← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 58

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 58/72

119/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

VETC thu "phí vận hành" từ tiền thu phí đường bộ — người lái xe có bị tính thêm tiền không, và tài khoản hết tiền thì xử lý sao?

Nghị định · Ban hành 30.09.2024 · Hiệu lực 01.10.2024

Nghe nói VETC (nhà cung cấp dịch vụ thu phí không dừng) được hưởng một khoản "phí vận hành" trích từ tiền thu phí đường bộ. Vậy khoản phí này lấy từ đâu, người lái xe qua trạm có phải trả thêm tiền cho VETC ngoài tiền phí đường bộ ghi trên biển báo không? Và nếu tài khoản giao thông hết tiền khi đang đi trên cao tốc thì xử lý thế nào?
Đây là hai câu hỏi tách biệt cần làm rõ riêng: khoản "phí vận hành" trả cho VETC KHÔNG phải là khoản tiền cộng thêm vào mức phí bạn phải trả khi qua trạm, mà là chi phí được trích trực tiếp từ chính doanh thu thu phí đường bộ, theo hợp đồng dịch vụ giữa VETC và đơn vị quản lý thu (thường là chủ đầu tư dự án BOT hoặc cơ quan quản lý đường bộ) — không phải khoản thu riêng đánh vào từng lượt xe qua trạm. Về căn cứ pháp lý cho khoản "chi phí vận hành": Điều 19 Nghị định 119/2024/NĐ-CP quy định rõ "Chi phí tổ chức, quản lý, giám sát thu tiền sử dụng đường bộ bao gồm chi phí cho Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ (tức VETC hoặc các nhà cung cấp dịch vụ ETC khác) và chi phí quản lý, vận hành, khai thác Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu thanh toán điện tử giao thông đường bộ." Khoản 2 cùng điều nói rõ: "Chi phí cho Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ được xác định trong HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ THU giữa Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ và ĐƠN VỊ QUẢN LÝ THU" — tức là khoản phí vận hành này là một khoản chi trong nội bộ cơ cấu vận hành trạm thu phí (giữa đơn vị quản lý thu và VETC), được lấy TỪ TRONG doanh thu thu phí đã thu được của trạm, không phải một khoản phí RIÊNG cộng thêm ngoài mức phí niêm yết mà người lái xe phải trả. Nói cách khác: mức phí đường bộ bạn thấy niêm yết tại trạm (ví dụ 35.000 đồng/lượt xe con) là số tiền DUY NHẤT bạn phải trả — VETC không được thu thêm một khoản "phí vận hành" riêng biệt cộng vào số tiền đó. Việc VETC được trả bao nhiêu để vận hành hệ thống là chuyện thỏa thuận, phân chia GIỮA VETC VÀ ĐƠN VỊ QUẢN LÝ TRẠM (chủ đầu tư BOT/cơ quan nhà nước), lấy từ chính khoản doanh thu đã thu, không ảnh hưởng đến số tiền người lái xe phải trả. Quy định tương tự cũng áp dụng cho các loại phí, giá, tiền dịch vụ khác (không phải phí đường bộ cao tốc) tại Điều 24 của cùng Nghị định. Về câu hỏi thứ hai — tài khoản giao thông không đủ tiền khi đang lưu thông: đây là tình huống thực tế nhiều người gặp phải và cần phân biệt rõ theo Điều 12 Nghị định 119/2024/NĐ-CP: - Nếu đi trên ĐƯỜNG CAO TỐC: khoản 2 Điều 12 quy định RẤT NGHIÊM: "Trường hợp số tiền trong phương tiện thanh toán được kết nối với tài khoản giao thông KHÔNG ĐỦ để thực hiện thanh toán tiền sử dụng đường bộ trên đường cao tốc thì PHƯƠNG TIỆN KHÔNG ĐƯỢC ĐI QUA TRẠM THU PHÍ đường bộ trên đường cao tốc." Đây là quy định bắt buộc — xe sẽ bị chặn lại tại trạm, không cho đi tiếp, nếu tài khoản không đủ số dư, vì đường cao tốc theo mô hình thu phí không dừng KHÔNG có làn thu phí hỗn hợp (thu tiền mặt) để xử lý thay thế. - Nếu đi trên các TUYẾN ĐƯỜNG THU PHÍ KHÔNG PHẢI CAO TỐC (quốc lộ có trạm BOT thông thường): khoản 3 Điều 12 quy định linh hoạt hơn — "phương tiện PHẢI SỬ DỤNG LÀN THU PHÍ HỖN HỢP tại trạm thu phí đường bộ" (tức là làn có nhân viên thu tiền mặt hoặc chấp nhận thanh toán khác), không bị chặn hoàn toàn như trên cao tốc. Người lái xe nên làm gì: 1) Luôn chủ động kiểm tra số dư tài khoản giao thông TRƯỚC KHI đi vào đường cao tốc, đặc biệt với các chuyến đi xa — có thể kiểm tra qua ứng dụng của VETC (hoặc nhà cung cấp dịch vụ ETC khác đang sử dụng) hoặc qua tin nhắn thông báo số dư. 2) Cài đặt tính năng TỰ ĐỘNG NẠP TIỀN (liên kết với tài khoản ngân hàng) nếu ứng dụng VETC hỗ trợ, để tránh tình huống bị chặn giữa đường vì hết tiền đột xuất — đây là cách thực tế nhất để tránh rủi ro tại Điều 12 khoản 2. 3) Nếu bị chặn tại trạm thu phí cao tốc vì không đủ số dư, cần nạp tiền ngay tại chỗ (nhiều trạm có điểm nạp tiền hỗ trợ khẩn cấp) hoặc liên hệ tổng đài VETC để được hướng dẫn xử lý nhanh nhất, tránh gây ùn tắc kéo dài. 4) Nếu nghi ngờ VETC hoặc đơn vị thu phí tính sai, thu thêm phí ngoài mức niêm yết tại trạm, có quyền yêu cầu VETC cung cấp thông tin đối soát giao dịch (theo Điều 16, Điều 21 Nghị định) hoặc khiếu nại trực tiếp đến VETC/đơn vị quản lý thu để được giải trình, vì về nguyên tắc mức phí bạn trả không được vượt quá mức niêm yết công khai tại trạm. 5) Với các thắc mắc phức tạp về hợp đồng dịch vụ, phân chia doanh thu giữa VETC và chủ đầu tư BOT, đây là quan hệ hợp đồng nội bộ giữa hai đơn vị mà người dân không có quyền/nghĩa vụ trực tiếp liên quan — nếu cần tìm hiểu sâu vì mục đích nghiên cứu hoặc giám sát, có thể liên hệ Bộ Xây dựng (quản lý ngành giao thông vận tải) để được cung cấp thông tin công khai theo quy định.Nguồn: Điều 12, Điều 19, Điều 24 Nghị định 119/2024/NĐ-CP
04/2026/QH16Chưa có hiệu lực

