← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 21

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

255 ví dụ · trang 21/32

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Anh trai trộm đăng ký xe của chị gái đem cầm đồ, tiệm cầm đồ có được siết xe không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em xin tư vấn với ạ!!! Anh trai em lấy trộm đăng kí xe máy của chị gái em và đi bán xe cho bên cầm đồ (k có đem xe đi chỉ có dki) bh nta xuống siết nợ và muốn đem xe đi thì như vậy có hợp pháp ko ạ? Hợp đồng mua bán đứng tên anh trai em chứ kphai của chị em, nếu chính quyền can thiệp thì chiếc xe sẽ bị quy vào tội gì ạ? Có phải thu hồi làm vật chứng ko?
Không hợp pháp — tiệm cầm đồ KHÔNG có quyền siết chiếc xe, vì họ chưa từng nhận cầm cố tài sản thật sự từ đúng chủ sở hữu. Đây là điểm mấu chốt bảo vệ quyền lợi của chị gái bạn. Căn cứ Điều 158 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của CHỦ SỞ HỮU. Chỉ chủ sở hữu (hoặc người được chủ sở hữu ủy quyền hợp pháp) mới có quyền bán, cầm cố, định đoạt tài sản. Anh trai bạn không phải chủ sở hữu chiếc xe (xe đứng tên/thuộc quyền sở hữu của chị gái bạn), nên về nguyên tắc, hợp đồng "mua bán" hoặc cầm cố xe mà anh trai bạn ký với tiệm cầm đồ — dù đứng tên anh trai bạn — KHÔNG có giá trị chuyển giao quyền sở hữu hợp pháp đối với chiếc xe. Về việc tiệm cầm đồ có được bảo vệ với tư cách "người thứ ba ngay tình" hay không: khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự quy định người thứ ba ngay tình chỉ được bảo vệ khi giao dịch dựa trên ĐĂNG KÝ THỰC TẾ của tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong trường hợp này, chiếc xe CHƯA TỪNG được đăng ký sang tên anh trai bạn — anh trai bạn chỉ có được TỜ GIẤY đăng ký xe (do trộm cắp), không phải bản thân chiếc xe đã thực sự đứng tên anh ấy trên hệ thống đăng ký. Vì vậy, tiệm cầm đồ không thể viện dẫn "ngay tình dựa trên đăng ký" để được bảo vệ — giao dịch giữa họ với anh trai bạn không dựa trên một sự chuyển nhượng đăng ký hợp pháp, có căn cứ thực sự. Căn cứ trực tiếp cho quyền đòi lại xe của chị gái bạn: Điều 168 Bộ luật Dân sự quy định "Chủ sở hữu được đòi lại động sản phải đăng ký quyền sở hữu... từ người chiếm hữu ngay tình, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 133." Xe máy là động sản phải đăng ký quyền sở hữu (có giấy đăng ký xe/cà-vẹt); vì trường hợp ngoại lệ tại khoản 2 Điều 133 không áp dụng (do chưa có đăng ký thực tế sang tên anh trai bạn), CHỊ GÁI BẠN — với tư cách chủ sở hữu thật sự — CÓ QUYỀN ĐÒI LẠI CHIẾC XE từ tiệm cầm đồ, bất kể tiệm cầm đồ có tin rằng giao dịch với anh trai bạn là hợp lệ hay không. Về tội danh có thể áp dụng nếu chính quyền can thiệp: hành vi anh trai bạn lấy trộm giấy đăng ký xe của chị gái để thực hiện giao dịch gian dối có dấu hiệu của tội trộm cắp tài sản (Điều 173 Bộ luật Hình sự) đối với việc lấy trộm giấy tờ, và đặc biệt là tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN (Điều 174 Bộ luật Hình sự) đối với tiệm cầm đồ — anh trai bạn đã dùng thủ đoạn gian dối (giả vờ có quyền sở hữu/định đoạt xe thông qua giấy đăng ký lấy trộm được) để tiệm cầm đồ tin tưởng và giao tiền cho vay/cầm cố — đây chính là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền của tiệm cầm đồ, không phải chỉ đơn thuần là giao dịch dân sự có vấn đề. Về câu hỏi "xe có bị thu hồi làm vật chứng không": đây là điểm quan trọng, tin tốt cho gia đình bạn — Điều 90 Bộ luật Tố tụng Hình sự 101/2015/QH13 quy định về xử lý vật chứng, trong đó có nguyên tắc: vật chứng không nhất thiết phải bị cơ quan tố tụng giữ lại toàn bộ, mà có thể được GIAO CHO CHỦ SỞ HỮU, NGƯỜI QUẢN LÝ HỢP PHÁP tài sản đó để tự bảo quản, khi việc di chuyển/lưu giữ vật chứng gặp khó khăn hoặc không cần thiết phải giữ tại cơ quan. Vì chị gái bạn là chủ sở hữu hợp pháp, không có liên quan đến hành vi phạm tội của anh trai, chiếc xe rất có thể được xem xét giao lại cho chị bạn bảo quản trong quá trình điều tra (nếu vụ việc được thụ lý hình sự), thay vì bị tịch thu/giữ lâu dài tại cơ quan công an. Gia đình bạn nên làm gì: 1) Chị gái bạn nên trình báo ngay với công an về việc bị mất trộm giấy đăng ký xe và việc xe đang bị tiệm cầm đồ đòi siết nợ dựa trên giao dịch gian dối của anh trai — cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh mình là chủ sở hữu thực sự (giấy đăng ký xe bản chính nếu còn giữ được bản sao/thông tin, hóa đơn mua xe, hoặc xác nhận từ cơ quan đăng ký xe). 2) Không tự ý giao xe cho tiệm cầm đồ khi họ đến đòi — vì về pháp lý, họ không có quyền lấy xe từ đúng chủ sở hữu chưa từng đồng ý giao dịch. 3) Nếu tiệm cầm đồ có hành vi cưỡng ép/đe dọa lấy xe, có thể trình báo công an ngay để được can thiệp, bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của chị gái bạn theo Điều 163 Bộ luật Dân sự (không ai được tước đoạt trái luật quyền sở hữu tài sản). 4) Gia đình nên cân nhắc có nên trình báo hình sự đối với hành vi của anh trai hay không — đây là quyết định gia đình cần cân nhắc kỹ (ảnh hưởng quan hệ gia đình), nhưng về mặt pháp lý, đây là con đường vững chắc nhất để chính thức xác lập quyền sở hữu của chị gái và ngăn tiệm cầm đồ tiếp tục gây áp lực.Nguồn: Điều 133, Điều 158, Điều 163, Điều 168 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 173, Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 90 Bộ luật Tố tụng Hình sự 101/2015/QH13
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Người bán Shopee tố cáo sai sự thật đến trường nơi làm việc — là tội vu khống hay làm nhục?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Chào luật sư, em cần tư vấn về một vụ việc có dấu hiệu vu khống và làm nhục người khác trên mạng xã hội. Cụ thể: Có người bán hàng trên Shopee và một tài khoản Facebook đã tố cáo em sai sự thật đến nơi em công tác (em là giáo viên); Họ khẳng định em "tráo hàng", "ăn cắp sản phẩm", "dùng số điện thoại ảo", "lợi dụng bưu tá"… nhưng không có bất kỳ chứng cứ nào.
