← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 60

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 60/72

45/2019/QH14Còn hiệu lực

Bị tâm thần phân liệt, công ty đòi phải có giấy nghỉ bệnh mới cho nghỉ — có đúng luật không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Anh Chị Luật Sư cho em hỏi cái. Sự việc là em có đứa bạn bị bệnh tâm thần phân liệt và đang có giao kết hợp đồng lao động vô thời hạn với công ty. Tuy nhiên bạn em vì bệnh không đi làm được và xin công ty nghỉ để điều trị. Nhưng công ty không chịu và thông báo là muốn nghỉ thì phải có giấy nghỉ bệnh (tức là giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội) và bạn em đã xin được giấy đó để nộp cho công ty. Nhưng bệnh bạn em ngày càng nặng hơn.
Công ty đang nhầm lẫn (có thể vô tình hoặc cố ý) giữa hai cơ chế pháp lý hoàn toàn khác nhau — và bạn của bạn hoàn toàn có quyền NGHỈ VIỆC HẲN (chấm dứt hợp đồng lao động) mà không cần phải phụ thuộc vào việc công ty có chấp nhận "giấy nghỉ bệnh" hay không. Cần tách bạch rõ hai việc: "giấy nghỉ bệnh" (giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội) là văn bản để NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐANG TRONG QUAN HỆ LAO ĐỘNG được hưởng chế độ ốm đau từ quỹ BHXH trong thời gian tạm nghỉ để điều trị — đây là cơ chế nghỉ ốm TẠM THỜI, người lao động vẫn còn hợp đồng lao động, chỉ tạm ngừng đi làm và nhận trợ cấp ốm đau. Đây HOÀN TOÀN KHÁC với việc NGHỈ VIỆC HẲN (đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động) — một quyền riêng, độc lập của người lao động. Căn cứ khoản 1 Điều 35 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14: "Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động" theo các thời hạn cụ thể: ít nhất 45 ngày nếu làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn (đúng loại hợp đồng bạn của bạn đang có). ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT: khoản 1 Điều 35 KHÔNG YÊU CẦU người lao động phải nêu lý do hay được sự đồng ý của công ty — đây là QUYỀN ĐƠN PHƯƠNG, chỉ cần đáp ứng đúng thời hạn báo trước là đủ điều kiện nghỉ việc hợp pháp, không phụ thuộc vào việc công ty có "chịu" hay không. Về "giấy nghỉ bệnh": đây là căn cứ dùng cho MỤC ĐÍCH KHÁC — hưởng trợ cấp ốm đau từ BHXH trong khi vẫn đang là nhân viên của công ty, KHÔNG PHẢI là điều kiện, thủ tục bắt buộc để được phép nghỉ việc hẳn. Việc công ty nói "muốn nghỉ thì phải có giấy nghỉ bệnh" là cách hiểu/áp đặt SAI về bản chất pháp lý — công ty dường như đang cố buộc bạn của bạn đi theo con đường "nghỉ ốm tạm thời, vẫn còn ràng buộc hợp đồng" thay vì để người lao động thực hiện đúng quyền chấm dứt hợp đồng theo Điều 35, có thể vì muốn giữ chân nhân sự hoặc để né tránh các nghĩa vụ khi chấm dứt hợp đồng (như chốt sổ BHXH, thanh toán đầy đủ quyền lợi theo Điều 48). Một điểm cần lưu ý thêm: khoản 1 điểm b Điều 36 Bộ luật Lao động quy định về quyền của NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG được đơn phương chấm dứt hợp đồng khi người lao động "ốm đau, tai nạn đã điều trị 12 tháng liên tục... mà khả năng lao động chưa hồi phục" — đây là quyền của CÔNG TY, hoàn toàn khác với quyền của người lao động tại Điều 35. Việc công ty viện dẫn (nếu có) quy định về ốm đau theo hướng này để từ chối cho bạn của bạn nghỉ việc là áp dụng sai điều luật — Điều 36 điểm b chỉ cho công ty quyền CHẤM DỨT hợp đồng với người lao động ốm đau lâu ngày (sau 12 tháng), không phải là căn cứ để công ty NGĂN người lao động tự nguyện xin nghỉ theo Điều 35. Bạn của bạn nên làm gì: 1) Nộp ĐƠN XIN THÔI VIỆC/ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG chính thức, riêng biệt với giấy nghỉ bệnh đã nộp trước đó — nêu rõ đây là quyền theo Điều 35 Bộ luật Lao động, đảm bảo báo trước đủ 45 ngày (đối với hợp đồng không xác định thời hạn). 2) Nếu tình trạng bệnh nghiêm trọng đến mức không thể chờ đủ 45 ngày, nên tham khảo thêm ý kiến bác sĩ điều trị về khả năng xin xác nhận tình trạng sức khỏe khẩn cấp — dù Điều 35 khoản 2 (các trường hợp không cần báo trước) không liệt kê rõ ràng lý do ốm đau của bản thân người lao động, gia đình vẫn nên trình bày hoàn cảnh cụ thể với công ty để tìm phương án linh hoạt, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng thực hiện đúng thủ tục báo trước theo luật nếu công ty không thiện chí. 3) Gửi đơn xin nghỉ việc bằng văn bản có xác nhận đã nộp (qua email có xác nhận đọc, hoặc nộp trực tiếp có ký nhận, hoặc gửi thư bảo đảm) — để có bằng chứng chắc chắn về thời điểm đã thực hiện nghĩa vụ báo trước, tránh tranh chấp sau này về việc công ty nói chưa nhận được đơn. 4) Nếu công ty tiếp tục từ chối hoặc gây khó khăn sau khi đã báo trước đúng hạn, có thể khiếu nại đến Phòng/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc nhờ luật sư hỗ trợ — công ty không có căn cứ pháp lý để giữ người lao động lại quá thời hạn báo trước theo đúng luật định. 5) Với tình trạng bệnh tâm thần phân liệt đang nặng thêm, ưu tiên hàng đầu vẫn là sức khỏe — gia đình/bạn bè nên hỗ trợ đưa người bệnh đi điều trị kịp thời, không nên để vướng mắc về thủ tục hành chính với công ty làm chậm trễ việc chăm sóc y tế cần thiết.Nguồn: Điều 35, Điều 36, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Tòa yêu cầu thông báo trả tài sản thuê nhưng đã kiện trước, giờ gửi thông báo có được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cho em hỏi, nhà em có cho thuê nhà, đất nhưng hết hạn Hợp đồng thì bên thuê k chịu dọn đi, từ trước đến nay cũng không trả tiền thuê luôn. Nay em có làm đơn kiện gửi Tòa thì Tòa yêu cầu cung cấp cho tòa TB yêu cầu trả tài sản thuê trong thời gian 1 tháng. Thì nay em mới gửi TB yêu cầu trả tài sản thuê đc k ạ?
