91/2015/QH13Còn hiệu lực
Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017
Ba em có viết di chúc có CC hợp lệ năm 2018, trong đó có các điều khoản liên quan đến chia tiền và nghĩa vụ thuộc về làm nhà thờ, di dời mồ mả. Hiện tại, nhà trong quá trình bán gần xong (người mua sắp chồng đủ tiền). Sau đó gia đình sẽ ra công chứng làm thủ tục tiếp nhận thừa kế. Mẹ em muốn lấy luôn tiền làm nhà thờ để làm nhà riêng, chị gái được chỉ định giữ tiền sửa chữa mồ mả tuy nhiên ko có ý định làm (chỉ giữ tiền). Em muốn làm...
Về mặt pháp lý, ba bạn hoàn toàn có quyền gắn nghĩa vụ cụ thể vào phần di sản để lại — đây không phải một điều khoản "cho vui" mà có giá trị ràng buộc thực sự. Nhưng phải thẳng thắn: luật hiện hành có một khoảng trống về CƠ CHẾ CƯỠNG CHẾ khi người được giao nghĩa vụ không thực hiện, nên hướng xử lý thực tế sẽ cần kết hợp nhiều biện pháp, không có một điều luật duy nhất giải quyết trọn vẹn.
Về quyền của người lập di chúc: khoản 3 và khoản 4 Điều 626 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ người lập di chúc có quyền "Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng" và "Giao nghĩa vụ cho người thừa kế." Đây là căn cứ trực tiếp xác nhận: việc ba bạn ghi trong di chúc rằng một phần tiền phải dùng để làm nhà thờ, một phần dùng để sửa mồ mả — là hoàn toàn hợp pháp, có giá trị ràng buộc đối với những người thừa kế được chỉ định thực hiện, không phải chỉ là ý nguyện không có giá trị pháp lý.
Điều 631 (Nội dung di chúc) cũng cho phép di chúc có "các nội dung khác" ngoài các nội dung bắt buộc tối thiểu — nghĩa là các điều khoản về nghĩa vụ làm nhà thờ, di dời mồ mả trong di chúc của ba bạn là nội dung hợp lệ, được pháp luật thừa nhận.
VỀ ĐIỂM CẦN LƯU Ý THẲNG THẮN — khoảng trống về cơ chế cưỡng chế: Bộ luật Dân sự không có một điều khoản riêng quy định CỤ THỂ phải làm gì khi người được giao nghĩa vụ (ở đây là mẹ bạn với phần tiền nhà thờ, chị gái với phần tiền sửa mồ mả) không thực hiện đúng mục đích đã được chỉ định. Đây không phải nghĩa vụ trả nợ cho người chết (Điều 615, quy định về nghĩa vụ tài sản do người chết để lại đối với chủ nợ) mà là một loại nghĩa vụ dân sự phát sinh từ ý chí của người lập di chúc — về nguyên tắc vẫn có giá trị ràng buộc, nhưng việc thực thi trong thực tế thường phải dựa vào thỏa thuận giữa các đồng thừa kế hoặc, nếu không đạt được thỏa thuận, phải đưa ra tòa án để yêu cầu buộc thực hiện đúng nghĩa vụ theo di chúc.
Hướng xử lý thực tế bạn có thể cân nhắc:
1) Trong quá trình công chứng văn bản khai nhận/phân chia di sản (bước sắp tới sau khi bán nhà xong), nên chủ động đề nghị công chứng viên ghi rõ trong văn bản phân chia di sản: phần tiền giao cho mẹ bạn và chị gái là có kèm nghĩa vụ cụ thể (làm nhà thờ, sửa mồ mả) đúng như di chúc đã nêu — việc ghi rõ ràng ngay từ văn bản phân chia di sản (có công chứng, có giá trị pháp lý cao) sẽ là căn cứ quan trọng nếu sau này cần xử lý việc không thực hiện đúng nghĩa vụ.
2) Trao đổi thẳng thắn trong gia đình trước khi hoàn tất phân chia di sản — nếu mẹ và chị gái đồng ý bằng văn bản về một phương án khác (ví dụ đặt ra thời hạn cụ thể để thực hiện nghĩa vụ, hoặc một cơ chế giám sát), cần lập thành văn bản có chữ ký của tất cả các bên liên quan (đúng tinh thần Điều 656 Bộ luật Dân sự về thỏa thuận của người thừa kế phải bằng văn bản) để tránh tranh chấp sau này.
3) Nếu mẹ bạn hoặc chị gái sau khi nhận tiền vẫn không thực hiện đúng mục đích đã được chỉ định trong di chúc (ví dụ mẹ dùng hẳn tiền nhà thờ để mua nhà riêng, chị gái giữ tiền vô thời hạn không sửa mồ mả), những người thừa kế khác (bao gồm bạn, nếu bạn cũng là một trong các đồng thừa kế hoặc người có quyền lợi liên quan đến việc thờ cúng tổ tiên) có thể khởi kiện ra tòa án yêu cầu buộc thực hiện đúng nghĩa vụ theo di chúc — đây là hướng xử lý cuối cùng khi không thể giải quyết bằng thỏa thuận trong gia đình, cần chuẩn bị đầy đủ bản di chúc gốc (đã công chứng năm 2018) làm căn cứ.
4) Cân nhắc đề xuất phương án thực tế hơn ngay từ đầu: ví dụ tiền làm nhà thờ và sửa mồ mả có thể được giữ chung bởi một người trung gian (hoặc gửi vào tài khoản riêng có sự đồng thuận của các bên) thay vì giao thẳng cho từng cá nhân tự quản lý, để giảm rủi ro sử dụng sai mục đích — đây là biện pháp phòng ngừa thực tế, không phải quy định bắt buộc của luật, nhưng có thể giúp tránh tranh chấp về sau.Nguồn: Điều 615, Điều 626, Điều 631, Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13