← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 67

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 67/72

31/2024/QH15Còn hiệu lực

Tách sổ đợt 2, chuyển ao lên thổ cư cho 3 con còn lại — có được miễn thuế không?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

E xin chào các a/c trong nhóm . E xin được các a/c tư vấn giùm e ạ. Bố mẹ e có 5 người con và 1 mảnh đất gồm thổ cư , ao và cây lâu năm. Năm 2022 bố tách sổ cho 2 người con ở trên mảnh đất đó toàn bộ thổ cư.hiện giờ trên sổ mới chỉ còn đất ao và cây lâu năm, hiện nay muốn tách nốt sổ cho 3 người con còn lại thì hi chuyển đổi lên thổ cư có được áp dụng miễn thuế không ạ. Đất trong khu dân cư và tách ra mỗi sổ khoảng 130m,xin được tư vấn , e cảm ơn ạ

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đây là chỗ rất dễ nhầm lẫn vì trong quy trình tách sổ + chuyển mục đích + cho tặng con cái, thực ra có BA loại nghĩa vụ tài chính khác nhau, mỗi loại có quy định riêng, và chỉ MỘT trong số đó có miễn trừ cho quan hệ cha mẹ – con. Cần tách bạch rõ ba khoản này, không nên nghĩ "cho con thì được miễn hết". 1) TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT khi chuyển mục đích từ đất ao/cây lâu năm sang đất ở — đây là khoản phát sinh ngay khi bố mẹ (đang đứng tên) làm thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất, TRƯỚC KHI tách sổ cho con. Theo điểm b khoản 1 Điều 121 và Điều 156, 157 Luật Đất đai 31/2024/QH15, chuyển từ đất nông nghiệp (ao, cây lâu năm) sang đất ở phải nộp tiền sử dụng đất. Điều 157 liệt kê đầy đủ, có giới hạn các trường hợp được miễn, giảm tiền sử dụng đất — chủ yếu là các trường hợp thuộc diện ưu đãi đầu tư, nhà ở xã hội, người có công với cách mạng, hộ đồng bào dân tộc thiểu số, dự án hạ tầng, đối tác công tư... KHÔNG CÓ trường hợp nào miễn tiền sử dụng đất chỉ vì đất sẽ được cho/tách cho con trong gia đình. Nói cách khác: bước chuyển mục đích từ ao/cây lâu năm lên thổ cư — dù sau đó có ý định cho con hay không — vẫn phải nộp đủ tiền sử dụng đất theo bảng giá đất áp dụng, đây thường là khoản lớn nhất trong cả quá trình và KHÔNG được miễn. 2) LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ khi sang tên (đăng ký biến động) từ bố mẹ sang tên con — đây là khoản phát sinh ở bước tách sổ, sang tên cho từng người con. Về nguyên tắc chung áp dụng nhiều năm qua, nhà đất nhận thừa kế, quà tặng giữa cha mẹ đẻ và con đẻ thuộc diện miễn lệ phí trước bạ. Tuy nhiên, cần lưu ý văn bản quy định cụ thể hiện hành (Nghị định về lệ phí trước bạ đã qua một số lần sửa đổi) nên gia đình cần đối chiếu trực tiếp với Chi cục Thuế/Văn phòng đăng ký đất đai nơi làm thủ tục để xác nhận điều kiện và hồ sơ cần nộp (thường cần giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con như giấy khai sinh) tại thời điểm thực hiện, vì đây là khoản có thể có ưu đãi nhưng điều kiện chi tiết cần xác nhận theo quy định hiện hành lúc làm hồ sơ. 3) THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN đối với chuyển nhượng/tặng cho bất động sản — đây là khoản đáng chú ý nhất và có căn cứ miễn rõ ràng nhất. Khoản 1 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 quy định miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản (bao gồm cả hình thức tặng cho) "giữa... cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ...". Vì cả 5 người con đều là con đẻ của bố mẹ, việc bố mẹ tách sổ, sang tên đất (dù dưới hình thức chia/tặng cho) cho các con đều được miễn thuế thu nhập cá nhân — khoản này áp dụng cho cả 3 người con đợt tách sổ lần này, tương tự như 2 người con đã được tách năm 2022. TÓM LẠI, trả lời trực tiếp câu hỏi: việc CHUYỂN MỤC ĐÍCH từ ao/cây lâu năm lên thổ cư — bước bắt buộc phải làm trước khi tách sổ cho 3 người con còn lại — KHÔNG được miễn tiền sử dụng đất chỉ vì mục đích cuối cùng là cho con; gia đình cần dự trù đủ khoản này theo bảng giá đất địa phương cho diện tích chuyển đổi (khoảng 130m² mỗi sổ, nhân 3 sổ). Chỉ có bước SANG TÊN CHO CON sau đó mới được miễn thuế thu nhập cá nhân (chắc chắn), và có thể được miễn/giảm lệ phí trước bạ (cần xác nhận cụ thể tại thời điểm làm hồ sơ) — vì quan hệ cha mẹ đẻ – con đẻ. Gia đình nên làm gì: 1) Trước khi nộp hồ sơ chuyển mục đích, liên hệ Chi cục Thuế hoặc Phòng Tài nguyên Môi trường/Văn phòng đăng ký đất đai địa phương để được tính cụ thể số tiền sử dụng đất phải nộp theo bảng giá đất hiện hành cho diện tích 130m² x 3 sổ, tránh bị động về tài chính. 2) Khi làm thủ tục tách sổ, sang tên cho 3 người con, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con (giấy khai sinh) để được xét miễn thuế thu nhập cá nhân theo Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15, đồng thời hỏi rõ điều kiện miễn/giảm lệ phí trước bạ áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. 3) Nên làm cùng lúc, đồng bộ thủ tục chuyển mục đích và tách sổ cho cả 3 người con trong một đợt nếu có thể, để thuận tiện theo dõi và tránh phải làm thủ tục nhiều lần riêng lẻ.Nguồn: Điều 121, Điều 156, Điều 157 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15
