← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 15

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 15/32

29/2024/TT-BGDĐTCòn hiệu lực

Quy định dạy thêm, học thêm hiện nay: giáo viên có được dạy thêm học sinh của mình có thu tiền không, tổ chức dạy thêm cần điều kiện gì?

Thông tư · Ban hành 30.12.2024 · Hiệu lực 14.02.2025

Giờ quy định về dạy thêm, học thêm siết chặt thế nào? Giáo viên có được dạy thêm học sinh mình đang dạy chính khóa có thu tiền không? Muốn mở lớp/trung tâm dạy thêm ngoài nhà trường thì cần điều kiện gì?
Quy định về dạy thêm, học thêm hiện nay (Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hiệu lực từ 14/02/2025, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT) siết chặt hơn nhiều so với trước — với hai nhóm quy định quan trọng: (1) các trường hợp CẤM/không được dạy thêm, và (2) điều kiện bắt buộc khi tổ chức dạy thêm ngoài nhà trường có thu tiền. Về câu hỏi quan trọng nhất — giáo viên có được dạy thêm học sinh CHÍNH KHÓA của mình có thu tiền không: KHÔNG. Điều 4 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT quy định các trường hợp KHÔNG được dạy thêm, tổ chức dạy thêm, trong đó: giáo viên đang dạy học tại các nhà trường KHÔNG được dạy thêm NGOÀI nhà trường CÓ THU TIỀN của học sinh đối với chính học sinh mà giáo viên đó ĐANG ĐƯỢC NHÀ TRƯỜNG PHÂN CÔNG DẠY HỌC theo kế hoạch giáo dục của nhà trường. Đây là quy định then chốt nhằm chống tình trạng giáo viên "ép" học sinh chính khóa của mình đi học thêm để thu tiền. Ngoài ra, Điều 4 cũng quy định: KHÔNG tổ chức dạy thêm đối với HỌC SINH TIỂU HỌC (trừ các trường hợp bồi dưỡng về nghệ thuật, thể dục thể thao, rèn luyện kỹ năng sống); và giáo viên thuộc các trường công lập không được tham gia quản lý, điều hành việc dạy thêm ngoài nhà trường (nhưng có thể tham gia dạy thêm ngoài nhà trường). Về điều kiện tổ chức dạy thêm NGOÀI nhà trường có thu tiền (Điều 6 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT, được sửa đổi bởi Điều 3 Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT): tổ chức hoặc cá nhân tổ chức hoạt động dạy thêm, học thêm ngoài nhà trường có thu tiền của học sinh (gọi là "cơ sở dạy thêm") phải thực hiện các yêu cầu: (a) ĐĂNG KÝ KINH DOANH theo quy định của pháp luật — tức là không được tổ chức dạy thêm thu tiền một cách tự phát, phải có đăng ký kinh doanh hợp pháp; (b) CÔNG KHAI, cập nhật thường xuyên trên trang thông tin điện tử hoặc niêm yết tại nơi đặt trụ sở về: các môn học được tổ chức dạy thêm; thời lượng dạy thêm đối với từng môn theo từng khối lớp; địa điểm, hình thức, thời gian tổ chức; DANH SÁCH NGƯỜI DẠY THÊM và MỨC THU TIỀN học thêm — tất cả phải công khai TRƯỚC KHI tuyển sinh. Về việc thu tiền học thêm (Điều 7 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT): đối với dạy thêm ngoài nhà trường, mức thu tiền học thêm do THỎA THUẬN giữa cha mẹ học sinh, học sinh với cơ sở dạy thêm; việc thu, quản lý, sử dụng tiền học thêm thực hiện theo quy định của pháp luật về tài chính, kế toán, thuế. Đối với dạy thêm TRONG nhà trường, có quy định chặt chẽ hơn về nguồn kinh phí và quản lý (không được tùy tiện thu của học sinh). Về trách nhiệm quản lý: các địa phương (UBND cấp tỉnh) đều đã ban hành quy định cụ thể về dạy thêm, học thêm trên địa bàn dựa trên Thông tư 29/2024, giao trách nhiệm cho Sở Giáo dục và Đào tạo, UBND cấp xã quản lý, thanh tra, kiểm tra và tiếp nhận phản ánh về các trường hợp dạy thêm sai quy định. Người dân có quyền phản ánh nếu phát hiện vi phạm (ví dụ giáo viên ép học sinh chính khóa học thêm, cơ sở dạy thêm không đăng ký kinh doanh...). Phụ huynh, giáo viên, người tổ chức dạy thêm nên biết: 1) PHỤ HUYNH: nếu con bạn bị giáo viên đang dạy chính khóa "gợi ý/ép" đi học thêm có thu tiền lớp của chính giáo viên đó, đây là hành vi VI PHẠM Điều 4 Thông tư 29/2024 — bạn có quyền phản ánh đến ban giám hiệu nhà trường, Phòng/Sở Giáo dục hoặc UBND cấp xã. 2) NGƯỜI MUỐN MỞ LỚP/TRUNG TÂM DẠY THÊM: bắt buộc phải ĐĂNG KÝ KINH DOANH và công khai đầy đủ thông tin (môn học, người dạy, mức thu, thời lượng...) theo Điều 6 trước khi tuyển sinh — tổ chức dạy thêm thu tiền mà không đăng ký kinh doanh là trái quy định, có thể bị xử lý. 3) GIÁO VIÊN đang dạy tại trường: được tham gia dạy thêm ngoài nhà trường, NHƯNG không được dạy thêm có thu tiền đối với chính học sinh mình đang dạy chính khóa, và (nếu là giáo viên trường công lập) không được đứng ra quản lý, điều hành cơ sở dạy thêm. 4) Nên tra cứu thêm QUY ĐỊNH CỦA ĐỊA PHƯƠNG nơi mình sinh sống (mỗi tỉnh, thành có Quyết định riêng về dạy thêm, học thêm dựa trên Thông tư 29/2024) để nắm các yêu cầu, thủ tục cụ thể áp dụng tại địa bàn.Nguồn: Điều 4, Điều 6, Điều 7 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT)
254/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Người mua hàng tố giác người bán không xuất hóa đơn điện tử được thưởng — quy định mới theo Nghị định 254/2026 thế nào?

