← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 62

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 62/72

31/2024/QH15Còn hiệu lực

Hàng xóm không ký giáp ranh còn khiếu nại lấn 3m, dù trích lục và bìa hồng hai bên khớp nhau — xử lý sao?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Các Bác cho em hỏi với ạ Nhà em đang đi cấp từ bìa đỏ sang bìa hồng, làm xong hết các công đoạn, đến lúc nhờ hàng xóm ký giáp ranh thì họ không ký, và họ làm đơn khiếu nại lên văn phòng đăng ký đất đai và uỷ ban phường là nhà em lấn 3m mặt tiền ( nhà hàng xóm - không ở trong làng, người nơi khác đến mua - đã có bìa hồng cầm về tay, trích lục năm 2025 bố em có thì ranh giới trên trích lục+ ranh giới thực tế + ranh giới trên bìa hồng nhà hàng xóm cũng khớp nhau) UBND đã đứng ra...
Điểm mấu chốt cần biết ngay: việc hàng xóm không chịu ký giáp ranh KHÔNG phải là điều kiện luật định bắt buộc để nhà bạn được cấp đổi bìa hồng — đây chỉ là một bước thực hiện theo thông lệ hành chính, và khi ranh giới đã có đủ căn cứ khách quan để xác định rõ ràng, việc thiếu chữ ký của một người không đồng ý cũng không thể khiến hồ sơ bị treo vô thời hạn. Căn cứ đầu tiên: cụm từ "ký giáp ranh" không xuất hiện trong Luật Đất đai 31/2024/QH15 — đây là yêu cầu ở cấp thủ tục hành chính (thường theo hướng dẫn của Văn phòng đăng ký đất đai/Sở Nông nghiệp và Môi trường), không phải một điều kiện do LUẬT quy định để được cấp/cấp đổi Giấy chứng nhận. Điều mà Luật thực sự quan tâm là liệu có TRANH CHẤP THỰC SỰ hay không, không phải việc có đủ chữ ký xác nhận hay không. Về điều kiện cấp đổi khi có chênh lệch diện tích: khoản 6 Điều 135 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định: "Trường hợp có sự chênh lệch diện tích giữa số liệu đo đạc thực tế với số liệu ghi trên giấy tờ... mà ranh giới thửa đất đang sử dụng không thay đổi so với ranh giới thửa đất tại thời điểm có giấy tờ về quyền sử dụng đất, không có tranh chấp với những người sử dụng đất liền kề thì khi cấp hoặc cấp đổi Giấy chứng nhận... diện tích đất được xác định theo số liệu đo đạc thực tế." Điều kiện then chốt ở đây là "KHÔNG CÓ TRANH CHẤP," không phải "có đủ chữ ký giáp ranh." Về định nghĩa "đất đang có tranh chấp" — đây là điểm quan trọng nhất để phản bác đơn khiếu nại của hàng xóm: khoản 16 Điều 3 Luật Đất đai định nghĩa "Đất đang có tranh chấp là thửa đất có tranh chấp đất đai mà đang trong quá trình được cơ quan có thẩm quyền giải quyết." Nghĩa là một đơn khiếu nại đơn phương, chưa qua xác minh, CHƯA ĐƯƠNG NHIÊN biến mảnh đất thành "đất đang có tranh chấp" theo đúng nghĩa pháp lý — nó chỉ trở thành tranh chấp chính thức khi được cơ quan có thẩm quyền THỤ LÝ và đang trong quá trình giải quyết theo đúng trình tự. Với các dữ kiện bạn nêu — trích lục năm 2025 của gia đình, ranh giới thực tế, VÀ ranh giới trên chính bìa hồng của nhà hàng xóm đều KHỚP NHAU — đây là bằng chứng khách quan mạnh mẽ cho thấy không có sự chênh lệch/lấn chiếm thực sự. Đáng chú ý, bằng chứng quan trọng nhất lại đến từ chính giấy tờ của bên khiếu nại (bìa hồng của hàng xóm) — nếu ranh giới trên chính bìa hồng của họ cũng khớp với ranh giới thực tế và trích lục của nhà bạn, thì về logic, đơn khiếu nại "lấn 3m" của họ mâu thuẫn với chính bằng chứng họ đang nắm giữ. Về hướng xử lý khi khiếu nại bị treo: Điều 236 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai — theo đó, tranh chấp đất đai (nếu được coi là tranh chấp thực sự) được giải quyết theo trình tự: hòa giải tại UBND cấp xã, sau đó nếu không hòa giải được thì gửi đơn yêu cầu UBND cấp huyện giải quyết (Chủ tịch UBND cấp huyện ra quyết định) hoặc khởi kiện ra Tòa án. Nếu quá 30 ngày kể từ ngày có quyết định của Chủ tịch UBND cấp huyện mà không đồng ý, các bên có quyền khiếu nại lên Chủ tịch UBND cấp tỉnh hoặc khởi kiện ra tòa. Điểm quan trọng: đây là một QUY TRÌNH CÓ THỜI HẠN, KHÔNG PHẢI một cơ chế treo hồ sơ vô thời hạn chỉ vì có đơn khiếu nại chưa qua xác minh. Bạn nên làm gì: 1) Đề nghị Văn phòng đăng ký đất đai/UBND phường CHÍNH THỨC XÁC NHẬN BẰNG VĂN BẢN: đơn khiếu nại của hàng xóm đã được thụ lý theo quy trình giải quyết tranh chấp đất đai (Điều 236) hay chưa — nếu chưa, đề nghị tiếp tục xử lý hồ sơ cấp đổi bìa hồng của gia đình bạn bình thường, vì chưa có căn cứ pháp lý để coi đây là "đất đang có tranh chấp" theo đúng định nghĩa tại khoản 16 Điều 3. 2) Nếu cơ quan chức năng quyết định đưa vụ việc vào quy trình giải quyết tranh chấp chính thức, chủ động cung cấp đầy đủ chứng cứ: trích lục 2025, các giấy tờ đo đạc, và đặc biệt là chỉ ra sự khớp nhau giữa bìa hồng của chính hàng xóm với ranh giới thực tế — đây là bằng chứng có sức thuyết phục cao. 3) Theo dõi sát thời hạn xử lý theo Điều 236 — nếu quá thời hạn quy định mà không có quyết định, có quyền khiếu nại lên cấp trên hoặc khởi kiện để thúc đẩy việc giải quyết, tránh để hồ sơ cấp đổi bìa hồng bị treo kéo dài không có căn cứ. 4) Nếu nghi ngờ đơn khiếu nại của hàng xóm là không có căn cứ, thậm chí cố tình gây khó khăn, có thể cân nhắc tham vấn luật sư về khả năng phản tố/khiếu nại ngược nếu việc khiếu nại sai sự thật gây thiệt hại thực tế cho gia đình (kéo dài thời gian, phát sinh chi phí).Nguồn: Điều 3, Điều 135, Điều 236 Luật Đất đai 31/2024/QH15
108/2025/QH15Còn hiệu lực

Phát hiện CCCD bị mạo danh để mở công ty, đã giải thể nhưng chưa chốt thuế — phải làm gì?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Hôm qua e dò cccd của em thì thấy người nào đó lấy cccd e có đứng tên 1 công ty . Cty mở từ 12/2022 vs giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế Em có tra trên hệ thống cấm xuất cảnh vs cưỡng chế hoá đơn thì ko thấy hiện gì cả Vậy cho e hỏi trường hợp của e giờ xử lý như nào trong khi e ko hề đkt cty đó, giờ e cũng k biết cty đó có nợ thuế hay không và tương lai e có bị cấm xuất cảnh không ạ.
