khác: Điều 42 (sửa đổi) quy định rõ trách nhiệm của CƠ QUAN NHÀ NƯỚC (khi xử lý vụ việc liên quan đến công dân) phải CHỦ ĐỘNG giải thích quyền được trợ giúp pháp lý và GIỚI THIỆU người dân thuộc diện được hưởng đến tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý — không chỉ chờ người dân tự tìm hiểu. Bạn/gia đình nên làm gì: 1) Đối chiếu bản thân hoặc người thân với 14 nhóm nêu trên — nếu thuộc diện hộ nghèo/cận nghèo, người khuyết tật, người có công với cách mạng, trẻ em, người dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn, hoặc đang là bị hại/bị buộc tội trong một vụ án hình sự mà thu nhập thấp, bạn CÓ QUYỀN yêu cầu trợ giúp pháp lý miễn phí ngay từ bây giờ theo luật hiện hành (Luật Trợ giúp pháp lý 11/2017/QH14 hiện tại cũng đã quy định các nhóm tương tự, dù danh sách cụ thể có một số điều chỉnh trong luật sửa đổi). 2) Liên hệ trực tiếp TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ NHÀ NƯỚC tại tỉnh/thành phố nơi cư trú (thuộc Sở Tư pháp) để nộp yêu cầu — cần mang theo giấy tờ chứng minh thuộc diện được trợ giúp (ví dụ: giấy chứng nhận hộ nghèo, giấy xác nhận khuyết tật, giấy chứng nhận gia đình liệt sĩ...). 3) Nếu vụ việc đang cấp bách (sắp hết thời hiệu khởi kiện, sắp xét xử) mà chưa kịp chuẩn bị đủ giấy tờ chứng minh diện được trợ giúp, vẫn nên đến ngay Trung tâm để được thụ lý khẩn cấp theo cơ chế mới, rồi bổ sung giấy tờ sau. 4) Nếu đang làm việc với cơ quan tố tụng (công an, viện kiểm sát, tòa án) mà thuộc một trong các diện trên, có quyền chủ động hỏi rõ cơ quan đó về quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí — theo luật, đây là trách nhiệm mà chính cơ quan nhà nước phải chủ động giải thích, không phải việc chỉ người dân mới cần biết.Nguồn: Điều 7, Điều 30, Điều 42 Luật Trợ giúp pháp lý 11/2017/QH14, được sửa đổi bởi Luật 05/2026/QH16
03/2026/QH16Chưa có hiệu lực

Quốc hội vừa thông qua Luật Hộ tịch mới, thay thế luật cũ từ 2014 — thay đổi gì, khi nào áp dụng?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.03.2027

Nghe nói Quốc hội vừa thông qua một Luật Hộ tịch hoàn toàn mới để thay thế luật cũ đã áp dụng hơn 10 năm nay. Luật mới này có gì khác so với luật cũ, khi nào thì bắt đầu áp dụng, và người dân cần chuẩn bị gì không?
Đúng vậy — Quốc hội đã thông qua Luật Hộ tịch số 03/2026/QH16 ngày 23/04/2026, thay thế toàn bộ Luật Hộ tịch số 60/2014/QH13 đã áp dụng từ năm 2016. Đây KHÔNG PHẢI luật sửa đổi một vài điều, mà là một luật hoàn toàn mới, được viết lại theo hướng số hóa toàn diện — nhưng người dân chưa cần làm gì ngay vì luật có một lộ trình hiệu lực khá dài và phân kỳ. Về thời điểm áp dụng — đây là điểm quan trọng nhất cần nắm: khoản 1 Điều 29 quy định Luật này "có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2027" — tức là còn khá lâu nữa mới áp dụng (không phải ngay lập tức). Đặc biệt, RIÊNG với việc đăng ký khai sinh, khai tử theo cơ chế "chủ động" (cơ quan hộ tịch tự động đăng ký khi có dữ liệu từ cơ sở khám chữa bệnh, không cần người dân phải đi làm thủ tục), luật cho phép triển khai theo LỘ TRÌNH RIÊNG của Chính phủ, bảo đảm thực hiện thống nhất toàn quốc CHẬM NHẤT từ ngày 01/01/2031 — nghĩa là tính năng này có thể triển khai từng địa phương trước, phải đến 2031 mới bắt buộc áp dụng đồng bộ cả nước. Cho đến khi luật mới có hiệu lực, Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 hiện hành VẪN CÒN NGUYÊN GIÁ TRỊ, người dân tiếp tục thực hiện thủ tục hộ tịch như bình thường. Về những thay đổi đáng chú ý nhất trong luật mới: 1) ĐĂNG KÝ KHAI SINH, KHAI TỬ CHỦ ĐỘNG (không cần người