← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 71

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 71/72

100/2015/QH13Còn hiệu lực

Khách nợ 8 triệu hơn 1 năm, còn gửi biên lai chuyển khoản giả

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Công ty vận chuyển của mình bị một khách hàng cố tình không trả tiền dù công ty đó vẫn hoạt động — nhắn tin, email vẫn hứa hẹn, thậm chí gửi cả biên lai chuyển khoản ngân hàng nhưng tiền không vào (khả năng biên lai giả). Số tiền khoảng 8 triệu, họ có khả năng trả nhưng nhất quyết không trả hơn 1 năm. Có thể kiện họ chiếm đoạt tài sản và làm giả giấy tờ không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tình huống này gần Điều 175 Bộ luật Hình sự (lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản) hơn Điều 174 (lừa đảo) — vì hợp đồng vận chuyển ban đầu hợp pháp, gian dối chỉ xuất hiện ở giai đoạn né trả nợ. Điều 174 đòi hỏi gian dối để CÓ ĐƯỢC tài sản ngay từ đầu. Điều 175 khoản 1 khớp cả hai nhánh: dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt (biên lai giả gửi để né tránh) và có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả (công ty vẫn hoạt động, từ chối trả hơn 1 năm). Ngưỡng khởi điểm 4 triệu đồng — 8 triệu đã vượt, đủ cấu thành khung 1. Biên lai giả có thể thêm một tội riêng: Điều 341 (làm giả, sử dụng con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức) nếu đúng là chứng từ ngân hàng bị làm giả, không phải chỉ ảnh chỉnh sửa đơn thuần. Điểm quan trọng dễ bỏ sót: cả Điều 175 và 341 đều KHÔNG nằm trong danh mục tội mà pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự (Điều 76). Đơn tố giác phải nhắm vào CÁ NHÂN cụ thể — người đại diện pháp luật hoặc người trực tiếp gửi biên lai giả — không thể tố giác "công ty X" chung chung. (Kiện dân sự đòi nợ thì vẫn nhắm vào công ty bình thường.) Thực tế, công an hay coi nợ dịch vụ thuần túy là quan hệ dân sự nếu thiếu chứng cứ gian dối rõ. Biên lai giả chính là chứng cứ then chốt để vượt ranh giới đó: • Giữ nguyên file gốc biên lai (không chỉ ảnh chụp màn hình) + toàn bộ tin nhắn, email hứa hẹn. • Xin ngân hàng xác nhận bằng văn bản giao dịch không tồn tại — bằng chứng mạnh nhất. • Tố giác tại công an nơi cá nhân đó cư trú hoặc nơi công ty đặt trụ sở — miễn phí. Với 8 triệu, kiện dân sự tốn án phí và thời gian không đáng; sức ép từ đơn tố giác hình sự kèm biên lai giả thường hiệu quả hơn.Nguồn: Điều 76, 174, 175, 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Giấy vay nợ có chữ ký và con dấu bị tố là giả — dấu hiệu hình sự gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em cho ông A vay tiền. Đến lúc đòi nợ gốc, ông ấy nói số tiền là vay giùm cho bà C và đưa em một tờ giấy vay nợ có sẵn chữ ký bà C cùng con dấu đỏ công ty bà C. Em gọi bà C thì ghi âm được bà khẳng định không hề ký, không đóng dấu, không nhận tiền — do ông A tự biên tự diễn. Vụ việc có dấu hiệu hình sự gì không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, khá rõ về phía ông A, với hai tội danh khả dĩ: • Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự): nếu ông A dùng thủ đoạn gian dối — giấy vay nợ giả chữ ký, con dấu — để bạn tin tưởng và giao hoặc duy trì khoản vay. Bản ghi âm bà C phủ nhận là chứng cứ mạnh cho yếu tố gian dối. • Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; sử dụng con dấu, tài liệu giả (Điều 341): nếu con dấu trên giấy vay nợ là giả, hoặc là dấu thật nhưng bị đóng mà không có thẩm quyền, không được công ty đồng ý cho giao dịch này. Chứng cứ cần làm rõ: (1) chữ ký và con dấu là giả hoàn toàn hay dấu thật bị lợi dụng đóng khống — cần giám định; (2) bản ghi âm do chính bạn thực hiện khi tham gia cuộc gọi vẫn dùng làm chứng cứ được, tòa và cơ quan điều tra sẽ đánh giá giá trị chứng minh; (3) dòng tiền ban đầu là bạn cho ông A vay hay đã thỏa thuận vay giùm bà C từ đầu. Hướng xử lý: trình báo công an nơi ông A cư trú hoặc nơi xảy ra giao dịch, kèm giấy vay nợ gốc, bản ghi âm, chứng từ chuyển khoản; yêu cầu giám định chữ ký, con dấu. Song song vẫn có thể khởi kiện dân sự đòi nợ ông A — vì quan hệ vay ban đầu là giữa bạn và ông A — không cần chờ kết quả hình sự.Nguồn: Điều 174, Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
103/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