Đây là dấu hiệu của tội VU KHỐNG (không phải làm nhục), và đây là điểm quan trọng cần xác định đúng ngay từ đầu vì hai tội danh này có yếu tố cấu thành khác nhau, ảnh hưởng đến cách bạn trình bày khi tố giác. Căn cứ Điều 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 về tội vu khống, điểm b khoản 1: "Bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền." Việc người bán Shopee khẳng định bạn "tráo hàng," "ăn cắp sản phẩm" — đây chính là BỊA ĐẶT bạn PHẠM TỘI (ăn cắp/tráo hàng là hành vi có dấu hiệu hình sự) mà KHÔNG CÓ BẤT KỲ CHỨNG CỨ NÀO, và họ đã chủ động đưa thông tin này đến nơi bạn công tác — đúng với cấu thành của điểm a khoản 1 Điều 156 ("Bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác") cũng như điểm b (tố cáo bịa đặt tội phạm). So sánh với Điều 155 (tội làm nhục người khác) — điều này chỉ yêu cầu hành vi "xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự," KHÔNG yêu cầu nội dung phải sai sự thật. Trường hợp của bạn có yếu tố THÔNG TIN BỊA ĐẶT, SAI SỰ THẬT về việc bạn phạm tội (ăn cắp) — đây chính xác là điều Điều 156 (vu khống) được thiết kế để xử lý, phù hợp hơn nhiều so với Điều 155. Việc họ cố ý báo đến nơi bạn công tác — gây thiệt hại trực tiếp đến công việc, uy tín nghề giáo viên của bạn — càng làm rõ yếu tố "gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp" trong cấu thành tội vu khống. Về mức xử phạt: khoản 1 Điều 156 quy định phạt tiền từ 10.000.000 đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm, hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm. Nếu có tình tiết tăng nặng (ví dụ dùng mạng xã hội để loan truyền rộng rãi, có tổ chức, gây hậu quả nghiêm trọng đến công việc/danh dự của bạn), mức phạt có thể tăng theo khoản 2. VỀ TRƯỜNG HỢP CHƯA ĐỦ CĂN CỨ XỬ LÝ HÌNH SỰ: nếu cơ quan công an đánh giá vụ việc chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự (ví dụ mức độ lan truyền, thiệt hại thực tế chưa đủ nghiêm trọng), vẫn có căn cứ xử phạt hành chính theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Điểm a khoản 3 Điều 8 quy định phạt tiền từ 3.000.000 đến 4.000.000 đồng đối với hành vi "xúc phạm nhân phẩm, danh dự của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự." Đáng chú ý, điểm c cùng khoản còn quy định riêng mức phạt tương tự cho hành vi "cố ý báo thông tin giả, không đúng sự thật đến các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền" — đúng với việc họ cố ý báo cáo sai sự thật đến trường bạn. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng: chụp màn hình toàn bộ nội dung tố cáo trên Facebook/Shopee (kèm ngày giờ, tên tài khoản), bằng chứng cho thấy thông tin đã được gửi/báo đến nơi bạn công tác (email, tin nhắn, hoặc xác nhận từ phía nhà trường về việc đã nhận được tố cáo này), và bằng chứng phản bác nội dung sai sự thật (ví dụ lịch sử giao dịch, ảnh chụp sản phẩm, hóa đơn... chứng minh bạn không có hành vi "tráo hàng"/"ăn cắp"). 2) Làm đơn tố giác tội phạm gửi cơ quan công an nơi bạn cư trú hoặc nơi người tố cáo cư trú/hoạt động kinh doanh, trình bày rõ hành vi bịa đặt và hậu quả cụ thể đến công việc, danh dự của bạn — nêu rõ căn cứ Điều 156 Bộ luật Hình sự. 3) Liên hệ nhà trường (nơi công tác) để xác nhận rõ tình trạng xử lý nội bộ liên quan đến tố cáo này — nếu nhà trường có áp dụng biện pháp nào ảnh hưởng đến bạn dựa trên thông tin sai sự thật, đây cũng là căn cứ quan trọng chứng minh thiệt hại thực tế. 4) Cân nhắc gửi yêu cầu Shopee (nền tảng) can thiệp xử lý tài khoản người bán vi phạm, đồng thời có thể xem xét khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại về danh dự, nhân phẩm theo quy định của Bộ luật Dân sự nếu có thiệt hại thực tế rõ ràng (ví dụ ảnh hưởng đến công việc, thu nhập). 5) Nếu vụ việc phức tạp hoặc cơ quan chức năng chậm xử lý, nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ soạn đơn và theo sát tiến trình.Nguồn: Điều 155, Điều 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Hàng xóm thuê dịch vụ làm bìa, giả mạo chữ ký ký giáp ranh để cấp lại sổ hồng — kiện thế nào?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Nhờ Anh/Chị tư vấn giúp em vụ việc: Nhà em đang có tranh chấp đất đai, nhưng sau đó hàng xóm thuê bên "dịch vụ làm bìa" để làm lại sổ hồng. Và họ đã giả mạo chữ kí trong việc kí giáp ranh để hợp thức hóa thủ tục cấp sổ cho hàng xóm. Dẫn đến làm nhà em thiếu hụt gần 10m2. Vậy trường hợp này em kiện ra toà vụ giả mạo chữ ký chiếm đoạt tài sản thì có được không ạ, và quy trình như nào ạ?
