← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 65

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 65/72

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Di chúc viết thiếu số CCCD của con trai, anh em mâu thuẫn không chịu ký lại — làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Người nhà của em được bố mẹ để lại di sản thừa kể. Trước lúc mất ông bà có viết lại di chúc để lại cho con trai ruột, nhưng không may khi viết di chúc ông bà viết thiếu mất một số cccd của người con trai. Các bác cho em hỏi trường hợp này chú của em đã lên trên tư pháp xã và tư pháp yêu cầu gọi anh em trong nhà lên ký nhưng anh em trong nhà có xảy ra mâu thuẫn. Vậy mình còn có cách xử lý khác nào không ạ
Tin quan trọng đầu tiên: việc di chúc thiếu số CCCD của người con trai KHÔNG làm di chúc mất hiệu lực. Đây là một điểm dễ gây hoang mang không cần thiết, nên cần tách bạch rõ hai vấn đề đang bị lẫn vào nhau: (1) di chúc có hợp pháp hay không, và (2) thủ tục hành chính để chuyển tài sản sang tên người thừa kế. Về tính hợp pháp của di chúc: Điều 630 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức không trái quy định của luật. Điều 631 quy định nội dung di chúc CẦN có: ngày, tháng, năm lập; họ tên, nơi cư trú của người lập di chúc; họ tên người được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản. Số CCCD của người thừa kế KHÔNG nằm trong danh sách nội dung bắt buộc này — đây chỉ là thông tin bổ sung giúp nhận diện, không phải điều kiện quyết định giá trị pháp lý của di chúc. Nói cách khác, thiếu số CCCD là một khoảng trống về thông tin nhận diện, không phải một khiếm khuyết về hình thức hay nội dung khiến di chúc vô hiệu. Vậy tại sao tư pháp xã lại yêu cầu gọi cả anh em trong nhà lên ký? Đây chính là chỗ dễ gây hiểu lầm — việc này KHÔNG phải để "sửa lại di chúc" hay xác nhận lại tính hợp pháp của di chúc, mà là một bước hoàn toàn khác: thủ tục công chứng/chứng thực văn bản để chính thức chuyển tài sản (thường gọi là văn bản khai nhận di sản thừa kế hoặc văn bản phân chia di sản). Theo Điều 59 Luật Công chứng 46/2024/QH15, để công chứng văn bản này, tổ chức hành nghề công chứng có trách nhiệm xác minh đúng người thừa kế hợp pháp và phải niêm yết công khai việc thụ lý hồ sơ (khoản 4) — chính là cơ chế để những người liên quan (bao gồm các đồng thừa kế khác, nếu có) có cơ hội biết và phản đối nếu thấy cần. Đáng chú ý, khoản 5 Điều 59 cũng nói rõ thủ tục này áp dụng ngay cả khi CHỈ CÓ MỘT người thừa kế duy nhất — nghĩa là việc gọi mọi người lên không nhất thiết có nghĩa là di chúc đang bị nghi ngờ, mà là bước xác minh tiêu chuẩn của quy trình công chứng. Về việc thiếu số CCCD cụ thể trong hồ sơ: đây thường là vấn đề có thể khắc phục bằng cách bổ sung giấy tờ chứng minh nhân thân của người con trai (ví dụ bản sao CCCD hiện tại, giấy xác nhận của công an nơi cư trú xác nhận người này chính là người được nêu tên trong di chúc) — không phải bằng cách yêu cầu lập lại/ký lại di chúc, vì di chúc là ý chí của người đã mất, không thể sửa đổi sau khi họ qua đời (trừ trường hợp chính người lập di chúc còn sống tự sửa). Việc chú yêu cầu "anh em ký lại" có thể là cách hiểu chưa chính xác về bản chất thủ tục, hoặc nhầm lẫn giữa việc bổ sung giấy tờ nhận diện với việc thực sự sửa nội dung di chúc. Hướng xử lý: 1) Liên hệ trực tiếp với văn phòng công chứng (không nhất thiết phải qua tư pháp xã trước) để hỏi rõ: hồ sơ hiện đang thiếu giấy tờ gì để công chứng văn bản khai nhận di sản — thường công chứng viên sẽ hướng dẫn cụ thể cách bổ sung xác nhận nhân thân, không cần lập lại di chúc. 2) Chuẩn bị giấy tờ chứng minh người con trai được nêu trong di chúc chính là người đang đứng ra nhận thừa kế: CCCD hiện tại, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu/giấy xác nhận cư trú, hoặc giấy xác nhận của công an xã/phường nếu cần đối chiếu thêm. 3) Nếu "anh em trong nhà mâu thuẫn" xuất phát từ việc có người không đồng ý với nội dung di chúc (chứ không chỉ đơn thuần về vấn đề giấy tờ), cần làm rõ: nếu ai đó cho rằng di chúc không hợp pháp vì lý do khác (ví dụ nghi ngờ về ý chí tự nguyện của người lập di chúc), đó là một tranh chấp riêng, có thể phải giải quyết tại tòa án — không liên quan đến việc thiếu số CCCD. 4) Nếu văn phòng công chứng vẫn từ chối xử lý dù đã bổ sung đầy đủ giấy tờ nhận diện, gia đình có quyền khiếu nại lên Sở Tư pháp nơi quản lý tổ chức công chứng đó, hoặc tham vấn luật sư để được hỗ trợ trực tiếp làm việc với công chứng viên.Nguồn: Điều 630, Điều 631 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 59 Luật Công chứng 46/2024/QH15
Toa nha cua hang mien thue voi bien hieu nhieu mau sacẢnh: You Le / Unsplash
169/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Kinh doanh hàng miễn thuế vi phạm bị xử lý theo quy định nào hiện nay?

