← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 29

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 29/32

90/2026/TT-BTCChưa có hiệu lực

Cơ quan thuế báo mã số thuế cá nhân sắp bị treo vì thông tin không khớp căn cước công dân — phải làm gì?

Thông tư · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 15.08.2026

Em nhận được thông báo là mã số thuế cá nhân của em (đăng ký từ lâu, theo CMND cũ) có thông tin không khớp với căn cước công dân hiện tại, nếu không điều chỉnh sẽ bị treo. Em nghe nói sắp có thông tư mới về đăng ký thuế nữa, vậy trường hợp của em xử lý thế nào, mã số thuế có bị mất luôn không, có khôi phục lại được không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trước hết về thời điểm: Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế có hiệu lực từ ngày 15/08/2026 — nếu hiện tại chưa tới ngày này thì quy trình xử lý cụ thể em nhận được có thể vẫn theo quy định cũ, nhưng cách xử lý về bản chất (đồng bộ thông tin cá nhân với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư) là xu hướng chung nên nội dung dưới đây vẫn hữu ích để em chủ động xử lý sớm. Căn cứ để mã số thuế cá nhân bị treo: điểm c khoản 2 Điều 27 Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định mã số thuế cá nhân bị chấm dứt hiệu lực khi thông tin quốc tịch là người Việt Nam nhưng thông tin xác định danh tính (họ tên, số giấy tờ, ngày tháng năm sinh) không khớp đúng hoặc không đủ để xác thực với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư — và không còn nghĩa vụ thuế nào chưa hoàn thành. Đây chính xác là trường hợp của em: mã số thuế cấp theo CMND cũ chưa được đồng bộ với căn cước công dân hiện tại. Quan trọng — đây KHÔNG phải là "khôi phục" theo đúng nghĩa: Điều 31 Thông tư này liệt kê các trường hợp được khôi phục mã số thuế, nhưng chỉ có 3 trường hợp: (1) hộ kinh doanh khôi phục tình trạng pháp lý theo pháp luật đăng ký kinh doanh; (2) hộ kinh doanh muốn hoạt động lại sau khi bị thông báo không hoạt động tại địa chỉ đăng ký; (3) mã số thuế cá nhân bị chấm dứt do bị tuyên bố đã chết/mất tích/mất năng lực hành vi dân sự, sau đó có quyết định của Tòa án hủy bỏ tuyên bố đó. Trường hợp thông tin không khớp căn cước công dân KHÔNG nằm trong danh sách được "khôi phục" theo Điều 31 — nghĩa là em không thể chỉ nộp đơn xin khôi phục. Cách xử lý đúng là chủ động điều chỉnh thông tin trước hoặc ngay khi nhận được thông báo, theo thủ tục "thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế" tại Điều 23 Thông tư này — nộp Tờ khai điều chỉnh, bổ sung thông tin đăng ký thuế (mẫu số 08-MST) kèm bản sao căn cước công dân hiện tại còn hiệu lực đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp (hoặc qua cơ quan chi trả thu nhập nếu mã số thuế được đăng ký qua nơi trả lương). Khoản 1 Điều 22 mô tả đúng cơ chế này: khi phát hiện thông tin không khớp, cơ quan thuế thông báo và cho thời hạn điều chỉnh; chỉ khi quá 10 ngày làm việc kể từ ngày ra thông báo mà không có ai (cá nhân hoặc cơ quan chi trả thu nhập) thực hiện điều chỉnh thì mã số thuế mới chuyển sang trạng thái "chờ cập nhật thông tin số định danh cá nhân" — bước đệm trước khi có thể dẫn đến chấm dứt hiệu lực. Nên làm ngay: liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp (hoặc bộ phận nhân sự/kế toán nơi trả lương nếu mã số thuế đăng ký qua đó) để nộp hồ sơ điều chỉnh thông tin theo Điều 23 càng sớm càng tốt, tránh để quá thời hạn dẫn đến bị chấm dứt hiệu lực mã số thuế — vì một khi đã bị chấm dứt vì lý do này, Thông tư không có sẵn thủ tục khôi phục, khả năng cao em sẽ phải xử lý phức tạp hơn (làm việc trực tiếp với cơ quan thuế để xác minh lại và có thể phải đăng ký thuế lại từ đầu).Nguồn: Điều 22, Điều 23, Điều 27, Điều 31 Thông tư 90/2026/TT-BTC
254/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Quán ăn nhỏ doanh thu chưa tới 1 tỷ — có bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền không?