Từ 2027, công chứng bất động sản chỉ được làm trong phạm vi tỉnh nơi đặt trụ sở văn phòng công chứng — người mua bán đất khác tỉnh cần biết gì?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2027

Nghe nói luật công chứng vừa được sửa đổi, có quy định mới về việc công chứng nhà đất chỉ được làm ở đúng tỉnh nơi có văn phòng công chứng. Trước đây có được công chứng ở tỉnh khác không, và quy định mới thay đổi thế nào?
Đây là một hiểu lầm cần làm rõ ngay: quy định về PHẠM VI TỈNH áp dụng cho công chứng giao dịch bất động sản không phải là điều hoàn toàn mới — Luật Công chứng 46/2024/QH15 hiện hành đã có quy định này — nhưng Luật sửa đổi, bổ sung (Luật số 04/2026/QH16, hiệu lực từ 01/01/2027) đã VIẾT LẠI TOÀN BỘ Điều 44, mở rộng danh sách các trường hợp NGOẠI LỆ được phép công chứng ngoài phạm vi tỉnh, đồng thời bổ sung một cơ chế mới rất thực tế cho trường hợp hai bên giao dịch ở hai tỉnh khác nhau không thể gặp nhau tại cùng một văn phòng công chứng. Về nguyên tắc chung (không thay đổi): khoản 1 Điều 44 (sửa đổi) tiếp tục khẳng định "Công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng CHỈ ĐƯỢC công chứng giao dịch có đối tượng là bất động sản TRONG PHẠM VI TỈNH, THÀNH PHỐ nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở" — tức là nếu bạn mua bán nhà đất ở Đà Nẵng, về nguyên tắc phải công chứng tại một văn phòng/phòng công chứng ĐẶT TRỤ SỞ TẠI ĐÀ NẴNG, không thể mang hồ sơ ra Hà Nội hay TP.HCM công chứng cho tiện. Về các TRƯỜNG HỢP NGOẠI LỆ (không bị giới hạn theo tỉnh) — đây là điểm quan trọng nhất người dân cần biết: vẫn theo khoản 1 Điều 44, các giao dịch sau được công chứng ở BẤT KỲ tổ chức hành nghề công chứng nào, không phụ thuộc vị trí bất động sản: DI CHÚC, VĂN BẢN TỪ CHỐI NHẬN DI SẢN, và VĂN BẢN ỦY QUYỀN liên quan đến việc thực hiện các quyền về bất động sản (cùng với việc sửa đổi, bổ sung, chấm dứt, hủy bỏ các giao dịch này). Nghĩa là nếu bạn đang ở TP.HCM nhưng có đất ở Nghệ An, bạn HOÀN TOÀN CÓ THỂ công chứng di chúc để lại đất đó, hoặc công chứng giấy ủy quyền cho người khác thay mặt bạn thực hiện các quyền liên quan đến đất đó, ngay tại một văn phòng công chứng ở TP.HCM — không cần phải về tận Nghệ An. Về CƠ CHẾ MỚI cho hợp đồng ủy quyền khi hai bên ở hai tỉnh khác nhau (Điều 57 sửa đổi) — đây là thay đổi thực tiễn quan trọng nhất: trước đây, hợp đồng ủy quyền thường yêu cầu cả bên ủy quyền VÀ bên được ủy quyền phải cùng có mặt tại MỘT tổ chức hành nghề công chứng để ký. Luật sửa đổi giải quyết đúng vấn đề nhiều người gặp phải khi hai bên ở xa nhau: Điều 57 (sửa đổi) cho phép BÊN ỦY QUYỀN yêu cầu công chứng viên tại tổ chức mình lựa chọn (ví dụ ở Hà Nội) chứng nhận việc ĐỀ NGHỊ ủy quyền trước; sau đó BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN yêu cầu công chứng viên tại tổ chức mình lựa chọn (ví dụ ở Cần Thơ) chứng nhận TIẾP vào bản gốc để xác nhận việc CHẤP NHẬN ủy quyền — hoàn thành việc công chứng mà HAI BÊN KHÔNG CẦN GẶP NHAU CÙNG MỘT LÚC, CÙNG MỘT NƠI. Văn bản có hiệu lực từ thời điểm công chứng viên bên được ủy quyền ký, đóng dấu hoàn tất (hoặc ký số nếu là văn bản điện tử). Về việc rà soát quy định giao dịch bắt buộc phải công chứng: Điều 3 (sửa đổi) giao Bộ Tư pháp chủ trì rà soát, cập nhật, ĐĂNG TẢI CÔNG KHAI danh mục các giao dịch phải công chứng/chứng thực trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tư pháp — trong 1 năm kể từ khi luật có hiệu lực, Chính phủ phải hoàn thành rà soát các quy định về giao dịch phải công chứng tại các văn bản trước đây để bảo đảm thống nhất, giúp người dân dễ tra cứu hơn về việc giao dịch nào của mình có bắt buộc phải công chứng hay không. Một thay đổi khác đáng chú ý: khoản 7a Điều 42 (bổ sung mới) cho phép người yêu cầu công chứng KHÔNG PHẢI nộp lại giấy tờ nếu thông tin đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu được công bố — công chứng viên có thể tự khai thác dữ liệu (có thu phí khai thác nếu người dân yêu cầu công chứng viên làm việc này thay mình) thay vì yêu cầu xuất trình bản chính giấy tờ, giúp giảm bớt thủ tục giấy tờ trong tương lai. Người dân nên làm gì: 1) Nếu có nhu cầu công chứng giao dịch chuyển nhượng/mua bán bất động sản, xác định đúng văn phòng/phòng công chứng có TRỤ SỞ TẠI TỈNH, THÀNH PHỐ nơi có bất động sản đó — đây là điều kiện bắt buộc, không thể chọn công chứng ở nơi khác cho tiện đi lại (trừ các ngoại lệ về di chúc/từ chối di sản/ủy quyền nêu trên). 2) Nếu cần lập di chúc, văn bản từ chối nhận di sản, hoặc giấy ủy quyền liên quan đến bất động sản ở tỉnh khác nơi mình đang sinh sống, có thể công chứng ngay tại địa phương mình đang cư trú, không cần về tận nơi có đất. 3) Nếu cần lập hợp đồng ủy quyền mà bên ủy quyền và bên được ủy quyền ở hai tỉnh khác nhau, không cần cố sắp xếp gặp nhau tại cùng một nơi — có thể mỗi bên công chứng riêng tại văn phòng công chứng gần mình theo cơ chế mới tại Điều 57 (LƯU Ý: quy định này áp dụng từ 01/01/2027, hiện tại vẫn cần tuân theo quy định hiện hành). 4) Từ nay đến 01/01/2027, các quy định về công chứng vẫn áp dụng theo Luật Công chứng 46/2024/QH15 hiện hành — nên hỏi trực tiếp văn phòng công chứng dự định sử dụng để biết chính xác thủ tục có thể áp dụng ngay hay phải chờ đến khi luật mới có hiệu lực. 5) Nên tham vấn văn phòng công chứng hoặc luật sư khi có giao dịch phức tạp liên quan đến bất động sản ở nhiều tỉnh, hoặc các bên ở xa nhau, để được hướng dẫn đúng thủ tục và tận dụng các cơ chế thuận lợi mới khi luật có hiệu lực.Nguồn: Điều 3, Điều 42, Điều 44, Điều 57 Luật Công chứng 46/2024/QH15, được sửa đổi bởi Luật 04/2026/QH16
05/2026/QH16Chưa có hiệu lực