Nghị định · Ban hành 15.05.2026 · Hiệu lực 15.05.2026

Công ty em vận hành một cửa hàng miễn thuế, muốn biết vi phạm về quản lý hàng miễn thuế hiện nay bị xử phạt theo văn bản riêng nào không, hay áp dụng chung với quy định hải quan?
Cần làm rõ trước: không có một nghị định RIÊNG dành cho xử phạt vi phạm kinh doanh hàng miễn thuế — sau khi rà soát trực tiếp kho dữ liệu văn bản pháp luật, không tìm thấy văn bản nào như vậy. Vi phạm liên quan đến cửa hàng miễn thuế hiện được xử lý trong khuôn khổ NGHỊ ĐỊNH XỬ PHẠT HẢI QUAN chung, cùng với các vi phạm khác về kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ. Văn bản áp dụng là Nghị định 169/2026/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, ban hành và có hiệu lực từ 15/05/2026, còn hiệu lực. Điều 24 của nghị định này — "Vi phạm quy định về quản lý kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ, cửa hàng miễn thuế, địa điểm làm thủ tục hải quan..." — là điều khoản trực tiếp điều chỉnh hoạt động cửa hàng miễn thuế, gộp chung với các loại hình kho bãi hải quan khác chứ không tách riêng thành một chương/mục độc lập. Một số mức phạt cụ thể tại Điều 24 liên quan trực tiếp đến cửa hàng miễn thuế: - Không thông báo cho cơ quan hải quan về việc di chuyển hàng hóa vào kho ngoại quan, hoặc không đưa hàng hóa/nguyên liệu ra khỏi cửa hàng miễn thuế đúng thời hạn lưu kho quy định: 1-2 triệu đồng. - Tự ý di chuyển địa điểm hoặc mở rộng cửa hàng miễn thuế mà không được phép: 2-5 triệu đồng. Đây là các mức phạt tương đối nhẹ so với các vi phạm hải quan nghiêm trọng khác (như buôn lậu, gian lận thương mại), phản ánh tính chất các vi phạm này chủ yếu là thủ tục hành chính — thông báo, thời hạn lưu kho, xin phép di chuyển/mở rộng địa điểm — chứ không phải hành vi gian lận về bản chất hàng hóa. VỀ TIÊU CHUẨN VẬN HÀNH cửa hàng miễn thuế (khác với xử phạt vi phạm): đáng chú ý, có một Thông tư riêng khá mới — Thông tư 82/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính) — "Quy định tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế và quản lý hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế". Đây là văn bản QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG (điều kiện, tiêu chuẩn địa điểm, quy trình vận hành), khác với Nghị định 169/2026/NĐ-CP là văn bản XỬ PHẠT khi có vi phạm — hai văn bản này bổ trợ nhau: Thông tư 82/2026 quy định "phải làm đúng thế nào", còn Nghị định 169/2026 quy định "làm sai thì bị phạt bao nhiêu". Doanh nghiệp vận hành cửa hàng miễn thuế nên làm gì: 1) Đối chiếu quy trình vận hành thực tế của cửa hàng với các tiêu chuẩn tại Thông tư 82/2026/TT-BTC (địa điểm, điều kiện) để đảm bảo tuân thủ đúng từ gốc, tránh phát sinh vi phạm. 2) Rà soát quy trình thông báo cho cơ quan hải quan khi có hàng hóa di chuyển vào/ra kho, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn lưu kho quy định — đây là loại vi phạm phổ biến, dễ mắc phải do sơ suất thủ tục hơn là cố ý. 3) Nếu có kế hoạch di chuyển địa điểm hoặc mở rộng quy mô cửa hàng miễn thuế, cần xin phép cơ quan hải quan trước khi thực hiện, tránh bị xử phạt theo Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP. 4) Khi tra cứu văn bản liên quan đến hàng miễn thuế, cần phân biệt rõ hai loại văn bản (tiêu chuẩn/quản lý vận hành vs. xử phạt vi phạm) để tránh nhầm lẫn hoặc bỏ sót quy định áp dụng.Nguồn: Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP; Thông tư 82/2026/TT-BTC
173/2013/NĐ-CPHết hiệu lực một phần

Giả mạo số liệu đo đạc ranh giới đất bị xử phạt như thế nào?