Khu đất trống rộng lớn chưa xây dựngẢnh: Thuy / Unsplash
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Đất được thôn giao 2012 ghi là đất ở nhưng để trống không xây, cấp sổ lần đầu tính là đất ở hay đất trồng cây?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Cho tôi hỏi tôi đang thực hiện thủ tục xin cấp GCNQSDĐ đối với đất giao không đúng thẩm quyền năm 2012, có biên bản bàn giao đất của thôn là đất ở, nhưng kể từ đó đến nay tôi vẫn để đất trống chưa xây dựng gì cũng ko trồng trọt gì vậy giờ xác định hiện trạng là đất gì khi cấp GCNQSDĐ lần đầu? Bên cán bộ xã bảo xác định là đất trồng cây lâu năm nhưng thực tế đất của tôi là đất trống, ko có cây cối gì

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Cần nói thẳng: theo đúng quy định hiện hành, cán bộ xã có cơ sở pháp lý cho cách xác định này, dù nghe có vẻ ngược với mong muốn của bạn — vì đất được giao không đúng thẩm quyền vào năm 2012 rơi vào một khung xử lý riêng, không được áp dụng nguyên tắc "theo giấy tờ gốc" như đất có giấy tờ hợp lệ trước 2004. Căn cứ là Điều 140 Luật Đất đai 31/2024/QH15, quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với trường hợp được giao đất không đúng thẩm quyền. Điều luật chia theo mốc thời gian giao đất: khoản 5 quy định rõ đất được giao không đúng thẩm quyền TỪ NGÀY 01/7/2014 trở về sau thì KHÔNG được cấp GCN (trường hợp này coi như lấn chiếm). Đất của bạn được giao năm 2012, nên rơi vào khung của khoản 3 Điều 140 — áp dụng cho đất giao không đúng thẩm quyền trong khoảng từ ngày 01/7/2004 đến trước ngày 01/7/2014. Theo khoản 3 Điều 140, việc công nhận là đất ở CHỈ áp dụng cho phần diện tích ĐÃ CÓ nhà ở hoặc công trình phục vụ đời sống được xây dựng trên đất (điểm a, điểm b). Đối với phần diện tích CÒN LẠI — tức không có công trình xây dựng gì — điểm c của khoản này quy định: "được công nhận theo hiện trạng sử dụng đất." Đây chính là căn cứ cán bộ xã đang áp dụng: vì đất của bạn hiện đang bỏ trống, không có nhà ở, không có công trình, hiện trạng thực tế không phải đất ở — nên theo đúng chữ của điểm c, việc công nhận phải theo HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG chứ không theo nội dung ghi trong biên bản bàn giao của thôn năm 2012. Lý do biên bản bàn giao của thôn (ghi là đất ở) không đủ sức nặng để quyết định loại đất ở đây: nguyên tắc ưu tiên xác định loại đất theo giấy tờ gốc (quy định tại Điều 10 và các giấy tờ liệt kê tại Điều 137 Luật Đất đai) chỉ áp dụng cho các loại giấy tờ hợp lệ về quyền sử dụng đất được liệt kê cụ thể trong luật (như giấy tờ được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp trước ngày 15/10/1993, giấy chứng nhận tạm thời, các loại giấy tờ về thừa kế, tặng cho hợp pháp...). Một biên bản bàn giao đất của THÔN — không phải quyết định giao đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền — không thuộc nhóm giấy tờ này, vì bản chất đây chính là trường hợp "giao đất không đúng thẩm quyền" mà Điều 140 xử lý riêng, nên biên bản đó không có giá trị quyết định loại đất như một giấy tờ hợp lệ thông thường. Về việc cán bộ xã đề xuất xác định là "đất trồng cây lâu năm" dù thực tế đất trống không cây cối: đây có phần chưa hoàn toàn khớp với đúng câu chữ "theo hiện trạng sử dụng đất" của điểm c — nếu đất thực sự trống, không trồng trọt gì, thì hiện trạng chính xác nhất có lẽ nên là đất chưa sử dụng hoặc một loại đất nông nghiệp phù hợp với tình trạng thực tế, chứ áp luôn thành "đất trồng cây lâu năm" khi không hề có cây có thể chưa phản ánh đúng hiện trạng. Bạn có quyền đề nghị cán bộ xã làm rõ căn cứ xác định cụ thể là loại đất gì dựa trên biên bản kiểm tra hiện trạng thực tế (biên bản đo đạc, xác minh hiện trạng), thay vì chấp nhận một phân loại chưa khớp hoàn toàn với thực tế đất trống. Hướng xử lý thực tế bạn có thể cân nhắc: 1) Đề nghị UBND xã lập biên bản xác minh hiện trạng sử dụng đất thực tế tại thời điểm hiện tại (đất trống, không cây cối, không công trình) làm căn cứ chính thức cho việc xác định loại đất khi cấp GCN, thay vì suy diễn thành đất trồng cây lâu năm. 2) Nếu có ý định sử dụng đất làm đất ở trong tương lai, cân nhắc thực hiện thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất (từ loại đất được công nhận sang đất ở) sau khi đã được cấp GCN lần đầu — đây là con đường hợp pháp phù hợp hơn là cố gắng chứng minh ngay từ đầu đất đã là đất ở khi thực tế chưa có công trình. 