Được — đây không phải là điều kiện bắt buộc phải làm TRƯỚC khi khởi kiện mới hợp lệ, mà là loại tài liệu tòa yêu cầu bổ sung trong quá trình xử lý hồ sơ, nên bạn hoàn toàn có thể gửi thông báo này ngay bây giờ, sau khi đã nộp đơn kiện. Qua rà soát các quy định về hợp đồng thuê tài sản tại Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (Điều 472 về hợp đồng thuê tài sản, Điều 474 về thời hạn thuê, Điều 482 về trả lại tài sản thuê), KHÔNG có quy định nào coi việc gửi văn bản thông báo yêu cầu trả tài sản thuê là ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN TRƯỚC KHI KHỞI KIỆN thì đơn kiện mới được coi là hợp lệ. Đây không phải là một thủ tục tiền tố tụng bắt buộc theo luật. Về bản chất, việc tòa yêu cầu bạn cung cấp "TB yêu cầu trả tài sản thuê" (thông báo/văn bản yêu cầu bên thuê trả lại nhà, đất) nhiều khả năng nhằm mục đích: (1) làm chứng cứ chứng minh bạn đã thực sự yêu cầu bên thuê trả lại tài sản, làm cơ sở để tòa xác định rõ thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả tài sản và tính toán thiệt hại (nếu có) phát sinh từ việc chậm trả; (2) đáp ứng yêu cầu về tài liệu, chứng cứ kèm theo hồ sơ khởi kiện mà tòa có quyền yêu cầu bổ sung trong quá trình xem xét thụ lý vụ án. Đây là dạng yêu cầu BỔ SUNG TÀI LIỆU thường gặp trong thực tiễn xét xử, không phải điều kiện tiên quyết khiến đơn kiện bị bác nếu chưa có sẵn từ đầu. Về hậu quả pháp lý khi bên thuê chậm trả tài sản: khoản 4 Điều 482 Bộ luật Dân sự quy định "Khi bên thuê chậm trả tài sản thuê thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê trả lại tài sản thuê... và phải bồi thường thiệt hại." Việc bạn gửi thông báo yêu cầu trả tài sản thuê (dù muộn hơn dự kiến) chính là bước thực hiện đúng quyền này — càng củng cố thêm căn cứ cho yêu cầu khởi kiện của bạn, không làm mất đi quyền lợi đã có. Một lưu ý khác có lợi cho bạn: khoản 1 Điều 481 Bộ luật Dân sự còn cho phép bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên thuê không trả tiền thuê trong 3 kỳ liên tiếp (trừ trường hợp có thỏa thuận khác) — với việc bên thuê của bạn "từ trước đến nay cũng không trả tiền thuê luôn," đây là căn cứ pháp lý bổ sung rất mạnh cho yêu cầu chấm dứt hợp đồng và đòi lại tài sản của bạn, nên đưa vào hồ sơ nếu chưa có. Bạn nên làm gì: 1) Soạn và gửi ngay văn bản "Thông báo yêu cầu trả tài sản thuê" đến bên thuê — nêu rõ hợp đồng đã hết hạn, yêu cầu bên thuê dọn đi và trả lại nhà, đất trong một thời hạn cụ thể (theo đúng thời hạn tòa yêu cầu là 1 tháng), có thể gửi qua đường bưu điện có xác nhận hoặc giao trực tiếp có người làm chứng/ký nhận. 2) Nộp bản sao thông báo này (kèm bằng chứng đã gửi — biên nhận bưu điện, ảnh chụp giao nhận...) cho tòa án theo đúng yêu cầu và thời hạn tòa đã đặt ra, để hồ sơ được tiếp tục xử lý. 3) Chuẩn bị thêm các bằng chứng khác chứng minh việc bên thuê không trả tiền thuê trong suốt thời gian qua (hợp đồng thuê, sao kê/biên nhận nếu từng có ghi chép về việc thu tiền thuê trước đây, tin nhắn/trao đổi đòi tiền thuê nếu có) — càng đầy đủ càng thuận lợi cho việc tòa xem xét yêu cầu bồi thường thiệt hại do chậm trả tài sản. 4) Nếu tòa có bất kỳ yêu cầu bổ sung nào khác, nên phản hồi đầy đủ, đúng hạn để tránh việc hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.Nguồn: Điều 472, Điều 474, Điều 481, Điều 482 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
46/2024/QH15Còn hiệu lực

Nhà 30 năm giấy viết tay, không có sổ đỏ — có làm di chúc công chứng được không?

Luật · Ban hành 26.11.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Xin chào quý anh chị em luật sư. Cho em xin phép hỏi 2 điều sau mong các bác giải đáp giúp em. 1_Bà e có 1 căn nhà quận Long biên mua và ở đã được trên dưới 30 năm, nhưng là giấy tờ viết tay và hiện giờ đang có nhu cầu di chúc chia đều tài sản cho các con. Thì cho em hỏi là k có sổ đỏ có di chúc công chứng đc k ạ? 2_Căn nhà chừng 40m2 thì liệu có làm đc sổ đỏ k ạ?