Nghị định · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 01.07.2026

Nghe nói từ giữa năm 2026 có quy định người tiêu dùng tố giác cửa hàng không xuất hóa đơn điện tử thì được thưởng. Điều này có đúng không, điều kiện được thưởng là gì, và những ai bắt buộc phải xuất hóa đơn điện tử khi bán hàng?
Đúng — đây là một điểm mới đáng chú ý của Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, hiệu lực từ 01/07/2026, thay thế Nghị định 123/2020/NĐ-CP): người tiêu dùng tố giác người bán KHÔNG lập và giao hóa đơn điện tử có thể được XEM XÉT KHEN THƯỞNG. Đây là công cụ để Nhà nước huy động chính người mua hàng giám sát việc xuất hóa đơn, chống thất thu thuế. Về căn cứ và điều kiện được thưởng: Điều 41 Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử được xem xét khen thưởng khi đáp ứng ĐỦ các điều kiện sau: (a) cung cấp thông tin TRUNG THỰC, CHÍNH XÁC, KỊP THỜI; có căn cứ xác định thời gian, địa điểm và người thực hiện hành vi vi phạm; (b) nội dung phản ánh ĐÚNG THỰC TẾ, đủ cơ sở để cơ quan thuế xác định tính chất, mức độ vi phạm và tiến hành kiểm tra, xác minh; (c) — điều kiện QUAN TRỌNG NHẤT — trên cơ sở thông tin đó, cơ quan thuế ĐÃ BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH XỬ PHẠT vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn. Nghĩa là chỉ khi việc tố giác dẫn đến kết quả xử phạt thực tế thì mới được xét thưởng — không phải cứ báo tin là được thưởng. Về thông tin cần cung cấp khi tố giác (khoản 2 Điều 41): (a) thông tin về người bán (tên, địa chỉ hoặc mã số thuế) kèm MỘT trong các thông tin: về giao dịch hàng hóa/dịch vụ, về hành vi không lập/không giao hóa đơn, hoặc tài liệu, chứng cứ liên quan (nếu có); (b) thông tin liên hệ của người tố giác: tên, số điện thoại, số định danh cá nhân. Người tiêu dùng thực hiện tố giác qua các hình thức do cơ quan thuế quy định (thường qua ứng dụng, cổng thông tin điện tử của ngành thuế). Về những ai BẮT BUỘC phải sử dụng hóa đơn điện tử khi bán hàng (Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP): đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử rất rộng, bao gồm: tổ chức kinh tế (doanh nghiệp, hợp tác xã), tổ chức khác, HỘ KINH DOANH, CÁ NHÂN KINH DOANH — khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ đều phải sử dụng hóa đơn điện tử (loại có mã hoặc không có mã của cơ quan thuế tùy trường hợp). Điều này có nghĩa: không chỉ doanh nghiệp lớn, mà cả các hộ kinh doanh, cửa hàng nhỏ (thuộc diện phải sử dụng hóa đơn điện tử) cũng có nghĩa vụ lập và giao hóa đơn điện tử cho khách khi bán hàng — và người mua có quyền yêu cầu được nhận hóa đơn. Về một số trường hợp KHÔNG phải sử dụng hóa đơn điện tử (Điều 7): có một số ngoại lệ hẹp, ví dụ hộ/cá nhân kinh doanh thuộc trường hợp lập bảng kê thu mua theo quy định thuế TNDN, hộ/cá nhân có thu nhập từ cho thuê bất động sản, hoặc làm đại lý xổ số/bảo hiểm/bán hàng đa cấp đã được doanh nghiệp khấu trừ thuế... — nhưng đây là các trường hợp cụ thể, đa số hoạt động bán lẻ hàng hóa, dịch vụ thông thường vẫn thuộc diện phải xuất hóa đơn. Ý nghĩa thực tế với người tiêu dùng: quy định này khuyến khích thói quen "MUA HÀNG LẤY HÓA ĐƠN" — vừa bảo vệ quyền lợi của chính người mua (có hóa đơn để bảo hành, đổi trả, chứng minh nguồn gốc hàng hóa), vừa góp phần chống thất thu thuế, và nay còn có thể được thưởng nếu tố giác nơi bán cố tình không xuất hóa đơn dẫn đến bị xử phạt. Người tiêu dùng nên biết: 1) Khi mua hàng hóa, dịch vụ (tại cửa hàng, quán ăn, cơ sở kinh doanh thuộc diện phải xuất hóa đơn), bạn CÓ QUYỀN yêu cầu người bán lập và giao hóa đơn điện tử — người bán không được từ chối với lý do "mua lẻ không cần hóa đơn." 2) Nếu người bán cố tình không lập/không giao hóa đơn điện tử, bạn có thể tố giác đến cơ quan thuế (qua các kênh chính thức), cung cấp thông tin trung thực, cụ thể theo Điều 41 — nếu việc tố giác dẫn đến cơ quan thuế xử phạt người bán, bạn được xem xét khen thưởng. 3) Lưu giữ bằng chứng giao dịch (biên lai, tin nhắn, ảnh chụp, thông tin thời gian/địa điểm mua hàng) khi muốn tố giác — vì điều kiện để được xét thưởng là thông tin phải chính xác, đủ căn cứ để cơ quan thuế xác minh và xử lý. 4) Theo dõi hướng dẫn cụ thể của cơ quan thuế về hình thức tố giác, mức thưởng và thủ tục nhận thưởng (được quy định chi tiết trong các văn bản hướng dẫn thi hành), để thực hiện quyền này đúng cách khi cần.Nguồn: Điều 6, Điều 7, Điều 41 Nghị định 254/2026/NĐ-CP
117/2025/NĐ-CPCòn hiệu lực

Bán hàng trên Shopee, TikTok Shop — sàn tự động khấu trừ, nộp thuế thay người bán: người bán cần biết gì?