Đây là tình huống cần xử lý CHỦ ĐỘNG và SỚM — tin tốt là hiện tại bạn chưa bị ghi nhận trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn, nhưng đây không phải điều đảm bảo cho tương lai, vì luật hiện hành gắn trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi xuất cảnh với NGƯỜI ĐỨNG TÊN là người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ — không có ngoại lệ tự động cho người bị mạo danh. Căn cứ điểm a, b khoản 5 Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (văn bản đang áp dụng hiện hành), các trường hợp phải hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trước khi xuất cảnh bao gồm: "Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp... thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế" và cả trường hợp doanh nghiệp "không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế." Đây chính là điểm đáng lo ngại: quy định này gắn với NGƯỜI ĐƯỢC GHI NHẬN là người đại diện theo pháp luật trên hồ sơ đăng ký — mà không có điều khoản miễn trừ riêng cho trường hợp người đó là nạn nhân bị mạo danh, chưa từng thực sự điều hành hay hưởng lợi từ công ty. Nói cách khác, nếu công ty này sau này bị xác định có nợ thuế và bị áp dụng biện pháp cưỡng chế, về mặt hồ sơ, NGƯỜI ĐANG BỊ RÀNG BUỘC TRÁCH NHIỆM (kể cả nguy cơ tạm hoãn xuất cảnh) vẫn là bạn — cho đến khi hồ sơ được điều chỉnh/đính chính chính thức. Việc công ty đã "giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế" là một điểm đáng lo thêm — nghĩa là về mặt hành chính, công ty vẫn chưa được coi là đã hoàn tất mọi nghĩa vụ với cơ quan thuế, hồ sơ vẫn còn "treo," và bất kỳ khoản nợ thuế phát sinh (nếu có) trong hoặc sau giai đoạn hoạt động vẫn có thể được truy đến người đứng tên đại diện. Việc hiện tại chưa thấy tên bạn trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn là tín hiệu tốt tại THỜI ĐIỂM HIỆN TẠI, nhưng không phải sự đảm bảo lâu dài — vì hồ sơ công ty vẫn chưa được chốt dứt điểm, cơ quan thuế có thể tiếp tục rà soát và phát hiện nghĩa vụ còn thiếu bất cứ lúc nào trong tương lai, lúc đó tên bạn (với tư cách người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ) mới bị đưa vào diện xử lý. Bạn nên làm gì NGAY, không nên chờ đợi thụ động: 1) Trình báo công an về hành vi giả mạo giấy tờ/mạo danh sử dụng CCCD của bạn để đăng ký thành lập doanh nghiệp mà không có sự đồng ý của bạn — đây là hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự (làm giả giấy tờ, sử dụng thông tin cá nhân trái phép), việc trình báo tạo hồ sơ chính thức xác nhận bạn là nạn nhân, có giá trị quan trọng cho các bước xử lý tiếp theo. 2) Liên hệ trực tiếp Phòng Đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư, nay có thể thuộc Sở Tài chính hoặc cơ quan tương đương tùy tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty đăng ký, trình bày sự việc kèm đơn trình báo công an (nếu đã có), đề nghị được cung cấp thông tin hồ sơ đăng ký doanh nghiệp liên quan đến CCCD của bạn, và đề nghị hướng dẫn thủ tục xác nhận/hủy bỏ tư cách người đại diện theo pháp luật do bị mạo danh. 3) Liên hệ Chi cục Thuế quản lý trực tiếp mã số thuế của công ty đó, trình bày sự việc, hỏi rõ tình trạng nợ thuế hiện tại của công ty (nếu cơ quan thuế cung cấp được) và đề nghị được ghi nhận là người bị mạo danh trong hồ sơ quản lý — điều này quan trọng để nếu sau này phát sinh xử lý nợ thuế/cưỡng chế, hồ sơ đã có sẵn thông tin bạn là nạn nhân, hỗ trợ quá trình xử lý minh oan nhanh hơn. 4) Chủ động theo dõi định kỳ tình trạng của mình trên hệ thống cấm xuất cảnh và tra cứu mã số thuế cá nhân — đặc biệt trước các đợt cần xuất cảnh gấp (công tác, du lịch), nên kiểm tra trước để có thời gian xử lý nếu phát sinh vấn đề. 5) Cân nhắc nhờ luật sư hỗ trợ, đặc biệt nếu quá trình làm việc với Phòng Đăng ký kinh doanh/cơ quan thuế không tiến triển thuận lợi — việc chứng minh và chính thức hóa tình trạng "bị mạo danh" trong hồ sơ nhà nước có thể cần thêm các bước pháp lý mà luật sư nắm rõ quy trình cụ thể sẽ hỗ trợ nhanh hơn. Đây là vấn đề nên xử lý sớm, không nên để "chưa thấy gì thì thôi" — vì hồ sơ công ty vẫn đang treo, và trách nhiệm về mặt giấy tờ hiện vẫn đứng tên bạn.Nguồn: Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15
Con phố vắng vẻ trước một tòa nhà cao tầng trong thời gian giãn cáchẢnh: Lukas S / Unsplash
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Giãn cách COVID khiến không thể đi công chứng đúng hẹn, bên mua có bị coi là vi phạm hợp đồng không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào tất cả các anh chị luật sư. Nhờ mọi người tư vấn giúp em vụ việc của em . Vừa rồi em có mua 1 dãy nhà trọ ở quận Bình Tân giá 13,8 tỷ và đã thanh toán cho bên mua 10 tỷ và làm hợp đồng đặt cọc tại văn phòng công chứng .đến ngày 21/8 là đến ngày hẹn thanh toán nốt số tiền 3,8 tỷ còn lại. Nhưng do vừa rồi tphcm phải giãn cách theo chỉ thị 16+ nên phòng công chứng ko hoạt động đc. Tuy nhiên bên bán vẫn bắt buộc bên e phải chuyển số tiền còn lại qua bank cho họ rồi nói khi nào hết giãn cách thì đi công chứng mua bán nhưng bên e ko đồng ý và có nói bên bán nếu tìm đc văn phòng công chứng nào hoạt động thì sẽ đi công chứng mua bán và thanh toán nốt số tiền còn lại ngay ,thế mà bên bán cũng ko chịu. Giờ đây khi thành phố cho mở cửa, vpcc đc hoạt động lại thì bên e có nhắn tin bên bán sắp xếp thời gian đi công chứng nhưng bên bán đã từ chối và nói rằng bên em đã vi phạm hợp đồng do thanh toán ko đúng hẹn rồi còn đòi kiện bên em,1 mực đòi ra tòa giải quyết . bên e cũng đã nhân nhượng chịu thêm 500tr nữa nhưng họ vẫn ko chịu nên bên em cũng đành chấp nhận ra pháp luật xử lý. Các anh chị rành luật cho e hỏi như vậy thì bên nào đúng bên nào sai , và ngày 21/8 vừa rồi văn phòng công chứng có đc hoạt động ko ạ. Vợ chồng em hoang mang quá .