Nghị định · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 01.07.2026

Quán ăn nhỏ của em là hộ kinh doanh, doanh thu năm khoảng 700-800 triệu, chưa tới 1 tỷ. Em nghe nói chỉ hộ kinh doanh doanh thu trên 1 tỷ mới bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, vậy quán em có được miễn không? Nếu không dùng thì bị phạt thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Không được miễn — quán ăn của em vẫn thuộc diện bắt buộc, vì ngưỡng doanh thu 1 tỷ đồng chỉ áp dụng cho một nhóm đối tượng khác, không áp dụng cho ngành dịch vụ ăn uống. Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử) quy định hai nhóm đối tượng bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền theo Điều 6, và chúng độc lập với nhau: 1. Điểm c khoản 1 Điều 6: tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ TRỰC TIẾP ĐẾN NGƯỜI TIÊU DÙNG thuộc các lĩnh vực được liệt kê cụ thể — trung tâm thương mại, siêu thị, bán lẻ, ăn uống, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ vận tải hành khách, nghệ thuật, vui chơi giải trí... — phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Nhóm này KHÔNG có điều kiện về doanh thu — bất kể quán ăn lớn hay nhỏ, doanh thu bao nhiêu, đã thuộc diện bắt buộc chỉ vì loại hình kinh doanh là dịch vụ ăn uống. 2. Điểm d khoản 1 Điều 6: hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm TRÊN 1 tỷ đồng (nhóm ngành nghề khác, không thuộc danh mục ở điểm c), hoặc có bán tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng, mới bắt buộc theo ngưỡng doanh thu này. Nói cách khác, ngưỡng 1 tỷ đồng mà em nghe nói chỉ áp dụng cho hộ kinh doanh KHÔNG bán trực tiếp cho người tiêu dùng theo danh mục ngành nghề tại điểm c (ví dụ hộ kinh doanh sản xuất, gia công, bán buôn). Quán ăn thuộc đúng nhóm "ăn uống, nhà hàng" trong điểm c, nên áp dụng ngay từ khi phát sinh hoạt động kinh doanh, không chờ đạt mốc doanh thu nào cả. Trách nhiệm cụ thể theo Điều 15: cuối mỗi ngày phải gửi dữ liệu hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đến cơ quan thuế. Về mức phạt nếu không lập hóa đơn: theo khoản 3 Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (văn bản hợp nhất 15/VBHN-BTC), hành vi không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ bị phạt theo số lượng hóa đơn vi phạm — từ 1.000.000-2.000.000 đồng cho 1-9 hóa đơn, tăng dần theo số lượng, lên đến 60.000.000-80.000.000 đồng nếu không lập hóa đơn từ 50 số hóa đơn trở lên (tức là vi phạm lặp lại nhiều lần, không phải một lần lỡ quên). Với một quán ăn bán hàng hàng ngày mà không xuất hóa đơn điện tử từ máy tính tiền theo quy định, số lần vi phạm cộng dồn rất nhanh nên mức phạt thực tế có thể lên khá cao nếu bị kiểm tra sau một thời gian dài không tuân thủ. Em nên liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc đơn vị cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử để đăng ký hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế càng sớm càng tốt.Nguồn: Điều 6, Điều 15 Nghị định 254/2026/NĐ-CP; Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 15/VBHN-BTC)
109/2025/QH15Còn hiệu lực