3) Toàn bộ quá trình nên trao đổi bằng văn bản với UBND xã/Văn phòng đăng ký đất đai để có căn cứ rõ ràng, tránh chỉ trao đổi miệng dẫn đến hiểu lầm về căn cứ pháp lý mà cán bộ đang áp dụng.Nguồn: Điều 140, Điều 137, Điều 10 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Sổ đỏ cấp năm 2003, chú kiện đòi hủy để chia — tòa đang xét hủy, kháng cáo có phần thắng không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mọi người ơi e có vấn đề muốn hỏi Chuyện là ba em là con cả được ông bà nội giao lại căn nhà của ông bà để ở và thờ cúng tổ tiên, đã được cấp sổ đỏ đứng tên ba em từ năm 2003 từ lúc ông bà còn sống và ở cho đến nay, nhưng giờ chú e đòi chia căn nhà đó và kiện tụng kéo dài mấy năm nay . Bây giờ toà án đắk lắk đang xét việc hủy sổ đỏ để chia cho chú, mẹ e có làm đơn kháng cáo thì liệu có phần thắng không ạ và việc toà xử hủy sổ đỏ để chia có đúng không, mong mọi người giải đáp giúp e với ạ

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đây là một vụ việc mà kết quả phụ thuộc rất nhiều vào tình tiết cụ thể (đặc biệt là bản chất pháp lý của việc "giao lại" nhà năm xưa, và thời điểm ông bà mất), nên câu trả lời chỉ có thể nêu đúng khung pháp lý để gia đình đối chiếu, không thể khẳng định chắc thắng hay thua. Tuy nhiên có hai điểm mấu chốt về mặt pháp lý rất đáng lưu ý khi chuẩn bị kháng cáo. Về thẩm quyền của tòa án được hủy sổ đỏ: theo điểm đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15, Nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi "Giấy chứng nhận đã cấp bị Tòa án có thẩm quyền tuyên hủy" — nghĩa là về nguyên tắc, tòa án CÓ thẩm quyền tuyên hủy một sổ đỏ nếu xét thấy việc cấp có sai sót, và việc tòa Đắk Lắk đang xem xét vấn đề này không phải là làm sai thẩm quyền. Điểm d cùng khoản cũng cho phép hủy khi giấy chứng nhận cấp "không đúng đối tượng sử dụng đất... không đúng... nguồn gốc sử dụng đất theo quy định của pháp luật đất đai tại thời điểm cấp" — quan trọng: tính đúng/sai của sổ đỏ cấp năm 2003 phải được xét theo quy định pháp luật đất đai có hiệu lực tại NĂM 2003 (Luật Đất đai 2003), chứ không phải theo luật hiện hành — đây là điểm gia đình nên kiểm tra kỹ, đối chiếu hồ sơ cấp sổ năm 2003 có đúng thủ tục, đúng thẩm quyền theo luật lúc đó hay không. Điểm mấu chốt thứ hai, có khả năng là lập luận mạnh nhất cho việc kháng cáo, là THỜI HIỆU khởi kiện thừa kế. Khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản... kể từ thời điểm mở thừa kế." "Thời điểm mở thừa kế" là thời điểm ông bà nội mất (khoản 1 Điều 611 Bộ luật Dân sự), KHÔNG phải là năm 2003 khi sổ đỏ được cấp. Đây là điều gia đình cần xác định chính xác: ông bà nội mất năm nào? Nếu ông bà đã mất quá 30 năm tính đến thời điểm chú bạn khởi kiện, theo khoản 1 Điều 623, chú bạn đã hết quyền yêu cầu chia di sản thừa kế đối với căn nhà — đây là căn cứ pháp lý trực tiếp và mạnh để phản bác yêu cầu chia của chú, nên đưa vào đơn kháng cáo nếu đúng thực tế. Ngược lại, nếu ông bà mất chưa đến 30 năm (ví dụ mất sau khi sổ đỏ đã cấp cho ba bạn, hoặc mất gần đây), thời hiệu vẫn còn và lập luận này sẽ không áp dụng được — cần xác định rõ mốc thời gian trước khi dùng lập luận này. Một lập luận khác, ít chắc chắn hơn, là về bản chất của việc "ông bà giao lại nhà cho ba làm chỗ ở và thờ cúng" khi còn sống. Nếu đây là một việc TẶNG CHO hoàn tất, hợp pháp (có văn bản, đã đăng ký/cấp sổ đứng tên ba bạn khi ông bà còn sống và đồng ý) thì theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự về tặng cho tài sản (Điều 457, Điều 459), một khi việc tặng cho bất động sản đã hoàn tất và đăng ký, tài sản đó không còn là tài sản của người tặng cho nữa — và theo Điều 612 Bộ luật Dân sự, di sản thừa kế chỉ bao gồm tài sản THUỘC SỞ HỮU của người chết tại thời điểm chết. Nếu chứng minh được nhà đã được tặng cho hợp pháp cho ba bạn TRƯỚC KHI ông bà mất, thì về nguyên tắc nhà không còn là di sản để chia thừa kế nữa. Tuy nhiên, cần lưu ý đây là cách suy luận dựa trên việc kết hợp nhiều điều luật, không phải một quy định nói thẳng riêng cho tình huống này — sức nặng của lập luận phụ thuộc vào việc gia đình có chứng minh được ý chí tặng cho rõ ràng của ông bà hay không (khác với việc chỉ đơn thuần "giao cho ở và thờ cúng" mà không có ý định chuyển hẳn quyền sở hữu, trường hợp này dễ bị hiểu là ông bà chỉ giao quản lý, không phải tặng cho). Gia đình nên làm gì khi chuẩn bị đơn kháng cáo: 1) Xác định chính xác năm ông bà nội mất — đây là dữ kiện quan trọng nhất, quyết định lập luận về thời hiệu 30 năm tại Điều 623 có áp dụng được hay không. 2) Thu thập lại toàn bộ hồ sơ cấp sổ đỏ năm 2003: đơn xin cấp, biên bản xác minh nguồn gốc đất, có xác nhận gì từ ông bà (khi còn sống) hoặc từ chú/các đồng thừa kế khác về việc đồng ý cho ba bạn đứng tên hay không. 