← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 69

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 69/72

109/2025/QH15Còn hiệu lực

Nghe nói mức giảm trừ gia cảnh thuế TNCN tăng từ giữa năm 2026 — cụ thể bao nhiêu, có phải đăng ký lại người phụ thuộc không?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Nghe nói từ giữa năm 2026 mức giảm trừ gia cảnh khi tính thuế thu nhập cá nhân tăng lên. Cho em hỏi cụ thể bây giờ mức giảm trừ cho bản thân và cho người phụ thuộc là bao nhiêu? Em đã đăng ký người phụ thuộc (con nhỏ) từ mấy năm trước rồi, giờ có phải làm lại thủ tục đăng ký không hay tự động vẫn được tính?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đúng, mức giảm trừ gia cảnh đã tăng đáng kể theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 — luật này có hiệu lực từ 01/07/2026 và áp dụng cho toàn bộ kỳ tính thuế năm 2026 (khoản 1, khoản 2 Điều 29), thay thế hoàn toàn Luật Thuế thu nhập cá nhân cũ (Luật số 04/2007/QH12 cùng các luật sửa đổi). Mức giảm trừ gia cảnh mới (khoản 1 Điều 10 Luật 109/2025/QH15): - Giảm trừ cho bản thân người nộp thuế: 15,5 triệu đồng/tháng (tương đương 186 triệu đồng/năm) — tăng so với mức 11 triệu đồng/tháng trước đây; - Giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 6,2 triệu đồng/tháng — tăng so với mức 4,4 triệu đồng/tháng trước đây. Về việc có phải đăng ký lại người phụ thuộc không: KHÔNG cần làm lại nếu không có gì thay đổi. Theo điểm a khoản 2 Điều 48 Nghị định 253/2026/NĐ-CP (nghị định hướng dẫn chi tiết luật này), việc đăng ký người phụ thuộc kèm hồ sơ chứng minh chỉ cần thực hiện một lần trước ngày 31/12 của năm đăng ký, sau đó "thực hiện ổn định cho các năm sau nếu không có thay đổi" — tức là hồ sơ người phụ thuộc (con nhỏ) em đã đăng ký từ trước vẫn tiếp tục có hiệu lực, tự động được tính giảm trừ theo mức mới mà không cần nộp lại giấy tờ. Em chỉ cần làm lại thủ tục nếu có thay đổi thực tế — ví dụ người phụ thuộc không còn đủ điều kiện, có thêm người phụ thuộc mới, hoặc thay đổi nơi đăng ký giảm trừ giữa hai vợ chồng. Một điểm liên quan đáng lưu ý: khoản 2 Điều 10 cũng quy định mức giảm trừ gia cảnh không cố định vĩnh viễn — căn cứ biến động giá cả, thu nhập, Chính phủ có thể trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội điều chỉnh mức này theo từng thời kỳ, nên các mức 15,5 triệu/6,2 triệu hiện tại có thể được điều chỉnh tiếp trong tương lai. Ngoài mức giảm trừ, ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế của cá nhân kinh doanh (hộ kinh doanh, cá nhân tự doanh) cũng được nâng lên 1 tỷ đồng/năm, áp dụng từ 01/01/2026. Khoản 1 Điều 7 (đã sửa bởi Luật 09/2026/QH16) giao Chính phủ quy định mức này, và Nghị định 141/2026/NĐ-CP đã sửa Nghị định 68/2026/NĐ-CP, nâng mức từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng. Trước đây ngưỡng này thấp hơn nhiều, nên nếu trong nhà có người kinh doanh nhỏ lẻ, đây cũng là thay đổi đáng quan tâm ngoài phần giảm trừ gia cảnh.Nguồn: Điều 7, Điều 10, Điều 29 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15; Điều 48 Nghị định 253/2026/NĐ-CP
281/2026/NĐ-CPChưa có hiệu lực

Nghị định mới về xử phạt đất đai sắp có hiệu lực — vợ chồng cùng đứng tên vi phạm có bị phạt gấp đôi không, mức phạt có tăng không?