Nghị định · Ban hành 13.11.2013 · Hiệu lực 01.01.2014

Trong vụ tranh chấp ranh giới đất của em, bên kia thuê người đo đạc và em nghi ngờ số liệu đo bị làm sai lệch có chủ đích — hành vi này có bị xử phạt không, và cơ quan nào có thẩm quyền xử lý?
Có căn cứ xử phạt — pháp luật đã quy định riêng cho hành vi giả mạo/làm sai lệch số liệu đo đạc, đây là vi phạm nghiêm trọng hơn một sai sót kỹ thuật thông thường. Văn bản đang áp dụng là Nghị định 173/2013/NĐ-CP — "Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực khí tượng thủy văn, đo đạc và bản đồ", ban hành 13/11/2013, hiệu lực từ 01/01/2014. Tình trạng hiệu lực hiện tại là "hết hiệu lực một phần" — một số điều đã được sửa đổi bởi Nghị định 84/2017/NĐ-CP và Nghị định 04/2022/NĐ-CP (nghị định sửa đổi nhiều lĩnh vực xử phạt cùng lúc: đất đai, tài nguyên nước, khoáng sản, khí tượng thủy văn, đo đạc bản đồ), nhưng phần liên quan trực tiếp đến hành vi giả mạo số liệu đo đạc vẫn đang là căn cứ áp dụng. Về hành vi cụ thể: Điều 12 Nghị định 173/2013/NĐ-CP quy định về vi phạm liên quan đến giả mạo số liệu đo đạc — mức phạt 15-20 TRIỆU ĐỒNG, kèm hình thức xử phạt bổ sung là tước quyền sử dụng giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ từ 6 ĐẾN 12 THÁNG đối với đơn vị/cá nhân thực hiện hành vi này. Đây là mức phạt đáng kể so với nhiều vi phạm hành chính khác trong cùng lĩnh vực, phản ánh tính chất nghiêm trọng của hành vi làm sai lệch số liệu đo đạc — vốn là căn cứ trực tiếp cho việc xác định ranh giới, diện tích đất trong hồ sơ pháp lý. Ngoài hành vi giả mạo số liệu, nghị định còn quy định các vi phạm liên quan khác thường gặp trong tranh chấp đất đai: vi phạm về giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ (Điều 10), bảo vệ công trình đo đạc/mốc giới bị xâm phạm (Điều 11), và vi phạm về quản lý chất lượng công trình/sản phẩm đo đạc (Điều 13). Về mức phạt tối đa chung: Điều 3 quy định phạt tiền tối đa cho một hành vi vi phạm là 50 triệu đồng đối với cá nhân, 100 triệu đồng đối với tổ chức. Về thẩm quyền xử phạt (Chương IV, Điều 17-20): tùy theo mức độ vi phạm, có thể do Chủ tịch UBND cấp xã (đến 5 triệu đồng), cấp huyện (đến 25 triệu đồng), cấp tỉnh (đến 50 triệu đồng) xử lý; hoặc theo hệ thống thanh tra chuyên ngành: Thanh tra viên chuyên ngành Tài nguyên và Môi trường (đến 500 nghìn đồng), Chánh Thanh tra Sở (đến 25 triệu đồng), Trưởng đoàn thanh tra Bộ (đến 35 triệu đồng), Chánh Thanh tra Bộ Tài nguyên và Môi trường (đến 50 triệu đồng — nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo cơ cấu tổ chức hiện hành). Ngoài ra, lực lượng Công an, Bộ đội biên phòng, Hải quan cũng có thẩm quyền xử phạt trong phạm vi chức năng của mình theo Luật Xử lý vi phạm hành chính. Mức phạt 15-20 triệu đồng cho hành vi giả mạo số liệu đo đạc là mức xử phạt HÀNH CHÍNH — nếu hành vi làm sai lệch số liệu gây hậu quả nghiêm trọng (ví dụ dẫn đến tranh chấp kéo dài, thiệt hại lớn về tài sản, hoặc có yếu tố cấu thành tội phạm như làm giả tài liệu để chiếm đoạt tài sản), cần xem xét thêm khả năng xử lý hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự — đây là vấn đề riêng, cần đánh giá dựa trên tình tiết cụ thể của vụ việc, không tự động áp dụng chỉ vì có nghi ngờ số liệu bị làm sai lệch. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập bằng chứng cụ thể về nghi ngờ sai lệch: kết quả đo đạc của bên kia, so sánh với hồ sơ địa chính gốc, mốc giới thực tế (nếu còn), hoặc đề nghị một đơn vị đo đạc độc lập, có giấy phép hợp lệ thực hiện đo lại để đối chiếu. 2) Nếu có căn cứ rõ ràng về việc số liệu bị làm sai lệch có chủ đích, có thể gửi đơn tố cáo/kiến nghị đến cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp có thẩm quyền theo mức độ vi phạm, hoặc Thanh tra Sở/Bộ Tài nguyên và Môi trường) để yêu cầu xác minh, xử lý theo Nghị định 173/2013/NĐ-CP. 3) Trong khuôn khổ vụ tranh chấp ranh giới đất đang giải quyết, nên đề nghị Tòa án (nếu vụ việc đã ra tòa) trưng cầu giám định đo đạc độc lập, làm căn cứ khách quan thay vì chỉ dựa vào số liệu do một bên tự thuê đo.Nguồn: Điều 3, Điều 10, Điều 11, Điều 12, Điều 13, Điều 17-20 Nghị định 173/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 84/2017/NĐ-CP, Nghị định 04/2022/NĐ-CP)
274/2026/NĐ-CPChưa có hiệu lực