14 đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí theo luật sửa đổi từ 1/1/2027 — bạn có thuộc diện này không?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2027

Nghe nói luật về trợ giúp pháp lý vừa được sửa đổi. Trợ giúp pháp lý miễn phí là gì, ai được hưởng, và làm sao để biết mình có thuộc diện được luật sư hỗ trợ miễn phí hay không?
Trợ giúp pháp lý là dịch vụ pháp lý MIỄN PHÍ do Nhà nước tổ chức (tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng, và quan trọng nhất là CỬ LUẬT SƯ/TRỢ GIÚP VIÊN PHÁP LÝ bào chữa, bảo vệ quyền lợi tại tòa án) dành cho những nhóm người được luật xác định là cần hỗ trợ đặc biệt — nhiều người có quyền này nhưng không biết để yêu cầu. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý (Luật số 05/2026/QH16, có hiệu lực từ 01/01/2027) đã viết lại toàn bộ Điều 7 quy định về đối tượng được trợ giúp, mở rộng và làm rõ hơn danh sách 14 nhóm. Danh sách đầy đủ 14 nhóm người được trợ giúp pháp lý miễn phí theo Điều 7 (sửa đổi): 1) Người có công với cách mạng; cha đẻ, mẹ đẻ, vợ, chồng, con của liệt sĩ và người có công nuôi liệt sĩ. 2) Người thuộc hộ nghèo, người thuộc hộ cận nghèo. 3) Người nhiễm chất độc da cam. 4) Người khuyết tật. 5) Trẻ em (dưới 16 tuổi). 6) Người dân tộc thiểu số cư trú ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; người dân tộc thiểu số rất ít người. 7) Người được hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng là người cao tuổi, người bị bạo lực trong vụ việc bạo lực gia đình, người nhiễm HIV. 8) Người lao động có thu nhập thấp là người bị buộc tội, bị hại (trong vụ án hình sự). 9) Người có khó khăn đột xuất do gặp thiên tai hoặc hỏa hoạn — được trợ giúp trong vụ việc liên quan trực tiếp đến khắc phục hậu quả của sự kiện đó. 10) Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi là người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố, bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị buộc tội, bị hại, người làm chứng, người chấp hành biện pháp xử lý chuyển hướng, phạm nhân (theo Luật Tư pháp người chưa thành niên). 11) Nạn nhân, người đang trong quá trình xác định là nạn nhân của hành vi mua bán người, và người dưới 18 tuổi đi cùng. 12) Cá nhân bị thiệt hại mà không thuê người bảo vệ quyền lợi theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (tức là bị thiệt hại do cơ quan nhà nước gây ra). 13) Người nước ngoài, theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định được trợ giúp pháp lý. 14) Người được trợ giúp pháp lý khác theo quy định của pháp luật (một điều khoản mở, cho phép các văn bản pháp luật khác bổ sung thêm đối tượng). Một điểm mới đáng chú ý về QUY TRÌNH: khoản 4 Điều 30 (sửa đổi) quy định trường hợp người yêu cầu CHƯA THỂ CUNG CẤP ĐẦY ĐỦ HỒ SƠ nhưng vụ việc CẤP BÁCH (sắp hết thời hiệu khởi kiện, sắp đến ngày xét xử, hoặc để tránh thiệt hại đến quyền lợi), tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý PHẢI THỤ LÝ NGAY, đồng thời hướng dẫn bổ sung giấy tờ sau — đây là cải cách quan trọng giúp người dân không bị từ chối hỗ trợ chỉ vì thiếu giấy tờ trong tình huống khẩn cấp. Một điểm mới khác: Điều 42 (sửa đổi) quy định rõ trách nhiệm của CƠ QUAN NHÀ NƯỚC (khi xử lý vụ việc liên quan đến công dân) phải CHỦ ĐỘNG giải thích quyền được trợ giúp pháp lý và GIỚI THIỆU người dân thuộc diện được hưởng đến tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý — không chỉ chờ người dân tự tìm hiểu. Bạn/gia đình nên làm gì: 1) Đối chiếu bản thân hoặc người thân với 14 nhóm nêu trên — nếu thuộc diện hộ nghèo/cận nghèo, người khuyết tật, người có công với cách mạng, trẻ em, người dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn, hoặc đang là bị hại/bị buộc tội trong một vụ án hình sự mà thu nhập thấp, bạn CÓ QUYỀN yêu cầu trợ giúp pháp lý miễn phí ngay từ bây giờ theo luật hiện hành (Luật Trợ giúp pháp lý 11/2017/QH14 hiện tại cũng đã quy định các nhóm tương tự, dù danh sách cụ thể có một số điều chỉnh trong luật sửa đổi). 2) Liên hệ trực tiếp TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ NHÀ NƯỚC tại tỉnh/thành phố nơi cư trú (thuộc Sở Tư pháp) để nộp yêu cầu — cần mang theo giấy tờ chứng minh thuộc diện được trợ giúp (ví dụ: giấy chứng nhận hộ nghèo, giấy xác nhận khuyết tật, giấy chứng nhận gia đình liệt sĩ...). 3) Nếu vụ việc đang cấp bách (sắp hết thời hiệu khởi kiện, sắp xét xử) mà chưa kịp chuẩn bị đủ giấy tờ chứng minh diện được trợ giúp, vẫn nên đến ngay Trung tâm để được thụ lý khẩn cấp theo cơ chế mới, rồi bổ sung giấy tờ sau. 4) Nếu đang làm việc với cơ quan tố tụng (công an, viện kiểm sát, tòa án) mà thuộc một trong các diện trên, có quyền chủ động hỏi rõ cơ quan đó về quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí — theo luật, đây là trách nhiệm mà chính cơ quan nhà nước phải chủ động giải thích, không phải việc chỉ người dân mới cần biết.Nguồn: Điều 7, Điều 30, Điều 42 Luật Trợ giúp pháp lý 11/2017/QH14, được sửa đổi bởi Luật 05/2026/QH16
03/2026/QH16Chưa có hiệu lực