Nghị định · Ban hành 13.07.2026 · Hiệu lực 31.08.2026

Em nghe nói từ cuối tháng 8/2026 có nghị định mới sửa quy định xử phạt vi phạm hành chính về đất đai. Đất nhà em hai vợ chồng cùng đứng tên trong sổ đỏ, lỡ có vi phạm (ví dụ sử dụng sai mục đích hoặc lấn ranh) thì có bị tính phạt 2 lần vì có 2 người đứng tên không? Và mức phạt lấn chiếm đất nói chung có tăng lên theo nghị định mới này không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai câu hỏi cần tách riêng, vì câu trả lời khác nhau — và trước hết cần lưu ý nghị định này CHƯA có hiệu lực: Nghị định 281/2026/NĐ-CP ban hành ngày 13/07/2026 nhưng theo Điều 10, chỉ có hiệu lực thi hành từ ngày 31/08/2026. Ở thời điểm hiện tại, xử phạt vi phạm đất đai vẫn áp dụng nguyên văn Nghị định 123/2024/NĐ-CP. Về việc vợ chồng cùng đứng tên có bị phạt gấp đôi không: đây chính là điểm mới đáng chú ý nhất của Nghị định 281/2026/NĐ-CP đối với người dân bình thường. Điều 1 nghị định này bổ sung Điều 3a vào Nghị định 123/2024/NĐ-CP, trong đó khoản 2 quy định rõ: "Vợ và chồng chung quyền sử dụng đất thì áp dụng xử phạt vi phạm hành chính như đối với một cá nhân." Nói cách khác, kể từ 31/08/2026, nếu vợ chồng cùng đứng tên một thửa đất và cùng vi phạm, cơ quan có thẩm quyền xử phạt như một người vi phạm — không tách ra phạt riêng từng người rồi cộng lại, không bị tính là 2 chủ thể vi phạm để nhân đôi mức phạt. Về việc mức phạt lấn/chiếm đất có tăng không: KHÔNG — Nghị định 281/2026/NĐ-CP không sửa đổi Điều 13 Nghị định 123/2024/NĐ-CP, tức là khung phạt tiền theo diện tích lấn/chiếm đất (từ 3 triệu đồng cho diện tích dưới 0,02 héc-ta đến 200 triệu đồng cho diện tích từ 2 héc-ta trở lên, tùy loại đất) giữ nguyên như hiện hành. Nghị định mới chủ yếu sửa các quy định về thẩm quyền xử phạt và một số biện pháp khắc phục hậu quả, không đụng đến bảng mức phạt cho hành vi lấn/chiếm đất. Điều thực sự thay đổi mạnh là thẩm quyền phạt tiền của cấp xã: theo Điều 6 nghị định này (sửa khoản 1 Điều 30 Nghị định 123/2024/NĐ-CP), Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã được quyền phạt tiền đến 250.000.000 đồng — tăng rất mạnh so với mức 5.000.000 đồng trước đây. Đây là hệ quả của việc bỏ cấp huyện trong bộ máy chính quyền địa phương: cấp xã giờ đảm nhận luôn phần lớn thẩm quyền xử phạt mà trước đây thuộc về cấp huyện. Tương tự, thẩm quyền của Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành đất đai cũng được nâng lên mức phạt tiền đến 400.000.000 đồng (Điều 7). Vì vậy, một vụ vi phạm đất đai nay có thể được xử phạt dứt điểm ngay ở cấp xã mà không cần chuyển lên cấp trên như trước, dù mức phạt cụ thể cho từng hành vi (ví dụ lấn/chiếm đất tại Điều 13) không thay đổi.Nguồn: Điều 1 (bổ sung Điều 3a), Điều 6 (sửa Điều 30), Điều 7 (sửa Điều 31), Điều 10 Nghị định 281/2026/NĐ-CP; Điều 13, Điều 30 Nghị định 123/2024/NĐ-CP
101/2015/QH13Còn hiệu lực

Chuyển khoản mua hàng online rồi bị chặn Facebook, không giao hàng — có lấy lại được tiền không?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em chuyển khoản 30 triệu để đặt mua hàng qua một trang bán hàng trên Facebook. Sau khi em chuyển tiền xong thì bên bán chặn Facebook, xoá luôn trang, không giao hàng và không liên lạc được nữa. Em có lấy lại được tiền không, phải làm gì bây giờ?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có khả năng lấy lại được, nhưng phải hành động ngay và đi đúng đường — tự liên hệ ngân hàng đòi hoàn tiền thường không có tác dụng vì ngân hàng chỉ là trung gian chuyển tiền, không có quyền tự ý phong tỏa hay hoàn trả khi không có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Về bản chất pháp lý: hành vi nhận tiền rồi cố tình không giao hàng, chặn liên lạc, xoá trang bán hàng để không ai tìm ra là dấu hiệu rõ của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — người bán đã dùng thủ đoạn gian dối (giả vờ bán hàng) để chiếm đoạt tiền của em ngay từ đầu. Việc cần làm ngay — trình báo công an, không phải khởi kiện dân sự: vì đây là dấu hiệu hình sự, đúng đường là tố giác tội phạm chứ không phải kiện dân sự đòi tiền (khởi kiện dân sự chỉ có ý nghĩa khi biết rõ và định vị được bị đơn, còn ở đây người bán đã chặn liên lạc, ẩn danh). Theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13, em có quyền tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền — có thể đến trực tiếp công an phường/xã nơi em cư trú hoặc nơi xảy ra giao dịch, hoặc gửi qua đường bưu chính/điện thoại. Theo Điều 145, cơ quan tiếp nhận không được từ chối tiếp nhận tố giác. Theo Điều 147, trong thời hạn 20 ngày kể từ khi nhận tố giác (có thể gia hạn đến 2 tháng nếu phức tạp), cơ quan điều tra phải xác minh và ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Vì sao báo công an sớm quan trọng cho việc lấy lại tiền: khoản 1 Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự cho phép phong tỏa tài khoản của người khác (không chỉ người bị buộc tội) nếu có căn cứ cho rằng số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội — đây chính là cơ chế để cơ quan điều tra chặn dòng tiền trước khi kẻ lừa đảo kịp rút hết. Cơ chế này chỉ được kích hoạt khi có yêu cầu của cơ quan tố tụng có thẩm quyền, không phải khi nạn nhân tự gọi ngân hàng — nên thời gian là yếu tố quyết định: báo càng sớm, khả năng tiền còn nằm trong tài khoản nhận và bị phong tỏa kịp càng cao. Chuẩn bị hồ sơ tố giác: lưu lại toàn bộ bằng chứng trước khi mất dấu — ảnh chụp trang bán hàng (nếu còn cache/đã lưu), tin nhắn trao đổi, sao kê chuyển khoản ghi rõ số tài khoản, tên chủ tài khoản, ngân hàng nhận tiền, thời gian giao dịch. Những thông tin này giúp cơ quan điều tra xác minh và ra yêu cầu phong tỏa nhanh hơn. Nếu số tiền dưới 2 triệu đồng và người bán chưa từng bị xử lý về hành vi chiếm đoạt tài sản trước đó, vụ việc vẫn có thể được xử lý hình sự nếu thuộc các trường hợp đặc biệt tại điểm a-d khoản 1 Điều 174 (ví dụ gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự); với 30 triệu như trường hợp của em thì đã vượt ngưỡng 2 triệu đồng, đủ điều kiện xử lý hình sự mà không cần thêm điều kiện gì khác.Nguồn: Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 144, Điều 145, Điều 147, Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Công ty bị hacker tấn công, lộ dữ liệu 8.000 khách hàng — bắt buộc phải báo ai không, im lặng có sao không?

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Công ty em (sàn thương mại điện tử nhỏ) tối qua phát hiện bị hacker tấn công, lấy được dữ liệu khoảng 8.000 khách hàng gồm họ tên, số điện thoại, email và mật khẩu đã băm (hash). Em phải xử lý sự cố này theo luật như thế nào? Có bắt buộc phải báo cho cơ quan nào không, hay chỉ cần tự khắc phục kỹ thuật rồi thôi? Nếu không báo mà bị phát hiện thì có bị phạt không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có ba nghĩa vụ pháp lý tách biệt phát sinh ngay khi phát hiện sự cố, không phải chỉ là vấn đề kỹ thuật nội bộ. 1. Nghĩa vụ ứng cứu, khắc phục ngay: khoản 2 Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng 86/2015/QH13 quy định tổ chức, cá nhân xử lý thông tin cá nhân — không phân biệt quy mô doanh nghiệp — khi xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra sự cố an toàn thông tin mạng thì phải áp dụng biện pháp khắc phục, ngăn chặn trong thời gian sớm nhất (vá lỗ hổng, chặn truy cập trái phép, đánh giá phạm vi dữ liệu bị lộ). Điều 13 luật này cũng yêu cầu việc ứng cứu sự cố phải kịp thời, nhanh chóng, chính xác. 2. Nghĩa vụ thông báo cho cơ quan chuyên trách trong 72 giờ: đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ sót. Khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 quy định bên kiểm soát dữ liệu cá nhân phát hiện vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể xâm phạm đến tài sản, danh dự, nhân phẩm của chủ thể dữ liệu thì PHẢI thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân chậm nhất 72 giờ kể từ khi phát hiện hành vi vi phạm — đây không phải lựa chọn, mà là nghĩa vụ bắt buộc, tính từ lúc công ty phát hiện ra (không phải từ lúc hacker xâm nhập). Tình huống của bạn — lộ họ tên, số điện thoại, email, mật khẩu của 8.000 người — rõ ràng có nguy cơ gây thiệt hại tài sản (lừa đảo, chiếm đoạt tài khoản) nên thuộc diện phải thông báo. Nội dung thông báo phải có (theo khoản 1 Điều 28 Nghị định 356/2025/NĐ-CP): mô tả tính chất vi phạm (thời gian, địa điểm, hành vi, loại dữ liệu và số lượng dữ liệu bị ảnh hưởng), thông tin liên lạc của bộ phận/nhân sự phụ trách bảo vệ dữ liệu, mô tả hậu quả có thể xảy ra, và biện pháp đã/đang thực hiện để khắc phục. Thông báo gửi qua Cổng thông tin quốc gia về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 (khoản 2 Điều 28). 3. Về việc có phải báo trực tiếp cho 8.000 khách hàng không: luật quy định nghĩa vụ thông báo trực tiếp bắt buộc cho chính chủ thể dữ liệu (trong 72 giờ) chỉ áp dụng rõ ràng khi dữ liệu bị lộ là dữ liệu vị trí hoặc dữ liệu sinh trắc học (Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP) — trường hợp của bạn (họ tên, SĐT, email, mật khẩu) không thuộc diện bắt buộc thông báo trực tiếp theo điều khoản này. Tuy nhiên đây là rủi ro thực tế cho khách hàng (đặc biệt nếu họ dùng lại mật khẩu ở nơi khác), nên dù không bị luật buộc, công ty vẫn nên chủ động thông báo và khuyến nghị đổi mật khẩu — vừa đúng tinh thần "biện pháp khắc phục, ngăn chặn" tại Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng, vừa giảm rủi ro bị khách hàng khởi kiện đòi bồi thường sau này nếu họ bị thiệt hại và chứng minh được công ty biết mà không cảnh báo. Về chế tài nếu không thông báo: khoản 4 Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP nói rõ tổ chức không thông báo đúng hạn hoặc cố tình trì hoãn, né tránh sẽ bị xem xét xử lý vi phạm. Theo khoản 5 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, mức phạt tiền tối đa cho các hành vi vi phạm khác (bao gồm không thông báo) đối với tổ chức có thể lên đến 3 tỷ đồng, tùy tính chất và mức độ vi phạm; nếu để xảy ra thiệt hại thực tế cho khách hàng thì còn phải bồi thường theo quy định chung của pháp luật dân sự. Việc cần làm ngay: (1) khắc phục kỹ thuật, đánh giá chính xác phạm vi và loại dữ liệu bị lộ; (2) lập biên bản xác nhận sự việc (khoản 2 Điều 23 Luật BVDLCN); (3) gửi thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong vòng 72 giờ kể từ khi phát hiện, dùng đúng Mẫu số 08; (4) cân nhắc chủ động thông báo khách hàng và khuyến nghị đổi mật khẩu dù không bắt buộc theo luật đối với loại dữ liệu này.Nguồn: Điều 8, Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15; Điều 13, Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng 86/2015/QH13; Điều 28, Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Công ty bất động sản trễ hẹn 4 tháng không giao được căn, giờ đòi giữ 50% tiền cọc — kiện dân sự hay hình sự?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em có đặt cọc 1 căn chung cư qua sale và được dẫn đến ký hợp đồng với cty bất động sản, sale cũng ký thêm bản cam kết phạt cọc 1:1 với em. Tuy nhiên quá hạn 4 tháng so với cam kết mà họ không lấy được căn. Sau đó vì quá sốt ruột nên em tự đi mua căn khác. Em có hỏi sale xem phương án đối với căn em đã đặt cọc thế nào. Sale bảo em là vì công ty đã lấy được căn này rồi nên sẽ hỏi công ty xem phạt em bao nhiêu % tiền cọc (lúc này là tháng 7). Em chờ tới tháng 8 thì sale bảo là công ty sẽ phạt em 50% cọc. Cùng thời điểm đó, qua một số mối quan hệ, em biết là công ty này không hề lấy được đúng căn như hợp đồng đã ký. Sale có dấu hiệu lừa em để chiếm 50% tiền cọc. Em hỏi thì họ bảo do em đồng ý phương án này nên họ đã