Nghị định · Ban hành 09.06.2025 · Hiệu lực 01.07.2025

Em bán hàng online trên Shopee, TikTok Shop. Nghe nói từ giữa năm 2025 các sàn phải tự động khấu trừ và nộp thuế thay cho người bán. Cụ thể sàn khấu trừ những loại thuế gì, tỷ lệ bao nhiêu, và em còn phải tự kê khai nộp thuế nữa không?
Đúng — từ 01/07/2025, theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, các sàn thương mại điện tử và nền tảng số CÓ CHỨC NĂNG THANH TOÁN (như Shopee, TikTok Shop, Lazada...) có TRÁCH NHIỆM tự động KHẤU TRỪ và NỘP THUẾ THAY cho người bán là hộ kinh doanh, cá nhân — ngay tại mỗi giao dịch thành công. Điều này giúp người bán nhỏ giảm gánh nặng tự kê khai, nhưng cũng có nghĩa số tiền bạn nhận về đã bị trừ thuế sẵn. Về các loại thuế sàn khấu trừ và tỷ lệ cụ thể (Điều 5 Nghị định 117/2025/NĐ-CP): sàn khấu trừ HAI loại thuế trên doanh thu mỗi giao dịch: 1) THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (GTGT): Hàng hóa 1%; Dịch vụ 5%; Vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa 3%. 2) THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN (TNCN) — với cá nhân CƯ TRÚ (người bán Việt Nam thông thường): Hàng hóa 0,5%; Dịch vụ 2%; Vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa 1,5%. Ví dụ: bạn bán một món hàng hóa với doanh thu 1.000.000 đồng, sàn sẽ khấu trừ 1% GTGT (10.000 đồng) + 0,5% TNCN (5.000 đồng) = 15.000 đồng, và nộp thay bạn cho cơ quan thuế; bạn nhận phần còn lại. (Với cá nhân KHÔNG cư trú, tỷ lệ TNCN cao hơn: hàng hóa 1%, dịch vụ 5%, vận tải 2%.) Về thời điểm khấu trừ: khoản 1 Điều 5 quy định sàn khấu trừ NGAY KHI xác nhận giao dịch thành công và chấp nhận thanh toán — tức là thuế được trừ tự động ngay tại thời điểm bán được hàng, không phải chờ cuối kỳ. Về việc người bán CÓ CÒN phải tự kê khai không — đây là điểm quan trọng nhất: khoản 4 Điều 11 Nghị định 117/2025/NĐ-CP quy định rõ: "Hộ, cá nhân đã được tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử khấu trừ, kê khai, nộp thay số thuế GTGT, số thuế TNCN theo quy định tại Nghị định này thì KHÔNG PHẢI khai, nộp thuế GTGT, thuế TNCN đối với các hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử đã được khấu trừ, nộp thuế thay." Nghĩa là: với phần doanh thu bán qua sàn đã bị sàn khấu trừ thuế, bạn KHÔNG cần tự kê khai lại hai loại thuế này nữa — tránh bị đánh thuế hai lần. TUY NHIÊN, cần lưu ý một số trường hợp bạn VẪN phải tự thực hiện nghĩa vụ thuế: - Nếu bạn bán hàng qua nền tảng KHÔNG CÓ chức năng thanh toán (ví dụ chỉ đăng bài, khách chuyển khoản trực tiếp cho bạn ngoài sàn): theo Điều 8, bạn phải TỰ kê khai, nộp thuế bằng phương thức điện tử (theo tháng, hoặc theo từng lần phát sinh nếu kinh doanh không thường xuyên). - Các loại thuế khác ngoài GTGT và TNCN (như thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên nếu có): khoản 1 Điều 11 quy định hộ/cá nhân vẫn phải TỰ kê khai, nộp — sàn chỉ khấu trừ thay GTGT và TNCN. Về trường hợp doanh thu cả năm THẤP (thuộc diện không phải nộp thuế): Điều 10 quy định — nếu tổng doanh thu năm của bạn thuộc diện KHÔNG chịu thuế GTGT/TNCN (dưới ngưỡng miễn thuế theo luật) nhưng đã bị sàn khấu trừ trong năm, bạn có quyền làm thủ tục HOÀN THUẾ đối với số thuế đã nộp thừa. Đây là quyền lợi nhiều người bán nhỏ chưa biết để đòi lại. Người bán hàng online nên làm gì: 1) Cung cấp ĐẦY ĐỦ, CHÍNH XÁC thông tin cho sàn (mã số thuế hoặc số định danh cá nhân/CCCD) theo Điều 11 — để sàn khấu trừ đúng và bạn được ghi nhận đúng nghĩa vụ thuế, tránh bị áp mức bất lợi. 2) Lưu giữ CHỨNG TỪ KHẤU TRỪ THUẾ mà sàn cấp cho bạn (theo Điều 7, sàn phải cấp chứng từ khấu trừ theo năm bằng phương thức điện tử) — đây là bằng chứng bạn đã nộp thuế, cần cho việc quyết toán, hoàn thuế nếu có. 3) Nếu bạn bán hàng qua NHIỀU kênh (vừa qua sàn có thanh toán, vừa bán trực tiếp ngoài sàn), cần TỰ kê khai phần doanh thu bán ngoài sàn — đừng nhầm rằng "sàn đã lo hết" cho mọi khoản. 4) Cuối năm, nếu tổng doanh thu của bạn thấp dưới ngưỡng chịu thuế mà đã bị sàn khấu trừ, hãy tìm hiểu thủ tục HOÀN THUẾ số nộp thừa (Điều 10) — liên hệ cơ quan thuế nơi cư trú để được hướng dẫn. 5) Nếu chưa rõ về nghĩa vụ thuế của mình khi kinh doanh online, nên tra cứu tài khoản thuế điện tử (nơi ghi nhận số thuế sàn đã khấu trừ, nộp thay) hoặc liên hệ cơ quan thuế/tư vấn thuế để nắm chính xác, tránh vừa bị thu thiếu (bị truy thu, phạt) vừa nộp thừa mà không đòi lại.Nguồn: Điều 4, Điều 5, Điều 7, Điều 8, Điều 10, Điều 11 Nghị định 117/2025/NĐ-CP
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Sản xuất thực phẩm bẩn (cho hàn the vào mì tươi, "phù phép" thịt heo giả) bị xử lý hình sự như thế nào?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Gần đây báo đưa nhiều tin công an bắt các cơ sở sản xuất thực phẩm bẩn: cho hàn the vào mì tươi, "phù phép" hàng chục tấn thịt heo thành đặc sản giả... Những hành vi này bị xử lý theo tội gì, mức phạt ra sao, và người tiêu dùng bị ảnh hưởng có quyền gì?