3) Tìm nhân chứng hoặc giấy tờ (nếu có) thể hiện rõ ý chí của ông bà: có phải ông bà đã có lời nói/văn bản thể hiện ý định TẶNG CHO hẳn ngôi nhà cho ba bạn (không chỉ giao quản lý tạm thời), việc cấp sổ đỏ năm 2003 khi ông bà còn sống và không có ai phản đối cũng là một tình tiết có lợi cần nêu ra. 4) Nên có luật sư trực tiếp xem toàn bộ hồ sơ vụ án (bản án sơ thẩm, các tài liệu chứng cứ hai bên đã nộp) để đánh giá chính xác khả năng thắng kháng cáo — vì kết quả phụ thuộc rất nhiều vào chứng cứ cụ thể mà chỉ xem qua mô tả ngắn gọn không thể đánh giá đầy đủ.Nguồn: Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 611, Điều 612, Điều 457, Điều 459, Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Chưa làm thừa kế, đất sở hữu chung — chỉ cần ủy quyền từ đồng sở hữu còn lại là bán được đất?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Luật sư cho em hỏi chưa làm thừa kế ,đất sở hữu chung, mà khăng khăng bảo ủy quyền cho người sở hữu chung còn lại là bán đụơc là sao ạ

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Không đúng — nếu đất là di sản thừa kế chưa được chia (title vẫn đứng tên người đã mất, hoặc chưa hoàn tất thủ tục khai nhận/phân chia di sản), thì chỉ có giấy ủy quyền của MỘT đồng sở hữu là không đủ căn cứ để bán toàn bộ mảnh đất, dù người đó có "khăng khăng" thế nào. Về nguyên tắc sở hữu chung: khoản 1 Điều 218 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình" — nghĩa là mỗi người chỉ có quyền tự quyết định với PHẦN của riêng mình, không có quyền định đoạt phần của người khác. Khoản 2 điều này nói rõ thêm: "Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật." Tức là muốn bán toàn bộ mảnh đất (tài sản chung), phải có sự đồng thuận của TẤT CẢ đồng sở hữu, không phải chỉ một người. Về việc dùng ủy quyền: Luật Đất đai 31/2024/QH15 có dự liệu cơ chế ủy quyền cho nhóm người cùng sử dụng đất — điểm b khoản 2 Điều 27 quy định: "Trường hợp quyền sử dụng đất của nhóm người sử dụng đất không phân chia được theo phần thì các thành viên cùng nhau thực hiện hoặc ủy quyền cho người đại diện để thực hiện quyền và nghĩa vụ của nhóm người sử dụng đất." Điểm mấu chốt cần lưu ý: ủy quyền ở đây phải đến từ TẤT CẢ các thành viên/đồng sở hữu cùng nhau ủy quyền cho một người đại diện — không phải một đồng sở hữu tự ý ủy quyền thay cho những người khác, và càng không phải chỉ một người trong số các đồng thừa kế "nhận ủy quyền" từ một người khác rồi coi như đủ điều kiện bán thay cho toàn bộ những đồng thừa kế còn lại chưa hề ký giấy tờ gì. Còn một điểm quan trọng hơn nữa trong trường hợp đất là di sản thừa kế CHƯA được chia: điểm a khoản 1 Điều 45 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định điều kiện để thực hiện quyền chuyển nhượng là phải "Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất... trừ trường hợp thừa kế quyền sử dụng đất." Nếu sổ đỏ vẫn đứng tên người đã mất và thủ tục khai nhận di sản/phân chia di sản thừa kế (theo Điều 660–662 Bộ luật Dân sự) chưa được thực hiện, thì về mặt pháp lý CHƯA CÓ AI đứng tên hợp pháp đối với phần đất đó để có quyền bán — kể cả người được ủy quyền, vì ủy quyền chỉ có thể trao quyền mà người ủy quyền thực sự có, không thể ủy quyền một quyền mà bản thân người ủy quyền cũng chưa có (vì chưa hoàn tất thủ tục thừa kế để xác lập quyền sở hữu riêng của mình). Tóm lại, có ba lớp vấn đề cần làm rõ trước khi tin vào lời khẳng định "chỉ cần ủy quyền là bán được": 1) Đất đã có sổ đỏ đứng tên chung của các đồng sở hữu hiện tại (đã hoàn tất thừa kế) hay vẫn đứng tên người đã mất (chưa làm thừa kế)? Nếu chưa làm thừa kế, phải hoàn tất thủ tục khai nhận/phân chia di sản trước, không thể bỏ qua bước này bằng ủy quyền. 2) Nếu đã đứng tên chung hợp pháp của các đồng sở hữu, việc bán toàn bộ đất vẫn cần sự đồng ý và ủy quyền của TẤT CẢ đồng sở hữu, không phải chỉ một người ủy quyền cho người kia rồi coi là đủ. 3) Nếu có ý định lập văn bản ủy quyền, cần làm rõ nội dung ủy quyền cụ thể là gì (chỉ đại diện làm thủ tục, hay được toàn quyền quyết định giá bán, nhận tiền...), và nên công chứng/chứng thực văn bản ủy quyền để có giá trị chứng cứ rõ ràng, tránh tranh chấp sau này về phạm vi được ủy quyền. Nếu người đồng sở hữu kia vẫn cố tình tiến hành bán mà chưa có sự đồng ý hợp pháp của bạn (và các đồng thừa kế/đồng sở hữu khác), bạn nên chủ động thông báo bằng văn bản đến người mua tiềm năng (nếu biết) và văn phòng công chứng dự kiến thực hiện giao dịch về việc đất đang có tranh chấp quyền sở hữu, đồng thời cân nhắc khởi kiện yêu cầu tòa án xác nhận quyền sở hữu chung và ngăn chặn giao dịch nếu cần thiết.Nguồn: Điều 218, Điều 660–662 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 27, Điều 45 Luật Đất đai 31/2024/QH15
60/2014/QH13Còn hiệu lực

Có quyết định nhận cha con của tòa, nhưng mẹ bé đã bỏ đi từ khi 4 tháng tuổi — làm giấy khai sinh thế nào?