Có — đây là vụ việc có dấu hiệu hình sự khá rõ ràng, và bạn có thể đồng thời theo đuổi cả hướng xử lý hình sự lẫn hướng dân sự/hành chính để lấy lại phần đất bị thiếu hụt, không cần phải chờ hướng này xong mới làm hướng kia. Về tội danh hình sự có thể áp dụng: hành vi giả mạo chữ ký trong văn bản ký giáp ranh để hợp thức hóa hồ sơ cấp sổ hồng phù hợp với khoản 1 Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14) về tội làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức: "Người nào làm giả con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác của cơ quan, tổ chức hoặc sử dụng con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ giả thực hiện hành vi trái pháp luật, thì bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm." Đây là căn cứ trực tiếp nhất cho hành vi giả mạo chữ ký để hoàn thiện hồ sơ xin cấp sổ. Bên cạnh đó, vì hậu quả của hành vi này là hàng xóm CHIẾM ĐƯỢC gần 10m² đất của nhà bạn thông qua thủ đoạn gian dối (dùng giấy tờ giả mạo để được cấp sổ), hành vi này còn có dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự — "bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác." Với diện tích gần 10m² đất, giá trị tài sản gần như chắc chắn vượt ngưỡng 2 triệu đồng để cấu thành tội này. Trên thực tế, cơ quan điều tra/viện kiểm sát có thể xem xét truy cứu CẢ HAI tội danh (Điều 341 cho hành vi làm giả giấy tờ, Điều 174 cho hậu quả chiếm đoạt đất) tùy theo đánh giá cụ thể của cơ quan tố tụng — đây là vấn đề thuộc thẩm quyền đánh giá của cơ quan điều tra, không phải điều bạn cần tự xác định trước. Về việc lấy lại phần đất bị thiếu hụt — đây là hướng xử lý DÂN SỰ/HÀNH CHÍNH riêng, không nhất thiết phải chờ kết quả xử lý hình sự: điểm d, đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định Nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận đã cấp khi giấy chứng nhận "cấp không đúng đối tượng sử dụng đất, không đúng diện tích đất... không đủ điều kiện được cấp" hoặc khi "Giấy chứng nhận đã cấp bị Tòa án có thẩm quyền tuyên hủy." Khoản 3 điều này liệt kê BỐN căn cứ độc lập để tiến hành thu hồi sổ: theo bản án của tòa án, theo kết luận thanh tra, do chính cơ quan cấp giấy tự phát hiện, hoặc theo KIẾN NGHỊ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT bị ảnh hưởng (tức chính bạn). Điều này có nghĩa: bạn KHÔNG bắt buộc phải chờ có bản án hình sự mới được yêu cầu hủy sổ hồng đã cấp sai cho hàng xóm — bạn có thể chủ động làm đơn kiến nghị/khởi kiện dân sự song song với việc trình báo hình sự. Bạn nên làm gì: 1) Trình báo/tố giác hành vi giả mạo chữ ký với cơ quan công an nơi xảy ra vụ việc — nộp kèm bằng chứng: bản sổ hồng mới của hàng xóm (nếu tiếp cận được), tài liệu chứng minh chữ ký trong văn bản ký giáp ranh không phải chữ ký thật của người liên quan (có thể cần giám định chữ ký), và bằng chứng về diện tích đất nhà bạn bị thiếu hụt so với trước đây (sổ đỏ/sổ hồng cũ, trích lục địa chính cũ). 2) Song song, gửi đơn kiến nghị đến Văn phòng đăng ký đất đai/UBND cấp có thẩm quyền, yêu cầu xem xét thu hồi/hủy sổ hồng đã cấp cho hàng xóm theo đúng căn cứ tại điểm d, đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai, nêu rõ nghi vấn về việc chữ ký ký giáp ranh trong hồ sơ cấp sổ là giả mạo. 3) Nếu cơ quan hành chính không xử lý thỏa đáng, có quyền khởi kiện vụ án hành chính yêu cầu tòa án tuyên hủy Giấy chứng nhận đã cấp sai, đồng thời có thể khởi kiện dân sự đòi lại phần đất bị chiếm dụng. 4) Thu thập và bảo quản kỹ toàn bộ giấy tờ đất đai gốc của gia đình (sổ đỏ/hồng cũ, trích lục địa chính, bản đồ địa chính qua các thời kỳ nếu có) — đây là chứng cứ then chốt để chứng minh diện tích đất thực tế trước khi bị thiếu hụt. 5) Nên có luật sư hỗ trợ ngay từ đầu để phối hợp đồng thời cả hai hướng xử lý hình sự và dân sự/hành chính một cách hiệu quả, tránh bỏ lỡ thời hạn tố cáo hoặc thời hiệu khởi kiện.Nguồn: Điều 174, Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14); Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15
92/2015/QH13Còn hiệu lực

Tòa đòi nộp 20 triệu đo đất xác định ranh giới, đất tranh chấp chỉ 4-5m2 — có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 25.11.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Em xin được hỏi các Luật Sư. Em đã được tòa thụ lý hồ sơ đơn kiện việc hàng xóm lấn chiếm đất. Giờ thẩm phán bảo em nộp 20 triệu tiền đo đất để xác định mốc ranh giới. Việc này đúng hay không ạ? Đất tranh chấp khoảng 4-5m2. Em không biết có đòi được không? Giờ chưa đâu vào đâu đã bảo nộp 20tr. Số tiền nhiều vậy? Em không biết làm sao. Mong luật sư giải đáp giúp em.
Về nguyên tắc, việc tòa yêu cầu bạn (bên khởi kiện) tạm ứng chi phí đo đạc/giám định là ĐÚNG THỦ TỤC — đây không phải là tòa gây khó dễ, mà là quy định chung của pháp luật tố tụng dân sự. Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng bạn cần biết: đây chỉ là khoản TẠM ỨNG, không phải khoản tiền bạn mất đứt — nếu bạn thắng kiện, khoản này sẽ được hoàn trả từ phía bên thua. Về nghĩa vụ nộp tạm ứng: khoản 1 Điều 160 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13 quy định người YÊU CẦU tòa án trưng cầu giám định phải nộp tiền tạm ứng chi phí giám định; khoản 2 quy định nếu tòa TỰ MÌNH xét thấy cần thiết phải trưng cầu giám định thì bên khởi kiện (nguyên đơn) là người phải nộp. Trong vụ tranh chấp lấn chiếm đất, việc đo đạc xác định chính xác mốc ranh giới thường là yêu cầu bắt buộc để tòa có căn cứ phán quyết — nên việc bạn (nguyên đơn) được yêu cầu tạm ứng chi phí này là phù hợp với quy định, không phải điều bất thường. ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT bạn cần biết — ai là người CUỐI CÙNG phải chịu chi phí này: khoản 1 Điều 161 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định người có yêu cầu giám định mà kết quả giám định CHỨNG MINH yêu cầu của họ là KHÔNG CÓ CĂN CỨ thì phải chịu chi phí giám định. Ngược lại (theo nguyên tắc đối ứng tại khoản 4 cùng điều, áp dụng tương tự nguyên tắc án phí), nếu kết quả đo đạc XÁC NHẬN đúng yêu cầu của bạn (tức xác nhận hàng xóm thực sự lấn chiếm đất của bạn), thì bên hàng xóm — bên thua kiện — sẽ là người phải chịu chi phí giám định này, KHÔNG PHẢI bạn. Về cơ chế hoàn trả: Điều 162 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định rõ, trường hợp người đã nộp tiền tạm ứng không phải là người cuối cùng chịu chi phí theo quyết định của tòa án, thì "người phải chịu chi phí giám định theo quyết định của Tòa án phải hoàn trả cho người đã nộp tiền tạm ứng." Nghĩa là: nếu bạn thắng kiện (kết quả đo đạc xác nhận hàng xóm lấn chiếm), bạn có quyền được HOÀN LẠI 20 triệu đã tạm ứng — khoản tiền này cuối cùng sẽ do phía hàng xóm chi trả, không phải bạn mất đứt. Về số tiền 20 triệu có "cao" hay không: đây là điểm cần nói thẳng — pháp luật KHÔNG có một biểu phí cố định cho chi phí đo đạc/giám định đất đai; mức phí do đơn vị đo đạc/giám định được tòa trưng cầu ấn định dựa trên khối lượng công việc thực tế (dù diện tích tranh chấp nhỏ, việc đo đạc vẫn cần xác định chính xác toàn bộ ranh giới thửa đất liên quan, không chỉ riêng phần 4-5m² tranh chấp), không có căn cứ luật định để nói mức này "đúng" hay "sai," "cao" hay "thấp" một cách tuyệt đối. Bạn nên làm gì: 1) Yêu cầu tòa cung cấp văn bản/quyết định trưng cầu giám định chính thức, nêu rõ đơn vị thực hiện đo đạc và căn cứ tính mức phí 20 triệu — bạn có quyền được biết rõ khoản tiền này chi cho việc gì. 2) Nếu cảm thấy mức phí quá cao so với thực tế công việc, có thể hỏi tòa về khả năng lựa chọn đơn vị đo đạc khác (nếu quy định cho phép) hoặc đề nghị giải thích rõ cơ cấu chi phí. 3) Chuẩn bị đầy đủ tài chính để nộp tạm ứng đúng hạn — nếu không nộp, vụ việc có thể bị đình chỉnh do không thực hiện nghĩa vụ tố tụng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ quyền lợi của bạn. 4) Yên tâm rằng đây chỉ là khoản tạm ứng — nếu chứng minh được hàng xóm thực sự lấn chiếm đất của bạn, bạn có quyền được hoàn trả khoản này từ phía bên thua kiện theo đúng Điều 161, Điều 162, nên đừng vì lo ngại số tiền mà từ bỏ việc theo đuổi vụ kiện nếu bạn có căn cứ vững chắc. 5) Giữ lại đầy đủ biên lai nộp tiền tạm ứng — đây là căn cứ để yêu cầu hoàn trả sau này nếu thắng kiện.Nguồn: Điều 160, Điều 161, Điều 162 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13
134/2025/QH15Còn hiệu lực

Trường Luật UChicago cấm thiết bị điện tử lớp 1L để đối phó AI — Việt Nam có cần làm tương tự?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.03.2026

Nghe nói trường Luật Đại học Chicago (UChicago Law) vừa ra tuyên bố chiến lược cấm thiết bị điện tử trong lớp năm nhất để đối phó với AI. Nội dung cụ thể là gì, và góc nhìn này có ý nghĩa gì cho đào tạo luật và hành nghề luật ở Việt Nam?