Nghị định 274/2026 hướng dẫn lựa chọn nhà đầu tư dự án kinh doanh, hiệu lực 21/8 — quy trình ra sao?

Nghị định · Ban hành 07.07.2026 · Hiệu lực 21.08.2026

Công ty em đang cân nhắc tham gia đấu thầu một dự án đầu tư kinh doanh có sử dụng đất, nghe nói sắp có nghị định hướng dẫn mới về lựa chọn nhà đầu tư — quy trình cụ thể thế nào?
Đúng — Nghị định 274/2026/NĐ-CP, ban hành 07/07/2026, có hiệu lực từ 21/08/2026 (riêng Điều 74 có hiệu lực ngay từ ngày ký), quy định chi tiết việc thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh. Tại thời điểm bài viết, nghị định này CHƯA CÓ HIỆU LỰC — doanh nghiệp cần lưu ý mốc 21/08/2026 khi lên kế hoạch tham gia đấu thầu. Nghị định này thay thế Nghị định 23/2024/NĐ-CP (lựa chọn nhà đầu tư dự án thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu theo pháp luật quản lý ngành) và một nghị định khác về lựa chọn nhà đầu tư dự án có sử dụng đất theo Điều 75 — cần kiểm tra kỹ điều khoản chuyển tiếp nếu công ty đang có hồ sơ dự thầu dở dang theo quy định cũ tại thời điểm nghị định mới có hiệu lực. Về căn cứ pháp lý: nghị định dựa trên Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 (đã được sửa đổi bởi Luật 57/2024/QH15 và Luật 90/2025/QH15), Luật Đất đai 31/2024/QH15, Luật Đầu tư 143/2025/QH15, và Nghị quyết 254/2025/QH15. Về quy trình lựa chọn nhà đầu tư (Điều 9), với hình thức đấu thầu rộng rãi/hạn chế một giai đoạn một túi hồ sơ (hình thức phổ biến nhất), trình tự gồm: công bố dự án → chuẩn bị đấu thầu → tổ chức đấu thầu → đánh giá hồ sơ dự thầu → thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả → đàm phán, ký hợp đồng. Với dự án có yêu cầu về công trình kiến trúc có giá trị (ví dụ dự án cải tạo đô thị, công trình biểu tượng), áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi một giai đoạn hai túi hồ sơ — tách riêng đánh giá về mặt kỹ thuật và tài chính. Về các trường hợp ĐẶC BIỆT được áp dụng thủ tục riêng (Điều 45-46): dự án liên quan đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại, biên giới (cần ý kiến của Bộ Quốc phòng/Bộ Công an/Bộ Ngoại giao); dự án phục vụ lợi ích quốc gia hoặc nhiệm vụ chính trị theo chỉ đạo của cấp có thẩm quyền; dự án chiến lược về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo; và dự án có yêu cầu đặc thù về thủ tục đầu tư/giao đất — các trường hợp này có thể được xử lý theo quy trình rút gọn hoặc chỉ định thay vì đấu thầu rộng rãi thông thường. Về yêu cầu năng lực sơ bộ của nhà đầu tư: nghị định có quy định về yêu cầu vốn chủ sở hữu; riêng với dự án cải tạo, xây dựng lại chung cư, có thêm tiêu chuẩn về phương án bồi thường, tái định cư — đây là điểm doanh nghiệp bất động sản tham gia loại dự án này cần đặc biệt lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ dự thầu. Doanh nghiệp nên làm gì để chuẩn bị: (1) rà soát năng lực tài chính (vốn chủ sở hữu) đối chiếu với yêu cầu sơ bộ của từng loại dự án cụ thể; (2) nếu đang có hồ sơ dự thầu dở dang theo quy định cũ (Nghị định 23/2024/NĐ-CP), cần kiểm tra ngay điều khoản chuyển tiếp của Nghị định 274/2026 để biết hồ sơ có tiếp tục theo quy định cũ hay phải điều chỉnh theo quy định mới sau ngày 21/08/2026; (3) theo dõi các thông báo mời thầu công bố sau ngày hiệu lực để nắm quy trình thực tế đang áp dụng theo văn bản mới; (4) nếu dự án thuộc diện có yếu tố đặc biệt (quốc phòng, an ninh, dự án chiến lược khoa học công nghệ), nên tìm hiểu sớm về khả năng áp dụng thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt theo Điều 45-46, có thể rút ngắn đáng kể thời gian so với đấu thầu rộng rãi thông thường.Nguồn: Điều 1, Điều 9, Điều 45, Điều 46, Điều 74, Điều 75 Nghị định 274/2026/NĐ-CP
336/2025/NĐ-CPCòn hiệu lực