Nghe nói mức giảm trừ gia cảnh thuế TNCN tăng từ giữa năm 2026 — cụ thể bao nhiêu, có phải đăng ký lại người phụ thuộc không?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Nghe nói từ giữa năm 2026 mức giảm trừ gia cảnh khi tính thuế thu nhập cá nhân tăng lên. Cho em hỏi cụ thể bây giờ mức giảm trừ cho bản thân và cho người phụ thuộc là bao nhiêu? Em đã đăng ký người phụ thuộc (con nhỏ) từ mấy năm trước rồi, giờ có phải làm lại thủ tục đăng ký không hay tự động vẫn được tính?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đúng, mức giảm trừ gia cảnh đã tăng đáng kể theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 — luật này có hiệu lực từ 01/07/2026 và áp dụng cho toàn bộ kỳ tính thuế năm 2026 (khoản 1, khoản 2 Điều 29), thay thế hoàn toàn Luật Thuế thu nhập cá nhân cũ (Luật số 04/2007/QH12 cùng các luật sửa đổi). Mức giảm trừ gia cảnh mới (khoản 1 Điều 10 Luật 109/2025/QH15): - Giảm trừ cho bản thân người nộp thuế: 15,5 triệu đồng/tháng (tương đương 186 triệu đồng/năm) — tăng so với mức 11 triệu đồng/tháng trước đây; - Giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 6,2 triệu đồng/tháng — tăng so với mức 4,4 triệu đồng/tháng trước đây. Về việc có phải đăng ký lại người phụ thuộc không: KHÔNG cần làm lại nếu không có gì thay đổi. Theo điểm a khoản 2 Điều 48 Nghị định 253/2026/NĐ-CP (nghị định hướng dẫn chi tiết luật này), việc đăng ký người phụ thuộc kèm hồ sơ chứng minh chỉ cần thực hiện một lần trước ngày 31/12 của năm đăng ký, sau đó "thực hiện ổn định cho các năm sau nếu không có thay đổi" — tức là hồ sơ người phụ thuộc (con nhỏ) em đã đăng ký từ trước vẫn tiếp tục có hiệu lực, tự động được tính giảm trừ theo mức mới mà không cần nộp lại giấy tờ. Em chỉ cần làm lại thủ tục nếu có thay đổi thực tế — ví dụ người phụ thuộc không còn đủ điều kiện, có thêm người phụ thuộc mới, hoặc thay đổi nơi đăng ký giảm trừ giữa hai vợ chồng. Một điểm liên quan đáng lưu ý: khoản 2 Điều 10 cũng quy định mức giảm trừ gia cảnh không cố định vĩnh viễn — căn cứ biến động giá cả, thu nhập, Chính phủ có thể trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội điều chỉnh mức này theo từng thời kỳ, nên các mức 15,5 triệu/6,2 triệu hiện tại có thể được điều chỉnh tiếp trong tương lai. Ngoài mức giảm trừ, luật mới còn nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế cho cá nhân kinh doanh (hộ kinh doanh, cá nhân tự doanh) lên 500 triệu đồng/năm (khoản 1 Điều 7) — trước đây ngưỡng này thấp hơn nhiều, nên nếu trong nhà có người kinh doanh nhỏ lẻ, đây cũng là thay đổi đáng quan tâm ngoài phần giảm trừ gia cảnh.Nguồn: Điều 7, Điều 10, Điều 29 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15; Điều 48 Nghị định 253/2026/NĐ-CP
281/2026/NĐ-CPChưa có hiệu lực

Nghị định mới về xử phạt đất đai sắp có hiệu lực — vợ chồng cùng đứng tên vi phạm có bị phạt gấp đôi không, mức phạt có tăng không?

Nghị định · Ban hành 13.07.2026 · Hiệu lực 31.08.2026

Em nghe nói từ cuối tháng 8/2026 có nghị định mới sửa quy định xử phạt vi phạm hành chính về đất đai. Đất nhà em hai vợ chồng cùng đứng tên trong sổ đỏ, lỡ có vi phạm (ví dụ sử dụng sai mục đích hoặc lấn ranh) thì có bị tính phạt 2 lần vì có 2 người đứng tên không? Và mức phạt lấn chiếm đất nói chung có tăng lên theo nghị định mới này không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai câu hỏi cần tách riêng, vì câu trả lời khác nhau — và trước hết cần lưu ý nghị định này CHƯA có hiệu lực: Nghị định 281/2026/NĐ-CP ban hành ngày 13/07/2026 nhưng theo Điều 10, chỉ có hiệu lực thi hành từ ngày 31/08/2026. Ở thời điểm hiện tại, xử phạt vi phạm đất đai vẫn áp dụng nguyên văn Nghị định 123/2024/NĐ-CP. Về việc vợ chồng cùng đứng tên có bị phạt gấp đôi không: đây chính là điểm mới đáng chú ý nhất của Nghị định 281/2026/NĐ-CP đối với người dân bình thường. Điều 1 nghị định này bổ sung Điều 3a vào Nghị định 123/2024/NĐ-CP, trong đó khoản 2 quy định rõ: "Vợ và chồng chung quyền sử dụng đất thì áp dụng xử phạt vi phạm hành chính như đối với một cá nhân." Nói cách khác, kể từ 31/08/2026, nếu vợ chồng cùng đứng tên một thửa đất và cùng vi phạm, cơ quan có thẩm quyền xử phạt như một người vi phạm — không tách ra phạt riêng từng người rồi cộng lại, không bị tính là 2 chủ thể vi phạm để nhân đôi mức phạt. Về việc mức phạt lấn/chiếm đất có tăng không: KHÔNG — Nghị định 281/2026/NĐ-CP không sửa đổi Điều 13 Nghị định 123/2024/NĐ-CP, tức là khung phạt tiền theo diện tích lấn/chiếm đất (từ 3 triệu đồng cho diện tích dưới 0,02 héc-ta đến 200 triệu đồng cho diện tích từ 2 héc-ta trở lên, tùy loại đất) giữ nguyên như hiện hành. Nghị định mới chủ yếu sửa các quy định về thẩm quyền xử phạt và một số biện pháp khắc phục hậu quả, không đụng đến bảng mức phạt cho hành vi lấn/chiếm đất. Điều thực sự thay đổi mạnh là thẩm quyền phạt tiền của cấp xã: theo Điều 6 nghị định này (sửa khoản 1 Điều 30 Nghị định 123/2024/NĐ-CP), Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã được quyền phạt tiền đến 250.000.000 đồng — tăng rất mạnh so với mức 5.000.000 đồng trước đây. Đây là hệ quả của việc bỏ cấp huyện trong bộ máy chính quyền địa phương: cấp xã giờ đảm nhận luôn phần lớn thẩm quyền xử phạt mà trước đây thuộc về cấp huyện. Tương tự, thẩm quyền của Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành đất đai cũng được nâng lên mức phạt tiền đến 400.000.000 đồng (Điều 7). Vì vậy, một vụ vi phạm đất đai nay có thể được xử phạt dứt điểm ngay ở cấp xã mà không cần chuyển lên cấp trên như trước, dù mức phạt cụ thể cho từng hành vi (ví dụ lấn/chiếm đất tại Điều 13) không thay đổi.Nguồn: Điều 1 (bổ sung Điều 3a), Điều 6 (sửa Điều 30), Điều 7 (sửa Điều 31), Điều 10 Nghị định 281/2026/NĐ-CP; Điều 13, Điều 30 Nghị định 123/2024/NĐ-CP
101/2015/QH13Còn hiệu lực

Chuyển khoản mua hàng online rồi bị chặn Facebook, không giao hàng — có lấy lại được tiền không?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em chuyển khoản 30 triệu để đặt mua hàng qua một trang bán hàng trên Facebook. Sau khi em chuyển tiền xong thì bên bán chặn Facebook, xoá luôn trang, không giao hàng và không liên lạc được nữa. Em có lấy lại được tiền không, phải làm gì bây giờ?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có khả năng lấy lại được, nhưng phải hành động ngay và đi đúng đường — tự liên hệ ngân hàng đòi hoàn tiền thường không có tác dụng vì ngân hàng chỉ là trung gian chuyển tiền, không có quyền tự ý phong tỏa hay hoàn trả khi không có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Về bản chất pháp lý: hành vi nhận tiền rồi cố tình không giao hàng, chặn liên lạc, xoá trang bán hàng để không ai tìm ra là dấu hiệu rõ của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — người bán đã dùng thủ đoạn gian dối (giả vờ bán hàng) để chiếm đoạt tiền của em ngay từ đầu. Việc cần làm ngay — trình báo công an, không phải khởi kiện dân sự: vì đây là dấu hiệu hình sự, đúng đường là tố giác tội phạm chứ không phải kiện dân sự đòi tiền (khởi kiện dân sự chỉ có ý nghĩa khi biết rõ và định vị được bị đơn, còn ở đây người bán đã chặn liên lạc, ẩn danh). Theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13, em có quyền tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền — có thể đến trực tiếp công an phường/xã nơi em cư trú hoặc nơi xảy ra giao dịch, hoặc gửi qua đường bưu chính/điện thoại. Theo Điều 145, cơ quan tiếp nhận không được từ chối tiếp nhận tố giác. Theo Điều 147, trong thời hạn 20 ngày kể từ khi nhận tố giác (có thể gia hạn đến 2 tháng nếu phức tạp), cơ quan điều tra phải xác minh và ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Vì sao báo công an sớm quan trọng cho việc lấy lại tiền: khoản 1 Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự cho phép