Quốc hội vừa thông qua Luật Hộ tịch mới, thay thế luật cũ từ 2014 — thay đổi gì, khi nào áp dụng?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.03.2027

Nghe nói Quốc hội vừa thông qua một Luật Hộ tịch hoàn toàn mới để thay thế luật cũ đã áp dụng hơn 10 năm nay. Luật mới này có gì khác so với luật cũ, khi nào thì bắt đầu áp dụng, và người dân cần chuẩn bị gì không?
Đúng vậy — Quốc hội đã thông qua Luật Hộ tịch số 03/2026/QH16 ngày 23/04/2026, thay thế toàn bộ Luật Hộ tịch số 60/2014/QH13 đã áp dụng từ năm 2016. Đây KHÔNG PHẢI luật sửa đổi một vài điều, mà là một luật hoàn toàn mới, được viết lại theo hướng số hóa toàn diện — nhưng người dân chưa cần làm gì ngay vì luật có một lộ trình hiệu lực khá dài và phân kỳ. Về thời điểm áp dụng — đây là điểm quan trọng nhất cần nắm: khoản 1 Điều 29 quy định Luật này "có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2027" — tức là còn khá lâu nữa mới áp dụng (không phải ngay lập tức). Đặc biệt, RIÊNG với việc đăng ký khai sinh, khai tử theo cơ chế "chủ động" (cơ quan hộ tịch tự động đăng ký khi có dữ liệu từ cơ sở khám chữa bệnh, không cần người dân phải đi làm thủ tục), luật cho phép triển khai theo LỘ TRÌNH RIÊNG của Chính phủ, bảo đảm thực hiện thống nhất toàn quốc CHẬM NHẤT từ ngày 01/01/2031 — nghĩa là tính năng này có thể triển khai từng địa phương trước, phải đến 2031 mới bắt buộc áp dụng đồng bộ cả nước. Cho đến khi luật mới có hiệu lực, Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 hiện hành VẪN CÒN NGUYÊN GIÁ TRỊ, người dân tiếp tục thực hiện thủ tục hộ tịch như bình thường. Về những thay đổi đáng chú ý nhất trong luật mới: 1) ĐĂNG KÝ KHAI SINH, KHAI TỬ CHỦ ĐỘNG (không cần người dân đi làm thủ tục): khoản 2 Điều 15 và khoản 2 Điều 20 quy định UBND cấp xã có trách nhiệm CHỦ ĐỘNG đăng ký khai sinh/khai tử ngay khi dữ liệu từ cơ sở khám chữa bệnh (bệnh viện, trạm y tế nơi sinh/nơi mất) được kết nối tự động vào hệ thống, nếu người yêu cầu đã cung cấp đủ thông tin cần thiết — đây là bước tiến lớn hướng tới "không phải đi làm giấy tờ," trẻ sinh ra tại bệnh viện có thể được cấp giấy khai sinh mà cha mẹ không cần trực tiếp ra UBND làm thủ tục như hiện nay. 2) NGUYÊN TẮC "KHÔNG NỘP LẠI GIẤY TỜ ĐÃ CÓ TRONG DỮ LIỆU ĐIỆN TỬ": khoản 7 Điều 3 quy định cơ quan đăng ký hộ tịch có trách nhiệm CHỦ ĐỘNG khai thác dữ liệu điện tử, KHÔNG được yêu cầu người dân nộp/xuất trình giấy tờ nếu thông tin đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu liên quan — trừ khi không khai thác được hoặc thông tin không đầy đủ, chính xác. Đây là nguyên tắc "một lần cung cấp thông tin" áp dụng cho toàn bộ lĩnh vực hộ tịch. 3) THỜI HẠN GIẢI QUYẾT MẶC ĐỊNH RÚT NGẮN CÒN 24 GIỜ: khoản 3 Điều 3 quy định với các thủ tục hộ tịch mà pháp luật không quy định thời hạn riêng, phải giải quyết trong 24 GIỜ kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ — một cam kết về tốc độ xử lý hành chính rất đáng chú ý. 4) KẾT QUẢ ĐIỆN TỬ LÀ MẶC ĐỊNH: khoản 2 Điều 10 quy định chỉ có khai sinh, kết hôn, khai tử mới mặc định trả kết quả CẢ bản giấy và bản điện tử; các thủ tục hộ tịch khác (như cải chính, bổ sung thông tin, xác nhận tình trạng hôn nhân...) MẶC ĐỊNH chỉ trả bản điện tử, chỉ cấp bản giấy khi người dân có yêu cầu riêng. 5) THẨM QUYỀN VẪN GIỮ NGUYÊN CƠ BẢN: UBND cấp xã (không phụ thuộc nơi cư trú của người dân — một điểm mở rộng so với trước) và Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (cho công dân cư trú ở nước ngoài) tiếp tục là hai cơ quan có thẩm quyền đăng ký hộ tịch chính, không có thay đổi lớn về cơ cấu thẩm quyền so với luật hiện hành. 6) GIÁ TRỊ GIẤY TỜ ĐÃ CẤP TRƯỚC ĐÂY VẪN ĐƯỢC BẢO ĐẢM: Điều 28 khẳng định rõ sổ hộ tịch giấy lập trước ngày luật mới có hiệu lực, và giấy tờ hộ tịch đã cấp trước đó (giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn cũ...) vẫn có giá trị sử dụng bình thường, không cần đổi lại. Người dân nên làm gì: 1) Hiện tại (từ nay đến 01/03/2027), tiếp tục thực hiện các thủ tục hộ tịch (khai sinh, kết hôn, khai tử, xác nhận tình trạng hôn nhân...) theo đúng quy định của Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 hiện hành — không có gì cần thay đổi ngay. 2) Không cần lo lắng về việc phải đổi lại giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn cũ khi luật mới có hiệu lực — các giấy tờ đã cấp hợp lệ trước đó vẫn tiếp tục có giá trị sử dụng. 3) Theo dõi thông tin từ Bộ Tư pháp/UBND địa phương gần đến thời điểm 01/03/2027 để nắm rõ các văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành (Chính phủ sẽ ban hành nghị định quy định chi tiết nhiều điều khoản của luật này), đặc biệt nếu gia đình có trẻ nhỏ sắp sinh hoặc có nhu cầu làm thủ tục hộ tịch trong giai đoạn chuyển tiếp. 4) Nếu đang có hồ sơ hộ tịch đang xử lý dở dang tại thời điểm luật mới có hiệu lực, theo Điều 30, hồ sơ đó vẫn tiếp tục được giải quyết theo quy định pháp luật tại thời điểm nộp hồ sơ (không bị áp dụng ngược quy định mới), nên không cần vội vàng nộp/rút hồ sơ vì lo ngại thay đổi luật.Nguồn: Điều 3, Điều 4, Điều 8, Điều 10, Điều 15, Điều 20, Điều 28, Điều 29, Điều 30 Luật Hộ tịch 03/2026/QH16
60/2014/QH13Còn hiệu lực

Đang ở Mỹ cần làm giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, không thể về Việt Nam được, phải làm sao?