Đất ao lên thổ cư: đóng 100% là 100% của cái gì?

Nghị định · Ban hành 30.07.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Em có mảnh đất ao (NTS) muốn lên thổ cư. Người làm sổ nói trước tiên phải làm sổ hồng đất ao rồi mới lên thổ cư được, và thuế địa phương báo phải đóng 100% số tiền, tương đương hơn 1 tỷ cho hơn 400m². Đất nhà em nguồn gốc từ năm 1990. Đóng như thế có đúng không, có được giảm 70% không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai điểm cần tách bạch: 1. Về thủ tục "phải làm sổ đất ao trước": Luật Đất đai 2024 không bắt buộc cấp giấy chứng nhận đất nuôi trồng thủy sản trước rồi mới chuyển mục đích. Chuyển đất nông nghiệp sang đất ở là trường hợp phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép (Điều 121 khoản 1), và với hộ gia đình, cá nhân thì căn cứ cho phép là quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch đô thị đã được phê duyệt (Điều 116 khoản 5) — nhiều nơi tách thành hai bước là do quy trình hành chính địa phương, không phải luật buộc. 2. Về con số "đóng 100%": đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất. Theo Điều 8 Nghị định 103/2024/NĐ-CP, tiền sử dụng đất khi hộ gia đình, cá nhân chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở là 100% CỦA PHẦN CHÊNH LỆCH giữa tiền sử dụng đất tính theo giá đất ở và tiền tính theo giá đất nông nghiệp — không phải 100% giá trị đất ở. Hai con số này khác nhau rất xa, nên cần yêu cầu cơ quan thuế cho xem bảng tính chi tiết. 3. Về mức giảm 70%: không tồn tại. Nghị định 45/2014/NĐ-CP trước đây có mức thu 50% cho đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở, nhưng Nghị định 103/2024 hiện hành không còn quy định mức giảm riêng này. Miễn, giảm hiện nay chỉ áp dụng theo Điều 18, 19 cho các diện như người có công, hộ nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số ở địa bàn khó khăn… Nguồn gốc đất lâu năm (1990) tự nó không phải căn cứ giảm.Nguồn: Điều 8, Điều 18, Điều 19 Nghị định 103/2024/NĐ-CP; Điều 116 khoản 5, Điều 121 Luật Đất đai 31/2024/QH15
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng ký biên bản cắt đất làm lối đi, vợ đứng tên không đồng ý

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Đất mua sau khi kết hôn nhưng người vợ đứng tên. Người chồng ký vào biên bản cắt một phần đất làm lối đi chung, trong cuộc họp có chủ tịch UBND xã, công an xã, địa chính xã… cùng ký làm chứng. Đường đã đổ nhựa theo biên bản. Vài ngày sau người chồng không cho tiến hành tiếp vì vợ anh ta đứng tên và không đồng ý. Biên bản người chồng ký có còn hiệu lực không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đất mua sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, dù chỉ một người đứng tên. Với tài sản chung là bất động sản, Điều 35 khoản 2 yêu cầu việc định đoạt phải có thỏa thuận BẰNG VĂN BẢN của cả hai vợ chồng. Cắt đất làm lối đi chung là hành vi định đoạt, hạn chế quyền sử dụng đối với bất động sản — nên về nguyên tắc cần chữ ký của cả vợ và chồng. Biên bản chỉ có chữ ký người chồng, xét theo Điều 26 về đại diện giữa vợ chồng khi giấy chứng nhận chỉ ghi tên một người: nếu người đứng tên (vợ) không xác lập giao dịch và không đồng ý, giao dịch do người kia xác lập trái quy định về đại diện có thể bị vô hiệu — trừ trường hợp bảo vệ người thứ ba ngay tình. Kết luận: biên bản người chồng ký không đương nhiên có hiệu lực để định đoạt phần đất, vì thiếu thỏa thuận văn bản của người vợ — vừa là người đứng tên, vừa là đồng sở hữu. Việc nhiều cán bộ xã ký làm chứng không thay được chữ ký của đồng sở hữu. Muốn buộc thực hiện, bên yêu cầu phải chứng minh người vợ đã biết và đồng ý (bằng văn bản khác, lời nói, hành vi), hoặc thỏa thuận lại, hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 26, Điều 33, Điều 35 khoản 2 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
36/2005/QH11Còn hiệu lực