báo chủ đầu tư huỷ căn đó rồi (họ kêu huỷ từ tháng 7, trong khi chưa hề thảo luận với em là sẽ phạt bao nhiêu % cọc, chưa hề gọi em lên để kết thúc hợp đồng, và không hề có bằng chứng gì để chứng minh là họ đã lấy được đúng căn từ chủ đầu tư). Hiện tại họ không chịu trả lại em tiền cọc, em thấy đây là dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Em muốn nhờ các anh chị tư vấn giúp em vụ này nên kiện dân sự hay hình sự ạ? Em vẫn còn nguyên hợp đồng với công ty và bản cam kết phạt cọc với sale ạ. Trong bản cam kết nói là sau 4 tháng không có căn thì phạt 100% cọc, hiện tại đã quá hạn 4 tháng so với bản cam kết rồi ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đọc kỹ lại thì bản cam kết bạn đang có thực ra rất có lợi cho bạn — vấn đề là công ty đang cố diễn giải ngược lại để né nghĩa vụ của họ. Nên tách bạch hai việc: quyền dân sự của bạn theo hợp đồng đặt cọc, và việc có đủ căn cứ hình sự hay không. Về bản chất pháp lý của đặt cọc: khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ — nếu bên nhận đặt cọc (ở đây là công ty/sale) từ chối hoặc không thực hiện được việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả lại cho bên đặt cọc (bạn) tài sản đặt cọc VÀ một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc — tức là phải trả gấp đôi số tiền cọc, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác. Bản cam kết phạt cọc 1:1 mà bạn ký riêng với sale — nội dung "sau 4 tháng không có căn thì phạt 100% cọc" — chính là sự cụ thể hóa của nguyên tắc này: công ty là bên không giao được căn đúng hạn (đã quá hạn 4 tháng), nên theo đúng cam kết, họ là bên phải chịu phạt, phải trả lại cọc cộng thêm khoản tương đương 100% giá trị cọc — không phải ngược lại. Việc bạn tự đi mua căn khác sau khi họ đã vi phạm thời hạn cam kết không làm bạn mất quyền đòi cọc — vì lỗi vi phạm (không giao được căn trong 4 tháng) đã xảy ra trước, thuộc về công ty. Việc công ty đơn phương áp mức phạt 50% cho bạn, mà không hề trao đổi trước, không tổ chức thanh lý hợp đồng, và không có bằng chứng gì cho thấy họ đã thực sự giữ được đúng căn hộ theo hợp đồng — là công ty đang tự đặt ra một "thỏa thuận" không có thật rồi áp đặt cho bạn, trái với nội dung bản cam kết gốc. Nên kiện gì trước — dân sự: đây là hướng đi rõ ràng và khả thi nhất. Bạn có đầy đủ hợp đồng với công ty và bản cam kết phạt cọc với sale — hai văn bản này là chứng cứ trực tiếp để khởi kiện dân sự đòi lại tiền cọc và khoản phạt cọc tương đương 100% giá trị cọc theo đúng Điều 328 và nội dung cam kết đã ký. Đây là tranh chấp hợp đồng thông thường, không cần chứng minh yếu tố "cố ý chiếm đoạt" — chỉ cần chứng minh công ty vi phạm thời hạn cam kết. Về dấu hiệu hình sự: tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13) đòi hỏi có thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản — thường phải chứng minh được công ty đã có ý định chiếm đoạt ngay từ khi nhận cọc, hoặc dùng thủ đoạn gian dối cụ thể để không trả. Việc công ty hiện đang né tránh trả cọc, tự ý áp mức phạt không có căn cứ và không đưa ra được bằng chứng chứng minh, là dấu hiệu đáng ngờ nhưng bản thân nó là một dạng vi phạm/tranh chấp hợp đồng dân sự trước tiên. Nếu qua quá trình thu thập thêm được bằng chứng cho thấy công ty biết trước sẽ không giao được căn nhưng vẫn cố tình nhận cọc, hoặc cố tình chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối cụ thể, bạn hoàn toàn có thể đồng thời gửi đơn tố giác tới cơ quan công an để họ xác minh — khởi kiện dân sự và tố giác hình sự không loại trừ nhau. Gợi ý thứ tự làm: (1) gửi văn bản yêu cầu công ty hoàn trả cọc + khoản phạt cọc theo đúng Điều 328 và bản cam kết, nêu rõ thời hạn trả lời; (2) nếu công ty không phản hồi hoặc tiếp tục từ chối, khởi kiện dân sự ra Tòa án nơi công ty có trụ sở hoặc nơi ký hợp đồng, đòi lại toàn bộ số tiền theo cam kết; (3) song