Luật · Ban hành 20.11.2014 · Hiệu lực 01.01.2016

Cô em muốn làm giấy xác nhận độc thân, tuy nhiên cô em đang ở Mỹ, vì một số lý do nên chưa thể về Việt Nam được, vậy có cách nào để làm giấy xác nhận độc thân không mọi người?
Có — công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài không cần phải về nước để làm giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, vì pháp luật hộ tịch đã trao thẩm quyền này cho chính CƠ QUAN ĐẠI DIỆN VIỆT NAM (đại sứ quán/lãnh sự quán) tại nước sở tại, và hồ sơ còn có thể nộp trực tuyến hoặc qua đường bưu điện trong nhiều trường hợp. Về thẩm quyền cấp: theo hệ thống pháp luật hộ tịch Việt Nam (Luật Hộ tịch 60/2014/QH13, được hướng dẫn chi tiết bởi Nghị định 123/2015/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hộ tịch), CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NGOẠI GIAO, CƠ QUAN ĐẠI DIỆN LÃNH SỰ CỦA VIỆT NAM Ở NƯỚC NGOÀI (đại sứ quán, tổng lãnh sự quán) có thẩm quyền thực hiện đăng ký hộ tịch cho công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài, bao gồm việc cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Quy trình cụ thể được hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 02/2016/TTLT-BNG-BTP (và các văn bản kế thừa như Thông tư 07/2023/TT-BNG) của Bộ Ngoại giao và Bộ Tư pháp về đăng ký, quản lý hộ tịch tại các Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan đại diện lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài. Về cách thức nộp hồ sơ mà không cần đến trực tiếp: Điều 12 Nghị định 87/2020/NĐ-CP (quy định về Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, đăng ký hộ tịch trực tuyến) và các văn bản hướng dẫn cho phép việc nộp, tiếp nhận hồ sơ đăng ký hộ tịch tại Cơ quan đại diện được thực hiện qua NHIỀU HÌNH THỨC: nộp trực tiếp, nộp qua đường bưu điện (postal), hoặc nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công (tùy vào việc Cơ quan đại diện tại quốc gia đó đã triển khai hình thức nào) — không nhất thiết cô của bạn phải đến tận trụ sở Đại sứ quán/Lãnh sự quán để nộp hồ sơ trong mọi trường hợp, dù với thủ tục xác nhận tình trạng hôn nhân, đa phần vẫn khuyến khích liên hệ trực tiếp hoặc gửi hồ sơ scan/bản chụp trước để được hướng dẫn cụ thể, sau đó gửi bản gốc qua bưu điện nếu cần. Về khả năng ủy quyền cho người khác thực hiện tại Việt Nam: đây là điểm cần lưu ý — với một số việc hộ tịch mang tính CHẤT CÁ NHÂN TRỰC TIẾP như đăng ký kết hôn, nhận cha/mẹ/con, pháp luật hộ tịch thường yêu cầu đương sự phải trực tiếp có mặt (không được ủy quyền), NHƯNG với thủ tục XÁC NHẬN TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN (là việc cấp một loại giấy tờ xác nhận thông tin, không phải là một sự kiện hộ tịch làm phát sinh/thay đổi quan hệ nhân thân), khả năng ủy quyền cho người thân tại Việt Nam thực hiện thay (thông qua văn bản ủy quyền có công chứng/chứng thực hợp lệ tại nước ngoài, hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần) là một phương án khả thi cần hỏi trực tiếp cơ quan có thẩm quyền để xác nhận áp dụng được trong trường hợp cụ thể của cô bạn hay không, vì quy định chi tiết về việc này có thể khác nhau tùy từng địa phương và mục đích sử dụng giấy xác nhận. Cô bạn nên làm gì: 1) Liên hệ trực tiếp Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại khu vực nơi cô đang cư trú ở Mỹ (mỗi bang/khu vực thuộc phạm vi quản lý lãnh sự của một cơ quan đại diện cụ thể) để hỏi rõ quy trình, hồ sơ cần chuẩn bị, và hình thức nộp hồ sơ hiện đang áp dụng (trực tiếp, qua bưu điện, hay trực tuyến) — thông tin chi tiết và cập nhật nhất luôn có trên website chính thức của từng cơ quan đại diện. 2) Chuẩn bị hồ sơ cơ bản thường bao gồm: Tờ khai theo mẫu quy định, bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân còn hiệu lực, giấy tờ chứng minh nơi cư trú hiện tại ở nước ngoài, và có thể cần xác nhận từ chính quyền địa phương nơi cư trú cuối cùng tại Việt Nam (nếu có yêu cầu xác minh tình trạng hôn nhân trước khi xuất cảnh). 3) Nếu việc nộp hồ sơ trực tiếp thực sự không khả thi và cơ quan đại diện xác nhận không hỗ trợ hình thức trực tuyến/bưu điện cho loại giấy tờ này, hỏi cụ thể về khả năng ủy quyền cho người thân tại Việt Nam (cha, mẹ, anh, chị, em) thực hiện thay tại UBND cấp xã nơi cô có hộ khẩu thường trú cuối cùng trước khi xuất cảnh — cần văn bản ủy quyền hợp lệ, có công chứng/chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự theo đúng quy định. 4) Nên xác định trước MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (ví dụ để đăng ký kết hôn ở nước ngoài, để làm thủ tục tại Việt Nam...) vì mỗi mục đích có thể yêu cầu cơ quan cấp, thời hạn sử dụng, và thủ tục hợp pháp hóa khác nhau — nên trao đổi rõ với cơ quan đại diện hoặc luật sư để chuẩn bị đúng ngay từ đầu, tránh phải làm lại nhiều lần.Nguồn: Luật Hộ tịch 60/2014/QH13; Nghị định 123/2015/NĐ-CP; Điều 12 Nghị định 87/2020/NĐ-CP; Thông tư liên tịch 02/2016/TTLT-BNG-BTP
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Chồng sắp cưới vay 100 triệu rồi giữ luôn tiền cọc mua nhà 100 triệu, tổng 200 triệu, trốn tránh 1 năm, hoá ra đánh bạc online — là lừa đảo hay lạm dụng tín nhiệm?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em xin kính chào các anh chị luật sư trong nhóm. Em bị chồng sắp cưới lừa 200 triệu, lần 1 vay 100 triệu nói là làm ăn cần gấp để trả, hứa hẹn đi làm mỗi tháng trả dần, lần 2 lừa em cọc mua nhà nhưng không mua được, bên bán trả cọc và anh lấy luôn không trả cho em. Từ đó đến nay đã 1 năm anh trốn tránh không gặp, gọi nhiều lần thì hứa hẹn đủ kiểu. Em tìm hiểu thì được biết anh đánh bạc qua mạng và thua hết chứ không làm ăn gì cả.