Đối tác chậm giao hàng 4 tháng, đòi bồi thường 400–500 triệu được không?

Luật · Ban hành 14.06.2005 · Hiệu lực 01.01.2006

Doanh nghiệp em ở HCM ký hợp đồng đặt một doanh nghiệp ở HN sản xuất đơn hàng, ký 15/3/2026, cam kết giao 15/4/2026, đã chuyển cọc 50%. Đến tháng 5/2026 vẫn không có hàng, bên em phải chuyển sang bên khác gia công để kịp giao cho khách, phát sinh nhiều chi phí. Có thể khởi kiện đòi đền bù vi phạm hợp đồng cùng chi phí phát sinh, ước tính 400–500 triệu không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, đủ căn cứ. Áp dụng Luật Thương mại 2005, Chương VII về chế tài trong thương mại. 1. Đã cấu thành vi phạm cơ bản: chậm giao gần 4 tháng, buộc bên bạn phải thuê nơi khác gia công để kịp giao khách — tức "không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng" (Điều 3 khoản 13). Đây là căn cứ hủy bỏ hợp đồng (Điều 312 khoản 4) mà không cần gia hạn thêm. 2. Các chế tài áp dụng đồng thời: • Đòi lại tiền cọc 50% — hậu quả hoàn trả khi hủy hợp đồng (Điều 314). • Bồi thường thiệt hại (Điều 302, 303): tổn thất thực tế trực tiếp (chi phí xử lý đơn, chênh lệch giá gia công nơi khác) + khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng. • Phạt vi phạm (Điều 300, 301): CHỈ khi hợp đồng có điều khoản phạt — kiểm tra lại; nếu có, tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, và được cộng với bồi thường (Điều 307 khoản 2). Không có điều khoản thì chỉ đòi bồi thường. • Tiền lãi do chậm thanh toán khoản cọc phải hoàn (Điều 306) nếu bên kia chây ì. 3. Mấu chốt để thắng — chứng minh thiệt hại: toàn bộ 400–500 triệu phải tách khoản, có chứng từ (hóa đơn nhà gia công mới, chi phí xử lý đơn, email phát sinh). Việc chủ động chuyển gia công nơi khác là thực hiện đúng nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Điều 305) — có lợi khi tranh chấp. 4. Kiểm tra trước khi kiện: điều khoản giải quyết tranh chấp (Tòa án hay trọng tài — có thỏa thuận trọng tài thì không kiện ra tòa được) và điều khoản bất khả kháng của đối tác. 5. Thời hiệu khởi kiện: 2 năm kể từ khi quyền lợi bị xâm phạm (Điều 319) — còn thời gian, nhưng nên gửi văn bản yêu cầu bồi thường chính thức trước để làm căn cứ thiện chí.Nguồn: Điều 3.13, 300–307, 312, 314, 319 Luật Thương mại 36/2005/QH11
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Cam kết "tái phạm ngoại tình thì ra đi tay trắng" có hiệu lực trước tòa không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Em muốn lập bản cam kết: nếu chồng còn tái phạm ngoại tình dưới mọi hình thức thì phải ra đi tay trắng và mất quyền nuôi con. Giấy tờ thế nào để đủ hiệu lực nếu ra tòa?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Nói thẳng: hai điều khoản như ý muốn gốc — tự động mất trắng tài sản và tự động mất quyền nuôi con — sẽ không tự thân có hiệu lực trước tòa. Về tài sản: đã kết hôn rồi nên cơ chế "chế độ tài sản theo thỏa thuận" không dùng được nữa — Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 buộc thỏa thuận đó phải lập TRƯỚC khi kết hôn. Công cụ đúng lúc này là Điều 38: chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung TRONG thời kỳ hôn nhân, lập thành văn bản — văn bản được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật, và với bất động sản thì nên công chứng để đăng ký biến động được. Khi ly hôn, Điều 59 khoản 2 buộc tòa cân nhắc nhiều yếu tố — hoàn cảnh, công sức đóng góp, và LỖI của mỗi bên chỉ là một trong số đó, không phải công tắc 100–0. Điều khoản "mất trắng toàn bộ" còn có nguy cơ bị vô hiệu theo Điều 42 nếu tước hết nguồn lực khiến bên vi phạm mất khả năng cấp dưỡng con. Về quyền nuôi con: Điều 81 khoản 2 giao quyền quyết định cho Tòa, căn cứ quyền lợi mọi mặt của con TẠI THỜI ĐIỂM ly hôn (con từ đủ 7 tuổi còn xét nguyện vọng) — thẩm quyền này không chuyển giao được bằng hợp đồng tư. Cấp dưỡng theo Điều 107 không thể miễn trừ bằng bất kỳ thỏa thuận nào. Cái thực sự có giá trị: 1. Chia tài sản chung THỰC HIỆN NGAY theo Điều 38, lập văn bản có công chứng — ràng buộc thật, không phải lời hứa treo điều kiện. 2. Văn bản thừa nhận lỗi ngoại tình — thành chứng cứ mạnh cho yếu tố "lỗi" (Điều 59) khi chia tài sản, và cho đánh giá quyền lợi của con (Điều 81) nếu ly hôn. 3. Cam kết không tranh chấp nuôi con — có giá trị nếu đến lúc ly hôn bên kia vẫn giữ đúng (thuận tình theo Điều 55), nhưng không tự động thi hành nếu họ đổi ý. Ký nên có người làm chứng thứ ba, và phần chia tài sản bắt buộc công chứng nếu có bất động sản.Nguồn: Điều 38, 42, 47, 55, 59, 81, 107 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
black iphone 4 on brown wooden tableẢnh: dole777 / Unsplash
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Bị đăng thông tin sai sự thật và cáo buộc trên mạng — 3 hướng xử lý