dân đi làm thủ tục): khoản 2 Điều 15 và khoản 2 Điều 20 quy định UBND cấp xã có trách nhiệm CHỦ ĐỘNG đăng ký khai sinh/khai tử ngay khi dữ liệu từ cơ sở khám chữa bệnh (bệnh viện, trạm y tế nơi sinh/nơi mất) được kết nối tự động vào hệ thống, nếu người yêu cầu đã cung cấp đủ thông tin cần thiết — đây là bước tiến lớn hướng tới "không phải đi làm giấy tờ," trẻ sinh ra tại bệnh viện có thể được cấp giấy khai sinh mà cha mẹ không cần trực tiếp ra UBND làm thủ tục như hiện nay. 2) NGUYÊN TẮC "KHÔNG NỘP LẠI GIẤY TỜ ĐÃ CÓ TRONG DỮ LIỆU ĐIỆN TỬ": khoản 7 Điều 3 quy định cơ quan đăng ký hộ tịch có trách nhiệm CHỦ ĐỘNG khai thác dữ liệu điện tử, KHÔNG được yêu cầu người dân nộp/xuất trình giấy tờ nếu thông tin đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu liên quan — trừ khi không khai thác được hoặc thông tin không đầy đủ, chính xác. Đây là nguyên tắc "một lần cung cấp thông tin" áp dụng cho toàn bộ lĩnh vực hộ tịch. 3) THỜI HẠN GIẢI QUYẾT MẶC ĐỊNH RÚT NGẮN CÒN 24 GIỜ: khoản 3 Điều 3 quy định với các thủ tục hộ tịch mà pháp luật không quy định thời hạn riêng, phải giải quyết trong 24 GIỜ kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ — một cam kết về tốc độ xử lý hành chính rất đáng chú ý. 4) KẾT QUẢ ĐIỆN TỬ LÀ MẶC ĐỊNH: khoản 2 Điều 10 quy định chỉ có khai sinh, kết hôn, khai tử mới mặc định trả kết quả CẢ bản giấy và bản điện tử; các thủ tục hộ tịch khác (như cải chính, bổ sung thông tin, xác nhận tình trạng hôn nhân...) MẶC ĐỊNH chỉ trả bản điện tử, chỉ cấp bản giấy khi người dân có yêu cầu riêng. 5) THẨM QUYỀN VẪN GIỮ NGUYÊN CƠ BẢN: UBND cấp xã (không phụ thuộc nơi cư trú của người dân — một điểm mở rộng so với trước) và Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (cho công dân cư trú ở nước ngoài) tiếp tục là hai cơ quan có thẩm quyền đăng ký hộ tịch chính, không có thay đổi lớn về cơ cấu thẩm quyền so với luật hiện hành. 6) GIÁ TRỊ GIẤY TỜ ĐÃ CẤP TRƯỚC ĐÂY VẪN ĐƯỢC BẢO ĐẢM: Điều 28 khẳng định rõ sổ hộ tịch giấy lập trước ngày luật mới có hiệu lực, và giấy tờ hộ tịch đã cấp trước đó (giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn cũ...) vẫn có giá trị sử dụng bình thường, không cần đổi lại. Người dân nên làm gì: 1) Hiện tại (từ nay đến 01/03/2027), tiếp tục thực hiện các thủ tục hộ tịch (khai sinh, kết hôn, khai tử, xác nhận tình trạng hôn nhân...) theo đúng quy định của Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 hiện hành — không có gì cần thay đổi ngay. 2) Không cần lo lắng về việc phải đổi lại giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn cũ khi luật mới có hiệu lực — các giấy tờ đã cấp hợp lệ trước đó vẫn tiếp tục có giá trị sử dụng. 3) Theo dõi thông tin từ Bộ Tư pháp/UBND địa phương gần đến thời điểm 01/03/2027 để nắm rõ các văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành (Chính phủ sẽ ban hành nghị định quy định chi tiết nhiều điều khoản của luật này), đặc biệt nếu gia đình có trẻ nhỏ sắp sinh hoặc có nhu cầu làm thủ tục hộ tịch trong giai đoạn chuyển tiếp. 4) Nếu đang có hồ sơ hộ tịch đang xử lý dở dang tại thời điểm luật mới có hiệu lực, theo Điều 30, hồ sơ đó vẫn tiếp tục được giải quyết theo quy định pháp luật tại thời điểm nộp hồ sơ (không bị áp dụng ngược quy định mới), nên không cần vội vàng nộp/rút hồ sơ vì lo ngại thay đổi luật.Nguồn: Điều 3, Điều 4, Điều 8, Điều 10, Điều 15, Điều 20, Điều 28, Điều 29, Điều 30 Luật Hộ tịch 03/2026/QH16
60/2014/QH13Còn hiệu lực

Đang ở Mỹ cần làm giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, không thể về Việt Nam được, phải làm sao?