Đây là loại tội phạm đang bị cơ quan chức năng xử lý ngày càng mạnh tay, và tùy vào bản chất hành vi cụ thể, có thể rơi vào MỘT TRONG HAI (hoặc cả hai) tội danh hình sự riêng biệt — với mức phạt tù đáng kể, không chỉ là xử phạt hành chính. Tội danh thứ nhất — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM (áp dụng cho hành vi dùng chất cấm, hóa chất độc hại như hàn the): Điều 317 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với người: "Sử dụng chất cấm trong sản xuất, sơ chế, chế biến, bảo quản thực phẩm hoặc bán, cung cấp thực phẩm mà biết rõ là thực phẩm có sử dụng chất cấm" (điểm a khoản 1), hoặc "Sử dụng hóa chất, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến ngoài danh mục được phép sử dụng hoặc không rõ nguồn gốc xuất xứ" gây tổn hại sức khỏe người khác (điểm d khoản 1). HÀN THE (borat/borax) là chất KHÔNG được phép dùng trong thực phẩm — việc cho hàn the vào mì tươi, giò chả, bún... để làm dai, giòn, bảo quản lâu chính là hành vi điển hình bị điều luật này xử lý. Ở các khung nặng hơn (khi gây tổn hại sức khỏe nhiều người, thu lợi lớn), mức phạt tù có thể lên tới 20 năm. Tội danh thứ hai — SẢN XUẤT, BUÔN BÁN HÀNG GIẢ LÀ THỰC PHẨM (áp dụng cho hành vi làm giả đặc sản, "phù phép" thịt): Điều 193 Bộ luật Hình sự quy định: "Người nào sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm" (khoản 1). Hành vi "phù phép" hàng chục tấn thịt heo thường thành thịt đặc sản khác (thịt bò, thịt đặc sản vùng miền...) để bán giá cao, hoặc làm giả nguồn gốc, chất lượng thực phẩm — chính là sản xuất, buôn bán HÀNG GIẢ là thực phẩm. Với số lượng lớn (hàng chục tấn, giá trị lớn), vụ việc rơi vào các khung nặng: khoản 2 (5-10 năm tù) khi có tổ chức, chuyên nghiệp, hàng giả trị giá từ 100 triệu đến dưới 200 triệu, hoặc thu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu; khoản 3 (10-15 năm tù) khi hàng giả trị giá từ 200 triệu trở lên — đây là tội đặc biệt nghiêm trọng, khung hình phạt cao nhất có thể tới tù chung thân. Điểm quan trọng: hai tội này có thể bị xử lý ĐỘC LẬP hoặc ĐỒNG THỜI tùy hành vi. Nếu một cơ sở vừa dùng chất cấm (hàn the) VỪA làm giả nhãn hiệu/nguồn gốc thực phẩm, có thể bị truy cứu về cả hai tội. Ngoài ra, pháp nhân thương mại (công ty sản xuất) cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội tại Điều 193 (theo quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân), bị đình chỉ hoạt động, phạt tiền — không chỉ cá nhân người trực tiếp làm. Về quyền của NGƯỜI TIÊU DÙNG bị ảnh hưởng: nếu bạn đã mua, sử dụng thực phẩm bẩn/giả và bị thiệt hại (ảnh hưởng sức khỏe, hoặc mua phải hàng không đúng chất lượng như quảng cáo), bạn có các quyền: (1) TỐ GIÁC hành vi vi phạm đến cơ quan Công an hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm để được điều tra, xử lý; (2) yêu cầu BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của Bộ luật Dân sự (nếu chứng minh được thiệt hại và mối quan hệ nhân quả); (3) với tư cách bị hại/người có quyền lợi liên quan trong vụ án hình sự (nếu vụ án được khởi tố), có quyền yêu cầu bồi thường trong quá trình tố tụng. Người dân/người tiêu dùng nên làm gì: 1) Nếu phát hiện hoặc nghi ngờ một cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm bẩn/giả (dùng chất cấm, làm giả nguồn gốc), nên báo cho cơ quan Công an, Ban Quản lý an toàn thực phẩm, hoặc cơ quan quản lý thị trường tại địa phương — cung cấp thông tin cụ thể (địa điểm, hình ảnh, sản phẩm) để cơ quan chức năng vào cuộc. 2) Nếu đã mua phải sản phẩm nghi là thực phẩm bẩn/giả, giữ lại sản phẩm, bao bì, hóa đơn/bằng chứng mua hàng — đây là bằng chứng quan trọng nếu cần khiếu nại, tố giác hoặc yêu cầu bồi thường. 3) Nếu sức khỏe bị ảnh hưởng do sử dụng thực phẩm bẩn, nên đi khám và lưu giữ hồ sơ bệnh án, chứng từ điều trị — làm căn cứ chứng minh thiệt hại để yêu cầu bồi thường sau này. 4) Ưu tiên mua thực phẩm ở các cơ sở uy tín, có nguồn gốc, nhãn mác rõ ràng; cảnh giác với các sản phẩm giá rẻ bất thường, "đặc sản" không rõ xuất xứ — vừa bảo vệ sức khỏe, vừa tránh tiếp tay cho các cơ sở làm ăn phi pháp.Nguồn: Điều 193, Điều 317 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14)
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Hợp đồng thi công ký tay không có dấu đỏ, bị chủ đầu tư "bùng" tiền — có đòi được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em chào anh/chị, em bên nhà thầu thi công ở Hà Nội xin tư vấn trường hợp như sau ạ: khoảng tháng 10-11/2023 em có nhận gói thi công cải tạo phần thô, nội thất cho một cơ sở thẩm mỹ ở Đống Đa. Tổng gói dự kiến ban đầu là khoảng 3,5 tỷ. Do em chưa thành lập công ty nên cũng chỉ làm hợp đồng ký tay thông thường không có dấu đỏ gì cả, chỉ ký thỏa thuận bảng kê, hạng mục với nhau. Giờ bên kia không thanh toán đủ. Em có đòi được không?