phong tỏa tài khoản của người khác (không chỉ người bị buộc tội) nếu có căn cứ cho rằng số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội — đây chính là cơ chế để cơ quan điều tra chặn dòng tiền trước khi kẻ lừa đảo kịp rút hết. Cơ chế này chỉ được kích hoạt khi có yêu cầu của cơ quan tố tụng có thẩm quyền, không phải khi nạn nhân tự gọi ngân hàng — nên thời gian là yếu tố quyết định: báo càng sớm, khả năng tiền còn nằm trong tài khoản nhận và bị phong tỏa kịp càng cao. Chuẩn bị hồ sơ tố giác: lưu lại toàn bộ bằng chứng trước khi mất dấu — ảnh chụp trang bán hàng (nếu còn cache/đã lưu), tin nhắn trao đổi, sao kê chuyển khoản ghi rõ số tài khoản, tên chủ tài khoản, ngân hàng nhận tiền, thời gian giao dịch. Những thông tin này giúp cơ quan điều tra xác minh và ra yêu cầu phong tỏa nhanh hơn. Nếu số tiền dưới 2 triệu đồng và người bán chưa từng bị xử lý về hành vi chiếm đoạt tài sản trước đó, vụ việc vẫn có thể được xử lý hình sự nếu thuộc các trường hợp đặc biệt tại điểm a-d khoản 1 Điều 174 (ví dụ gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự); với 30 triệu như trường hợp của em thì đã vượt ngưỡng 2 triệu đồng, đủ điều kiện xử lý hình sự mà không cần thêm điều kiện gì khác.Nguồn: Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 144, Điều 145, Điều 147, Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Công ty bị hacker tấn công, lộ dữ liệu 8.000 khách hàng — bắt buộc phải báo ai không, im lặng có sao không?

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Công ty em (sàn thương mại điện tử nhỏ) tối qua phát hiện bị hacker tấn công, lấy được dữ liệu khoảng 8.000 khách hàng gồm họ tên, số điện thoại, email và mật khẩu đã băm (hash). Em phải xử lý sự cố này theo luật như thế nào? Có bắt buộc phải báo cho cơ quan nào không, hay chỉ cần tự khắc phục kỹ thuật rồi thôi? Nếu không báo mà bị phát hiện thì có bị phạt không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có ba nghĩa vụ pháp lý tách biệt phát sinh ngay khi phát hiện sự cố, không phải chỉ là vấn đề kỹ thuật nội bộ. 1. Nghĩa vụ ứng cứu, khắc phục ngay: khoản 2 Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng 86/2015/QH13 quy định tổ chức, cá nhân xử lý thông tin cá nhân — không phân biệt quy mô doanh nghiệp — khi xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra sự cố an toàn thông tin mạng thì phải áp dụng biện pháp khắc phục, ngăn chặn trong thời gian sớm nhất (vá lỗ hổng, chặn truy cập trái phép, đánh giá phạm vi dữ liệu bị lộ). Điều 13 luật này cũng yêu cầu việc ứng cứu sự cố phải kịp thời, nhanh chóng, chính xác. 2. Nghĩa vụ thông báo cho cơ quan chuyên trách trong 72 giờ: đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ sót. Khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 quy định bên kiểm soát dữ liệu cá nhân phát hiện vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể xâm phạm đến tài sản, danh dự, nhân phẩm của chủ thể dữ liệu thì PHẢI thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân chậm nhất 72 giờ kể từ khi phát hiện hành vi vi phạm — đây không phải lựa chọn, mà là nghĩa vụ bắt buộc, tính từ lúc công ty phát hiện ra (không phải từ lúc hacker xâm nhập). Tình huống của bạn — lộ họ tên, số điện thoại, email, mật khẩu của 8.000 người — rõ ràng có nguy cơ gây thiệt hại tài sản (lừa đảo, chiếm đoạt tài khoản) nên thuộc diện phải thông báo. Nội dung thông báo phải có (theo khoản 1 Điều 28 Nghị định 356/2025/NĐ-CP): mô tả tính chất vi phạm (thời gian, địa điểm, hành vi, loại dữ liệu và số lượng dữ liệu bị ảnh hưởng), thông tin liên lạc của bộ phận/nhân sự phụ trách bảo vệ dữ liệu, mô tả hậu quả có thể xảy ra, và biện pháp đã/đang thực hiện để khắc phục. Thông báo gửi qua Cổng thông tin quốc gia về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 (khoản 2 Điều 28). 