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Một số cá nhân đang đăng tải, lan truyền thông tin không đúng sự thật kèm suy diễn, cáo buộc liên quan đến em và cả những người không liên quan. Bài đã có người xem và chia sẻ, ảnh hưởng danh dự, tinh thần và các mối quan hệ của em. Em cần được tư vấn hướng xử lý.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ba hướng xử lý, chọn theo mức độ — và một việc phải làm NGAY trước tiên: Giữ chứng cứ trước khi bài bị xóa: chụp màn hình không đủ giá trị chứng minh khi ra tòa — lập vi bằng qua Thừa phát lại ghi nhận nội dung, thời điểm, lượt xem, lượt chia sẻ. 1. Hành chính (nhanh, ít tốn kém nhất): tố cáo tới Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao để yêu cầu xử lý và gỡ nội dung. Hành vi "bịa đặt, vu khống, thông tin sai sự thật, xâm phạm nhân phẩm, danh dự, uy tín của người khác" là hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 7 khoản 1 điểm c Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2026); nền tảng phải gỡ bỏ nội dung vi phạm chậm nhất 24 giờ — trường hợp khẩn cấp 6 giờ — khi lực lượng chuyên trách yêu cầu (Điều 25 khoản 2). 2. Dân sự: khởi kiện theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 — yêu cầu Tòa bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, buộc xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường; mức bồi thường theo Điều 592 gồm chi phí khắc phục, thu nhập bị mất, cộng bù đắp tổn thất tinh thần tối đa 10 lần mức lương cơ sở nếu không thỏa thuận được. 3. Hình sự (khi có tổ chức, lặp lại, hậu quả nặng): tố giác tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự — bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại; sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để phạm tội là tình tiết định khung tăng nặng. Nếu chỉ xúc phạm trực tiếp không kèm bịa đặt sự việc thì xét Điều 155 (làm nhục người khác). Những người khác bị nhắc tên trong tin đồn cũng có các quyền tương tự — chứng cứ của họ bổ trợ cho hồ sơ. Khi chọn luật sư, ưu tiên người từng xử vụ vu khống trên mạng xã hội, tra qua Đoàn Luật sư địa phương.Nguồn: Điều 155, 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 34, 592 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 7, 25 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15
123/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