Xử phạt vi phạm kinh doanh vận tải đường bộ hiện nay theo nghị định nào?

Nghị định · Ban hành 22.12.2025 · Hiệu lực 01.03.2026

Công ty em kinh doanh vận tải, muốn tra cứu mức phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực vận tải hiện hành áp dụng theo văn bản nào, có gì cần lưu ý không?
Văn bản đang áp dụng là Nghị định 336/2025/NĐ-CP — "Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động đường bộ", ban hành 22/12/2025, có hiệu lực từ 01/03/2026, còn hiệu lực. Đây là nghị định đã THAY THẾ một phần Nghị định 100/2019/NĐ-CP cũ (nghị định này liệt kê rõ các điều khoản bị thay thế tại Điều 25) — nếu công ty bạn vẫn đang tra cứu theo Nghị định 100/2019, cần cập nhật ngay sang văn bản mới này. Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 336/2025 khá rộng, bao gồm cả kinh doanh vận tải, phù hiệu xe, dịch vụ hỗ trợ vận tải, VÀ hoạt động thi công/quản lý kết cấu hạ tầng đường bộ — không chỉ riêng mảng kinh doanh vận tải. Mức phạt tiền tối đa (Điều 3): 75 triệu đồng đối với cá nhân, 150 triệu đồng đối với tổ chức cho một hành vi vi phạm. Một số mức phạt cụ thể đáng chú ý cho doanh nghiệp vận tải: - Lái xe kinh doanh vận tải không mặc đồng phục/không đeo thẻ tên theo quy định: 300.000-500.000 đồng (Điều 11). - Taxi không sử dụng đồng hồ tính cước hoặc phần mềm tính cước đúng quy định: 1-2 triệu đồng (khoản 2 Điều 11). - Không niêm yết giá tại bãi đỗ xe: 500.000 đồng - 2 triệu đồng (Điều 12). - Không dán hoặc không thu hồi phù hiệu xe kinh doanh vận tải đúng quy định, hoặc không bố trí người giám sát lái xe theo quy định: 2-6 triệu đồng (khoản 2 Điều 12). - Sử dụng xe cải tạo trái phép để kinh doanh taxi: 3-10 triệu đồng (khoản 3 Điều 12). Lưu ý quan trọng khi tra cứu: Nghị định 336/2025 tuy mới hơn Nghị định 168/2024 (nghị định về trật tự, an toàn giao thông đường bộ nói chung, xử phạt lỗi lái xe như vượt đèn đỏ, tốc độ, nồng độ cồn), nhưng đây là HAI nghị định riêng biệt, điều chỉnh hai mảng khác nhau: Nghị định 168/2024 (và bản sửa đổi 238/2026) xử lý hành vi VI PHẠM KHI THAM GIA GIAO THÔNG của người lái xe nói chung; Nghị định 336/2025 xử lý các vi phạm liên quan đến HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VẬN TẢI (điều kiện kinh doanh, phù hiệu, đồng phục, niêm yết giá...) và hạ tầng đường bộ. Một doanh nghiệp vận tải có thể bị xử phạt theo CẢ HAI nghị định cho các loại vi phạm khác nhau — cần phân biệt rõ khi tra cứu, không nhầm lẫn hai văn bản này là một. Doanh nghiệp vận tải nên làm gì: rà soát lại toàn bộ quy trình vận hành (đồng phục/thẻ tên lái xe, đồng hồ tính cước/phần mềm, niêm yết giá tại các điểm đỗ, dán và quản lý phù hiệu xe, giám sát lái xe) đối chiếu với các mức phạt cụ thể tại Điều 11-12 Nghị định 336/2025/NĐ-CP để chủ động khắc phục trước khi bị kiểm tra, thanh tra.Nguồn: Điều 3, Điều 11, Điều 12, Điều 25 Nghị định 336/2025/NĐ-CP
Xe may va o to di lai dong duc tren duong phoẢnh: Cuvii / Unsplash
238/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Nghị định 238/2026 sửa xử phạt giao thông đường bộ, hiệu lực 15/8 — có gì mới?