3. Về việc có phải báo trực tiếp cho 8.000 khách hàng không: luật quy định nghĩa vụ thông báo trực tiếp bắt buộc cho chính chủ thể dữ liệu (trong 72 giờ) chỉ áp dụng rõ ràng khi dữ liệu bị lộ là dữ liệu vị trí hoặc dữ liệu sinh trắc học (Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP) — trường hợp của bạn (họ tên, SĐT, email, mật khẩu) không thuộc diện bắt buộc thông báo trực tiếp theo điều khoản này. Tuy nhiên đây là rủi ro thực tế cho khách hàng (đặc biệt nếu họ dùng lại mật khẩu ở nơi khác), nên dù không bị luật buộc, công ty vẫn nên chủ động thông báo và khuyến nghị đổi mật khẩu — vừa đúng tinh thần "biện pháp khắc phục, ngăn chặn" tại Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng, vừa giảm rủi ro bị khách hàng khởi kiện đòi bồi thường sau này nếu họ bị thiệt hại và chứng minh được công ty biết mà không cảnh báo. Về chế tài nếu không thông báo: khoản 4 Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP nói rõ tổ chức không thông báo đúng hạn hoặc cố tình trì hoãn, né tránh sẽ bị xem xét xử lý vi phạm. Theo khoản 5 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, mức phạt tiền tối đa cho các hành vi vi phạm khác (bao gồm không thông báo) đối với tổ chức có thể lên đến 3 tỷ đồng, tùy tính chất và mức độ vi phạm; nếu để xảy ra thiệt hại thực tế cho khách hàng thì còn phải bồi thường theo quy định chung của pháp luật dân sự. Việc cần làm ngay: (1) khắc phục kỹ thuật, đánh giá chính xác phạm vi và loại dữ liệu bị lộ; (2) lập biên bản xác nhận sự việc (khoản 2 Điều 23 Luật BVDLCN); (3) gửi thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong vòng 72 giờ kể từ khi phát hiện, dùng đúng Mẫu số 08; (4) cân nhắc chủ động thông báo khách hàng và khuyến nghị đổi mật khẩu dù không bắt buộc theo luật đối với loại dữ liệu này.Nguồn: Điều 8, Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15; Điều 13, Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng 86/2015/QH13; Điều 28, Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Công ty bất động sản trễ hẹn 4 tháng không giao được căn, giờ đòi giữ 50% tiền cọc — kiện dân sự hay hình sự?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em có đặt cọc 1 căn chung cư qua sale và được dẫn đến ký hợp đồng với cty bất động sản, sale cũng ký thêm bản cam kết phạt cọc 1:1 với em. Tuy nhiên quá hạn 4 tháng so với cam kết mà họ không lấy được căn. Sau đó vì quá sốt ruột nên em tự đi mua căn khác. Em có hỏi sale xem phương án đối với căn em đã đặt cọc thế nào. Sale bảo em là vì công ty đã lấy được căn này rồi nên sẽ hỏi công ty xem phạt em bao nhiêu % tiền cọc (lúc này là tháng 7). Em chờ tới tháng 8 thì sale bảo là công ty sẽ phạt em 50% cọc. Cùng thời điểm đó, qua một số mối quan hệ, em biết là công ty này không hề lấy được đúng căn như hợp đồng đã ký. Sale có dấu hiệu lừa em để chiếm 50% tiền cọc. Em hỏi thì họ bảo do em đồng ý phương án này nên họ đã báo chủ đầu tư huỷ căn đó rồi (họ kêu huỷ từ tháng 7, trong khi chưa hề thảo luận với em là sẽ phạt bao nhiêu % cọc, chưa hề gọi em lên để kết thúc hợp đồng, và không hề có bằng chứng gì để chứng minh là họ đã lấy được đúng căn từ chủ đầu tư). Hiện tại họ không chịu trả lại em tiền cọc, em thấy đây là dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Em muốn nhờ các anh chị tư vấn giúp em vụ này nên kiện dân sự hay hình sự ạ? Em vẫn còn nguyên hợp đồng với công ty và bản cam kết