Thẩm quyền xử phạt đất đai của Chủ tịch UBND cấp xã sau khi bỏ cấp huyện

Nghị định · Ban hành 04.10.2024 · Hiệu lực 04.10.2024

Theo quy định tại Điều 16 Nghị định 123/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai, mức xử phạt đối với hành vi không đăng ký biến động đất đai là 2–3 triệu đối với cá nhân, 4–6 triệu đối với tổ chức. Như vậy theo Điều 30 Nghị định này thì Chủ tịch UBND cấp xã không có thẩm quyền xử phạt đối với tổ chức? Trong khi Nghị định 281/2026 sửa đổi cho Chủ tịch UBND cấp xã thẩm quyền phạt tới 250 triệu nhưng 31/8/2026 mới có hiệu lực. Vậy trước ngày đó, Chủ tịch UBND cấp xã có xử phạt tổ chức được không? Thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp huyện — nay đã bỏ cấp huyện — có được chuyển về cấp xã không, căn cứ pháp lý ở đâu?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đề bài có một nhầm lẫn cần chỉnh trước khi trả lời: 2–3 triệu (cá nhân) hay 4–6 triệu (tổ chức) tại Điều 16 khoản 2 là mức phạt cho hành vi; còn trần thẩm quyền tại Điều 30 được tính theo cá nhân và nhân đôi khi xử phạt tổ chức (Điều 5 khoản 4). Chủ tịch UBND cấp xã phạt được đến 5 triệu với cá nhân, tức đến 10 triệu với tổ chức — hành vi không đăng ký biến động của tổ chức (4–6 triệu) nằm trong trần này. Vậy Chủ tịch UBND cấp xã CÓ thẩm quyền xử phạt tổ chức về hành vi này ngay từ bây giờ, không cần đợi Nghị định 281/2026/NĐ-CP. Thẩm quyền của cấp huyện không tự động chuyển về xã. Căn cứ Điều 8 Nghị quyết 190/2025/QH15: • Khoản 1: chức danh chỉ đổi tên gọi, không đổi nhiệm vụ, quyền hạn — giữ nguyên thẩm quyền. • Khoản 2: chức danh thay đổi nhiệm vụ, quyền hạn do sắp xếp bộ máy — Chính phủ phải quy định lại; trong thời gian chưa có quy định thì các chức danh “đang có thẩm quyền” tiếp tục thực hiện. Chủ tịch UBND cấp huyện là chức danh đã chấm dứt khi bỏ cấp huyện — không phải “đổi tên”, cũng không còn “đang có thẩm quyền” — nên mức trên 10 triệu đến 100 triệu (khoản 2 Điều 30) rơi vào khoảng trống thực thi, và không có căn cứ nào “chuyển ngang” thẩm quyền đó sang xã. Khoảng trống này được lấp đúng bằng cơ chế Điều 8 khoản 2: Nghị định 281/2026/NĐ-CP (ban hành 13/7/2026, hiệu lực 31/8/2026) sửa Điều 30 — Chủ tịch UBND cấp xã được phạt tiền đến 250 triệu đồng — đồng thời bãi bỏ khoản 2 Điều 30 về thẩm quyền cấp huyện (Điều 6; Điều 9 khoản 4). Trước 31/8/2026, vụ việc vượt trần của xã vẫn xử lý được bởi Chủ tịch UBND cấp tỉnh (đến 500 triệu, khoản 3 Điều 30) — chức danh “đang có thẩm quyền tiếp tục thực hiện” theo đúng Điều 8 khoản 2 Nghị quyết 190/2025/QH15.Nguồn: Điều 5.4, Điều 16.2, Điều 30 NĐ 123/2024/NĐ-CP; Điều 8 NQ 190/2025/QH15; Điều 6, 9, 10 NĐ 281/2026/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.