Câu trả lời cho câu hỏi 1 là: VỀ NGUYÊN TẮC PHÁP LUẬT DÂN SỰ, di chúc không bắt buộc phải có sổ đỏ mới hợp pháp — nhưng khi ra CÔNG CHỨNG cụ thể, văn phòng công chứng thường sẽ yêu cầu giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản, và đây là chỗ có thể phát sinh vướng mắc thực tế cần chuẩn bị kỹ. Về điều kiện để một di chúc hợp pháp: Điều 630 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định di chúc hợp pháp cần: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện; nội dung không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội; hình thức không trái quy định pháp luật. Điều 631 quy định nội dung cần có: ngày tháng lập, họ tên người lập di chúc, họ tên người thừa kế, và MÔ TẢ DI SẢN cùng nơi có di sản. Cả hai điều này KHÔNG yêu cầu người lập di chúc phải đã có sẵn sổ đỏ/Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất — về bản chất, di chúc là thể hiện Ý CHÍ của người lập về việc phân chia tài sản họ đang sở hữu/sử dụng, không phụ thuộc vào việc tài sản đó đã được cấp giấy tờ chính thức hay chưa. Tuy nhiên, khi ra CÔNG CHỨNG di chúc (bước cần thiết để di chúc có giá trị pháp lý vững chắc, dễ thực hiện sau này), điểm c khoản 1 Điều 42 Luật Công chứng 46/2024/QH15 quy định hồ sơ yêu cầu công chứng đối với tài sản pháp luật quy định phải đăng ký cần có: "Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản... HOẶC GIẤY TỜ THAY THẾ ĐƯỢC PHÁP LUẬT QUY ĐỊNH." Đáng chú ý, khoản 3 Điều 58 Luật Công chứng (quy định riêng về công chứng di chúc) DẪN CHIẾU THẲNG đến yêu cầu này của Điều 42 — nghĩa là khi công chứng di chúc liên quan đến bất động sản, về nguyên tắc VẪN CẦN có giấy chứng nhận hoặc giấy tờ thay thế hợp lệ theo quy định, TRỪ trường hợp đặc biệt: người lập di chúc đang trong tình trạng tính mạng bị đe dọa thì được công chứng ngay mà chưa cần xuất trình đủ giấy tờ, nhưng phải bổ sung trong vòng 3 tháng, nếu không di chúc đó SẼ BỊ VÔ HIỆU. Đây chính là ĐIỂM MẤU CHỐT cần lưu ý trung thực: "giấy tờ viết tay mua nhà từ 30 năm trước" của bà bạn CÓ THỂ hoặc KHÔNG THỂ được văn phòng công chứng chấp nhận là "giấy tờ thay thế được pháp luật quy định" — điều này phụ thuộc vào loại giấy tờ cụ thể (giấy mua bán viết tay có xác nhận của chính quyền địa phương tại thời điểm đó hay không, có phải loại giấy tờ được liệt kê trong danh mục giấy tờ về quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai hay không). Đây là câu hỏi cần chính văn phòng công chứng hoặc luật sư xem xét trực tiếp bản gốc giấy tờ mới có thể khẳng định chắc chắn, không thể trả lời chung chung là "được" hay "không được." Về câu hỏi 2 — nhà 40m² có làm được sổ đỏ không: TIN TỐT là pháp luật đất đai cấp trung ương KHÔNG có quy định về diện tích tối thiểu bắt buộc để được cấp Giấy chứng nhận. Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định về cấp Giấy chứng nhận cho đất không có giấy tờ, sử dụng ổn định, không tranh chấp — chia theo các mốc thời gian sử dụng đất (trước 18/12/1980; từ 18/12/1980 đến 15/10/1993; từ 15/10/1993 đến 01/7/2014...), mỗi mốc có cách công nhận diện tích đất ở riêng, gắn với "HẠN MỨC CÔNG NHẬN ĐẤT Ở." Điểm quan trọng: khoản 5 Điều 141 Luật Đất đai quy định RÕ hạn mức này do "Ủy ban nhân dân cấp tỉnh căn cứ điều kiện, tập quán tại địa phương" quyết định — nghĩa là đây là QUY ĐỊNH CỦA ĐỊA PHƯƠNG (thành phố Hà Nội, cụ thể hơn có thể là quận Long Biên), KHÔNG PHẢI một quy định cứng của luật trung ương. Không có căn cứ trong Luật Đất đai để khẳng định 40m² là quá nhỏ để cấp sổ — nhưng cũng không thể khẳng định chắc chắn được cấp, vì còn phụ thuộc vào quy định hạn mức cụ thể của Hà Nội/quận Long Biên tại thời điểm làm hồ sơ. Gia đình nên làm gì: 1) Mang toàn bộ giấy tờ viết tay mua nhà (bản gốc) đến trực tiếp một văn phòng công chứng để được xem xét cụ thể xem có đủ điều kiện làm "giấy tờ thay thế" cho việc công chứng di chúc hay không — đây là câu hỏi cần nhìn thấy giấy tờ thực tế mới trả lời chính xác được. 2) Song song, nên nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu theo Điều 138 Luật Đất đai tại Văn phòng đăng ký đất đai quận Long Biên — việc có sổ đỏ chính thức sẽ giải quyết dứt điểm cả hai vấn đề (vừa đủ điều kiện công chứng di chúc, vừa xác lập quyền sở hữu rõ ràng), nên đây có thể là hướng ưu tiên thay vì chỉ tập trung vào việc công chứng di chúc trước. 3) Hỏi cụ thể tại Văn phòng đăng ký đất đai quận Long Biên hoặc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội về hạn mức công nhận đất ở áp dụng tại địa phương và chi phí làm sổ đỏ hiện hành, vì đây là thông tin do địa phương quy định, có thể thay đổi theo từng giai đoạn. 4) Nếu việc làm sổ đỏ cần thời gian, và bà bạn có nhu cầu lập di chúc sớm vì lý do sức khỏe/tuổi tác, nên tham vấn luật sư về khả năng áp dụng trường hợp đặc biệt (tính mạng bị đe dọa) theo khoản 3 Điều 58 Luật Công chứng, dù đây là trường hợp có điều kiện áp dụng khá hẹp, chỉ dùng khi thực sự cấp bách. 5) Nên có luật sư hoặc công chứng viên tư vấn trực tiếp, mang theo đầy đủ giấy tờ gốc, để được đánh giá chính xác nhất tình trạng pháp lý cụ thể của căn nhà trước khi quyết định hướng xử lý.Nguồn: Điều 630, Điều 631 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 42, Điều 58 Luật Công chứng 46/2024/QH15; Điều 138, Điều 141 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Xin giấy phép xây dựng nhà thừa kế nhưng một người thừa kế đi nước ngoài mất liên lạc — làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Gia đình em đang công chứng giấy tờ để làm gpxd. Sổ đỏ nhà em đứng tên mẹ em và các quyền thừa kế của bố em. Lúc bố em mất có để lại di chúc cho 3 mẹ con, nhưng hiện giờ anh trai em đã đi nước ngoài và mất liên lạc từ lâu. Cho em hỏi trường hợp này phải xin giấy phép xây dựng như nào được ạ.