Lập luận của bên mua (bạn) có cơ sở pháp lý khá vững — việc không thể hoàn tất thanh toán đúng hẹn 21/8 do lệnh giãn cách của chính quyền khiến văn phòng công chứng đóng cửa hoàn toàn có thể được coi là sự kiện bất khả kháng, và theo đúng nguyên tắc, bên vi phạm do bất khả kháng KHÔNG phải chịu trách nhiệm dân sự. Căn cứ khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa: "Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép." Lệnh giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16+ của chính quyền TP.HCM trong giai đoạn dịch COVID-19 — khiến văn phòng công chứng phải đóng cửa hoàn toàn theo quyết định hành chính, không phải do lỗi của bất kỳ bên nào trong hợp đồng — đáp ứng đầy đủ các yếu tố của sự kiện bất khả kháng: khách quan (do quyết định của cơ quan nhà nước), không thể lường trước (tại thời điểm ký hợp đồng đặt cọc, không ai biết trước sẽ có đợt giãn cách này), và không thể khắc phục dù đã cố gắng (bên mua không có cách nào khiến văn phòng công chứng mở cửa). Hệ quả pháp lý được quy định tại khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự: "Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thoả thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác." Nếu việc thanh toán và công chứng được hai bên hiểu và thực hiện đồng thời theo thông lệ giao dịch bất động sản thông thường (thanh toán đi kèm công chứng để đảm bảo an toàn pháp lý cho cả hai bên — đây là cách làm phổ biến, hợp lý), thì việc bên mua không thể hoàn tất đúng hẹn 21/8 xuất phát trực tiếp từ việc văn phòng công chứng không hoạt động do lệnh giãn cách — không phải do bên mua cố ý trì hoãn hay không có khả năng tài chính. Điểm đáng chú ý và có lợi cho bên mua: chính bên bán mới là bên có cách xử lý bất thường — yêu cầu bên mua chuyển hết 3,8 tỷ qua ngân hàng TRƯỚC khi công chứng, hứa "khi nào hết giãn cách thì đi công chứng sau." Đây là yêu cầu bên mua gánh chịu toàn bộ rủi ro (chuyển tiền xong mà chưa chắc chắn được đứng tên hợp pháp ngay), trong khi việc bên mua muốn thanh toán và công chứng diễn ra đồng thời là cách bảo vệ hợp lý, thông thường của một giao dịch bất động sản giá trị lớn — không thể coi việc bên mua từ chối yêu cầu bất thường này là hành vi vi phạm hợp đồng. Sau khi hết giãn cách, chính bên mua đã chủ động nhắn tin đề nghị sắp xếp đi công chứng — đây là bằng chứng rất quan trọng cho thấy bên mua LUÔN sẵn sàng và có thiện chí hoàn tất giao dịch ngay khi trở ngại khách quan (giãn cách) chấm dứt, không hề có ý định từ bỏ hợp đồng. Việc bên bán từ chối tiếp tục giao dịch, quy kết bên mua vi phạm hợp đồng, và thậm chí từ chối cả đề nghị nhân nhượng thêm 500 triệu của bên mua, cho thấy bên bán mới là bên đang tìm cách né tránh thực hiện hợp đồng đã ký — có thể do giá đất tăng hoặc lý do khác. Về câu hỏi văn phòng công chứng có hoạt động vào 21/8 hay không: đây là thông tin thuộc lịch sử cụ thể của từng địa phương, từng thời điểm giãn cách (Chỉ thị 16+ tại TP.HCM có các mốc thời gian và phạm vi áp dụng theo từng quận/huyện, từng giai đoạn cụ thể) — bạn cần xin xác nhận bằng văn bản từ chính văn phòng công chứng dự định giao dịch, hoặc từ Sở Tư pháp TP.HCM, về việc đơn vị có tạm ngừng hoạt động theo văn bản chỉ đạo nào, trong khoảng thời gian nào — đây sẽ là bằng chứng khách quan, chính thức quan trọng nhất để chứng minh sự kiện bất khả kháng trước tòa. Bạn nên làm gì khi vụ việc đã ra tòa: 1) Xin xác nhận chính thức từ văn phòng công chứng (nơi hai bên định giao dịch) hoặc Sở Tư pháp TP.HCM về việc đơn vị này có tạm ngừng hoạt động trong giai đoạn giãn cách theo Chỉ thị 16+ hay không, cụ thể từ ngày nào đến ngày nào — văn bản xác nhận này là chứng cứ then chốt. 2) Thu thập lại toàn bộ tin nhắn/trao đổi với bên bán trong giai đoạn giãn cách (yêu cầu chuyển tiền trước của bên bán, phản hồi từ chối của bạn kèm lý do, đề nghị đi công chứng ngay khi tìm được nơi hoạt động) và sau khi hết giãn cách (tin nhắn chủ động đề nghị sắp xếp lịch công chứng, đề nghị nhân nhượng thêm 500 triệu) — đây là bằng chứng thể hiện thiện chí xuyên suốt của bên mua. 3) Khi ra tòa, cần lập luận rõ: việc không hoàn tất đúng hẹn 21/8 là do sự kiện bất khả kháng (lệnh giãn cách của chính quyền khiến văn phòng công chứng đóng cửa), không phải lỗi của bên mua, nên theo Điều 351 khoản 2, bên mua không phải chịu trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ đúng hẹn — đồng thời nhấn mạnh thiện chí liên tục của bên mua qua các bằng chứng đã thu thập. 4) Nên có luật sư đại diện/tư vấn trực tiếp cho vụ kiện, vì đây là tranh chấp giá trị lớn (13,8 tỷ) và việc lập luận, trình bày chứng cứ về sự kiện bất khả kháng cần đúng kỹ thuật pháp lý để thuyết phục tòa án.Nguồn: Điều 156, Điều 351 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Người mua đặt cọc rồi biến mất 4-5 năm, người bán có được bán lại cho người khác không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em xin chào các anh chị, anh chị dành chút thời gian tư vấn giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều ạ. Chuyện là bên A bán cho bên B một mảnh đất hơn 1 tỷ. có làm giấy tờ là Hợp đồng đặt cọc mua bán đất ( bên B đặt cọc cho bên A 350 triệu ) . Trong hợp đồng có ghi chú nếu bên A không thực hiện theo đúng hợp đồng khong muốn bán nữa thì sẽ phải đền bù gấp 3. Và thỏa thuận miệng rằng nửa tháng đến 1 tháng sau sẽ đến trả hết số tiền còn lại( chứ trong hợp đồng không ghi rõ ngày nào ), ký giấy tờ chuyển nhượng tại phòng công chứng và giao nhà. Tuy nhiên kể từ ngày đặt cọc đến nay đã qua 4-5năm ( hợp đồng đặt cọc ký vào 15/09/2016 ) không thấy bên B đến chồng thêm tiền và nhận đất. Bây giờ bên A không muốn bán nữa cần dùng miếng đất đó để làm việc cá nhân hoặc bán cho bên thứ 3 thì có được phép không ạ, Nếu như bên B quay lại đòi thanh toán số tiền còn lại hoặc đòi đền hợp đồng thì phải giải quyết ra sao ạ, em cảm ơn
Về nguyên tắc, bên A (người bán) có cơ sở khá vững để giữ lại tiền cọc và sử dụng/bán lại mảnh đất — vì điều khoản "đền bù gấp 3" trong hợp đồng chỉ áp dụng cho trường hợp BÊN A từ chối bán, còn tình huống thực tế ở đây là BÊN B (người mua) mới là bên không thực hiện nghĩa vụ trong suốt 4-5 năm qua. Căn cứ khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về đặt cọc: "Trường hợp hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền; nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thoả thuận khác." Đây chính là quy định MẶC ĐỊNH của pháp luật áp dụng khi hợp đồng không ghi rõ hậu quả cho từng trường hợp cụ thể. Hợp đồng của bạn CHỈ ghi rõ hậu quả nếu bên A (bên nhận cọc) từ chối bán — không hề đề cập rõ ràng đến trường hợp bên B (bên đặt cọc) không thực hiện nghĩa vụ trả tiền. Trong tình huống này, áp dụng đúng quy định mặc định của Điều 328: NẾU BÊN ĐẶT CỌC (B) TỪ CHỐI VIỆC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG, TÀI SẢN ĐẶT CỌC THUỘC VỀ BÊN NHẬN ĐẶT CỌC (A) — tức bên A có quyền giữ lại toàn bộ 350 triệu tiền cọc, không phải hoàn trả. Việc bên B im lặng, không quay lại đóng thêm tiền và nhận đất suốt 4-5 năm, dù đã có thỏa thuận (dù chỉ là thỏa thuận miệng) về việc sẽ hoàn tất trong nửa tháng đến 1 tháng, có thể được coi là hành vi TỪ CHỐI THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG trên thực tế — im lặng kéo dài bất thường so với cam kết ban đầu là dấu hiệu rõ ràng cho việc không còn ý định thực hiện giao dịch. Về khả năng bên B quay lại đòi tiền/đòi bồi thường sau nhiều năm: Điều 429 Bộ luật Dân sự quy định thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng là 3 NĂM kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Hợp đồng đặt cọc ký ngày 15/09/2016, đến nay đã hơn 4-5 năm — nếu bên B khởi kiện vào thời điểm hiện tại, RẤT CÓ THỂ đã hết thời hiệu khởi kiện 3 năm (tính từ khoảng thời gian lẽ ra phải hoàn tất giao dịch theo thỏa thuận, tức khoảng cuối 2016/đầu 2017). Đây là căn cứ pháp lý bổ sung, có thể dùng để phản bác nếu bên B thực sự khởi kiện sau này. CẦN LƯU Ý: pháp luật không quy định một "thời hạn chờ" cụ thể để xác định khi nào sự im lặng của bên đặt cọc chính thức được coi là "từ chối thực hiện hợp đồng" — đây là vấn đề thực tế, phụ thuộc vào cách chứng minh và đánh giá của các bên/tòa án nếu có tranh chấp. 4-5 năm là khoảng thời gian dài, có sức thuyết phục cao để lập luận bên B đã từ chối/từ bỏ hợp đồng, nhưng để chắc chắn về mặt pháp lý trước khi bán cho bên thứ 3, bên A nên chủ động thực hiện thêm một bước xác nhận. Bên A (bạn) nên làm gì trước khi bán cho bên thứ 3: 1) Gửi văn bản (thư bảo đảm hoặc có xác nhận) đến địa chỉ/số điện thoại/email của bên B mà bạn còn lưu, thông báo rõ: yêu cầu bên B trong một thời hạn cụ thể (ví dụ 30 ngày) đến hoàn tất thanh toán và nhận chuyển nhượng theo đúng hợp đồng đã ký, nếu quá thời hạn không phản hồi/không thực hiện thì bên A sẽ coi hợp đồng đặt cọc chấm dứt do bên B từ chối thực hiện, tiền cọc thuộc về bên A theo Điều 328, và bên A có quyền tự do định đoạt mảnh đất. 2) Lưu giữ đầy đủ bằng chứng đã gửi thông báo (biên nhận gửi thư bảo đảm, ảnh chụp tin nhắn nếu có liên lạc qua điện thoại) — đây là bước quan trọng để chứng minh thiện chí và tạo căn cứ vững chắc nếu sau này bên B quay lại tranh chấp. 3) Sau khi đã thông báo đúng thủ tục và hết thời hạn hợp lý mà không có phản hồi, có thể tiến hành các giao dịch tiếp theo (sử dụng cá nhân hoặc bán cho bên thứ 3) với sự yên tâm cao hơn về mặt pháp lý. 4) Nếu bên B bất ngờ quay lại đòi tiền/đòi bồi thường, nên tham vấn luật sư ngay để đánh giá cụ thể tình huống, đặc biệt là vấn đề thời hiệu khởi kiện và bằng chứng về việc bên B đã từ chối/từ bỏ hợp đồng trong suốt thời gian qua.Nguồn: Điều 328, Điều 429 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