song, nếu thu thập thêm được bằng chứng về ý định gian dối ngay từ đầu, có thể nộp đơn tố giác tội phạm để cơ quan công an xem xét khởi tố theo Điều 174.Nguồn: Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bà nội cho ông cậu mượn nửa mảnh đất ở tạm, giờ bà mất — con cháu đòi lại được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào mng. Mình cần tư vấn đất đai ạ. Nhà mình có miếng đất chia làm 2 nửa. Do ngày trước nhà ông cậu (em trai của bà nội) đông con nên bà nội có cho ông cậu mượn miếng đất ở tạm. Có ký giấy nhượng quyền cho mượn. Nhưng trên giấy tờ cũ của xã tỉnh vẫn đứng tên bà nội mình. Giờ bà đã mất. Bà có sinh 1 người con duy nhất là bố mình. Giờ gia đình mình muốn đòi lại miếng đất đó thì có làm được không ạ. Mong mọi người hỗ trợ ạ. Mình ở Phú Thọ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Được — và về mặt pháp lý, tình huống này khá rõ ràng vì hai điểm mấu chốt đều có lợi cho gia đình bạn: giấy tờ đất chưa bao giờ đứng tên ông cậu, và có văn bản ghi rõ đây là quan hệ cho mượn chứ không phải cho hay bán. Bản chất giao dịch ngày trước: "giấy nhượng quyền cho mượn" mà bà nội ký với ông cậu, dù tên gọi có chữ "nhượng quyền", nhưng nội dung là cho mượn đất ở tạm — đây chính là hợp đồng mượn tài sản theo Điều 494 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: bên cho mượn (bà nội) giao tài sản cho bên mượn (ông cậu) sử dụng, không thu tiền, và bên mượn phải trả lại khi hết thời hạn mượn hoặc khi mục đích mượn đã đạt được. Việc giấy tờ đất (sổ địa chính cũ của xã, tỉnh) vẫn đứng tên bà nội trong suốt thời gian đó là bằng chứng khẳng định quyền sử dụng đất chưa từng được chuyển giao — ông cậu chỉ có quyền sử dụng thực tế (ở tạm), không có quyền sở hữu hay quyền định đoạt đối với mảnh đất. Quyền đòi lại: khoản 3 Điều 496 quy định bên mượn phải trả lại tài sản đúng thời hạn; nếu không có thỏa thuận về thời hạn thì phải trả lại ngay sau khi mục đích mượn đã đạt được (ở đây là khi nhà ông cậu không còn đông con, không còn cần ở tạm nữa — hoặc đơn giản là khi bên cho mượn có nhu cầu, theo khoản 1 Điều 499: bên cho mượn có quyền đòi lại tài sản ngay sau khi bên mượn đạt được mục đích mượn). Đây là quyền đương nhiên của chủ sở hữu, không cần thêm điều kiện gì khác ngoài việc chứng minh đây đúng là quan hệ mượn. Bà nội mất thì quyền này có mất theo không? Không. Theo Điều 613 và Điều 614, kể từ thời điểm bà nội mất (thời điểm mở thừa kế), toàn bộ quyền và nghĩa vụ tài sản của bà — bao gồm quyền sử dụng đất đối với mảnh đất và quyền đòi lại phần đất đã cho ông cậu mượn — chuyển cho người thừa kế. Vì bà nội chỉ sinh một người con duy nhất là bố bạn, theo điểm a khoản 1 Điều 651 (hàng thừa kế thứ nhất gồm cha, mẹ, vợ, chồng, con của người chết), bố bạn là người thừa kế duy nhất ở hàng thừa kế thứ nhất — nếu bà nội không để lại di chúc khác, bố bạn đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền của bà, bao gồm cả quyền đòi lại đất cho mượn. Các bước nên làm: (1) Vì chỉ có một người thừa kế duy nhất, gia đình nên đến tổ chức hành nghề công chứng nơi có đất lập Văn bản khai nhận di sản thừa kế đứng tên bố bạn, sau đó làm thủ tục đăng ký biến động/cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo diện thừa kế — bước này giúp giấy tờ hiện tại (đang là giấy tờ cũ mang tên bà) chính thức hợp lệ mang tên bố bạn, làm cơ sở vững chắc để đòi đất; (2) Gửi thông báo/đề nghị ông cậu trả lại phần đất đã mượn, giữ lại giấy "nhượng quyền cho mượn" làm bằng chứng gốc; (3) Nếu ông cậu không tự nguyện trả, gia đình gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất — bước bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; hòa giải không thành thì khởi kiện ra Tòa án yêu cầu đòi lại tài sản cho mượn.Nguồn: Điều 494, Điều 496, Điều 499, Điều 613, Điều 614, Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Gửi tiền nhờ bố mẹ chồng mua đất hộ, ông bà tự bán miệng cho cháu — ngăn lại bằng cách nào?