45/2019/QH14Còn hiệu lực
Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021
Dạ em chào các chuyên gia luật. Hiện em hỏi về vấn đề lao động ạ. Em làm việc tại một công ty du lịch được gần 7 tháng. Trong suốt thời gian làm việc, công ty không ký hợp đồng lao động chính thức và cũng không có hợp đồng thử việc. Công ty chỉ thông báo nội bộ rằng làm đủ đúng 1 năm thì mới được ký hợp đồng lao động chính thức và tham gia bảo hiểm. Hiện tại em đang làm việc bình thường thì công ty bất ngờ gửi giấy yêu cầu nghỉ việc ngang lấy lý do là không đủ số.
"Làm đủ 1 năm mới ký hợp đồng chính thức" là một quy định NỘI BỘ TRÁI PHÁP LUẬT mà công ty tự đặt ra — nó không hề làm thay đổi thực tế pháp lý: em đã có QUAN HỆ LAO ĐỘNG THỰC SỰ với công ty ngay từ ngày đầu đi làm, dù không có giấy tờ ký tên, và việc công ty cho em nghỉ "vì không đủ số" mà không tuân thủ đúng thủ tục là chấm dứt hợp đồng lao động TRÁI LUẬT.
Về việc quan hệ lao động đã hình thành dù chưa ký văn bản: khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định: "Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương... Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì ĐƯỢC COI LÀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG." Việc em đi làm thực tế, nhận lương, chịu sự quản lý điều hành của công ty suốt 7 tháng — dù không có văn bản ký kết — ĐÃ CẤU THÀNH một quan hệ lao động thực sự theo đúng bản chất của luật, bất kể công ty có gọi đó là "thử việc," "thời gian đánh giá," hay bất kỳ tên gọi nào khác.
Về nghĩa vụ giao kết hợp đồng bằng văn bản: khoản 2 Điều 13 quy định "Trước khi nhận người lao động vào làm việc thì người sử dụng lao động PHẢI giao kết hợp đồng lao động với người lao động," và khoản 1 Điều 14 quy định hợp đồng lao động (trừ loại dưới 1 tháng) PHẢI được giao kết bằng văn bản. Việc công ty để em làm việc suốt 7 tháng mà không ký hợp đồng văn bản là công ty đã VI PHẠM NGHĨA VỤ CỦA CHÍNH MÌNH — không phải một "chính sách nội bộ" hợp pháp mà công ty có quyền tự đặt ra để trì hoãn quyền lợi của người lao động.
Về thời hạn thử việc tối đa, ngay cả khi coi 7 tháng là "thời gian thử việc" (như công ty ngầm hiểu): khoản 1-4 Điều 25 Bộ luật Lao động quy định thời gian thử việc tối đa CHỈ TỪ 6 NGÀY ĐẾN 180 NGÀY (tùy tính chất công việc — 180 ngày chỉ áp dụng cho vị trí quản lý doanh nghiệp). 7 tháng (khoảng 210 ngày) làm việc trong ngành du lịch (không phải vị trí quản lý cấp cao) chắc chắn đã VƯỢT XA mọi mức thử việc hợp pháp — nghĩa là quan hệ lao động của em từ lâu đã phải được coi là chính thức, không còn là "thử việc" theo bất kỳ cách hiểu nào.
Về việc chấm dứt "vì không đủ số": lý do này KHÔNG nằm trong danh sách các căn cứ hợp pháp để người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo Điều 36 Bộ luật Lao động (các căn cứ hợp pháp gồm: người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo tiêu chí đánh giá đã công bố, ốm đau dài ngày, thiên tai/dịch bệnh bất khả kháng buộc thu hẹp sản xuất, người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau thời hạn tạm hoãn hợp đồng, đủ tuổi nghỉ hưu, tự ý bỏ việc, cung cấp thông tin sai sự thật khi giao kết hợp đồng). "Không đủ số" (có thể hiểu là cắt giảm nhân sự/tái cơ cấu) chỉ có thể hợp pháp nếu công ty thực hiện đúng thủ tục về thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42 Bộ luật Lao động — với đầy đủ phương án sử dụng lao động, tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động, thông báo trước cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động — chứ không phải chỉ gửi một tờ giấy yêu cầu nghỉ việc đơn phương.
Em nên làm gì:
1) Thu thập toàn bộ bằng chứng chứng minh quan hệ lao động thực tế: bảng lương/sao kê chuyển khoản lương, tin nhắn/email phân công công việc, lịch làm việc, thẻ nhân viên, camera chấm công (nếu có) — đây là căn cứ để chứng minh em đã là người lao động chính thức trên thực tế suốt 7 tháng.
2) Không ký bất kỳ văn bản nào công ty đưa ra với nội dung xác nhận "tự nguyện nghỉ việc" hoặc "đồng ý chấm dứt theo thỏa thuận" nếu em không thực sự đồng ý — việc ký các văn bản này có thể làm mất quyền khiếu nại về việc chấm dứt trái luật.
3) Yêu cầu công ty giải trình rõ căn cứ pháp lý cụ thể cho việc chấm dứt (theo điều khoản nào của Bộ luật Lao động), và yêu cầu thanh toán đầy đủ: lương những ngày đã làm, các khoản BHXH/BHYT/BHTN đáng lẽ phải được đóng từ đầu (nếu công ty chưa đóng, đây là vi phạm riêng cần truy đòi), và bồi thường theo Điều 41 nếu việc chấm dứt được xác định là trái luật (bao gồm tiền lương những ngày không được làm việc, ít nhất 2 tháng tiền lương, và các khoản khác).
4) Nộp đơn khiếu nại đến Thanh tra Sở Nội vụ (phụ trách lao động) hoặc tham vấn luật sư/công đoàn để được hỗ trợ đòi quyền lợi, đặc biệt là việc công ty đã không đóng BHXH suốt 7 tháng — đây là một vi phạm nghiêm trọng, độc lập cần được xử lý riêng.Nguồn: Điều 13, Điều 14, Điều 25, Điều 36, Điều 41, Điều 42 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14