Khu đất trống rộng lớn dưới bầu trờiẢnh: Thuy / Unsplash
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Tự thỏa thuận chia đất khi ly hôn không qua tòa, 4 năm sau chồng kiện đòi chia lại — có phải chia không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Các Bác giúp e với ạ! trước khi ly hôn 2 vk vk tự thoả thuận chia tài sản và k nhờ toà án can thiệp. ck sang tên đất cho vk đứng tên, sau ly hôn 4 năm ck quay lại làm đơn kiện nhờ toà án chia phần đất đã chia cho vk trước đó (với lý do lúc trước k thoả thuận chia đc). bây giờ toà gửi giấy triệu tập vk lên toà để sử vụ án , các bác cho e hỏi như vậy người vk có phải chia lại phần đất đó cho ng ck k ạ??
Về nguyên tắc, KHÔNG — một khi việc sang tên đất đã hoàn tất và đăng ký đứng tên bạn, đây là một giao dịch đã có hiệu lực pháp lý đầy đủ, không thể bị hủy chỉ vì chồng bạn đổi ý và nói "lúc trước không thỏa thuận được." Nhưng cần lưu ý: kết quả thực tế của vụ kiện phụ thuộc vào CĂN CỨ PHÁP LÝ CỤ THỂ mà chồng bạn đưa ra trước tòa, nên bạn cần chuẩn bị kỹ để phản bác đúng trọng tâm. Về hiệu lực của việc sang tên đã hoàn tất: Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (áp dụng tương tự cho chuyển nhượng/tặng cho quyền sử dụng đất) quy định hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm ĐĂNG KÝ. Vì đất đã được sang tên, đứng tên bạn — đây là một giao dịch đã HOÀN TẤT và có hiệu lực pháp lý đầy đủ. Điều 401 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên phải thực hiện đúng, và chỉ có thể sửa đổi/chấm dứt theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật (Điều 422, 423) — chồng bạn không thể đơn phương đòi lại chỉ vì đổi ý, ông ấy phải có CĂN CỨ PHÁP LÝ cụ thể để yêu cầu tòa hủy bỏ giao dịch đã hoàn tất này. Về lý do "lúc trước không thỏa thuận chia được" — đây là lập luận khá YẾU về mặt pháp lý, vì bản thân việc đất ĐÃ ĐƯỢC SANG TÊN cho bạn là bằng chứng ngược lại: nếu thực sự không thỏa thuận được, tại sao chồng bạn lại ký giấy tờ sang tên và đất đã đăng ký xong đứng tên bạn? Việc sang tên hoàn tất là bằng chứng RÕ RÀNG rằng một thỏa thuận ĐÃ đạt được và đã được thực hiện — chồng bạn muốn lật lại kết quả này cần chứng minh được một trong các căn cứ hủy giao dịch theo luật (ví dụ: giao dịch được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, nhầm lẫn nghiêm trọng, hoặc giả tạo — Điều 122 đến Điều 131 Bộ luật Dân sự) — chứ không chỉ đơn thuần nói lại "lúc đó chưa thỏa thuận xong." VỀ THỜI HIỆU KHỞI KIỆN — đây là điểm quan trọng cần xem xét kỹ theo đúng loại yêu cầu chồng bạn đang kiện: - Nếu chồng bạn kiện theo hướng TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG (cho rằng việc sang tên là một hợp đồng có vấn đề, muốn đòi bồi thường hoặc thực hiện lại): Điều 429 Bộ luật Dân sự quy định thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng là 3 NĂM kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Việc sang tên diễn ra khi ly hôn, đã 4 năm — nếu tính từ thời điểm đó, khả năng cao đã HẾT THỜI HIỆU 3 năm này. - Nếu chồng bạn kiện theo hướng YÊU CẦU TUYÊN BỐ GIAO DỊCH VÔ HIỆU vì bị lừa dối/nhầm lẫn/cưỡng ép (Điều 132 Bộ luật Dân sự): thời hiệu là 2 NĂM kể từ khi biết/phải biết giao dịch được xác lập trong tình huống đó — với mốc 4 năm đã trôi qua, hướng này cũng khả năng đã hết thời hiệu, TRỪ khi ông chứng minh được mình chỉ mới phát hiện ra vấn đề gần đây. - ĐIỂM CẦN LƯU Ý: nếu chồng bạn lập luận giao dịch VÔ HIỆU DO GIẢ TẠO hoặc VI PHẠM ĐIỀU CẤM CỦA LUẬT (Điều 123, 124 Bộ luật Dân sự), khoản 3 Điều 132 quy định KHÔNG áp dụng thời hiệu cho trường hợp này — nghĩa là nếu ông chọn hướng lập luận này, về lý thuyết không bị giới hạn thời gian. Tuy nhiên, đây là hướng lập luận khó chứng minh hơn nhiều (phải chứng minh giao dịch chỉ là hình thức che giấu một giao dịch khác, hoặc vi phạm điều cấm cụ thể của luật), không phải chỉ nói "lúc đó chưa thỏa thuận được." - Một điểm khác cũng cần lưu ý: nếu vụ việc được xác định là TRANH CHẤP VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT (không phải tranh chấp hợp đồng), khoản 3 Điều 155 Bộ luật Dân sự loại trừ loại tranh chấp này khỏi quy định về thời hiệu khởi kiện nói chung — đây có thể là lý do tòa vẫn thụ lý vụ án dù đã 4 năm, không hẳn là tòa bỏ qua vấn đề thời hiệu. Bạn nên làm gì: 1) Khi nhận giấy triệu tập, đọc kỹ đơn khởi kiện của chồng bạn để xác định CHÍNH XÁC ông đang kiện theo căn cứ pháp lý nào (tranh chấp hợp đồng, yêu cầu tuyên vô hiệu, hay tranh chấp quyền sử dụng đất) — đây là yếu tố quyết định hướng phản bác và vấn đề thời hiệu có được áp dụng hay không. 