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Trước mình có gửi tiền về quê bố mẹ chồng mua đất hộ, sổ thì ông bà giữ, hiện mình muốn kiện để ngăn chặn việc mua bán; do ông bà đã bán bằng miệng cho cháu ông bà, chồng mình nhận 450 triệu qua chuyển khoản nhưng chưa ký kết giấy tờ gì. Nhưng do ngay từ đầu ông bà giữ sổ không cho vợ chồng mình cầm nên mình không biết cụ thể sổ ra sao; còn mới đây chủ mới họ đang cầm sổ và gọi vợ chồng mình ra ký giấy sang tên; mình không muốn bán thì bước đầu tiên là phải làm gì, vì phía bố chồng không chịu trả đất. Bên mua thì họ là anh em nhà chồng và họ đang giữ sổ. Mình đi đâu để tra cứu và lấy rõ được thông tin số thửa của mảnh đất đó được nhỉ? Đó là đất phân lô đấu giá.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tin tốt trước: giao dịch giữa ông bà và người cháu chưa hoàn tất về mặt pháp lý, nên bạn vẫn còn thời gian để can thiệp — nhưng phải hành động trước khi họ ra công chứng ký hợp đồng chính thức. Vì sao chưa hoàn tất: theo điểm a khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 31/2024/QH15, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực mới có giá trị pháp lý. Thỏa thuận miệng, kể cả đã chuyển khoản 450 triệu, không phải là hợp đồng chuyển nhượng hợp lệ — về nguyên tắc đó chỉ là một khoản tiền đã trao (có thể bị coi là tiền đặt cọc hoặc khoản ứng trước, tùy cách hai bên thỏa thuận), đất vẫn đứng tên ông bà cho đến khi có hợp đồng công chứng và đăng ký biến động. Việc chủ mới đang cầm sổ và gọi vợ chồng bạn ra ký "giấy sang tên" chính là bước để hoàn tất giao dịch — nếu bạn không ký thì hồ sơ chưa thể nộp để sang tên theo đúng thủ tục thông thường. Về lý do vì sao bên mua cần cả vợ chồng bạn ký: nhiều khả năng vì họ biết tiền mua đất ban đầu do bạn gửi về, hoặc vì đất được mua trong thời kỳ hôn nhân nên họ muốn có đủ chữ ký của những người có thể có quyền lợi để tránh tranh chấp sau này. Đây là điểm bạn cần khai thác: nếu chứng minh được tiền mua đất là của vợ chồng bạn gửi về nhờ bố mẹ đứng tên hộ, bạn có căn cứ để yêu cầu xác nhận quyền lợi của mình đối với thửa đất, không chỉ đơn thuần là người bị mời ký cho xong việc. Bước đầu tiên — việc cần làm ngay: tuyệt đối không ký bất kỳ giấy tờ chuyển nhượng, ủy quyền hay xác nhận nào với bên mua cho đến khi vụ việc được làm rõ, kể cả khi bị hối thúc. Chữ ký của bạn vào lúc này là mắt xích họ đang cần để hoàn tất hồ sơ. Các bước tiếp theo: (1) Thu thập bằng chứng đã gửi tiền — sao kê chuyển khoản, tin nhắn/lời nhắn với bố mẹ chồng về mục đích gửi tiền mua đất; (2) Gửi đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã nơi có đất — đây là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; (3) Nếu hòa giải không thành hoặc cần ngăn chặn ngay vì nguy cơ bên mua tẩu tán/sang tên trước, có thể khởi kiện ra Tòa án yêu cầu xác định quyền lợi đối với tài sản (tranh chấp quyền sử dụng đất do có tiền góp mua), đồng thời nộp đơn yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời "cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp" hoặc "kê biên tài sản đang tranh chấp" theo khoản 6, khoản 7 Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13 — biện pháp này ngăn Văn phòng đăng ký đất đai xử lý hồ sơ sang tên trong lúc vụ việc đang được giải quyết. Về tra cứu thông tin thửa đất: bạn đến Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện (hoặc UBND cấp xã) nơi có đất, mang theo địa chỉ/vị trí thửa đất bạn biết được (vì là đất phân lô đấu giá nên UBND huyện có lưu quyết định phê duyệt kết quả trúng đấu giá) để xin trích lục thông tin thửa đất, bản đồ địa chính và tình trạng pháp lý hiện tại (đứng tên ai, có đang thế chấp hay bị hạn chế giao dịch không). Đây là bước quan trọng để bạn biết chính xác diện tích, số