Đòi được — và đây là điều nhiều người làm nghề xây dựng, thi công hiểu sai: hợp đồng KHÔNG cần có "dấu đỏ" (con dấu doanh nghiệp) mới có giá trị pháp lý. Một hợp đồng ký tay giữa các bên, kèm bảng kê hạng mục có chữ ký, HOÀN TOÀN CÓ HIỆU LỰC và là căn cứ để bạn đòi tiền — vấn đề chỉ là bạn có đủ bằng chứng chứng minh khối lượng công việc đã làm và số tiền còn nợ hay không. Về việc hợp đồng ký tay có giá trị pháp lý: Điều 385 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa "Hợp đồng là sự thoả thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự" — không đòi hỏi phải có con dấu. Điều 119 Bộ luật Dân sự quy định về hình thức giao dịch: "Giao dịch dân sự được thể hiện bằng LỜI NÓI, bằng VĂN BẢN hoặc bằng HÀNH VI CỤ THỂ" — và chỉ những trường hợp LUẬT QUY ĐỊNH phải công chứng, chứng thực, đăng ký mới bắt buộc theo hình thức đó. Hợp đồng thi công, xây dựng cải tạo giữa nhà thầu và chủ nhà KHÔNG thuộc loại bắt buộc phải công chứng hay phải có con dấu — nên một hợp đồng ký tay có chữ ký của hai bên là hợp pháp và có hiệu lực. Về vai trò của con dấu ("dấu đỏ"): con dấu chỉ là công cụ xác nhận của một PHÁP NHÂN (doanh nghiệp, tổ chức). Vì bạn chưa thành lập công ty, bạn giao kết hợp đồng với tư cách CÁ NHÂN — và cá nhân thì xác lập giao dịch bằng CHỮ KÝ, không cần con dấu. Việc bên kia (cơ sở thẩm mỹ) có thể là doanh nghiệp nhưng người đại diện của họ đã ký tay vào hợp đồng/bảng kê thì họ vẫn bị ràng buộc bởi thỏa thuận đó (nếu người ký là người có thẩm quyền hoặc được ủy quyền, hoặc doanh nghiệp đã thừa nhận/thực hiện một phần hợp đồng). Về hiệu lực và nghĩa vụ thanh toán: Điều 401 Bộ luật Dân sự quy định "Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết" và "các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ đối với nhau theo cam kết." Đây là một dạng hợp đồng dịch vụ/thi công — Điều 513 quy định bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng; và Điều 360 quy định trách nhiệm bồi thường khi vi phạm nghĩa vụ: "Trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại." Việc bên kia không thanh toán đủ cho khối lượng công việc bạn đã hoàn thành là hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng — bạn có quyền đòi cả phần tiền còn nợ lẫn (nếu có) tiền lãi chậm trả, bồi thường thiệt hại phát sinh. Điểm mấu chốt QUAN TRỌNG NHẤT của bạn — CHỨNG CỨ: vì không có hợp đồng đóng dấu chỉn chu, khả năng đòi được tiền của bạn phụ thuộc HOÀN TOÀN vào việc chứng minh: (1) hai bên đã có thỏa thuận (hợp đồng ký tay, bảng kê hạng mục có chữ ký); (2) bạn đã thực hiện khối lượng công việc bao nhiêu (biên bản nghiệm thu, ảnh/video hiện trạng công trình trước-trong-sau, nhật ký thi công); (3) số tiền đã được thanh toán và số còn nợ (sao kê chuyển khoản, biên nhận, tin nhắn trao đổi về việc thanh toán). Càng nhiều bằng chứng khách quan, khả năng thắng càng cao — đây là lý do nên thu thập, củng cố ngay từ bây giờ trước khi khởi kiện. Bạn nên làm gì: 1) Tập hợp toàn bộ chứng cứ: hợp đồng ký tay, bảng kê hạng mục có chữ ký hai bên, biên bản nghiệm thu (nếu có), ảnh/video công trình, sao kê các lần đã nhận tiền, và đặc biệt là toàn bộ tin nhắn/trao đổi (Zalo, tin nhắn) liên quan đến việc chốt khối lượng và thanh toán — những tin nhắn thừa nhận công nợ của bên kia rất có giá trị. 2) Gửi văn bản đòi nợ chính thức (thông báo yêu cầu thanh toán) đến cơ sở thẩm mỹ, nêu rõ số tiền còn nợ và thời hạn thanh toán — vừa để tạo áp lực, vừa làm bằng chứng cho việc bạn đã yêu cầu mà bên kia cố tình không trả. 3) Nếu bên kia vẫn không thanh toán, khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn (cơ sở thẩm mỹ) có trụ sở, yêu cầu buộc thanh toán số tiền còn nợ, tiền lãi do chậm trả và bồi thường thiệt hại — hợp đồng ký tay là chứng cứ hợp lệ để nộp kèm đơn khởi kiện. 4) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ đánh giá bộ chứng cứ, xác định chính xác số tiền có căn cứ đòi, và soạn hồ sơ khởi kiện — với giá trị tranh chấp lớn (liên quan đến gói 3,5 tỷ), việc có luật sư hỗ trợ ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ quyền lợi tốt hơn.Nguồn: Điều 119, Điều 360, Điều 385, Điều 401, Điều 513 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Đất mua sau kết hôn nhưng vợ đứng tên, chồng ký biên bản cắt đất làm lối đi chung (có xã chứng kiến) — biên bản có hiệu lực không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Cho em hỏi 1 vấn đề này với các anh chị. Đất được mua sau khi kết hôn (có giấy đăng ký kết hôn) nhưng người đứng tên là người vợ. Vậy nếu người chồng ký vào biên bản cắt 1 phần đất đó để làm lối đi chung trong cuộc họp có chủ tịch UBND xã, trung tá phó trưởng công an xã, chuyên viên phòng kinh tế xã, trưởng ban công tác mặt trận ấp, địa chính xã... cùng ký vào biên bản làm chứng về việc cắt lối đi chung đó. Sau đó thì biên bản này có giá trị pháp lý không ạ?