Tin quan trọng: pháp luật dân sự có một cơ chế cụ thể dành riêng cho tình huống này — không cần phải chờ đến khi tuyên bố anh trai bạn "mất tích" (thủ tục nặng, mất tới 2 năm) mới xử lý được, mà có một ngưỡng THẤP HƠN, nhanh hơn để chỉ định người quản lý tài sản thay cho người vắng mặt. Căn cứ Điều 64 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú: khi một người biệt tích 6 THÁNG LIỀN TRỞ LÊN, người có quyền, lợi ích liên quan (ở đây là mẹ và các anh chị em còn lại — đồng thừa kế/đồng sở hữu với anh trai bạn) có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp cần thiết để quản lý tài sản của người vắng mặt, bao gồm việc CỬ NGƯỜI QUẢN LÝ TÀI SẢN. Đây là mức ngưỡng thấp hơn nhiều so với thủ tục "tuyên bố mất tích" (yêu cầu 2 năm biệt tích theo Điều 68) — với việc anh trai bạn đã mất liên lạc "từ lâu," gia đình hoàn toàn đủ điều kiện áp dụng Điều 64 ngay bây giờ. Về người được chỉ định quản lý: khoản 1 điểm b Điều 65 quy định "Đối với tài sản chung thì do chủ sở hữu chung còn lại quản lý" — nghĩa là mẹ bạn (và các đồng thừa kế khác đã xác định được, có mặt) chính là những người ĐƯƠNG NHIÊN đủ điều kiện được tòa chỉ định làm người quản lý phần tài sản (quyền thừa kế) của anh trai bạn trong khối di sản chung, mà không cần tìm một người quản lý bên ngoài xa lạ. Vì sao bước này quan trọng đối với thủ tục GPXD: căn cứ Điều 216 Bộ luật Dân sự, việc quản lý, định đoạt tài sản chung của các đồng sở hữu (ở đây là mẹ và các con — đồng thừa kế phần di sản của bố) phải theo NGUYÊN TẮC NHẤT TRÍ (có sự đồng ý của tất cả đồng sở hữu), trừ khi có thỏa thuận khác. Việc công chứng giấy tờ thừa kế để làm hồ sơ GPXD thường yêu cầu SỰ ĐỒNG Ý/KÝ TÊN của tất cả đồng thừa kế — đây chính là lý do gia đình bạn đang bị vướng khi anh trai mất liên lạc. Nếu có QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN chỉ định mẹ bạn (hoặc người phù hợp) làm người quản lý phần tài sản của anh trai theo Điều 64-65, người quản lý này có thể thay mặt/đại diện cho phần quyền lợi của anh trai trong các thủ tục liên quan đến tài sản chung, giúp hồ sơ công chứng/GPXD được tiếp tục xử lý mà không bị treo vô thời hạn. CẦN LƯU Ý TRUNG THỰC: quy trình chi tiết về việc GPXD cụ thể xử lý ra sao khi có một đồng thừa kế vắng mặt — pháp luật xây dựng (Luật Xây dựng và các văn bản hướng dẫn) hiện chưa có quy định RIÊNG, CỤ THỂ cho tình huống này ở cấp trung ương; các quy định về thủ tục GPXD chủ yếu do từng tỉnh/thành ban hành theo đặc thù địa phương. Vì vậy, hướng xử lý thực tế (dùng quyết định của tòa theo Điều 64-65 Bộ luật Dân sự để làm căn cứ hoàn thiện hồ sơ công chứng/GPXD) là suy luận hợp lý dựa trên nguyên tắc chung về năng lực dân sự và quản lý tài sản chung, nhưng gia đình NÊN XÁC NHẬN TRỰC TIẾP với Phòng Quản lý đô thị/UBND quận nơi có nhà và với văn phòng công chứng về quy trình cụ thể áp dụng tại địa phương, để tránh chuẩn bị hồ sơ không đúng yêu cầu thực tế. Gia đình nên làm gì: 1) Nộp đơn yêu cầu Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú áp dụng biện pháp quản lý tài sản của người vắng mặt theo Điều 64 Bộ luật Dân sự, đề nghị chỉ định mẹ bạn (hoặc người phù hợp trong gia đình) làm người quản lý phần quyền thừa kế của anh trai — cần chuẩn bị chứng cứ về việc anh trai đã mất liên lạc trong thời gian dài (không có tin tức, đã tìm kiếm nhưng không có kết quả). 2) Sau khi có quyết định của tòa án, mang quyết định này đến văn phòng công chứng nơi đang làm thủ tục để hỏi rõ liệu đây có đủ căn cứ giúp hoàn thiện hồ sơ khai nhận/công chứng thừa kế hay không. 3) Liên hệ trực tiếp Phòng Quản lý đô thị/Ban quản lý xây dựng quận/huyện nơi có nhà để hỏi rõ quy trình GPXD áp dụng riêng cho trường hợp có đồng thừa kế vắng mặt, chuẩn bị đúng hồ sơ theo yêu cầu cụ thể của địa phương. 4) Nếu quá trình tìm kiếm thông tin về anh trai không có kết quả trong thời gian dài hơn, gia đình cũng có thể cân nhắc tiến hành thủ tục tuyên bố mất tích (khi đủ 2 năm biệt tích theo Điều 68) để có căn cứ pháp lý vững chắc, ổn định lâu dài hơn cho việc quản lý, định đoạt tài sản chung sau này. 5) Nên có luật sư hỗ trợ trực tiếp trong việc chuẩn bị hồ sơ yêu cầu tòa án và làm việc với văn phòng công chứng/cơ quan cấp phép xây dựng, vì đây là thủ tục có nhiều bước liên quan đến cả tòa án lẫn cơ quan hành chính địa phương.Nguồn: Điều 64, Điều 65, Điều 68, Điều 216 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Mua đất có sổ đỏ nhưng hợp đồng không ghi có nhà cấp 4, người ở cũ không chịu dọn, đòi mua lại nhà — xử lý sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mình có nhà cấp 4 trên đất 50m2 (Đất mình có sổ đỏ). Đất mình mua lại của ông A nhưng không ghi rõ trong hợp đồng mua bán là có nhà cấp 4 từ năm 2000, ông A trước đây mua lại của ông B. Mình mua xong kệ cho nhà ông B sử dụng, bây giờ mình muốn giải phóng mặt bằng xây nhà yêu cầu ông B dọn đồ trả mặt bằng nhưng B nói nhà của ông ta ko trả mặt bằng yêu cầu mình bỏ tiền mua nhà đó với dọn đồ đi! Khu vực BTL-HN.