thửa, số tờ bản đồ trước khi làm việc với luật sư hoặc nộp đơn ra tòa.Nguồn: Điều 27, Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Nhà thế chấp cho khoản vay của con trai, con trốn nợ — bêu tên con lên mạng có nên không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ mọi người tư vấn giúp mình: ngôi nhà mình đang ở cho con trai mượn cắm bank, đã cho vay 11 năm, nay nó k trả, lãi quá hạn, ngân hàng cb niêm phong nhà. Và nó vay toàn bộ tiền dưỡng già của vc mình. Nay nó cũng chạc. Quyết tâm đẩy bm ra đường với 2 bàn tay trắng. Mình hết cách rồi. Giờ chỉ còn cách phốt nó lên mạng, cầu cứu cộng đồng mạng. Show ra toàn bộ bằng chứng sự thật. Thì có nên k ạ. Giờ thực sự cay đắng khốn cùng.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ở đây có hai việc pháp lý tách biệt: (1) căn nhà bị ngân hàng xử lý vì thế chấp cho khoản vay của con trai, và (2) khoản tiền dưỡng già mà con trai vay riêng của hai bác. Không nên gộp chung khi tính hướng xử lý. Về căn nhà: nếu nhà đứng tên hai bác và hai bác đã ký hợp đồng thế chấp để bảo đảm cho khoản vay của con trai tại ngân hàng, thì đây là quan hệ hợp pháp — pháp luật cho phép một người dùng tài sản của mình bảo đảm cho nghĩa vụ của người khác, người vay và người thế chấp không bắt buộc phải là một (khoản 3 Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP). Khi khoản vay quá hạn mà con trai không trả, ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp theo Điều 299 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — việc niêm phong nằm trong quyền này, hai bác khó ngăn được nếu hợp đồng thế chấp hợp lệ. Nhưng quyền của hai bác không mất hẳn: theo Điều 307, sau khi xử lý nhà, ngân hàng phải trừ đúng chi phí bảo quản, thu giữ, xử lý và số nợ (gốc + lãi) — phần tiền còn dư phải trả lại cho bên thế chấp, tức là hai bác. Nên yêu cầu ngân hàng cung cấp rõ số dư nợ, phương thức xử lý (Điều 303) và bản kê chi phí — đừng để họ tự quyết một chiều mà hai bác không được xem chứng từ. Về khoản tiền dưỡng già: đây là một khoản vay dân sự riêng giữa hai bác và con trai (Điều 463 Bộ luật Dân sự — hợp đồng vay tài sản), độc lập với khoản vay ngân hàng. Hai bác có quyền khởi kiện dân sự đòi lại. Nếu con trai vay rồi cố tình bỏ trốn hoặc dùng thủ đoạn để không trả dù có khả năng, đây có thể cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13) nếu số tiền đủ lớn — hai bác có thể trình báo công an, đây là con đường chính danh hơn nhiều so với tự xử lý trên mạng xã hội. Về việc "phốt lên mạng": vì thông tin là sự thật có bằng chứng, việc đăng tải không cấu thành tội vu khống (Điều 156 Bộ luật Hình sự) — tội này chỉ xử lý hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật. Nhưng rủi ro pháp lý không dừng ở đó: Điều 38 Bộ luật Dân sự bảo vệ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình — việc công khai giấy tờ, số CCCD, hình ảnh, địa chỉ cụ thể của con trai mà không có sự đồng ý vẫn có thể bị coi là xâm phạm quyền này, kể cả khi nội dung là thật. Và nếu trong lúc bức xúc, hai bác thêm bất kỳ chi tiết nào chưa được xác minh chắc chắn (ví dụ suy đoán "nó chạy trốn" mà chưa chắc đúng), phần đó có thể quay lại thành vu khống hoặc bị con trai kiện đòi bồi thường theo Điều 34 Bộ luật Dân sự (quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín). Hướng an toàn và hiệu quả hơn: (1) làm việc trực tiếp với ngân hàng để giám sát quá trình xử lý tài sản, đòi phần tiền dư theo Điều 307; (2) gửi văn bản đòi nợ chính thức khoản tiền dưỡng già, có thể kèm đơn tố giác tội phạm nếu đủ dấu hiệu Điều 175; (3) nếu vẫn muốn công khai, chỉ nêu sự việc và số tiền nợ, tránh đăng giấy tờ tùy thân, hình ảnh hoặc suy đoán chưa kiểm chứng.Nguồn: Điều 34, Điều 38, Điều 299, Điều 307, Điều 317, Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 156, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.