Luật · Ban hành 20.11.2014 · Hiệu lực 01.01.2016

Nhờ ac tư vấn giúp em với ạ: em đã có quyết định nhận cha con của Tòa án, tuy nhiên e không thể làm giấy khai sinh cho con do mẹ cháu đã bỏ đi từ khi cháu mới 4 tháng tuổi và không liên hệ được với mẹ cháu. Em cũng không có giấy chứng sinh của cháu bé. Gia đình của mẹ cháu cũng không hợp tác để nhận lại cháu. Em không biết phải làm giấy khai sinh như thế nào ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Với quyết định nhận cha con đã có hiệu lực của Tòa án, bạn hoàn toàn có đủ căn cứ pháp lý để tự mình đăng ký khai sinh cho con mà không cần sự có mặt hay hợp tác của mẹ cháu — cả việc thiếu giấy chứng sinh cũng có cách xử lý cụ thể theo luật, không phải trở ngại không thể vượt qua. Về thẩm quyền đăng ký một mình: khoản 1 Điều 15 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 quy định trong 60 ngày kể từ khi sinh, cha hoặc mẹ có trách nhiệm đăng ký khai sinh cho con; nếu cha, mẹ không thể đăng ký thì "ông hoặc bà hoặc người thân thích khác hoặc cá nhân, tổ chức đang nuôi dưỡng trẻ em có trách nhiệm đăng ký khai sinh." Bạn là cha, đang trực tiếp nuôi con, nên bạn có đầy đủ tư cách tự mình đi đăng ký khai sinh, không cần mẹ cháu có mặt hay đồng ý. Về giá trị của Quyết định nhận cha con: khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 quy định "Quyết định của Tòa án về xác định cha, mẹ, con phải được gửi cho cơ quan đăng ký hộ tịch để ghi chú theo quy định của pháp luật về hộ tịch." Điều này khẳng định rõ: Quyết định của Tòa án không chỉ là căn cứ, mà việc gửi cho cơ quan hộ tịch để ghi nhận là BẮT BUỘC theo luật — cơ quan hộ tịch có trách nhiệm phối hợp xử lý dựa trên quyết định này, không có quyền từ chối chỉ vì thiếu mẹ cháu. Về việc thiếu giấy chứng sinh — đây là vướng mắc thực tế phổ biến và luật đã dự liệu sẵn cách xử lý. Khoản 1 Điều 16 Luật Hộ tịch quy định rất rõ: "Người đi đăng ký khai sinh nộp tờ khai theo mẫu quy định và giấy chứng sinh cho cơ quan đăng ký hộ tịch. Trường hợp không có giấy chứng sinh thì nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng thì phải có giấy cam đoan về việc sinh." Như vậy, bạn có hai lựa chọn thay thế giấy chứng sinh: (1) nếu có người từng chứng kiến việc sinh cháu (người thân, hàng xóm, nhân viên y tế nếu sinh tại cơ sở y tế nhưng thất lạc giấy tờ...), xin văn bản xác nhận của người đó; (2) nếu không tìm được người làm chứng, bạn tự lập giấy cam đoan về việc sinh và chịu trách nhiệm về nội dung cam đoan. Điều 4 khoản 1 điểm đ Nghị định 123/2015/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Hộ tịch) cũng khẳng định lại nguyên tắc này: nơi sinh, giới tính của trẻ xác định theo giấy chứng sinh, trường hợp không có thì xác định theo giấy tờ thay thế nêu tại khoản 1 Điều 16 Luật Hộ tịch. Hồ sơ bạn cần chuẩn bị khi đến UBND cấp xã nơi bạn cư trú: 1) Tờ khai đăng ký khai sinh theo mẫu quy định. 2) Giấy tờ thay thế giấy chứng sinh: văn bản của người làm chứng xác nhận việc sinh, hoặc giấy cam đoan về việc sinh của chính bạn nếu không có người làm chứng. 3) Quyết định nhận cha con đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án — đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định quan hệ cha con và cho phép bạn đứng tên cha trong giấy khai sinh dù không có mẹ cháu tham gia. 4) Giấy tờ tùy thân của bạn (CCCD) và giấy tờ chứng minh nơi cư trú. Một lưu ý về phần thông tin mẹ trong giấy khai sinh: vì mẹ cháu không có mặt, không hợp tác, và bạn có Quyết định của Tòa án xác định quan hệ cha con (chứ không phải quan hệ mẹ con), bạn nên trình bày rõ với cán bộ hộ tịch tình huống cụ thể này khi nộp hồ sơ — cán bộ hộ tịch sẽ hướng dẫn cách ghi thông tin phần mẹ trên giấy khai sinh phù hợp với hồ sơ thực tế bạn có (ví dụ ghi theo thông tin nhân thân mẹ cháu mà bạn biết được, dù mẹ cháu không trực tiếp tham gia thủ tục). Nếu UBND cấp xã yêu cầu thêm giấy tờ hoặc có vướng mắc trong việc ghi thông tin mẹ, bạn có thể mang theo Quyết định của Tòa án và đề nghị được hướng dẫn cụ thể, vì đây là quyền chính đáng của con bạn được đăng ký khai sinh, không thể bị treo vô thời hạn chỉ vì một bên cha/mẹ vắng mặt.Nguồn: Điều 15, Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13; Điều 101 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13; Điều 4 Nghị định 123/2015/NĐ-CP
Người mẹ dắt tay con trai nhỏ đi bộ trên ruộng lúaẢnh: MI PHAM / Unsplash
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng cũ ngừng trả tiền cấp dưỡng 2 triệu/tháng sau ly hôn — có kiện lại được không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Các bác cho e hỏi vk ck e ly hôn da tòa thi con gái ở với bố con trai ở với mẹ. E thương con không muốn hai chi e xa nhau : hàng tháng bố nó chu cấp được 2 triệu tiền ăn giờ nó không chu cấp nữa e lên tòa kiện lại đc không ạh