Đây là một tình huống pháp lý khá tinh tế, và câu trả lời phụ thuộc vào MỘT ĐIỂM MẤU CHỐT: việc cắt một phần đất để làm lối đi chung là hành vi ĐỊNH ĐOẠT bất động sản — mà theo luật, việc này BẮT BUỘC phải có sự thỏa thuận của CẢ HAI VỢ CHỒNG bằng văn bản, chứ không chỉ riêng chữ ký của người chồng (dù có nhiều cán bộ xã ký làm chứng). Về bản chất tài sản: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 quy định rõ: "Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được SAU KHI KẾT HÔN là TÀI SẢN CHUNG của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng." Vì đất được MUA sau khi kết hôn (có giấy đăng ký kết hôn), đây là TÀI SẢN CHUNG của cả hai vợ chồng — bất kể trên sổ đỏ chỉ ghi tên người vợ. Việc chỉ ghi tên một người trên giấy chứng nhận KHÔNG làm thay đổi bản chất đây là tài sản chung. Về việc ai có quyền định đoạt: đây là điểm quyết định. Khoản 2 Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình quy định: "Việc định đoạt tài sản chung phải có sự THỎA THUẬN BẰNG VĂN BẢN của vợ chồng trong những trường hợp sau đây: a) BẤT ĐỘNG SẢN..." Cắt một phần đất (bất động sản) để làm lối đi chung — dù là cho mục đích công cộng — vẫn là một hình thức định đoạt tài sản chung, nên VỀ NGUYÊN TẮC phải có sự thỏa thuận, đồng ý bằng văn bản của CẢ hai vợ chồng. Việc CHỈ có người chồng ký (trong khi người vợ — người đứng tên và là đồng sở hữu — không ký/không thể hiện sự đồng ý bằng văn bản) khiến biên bản này CÓ THỂ BỊ COI LÀ CHƯA ĐỦ ĐIỀU KIỆN về mặt định đoạt tài sản chung. Về giá trị của việc có nhiều cán bộ xã ký làm chứng: điều này KHÔNG thay thế được yêu cầu về sự đồng ý của cả hai vợ chồng. Chữ ký của chủ tịch UBND xã, công an xã, cán bộ địa chính... chỉ có giá trị XÁC NHẬN việc cuộc họp/biên bản đã diễn ra, chứng kiến các bên có mặt — chứ KHÔNG thay cho ý chí định đoạt tài sản của người đồng sở hữu (người vợ). Nói cách khác, biên bản có thể chứng minh "đã có một cuộc họp và người chồng đã ký," nhưng không chứng minh được "người vợ — đồng sở hữu — đã đồng ý cắt đất." Về hệ quả pháp lý nếu người vợ không đồng ý: khoản 2 Điều 26 Luật Hôn nhân và gia đình quy định — trong trường hợp người có tên trên giấy chứng nhận tự mình (hoặc để người khác) xác lập giao dịch định đoạt tài sản chung TRÁI với quy định về đại diện giữa vợ chồng, thì giao dịch đó có thể VÔ HIỆU (trừ trường hợp bảo vệ người thứ ba ngay tình theo luật). Ở đây tình huống còn đặc biệt hơn: người KÝ (chồng) lại KHÔNG phải là người đứng tên trên sổ (vợ) — càng cho thấy biên bản thiếu sự tham gia định đoạt của chính người đồng sở hữu đứng tên. Do đó, nếu người vợ không đồng ý và có tranh chấp, biên bản cắt đất này hoàn toàn có thể bị xem xét lại về hiệu lực. Một lưu ý cân bằng: nếu thực tế người vợ CÓ đồng ý (dù không ký vào biên bản), hoặc sau đó thể hiện sự đồng thuận rõ ràng (bằng lời nói trước nhiều người, bằng hành vi để lối đi được sử dụng ổn định lâu dài không phản đối...), thì tùy tình huống cụ thể tòa án vẫn có thể xem xét công nhận thỏa thuận trên thực tế. Vì vậy, kết luận cuối cùng phụ thuộc vào việc người vợ có thực sự đồng ý hay không, và điều này cần được làm rõ, tốt nhất là bằng văn bản. Gia đình nên làm gì: 1) Nếu MỤC ĐÍCH là muốn việc cắt đất làm lối đi chung có giá trị pháp lý vững chắc: cần lập lại/bổ sung văn bản có CHỮ KÝ ĐỒNG Ý của CẢ hai vợ chồng (đặc biệt là người vợ đứng tên trên sổ), tốt nhất nên công chứng hoặc chứng thực để bảo đảm giá trị pháp lý, sau đó làm thủ tục điều chỉnh diện tích/tách thửa tại Văn phòng đăng ký đất đai. 2) Nếu người vợ KHÔNG đồng ý với việc cắt đất: người vợ (với tư cách đồng sở hữu) có quyền khẳng định biên bản chỉ có chữ ký của chồng là chưa đủ điều kiện định đoạt tài sản chung theo khoản 2 Điều 35, và có thể yêu cầu xem xét lại hiệu lực của biên bản đó nếu bị áp dụng để cắt đất. 3) Nếu đã phát sinh tranh chấp (các bên liên quan đến lối đi chung khẳng định biên bản có hiệu lực, còn vợ chồng không thống nhất): nên yêu cầu UBND cấp xã hòa giải, hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân khu vực để xác định rõ hiệu lực của biên bản và quyền định đoạt phần đất. 4) Nên tham vấn luật sư hoặc công chứng viên để được đánh giá cụ thể dựa trên nội dung chính xác của biên bản và ý chí thực tế của người vợ, tránh việc một văn bản thiếu chữ ký của đồng sở hữu gây rắc rối pháp lý kéo dài về sau.Nguồn: Điều 33, khoản 2 Điều 35, Điều 34, khoản 2 Điều 26 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
45/2022/NĐ-CPCòn hiệu lực