Ngày 09/07/2026, Trường Luật Đại học Chicago (University of Chicago Law School) công bố một bản "AI Strategy Statement" (Tuyên bố chiến lược về AI) — một trong những văn bản chính sách công khai, chi tiết nhất từ một trường luật hàng đầu của Mỹ về cách tổ chức đào tạo luật sư trong thời đại AI tạo sinh. Đây là nguồn nước ngoài, không phải văn bản pháp luật Việt Nam, nên phần dưới đây trình bày dưới dạng tóm lược thông tin công khai và góc nhìn liên hệ, không phải trích dẫn luật. Tuyên bố của UChicago xoay quanh ba trụ cột chiến lược: (1) phương pháp giảng dạy và đánh giá "có sức đề kháng với AI" (AI-resilient pedagogy) — thiết kế bài giảng, bài kiểm tra sao cho sinh viên không thể chỉ dựa vào AI để hoàn thành mà không thực sự tư duy; (2) đề cao các kỹ năng con người thiết yếu — tranh luận miệng (oral advocacy), khả năng phán đoán chiến lược, xây dựng quan hệ với khách hàng — những thứ AI khó thay thế; (3) dạy cách dùng AI có trách nhiệm — sử dụng AI một cách đạo đức, hiệu quả, và có phân tích phản biện, không phải cấm hoàn toàn. Chính sách cụ thể đáng chú ý theo từng cấp học: - Lớp năm nhất (1L) — các môn học bắt buộc: cấm thiết bị điện tử trong lớp (trừ trường hợp cần thiết bị hỗ trợ người khuyết tật hoặc người ghi chép), thi không được truy cập internet/ứng dụng, tiếp tục duy trì phương pháp Socratic (thầy cô liên tục đặt câu hỏi vấn đáp trực tiếp) — áp dụng thí điểm trong năm học 2026-2027. - Môn Nghiên cứu và Viết luận pháp lý năm nhất: cách tiếp cận theo lớp — trước tiên sinh viên phải viết KHÔNG dùng AI để xây nền tảng tư duy và kỹ năng viết, sau đó mới được hướng dẫn dùng AI hỗ trợ cho việc nghiên cứu, chỉnh sửa, chuẩn bị tranh luận miệng — có sự rà soát chung giữa bài viết của sinh viên và cách sinh viên đã dùng AI. - Các môn tự chọn: chính sách về thiết bị điện tử và phương pháp Socratic chỉ là MẶC ĐỊNH, không bắt buộc — giảng viên được khuyến khích tự thử nghiệm với đánh giá theo tiến trình (formative assessment) kết hợp công cụ AI; mở rộng thêm các môn tự chọn chuyên sâu về AI. - Yêu cầu viết luận văn bậc cao (Substantial Research Papers): bổ sung yêu cầu BẢO VỆ MIỆNG bắt buộc — sinh viên phải trình bày, bảo vệ luận văn trực tiếp (một-một hoặc theo nhóm workshop) với giáo viên hướng dẫn — đây là cách kiểm tra thực chất tư duy của sinh viên đứng sau bài viết, khó gian lận bằng AI. - Đào tạo thực hành tại các phòng thực hành pháp lý (clinics): sinh viên được tiếp cận công cụ AI cho các mảng thực hành khác nhau (giao dịch, di trú, tố tụng), mỗi phòng thực hành tự xây dựng chính sách AI riêng phù hợp đặc thù, tập trung vào kỹ năng hành nghề lấy con người làm trung tâm, có AI hỗ trợ dưới sự giám sát. Ba nguyên tắc xuyên suốt: MINH BẠCH (mọi chính sách AI phải được ghi rõ trong đề cương môn học và thảo luận công khai trên lớp, không để ngầm hiểu); CẬP NHẬT (liên tục theo sát xu hướng hành nghề thực tế và hợp tác với các đối tác công nghệ); LINH HOẠT (rà soát, điều chỉnh chính sách định kỳ khi công nghệ và thực tiễn hành nghề thay đổi). Trường tóm gọn triết lý đào tạo bằng một câu: dạy sinh viên biết tư duy "cùng với AI, không có AI, và VỀ AI" (with, without, and about AI). GÓC NHÌN LIÊN HỆ VỚI VIỆT NAM (phần bình luận, không phải quy định pháp luật): Việt Nam hiện chưa có một văn bản tương tự dành riêng cho đào tạo luật — nhưng đã có khung pháp lý nền tảng để các trường luật, đoàn luật sư, và văn phòng luật tham chiếu khi tự xây dựng chính sách AI của mình. Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/03/2026) đặt ra nguyên tắc cốt lõi tại khoản 2 Điều 4: "Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo." Đây chính là tinh thần rất gần với cách UChicago đặt vấn đề: AI là công cụ hỗ trợ, không phải thứ thay thế năng lực phán đoán, trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư — một sinh viên/luật sư dùng AI để tra cứu, soạn thảo vẫn phải là người chịu trách nhiệm cuối cùng về nội dung, không thể đổ lỗi cho AI khi có sai sót. Một điểm khác biệt đáng lưu ý: khung pháp lý Việt Nam (Luật Trí tuệ nhân tạo) tập trung vào quản lý RỦI RO của hệ thống AI khi được TRIỂN KHAI SỬ DỤNG trong thực tế xã hội, kinh doanh — không trực tiếp điều chỉnh vấn đề giáo dục, đào tạo (cách một trường luật tổ chức lớp học, ra đề thi). Nghĩa là quyết định có nên cấm thiết bị điện tử trong lớp, có yêu cầu sinh viên viết luận không dùng AI trước, hay không — vẫn hoàn toàn thuộc thẩm quyền tự chủ của từng cơ sở đào tạo tại Việt Nam, chưa có hướng dẫn thống nhất từ Bộ Giáo dục và Đào tạo dành riêng cho ngành luật. Điều các cơ sở đào tạo luật và văn phòng luật tại Việt Nam có thể cân nhắc học hỏi từ UChicago, dù không có ràng buộc pháp lý: 1) Nguyên tắc minh bạch — nếu một môn học/một văn phòng luật cho phép dùng AI, nên ghi rõ ràng, công khai phạm vi được phép, không để mỗi người tự hiểu theo cách khác nhau. 2) Phân tầng kỹ năng — kỹ năng nền tảng (viết, lập luận, tranh biện miệng) nên được rèn không có AI trước, để đảm bảo người học thực sự nắm được tư duy pháp lý, trước khi được hướng dẫn dùng AI như công cụ tăng tốc. 3) Không cấm tuyệt đối, không thả nổi tuyệt đối — cách tiếp cận "mặc định nhưng linh hoạt theo môn/theo nhóm thực hành" của UChicago có thể phù hợp hơn cách cấm cứng hoặc cho phép tự do hoàn toàn, vì nhu cầu sử dụng AI khác nhau rất nhiều giữa các mảng hành nghề (tố tụng cần tranh biện miệng nhiều hơn, giao dịch/soạn thảo hợp đồng có thể tận dụng AI nhiều hơn). 4) Với các công cụ AI tra cứu pháp luật cụ thể (như Lawgical), nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình theo Luật Trí tuệ nhân tạo cũng là tiêu chí đáng để người dùng — dù là sinh viên luật, luật sư, hay doanh nghiệp — cân nhắc: công cụ có trích dẫn rõ nguồn, đúng Điều/Khoản, để người dùng tự đối chiếu và chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng, hay chỉ đưa ra câu trả lời không kiểm chứng được.Nguồn: Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Thực tập lên nhân viên chính thức, công ty đòi bồi thường vì nghỉ trước 1 năm — có đúng luật không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Em thực tập tại công ty từ 1/2025 đến 3/2025 theo hợp đồng thực tập, sau đó được ký hợp đồng lao động chính thức. Trong hợp đồng thực tập có điều khoản: nếu sau khi lên nhân viên chính thức mà em nghỉ việc trước khi đủ 1 năm làm việc thì phải bồi thường 1 tháng lương thực tập nhân với số tháng còn thiếu so với 1 năm. Giờ em muốn nghỉ việc thì điều khoản này có đúng luật không ạ?