2) Chuẩn bị đầy đủ bằng chứng về việc sang tên đã hoàn tất hợp pháp: giấy tờ chuyển nhượng/tặng cho đã ký, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên bạn, biên nhận thuế/lệ phí trước bạ đã nộp (nếu có) — chứng minh đây là một giao dịch đã hoàn tất đúng thủ tục, không phải một thỏa thuận dang dở. 3) Nếu có thể, thu thập thêm bằng chứng thể hiện tại thời điểm ly hôn hai bên đã thực sự đồng thuận (tin nhắn, lời khai người làm chứng, biên bản họp gia đình nếu có) để phản bác trực tiếp lập luận "lúc trước không thỏa thuận được" của chồng bạn. 4) Nên có luật sư đại diện hoặc tư vấn trực tiếp khi ra tòa, vì việc xác định đúng loại tranh chấp và áp dụng đúng thời hiệu là vấn đề pháp lý kỹ thuật, ảnh hưởng lớn đến kết quả vụ án — không nên tự mình phán đoán mà không có chuyên môn.Nguồn: Điều 122-131, Điều 132, Điều 155, Điều 401, Điều 422, Điều 423, Điều 429, Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng hứa tặng nhà cho 4 con sau ly hôn, lật lọng còn giữ giấy tờ — vợ kiện thế nào?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Em chào anh/chị. Em có tình huống muốn nhờ anh chị luật sư tư vấn giúp. 2 vợ chồng ly hôn thuận tình, tài sản chung là ngôi nhà. Giấy chứng nhận đứng tên 1 mình chồng. Lúc ly hôn 2 bên có thỏa thuận làm hợp đồng tặng cho 4 đứa con. Nhưng sau khi ly hôn người chồng lật lọng không cho nữa. Bây giờ người vợ muốn khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn. Nhưng giấy tờ tùy thân của chồng và giấy chứng nhận người chồng giữ. Thì cho em hỏi làm cách nào để người vợ có thể khởi kiện khi...
Có hai tin quan trọng cho người vợ: (1) việc chồng cũ giữ giấy tờ tùy thân và giấy chứng nhận của mình KHÔNG cản trở được việc khởi kiện — pháp luật tố tụng có cơ chế xử lý đúng tình huống này; (2) thỏa thuận tặng cho miệng/riêng tư lúc ly hôn, dù chồng không thực hiện, vẫn có thể dùng làm bằng chứng quan trọng khi tòa chia tài sản, dù bản thân nó chưa phải một hợp đồng tặng cho có hiệu lực. Về bản chất thỏa thuận tặng cho chưa hoàn tất: Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Tặng cho bất động sản phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực... Hợp đồng tặng cho bất động sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký." Vì hai bên mới chỉ THỎA THUẬN sẽ làm hợp đồng tặng cho (chưa công chứng, chưa đăng ký sang tên cho 4 con), về mặt pháp lý đây CHƯA PHẢI một hợp đồng tặng cho đã có hiệu lực — nên không thể buộc chồng "phải thực hiện tặng cho" như một nghĩa vụ hợp đồng đã hoàn tất. Tuy nhiên, đây vẫn là bằng chứng rất giá trị thể hiện Ý CHÍ VÀ SỰ THỎA THUẬN của hai vợ chồng về cách phân chia tài sản chung tại thời điểm ly hôn — nên đưa vào hồ sơ khởi kiện như một phần chứng cứ quan trọng. Về quyền khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn: Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 không đặt ra thời hạn cụ thể nào để yêu cầu chia tài sản chung nếu việc này chưa được giải quyết dứt điểm trong quyết định/bản án ly hôn — và quan trọng hơn, khoản 2 Điều 155 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Thời hiệu khởi kiện không áp dụng trong trường hợp... yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác." Yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn về bản chất là yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu của người vợ đối với phần tài sản chung — nên KHÔNG bị giới hạn bởi thời hiệu khởi kiện thông thường, người vợ có thể khởi kiện bất kể đã ly hôn bao lâu. VỀ ĐIỂM NGƯỜI VỢ LO NGẠI NHẤT — không có giấy tờ tùy thân của chồng và giấy chứng nhận: đây không phải rào cản không vượt qua được. Khoản 5 Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định: "Trường hợp vì lý do khách quan mà người khởi kiện không thể nộp đầy đủ tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện thì họ phải nộp tài liệu, chứng cứ hiện có... Người khởi kiện bổ sung... theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án." Nghĩa là người vợ HOÀN TOÀN CÓ THỂ nộp đơn khởi kiện với những tài liệu hiện có (bản án/quyết định ly hôn, các bằng chứng khác về tài sản chung), không cần phải có đủ giấy tờ ngay từ đầu. Ngoài ra, Điều 97 và Điều 106 Bộ luật Tố tụng Dân sự cho phép: nếu người khởi kiện không tự thu thập được chứng cứ (ví dụ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đang do chồng cũ giữ), có quyền YÊU CẦU TÒA ÁN THU THẬP GIÚP — tòa có thể yêu cầu cơ quan đăng ký đất đai cung cấp bản sao/trích lục giấy chứng nhận (vì đây là thông tin đã đăng ký công khai tại cơ quan nhà nước, không nhất thiết phải lấy từ chính người chồng), hoặc ra lệnh buộc bên đang giữ tài liệu (chồng cũ) phải cung cấp trong thời hạn 15 ngày — nếu không tuân thủ có thể bị xử lý theo quy định. Về giấy tờ tùy thân của người vợ (nếu chồng đang giữ bản gốc), người vợ cũng có thể xin cấp lại/trích lục qua cơ quan công an/hộ tịch mà không phụ thuộc vào việc chồng có giao lại bản gốc hay không. Bạn (người vợ) nên làm gì: 1) Liên hệ Văn phòng đăng ký đất đai nơi có nhà để xin trích lục/bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà — đây là thông tin đăng ký công khai, không cần bản gốc do chồng giữ. 2) Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hiện có: quyết định/bản án ly hôn, bất kỳ văn bản/tin nhắn nào thể hiện thỏa thuận tặng cho nhà cho 4 con tại thời điểm ly hôn (dù chỉ là tin nhắn, ghi âm cuộc trò chuyện, hoặc lời khai của người làm chứng có mặt lúc thỏa thuận). 