Luật · Ban hành 20.11.2014 · Hiệu lực 01.01.2016

Cô em muốn làm giấy xác nhận độc thân, tuy nhiên cô em đang ở Mỹ, vì một số lý do nên chưa thể về Việt Nam được, vậy có cách nào để làm giấy xác nhận độc thân không mọi người?
Có — công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài không cần phải về nước để làm giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, vì pháp luật hộ tịch đã trao thẩm quyền này cho chính CƠ QUAN ĐẠI DIỆN VIỆT NAM (đại sứ quán/lãnh sự quán) tại nước sở tại, và hồ sơ còn có thể nộp trực tuyến hoặc qua đường bưu điện trong nhiều trường hợp. Về thẩm quyền cấp: theo hệ thống pháp luật hộ tịch Việt Nam (Luật Hộ tịch 60/2014/QH13, được hướng dẫn chi tiết bởi Nghị định 123/2015/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hộ tịch), CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NGOẠI GIAO, CƠ QUAN ĐẠI DIỆN LÃNH SỰ CỦA VIỆT NAM Ở NƯỚC NGOÀI (đại sứ quán, tổng lãnh sự quán) có thẩm quyền thực hiện đăng ký hộ tịch cho công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài, bao gồm việc cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Quy trình cụ thể được hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 02/2016/TTLT-BNG-BTP (và các văn bản kế thừa như Thông tư 07/2023/TT-BNG) của Bộ Ngoại giao và Bộ Tư pháp về đăng ký, quản lý hộ tịch tại các Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan đại diện lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài. Về cách thức nộp hồ sơ mà không cần đến trực tiếp: Điều 12 Nghị định 87/2020/NĐ-CP (quy định về Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, đăng ký hộ tịch trực tuyến) và các văn bản hướng dẫn cho phép việc nộp, tiếp nhận hồ sơ đăng ký hộ tịch tại Cơ quan đại diện được thực hiện qua NHIỀU HÌNH THỨC: nộp trực tiếp, nộp qua đường bưu điện (postal), hoặc nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công (tùy vào việc Cơ quan đại diện tại quốc gia đó đã triển khai hình thức nào) — không nhất thiết cô của bạn phải đến tận trụ sở Đại sứ quán/Lãnh sự quán để nộp hồ sơ trong mọi trường hợp, dù với thủ tục xác nhận tình trạng hôn nhân, đa phần vẫn khuyến khích liên hệ trực tiếp hoặc gửi hồ sơ scan/bản chụp trước để được hướng dẫn cụ thể, sau đó gửi bản gốc qua bưu điện nếu cần. Về khả năng ủy quyền cho người khác thực hiện tại Việt Nam: đây là điểm cần lưu ý — với một số việc hộ tịch mang tính CHẤT CÁ NHÂN TRỰC TIẾP như đăng ký kết hôn, nhận cha/mẹ/con, pháp luật hộ tịch thường yêu cầu đương sự phải trực tiếp có mặt (không được ủy quyền), NHƯNG với thủ tục XÁC NHẬN TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN (là việc cấp một loại giấy tờ xác nhận thông tin, không phải là một sự kiện hộ tịch làm phát sinh/thay đổi quan hệ nhân thân), khả năng ủy quyền cho người thân tại Việt Nam thực hiện thay (thông qua văn bản ủy quyền có công chứng/chứng thực hợp lệ tại nước ngoài, hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần) là một phương án khả thi cần hỏi trực tiếp cơ quan có thẩm quyền để xác nhận áp dụng được trong trường hợp cụ thể của cô bạn hay không, vì quy định chi tiết về việc này có thể khác nhau tùy từng địa phương và mục đích sử dụng giấy xác nhận. Cô bạn nên làm gì: 1) Liên hệ trực tiếp Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại khu vực nơi cô đang cư trú ở Mỹ (mỗi bang/khu vực thuộc phạm vi quản lý lãnh sự của một cơ quan đại diện cụ thể) để hỏi rõ quy trình, hồ sơ cần chuẩn bị, và hình thức nộp hồ sơ hiện đang áp dụng (trực tiếp, qua bưu điện, hay trực tuyến) — thông tin chi tiết và cập nhật nhất luôn có trên website chính thức của từng cơ quan đại diện. 2) Chuẩn bị hồ sơ cơ bản thường bao gồm: Tờ khai theo mẫu quy định, bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân còn hiệu lực, giấy tờ chứng minh nơi cư trú hiện tại ở nước ngoài, và có thể cần xác nhận từ chính quyền địa phương nơi cư trú cuối cùng tại Việt Nam (nếu có yêu cầu xác minh tình trạng hôn nhân trước khi xuất cảnh). 