Điều khoản này có dấu hiệu KHÔNG phù hợp với quy định của Bộ luật Lao động — căn cứ duy nhất mà luật cho phép công ty đòi một khoản tiền liên quan đến việc "chưa gắn bó đủ thời gian" là chi phí đào tạo có chứng từ hợp lệ, chứ không phải một công thức tính theo lương nhân số tháng như hợp đồng của bạn quy định. Trước hết, cần làm rõ giai đoạn thực tập (1/2025-3/2025) được điều chỉnh bởi quy định nào. Khoản 2 Điều 61 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 về "Tập nghề để làm việc cho người sử dụng lao động" quy định: "...việc người sử dụng lao động tuyển người vào để hướng dẫn thực hành công việc, tập làm nghề theo vị trí việc làm tại nơi làm việc. Thời hạn tập nghề không quá 03 tháng." Khoảng thời gian thực tập của bạn (1/2025 đến 3/2025, khoảng 3 tháng) khớp với khung thời gian này. Khoản 3 cùng điều quy định công ty phải ký "hợp đồng đào tạo theo quy định của Luật Giáo dục nghề nghiệp" cho giai đoạn này — nghĩa là giai đoạn thực tập được điều chỉnh gần với khung hợp đồng đào tạo/dân sự, KHÔNG hoàn toàn là quan hệ lao động chính thức. Sau khi hết thời hạn thực tập, khoản 6 Điều 61 quy định: "Hết thời hạn học nghề, tập nghề, hai bên phải ký kết hợp đồng lao động khi đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật này." Điều này khớp với việc bạn đã được ký hợp đồng lao động chính thức sau giai đoạn thực tập — TỪ THỜI ĐIỂM NÀY, quan hệ giữa bạn và công ty chính thức là quan hệ LAO ĐỘNG, chịu sự điều chỉnh đầy đủ của Bộ luật Lao động, bao gồm cả quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của người lao động. VỀ CĂN CỨ DUY NHẤT LUẬT CHO PHÉP CÔNG TY ĐÒI TIỀN LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC NGHỈ SỚM: Điều 40 Bộ luật Lao động quy định nghĩa vụ của người lao động khi ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TRÁI PHÁP LUẬT (tức nghỉ mà không báo trước đúng thời hạn luật định) — khoản 3 quy định phải "hoàn trả cho người sử dụng lao động chi phí đào tạo quy định tại Điều 62." Điều 62 khoản 3 định nghĩa rõ chi phí đào tạo là: "các khoản chi CÓ CHỨNG TỪ HỢP LỆ về chi phí trả cho người dạy, tài liệu học tập, trường, lớp, máy, thiết bị, vật liệu thực hành, các chi phí khác hỗ trợ cho người học và tiền lương, tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người học trong thời gian đi học..." So sánh với điều khoản trong hợp đồng của bạn: công ty đưa ra một CÔNG THỨC TÍNH SẴN (1 tháng lương thực tập × số tháng còn thiếu so với 1 năm) — đây là một khoản BỒI THƯỜNG/PHẠT theo công thức định trước, hoàn toàn khác với cách tính "chi phí đào tạo có chứng từ hợp lệ" mà luật quy định. Việc yêu cầu bồi thường theo công thức lương nhân số tháng, không dựa trên chi phí đào tạo thực tế có hóa đơn/chứng từ, không khớp với căn cứ mà Điều 40 và Điều 62 cho phép. Một điểm quan trọng khác: Điều 40 CHỈ áp dụng khi việc nghỉ việc là TRÁI PHÁP LUẬT (không báo trước đúng thời hạn theo Điều 35) — nếu bạn nghỉ việc và có báo trước đúng thời hạn luật định (theo loại hợp đồng bạn đang ký), việc nghỉ việc của bạn là ĐÚNG LUẬT, và khi đó công ty KHÔNG CÓ CĂN CỨ để đòi bất kỳ khoản bồi thường nào theo Điều 40 — kể cả chi phí đào tạo có chứng từ, chứ chưa nói đến công thức bồi thường tự đặt ra trong hợp đồng. Bạn nên làm gì: 1) Xác định loại hợp đồng lao động bạn đang ký (xác định thời hạn hay không xác định thời hạn) để biết chính xác thời hạn báo trước cần thực hiện theo Điều 35 Bộ luật Lao động (thường 30 ngày với hợp đồng 12-36 tháng, 45 ngày với hợp đồng không xác định thời hạn, 3 ngày làm việc với hợp đồng dưới 12 tháng). 2) Nộp đơn xin nghỉ việc và đảm bảo báo trước đúng thời hạn — đây là cách chắc chắn nhất để việc nghỉ việc của bạn được coi là ĐÚNG LUẬT, khi đó công ty không có căn cứ đòi bồi thường theo Điều 40. 3) Nếu công ty vẫn viện dẫn điều khoản trong hợp đồng thực tập/hợp đồng lao động để đòi khoản tiền theo công thức đã nêu, bạn có quyền yêu cầu công ty cung cấp CHỨNG TỪ HỢP LỆ chứng minh chi phí đào tạo thực tế đã bỏ ra cho bạn (theo đúng định nghĩa Điều 62) — không chấp nhận một con số tính sẵn không có căn cứ chứng từ. 4) Nếu công ty vẫn cố giữ lương hoặc yêu cầu bồi thường không đúng luật, có thể khiếu nại đến Phòng/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân yêu cầu công ty thanh toán đầy đủ quyền lợi và bác bỏ yêu cầu bồi thường không có căn cứ. 5) Nên tham vấn luật sư trước khi nộp đơn nghỉ việc chính thức nếu số tiền công ty có thể yêu cầu là đáng kể, để được tư vấn cụ thể theo đúng hợp đồng và tình huống của bạn.Nguồn: Điều 35, Điều 40, Điều 61, Điều 62 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Làm partime thử việc, công ty nói không được hưởng 85% lương và giữ lương 30 ngày nếu nghỉ — có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Em chào anh chị ạ, hiện em đang làm công việc partime và em có kí hợp đồng thử việc 2 tháng, trong hợp đồng ghi là nếu em chấm dứt hợp đồng thì sẽ không được trả lương của 30 ngày gần nhất, sau 2 tháng thử việc đủ điều kiện lên chính thức mà e k gắn bó với công ty 6 tháng tiếp theo thì công ty sẽ không trả lương 30 ngày gần nhất, e có thắc mắc thì công ty bảo là do là làm partime nên k được hưởng 85% lương. như vậy là đúng hay sai ạ,