Đây là tình huống cần xác định rõ MỘT điểm mấu chốt trước khi biết ai đúng ai sai: ông B đang dựa vào căn cứ pháp lý gì để nói "nhà của ông ta" — là ông B thực sự sở hữu riêng căn nhà cấp 4 (tách biệt với quyền sử dụng đất), hay chỉ đơn thuần đang ở nhờ/sử dụng mà không có quyền sở hữu gì. Câu trả lời cho câu hỏi này quyết định toàn bộ hướng xử lý. Về nguyên tắc pháp luật: khoản 1 Điều 107 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 xác định bất động sản bao gồm "Đất đai" và "Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai" như HAI LOẠI TÀI SẢN RIÊNG BIỆT về mặt pháp lý — dù trên thực tế nhà thường gắn liền và đi cùng với đất, nhưng về pháp lý, quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất có thể tách rời nhau trong một số trường hợp. Điều này có nghĩa: việc sổ đỏ của bạn xác nhận quyền sử dụng ĐẤT không đương nhiên bao gồm quyền sở hữu căn NHÀ CẤP 4 nếu căn nhà đó thuộc sở hữu của một người khác theo một quan hệ pháp lý riêng — đây chính là điều bạn cần làm rõ. Căn cứ để xác định: hợp đồng mua bán giữa bạn và ông A không hề ghi nhận có nhà cấp 4 trên đất — đây là điểm bất thường, vì nếu ông A thực sự sở hữu cả đất lẫn nhà và bán trọn cho bạn, hợp đồng lẽ ra phải ghi rõ "chuyển nhượng quyền sử dụng đất VÀ nhà ở gắn liền trên đất." Việc hợp đồng chỉ ghi chuyển nhượng đất, không đề cập đến nhà, có thể phản ánh đúng thực tế: ông A (và trước đó là bạn từ ông A) chỉ thực sự sở hữu/chuyển nhượng QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, còn căn nhà cấp 4 vẫn thuộc về ông B (người xây/sở hữu nhà từ năm 2000, trước cả khi ông A bán đất cho bạn) — đây là khả năng cần được xác minh qua hồ sơ, giấy tờ xây dựng nhà, thời điểm xây dựng, và lịch sử giao dịch giữa ông A và ông B trước đây. Nếu XÁC ĐỊNH ĐƯỢC ông B thực sự sở hữu hợp pháp căn nhà (tách biệt với quyền sử dụng đất của bạn) — đây là tình huống PHỨC TẠP về pháp lý (nhà và đất khác chủ sở hữu), và ông B có thể có căn cứ để yêu cầu được đền bù giá trị căn nhà khi bạn muốn thu hồi mặt bằng, không đơn thuần là "đòi tiền vô lý." Nếu XÁC ĐỊNH ĐƯỢC ông B chỉ đơn thuần Ở NHỜ/SỬ DỤNG mà không có quyền sở hữu hợp pháp đối với nhà (ví dụ nhà thực chất thuộc về ông A/bạn nhưng ông B chỉ là người ở nhờ, sử dụng lâu năm) — thì căn cứ Điều 166 Bộ luật Dân sự, chủ sở hữu (bạn) có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, sử dụng không có căn cứ pháp luật. Ông B lúc này KHÔNG có quyền đòi bạn phải "mua lại nhà của ông ta" vì về bản chất ông không sở hữu gì để bán. MỘT ĐIỂM CẦN LƯU Ý NGHIÊM TÚC VỀ THỜI GIAN: Điều 236 Bộ luật Dân sự quy định về việc XÁC LẬP QUYỀN SỞ HỮU DO CHIẾM HỮU, sử dụng liên tục, công khai, ngay tình trong thời hạn 30 NĂM đối với bất động sản thì người chiếm hữu có thể được công nhận là chủ sở hữu. Ông B đã sử dụng từ năm 2000 đến nay — tính đến 2026 là khoảng 26 năm, CHƯA ĐỦ 30 năm, nhưng đây là con số cần lưu tâm: nếu tranh chấp kéo dài thêm vài năm nữa mà không xử lý dứt điểm, rủi ro pháp lý cho bạn sẽ tăng lên đáng kể. Đây là lý do nên xử lý vấn đề này CÀNG SỚM CÀNG TỐT, không nên để kéo dài. Về quy trình xử lý: dù trong trường hợp nào, bạn KHÔNG NÊN tự ý cưỡng chế, phá dỡ, hay dùng biện pháp "tự lực" để buộc ông B rời đi — đây có thể khiến chính bạn vướng vào rủi ro pháp lý (xâm phạm chỗ ở, hủy hoại tài sản nếu can thiệp vào tài sản của ông B). Con đường đúng đắn là khởi kiện dân sự yêu cầu tòa án buộc ông B chấm dứt hành vi cản trở việc thực hiện quyền sử dụng đất của bạn và trả lại mặt bằng, theo Điều 169 Bộ luật Dân sự về bảo vệ quyền sở hữu. Bạn nên làm gì: 1) Tìm hiểu kỹ lịch sử giao dịch giữa ông A và ông B trước đây — ông B có bán/chuyển nhượng đất kèm nhà cho ông A không, có văn bản gì thể hiện quan hệ giữa hai người, đặc biệt là có giấy tờ nào cho thấy ông B chỉ được "ở tạm/ở nhờ" chứ không sở hữu nhà hay không. 2) Liên hệ chính ông A (người bán đất cho bạn) để làm rõ tại sao hợp đồng không đề cập đến căn nhà cấp 4 — ông A có trách nhiệm giải trình rõ tình trạng pháp lý của căn nhà tại thời điểm bán đất cho bạn, và nếu hợp đồng mua bán giữa bạn và ông A có vấn đề (che giấu thông tin về hiện trạng đất/nhà), bạn cũng có thể có căn cứ khiếu nại/yêu cầu ông A chịu trách nhiệm. 3) Xin xác nhận từ UBND phường/xã về nguồn gốc, thời điểm xây dựng căn nhà cấp 4 và tình trạng cư trú của ông B tại đây — đây là chứng cứ quan trọng cho vụ việc. 4) Không tự ý cưỡng chế hay có hành vi xâm phạm đến tài sản của ông B — nên khởi kiện dân sự để tòa án phân xử rõ ràng ai có quyền gì đối với nhà và đất, tránh rủi ro pháp lý cho chính bạn. 5) Nên tham vấn luật sư càng sớm càng tốt, mang theo đầy đủ hồ sơ (sổ đỏ, hợp đồng mua bán với ông A, mọi giấy tờ liên quan đến ông B nếu có) để được đánh giá chính xác tình trạng pháp lý của căn nhà và có chiến lược xử lý phù hợp — đây là vụ việc có tính chất pháp lý phức tạp (nhà và đất có thể khác chủ), không nên tự xử lý mà không có tư vấn chuyên môn.Nguồn: Điều 107, Điều 158, Điều 163, Điều 166, Điều 169, Điều 236 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Công ty mua dữ liệu xét nghiệm qua đối tác không có quyền bán, nếu phát hiện có phải đền khách hàng không?