phạt cọc với sale ạ. Trong bản cam kết nói là sau 4 tháng không có căn thì phạt 100% cọc, hiện tại đã quá hạn 4 tháng so với bản cam kết rồi ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đọc kỹ lại thì bản cam kết bạn đang có thực ra rất có lợi cho bạn — vấn đề là công ty đang cố diễn giải ngược lại để né nghĩa vụ của họ. Nên tách bạch hai việc: quyền dân sự của bạn theo hợp đồng đặt cọc, và việc có đủ căn cứ hình sự hay không. Về bản chất pháp lý của đặt cọc: khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ — nếu bên nhận đặt cọc (ở đây là công ty/sale) từ chối hoặc không thực hiện được việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả lại cho bên đặt cọc (bạn) tài sản đặt cọc VÀ một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc — tức là phải trả gấp đôi số tiền cọc, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác. Bản cam kết phạt cọc 1:1 mà bạn ký riêng với sale — nội dung "sau 4 tháng không có căn thì phạt 100% cọc" — chính là sự cụ thể hóa của nguyên tắc này: công ty là bên không giao được căn đúng hạn (đã quá hạn 4 tháng), nên theo đúng cam kết, họ là bên phải chịu phạt, phải trả lại cọc cộng thêm khoản tương đương 100% giá trị cọc — không phải ngược lại. Việc bạn tự đi mua căn khác sau khi họ đã vi phạm thời hạn cam kết không làm bạn mất quyền đòi cọc — vì lỗi vi phạm (không giao được căn trong 4 tháng) đã xảy ra trước, thuộc về công ty. Việc công ty đơn phương áp mức phạt 50% cho bạn, mà không hề trao đổi trước, không tổ chức thanh lý hợp đồng, và không có bằng chứng gì cho thấy họ đã thực sự giữ được đúng căn hộ theo hợp đồng — là công ty đang tự đặt ra một "thỏa thuận" không có thật rồi áp đặt cho bạn, trái với nội dung bản cam kết gốc. Nên kiện gì trước — dân sự: đây là hướng đi rõ ràng và khả thi nhất. Bạn có đầy đủ hợp đồng với công ty và bản cam kết phạt cọc với sale — hai văn bản này là chứng cứ trực tiếp để khởi kiện dân sự đòi lại tiền cọc và khoản phạt cọc tương đương 100% giá trị cọc theo đúng Điều 328 và nội dung cam kết đã ký. Đây là tranh chấp hợp đồng thông thường, không cần chứng minh yếu tố "cố ý chiếm đoạt" — chỉ cần chứng minh công ty vi phạm thời hạn cam kết. Về dấu hiệu hình sự: tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13) đòi hỏi có thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản — thường phải chứng minh được công ty đã có ý định chiếm đoạt ngay từ khi nhận cọc, hoặc dùng thủ đoạn gian dối cụ thể để không trả. Việc công ty hiện đang né tránh trả cọc, tự ý áp mức phạt không có căn cứ và không đưa ra được bằng chứng chứng minh, là dấu hiệu đáng ngờ nhưng bản thân nó là một dạng vi phạm/tranh chấp hợp đồng dân sự trước tiên. Nếu qua quá trình thu thập thêm được bằng chứng cho thấy công ty biết trước sẽ không giao được căn nhưng vẫn cố tình nhận cọc, hoặc cố tình chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối cụ thể, bạn hoàn toàn có thể đồng thời gửi đơn tố giác tới cơ quan công an để họ xác minh — khởi kiện dân sự và tố giác hình sự không loại trừ nhau. Gợi ý thứ tự làm: (1) gửi văn bản yêu cầu công ty hoàn trả cọc + khoản phạt cọc theo đúng Điều 328 và bản cam kết, nêu rõ thời hạn trả lời; (2) nếu công ty không phản hồi hoặc tiếp tục từ chối, khởi kiện dân sự ra Tòa án nơi công ty có trụ sở hoặc nơi ký hợp đồng, đòi lại toàn bộ số tiền theo cam kết; (3) song song, nếu thu thập thêm được bằng chứng về ý định gian dối ngay từ đầu, có thể nộp đơn tố giác tội phạm để cơ quan công an xem xét khởi tố theo Điều 174.Nguồn: Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bà nội cho ông cậu mượn nửa mảnh