Đây có dấu hiệu của tội LẠM DỤNG TÍN NHIỆM CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN (Điều 175 Bộ luật Hình sự) nhiều hơn là tội lừa đảo (Điều 174) — dù ranh giới giữa hai tội này khá tinh tế và cần xem xét kỹ từng khoản tiền riêng biệt, vì có những chi tiết khác nhau giữa lần vay 100 triệu và lần giữ tiền cọc 100 triệu. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai tội theo Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (được sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14): Điều 174 (lừa đảo chiếm đoạt tài sản) áp dụng khi người phạm tội có Ý ĐỊNH CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN NGAY TỪ ĐẦU, dùng thủ đoạn gian dối để lừa nạn nhân giao tài sản — tức là ngay tại thời điểm vay/nhận tiền, người đó đã không có ý định trả lại, chỉ dựng lên lý do giả để chiếm đoạt. Điều 175 (lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản) áp dụng khi ban đầu việc vay/mượn/nhận tài sản là HỢP PHÁP, có thật (không có gian dối từ đầu), nhưng SAU ĐÓ người vay dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản đã vay, HOẶC đã sử dụng tài sản vào mục đích BẤT HỢP PHÁP dẫn đến không có khả năng trả lại (ví dụ: dùng tiền vay để đánh bạc), HOẶC cố tình không trả dù có điều kiện. Áp dụng vào lần vay 100 triệu (nói là làm ăn cần gấp): nếu anh ta thực sự đưa ra lý do "làm ăn" chỉ là cái cớ giả ngay từ đầu để vay tiền (không hề có ý định làm ăn thật, ngay từ lúc vay đã định dùng để đánh bạc), đây có dấu hiệu của Điều 174 (lừa đảo — gian dối từ đầu để chiếm đoạt). Nhưng nếu khó chứng minh được ý định gian dối ngay từ thời điểm vay (nạn nhân thường khó chứng minh được suy nghĩ nội tâm của người vay tại thời điểm đó), thì việc anh ta "đánh bạc qua mạng và thua hết" — tức là ĐÃ SỬ DỤNG TÀI SẢN VAY VÀO MỤC ĐÍCH BẤT HỢP PHÁP (đánh bạc là hành vi vi phạm pháp luật) dẫn đến KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG TRẢ LẠI — là dấu hiệu điển hình, rõ ràng nhất của Điều 175 khoản 1 điểm a: "Vay, mượn... tài sản của người khác... rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó, hoặc đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả, hoặc đã sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản." Việc anh ta trốn tránh suốt 1 năm, liên tục hứa hẹn nhưng không thực hiện, càng củng cố thêm dấu hiệu của tội này. Áp dụng vào lần giữ tiền cọc mua nhà (100 triệu): đây là tình huống khác — tiền cọc được trả lại từ bên bán (do giao dịch mua nhà không thành), nhưng anh ta TỰ Ý GIỮ LUÔN số tiền lẽ ra phải trả lại cho em (người đã bỏ tiền ra đặt cọc). Đây có dấu hiệu CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN của em thông qua việc lạm dụng lòng tin (em tin tưởng giao/nhờ anh đứng ra thực hiện giao dịch) — cũng phù hợp với cấu thành của Điều 175, vì bản chất là nhận tài sản (khoản cọc được hoàn trả, vốn thuộc quyền sở hữu của em) một cách hợp pháp trong quan hệ tin tưởng, nhưng sau đó chiếm đoạt không trả lại. Về mức khung hình phạt: với tổng số tiền 200 triệu đồng, theo Điều 175 khoản 2 điểm c (chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng — cần lưu ý 200 triệu là mốc ranh giới, có thể rơi vào khoản 2 hoặc khoản 3 tùy cách tính chính xác tổng giá trị, cơ quan điều tra sẽ xác định cụ thể), khung hình phạt tù có thể từ 2 năm đến 7 năm hoặc cao hơn nếu thuộc khoản 3. Về hướng xử lý — hình sự, dân sự, hay cả hai: đây LÀ MỘT VỤ VIỆC CÓ THỂ XỬ LÝ SONG SONG. Về hình sự, em có quyền làm đơn TỐ GIÁC TỘI PHẠM gửi đến cơ quan Công an cấp có thẩm quyền (nơi anh ta cư trú hoặc nơi xảy ra hành vi), yêu cầu điều tra, xử lý theo Điều 175 (hoặc Điều 174 nếu cơ quan điều tra xác định có đủ căn cứ về ý định gian dối từ đầu — việc định tội chính xác thuộc thẩm quyền của cơ quan tố tụng sau khi điều tra, không phải do em tự quyết định). Về dân sự, em vẫn có quyền khởi kiện đòi lại tài sản/tiền bất kể vụ án hình sự có được khởi tố hay không — hai con đường này không loại trừ nhau. Em nên làm gì: 1) Thu thập TOÀN BỘ bằng chứng: tin nhắn/ghi âm các lần hứa hẹn trả nợ, sao kê chuyển khoản 2 lần (100 triệu vay và 100 triệu cọc), bất kỳ bằng chứng nào cho thấy anh ta đánh bạc qua mạng (nếu có), thông tin về việc giao dịch mua nhà không thành và bên bán đã hoàn cọc cho anh ta. 2) Làm đơn tố giác tội phạm gửi đến cơ quan Công an, trình bày rõ diễn biến hai lần giao/vay tiền, việc trốn tránh kéo dài 1 năm, và thông tin về việc sử dụng tiền vào đánh bạc — cơ quan điều tra sẽ xác minh và quyết định khởi tố theo tội danh phù hợp. 3) Song song, có thể gửi văn bản đòi nợ chính thức (có lưu vết) đến anh ta trước khi hoặc trong khi tố giác, làm cơ sở cho cả yêu cầu dân sự lẫn chứng cứ về việc "có điều kiện nhưng cố tình không trả" theo Điều 175. 4) Nên tham vấn luật sư hình sự để được hỗ trợ soạn đơn tố giác đúng quy định, xác định rõ tội danh phù hợp nhất với từng khoản tiền, và đồng thời tư vấn về khả năng khởi kiện dân sự đòi lại tài sản song song với quá trình tố tụng hình sự.Nguồn: Điều 174, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14)
84/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Doanh nghiệp mua bảo hiểm ngoài công trường cho NLĐ, mỗi mạng 100 triệu — nếu tử vong do tai nạn lao động, doanh nghiệp có phải trả thêm không?