Cả hai điều công ty đang áp dụng đều SAI theo pháp luật lao động hiện hành — không có ngoại lệ nào cho lao động partime về mức lương thử việc tối thiểu, và việc giữ lại lương của những ngày bạn đã thực sự làm việc không có căn cứ pháp lý. Về mức lương thử việc: Điều 26 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định: "Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó." Điều luật này áp dụng cho "người lao động" nói chung, KHÔNG có bất kỳ điều khoản loại trừ hay ngoại lệ nào cho lao động làm việc không trọn thời gian (partime). Công ty nói "làm partime nên không được hưởng 85% lương" là suy diễn SAI, không có căn cứ trong luật. Điều này còn được củng cố thêm bởi khoản 3 Điều 32 Bộ luật Lao động về làm việc không trọn thời gian: "Người lao động làm việc không trọn thời gian được hưởng lương; bình đẳng trong thực hiện quyền và nghĩa vụ với người lao động làm việc trọn thời gian; bình đẳng về cơ hội, không bị phân biệt đối xử..." Đây là quy định RÕ RÀNG khẳng định lao động partime có quyền và nghĩa vụ BÌNH ĐẲNG với lao động làm việc trọn thời gian — không có căn cứ nào để công ty áp dụng mức lương thử việc thấp hơn 85% chỉ vì bạn làm partime. Về điều khoản "giữ lương 30 ngày nếu nghỉ việc": đây là điểm cần phản đối mạnh nhất. Khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động quy định: "Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên..." — luật yêu cầu THANH TOÁN ĐẦY ĐỦ, không có ngoại lệ cho trường hợp người lao động chủ động nghỉ việc hoặc không gắn bó đủ thời gian cam kết. Các trường hợp được kéo dài thời hạn thanh toán (tối đa 30 ngày) chỉ giới hạn ở một số tình huống cụ thể về phía NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG (doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu, sáp nhập, thiên tai/dịch bệnh...) — hoàn toàn không liên quan đến việc người lao động nghỉ việc theo ý muốn cá nhân. Bản chất của điều khoản công ty đưa ra là GIỮ LẠI TIỀN LƯƠNG CỦA NHỮNG NGÀY BẠN ĐÃ THỰC SỰ LÀM VIỆC như một hình thức "phạt" nếu bạn nghỉ hoặc không ở lại đủ 6 tháng sau khi lên chính thức. Đây là vấn đề nghiêm trọng về nguyên tắc: tiền lương là khoản tiền trả cho công sức lao động ĐÃ BỎ RA, không phải một khoản "đặt cọc" có thể bị tịch thu nếu người lao động không đáp ứng điều kiện nào đó sau này. Khoản 2 Điều 17 Bộ luật Lao động cũng cấm người sử dụng lao động "Yêu cầu người lao động phải thực hiện biện pháp bảo đảm bằng tiền hoặc tài sản khác cho việc thực hiện hợp đồng lao động" — điều khoản giữ lương 30 ngày như một điều kiện ràng buộc bạn ở lại có bản chất tương tự một biện pháp bảo đảm bằng tiền, đi ngược tinh thần điều cấm này. CẦN LƯU Ý: nếu công ty có căn cứ để yêu cầu bồi thường (ví dụ bạn đơn phương chấm dứt hợp đồng TRÁI PHÁP LUẬT — không báo trước đúng hạn), Điều 40 Bộ luật Lao động có quy định mức bồi thường cụ thể: nửa tháng tiền lương theo hợp đồng, cộng khoản tương ứng những ngày không báo trước, và hoàn trả chi phí đào tạo THEO ĐÚNG HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ HỢP LỆ (không phải một công thức tự đặt ra như "giữ nguyên 30 ngày lương") — và điều này CHỈ áp dụng khi việc nghỉ việc là trái luật (không báo trước đúng hạn), không áp dụng cho việc bạn nghỉ đúng quy trình hoặc đơn giản là không muốn gắn bó thêm 6 tháng sau thử việc (đây không phải là hành vi vi phạm pháp luật lao động). Bạn nên làm gì: 1) Yêu cầu công ty giải thích rõ căn cứ pháp lý cụ thể (trích dẫn điều luật) cho việc áp dụng mức lương thấp hơn 85% và điều khoản giữ lương 30 ngày — nếu công ty không đưa ra được căn cứ luật cụ thể (vì thực sự không có), đây là cơ sở để bạn yêu cầu điều chỉnh hợp đồng. 2) Nếu đã ký hợp đồng có các điều khoản này, lưu ý rằng một điều khoản trái với quy định bắt buộc của Bộ luật Lao động (như mức lương thử việc tối thiểu 85%, hay nghĩa vụ thanh toán đầy đủ lương khi chấm dứt hợp đồng) có thể bị coi là VÔ HIỆU dù đã ký, vì đây là các quy định có tính bắt buộc chung, không thể bị hai bên tự do thỏa thuận thấp hơn mức luật định. 3) Nếu công ty vẫn giữ lại lương của bạn khi nghỉ việc, có thể gửi đơn khiếu nại đến Phòng/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (nay thuộc cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh/khu vực theo tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty đặt trụ sở, hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân yêu cầu thanh toán đầy đủ tiền lương. 4) Giữ lại hợp đồng lao động, bảng lương, và mọi trao đổi với công ty về vấn đề này làm bằng chứng.Nguồn: Điều 17, Điều 26, Điều 32, Điều 40, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
129/2025/QH15Còn hiệu lực

Viên chức y tế xin nghỉ việc, trung tâm từ chối bằng văn bản — nghỉ sau 30 ngày có vi phạm không?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Em chào các anh chị luật sư ạ. Em giờ hoang mang quá, mọi người có giải pháp nào giúp em với ạ. Em là viên chức y tế hiện đang công tác tại trung tâm y tế. Em có nộp đơn xin nghỉ việc theo hình thức đơn phương chấm dứt hợp đồng vì lý do cá nhân và hoàn cảnh gia đình. Nhưng trung tâm trả lời bằng văn bản không đồng ý do yêu cầu công tác và chưa bố trí được người thay thế. Vậy sau 30 ngày em nghỉ thì có bị coi là vi phạm hoặc bị kỷ luật không ạ?