Nghị định · Ban hành 26.06.2026 · Hiệu lực 15.08.2026

Nghe nói có nghị định mới sửa mức phạt giao thông đường bộ, sắp có hiệu lực giữa tháng 8 — cụ thể thay đổi những gì?
Đúng — Nghị định 238/2026/NĐ-CP, ban hành 26/06/2026, có hiệu lực từ 15/08/2026, sửa đổi, bổ sung Nghị định 168/2024/NĐ-CP (nghị định gốc về xử phạt vi phạm hành chính trật tự, an toàn giao thông đường bộ và trừ điểm/phục hồi điểm giấy phép lái xe, ban hành 26/12/2024). Đây là lần sửa đổi bổ sung một số hành vi vi phạm mới và điều chỉnh thẩm quyền xử phạt, không phải thay thế toàn bộ nghị định gốc. Các quy định mới đáng chú ý: 1) Chở trẻ em không dùng thiết bị an toàn: mức cảnh cáo áp dụng nếu chở trẻ dưới 10 tuổi hoặc cao dưới 1,35m mà không sử dụng thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ em (trừ xe kinh doanh vận tải hành khách, do tính chất khác biệt của loại hình này) — đây là quy định hoàn toàn mới, trước đây Nghị định 168/2024 chưa có điều khoản riêng cho việc này. 2) Xe "dù" trá hình — chở người có thu tiền nhưng không đăng ký kinh doanh vận tải: phạt 12-14 triệu đồng đối với ô tô không đăng ký kinh doanh vận tải nhưng chở người có thu tiền hoặc ký hợp đồng vận chuyển (khoản 8a Điều 20 mới) — nhắm vào tình trạng xe cá nhân hoạt động như taxi/xe hợp đồng trá hình mà không qua đăng ký, quản lý. 3) Xe cứu hộ giao thông chở/kéo vượt khối lượng: phạt 5-10 triệu đồng (khoản 3a Điều 29 mới). 4) Không lắp thiết bị giám sát hành trình: phạt 5-6 triệu đồng (cá nhân) hoặc 10-12 triệu đồng (tổ chức) đối với chủ xe đầu kéo/xe vận tải nội bộ không lắp thiết bị giám sát hành trình (khoản 9a Điều 32 mới). 5) Nâng thẩm quyền xử phạt: Chủ tịch UBND cấp xã được nâng thẩm quyền phạt tiền lên đến 37,5 triệu đồng, cấp tỉnh lên đến 75 triệu đồng; Giám đốc Công an tỉnh và Cục trưởng Cục Cảnh sát giao thông cũng được nâng thẩm quyền lên đến 75 triệu đồng — tương tự xu hướng nâng thẩm quyền xử phạt ở cấp cơ sở như trong lĩnh vực đất đai. 6) LÙI THỜI HẠN áp dụng thiết bị ghi hình: đây là điểm nhiều chủ xe/doanh nghiệp vận tải quan tâm — quy định về thiết bị ghi hình người lái xe (với xe dưới 8 chỗ, xe tải, xe nội bộ) được LÙI hiệu lực đến 01/01/2028; quy định về thiết bị ghi hình khoang khách được lùi đến 01/01/2029. Đây là tin tốt cho các chủ xe/doanh nghiệp chưa kịp lắp đặt thiết bị theo lộ trình cũ, có thêm thời gian chuẩn bị. Những nội dung khác của Nghị định 168/2024/NĐ-CP (mức phạt cho các lỗi phổ biến như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, nồng độ cồn, hệ thống trừ điểm giấy phép lái xe...) không nằm trong phạm vi sửa đổi lần này, vẫn áp dụng như quy định gốc. Ai cần lưu ý: chủ xe kinh doanh vận tải hành khách trá hình (xe cá nhân chở khách có thu tiền không đăng ký) nên biết mức phạt mới 12-14 triệu đồng có hiệu lực từ 15/08/2026; phụ huynh chở trẻ nhỏ nên chuẩn bị thiết bị an toàn cho trẻ em trước ngày này để tránh bị xử phạt (dù chỉ ở mức cảnh cáo, đây là quy định mới lần đầu áp dụng); doanh nghiệp vận tải có xe đầu kéo/xe nội bộ cần rà soát việc lắp đặt thiết bị giám sát hành trình, đồng thời có thể yên tâm hơn về lộ trình lắp thiết bị ghi hình đã được lùi.Nguồn: Nghị định 238/2026/NĐ-CP; Điều 20, Điều 29, Điều 32 Nghị định 168/2024/NĐ-CP
43/2024/QH15Hết hiệu lực một phần

Luật Đất đai 2024 đã từng được sửa đổi một lần vào tháng 6/2024 — thay đổi gì?