3) Nếu việc nộp hồ sơ trực tiếp thực sự không khả thi và cơ quan đại diện xác nhận không hỗ trợ hình thức trực tuyến/bưu điện cho loại giấy tờ này, hỏi cụ thể về khả năng ủy quyền cho người thân tại Việt Nam (cha, mẹ, anh, chị, em) thực hiện thay tại UBND cấp xã nơi cô có hộ khẩu thường trú cuối cùng trước khi xuất cảnh — cần văn bản ủy quyền hợp lệ, có công chứng/chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự theo đúng quy định. 4) Nên xác định trước MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (ví dụ để đăng ký kết hôn ở nước ngoài, để làm thủ tục tại Việt Nam...) vì mỗi mục đích có thể yêu cầu cơ quan cấp, thời hạn sử dụng, và thủ tục hợp pháp hóa khác nhau — nên trao đổi rõ với cơ quan đại diện hoặc luật sư để chuẩn bị đúng ngay từ đầu, tránh phải làm lại nhiều lần.Nguồn: Luật Hộ tịch 60/2014/QH13; Nghị định 123/2015/NĐ-CP; Điều 12 Nghị định 87/2020/NĐ-CP; Thông tư liên tịch 02/2016/TTLT-BNG-BTP
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Chồng sắp cưới vay 100 triệu rồi giữ luôn tiền cọc mua nhà 100 triệu, tổng 200 triệu, trốn tránh 1 năm, hoá ra đánh bạc online — là lừa đảo hay lạm dụng tín nhiệm?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em xin kính chào các anh chị luật sư trong nhóm. Em bị chồng sắp cưới lừa 200 triệu, lần 1 vay 100 triệu nói là làm ăn cần gấp để trả, hứa hẹn đi làm mỗi tháng trả dần, lần 2 lừa em cọc mua nhà nhưng không mua được, bên bán trả cọc và anh lấy luôn không trả cho em. Từ đó đến nay đã 1 năm anh trốn tránh không gặp, gọi nhiều lần thì hứa hẹn đủ kiểu. Em tìm hiểu thì được biết anh đánh bạc qua mạng và thua hết chứ không làm ăn gì cả.
Đây có dấu hiệu của tội LẠM DỤNG TÍN NHIỆM CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN (Điều 175 Bộ luật Hình sự) nhiều hơn là tội lừa đảo (Điều 174) — dù ranh giới giữa hai tội này khá tinh tế và cần xem xét kỹ từng khoản tiền riêng biệt, vì có những chi tiết khác nhau giữa lần vay 100 triệu và lần giữ tiền cọc 100 triệu. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai tội theo Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (được sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14): Điều 174 (lừa đảo chiếm đoạt tài sản) áp dụng khi người phạm tội có Ý ĐỊNH CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN NGAY TỪ ĐẦU, dùng thủ đoạn gian dối để lừa nạn nhân giao tài sản — tức là ngay tại thời điểm vay/nhận tiền, người đó đã không có ý định trả lại, chỉ dựng lên lý do giả để chiếm đoạt. Điều 175 (lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản) áp dụng khi ban đầu việc vay/mượn/nhận tài sản là HỢP PHÁP, có thật (không có gian dối từ đầu), nhưng SAU ĐÓ người vay dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản đã vay, HOẶC đã sử dụng tài sản vào mục đích BẤT HỢP PHÁP dẫn đến không có khả năng trả lại (ví dụ: dùng tiền vay để đánh bạc), HOẶC cố tình không trả dù có điều kiện. Áp dụng vào lần vay 100 triệu (nói là làm ăn cần gấp): nếu anh ta thực sự đưa ra lý do "làm ăn" chỉ là cái cớ giả ngay từ đầu để vay tiền (không hề có ý định làm ăn thật, ngay từ lúc vay đã định dùng để đánh bạc), đây có dấu hiệu của Điều 174 (lừa đảo — gian