134/2025/QH15Còn hiệu lực
Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.03.2026
Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ 1/3/2026 rồi — bộ phận pháp chế và tuân thủ ở công ty fintech, tổ chức cho vay của tụi mình cần chuẩn bị gì? Luật quy định cụ thể ra sao, và có deadline nào cần lưu ý ngay không?
Công cụ đã dùng
search_legal_docs
get_documentLuật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2026 (Điều 34). Đây là đạo luật khung (principle-based), tiếp cận theo mức độ rủi ro (risk-based) — về hướng tiếp cận tổng thể có nét tương đồng với EU AI Act, nhưng có một điểm đi xa hơn: luật khẳng định rõ ràng AI không thay thế thẩm quyền của con người, người ra quyết định vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý khi sử dụng AI.
BA ĐIỂM CỐT LÕI ĐÃ CÓ TRONG LUẬT:
1) Con người vẫn là người chịu trách nhiệm cuối cùng. Khoản 2 Điều 4 quy định: "Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo." Với công ty tài chính, điều này có nghĩa: không thể để một hệ thống AI tự động ra quyết định cuối cùng (ví dụ duyệt/từ chối khoản vay) mà không có cơ chế con người kiểm soát, can thiệp được — kể cả khi hệ thống AI đó do bên thứ ba cung cấp.
2) Nguyên tắc không thiên lệch, không phân biệt đối xử — nhưng chi tiết chưa được luật hóa cụ thể. Khoản 3 Điều 4 nêu nguyên tắc chung: "Bảo đảm công bằng, minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử và không gây hại cho con người hoặc xã hội... thực hiện trách nhiệm giải trình về các quyết định và hệ quả của hệ thống trí tuệ nhân tạo." Cần lưu ý: bản thân Luật KHÔNG liệt kê cụ thể các đặc điểm được bảo vệ (tuổi tác, giới tính, dân tộc...) hay quy định riêng cho lĩnh vực tuyển dụng — đây là nguyên tắc chung. Ví dụ một hệ thống AI tuyển dụng tự động loại ứng viên theo độ tuổi hoặc dân tộc mà không có căn cứ hợp pháp là minh họa cho tinh thần của nguyên tắc này, không phải trích dẫn nguyên văn luật. Chi tiết hóa nguyên tắc công bằng, không phân biệt đối xử được giao cho Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia (Điều 26) — văn bản này do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành, tại thời điểm luật có hiệu lực vẫn CHƯA được ban hành.
3) Phân loại theo mức độ rủi ro. Điều 9 chia hệ thống AI thành ba mức: rủi ro cao (có thể gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền lợi hợp pháp, an ninh quốc gia), rủi ro trung bình (có khả năng gây nhầm lẫn/thao túng do người dùng không nhận biết đang tương tác với AI), và rủi ro thấp (còn lại). Hệ thống rủi ro cao phải qua đánh giá sự phù hợp trước khi đưa vào sử dụng (Điều 13) — nhưng DANH MỤC cụ thể hệ thống nào được coi là rủi ro cao lại do Thủ tướng Chính phủ ban hành riêng (khoản 4 Điều 13), chưa có trong luật.
DEADLINE CỤ THỂ CẦN LƯU Ý NGAY: khoản 1 Điều 35 (điều khoản chuyển tiếp) quy định thời hạn tuân thủ cho các hệ thống AI đã đưa vào hoạt động TRƯỚC ngày luật có hiệu lực: 18 tháng kể từ 01/03/2026 đối với hệ thống AI trong lĩnh vực y tế, giáo dục và TÀI CHÍNH (tức đến khoảng tháng 9/2027); 12 tháng đối với các lĩnh vực còn lại. Trong thời hạn chuyển tiếp, hệ thống vẫn được tiếp tục hoạt động, trừ khi cơ quan quản lý nhà nước xác định hệ thống có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng thì có quyền yêu cầu tạm dừng (khoản 2 Điều 35). Với một tổ chức tín dụng/cho vay đang dùng AI (chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, chatbot tư vấn...), đây là mốc thời gian thực tế đầu tiên cần đưa vào kế hoạch tuân thủ.
VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG: đáng chú ý, khoản 2 Điều 29 quy định — ngay cả khi hệ thống AI rủi ro cao được quản lý, vận hành đúng quy định nhưng vẫn gây thiệt hại, bên triển khai (deployer, tức chính doanh nghiệp sử dụng hệ thống) vẫn phải bồi thường trước cho người bị thiệt hại, sau đó mới có thể yêu cầu nhà cung cấp/nhà phát triển hoàn trả nếu có thỏa thuận. Đây gần như trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability) đặt lên bên triển khai — lý do quan trọng để đánh giá kỹ hợp đồng với nhà cung cấp AI (điều khoản bồi hoàn, phân chia trách nhiệm) trước khi triển khai, không đợi đến khi có sự cố.
NHỮNG GÌ LUẬT CHƯA QUY ĐỊNH CHI TIẾT — CẦN THEO DÕI: đây là luật khung, Quốc hội cố ý để chi tiết cho nghị định hướng dẫn và quy định chuyên ngành. Riêng trong văn bản này đã có tới 16 điều khoản giao Chính phủ/Thủ tướng/Bộ quy định chi tiết, trong đó quan trọng nhất với doanh nghiệp: (a) tiêu chí và danh mục cụ thể hệ thống rủi ro cao (Điều 9, Điều 13); (b) hình thức đánh giá sự phù hợp, tổ chức đánh giá được công nhận (Điều 13); (c) Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia — nơi các nguyên tắc công bằng, không phân biệt đối xử sẽ được cụ thể hóa (Điều 26); (d) mức xử phạt hành chính cụ thể cho vi phạm liên quan AI (khoản 5 Điều 29). Tất cả các văn bản này CHƯA được xác nhận ban hành tại thời điểm bài viết — bộ phận pháp chế nên đặt lịch theo dõi Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo (Điều 8 của Luật) thay vì giả định chi tiết trước khi có văn bản chính thức.
VIỆC CẦN LÀM NGAY với đội pháp chế/tuân thủ: (1) kiểm kê toàn bộ hệ thống AI đang dùng trong nghiệp vụ (chấm điểm tín dụng, KYC/AML, chatbot, hệ thống định giá...), sơ bộ xếp loại theo ba mức rủi ro của Điều 9 để chuẩn bị trước khi có danh mục chính thức; (2) rà soát hợp đồng với nhà cung cấp AI hiện tại — đặc biệt điều khoản trách nhiệm, quyền can thiệp/dừng hệ thống của con người, và nghĩa vụ minh bạch của Điều 11; (3) với hệ thống tài chính đã vận hành trước 1/3/2026, đưa deadline 18 tháng (khoảng 9/2027) vào lịch tuân thủ; (4) chỉ định người/bộ phận chịu trách nhiệm theo dõi các nghị định hướng dẫn khi được ban hành, vì phần lớn nghĩa vụ cụ thể (mức phạt, danh mục rủi ro cao, tiêu chuẩn đánh giá) sẽ nằm ở đó chứ không phải trong luật gốc.
—
BÌNH LUẬN (không phải trích dẫn luật): với các công cụ AI dùng cho tra cứu, nghiên cứu pháp lý nội bộ, nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình của Luật này cũng đáng để đội pháp chế cân nhắc khi lựa chọn công cụ — dù luật không quy định riêng cho nhóm công cụ tra cứu/legal-research. Hai câu hỏi thực tế nên đặt ra: (a) dữ liệu truy vấn có được lưu trữ/xử lý ở đâu (data residency) — có phù hợp với chính sách bảo mật nội bộ và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 hay không; (b) công cụ có trích dẫn rõ nguồn — đúng Điều, Khoản, đúng văn bản còn hiệu lực — để đội pháp chế tự đối chiếu, hay chỉ đưa ra câu trả lời không kiểm chứng được. Đây là góc nhìn thực tiễn khi đánh giá công cụ, không phải nghĩa vụ luật định.
Nếu cần tra cứu nhanh một Điều, Khoản cụ thể của Luật Trí tuệ nhân tạo hay các văn bản liên quan trong lúc rà soát, Lawgical đưa kho 150.000+ văn bản pháp luật Việt Nam — cập nhật hàng ngày — vào thẳng Claude, ChatGPT hoặc Gemini bạn đang dùng, trả lời kèm trích dẫn Điều/Khoản để tự đối chiếu.Nguồn: Điều 4, Điều 7, Điều 9, Điều 11, Điều 13, Điều 26, Điều 29, Điều 34, Điều 35 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15