Luật · Ban hành 29.06.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Nghe nói có một nghị quyết định hướng sửa Luật Đất đai liên quan đến vụ tranh chấp đất của em — có văn bản sửa đổi chính thức nào đã ban hành chưa?
Cần làm rõ trước: một số thông tin lan truyền về "Nghị quyết 21-NQ/TW định hướng sửa đổi Luật Đất đai" không khớp với thực tế khi tra cứu trực tiếp — văn bản mang số hiệu 21-NQ/TW thực chất là một nghị quyết năm 2012 của Bộ Chính trị về bảo hiểm xã hội/bảo hiểm y tế, hoàn toàn không liên quan đến đất đai. Nếu bạn đang tìm một nghị quyết định hướng của Đảng về chính sách đất đai, có thể bạn đang nhớ nhầm số hiệu — nhưng dù đúng số hiệu nào, văn kiện của Đảng (khác với luật do Quốc hội ban hành) không phải là văn bản pháp luật có hiệu lực thi hành trực tiếp, mà chỉ là định hướng chính trị để Quốc hội/Chính phủ thể chế hóa thành luật, nghị định sau đó — nên không thể viện dẫn trực tiếp một nghị quyết của Đảng để áp dụng vào một vụ việc tranh chấp đất đai cụ thể. VỀ VĂN BẢN SỬA ĐỔI CHÍNH THỨC ĐÃ CÓ HIỆU LỰC: Luật Đất đai 31/2024/QH15 (luật gốc, ban hành 18/01/2024) trên thực tế ĐÃ được sửa đổi một lần, bằng Luật 43/2024/QH15 — "Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Các tổ chức tín dụng", ban hành 29/06/2024, có hiệu lực từ 01/08/2024 (sớm hơn hiệu lực dự kiến ban đầu của Luật Đất đai 2024, vốn được đẩy sớm lên từ 01/01/2025). Đây là luật sửa đổi CHÍNH THỨC, đã được Quốc hội thông qua và đang có hiệu lực (một phần) — khác hẳn với một văn kiện định hướng chưa được luật hóa. Về nội dung: Luật 43/2024/QH15 chủ yếu đẩy sớm hiệu lực thi hành của bốn luật liên quan (Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023, Luật Kinh doanh bất động sản 2023, và một số điều khoản chuyển tiếp của Luật Các tổ chức tín dụng 2024) từ mốc dự kiến 01/01/2025 lên 01/08/2024, đồng thời điều chỉnh một số điều khoản chuyển tiếp để đảm bảo tính đồng bộ khi các luật này có hiệu lực sớm hơn dự kiến. Đây là sửa đổi mang tính kỹ thuật về THỜI ĐIỂM ÁP DỤNG và điều khoản chuyển tiếp là chủ yếu, không phải một cuộc cải cách nội dung lớn về quyền sử dụng đất, bồi thường hay tranh chấp đất đai. TẠI SAO ĐIỀU NÀY QUAN TRỌNG với một vụ tranh chấp đất cụ thể: nếu vụ việc của bạn phát sinh hoặc đang được giải quyết trong khoảng thời gian giao thời (trước 01/08/2024, hoặc giữa 01/08/2024 và mốc 01/01/2025 dự kiến ban đầu), việc xác định CHÍNH XÁC luật nào có hiệu lực tại từng thời điểm — Luật Đất đai 2013 cũ, hay Luật Đất đai 2024 đã có hiệu lực sớm theo Luật 43/2024/QH15 — có thể ảnh hưởng trực tiếp đến căn cứ pháp lý áp dụng cho vụ việc. Đây là điểm nên kiểm tra kỹ với luật sư/người có chuyên môn khi rà soát hồ sơ, thay vì chỉ dựa vào ngày tháng chung chung. Cần lưu ý thêm: tình trạng hiệu lực hiện tại của Luật 43/2024/QH15 được ghi nhận là "hết hiệu lực một phần" — nghĩa là một số điều khoản của chính luật sửa đổi này cũng đã được thay thế/điều chỉnh tiếp bởi các văn bản sau đó. Với một vụ việc cụ thể, cách an toàn nhất là không tự suy luận từ tên gọi hay ngày ban hành của luật, mà nên tra cứu trực tiếp nội dung điều khoản đang áp dụng và kiểm tra tình trạng hiệu lực tại thời điểm hiện tại, tốt nhất thông qua luật sư hoặc công cụ tra cứu có trích dẫn được đúng Điều/Khoản còn hiệu lực. Khuyến nghị: nếu vụ tranh chấp đất của bạn cần viện dẫn quy định pháp luật cụ thể, nên xác định rõ (a) loại tranh chấp là gì (thừa kế, ranh giới, hợp đồng chuyển nhượng, thu hồi/bồi thường...), (b) thời điểm phát sinh sự việc, để từ đó tra cứu đúng văn bản và điều khoản đang có hiệu lực áp dụng cho loại tranh chấp và thời điểm đó — thay vì dựa vào một văn kiện định hướng chưa được luật hóa hoặc chưa xác minh được số hiệu chính xác.Nguồn: Luật 43/2024/QH15; Luật Đất đai 31/2024/QH15
67/2025/QH15Còn hiệu lực

Thuế thu nhập doanh nghiệp cho SME hiện nay áp dụng mức nào, ngưỡng doanh thu bao nhiêu?