dối từ đầu để chiếm đoạt). Nhưng nếu khó chứng minh được ý định gian dối ngay từ thời điểm vay (nạn nhân thường khó chứng minh được suy nghĩ nội tâm của người vay tại thời điểm đó), thì việc anh ta "đánh bạc qua mạng và thua hết" — tức là ĐÃ SỬ DỤNG TÀI SẢN VAY VÀO MỤC ĐÍCH BẤT HỢP PHÁP (đánh bạc là hành vi vi phạm pháp luật) dẫn đến KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG TRẢ LẠI — là dấu hiệu điển hình, rõ ràng nhất của Điều 175 khoản 1 điểm a: "Vay, mượn... tài sản của người khác... rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó, hoặc đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả, hoặc đã sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản." Việc anh ta trốn tránh suốt 1 năm, liên tục hứa hẹn nhưng không thực hiện, càng củng cố thêm dấu hiệu của tội này. Áp dụng vào lần giữ tiền cọc mua nhà (100 triệu): đây là tình huống khác — tiền cọc được trả lại từ bên bán (do giao dịch mua nhà không thành), nhưng anh ta TỰ Ý GIỮ LUÔN số tiền lẽ ra phải trả lại cho em (người đã bỏ tiền ra đặt cọc). Đây có dấu hiệu CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN của em thông qua việc lạm dụng lòng tin (em tin tưởng giao/nhờ anh đứng ra thực hiện giao dịch) — cũng phù hợp với cấu thành của Điều 175, vì bản chất là nhận tài sản (khoản cọc được hoàn trả, vốn thuộc quyền sở hữu của em) một cách hợp pháp trong quan hệ tin tưởng, nhưng sau đó chiếm đoạt không trả lại. Về mức khung hình phạt: với tổng số tiền 200 triệu đồng, theo Điều 175 khoản 2 điểm c (chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng — cần lưu ý 200 triệu là mốc ranh giới, có thể rơi vào khoản 2 hoặc khoản 3 tùy cách tính chính xác tổng giá trị, cơ quan điều tra sẽ xác định cụ thể), khung hình phạt tù có thể từ 2 năm đến 7 năm hoặc cao hơn nếu thuộc khoản 3. Về hướng xử lý — hình sự, dân sự, hay cả hai: đây LÀ MỘT VỤ VIỆC CÓ THỂ XỬ LÝ SONG SONG. Về hình sự, em có quyền làm đơn TỐ GIÁC TỘI PHẠM gửi đến cơ quan Công an cấp có thẩm quyền (nơi anh ta cư trú hoặc nơi xảy ra hành vi), yêu cầu điều tra, xử lý theo Điều 175 (hoặc Điều 174 nếu cơ quan điều tra xác định có đủ căn cứ về ý định gian dối từ đầu — việc định tội chính xác thuộc thẩm quyền của cơ quan tố tụng sau khi điều tra, không phải do em tự quyết định). Về dân sự, em vẫn có quyền khởi kiện đòi lại tài sản/tiền bất kể vụ án hình sự có được khởi tố hay không — hai con đường này không loại trừ nhau. Em nên làm gì: 1) Thu thập TOÀN BỘ bằng chứng: tin nhắn/ghi âm các lần hứa hẹn trả nợ, sao kê chuyển khoản 2 lần (100 triệu vay và 100 triệu cọc), bất kỳ bằng chứng nào cho thấy anh ta đánh bạc qua mạng (nếu có), thông tin về việc giao dịch mua nhà không thành và bên bán đã hoàn cọc cho anh ta. 2) Làm đơn tố giác tội phạm gửi đến cơ quan Công an, trình bày rõ diễn biến hai lần giao/vay tiền, việc trốn tránh kéo dài 1 năm, và thông tin về việc sử dụng tiền vào đánh bạc — cơ quan điều tra sẽ xác minh và quyết định khởi tố theo tội danh phù hợp. 3) Song song, có thể gửi văn bản đòi nợ chính thức (có lưu vết) đến anh ta trước khi hoặc trong khi tố giác, làm cơ sở cho cả yêu cầu dân sự lẫn chứng cứ về việc "có điều kiện nhưng cố tình không trả" theo Điều 175. 4) Nên tham vấn luật sư hình sự để được hỗ trợ soạn đơn tố giác đúng quy định, xác định rõ tội danh phù hợp nhất với từng khoản tiền, và đồng thời tư vấn về khả năng khởi kiện dân sự đòi lại tài sản song song với quá trình tố tụng hình sự.Nguồn: Điều 174, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14)

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.