đất ở tạm, giờ bà mất — con cháu đòi lại được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào mng. Mình cần tư vấn đất đai ạ. Nhà mình có miếng đất chia làm 2 nửa. Do ngày trước nhà ông cậu (em trai của bà nội) đông con nên bà nội có cho ông cậu mượn miếng đất ở tạm. Có ký giấy nhượng quyền cho mượn. Nhưng trên giấy tờ cũ của xã tỉnh vẫn đứng tên bà nội mình. Giờ bà đã mất. Bà có sinh 1 người con duy nhất là bố mình. Giờ gia đình mình muốn đòi lại miếng đất đó thì có làm được không ạ. Mong mọi người hỗ trợ ạ. Mình ở Phú Thọ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Được — và về mặt pháp lý, tình huống này khá rõ ràng vì hai điểm mấu chốt đều có lợi cho gia đình bạn: giấy tờ đất chưa bao giờ đứng tên ông cậu, và có văn bản ghi rõ đây là quan hệ cho mượn chứ không phải cho hay bán. Bản chất giao dịch ngày trước: "giấy nhượng quyền cho mượn" mà bà nội ký với ông cậu, dù tên gọi có chữ "nhượng quyền", nhưng nội dung là cho mượn đất ở tạm — đây chính là hợp đồng mượn tài sản theo Điều 494 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: bên cho mượn (bà nội) giao tài sản cho bên mượn (ông cậu) sử dụng, không thu tiền, và bên mượn phải trả lại khi hết thời hạn mượn hoặc khi mục đích mượn đã đạt được. Việc giấy tờ đất (sổ địa chính cũ của xã, tỉnh) vẫn đứng tên bà nội trong suốt thời gian đó là bằng chứng khẳng định quyền sử dụng đất chưa từng được chuyển giao — ông cậu chỉ có quyền sử dụng thực tế (ở tạm), không có quyền sở hữu hay quyền định đoạt đối với mảnh đất. Quyền đòi lại: khoản 3 Điều 496 quy định bên mượn phải trả lại tài sản đúng thời hạn; nếu không có thỏa thuận về thời hạn thì phải trả lại ngay sau khi mục đích mượn đã đạt được (ở đây là khi nhà ông cậu không còn đông con, không còn cần ở tạm nữa — hoặc đơn giản là khi bên cho mượn có nhu cầu, theo khoản 1 Điều 499: bên cho mượn có quyền đòi lại tài sản ngay sau khi bên mượn đạt được mục đích mượn). Đây là quyền đương nhiên của chủ sở hữu, không cần thêm điều kiện gì khác ngoài việc chứng minh đây đúng là quan hệ mượn. Bà nội mất thì quyền này có mất theo không? Không. Theo Điều 613 và Điều 614, kể từ thời điểm bà nội mất (thời điểm mở thừa kế), toàn bộ quyền và nghĩa vụ tài sản của bà — bao gồm quyền sử dụng đất đối với mảnh đất và quyền đòi lại phần đất đã cho ông cậu mượn — chuyển cho người thừa kế. Vì bà nội chỉ sinh một người con duy nhất là bố bạn, theo điểm a khoản 1 Điều 651 (hàng thừa kế thứ nhất gồm cha, mẹ, vợ, chồng, con của người chết), bố bạn là người thừa kế duy nhất ở hàng thừa kế thứ nhất — nếu bà nội không để lại di chúc khác, bố bạn đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền của bà, bao gồm cả quyền đòi lại đất cho mượn. Các bước nên làm: (1) Vì chỉ có một người thừa kế duy nhất, gia đình nên đến tổ chức hành nghề công chứng nơi có đất lập Văn bản khai nhận di sản thừa kế đứng tên bố bạn, sau đó làm thủ tục đăng ký biến động/cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo diện thừa kế — bước này giúp giấy tờ hiện tại (đang là giấy tờ cũ mang tên bà) chính thức hợp lệ mang tên bố bạn, làm cơ sở vững chắc để đòi đất; (2) Gửi thông báo/đề nghị ông cậu trả lại phần đất đã mượn, giữ lại giấy "nhượng quyền cho mượn" làm bằng chứng gốc; (3) Nếu ông cậu không tự nguyện trả, gia đình gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất — bước bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; hòa giải không thành thì khởi kiện ra Tòa án yêu cầu đòi lại tài sản cho mượn.Nguồn: Điều 494, Điều 496, Điều 499, Điều 613, Điều 614, Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.