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Công ty mình lấy dữ liệu của các partner là trung tâm xét nghiệm để tổng hợp lại thành report và có bán cho khách hàng doanh nghiệp. Mình mua thông qua 1 bên đối tác, nếu lỡ sau này phát hiện ra đối tác đó không có quyền bán dữ liệu nhưng mình đã bán report của mình cho khách rồi, thì đến lúc đó mình có phải đền tiền gì cho khách không? Hoặc ví dụ cty bị truy tố sử dụng dữ liệu trái phép thì có bị đền hợp đồng với khách không á?
Có hai vấn đề pháp lý tách biệt trong câu hỏi của bạn, và cả hai đều đáng lo ngại hơn bạn nghĩ — không chỉ dừng ở việc "có phải đền khách hàng không" mà còn ở chỗ chính mô hình kinh doanh mua-bán dữ liệu trung gian này có thể đã vi phạm quy định cấm của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân ngay từ đầu. 1) VỀ TRÁCH NHIỆM VỚI KHÁCH HÀNG NẾU DỮ LIỆU ĐẦU VÀO CÓ VẤN ĐỀ: căn cứ Điều 444 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về bảo đảm quyền sở hữu của bên bán đối với tài sản mua bán: nếu tài sản (ở đây là dữ liệu/report) bị người thứ ba tranh chấp về quyền sở hữu/quyền sử dụng hợp pháp, bên mua (khách hàng doanh nghiệp của bạn) có quyền hủy hợp đồng và YÊU CẦU BÊN BÁN (tức công ty bạn) BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI — trừ trường hợp bên mua đã biết hoặc phải biết về tranh chấp này khi giao kết hợp đồng. Nói cách khác: nếu khách hàng của bạn không biết dữ liệu gốc có vấn đề về quyền sở hữu/cấp phép, CÔNG TY BẠN CÓ THỂ PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG cho khách hàng — dù chính công ty bạn cũng là "nạn nhân" của việc đối tác cung cấp dữ liệu không có quyền bán. Đây là nguyên tắc "bảo đảm chuỗi cung ứng hợp pháp" — công ty bán sản phẩm cuối cùng (report) vẫn phải chịu trách nhiệm với khách hàng của mình, dù lỗi gốc nằm ở đối tác cung cấp dữ liệu. 2) VỀ VIỆC BẢN THÂN MÔ HÌNH KINH DOANH CÓ HỢP PHÁP HAY KHÔNG — ĐÂY LÀ ĐIỂM QUAN TRỌNG HƠN CẦN LƯU Ý NGAY: khoản 6 Điều 7 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 quy định về các hành vi bị nghiêm cấm: "Mua, bán dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp luật có quy định khác." Đây là ĐIỀU CẤM CHUNG, áp dụng cho bất kỳ hoạt động mua bán dữ liệu cá nhân nào, trừ khi có luật khác cho phép cụ thể. Với mô hình công ty bạn mô tả — lấy dữ liệu từ trung tâm xét nghiệm (dữ liệu SỨC KHỎE, thuộc nhóm dữ liệu NHẠY CẢM theo quy định), tổng hợp thành report, rồi BÁN cho khách hàng doanh nghiệp — đây có dấu hiệu RẤT GẦN với hành vi "mua, bán dữ liệu cá nhân" bị cấm, bất kể có thông qua trung gian hay không. Đây là rủi ro pháp lý cần được đánh giá nghiêm túc, không chỉ là vấn đề "đối tác có quyền bán hay không." Một quy định liên quan khác, khoản 2 Điều 26 Luật này (dù không hoàn toàn khớp 100% với tình huống của bạn) quy định các đơn vị trong lĩnh vực y tế không được cung cấp dữ liệu cá nhân về sức khỏe cho bên thứ ba (dịch vụ y tế, bảo hiểm...) khi chưa có sự đồng ý BẰNG VĂN BẢN của chủ thể dữ liệu — cho thấy tinh thần chung của luật là bảo vệ đặc biệt nghiêm ngặt với dữ liệu sức khỏe, đúng loại dữ liệu công ty bạn đang xử lý. 3) VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ/HÀNH CHÍNH VÀ TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ VỚI KHÁCH HÀNG: khoản 1 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định: người vi phạm "tùy theo tính chất, mức độ, hậu quả... có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật." Đây xác nhận rõ: xử lý hình sự/hành chính (nếu công ty bị truy tố vì sử dụng dữ liệu trái phép) và trách nhiệm bồi thường dân sự với khách hàng là HAI HƯỚNG XỬ LÝ ĐỘC LẬP, KHÔNG TỰ ĐỘNG KÉO THEO NHAU — công ty có thể bị xử lý hình sự về hành vi mua bán dữ liệu trái phép (với Nhà nước), ĐỒNG THỜI vẫn có thể (hoặc không) phải bồi thường hợp đồng cho khách hàng tùy vào việc khách hàng có bị thiệt hại thực tế và có căn cứ hợp đồng để đòi bồi thường hay không — đây là hai quan hệ pháp lý tách biệt (một là Nhà nước xử lý vi phạm, một là quan hệ hợp đồng dân sự giữa công ty và khách hàng). Đáng chú ý: khoản 3 Điều 8 quy định mức phạt hành chính cho hành vi mua bán dữ liệu cá nhân có thể lên tới 10 LẦN khoản thu lợi bất chính có được từ vi phạm — đây là mức phạt rất nặng, cho thấy mức độ nghiêm trọng mà pháp luật đặt ra cho loại hành vi này. Công ty bạn nên làm gì NGAY: 1) Rà soát lại toàn bộ mô hình kinh doanh hiện tại: việc "tổng hợp dữ liệu từ đối tác thành report rồi bán" có đang thực chất là mua bán dữ liệu cá nhân trá hình dưới danh nghĩa "report" hay không — đây là câu hỏi cần luật sư chuyên về bảo vệ dữ liệu cá nhân đánh giá kỹ, vì ranh giới giữa "cung cấp dịch vụ phân tích dữ liệu" hợp pháp và "mua bán dữ liệu cá nhân" bị cấm có thể khá mong manh tùy cách thiết kế hợp đồng và bản chất dữ liệu trong report. 2) Yêu cầu đối tác cung cấp dữ liệu (trung tâm xét nghiệm/bên trung gian) xuất trình đầy đủ căn cứ pháp lý về quyền thu thập, xử lý, và đặc biệt là quyền CHIA SẺ/BÁN dữ liệu này cho bên thứ ba — bao gồm bằng chứng đã có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu (bệnh nhân) cho việc chia sẻ này, trước khi tiếp tục hợp tác. 3) Rà soát hợp đồng với khách hàng doanh nghiệp hiện tại — xem có điều khoản giới hạn trách nhiệm, cam kết về nguồn gốc hợp pháp của dữ liệu hay không, để đánh giá mức độ rủi ro bồi thường nếu phát sinh tranh chấp. 4) Nên tham vấn luật sư chuyên sâu về bảo vệ dữ liệu cá nhân càng sớm càng tốt để đánh giá toàn diện rủi ro của mô hình kinh doanh, trước khi vấn đề phát sinh trên thực tế — đây không chỉ là câu hỏi "nếu xảy ra thì sao" mà là vấn đề cần rà soát ngay cả khi chưa có sự cố.Nguồn: Điều 444 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 7, Điều 8, Điều 26 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Anh trai trộm đăng ký xe của chị gái đem cầm đồ, tiệm cầm đồ có được siết xe không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em xin tư vấn với ạ!!! Anh trai em lấy trộm đăng kí xe máy của chị gái em và đi bán xe cho bên cầm đồ (k có đem xe đi chỉ có dki) bh nta xuống siết nợ và muốn đem xe đi thì như vậy có hợp pháp ko ạ? Hợp đồng mua bán đứng tên anh trai em chứ kphai của chị em, nếu chính quyền can thiệp thì chiếc xe sẽ bị quy vào tội gì ạ? Có phải thu hồi làm vật chứng ko?