Luật · Ban hành 14.06.2025 · Hiệu lực 01.10.2025

Nghe nói có dự thảo giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, không rõ mức nào đang thực sự áp dụng hiện nay?
Cần tách bạch rõ: những con số về một khoản "giảm 30%" đang lan truyền hiện chưa xác minh được là văn bản pháp luật chính thức nào — có thể là một đề xuất/dự thảo đang trong quá trình thảo luận, chưa được Quốc hội thông qua. Dưới đây là mức thuế THỰC SỰ đang áp dụng theo luật hiện hành, để doanh nghiệp có căn cứ chắc chắn thay vì dựa vào tin đồn về một chính sách chưa chính thức. Căn cứ Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/10/2025, còn hiệu lực), mức thuế suất áp dụng theo doanh thu năm của kỳ tính thuế liền kề trước đó: - Thuế suất phổ thông: 20%. - 15% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TỪ 3 TỶ ĐỒNG TRỞ XUỐNG. - 17% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TRÊN 3 TỶ ĐẾN 50 TỶ ĐỒNG. Như vậy, ngưỡng phân loại chính xác theo luật hiện hành là 3 tỷ và 50 tỷ đồng — không phải 10 tỷ như một số thông tin lan truyền đề cập, và cũng không phải một mức giảm 30% đồng loạt mà là hai mức thuế suất ưu đãi cụ thể (15%/17%) thấp hơn mức phổ thông 20%. NGOÀI RA, còn hai chính sách ưu đãi khác đáng chú ý, độc lập với cơ chế thuế suất theo doanh thu ở trên: 1) Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập: khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 (về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân) quy định doanh nghiệp nhỏ và vừa MỚI ĐĂNG KÝ được miễn HOÀN TOÀN thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — đây là ưu đãi đáng kể hơn nhiều so với mức giảm thuế suất thông thường, nhưng chỉ áp dụng cho doanh nghiệp MỚI, không áp dụng cho doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm. 2) Một ưu đãi bổ sung sắp/đang triển khai: Luật 09/2026/QH16 (hiệu lực 24/04/2026, còn hiệu lực) đã bổ sung khoản 14a Điều 4 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15, quy định thêm một trường hợp MIỄN THUẾ HOÀN TOÀN cho doanh nghiệp có doanh thu năm dưới một ngưỡng cụ thể — tuy nhiên, mức ngưỡng cụ thể này được giao cho Chính phủ quy định chi tiết bằng nghị định riêng, và tại thời điểm bài viết, nghị định hướng dẫn xác định ngưỡng chính xác chưa được xác nhận ban hành trong kho dữ liệu tra cứu. Doanh nghiệp nên theo dõi văn bản hướng dẫn này khi được ban hành chính thức, thay vì áp dụng theo các con số chưa xác thực đang lan truyền. Tóm lại, ba lớp chính sách đang cùng tồn tại, không nên nhầm lẫn với nhau: - Thuế suất ưu đãi theo doanh thu (15%/17% tại ngưỡng 3 tỷ/50 tỷ) — áp dụng ngay, đã có hiệu lực, cho MỌI doanh nghiệp đủ điều kiện doanh thu, không phân biệt mới hay cũ. - Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập theo Nghị quyết 198/2025/QH15 — đã có hiệu lực, nhưng chỉ cho doanh nghiệp MỚI đăng ký. - Miễn thuế bổ sung theo ngưỡng doanh thu do Luật 09/2026/QH16 mở đường — đã được luật hóa về nguyên tắc, nhưng NGƯỠNG CỤ THỂ còn chờ nghị định hướng dẫn, chưa áp dụng được trên thực tế. Doanh nghiệp nên làm gì: xác định doanh thu năm liền kề trước đó của mình để biết đang thuộc mức thuế suất 15%, 17% hay 20%; nếu là doanh nghiệp mới thành lập, kiểm tra điều kiện để hưởng miễn thuế 3 năm theo Nghị quyết 198/2025/QH15; và theo dõi việc ban hành nghị định hướng dẫn khoản 14a Điều 4 (theo Luật 09/2026/QH16) để nắm bắt kịp thời nếu có thêm ưu đãi mới — không nên lập kế hoạch tài chính dựa trên các con số về một chính sách "giảm 30%" chưa xác minh được nguồn chính thức.Nguồn: Điều 4, Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (được bổ sung bởi Luật 09/2026/QH16); Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.