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Được — và đây chính xác là quyền pháp luật dành cho bạn trong tình huống này. Nghĩa vụ cấp dưỡng đã được tòa xác định không tự động chấm dứt chỉ vì người có nghĩa vụ ngừng trả; ngược lại, luật trao cho người trực tiếp nuôi con quyền yêu cầu tòa án buộc người kia tiếp tục thực hiện. Căn cứ khoản 2 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13: "Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con." Đây là nghĩa vụ luật định, không phụ thuộc vào thiện chí — một khi tòa đã tuyên hoặc hai bên đã thỏa thuận và được tòa công nhận mức cấp dưỡng 2 triệu đồng/tháng, bố của con gái bạn có nghĩa vụ pháp lý phải tiếp tục thực hiện cho đến khi có căn cứ chấm dứt theo luật. Điều 118 của Luật này liệt kê đầy đủ, giới hạn các trường hợp nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt: con đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình; con được nhận làm con nuôi; người cấp dưỡng đã trực tiếp nuôi dưỡng con; người được cấp dưỡng đã chết; người được cấp dưỡng sau khi ly hôn đã kết hôn (trường hợp cấp dưỡng giữa vợ chồng cũ, không áp dụng cho con); và một số trường hợp khác theo luật định. "Bố tự ý ngừng trả tiền" hoàn toàn KHÔNG nằm trong danh sách này — nghĩa là về mặt pháp lý, nghĩa vụ cấp dưỡng của bố vẫn còn nguyên, việc ngừng trả là hành vi vi phạm nghĩa vụ đã được xác lập, không phải chấm dứt nghĩa vụ. Về quyền khởi kiện: khoản 1 Điều 119 Luật Hôn nhân và gia đình quy định rõ "Người được cấp dưỡng, cha, mẹ hoặc người giám hộ của người đó... có quyền yêu cầu Tòa án buộc người không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng phải thực hiện nghĩa vụ đó." Vì con gái bạn (người được cấp dưỡng) còn nhỏ, bạn — với tư cách người có liên quan trực tiếp, và nếu bạn cũng đang nuôi dưỡng, chăm sóc — hoàn toàn có quyền đứng đơn yêu cầu tòa án buộc bố cháu tiếp tục thực hiện nghĩa vụ này. Cũng cần lưu ý thêm Điều 107: nếu người có nghĩa vụ cấp dưỡng trốn tránh, theo yêu cầu của cá nhân/cơ quan/tổ chức có quyền tại Điều 119, tòa án buộc người đó phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng. Bạn nên làm gì: 1) Nếu mức cấp dưỡng 2 triệu/tháng đã được ghi trong bản án/quyết định ly hôn của tòa (không chỉ là thỏa thuận miệng giữa hai bên), đây không cần khởi kiện lại từ đầu — bạn có thể làm đơn yêu cầu THI HÀNH ÁN tại cơ quan thi hành án dân sự nơi bố cháu cư trú hoặc làm việc, kèm theo bản án/quyết định đã có hiệu lực. Cơ quan thi hành án có các biện pháp cưỡng chế cụ thể, trong đó có biện pháp trừ vào thu nhập (tiền lương, tiền công...) của người phải thi hành án — đây thường là cách hiệu quả nhất nếu bố cháu có việc làm ổn định, có thu nhập xác định được. 2) Nếu mức 2 triệu/tháng chỉ là thỏa thuận giữa hai vợ chồng khi ly hôn mà chưa từng được tòa ghi nhận chính thức trong một quyết định/bản án, bạn cần làm đơn khởi kiện yêu cầu tòa án xác định lại nghĩa vụ cấp dưỡng và mức cấp dưỡng cụ thể, để có một bản án/quyết định làm căn cứ thi hành sau này. 3) Chuẩn bị hồ sơ: bản án/quyết định ly hôn (ghi rõ ai nuôi con nào, mức cấp dưỡng nếu có), giấy khai sinh của con gái, bằng chứng bố cháu đã ngừng trả (tin nhắn, sao kê chuyển khoản trước đây nếu có, hoặc lời khai nhân chứng), và thông tin về nơi cư trú/nơi làm việc hiện tại của bố cháu (quan trọng để cơ quan thi hành án có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế). 4) Nếu không rõ bố cháu có đang làm việc ở đâu, có tài sản gì để đảm bảo thi hành hay không, cơ quan thi hành án có trách nhiệm xác minh điều kiện thi hành án trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế phù hợp — bạn nên nêu rõ yêu cầu này trong đơn.Nguồn: Điều 82, Điều 107, Điều 116, Điều 117, Điều 118, Điều 119 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Đất bị thu hồi 10 năm trước, chưa từng đi nhận tiền đền bù — giờ còn đòi lại được không?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Em chào cả nhà. Em có việc xin hỏi các anh chị chỉ giúp cách giải quyết + Việc là: Bố em có 01 sào đất ruộng bị xã thu hồi từ 10 năm trước nhưng bố em chưa đi nhận tiền đền bù, ( nhà em ko phải chống đối ko nhận tiền mà là ko biết để đi lấy tiên) vậy bây giờ có cách nào để bố em nhận tiền đền bù ko. 1. Nhà em lên làm đơn kiến nghị lên UBND xã đơn như thế nào mong AC gợi ý cho em biết