Không hợp pháp — tiệm cầm đồ KHÔNG có quyền siết chiếc xe, vì họ chưa từng nhận cầm cố tài sản thật sự từ đúng chủ sở hữu. Đây là điểm mấu chốt bảo vệ quyền lợi của chị gái bạn. Căn cứ Điều 158 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của CHỦ SỞ HỮU. Chỉ chủ sở hữu (hoặc người được chủ sở hữu ủy quyền hợp pháp) mới có quyền bán, cầm cố, định đoạt tài sản. Anh trai bạn không phải chủ sở hữu chiếc xe (xe đứng tên/thuộc quyền sở hữu của chị gái bạn), nên về nguyên tắc, hợp đồng "mua bán" hoặc cầm cố xe mà anh trai bạn ký với tiệm cầm đồ — dù đứng tên anh trai bạn — KHÔNG có giá trị chuyển giao quyền sở hữu hợp pháp đối với chiếc xe. Về việc tiệm cầm đồ có được bảo vệ với tư cách "người thứ ba ngay tình" hay không: khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự quy định người thứ ba ngay tình chỉ được bảo vệ khi giao dịch dựa trên ĐĂNG KÝ THỰC TẾ của tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong trường hợp này, chiếc xe CHƯA TỪNG được đăng ký sang tên anh trai bạn — anh trai bạn chỉ có được TỜ GIẤY đăng ký xe (do trộm cắp), không phải bản thân chiếc xe đã thực sự đứng tên anh ấy trên hệ thống đăng ký. Vì vậy, tiệm cầm đồ không thể viện dẫn "ngay tình dựa trên đăng ký" để được bảo vệ — giao dịch giữa họ với anh trai bạn không dựa trên một sự chuyển nhượng đăng ký hợp pháp, có căn cứ thực sự. Căn cứ trực tiếp cho quyền đòi lại xe của chị gái bạn: Điều 168 Bộ luật Dân sự quy định "Chủ sở hữu được đòi lại động sản phải đăng ký quyền sở hữu... từ người chiếm hữu ngay tình, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 133." Xe máy là động sản phải đăng ký quyền sở hữu (có giấy đăng ký xe/cà-vẹt); vì trường hợp ngoại lệ tại khoản 2 Điều 133 không áp dụng (do chưa có đăng ký thực tế sang tên anh trai bạn), CHỊ GÁI BẠN — với tư cách chủ sở hữu thật sự — CÓ QUYỀN ĐÒI LẠI CHIẾC XE từ tiệm cầm đồ, bất kể tiệm cầm đồ có tin rằng giao dịch với anh trai bạn là hợp lệ hay không. Về tội danh có thể áp dụng nếu chính quyền can thiệp: hành vi anh trai bạn lấy trộm giấy đăng ký xe của chị gái để thực hiện giao dịch gian dối có dấu hiệu của tội trộm cắp tài sản (Điều 173 Bộ luật Hình sự) đối với việc lấy trộm giấy tờ, và đặc biệt là tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN (Điều 174 Bộ luật Hình sự) đối với tiệm cầm đồ — anh trai bạn đã dùng thủ đoạn gian dối (giả vờ có quyền sở hữu/định đoạt xe thông qua giấy đăng ký lấy trộm được) để tiệm cầm đồ tin tưởng và giao tiền cho vay/cầm cố — đây chính là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền của tiệm cầm đồ, không phải chỉ đơn thuần là giao dịch dân sự có vấn đề. Về câu hỏi "xe có bị thu hồi làm vật chứng không": đây là điểm quan trọng, tin tốt cho gia đình bạn — Điều 90 Bộ luật Tố tụng Hình sự 101/2015/QH13 quy định về xử lý vật chứng, trong đó có nguyên tắc: vật chứng không nhất thiết phải bị cơ quan tố tụng giữ lại toàn bộ, mà có thể được GIAO CHO CHỦ SỞ HỮU, NGƯỜI QUẢN LÝ HỢP PHÁP tài sản đó để tự bảo quản, khi việc di chuyển/lưu giữ vật chứng gặp khó khăn hoặc không cần thiết phải giữ tại cơ quan. Vì chị gái bạn là chủ sở hữu hợp pháp, không có liên quan đến hành vi phạm tội của anh trai, chiếc xe rất có thể được xem xét giao lại cho chị bạn bảo quản trong quá trình điều tra (nếu vụ việc được thụ lý hình sự), thay vì bị tịch thu/giữ lâu dài tại cơ quan công an. Gia đình bạn nên làm gì: 1) Chị gái bạn nên trình báo ngay với công an về việc bị mất trộm giấy đăng ký xe và việc xe đang bị tiệm cầm đồ đòi siết nợ dựa trên giao dịch gian dối của anh trai — cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh mình là chủ sở hữu thực sự (giấy đăng ký xe bản chính nếu còn giữ được bản sao/thông tin, hóa đơn mua xe, hoặc xác nhận từ cơ quan đăng ký xe). 2) Không tự ý giao xe cho tiệm cầm đồ khi họ đến đòi — vì về pháp lý, họ không có quyền lấy xe từ đúng chủ sở hữu chưa từng đồng ý giao dịch. 3) Nếu tiệm cầm đồ có hành vi cưỡng ép/đe dọa lấy xe, có thể trình báo công an ngay để được can thiệp, bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của chị gái bạn theo Điều 163 Bộ luật Dân sự (không ai được tước đoạt trái luật quyền sở hữu tài sản). 4) Gia đình nên cân nhắc có nên trình báo hình sự đối với hành vi của anh trai hay không — đây là quyết định gia đình cần cân nhắc kỹ (ảnh hưởng quan hệ gia đình), nhưng về mặt pháp lý, đây là con đường vững chắc nhất để chính thức xác lập quyền sở hữu của chị gái và ngăn tiệm cầm đồ tiếp tục gây áp lực.Nguồn: Điều 133, Điều 158, Điều 163, Điều 168 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 173, Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 90 Bộ luật Tố tụng Hình sự 101/2015/QH13
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Người bán Shopee tố cáo sai sự thật đến trường nơi làm việc — là tội vu khống hay làm nhục?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Chào luật sư, em cần tư vấn về một vụ việc có dấu hiệu vu khống và làm nhục người khác trên mạng xã hội. Cụ thể: Có người bán hàng trên Shopee và một tài khoản Facebook đã tố cáo em sai sự thật đến nơi em công tác (em là giáo viên); Họ khẳng định em "tráo hàng", "ăn cắp sản phẩm", "dùng số điện thoại ảo", "lợi dụng bưu tá"… nhưng không có bất kỳ chứng cứ nào.