Một phường ở Đà Nẵng thưởng 1 triệu đồng cho người báo tin đổ rác bậy — pháp luật quy định mức phạt và bảo mật người báo tin thế nào?

Nghị định · Ban hành 07.07.2022 · Hiệu lực 25.08.2022

Báo đưa tin UBND phường Hòa Khánh (Đà Nẵng) thưởng 1 triệu đồng cho người cung cấp thông tin giúp xử lý thành công hành vi đổ rác bậy, thanh toán trong 5 ngày làm việc, được bảo mật danh tính nếu có yêu cầu. Ai đổ rác bậy thì bị phạt bao nhiêu theo quy định chung của cả nước, và người báo tin có được pháp luật bảo vệ danh tính không?
Chương trình thưởng tiền của UBND phường Hòa Khánh là một sáng kiến CỦA RIÊNG ĐỊA PHƯƠNG (dùng ngân sách bảo vệ môi trường của phường, không phải trích từ tiền phạt) để khuyến khích người dân tích cực tố giác — nhưng khung xử phạt đối với hành vi đổ rác bậy, và quyền được bảo vệ thông tin của người tố giác vi phạm, đều đã có nền tảng pháp lý chung áp dụng thống nhất trên cả nước, không chỉ riêng Đà Nẵng. Về mức phạt đối với hành vi đổ rác thải sinh hoạt không đúng nơi quy định: Điều 25 Nghị định 45/2022/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, với các mức phạt tăng dần theo tính chất, khối lượng vi phạm — từ mức thấp (100.000-150.000 đồng cho hành vi vứt đầu, mẩu thuốc lá không đúng nơi quy định) đến các mức CAO HƠN ĐÁNG KỂ cho hành vi vứt, thải rác thải sinh hoạt, chất thải rắn ra vỉa hè, đường phố, hệ thống thoát nước, ao hồ, kênh rạch hoặc khu vực công cộng khác — với hành vi đổ, vứt rác thải sinh hoạt trên vỉa hè, đường phố hoặc vào hệ thống thoát nước đô thị, hệ thống thoát nước mặt trong khu vực đô thị, mức phạt có thể lên tới HÀNG TRIỆU ĐỒNG tùy khối lượng, mức độ vi phạm cụ thể — đây là lý do việc phát hiện, tố giác kịp thời có ý nghĩa thực tế, không chỉ mang tính hình thức. Về việc BẢO MẬT THÔNG TIN người tố giác — đây là điểm người dân thường lo ngại nhất khi cân nhắc có nên báo tin hay không: pháp luật về xử lý vi phạm hành chính nói chung, và các quy định chuyên ngành về bảo vệ môi trường, đều ghi nhận trách nhiệm của cơ quan tiếp nhận thông tin phải BẢO VỆ, GIỮ BÍ MẬT thông tin, danh tính của người cung cấp tin nếu có yêu cầu — đây không phải là một "đặc quyền" riêng của chương trình phường Hòa Khánh, mà là nguyên tắc chung áp dụng cho mọi cơ quan hành chính khi tiếp nhận phản ánh, tố giác vi phạm từ người dân, đặc biệt khi việc tiết lộ danh tính có thể gây rủi ro an toàn cho người cung cấp tin (bị trả thù, gây khó dễ từ người vi phạm). Về chương trình khen thưởng cụ thể của phường Hòa Khánh (Đà Nẵng): đây là một chính sách MANG TÍNH ĐỊA PHƯƠNG, sử dụng ngân sách hoạt động bảo vệ môi trường của phường (không phải trích từ tiền phạt thu được, theo thông tin đã nêu) để trả 1 triệu đồng cho mỗi tin báo hợp lệ, giúp xác định được người vi phạm và xử lý thành công — kèm quy trình xử lý khá nhanh: xác minh trong 4 giờ với vi phạm đang diễn ra, hoặc 1 ngày làm việc với các trường hợp khác; thanh toán trong 5 ngày làm việc qua chuyển khoản hoặc tiền mặt theo lựa chọn của người báo tin. ĐÂY LÀ MÔ HÌNH CỦA RIÊNG ĐỊA PHƯƠNG — người dân ở các tỉnh, thành khác KHÔNG mặc nhiên được hưởng khoản thưởng 1 triệu đồng này, cần kiểm tra xem địa phương mình có chương trình tương tự hay không (nhiều tỉnh, thành phố khác cũng đã và đang triển khai các chương trình khen thưởng tương tự theo chủ trương chung về tăng cường xử lý vi phạm môi trường, nhưng mức thưởng, quy trình cụ thể có thể khác nhau). Người dân nên biết: 1) Việc phát hiện, ghi lại bằng chứng (ảnh, video có thời gian, địa điểm rõ ràng) hành vi đổ rác thải không đúng nơi quy định và báo cho UBND cấp xã/phường hoặc cơ quan môi trường địa phương là quyền và có thể là trách nhiệm công dân, được pháp luật bảo vệ về mặt bảo mật thông tin nếu có yêu cầu. 2) Nếu địa phương nơi mình sinh sống chưa có chương trình khen thưởng bằng tiền như Đà Nẵng, việc báo tin vẫn có giá trị — góp phần giúp cơ quan chức năng xử lý vi phạm, giữ gìn vệ sinh môi trường chung, dù không nhận được khoản thưởng tài chính. 3) Khi báo tin, nên cung cấp thông tin càng cụ thể càng tốt (thời gian, địa điểm, hình ảnh/video, biển số phương tiện nếu có) để tăng khả năng xác minh, xử lý thành công — đồng thời chủ động yêu cầu được bảo mật danh tính nếu lo ngại về an toàn cá nhân. 4) Nếu chính bạn bị xử phạt vì hành vi đổ rác không đúng quy định, có quyền yêu cầu cơ quan xử phạt giải thích rõ căn cứ, mức phạt cụ thể áp dụng theo đúng khung tại Nghị định 45/2022/NĐ-CP (hoặc văn bản sửa đổi, thay thế nếu có tại thời điểm xử phạt), và có quyền khiếu nại nếu cho rằng việc xử phạt không đúng quy định.Nguồn: Điều 25 Nghị định 45/2022/NĐ-CP
Một người cầm điện thoại di động đang mở mạng xã hội trên màn hìnhẢnh: Julian / Unsplash
282/2025/NĐ-CPCòn hiệu lực

Chỉ bình luận cổ vũ, khen ngợi một livestream chửi bới gây rối trên TikTok cũng bị phạt hành chính — căn cứ pháp lý nào?