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tin tốt là: pháp luật đất đai không có quy định nào khiến khoản tiền đền bù đã được phê duyệt nhưng chưa nhận bị mất đi theo thời gian — 10 năm không lấy không đồng nghĩa với việc mất quyền nhận tiền. Căn cứ trực tiếp là khoản 4 Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15, quy định về kinh phí và chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư: "Trường hợp người có đất thu hồi, chủ sở hữu tài sản không nhận tiền bồi thường, hỗ trợ theo phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được cấp có thẩm quyền phê duyệt hoặc trường hợp đất thu hồi, tài sản đang có tranh chấp thì tiền bồi thường, hỗ trợ được gửi vào tài khoản tiền gửi của đơn vị, tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ, tái định cư mở tại ngân hàng thương mại do Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối theo lãi suất không kỳ hạn. Tiền lãi từ khoản tiền bồi thường, hỗ trợ được trả cho người có quyền sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản được bồi thường, hỗ trợ." Điều luật này cho thấy rõ hai điểm quan trọng: (1) khoản tiền không bị thu hồi lại ngân sách nhà nước hay bị hủy bỏ chỉ vì người dân chưa đến nhận — nó được GỬI GIỮ tại một tài khoản riêng, chờ người có quyền đến nhận; (2) không chỉ giữ nguyên số tiền gốc, phần LÃI phát sinh trong suốt thời gian chưa nhận cũng thuộc về gia đình bạn, chứ không bị mất đi. Luật không quy định thời hạn tối đa nào để đi nhận số tiền này, cũng không có điều khoản nào nói rằng sau một khoảng thời gian nhất định (5 năm, 10 năm...) quyền nhận tiền sẽ chấm dứt. Cần lưu ý: đây là kết luận rút ra từ việc Điều 94 không đặt ra cơ chế tịch thu hay hoàn trả ngân sách, chứ luật không có câu nào nói thẳng "không có thời hiệu" — nhưng với cách quy định giữ tiền trong tài khoản chờ chi trả kèm lãi như trên, về bản chất quyền của gia đình bạn vẫn còn nguyên. Các bước nên làm: 1) Liên hệ trực tiếp với UBND xã (nơi có đất bị thu hồi) hoặc đơn vị thực hiện nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ, tái định cư của dự án đó (thường là Trung tâm phát triển quỹ đất hoặc Ban bồi thường giải phóng mặt bằng cấp huyện) để xác minh: khoản tiền đền bù cho thửa đất của bố bạn hiện đang được giữ ở đâu, số tài khoản/đơn vị quản lý nào, và số tiền gốc + lãi hiện tại là bao nhiêu. 2) Chuẩn bị hồ sơ: giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất trước khi bị thu hồi (sổ đỏ hoặc giấy tờ tương đương thời điểm đó), quyết định thu hồi đất và phương án bồi thường, hỗ trợ đã được phê duyệt cho thửa đất (nếu gia đình còn giữ, hoặc xin trích lục lại tại UBND xã/phòng Tài nguyên Môi trường); giấy tờ tùy thân của bố bạn (hoặc người đại diện hợp pháp nếu bố bạn không trực tiếp đi được). 3) Đơn kiến nghị gửi UBND xã (hoặc đơn vị đang giữ khoản tiền) nên có các nội dung: họ tên, thông tin thửa đất đã bị thu hồi (số thửa, diện tích, vị trí), quyết định thu hồi đất số... ngày... (nếu biết), lý do chưa nhận được tiền đền bù (không biết thông tin, không phải từ chối nhận), và đề nghị được xác nhận số tiền đền bù (gốc và lãi phát sinh) còn tồn đọng, đồng thời đề nghị hướng dẫn thủ tục để nhận khoản tiền này. 4) Nếu UBND xã không có thẩm quyền trực tiếp chi trả (thường việc quản lý khoản tiền tồn đọng do đơn vị/tổ chức thực hiện bồi thường của dự án nắm giữ), UBND xã có trách nhiệm hướng dẫn hoặc chuyển đơn đến đúng cơ quan có thẩm quyền xử lý. 5) Nếu sau khi liên hệ mà cơ quan liên quan từ chối chi trả hoặc viện dẫn lý do không có căn cứ pháp luật rõ ràng (ví dụ nói đã hết thời hạn, tiền đã bị thu hồi ngân sách), gia đình có quyền khiếu nại theo trình tự hành chính hoặc khởi kiện vụ án hành chính để bảo vệ quyền lợi, với căn cứ chính là khoản 4 Điều 94 nêu trên.Nguồn: Điều 91, Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đất hương hỏa bị con dâu tự ý tách hai sổ đỏ, con bà đang rao bán — đồng thừa kế phải làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Dạ e chào a c luật sư. Sự việc của e như sau mong a c giúp e giải đáp thắc mắc với ạ . E cảm ơn ạ! Ông bà cố e để lại 1 mảnh đất cùng nhà thờ , sau khi ông bà mất thì chỉ có giấy trích lục ghi đất hương hoả mà ko có di chúc, ông có 3 người con nhưng mất 2 còn 1 . Sau thời gian có bán đất 1 nữa mọi người đồng thừa kế đều kí để bán. Mảnh đất còn lại đang là nhà thờ hiện có bà dâu ở cùng con , nhưng bà tự ý đi làm được 2 sổ đỏ bà 1 sổ và cho con bà 1 sổ. Con bà đang bán mảnh đất đó . Thì cho e hỏi các gia đình đồng thừa kế phải làm sao đây ạ.Bên các gia đình còn lại chỉ muốn lấy lại để làm nhà thờ tự thôi chứ ko chia đất cho nhau