Tin quan trọng: khung pháp lý về quyền nghỉ việc của viên chức vừa có một thay đổi lớn — Luật Viên chức mới (129/2025/QH15) đã có hiệu lực từ 01/07/2026, và theo luật mới này, viên chức có quyền ĐƠN PHƯƠNG chấm dứt hợp đồng, không cần sự đồng ý của đơn vị sử dụng — khác hẳn với cách hiểu "phải được đơn vị đồng ý mới được nghỉ" theo luật cũ trước đây. Căn cứ khoản 2 Điều 22 Luật Viên chức 129/2025/QH15: "Viên chức, người ký hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ với đơn vị sự nghiệp công lập có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Các quy định có liên quan đến việc đơn phương chấm dứt hợp đồng thực hiện theo quy định của pháp luật về lao động, pháp luật về dân sự và quy định khác của pháp luật có liên quan." Đây là một thay đổi quan trọng: luật mới KHÔNG còn phân biệt phức tạp giữa các loại hợp đồng làm việc (xác định thời hạn hay không xác định thời hạn) với các điều kiện/lý do hạn chế như luật cũ (Luật Viên chức 58/2010/QH12) từng quy định — thay vào đó, luật dẫn chiếu thẳng sang áp dụng theo pháp luật LAO ĐỘNG, nghĩa là áp dụng nguyên tắc tương tự Điều 35 Bộ luật Lao động: người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, chỉ cần đáp ứng điều kiện về THỜI HẠN BÁO TRƯỚC, KHÔNG cần sự đồng ý của bên sử dụng lao động. Điều 11 khoản 7 Luật Viên chức 129/2025/QH15 cũng khẳng định lại: quyền "được đơn phương chấm dứt hợp đồng làm việc theo quy định của pháp luật" là một trong những quyền cơ bản của viên chức. Áp dụng vào trường hợp của bạn: việc trung tâm y tế trả lời bằng văn bản KHÔNG ĐỒNG Ý cho bạn nghỉ, với lý do "yêu cầu công tác và chưa bố trí được người thay thế," theo luật mới KHÔNG CÓ GIÁ TRỊ NGĂN CẢN quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của bạn — đây không phải một quyền phủ quyết (veto) hợp pháp của đơn vị sử dụng. Miễn bạn đã thực hiện đúng nghĩa vụ báo trước theo thời hạn luật định (áp dụng tương tự quy định về thời hạn báo trước trong pháp luật lao động), việc bạn nghỉ việc sau khi đã báo trước đủ thời gian về nguyên tắc là ĐÚNG LUẬT, không nên bị coi là vi phạm hay bị kỷ luật chỉ vì đơn vị không đồng ý. CẦN LƯU Ý TRUNG THỰC về mức độ chắc chắn: đây là luật rất mới (có hiệu lực từ 01/07/2026), và Điều 22 của luật này còn giao cho Chính phủ quy định chi tiết thêm về một số nội dung liên quan — tại thời điểm hiện tại, CHƯA XÁC NHẬN được liệu đã có nghị định hướng dẫn cụ thể nào làm rõ thêm về trình tự, thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng của viên chức hay chưa (ví dụ thời hạn báo trước cụ thể là bao nhiêu ngày, có khác gì so với người lao động thông thường không). Vì vậy, dù nguyên tắc chung (viên chức có quyền đơn phương nghỉ, không cần đồng ý của đơn vị) đã rất rõ trong luật, các chi tiết thủ tục cụ thể nên được xác nhận thêm trước khi hành động, để tránh vướng mắc không đáng có. Bạn nên làm gì: 1) Xác định lại chính xác NGÀY bạn đã nộp đơn xin nghỉ và ngày dự kiến nghỉ — đối chiếu xem đã đáp ứng thời hạn báo trước theo nguyên tắc pháp luật lao động hay chưa (thường 30-45 ngày tùy loại hợp đồng đối với người lao động thông thường; nên tham khảo thêm quy định cụ thể cho viên chức nếu có văn bản hướng dẫn riêng). 2) Gửi văn bản phản hồi chính thức đến trung tâm y tế, trích dẫn khoản 2 Điều 22 Luật Viên chức 129/2025/QH15, khẳng định quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của bạn không phụ thuộc vào sự đồng ý của đơn vị, đồng thời nêu rõ bạn đã thực hiện đúng nghĩa vụ báo trước. 3) Nếu trung tâm y tế vẫn có ý định kỷ luật hoặc coi việc bạn nghỉ là vi phạm, nên liên hệ ngay với luật sư hoặc tổ chức công đoàn (nếu có) tại đơn vị để được hỗ trợ, vì đây là quyền mới được luật hóa rõ ràng, đơn vị sử dụng lao động không có căn cứ hợp pháp để áp đặt kỷ luật chỉ vì không đồng ý về mặt "yêu cầu công tác." 4) Giữ lại đầy đủ hồ sơ: đơn xin nghỉ việc đã nộp (có dấu/xác nhận đã nhận), văn bản từ chối của trung tâm, và mọi trao đổi liên quan — đây là bằng chứng quan trọng nếu phát sinh tranh chấp về sau. 5) Nếu có điều kiện, nên tham vấn trực tiếp với luật sư hoặc cơ quan quản lý viên chức cấp trên để xác nhận thêm về thời hạn báo trước cụ thể áp dụng cho trường hợp của bạn theo quy định chi tiết (nếu đã có), vì đây là luật mới, cách áp dụng thực tế tại từng đơn vị có thể cần thời gian để thống nhất.Nguồn: Điều 11, Điều 22 Luật Viên chức 129/2025/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.