91/2015/QH13Còn hiệu lực
Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017
Mình muốn hỏi chút về việc muốn lấy lại tiền cọc mua chung cư. Hôm rồi mình có tới xem căn mẫu của tòa chung cư và nghe theo lời mùi mẫn của sale nên đã xuống tiền cọc 100 triệu để giữ căn CC và chuyển khoản cho công ty đại lý với nội dung: xxx đặt cọc căn hộ xxx dự án xxx. Nhưng do hôm đấy mình vội về nên chưa ký hợp đồng đặt cọc hay giấy tờ gì cả. Tới sáng hôm sau mình thấy gia đình chưa sắp xếp đủ tài chính nên thay đổi không muốn tiếp tục giao dịch nữa.
Đây là một tình huống có HAI HƯỚNG lập luận khác nhau, và may mắn cho bạn là có ít nhất một điểm bất thường trong cách thu cọc có thể giúp bạn đòi lại toàn bộ số tiền — nhưng cần hiểu rõ cả hai hướng để biết mình đang ở vị thế nào.
Hướng thứ nhất (bất lợi cho bạn, nếu xét đơn thuần theo Bộ luật Dân sự): khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền "để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng." Về mặt hình thức, pháp luật dân sự KHÔNG bắt buộc thỏa thuận đặt cọc phải được lập thành văn bản riêng mới có hiệu lực — một giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói hoặc bằng HÀNH VI CỤ THỂ (theo nguyên tắc chung về hình thức giao dịch dân sự). Việc bạn chuyển khoản với nội dung ghi rõ "đặt cọc căn hộ xxx dự án xxx" là một hành vi thể hiện RÕ RÀNG ý chí đặt cọc, có thể được xem là đã hình thành một thỏa thuận đặt cọc dù chưa có hợp đồng viết riêng. Nếu theo hướng này, khoản 2 Điều 328 quy định: "nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc" — tức là bạn có nguy cơ MẤT toàn bộ 100 triệu nếu chỉ vì gia đình đổi ý về tài chính.
Hướng thứ hai (có lợi cho bạn, và đây là điểm quan trọng nhất cần khai thác): kiểm tra lại đối tượng bạn đã chuyển tiền — bạn ghi là chuyển cho "CÔNG TY ĐẠI LÝ," không phải trực tiếp cho chủ đầu tư dự án. Điểm d khoản 4 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15 quy định RÕ: chủ đầu tư dự án bất động sản "KHÔNG được ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác ký hợp đồng đặt cọc, hợp đồng mua bán, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng... hình thành trong tương lai." Nếu công ty đại lý mà bạn chuyển tiền không phải là chủ đầu tư và không có ủy quyền hợp pháp để nhận cọc thay chủ đầu tư (điều luật cấm việc ủy quyền này), thì việc thu cọc này có dấu hiệu KHÔNG ĐÚNG THẨM QUYỀN theo luật — đây là căn cứ để bạn lập luận giao dịch đặt cọc không hợp lệ ngay từ đầu và yêu cầu hoàn trả toàn bộ.
Thêm một điểm quan trọng khác: khoản 5 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15 quy định: "Chủ đầu tư dự án bất động sản chỉ được thu tiền đặt cọc không quá 5% giá bán... từ bên đặt cọc để mua, thuê mua khi nhà ở, công trình xây dựng đã có đủ các điều kiện đưa vào kinh doanh theo quy định của Luật này. THỎA THUẬN ĐẶT CỌC PHẢI GHI RÕ GIÁ BÁN, cho thuê mua nhà ở, công trình xây dựng." Với căn hộ bạn đặt cọc, cần xác minh: (a) dự án đã đủ điều kiện đưa vào kinh doanh (đã có giấy phép, đã hoàn thành móng đối với nhà ở hình thành trong tương lai, đã có văn bản của cơ quan quản lý nhà ở xác nhận đủ điều kiện...) tại thời điểm bạn đặt cọc hay chưa; (b) 100 triệu có vượt quá 5% giá bán căn hộ hay không; (c) quan trọng nhất — vì bạn CHƯA KÝ bất kỳ văn bản thỏa thuận đặt cọc nào, nên KHÔNG CÓ văn bản nào "ghi rõ giá bán" như luật yêu cầu — đây là một vi phạm rõ ràng về điều kiện thu cọc hợp pháp.
Nếu việc thu cọc vi phạm MỘT TRONG các điều kiện trên (thu qua đại lý không có ủy quyền hợp lệ, thu khi dự án chưa đủ điều kiện kinh doanh, hoặc không có thỏa thuận ghi rõ giá bán), bạn có căn cứ mạnh để yêu cầu hoàn trả toàn bộ 100 triệu đồng, vì việc thu cọc đã không tuân thủ đúng quy định pháp luật chuyên ngành về kinh doanh bất động sản — không chỉ đơn thuần là quan hệ đặt cọc dân sự thông thường theo Điều 328.
Bạn nên làm gì:
1) Xác minh rõ pháp nhân bạn đã chuyển tiền vào là ai — công ty đại lý, sàn giao dịch, hay chính chủ đầu tư (kiểm tra tên tài khoản nhận tiền, đối chiếu với tên chủ đầu tư ghi trên các tài liệu quảng cáo/pháp lý dự án).
2) Yêu cầu bên nhận tiền (bằng văn bản, email hoặc tin nhắn có lưu trữ) cung cấp: văn bản ủy quyền của chủ đầu tư cho đại lý được phép nhận cọc (nếu có), thông tin về tình trạng pháp lý của dự án tại thời điểm nhận cọc (đã đủ điều kiện kinh doanh hay chưa), và văn bản thỏa thuận đặt cọc có ghi rõ giá bán (nếu có tồn tại dưới bất kỳ hình thức nào).
3) Gửi văn bản chính thức (có thể qua email hoặc văn bản giấy có xác nhận) đến công ty đại lý và/hoặc chủ đầu tư, nêu rõ: chưa ký hợp đồng đặt cọc, việc thu cọc có dấu hiệu không đúng thẩm quyền/điều kiện theo Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản, và yêu cầu hoàn trả toàn bộ 100 triệu đồng trong một thời hạn cụ thể.
4) Nếu bên nhận tiền từ chối hoàn trả, nên tham vấn luật sư để đánh giá cụ thể hồ sơ (giấy tờ pháp lý dự án, tư cách bên nhận cọc) và cân nhắc khởi kiện dân sự đòi lại tiền — với các dấu hiệu vi phạm nêu trên, khả năng thắng kiện của bạn là đáng kể, không nên vội chấp nhận mất cọc chỉ vì nghĩ đơn thuần theo Điều 328.Nguồn: Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Khoản 4, khoản 5 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15