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trước hết cần làm rõ một điểm quan trọng: "đất hương hỏa" theo cách gọi trong gia đình không tự động có địa vị pháp lý đặc biệt nếu không xuất phát từ một di chúc chỉ định rõ. Điều 645 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về "di sản dùng vào việc thờ cúng" chỉ áp dụng khi người để lại di sản đã LẬP DI CHÚC và trong di chúc dành riêng một phần di sản cho việc thờ cúng, giao cho người được chỉ định quản lý — phần di sản đó không được đem chia thừa kế. Trường hợp của gia đình bạn, theo câu hỏi, ông bà cố mất mà KHÔNG có di chúc, chỉ có giấy trích lục ghi "đất hương hỏa" — nếu đúng là không có di chúc, mảnh đất này về bản chất pháp lý là di sản thừa kế thông thường, được chia theo pháp luật (Điều 649, điểm a khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự: thừa kế theo pháp luật áp dụng khi không có di chúc), chứ không đương nhiên là tài sản thờ cúng bất khả xâm phạm theo Điều 645. Việc cả gia đình cùng ký bán một nửa đất trước đây ("mọi người đồng thừa kế đều ký để bán") thực ra cũng cho thấy trong thực tế, mảnh đất này đã được gia đình đối xử như di sản thừa kế chung, cần sự đồng ý của tất cả đồng thừa kế mới có thể chuyển nhượng hợp lệ — đây là điểm có lợi khi lập luận về phần đất còn lại. Với phần đất còn lại (đang là nhà thờ), người con dâu tự ý làm hai sổ đỏ — một mang tên bà, một mang tên con bà — mà không có sự đồng ý của các đồng thừa kế khác là hành vi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng. Nếu bà chỉ là vợ của một trong những người con đã mất (không phải bản thân là đồng thừa kế theo hàng thừa kế thứ nhất tại Điều 651 — vốn chỉ gồm vợ/chồng, cha mẹ đẻ/nuôi, con đẻ/nuôi của người để lại di sản), thì về nguyên tắc bà không có quyền đứng tên sổ đỏ đối với phần di sản chưa được chia hợp pháp cho chồng bà (nếu chồng bà đã mất trước khi chia di sản, phần của chồng bà chuyển cho các con của bà theo thừa kế thế vị, không phải cho bà tự động đứng tên toàn bộ). Về căn cứ để yêu cầu hủy hai sổ đỏ: điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định Nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp trong hai trường hợp liên quan trực tiếp: (d) Giấy chứng nhận cấp không đúng đối tượng sử dụng đất, không đúng nguồn gốc sử dụng đất theo quy định pháp luật đất đai tại thời điểm cấp; (đ) Giấy chứng nhận đã cấp bị Tòa án có thẩm quyền tuyên hủy. Như vậy, con đường pháp lý đúng là: các đồng thừa kế khởi kiện ra Tòa án yêu cầu tuyên hủy hai Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp cho bà và con bà, với lý do đất là di sản thừa kế chung chưa được phân chia hợp pháp, việc cấp sổ cho một mình bà/con bà là không đúng đối tượng, không đúng nguồn gốc sử dụng đất. Điểm CẦN HÀNH ĐỘNG GẤP: con bà hiện đang rao bán mảnh đất. Đây là rủi ro lớn nhất. Khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự quy định về bảo vệ người thứ ba ngay tình: nếu giao dịch dân sự vô hiệu nhưng tài sản đã được đăng ký và sau đó chuyển giao cho người mua ngay tình (không biết, không có nghĩa vụ phải biết tài sản có tranh chấp) căn cứ vào việc đăng ký đó, giao dịch với người mua ngay tình đó có thể KHÔNG bị vô hiệu — dù sổ đỏ gốc bị hủy sau này. Nói cách khác, nếu để con bà bán trót lọt cho một người mua không biết chuyện tranh chấp, việc đòi lại đất từ người mua sẽ khó khăn hơn rất nhiều so với việc ngăn chặn giao dịch ngay bây giờ. Các việc cần làm ngay: 1) Gửi ngay đơn khiếu nại/kiến nghị đến Văn phòng đăng ký đất đai và UBND cấp xã nơi có đất, thông báo về việc đất đang có tranh chấp thừa kế, đề nghị tạm dừng mọi thủ tục sang tên, chuyển nhượng liên quan đến hai sổ đỏ nói trên — đây là cách nhanh nhất để chặn giao dịch trước khi nó hoàn tất. 2) Nộp đơn khởi kiện ra Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có đất, yêu cầu: (a) xác nhận mảnh đất là di sản thừa kế chung của các đồng thừa kế theo pháp luật (không có di chúc); (b) tuyên hủy hai Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp cho bà và con bà; (c) yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (cấm chuyển dịch quyền về tài sản đang tranh chấp) theo quy định tố tụng dân sự để ngăn việc bán đất trong lúc vụ án đang được giải quyết — đây là bước quan trọng để bảo vệ được ý muốn giữ đất làm nhà thờ tự thay vì chia đất, vì một khi có quyết định của tòa xác nhận là di sản thừa kế chung, các đồng thừa kế hoàn toàn có thể tự thỏa thuận với nhau tiếp tục giữ nguyên làm nơi thờ cúng thay vì chia, miễn tất cả đồng thừa kế đồng ý. 3) Thu thập chứng cứ: giấy trích lục đất hương hỏa gốc, giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống/thừa kế giữa các thành viên, văn bản/chữ ký của các đồng thừa kế khi bán nửa đất trước đây (chứng minh cách gia đình đã đối xử với đất như di sản chung), và nếu có thể, xác minh thời điểm hai sổ đỏ được cấp cho bà và con bà để làm căn cứ khởi kiện.Nguồn: Điều 645, Điều 649, Điều 650, Điều 651, Điều 133 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.