Luật · Ban hành 25.06.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Xin hỏi luật sư, khi doanh nghiệp mua bảo hiểm ngoài công trường cho người lao động, khi người lao động gặp tai nạn lao động và tử vong thì số tiền đó doanh nghiệp có phải trả cho người lao động không, mỗi mạng là 100 triệu đồng thì bảo hiểm đó gọi là bảo hiểm gì?
Có — và đây là điểm rất quan trọng cần hiểu đúng: khoản bảo hiểm 100 triệu đồng "ngoài công trường" mà doanh nghiệp mua là một loại bảo hiểm THƯƠNG MẠI TỰ NGUYỆN, HOÀN TOÀN TÁCH BIỆT với trách nhiệm bồi thường/trợ cấp BẮT BUỘC theo luật lao động của doanh nghiệp — việc đã mua bảo hiểm này KHÔNG thay thế và KHÔNG làm giảm nghĩa vụ pháp lý riêng của doanh nghiệp đối với gia đình người lao động tử vong. Về tên gọi loại bảo hiểm: "bảo hiểm ngoài công trường" theo cách gọi trong ngành xây dựng thường là BẢO HIỂM TAI NẠN CON NGƯỜI (hoặc bảo hiểm tai nạn lao động tự nguyện/thương mại) do doanh nghiệp chủ động mua thêm từ một công ty bảo hiểm thương mại (ví dụ Bảo Việt, PVI, PTI...) cho người lao động của mình, khác hoàn toàn với BẢO HIỂM XÃ HỘI BẮT BUỘC về tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp (quỹ TNLĐ-BNN do Nhà nước quản lý, mà mọi doanh nghiệp có sử dụng lao động theo hợp đồng đều bắt buộc phải đóng theo Luật Bảo hiểm xã hội). Khoản tiền 100 triệu đồng/người là mức chi trả cụ thể theo hợp đồng bảo hiểm thương mại mà doanh nghiệp đã ký kết — mức này hoàn toàn do thỏa thuận giữa doanh nghiệp và công ty bảo hiểm, không phải mức pháp luật ấn định. Về nghĩa vụ RIÊNG, BẮT BUỘC của doanh nghiệp (người sử dụng lao động) khi có người lao động tử vong do tai nạn lao động: Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động, trong đó khoản 4 điểm b quy định mức bồi thường: "Ít nhất 30 THÁNG TIỀN LƯƠNG cho người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên HOẶC CHO THÂN NHÂN NGƯỜI LAO ĐỘNG BỊ CHẾT DO TAI NẠN LAO ĐỘNG, bệnh nghề nghiệp" — áp dụng khi tai nạn không hoàn toàn do lỗi của chính người lao động. Đây là NGHĨA VỤ BỒI THƯỜNG RIÊNG CỦA DOANH NGHIỆP, phát sinh trực tiếp từ luật, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có mua bảo hiểm thương mại hay không, và KHÔNG được coi là đã hoàn thành chỉ vì công ty bảo hiểm đã chi trả 100 triệu đồng theo hợp đồng bảo hiểm riêng. Ngoài khoản bồi thường 30 tháng lương này, người sử dụng lao động còn có các trách nhiệm khác theo Điều 38: thanh toán toàn bộ chi phí y tế phát sinh (nếu có, trước khi tử vong), và lập hồ sơ để thân nhân người lao động được hưởng chế độ tử tuất từ Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp BẮT BUỘC (nếu doanh nghiệp đã đóng BHXH bắt buộc cho người lao động — đây là khoản riêng thứ ba, từ quỹ nhà nước, khác cả với bảo hiểm thương mại 100 triệu và khoản bồi thường 30 tháng lương của doanh nghiệp). Như vậy, về tổng thể, gia đình người lao động tử vong do tai nạn lao động (không hoàn toàn do lỗi của người lao động) có thể được hưởng ĐỒNG THỜI, ĐỘC LẬP với nhau: (1) 100 triệu đồng từ bảo hiểm thương mại "ngoài công trường" mà doanh nghiệp đã mua; (2) ít nhất 30 tháng tiền lương do chính doanh nghiệp bồi thường trực tiếp theo Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động; (3) chế độ tử tuất từ Quỹ bảo hiểm TNLĐ-BNN bắt buộc (nếu có tham gia BHXH bắt buộc). Doanh nghiệp không được viện dẫn việc "đã mua bảo hiểm 100 triệu" để từ chối thực hiện khoản (2). Một lưu ý cần xác minh thêm: Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 hiện có tình trạng "hết hiệu lực một phần" (một số điều khoản đã được các luật lao động, BHXH ban hành sau này điều chỉnh) — cần xác minh trực tiếp Điều 38 có còn nguyên hiệu lực hay đã được sửa đổi bởi văn bản nào khác tại thời điểm áp dụng cụ thể, vì mức bồi thường hoặc thủ tục có thể đã được cập nhật. Gia đình/người lao động nên làm gì: 1) Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp đầy đủ hồ sơ điều tra tai nạn lao động (biên bản điều tra, kết luận về lỗi/nguyên nhân tai nạn) — đây là căn cứ xác định mức trách nhiệm của doanh nghiệp theo Điều 38 (bồi thường nếu tai nạn không hoàn toàn do lỗi người lao động, hoặc trợ cấp mức thấp hơn nếu có lỗi của người lao động). 2) Đồng thời và độc lập, hoàn tất thủ tục nhận khoản chi trả 100 triệu đồng từ công ty bảo hiểm thương mại theo đúng hợp đồng bảo hiểm đã ký (thường cần giấy chứng tử, biên bản điều tra tai nạn, hồ sơ theo yêu cầu riêng của công ty bảo hiểm). 3) Nếu doanh nghiệp có tham gia BHXH bắt buộc cho người lao động, yêu cầu doanh nghiệp lập hồ sơ đề nghị hưởng chế độ tử tuất do tai nạn lao động từ Quỹ bảo hiểm TNLĐ-BNN. 4) Nếu doanh nghiệp từ chối hoặc chỉ đồng ý chi trả khoản bảo hiểm thương mại mà không thực hiện nghĩa vụ bồi thường riêng theo Điều 38, gia đình nên khiếu nại đến Sở/Phòng phụ trách lao động địa phương hoặc tham vấn luật sư để yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đầy đủ, tách bạch cả ba khoản nêu trên, không để doanh nghiệp gộp lẫn hoặc coi khoản bảo hiểm thương mại là đã đủ.Nguồn: Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13
41/2024/QH15Còn hiệu lực

Nộp đủ hồ sơ thai sản và thất nghiệp cho công ty gần 9 tháng rồi vẫn chưa nhận được đồng nào — phải làm sao?