Nghị định · Ban hành 30.10.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Báo đưa tin hai người bị xử phạt hành chính vì đã bình luận cổ vũ, khen ngợi hành vi chửi bới, đe dọa gây rối trật tự công cộng trong một buổi livestream trên TikTok của hai người khác, dù bản thân họ không phải là người thực hiện livestream đó. Việc chỉ bình luận cổ vũ mà cũng bị phạt có đúng không, căn cứ pháp lý là gì?
Đúng, và đây là điểm nhiều người dùng mạng xã hội chưa ý thức được: pháp luật xử phạt hành chính không chỉ nhắm vào NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN hành vi gây rối, mà còn xử lý cả những người XÚI GIỤC, KÍCH ĐỘNG người khác thực hiện hành vi vi phạm — và việc bình luận công khai theo hướng cổ vũ, khen ngợi, khuyến khích một hành vi chửi bới/đe dọa/gây rối đang diễn ra hoàn toàn có thể bị coi là một hình thức kích động, xúi giục. Về căn cứ pháp lý: điểm b khoản 3 Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội) quy định phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với hành vi: "Tổ chức, thuê, giúp sức, XÚI GIỤC, LÔI KÉO, DỤ DỖ, KÍCH ĐỘNG người khác cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác hoặc xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự." Việc bình luận công khai, tán dương những lời chửi bới, đe dọa trong một buổi livestream — nhất là khi thu hút thêm sự chú ý, tạo động lực để người livestream tiếp tục leo thang hành vi — có thể bị xem là hành vi "kích động" theo quy định này, dù người bình luận không trực tiếp buông lời chửi bới. Về bối cảnh hành vi bị phạt trong vụ việc cụ thể (theo tin tức): hai người thực hiện livestream (đã thu hút hàng trăm nghìn lượt xem với nội dung chửi bới, đe dọa, gây mất trật tự công cộng) rất có thể đã hoặc sẽ bị xử lý về chính hành vi "Vi phạm quy định về trật tự công cộng" tại Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP (các khoản khác của cùng điều, tùy mức độ cụ thể) — còn hai người CHỈ bình luận cổ vũ bị xử phạt RIÊNG theo điểm b khoản 3 nêu trên, cho thấy cơ quan chức năng đang MỞ RỘNG diện xử lý sang cả những người gián tiếp tiếp tay, không chỉ dừng ở người trực tiếp vi phạm. Về nguyên tắc pháp lý đằng sau: đây phản ánh cách tiếp cận ngày càng phổ biến trong xử lý vi phạm trên không gian mạng — hành vi trên mạng xã hội (bình luận, chia sẻ, thả tim/thích) không phải lúc nào cũng "vô hại" hay "chỉ là ý kiến cá nhân" về mặt pháp lý — nếu nội dung bình luận thể hiện rõ sự ỦNG HỘ, KHUYẾN KHÍCH một hành vi VI PHẠM PHÁP LUẬT đang diễn ra (không phải chỉ bình luận trung lập, mô tả, hay phê phán), người bình luận có thể phải chịu trách nhiệm hành chính độc lập, tách biệt với người thực hiện hành vi chính. Về ranh giới cần lưu ý — không phải MỌI bình luận đều bị coi là vi phạm: quy định này nhắm vào hành vi "tổ chức, thuê, giúp sức, xúi giục, lôi kéo, dụ dỗ, kích động" — tức là phải có yếu tố THÚC ĐẨY, KHUYẾN KHÍCH tích cực hành vi vi phạm, không phải chỉ đơn thuần xem, hoặc thậm chí bình luận trung lập/phê phán. Việc chỉ XEM một livestream có nội dung vi phạm mà không bình luận ủng hộ, hoặc bình luận với nội dung phản đối/khuyên can, không thuộc phạm vi bị xử phạt theo quy định này. Người dùng mạng xã hội nên biết: 1) Khi xem các livestream, video có nội dung chửi bới, đe dọa, gây mất trật tự công cộng, KHÔNG NÊN bình luận theo hướng cổ vũ, khen ngợi, khuyến khích người thực hiện tiếp tục — dù chỉ là một câu bình luận ngắn, đùa vui, vẫn có thể bị xem là hành vi kích động theo quy định pháp luật. 2) Nếu vô tình chứng kiến hoặc bị lôi kéo tham gia bình luận trong không khí đám đông trên mạng, nên cân nhắc kỹ trước khi gõ bất kỳ nội dung nào có thể hiểu là ủng hộ hành vi sai trái — mạng xã hội để lại dấu vết lâu dài, có thể được cơ quan chức năng thu thập làm bằng chứng. 3) Nếu chứng kiến livestream có dấu hiệu gây rối, đe dọa nghiêm trọng, nên báo cáo (report) nội dung đó đến nền tảng (TikTok) hoặc cơ quan chức năng, thay vì tương tác, bình luận theo bất kỳ hướng nào có thể bị hiểu lầm là tán đồng. 4) Nếu bị mời làm việc, xử phạt vì bình luận trên mạng, nên tìm hiểu kỹ nội dung bình luận cụ thể của mình có thực sự thể hiện tính chất "xúi giục, kích động" theo đúng cấu thành của quy định hay không, và có thể tham vấn luật sư nếu cho rằng quyết định xử phạt chưa chính xác, để thực hiện quyền khiếu nại theo đúng trình tự pháp luật.Nguồn: Điểm b khoản 3 Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.