Đây là dấu hiệu của tội VU KHỐNG (không phải làm nhục), và đây là điểm quan trọng cần xác định đúng ngay từ đầu vì hai tội danh này có yếu tố cấu thành khác nhau, ảnh hưởng đến cách bạn trình bày khi tố giác. Căn cứ Điều 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 về tội vu khống, điểm b khoản 1: "Bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền." Việc người bán Shopee khẳng định bạn "tráo hàng," "ăn cắp sản phẩm" — đây chính là BỊA ĐẶT bạn PHẠM TỘI (ăn cắp/tráo hàng là hành vi có dấu hiệu hình sự) mà KHÔNG CÓ BẤT KỲ CHỨNG CỨ NÀO, và họ đã chủ động đưa thông tin này đến nơi bạn công tác — đúng với cấu thành của điểm a khoản 1 Điều 156 ("Bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác") cũng như điểm b (tố cáo bịa đặt tội phạm). So sánh với Điều 155 (tội làm nhục người khác) — điều này chỉ yêu cầu hành vi "xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự," KHÔNG yêu cầu nội dung phải sai sự thật. Trường hợp của bạn có yếu tố THÔNG TIN BỊA ĐẶT, SAI SỰ THẬT về việc bạn phạm tội (ăn cắp) — đây chính xác là điều Điều 156 (vu khống) được thiết kế để xử lý, phù hợp hơn nhiều so với Điều 155. Việc họ cố ý báo đến nơi bạn công tác — gây thiệt hại trực tiếp đến công việc, uy tín nghề giáo viên của bạn — càng làm rõ yếu tố "gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp" trong cấu thành tội vu khống. Về mức xử phạt: khoản 1 Điều 156 quy định phạt tiền từ 10.000.000 đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm, hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm. Nếu có tình tiết tăng nặng (ví dụ dùng mạng xã hội để loan truyền rộng rãi, có tổ chức, gây hậu quả nghiêm trọng đến công việc/danh dự của bạn), mức phạt có thể tăng theo khoản 2. VỀ TRƯỜNG HỢP CHƯA ĐỦ CĂN CỨ XỬ LÝ HÌNH SỰ: nếu cơ quan công an đánh giá vụ việc chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự (ví dụ mức độ lan truyền, thiệt hại thực tế chưa đủ nghiêm trọng), vẫn có căn cứ xử phạt hành chính theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Điểm a khoản 3 Điều 8 quy định phạt tiền từ 3.000.000 đến 4.000.000 đồng đối với hành vi "xúc phạm nhân phẩm, danh dự của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự." Đáng chú ý, điểm c cùng khoản còn quy định riêng mức phạt tương tự cho hành vi "cố ý báo thông tin giả, không đúng sự thật đến các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền" — đúng với việc họ cố ý báo cáo sai sự thật đến trường bạn. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng: chụp màn hình toàn bộ nội dung tố cáo trên Facebook/Shopee (kèm ngày giờ, tên tài khoản), bằng chứng cho thấy thông tin đã được gửi/báo đến nơi bạn công tác (email, tin nhắn, hoặc xác nhận từ phía nhà trường về việc đã nhận được tố cáo này), và bằng chứng phản bác nội dung sai sự thật (ví dụ lịch sử giao dịch, ảnh chụp sản phẩm, hóa đơn... chứng minh bạn không có hành vi "tráo hàng"/"ăn cắp"). 2) Làm đơn tố giác tội phạm gửi cơ quan công an nơi bạn cư trú hoặc nơi người tố cáo cư trú/hoạt động kinh doanh, trình bày rõ hành vi bịa đặt và hậu quả cụ thể đến công việc, danh dự của bạn — nêu rõ căn cứ Điều 156 Bộ luật Hình sự. 3) Liên hệ nhà trường (nơi công tác) để xác nhận rõ tình trạng xử lý nội bộ liên quan đến tố cáo này — nếu nhà trường có áp dụng biện pháp nào ảnh hưởng đến bạn dựa trên thông tin sai sự thật, đây cũng là căn cứ quan trọng chứng minh thiệt hại thực tế. 4) Cân nhắc gửi yêu cầu Shopee (nền tảng) can thiệp xử lý tài khoản người bán vi phạm, đồng thời có thể xem xét khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại về danh dự, nhân phẩm theo quy định của Bộ luật Dân sự nếu có thiệt hại thực tế rõ ràng (ví dụ ảnh hưởng đến công việc, thu nhập). 5) Nếu vụ việc phức tạp hoặc cơ quan chức năng chậm xử lý, nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ soạn đơn và theo sát tiến trình.Nguồn: Điều 155, Điều 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.