Luật · Ban hành 29.06.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Em chào các anh chị luật sư, em có vấn đề này ảnh hưởng nghiêm trọng đối với cá nhân em. Em làm công ty (khi bắt đầu phát hiện có bầu em báo công ty và được chấp nhận ký hợp đồng lao động chính thức) nhưng khi em bắt đầu nghỉ hưởng chế độ thai sản (em nộp tất cả các giấy tờ cho công ty để được hưởng bảo hiểm thai sản) nhưng không nhận được gì cho đến nay gần 9 tháng (kể từ ngày nộp) + hồ sơ thôi việc và tờ rời (mất 3 tháng bảo hiểm thất nghiệp). Vậy em nên đề nghị thế nào ạ?
9 tháng là khoảng thời gian VƯỢT XA mọi thời hạn luật định cho cả hai loại chế độ — đây rõ ràng là công ty đã vi phạm nghĩa vụ, và em hoàn toàn có quyền chủ động khiếu nại, thậm chí tự mình nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ quan BHXH mà không cần phụ thuộc vào công ty nữa. Về thời hạn xử lý chế độ thai sản: khoản 1 Điều 62 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 quy định rất rõ: sau khi nhận đủ hồ sơ từ người lao động, "Trong thời hạn 07 NGÀY LÀM VIỆC... người sử dụng lao động có trách nhiệm lập danh sách người lao động nghỉ việc hưởng chế độ thai sản kèm theo hồ sơ... nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội." Sau đó, khoản 3 Điều 62 quy định cơ quan BHXH có trách nhiệm giải quyết trong 07 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ từ người sử dụng lao động. Như vậy, tổng thời gian tối đa theo luật từ khi em nộp hồ sơ cho công ty đến khi được chi trả chỉ khoảng 14 NGÀY LÀM VIỆC (khoảng 3 tuần) — việc kéo dài đến 9 THÁNG là một sự chậm trễ nghiêm trọng, vượt xa mọi khung thời gian luật cho phép, và nhiều khả năng công ty đã KHÔNG NỘP hồ sơ của em cho cơ quan BHXH như trách nhiệm bắt buộc tại khoản 1 Điều 62. Về trách nhiệm của công ty khi vi phạm: nếu công ty đã nhận hồ sơ từ em nhưng không nộp cho cơ quan BHXH đúng hạn (hoặc không nộp), đây là hành vi vi phạm nghĩa vụ của người sử dụng lao động — công ty phải chịu trách nhiệm về khoản tiền chế độ thai sản mà em đáng lẽ được hưởng, kể cả trong trường hợp phải tự bỏ tiền ra trả cho em trước rồi truy hoàn thủ tục với cơ quan BHXH sau, hoặc bị xử lý vi phạm hành chính về việc chậm nộp hồ sơ BHXH cho người lao động. Về bảo hiểm thất nghiệp (3 tháng trợ cấp thất nghiệp): quy trình chi trả trợ cấp thất nghiệp có sự tham gia của cơ quan chuyên trách là Trung tâm Dịch vụ việc làm (không hoàn toàn phụ thuộc vào công ty như chế độ thai sản) — công ty có trách nhiệm chốt sổ BHXH và trả sổ, giấy tờ liên quan (như "tờ rời" em nhắc đến, tức tờ rời sổ BHXH xác nhận quá trình đóng) để em có thể tự mình nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp tại Trung tâm Dịch vụ việc làm nơi cư trú. Nếu công ty CHẬM chốt sổ/trả tờ rời khiến em không kịp nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp đúng thời hạn quy định (thường trong vòng 3 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động), công ty phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc chậm trễ này. Điểm quan trọng nhất em cần biết: em KHÔNG BẮT BUỘC phải tiếp tục chờ đợi công ty xử lý — với chế độ thai sản, nếu xác định được công ty chưa nộp hồ sơ cho cơ quan BHXH, em có quyền LIÊN HỆ TRỰC TIẾP với cơ quan Bảo hiểm xã hội nơi công ty đóng BHXH để hỏi rõ tình trạng hồ sơ của mình (đã được công ty nộp hay chưa) — đây là bước xác minh quan trọng đầu tiên, giúp em biết chính xác vấn đề nằm ở công ty hay ở khâu xử lý của cơ quan BHXH. Em nên làm gì: 1) Liên hệ trực tiếp cơ quan Bảo hiểm xã hội (BHXH cấp tỉnh/khu vực nơi công ty đóng BHXH cho em) để tra cứu xem hồ sơ thai sản của em đã được công ty nộp lên hệ thống hay chưa — có thể tra cứu qua ứng dụng VssID hoặc hỏi trực tiếp tại cơ quan BHXH, mang theo CCCD và mã số BHXH. 2) Nếu xác nhận công ty CHƯA nộp hồ sơ: gửi văn bản khiếu nại chính thức đến công ty (có thể qua email có xác nhận đã đọc, hoặc văn bản có ký nhận), yêu cầu công ty giải trình lý do chậm trễ và cam kết thời hạn xử lý cụ thể, đồng thời gửi kèm bản sao văn bản này cho Phòng/Sở Nội vụ (mảng lao động) hoặc cơ quan BHXH địa phương để được hỗ trợ giám sát. 3) Nếu công ty tiếp tục không xử lý hoặc không phản hồi trong một thời hạn hợp lý (ví dụ 15-30 ngày sau khi gửi khiếu nại), em có quyền nộp đơn khiếu nại/tố cáo đến Thanh tra Sở Nội vụ (phụ trách lao động) hoặc cơ quan BHXH cấp tỉnh, yêu cầu can thiệp buộc công ty thực hiện đúng nghĩa vụ, kèm theo toàn bộ hồ sơ đã nộp và bằng chứng đã khiếu nại nhiều lần mà không được giải quyết. 4) Về việc chốt sổ/trả tờ rời cho bảo hiểm thất nghiệp, cần yêu cầu công ty thực hiện NGAY để không bị mất quyền lợi 3 tháng trợ cấp thất nghiệp do quá thời hạn nộp hồ sơ — nếu công ty cố tình trì hoãn gây thiệt hại, em có quyền yêu cầu bồi thường và/hoặc khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm nghĩa vụ của người sử dụng lao động. 5) Nên tham vấn luật sư hoặc tổ chức công đoàn (nếu công ty có công đoàn cơ sở) để được hỗ trợ soạn văn bản khiếu nại đúng quy định và theo sát tiến trình xử lý, đặc biệt khi vụ việc đã kéo dài bất thường như trường hợp của em.Nguồn: Điều 61, Điều 62 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.