3) Nộp đơn khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi chồng cư trú hoặc nơi có bất động sản), kèm theo các tài liệu hiện có, đồng thời nêu rõ trong đơn việc một số tài liệu (giấy chứng nhận bản gốc, giấy tờ tùy thân của bị đơn) hiện do chồng giữ, đề nghị tòa hỗ trợ thu thập theo Điều 97, Điều 106 Bộ luật Tố tụng Dân sự. 4) Trong đơn, nêu rõ yêu cầu cụ thể: có thể là yêu cầu chia giá trị nhà theo tỷ lệ hợp lý cho vợ (và/hoặc theo hướng chuyển quyền sở hữu một phần/toàn bộ cho 4 con như đã thỏa thuận, nếu tòa xét thấy phù hợp dựa trên chứng cứ về thỏa thuận ban đầu) — nên tham vấn luật sư để xác định chính xác yêu cầu khởi kiện phù hợp nhất với hoàn cảnh cụ thể.Nguồn: Điều 155, Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 97, Điều 106, Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13
Đồng tiền bitcoin vàng và bạc xếp chồng lên nhauẢnh: Traxer / Unsplash
05/2025/NQ-CPCòn hiệu lực

Chồng giữ tiền trong ví Bitcoin, ly hôn có được chia tài sản không?

Nghị quyết · Ban hành 09.09.2025 · Hiệu lực 09.09.2025

Chồng giữ tiền trong tài khoản bitcoin thì khi ly dị, bitcoin có được để chia tài sản không ạ. Mong ace tư vấn giúp mình với ạ và về vấn đề tranh chấp tài sản ly hôn
Đây là câu hỏi mà cho đến gần đây vẫn còn khá mơ hồ về mặt pháp lý ở Việt Nam, nhưng tình hình đã thay đổi đáng kể từ cuối năm 2025 — nên câu trả lời hiện tại nghiêng về CÓ, dù vẫn còn một số điểm chưa hoàn toàn rõ ràng cần lưu ý trung thực. Vấn đề gốc rễ: muốn biết Bitcoin có được chia khi ly hôn hay không, trước tiên phải trả lời được câu hỏi nền tảng hơn — Bitcoin có được coi là "TÀI SẢN" theo pháp luật dân sự Việt Nam hay không? Đây từng là điểm chưa rõ ràng: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa "Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản" — Bitcoin không khớp gọn vào bất kỳ nhóm nào trong bốn nhóm này (không phải "tiền" theo nghĩa pháp lý hẹp — Việt Nam không công nhận Bitcoin là phương tiện thanh toán hợp pháp; có phải "quyền tài sản" hay không thì bản thân Bộ luật Dân sự không nói rõ). ĐIỂM THAY ĐỔI QUAN TRỌNG: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP (Chính phủ, ban hành và có hiệu lực từ 09/09/2025) — "Về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam" — lần đầu tiên đưa ra định nghĩa chính thức: Điều 3 quy định "Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự... Tài sản mã hóa là một loại tài sản số..." Đây là văn bản pháp luật đầu tiên minh thị xếp tài sản mã hóa (bao gồm Bitcoin) vào nhóm TÀI SẢN theo Bộ luật Dân sự. Đi kèm còn có Nghị định 284/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến hoạt động thị trường tài sản mã hóa — cho thấy đây không chỉ là khái niệm trên giấy mà đã có cơ chế quản lý thực tế. Nếu Bitcoin được coi là "tài sản," bước tiếp theo là áp dụng nguyên tắc tài sản chung vợ chồng: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân" — đây là một danh sách MỞ ("thu nhập hợp pháp khác"), không giới hạn cứng vào các loại tài sản cụ thể. Nếu Bitcoin được mua/tích lũy trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung hoặc từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó thuộc diện tài sản chung, không phân biệt hình thức là tiền mặt, bất động sản, hay tài sản số. CẦN LƯU Ý TRUNG THỰC VỀ GIỚI HẠN: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP là một nghị quyết của CHÍNH PHỦ triển khai THÍ ĐIỂM một thị trường giao dịch tài sản mã hóa CÓ QUẢN LÝ (qua sàn giao dịch được cấp phép, đơn vị lưu ký...) — văn bản này chủ yếu điều chỉnh hoạt động của các sàn giao dịch, đơn vị phát hành, lưu ký được cấp phép, KHÔNG giải quyết trực tiếp và đầy đủ mọi khía cạnh về địa vị pháp lý dân sự của tài sản mã hóa cá nhân tự lưu giữ (self-custody, ví cá nhân không qua sàn) trong mọi tình huống, và đặc biệt CHƯA có văn bản nào (nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hay án lệ) hướng dẫn cụ thể cách tòa án xử lý việc chia tài sản mã hóa khi ly hôn. Đây là quy định còn khá mới (khoảng 11 tháng tính đến nay), chưa phải một khung pháp lý đầy đủ, ổn định cho riêng vấn đề ly hôn. Một vấn đề THỰC TẾ khác cũng quan trọng không kém vấn đề pháp lý: ngay cả khi tòa xác nhận Bitcoin là tài sản chung phải chia, việc XÁC ĐỊNH, ĐỊNH GIÁ, và THỰC THI việc chia tài sản mã hóa tự lưu giữ trong ví cá nhân của chồng bạn (không qua sàn giao dịch, không có bên thứ ba quản lý) là một thách thức thực tế lớn — khác hẳn so với chia một tài khoản ngân hàng hay bất động sản có đăng ký công khai. Tòa án cần có bằng chứng về việc sở hữu, số lượng, thời điểm mua Bitcoin, và cơ chế để thực sự buộc chuyển giao/quy đổi giá trị. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập MỌI bằng chứng có thể về việc chồng bạn sở hữu và giao dịch Bitcoin: sao kê ngân hàng thể hiện các giao dịch chuyển tiền vào sàn giao dịch tiền mã hóa, ảnh chụp màn hình ví/tài khoản sàn (nếu có thể tiếp cận hợp pháp), email xác nhận giao dịch, thông tin về sàn giao dịch chồng bạn sử dụng. 2) Xác định thời điểm mua Bitcoin — nếu mua TRONG thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung/thu nhập chung, đây là căn cứ mạnh để yêu cầu coi là tài sản chung; nếu chồng bạn có Bitcoin từ TRƯỚC khi kết hôn, phần đó có thể được coi là tài sản riêng (trừ khi có sự nhập chung sau này). 3) Khi làm đơn ly hôn có yêu cầu chia tài sản, nêu rõ yêu cầu tòa xem xét khoản Bitcoin này như một phần tài sản chung cần chia, kèm theo bằng chứng đã thu thập — và đề nghị tòa áp dụng biện pháp yêu cầu chồng bạn kê khai/công khai thông tin về tài sản mã hóa đang nắm giữ nếu anh ta không tự nguyện. 4) Nên tham vấn luật sư có kinh nghiệm với loại tài sản mới này, vì đây là lĩnh vực còn đang phát triển về mặt pháp lý và thực tiễn xét xử, cách tiếp cận của từng tòa án có thể khác nhau tùy vào chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.Nguồn: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP; Nghị định 284/2026/NĐ-CP
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Họp dân đền bù giải tỏa ruộng, sau bao lâu thì được nhận tiền?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Cho mình hỏi họp dân đền bù giải toả ruộng thì kể từ ngày họp thông báo sau bao lâu thì được nhận tiền vậy ạ
Cần làm rõ một điểm quan trọng trước: mốc thời gian pháp luật quy định KHÔNG tính từ ngày họp dân/thông báo, mà tính từ một bước sau đó — ngày PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG được phê duyệt chính thức. Đây là điểm nhiều người dễ nhầm, nên cần hiểu đúng trình tự để không sốt ruột hoặc hiểu sai quyền lợi của mình. Về trình tự đầy đủ theo Điều 87 Luật Đất đai 31/2024/QH15, các bước diễn ra theo thứ tự: (1) họp dân trước khi ra thông báo thu hồi đất (đây chính là buổi họp bạn nhắc đến); (2) ra và gửi thông báo thu hồi đất chính thức đến từng hộ; (3) điều tra, khảo sát, đo đạc, kiểm đếm đất đai, tài sản; (4) lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và NIÊM YẾT CÔNG KHAI trong 30 ngày để người dân góp ý, nếu cần thì tổ chức đối thoại (có thể kéo dài thêm 60 ngày); (5) cơ quan có thẩm quyền PHÊ DUYỆT phương án bồi thường; (6) ra quyết định thu hồi đất. Như vậy, cuộc họp dân bạn tham gia chỉ là BƯỚC ĐẦU trong một quy trình nhiều bước — giữa họp dân và lúc thực sự nhận được tiền còn phải qua các bước niêm yết phương án (30-90 ngày), phê duyệt phương án, rồi mới đến bước chi trả. VỀ MỐC THỜI GIAN CHÍNH XÁC ĐỂ NHẬN TIỀN: điểm a khoản 3 Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định rất rõ: "Trong thời hạn 30 NGÀY kể từ ngày quyết định phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư CÓ HIỆU LỰC THI HÀNH, cơ quan, đơn vị, tổ chức thực hiện bồi thường phải chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ cho người có đất thu hồi, chủ sở hữu tài sản." Đây là mốc thời gian pháp luật thực sự ràng buộc — 30 ngày tính từ khi PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG ĐƯỢC PHÊ DUYỆT có hiệu lực, không phải từ ngày họp dân hay từ ngày có thông báo thu hồi đất ban đầu. Một điểm có lợi cho người dân nếu chi trả bị chậm: điểm b khoản 3 Điều 94 quy định nếu cơ quan chi trả chậm, người dân được nhận thêm một khoản tiền tính theo mức LÃI SUẤT CHẬM NỘP THUẾ (theo quy định của Luật Quản lý thuế) tính trên khoản tiền bồi thường, hỗ trợ chậm trả — nghĩa là nếu quá 30 ngày kể từ khi phương án được phê duyệt mà chưa nhận được tiền, bạn có quyền yêu cầu thêm khoản lãi chậm trả này, không chỉ riêng số tiền đền bù gốc. Để biết chính xác khi nào bạn sẽ nhận được tiền, bạn cần theo dõi và hỏi rõ về TÌNH TRẠNG PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG cho khu vực/thửa đất của mình — chứ không nên chỉ tính từ ngày họp dân. Thời gian từ họp dân đến khi phương án được phê duyệt không có một con số cố định chung cho mọi trường hợp, vì còn phụ thuộc vào quá trình niêm yết, góp ý, đối thoại (nếu có) của từng dự án cụ thể. Bạn nên làm gì: 1) Theo dõi thông tin niêm yết phương án bồi thường tại UBND xã/phường hoặc nơi công bố chính thức của dự án — đây là bước xác nhận phương án đã được lập và đang trong giai đoạn lấy ý kiến, chưa phải đã phê duyệt. 2) Chủ động hỏi UBND xã/phường hoặc đơn vị thực hiện bồi thường (thường là Trung tâm phát triển quỹ đất hoặc Ban bồi thường giải phóng mặt bằng) về NGÀY QUYẾT ĐỊNH PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỒI THƯỜNG có hiệu lực — đây mới là mốc để bắt đầu tính 30 ngày chờ nhận tiền theo đúng luật. 3) Nếu đã quá 30 ngày kể từ ngày phương án được phê duyệt mà chưa nhận được tiền, có quyền yêu cầu đơn vị thực hiện bồi thường giải thích lý do và yêu cầu thanh toán kèm khoản lãi chậm trả theo điểm b khoản 3 Điều 94. 4) Giữ lại toàn bộ biên bản họp dân, thông báo thu hồi đất, và các văn bản niêm yết phương án (nếu có) làm căn cứ đối chiếu khi cần thiết.Nguồn: Điều 87, Điều 94 Luật Đất đai 31/2024/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.