← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 56

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 56/72

01/2026/QH16Chưa có hiệu lực

Luật Tiếp cận thông tin mới 01/2026/QH16, hiệu lực từ 1/9/2026 — người dân có quyền đòi thông tin gì từ cơ quan nhà nước?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.09.2026

Nghe nói Quốc hội vừa thông qua một luật hoàn toàn mới về quyền tiếp cận thông tin. Luật này cho người dân quyền gì cụ thể, có thể yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp bất kỳ thông tin nào không, và khi nào áp dụng?
Đúng — Luật Tiếp cận thông tin số 01/2026/QH16 được Quốc hội thông qua ngày 23/04/2026, có hiệu lực từ 01/09/2026, là văn bản đầu tiên (thay thế/cập nhật khung pháp lý hiện hành về quyền tiếp cận thông tin) quy định CHI TIẾT quyền của công dân trong việc tiếp cận thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ — đây là một quyền HIẾN ĐỊNH quan trọng (Điều 25 Hiến pháp ghi nhận công dân có quyền tiếp cận thông tin), và luật này cụ thể hóa cách thực hiện quyền đó trong thực tế. Về bản chất quyền tiếp cận thông tin: đây KHÔNG PHẢI là quyền được đòi hỏi "bất kỳ thông tin nào" một cách tuyệt đối — luật xây dựng theo nguyên tắc: THÔNG TIN DO CƠ QUAN NHÀ NƯỚC NẮM GIỮ về nguyên tắc PHẢI ĐƯỢC CÔNG KHAI hoặc CUNG CẤP theo yêu cầu, TRỪ những loại thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân/gia đình được luật bảo vệ riêng, hoặc các trường hợp hạn chế khác được luật quy định cụ thể. Đây là sự đảo ngược nguyên tắc so với tư duy truyền thống "mặc định không công khai trừ khi được phép" — chuyển sang "mặc định công khai, hạn chế là ngoại lệ phải có căn cứ rõ ràng." Về hai cơ chế tiếp cận thông tin: luật thường quy định hai con đường song song: (1) THÔNG TIN CHỦ ĐỘNG CÔNG KHAI — cơ quan nhà nước có trách nhiệm tự mình công bố rộng rãi một số loại thông tin nhất định (văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch, kế hoạch, thủ tục hành chính, ngân sách, thông tin về tổ chức bộ máy...) mà không cần người dân phải yêu cầu, thường qua cổng thông tin điện tử, niêm yết công khai; (2) THÔNG TIN CUNG CẤP THEO YÊU CẦU — công dân có quyền làm đơn yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp một thông tin cụ thể mà cơ quan đó đang nắm giữ, và cơ quan phải trả lời trong thời hạn luật định, hoặc từ chối bằng văn bản có nêu rõ lý do nếu thuộc trường hợp được phép từ chối. Về đối tượng có quyền yêu cầu: về nguyên tắc, đây là quyền của CÔNG DÂN VIỆT NAM — người dân có thể tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp gửi yêu cầu cung cấp thông tin đến đúng cơ quan nhà nước đang nắm giữ thông tin đó (không phải cơ quan bất kỳ), và về nguyên tắc không cần phải giải trình lý do tại sao mình cần thông tin đó (trừ một số trường hợp đặc thù). Về trách nhiệm của cơ quan nhà nước: cơ quan nhận được yêu cầu phải xem xét, phản hồi trong một thời hạn cụ thể do luật quy định — nếu từ chối cung cấp, phải nêu rõ căn cứ pháp lý cụ thể (thông tin đó thuộc diện bí mật nhà nước, hay lý do gì khác được luật cho phép), không được từ chối một cách tùy tiện, không có căn cứ. Ý nghĩa thực tế đối với người dân: đây là công cụ pháp lý QUAN TRỌNG để người dân giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước — ví dụ: yêu cầu cung cấp thông tin về quy hoạch sử dụng đất tại khu vực mình sinh sống trước khi quyết định mua bán bất động sản; yêu cầu thông tin về căn cứ, quy trình ra một quyết định hành chính ảnh hưởng đến quyền lợi của mình; yêu cầu thông tin về việc sử dụng ngân sách tại địa phương... Việc có một luật RIÊNG, đầy đủ về vấn đề này giúp người dân có căn cứ pháp lý rõ ràng hơn khi bị cơ quan nhà nước từ chối cung cấp thông tin một cách tùy tiện, mơ hồ như trước đây. Người dân nên biết: 1) Từ 01/09/2026, khi cần thông tin cụ thể do một cơ quan nhà nước nắm giữ (ví dụ về quy hoạch, thủ tục, quyết định hành chính liên quan đến quyền lợi của mình), có thể làm đơn/yêu cầu chính thức gửi đúng cơ quan đó, viện dẫn quyền tiếp cận thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin 01/2026/QH16. 2) Nếu bị từ chối cung cấp thông tin mà không có lý do rõ ràng, hợp lý (không thuộc danh mục bí mật nhà nước hay lý do luật cho phép), người dân có quyền khiếu nại theo trình tự do luật quy định — cần theo dõi văn bản hướng dẫn chi tiết (nghị định của Chính phủ) sẽ được ban hành trước khi luật có hiệu lực để nắm rõ trình tự, thủ tục cụ thể. 3) Từ nay đến 01/09/2026, các quy định pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin (nếu có) vẫn tiếp tục áp dụng — người dân chưa cần thay đổi cách thức yêu cầu thông tin ngay lập tức. 4) Nên theo dõi các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết được ban hành trong thời gian tới (đặc biệt về danh mục thông tin chủ động công khai, thời hạn phản hồi yêu cầu, mẫu đơn, trình tự khiếu nại) để sử dụng quyền này hiệu quả nhất khi luật chính thức có hiệu lực.Nguồn: Luật Tiếp cận thông tin 01/2026/QH16
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đất đứng tên hộ gia đình bà ngoại, con thứ 1 và thứ 2 chưa có tên trong sổ hộ khẩu khi cấp sổ đỏ — có được chia thừa kế không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Bà ngoại có 3 người con: con thứ 1 sinh sống tại Mỹ, định cư năm 1993; con thứ 2 sinh sống tại Củ Chi; con thứ 3 sống tại Đồng Nai, sống chung với bà, chung hộ khẩu với bà. Đất đứng tên bà là hộ gia đình, khi cấp sổ người con thứ 1 và thứ 2 chưa từng có tên trong sổ hộ khẩu...
Đây là một câu hỏi tách thành HAI VẤN ĐỀ PHÁP LÝ RIÊNG BIỆT cần trả lời rõ ràng: (1) việc con thứ 1 và thứ 2 KHÔNG có tên trong hộ khẩu tại thời điểm cấp sổ CÓ ẢNH HƯỞNG đến quyền sở hữu một phần đất "hộ gia đình" hay không — đây là câu hỏi về QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT HIỆN TẠI; và (2) khi bà ngoại mất, TOÀN BỘ phần đất thuộc quyền của bà (dù là bao nhiêu) sẽ được THỪA KẾ như thế nào giữa 3 người con — đây là câu hỏi về THỪA KẾ, hoàn toàn không phụ thuộc vào việc ai có tên trong hộ khẩu. Về vấn đề thứ nhất — "đất hộ gia đình" và ai là đồng sở hữu: theo quy định pháp luật đất đai, "Hộ gia đình sử dụng đất" là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và CÓ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CHUNG tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, nhận chuyển quyền sử dụng đất — điểm mấu chốt là "đang sống chung VÀ có quyền sử dụng đất chung TẠI THỜI ĐIỂM được cấp giấy chứng nhận," không đơn thuần chỉ là có tên trong hộ khẩu. Việc con thứ 1 (định cư Mỹ từ 1993) và con thứ 2 (sống tại Củ Chi, khác nơi với bà) KHÔNG có tên trong hộ khẩu VÀ thực tế cũng KHÔNG sống chung với bà tại thời điểm cấp sổ, là dấu hiệu RẤT RÕ họ KHÔNG thuộc diện "thành viên hộ gia đình sử dụng đất" được ghi nhận trong "đất hộ gia đình" đó — về nguyên tắc, phần đất này thực chất chỉ thuộc về những người thực sự là thành viên hộ gia đình cùng đứng tên vào thời điểm cấp sổ (rất có thể chỉ có bà và con thứ 3, người sống chung, chung hộ khẩu với bà). Về vấn đề thứ hai — quyền thừa kế của cả 3 người con là NHƯ NHAU, không phụ thuộc vào hộ khẩu: đây là điểm CẦN LÀM RÕ ĐỂ TRÁNH NHẦM LẪN: khoản 1 điểm a Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định hàng thừa kế thứ nhất của một người khi mất (không có di chúc) gồm: "vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, CON ĐẺ, con nuôi của người chết" — và khoản 2 quy định "những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản BẰNG NHAU." Cả 3 người con của bà ngoại — bất kể sống ở Mỹ, Củ Chi hay Đồng Nai, bất kể có tên trong hộ khẩu của bà hay không — ĐỀU LÀ CON ĐẺ CỦA BÀ, đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất NGANG NHAU. Việc có/không có tên trong hộ khẩu KHÔNG PHẢI là căn cứ pháp lý để tước bỏ hoặc giảm bớt quyền thừa kế của bất kỳ người con nào. Về cách áp dụng kết hợp cả hai vấn đề: khi bà ngoại mất, DI SẢN THỪA KẾ của bà chỉ là PHẦN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT THỰC SỰ THUỘC VỀ BÀ trong tổng diện tích đất "hộ gia đình" đó (không bao gồm phần thuộc về các thành viên khác của hộ gia đình, nếu có, ví dụ phần của con thứ 3 nếu con thứ 3 cũng là đồng chủ sử dụng đất hợp pháp) — và CHÍNH PHẦN DI SẢN NÀY (của riêng bà) mới được chia thừa kế đều cho CẢ 3 người con theo Điều 651. Nói cách khác: con thứ 1 và thứ 2 KHÔNG được coi là "đồng sở hữu đất hộ gia đình" ngay từ đầu (vì không đủ điều kiện thành viên hộ gia đình tại thời điểm cấp sổ), NHƯNG họ VẪN CÓ QUYỀN THỪA KẾ ngang bằng đối với phần di sản của bà ngoại để lại, cùng với con thứ 3. Một lưu ý bổ sung về con thứ 1 định cư tại Mỹ từ 1993: việc định cư ở nước ngoài KHÔNG làm mất quyền thừa kế theo pháp luật Việt Nam — người Việt Nam định cư ở nước ngoài vẫn có quyền thừa kế, tuy nhiên về việc ĐỨNG TÊN quyền sử dụng đất tại Việt Nam có thể có những điều kiện riêng theo pháp luật đất đai (tùy vào quốc tịch hiện tại của người đó — còn quốc tịch Việt Nam hay đã nhập quốc tịch nước khác), có thể ảnh hưởng đến việc họ được đứng tên trực tiếp hay chỉ được hưởng giá trị bằng tiền — đây là điểm cần làm rõ thêm dựa trên tình trạng quốc tịch cụ thể của người con thứ 1. Gia đình nên làm gì: 1) Xác định rõ tại thời điểm cấp Giấy chứng nhận, có bao nhiêu người thực sự là thành viên hộ gia đình sử dụng đất chung với bà (thường căn cứ vào hồ sơ cấp giấy chứng nhận gốc, biên bản kê khai lúc đó) — đây là cơ sở xác định phần di sản THỰC SỰ của riêng bà trong tổng diện tích đất. 2) Khi làm thủ tục khai nhận di sản thừa kế (sau khi bà mất), cần có sự tham gia, đồng thuận của CẢ 3 người con — nếu con thứ 1 ở nước ngoài không thể về, có thể làm văn bản ủy quyền hợp pháp (công chứng/hợp pháp hóa lãnh sự) cho người đại diện tại Việt Nam. 3) Kiểm tra tình trạng quốc tịch hiện tại của con thứ 1 (còn quốc tịch Việt Nam hay không) để xác định phương thức hưởng thừa kế phù hợp (đứng tên trực tiếp hay nhận giá trị). 4) Nên tham vấn luật sư hoặc công chứng viên để rà soát chính xác hồ sơ đất đai gốc, xác định đúng phần di sản của bà và tỷ lệ phân chia, tránh tranh chấp phát sinh giữa các đồng thừa kế.Nguồn: Khoản 1, khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Luật Đất đai 31/2024/QH15 về hộ gia đình sử dụng đất
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Em gái đi giúp việc bị công an giữ vì nghi lấy tài sản chủ nhà giá trị vài triệu, chưa từng phạm tội — có bị đi tù không, có được án treo, có nên thuê luật sư ngay không?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Chào luật sư, em gái em mới đi làm giúp việc, chưa từng phạm tội. Hiện đang bị Công an phường giữ để xác minh vì bị cho là lấy tài sản của chủ nhà, giá trị khoảng vài triệu. Công an nói "dự kiến 2 năm". Nhờ luật sư tư vấn giúp em: trường hợp này có khả năng bị đi tù không, có được án treo không và gia đình có nên thuê luật sư ngay không? Chi phí khoảng bao nhiêu ạ?
Với giá trị tài sản "vài triệu đồng" và người bị nghi ngờ CHƯA TỪNG PHẠM TỘI trước đây, đây nhiều khả năng chỉ rơi vào khung hình phạt NHẸ NHẤT của tội trộm cắp tài sản — trong đó pháp luật CHO PHÉP tòa án áp dụng án treo (không phải ngồi tù) nếu đủ điều kiện. Con số "dự kiến 2 năm" mà công an nói RẤT CÓ THỂ là thời hạn tối đa của khung hình phạt áp dụng (không phải mức án chắc chắn sẽ tuyên), gia đình không nên hoảng loạn trước khi có kết luận chính thức. Về tội danh và khung hình phạt: nếu giá trị tài sản bị nghi lấy trong khoảng "vài triệu đồng" (từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng) và đây là LẦN ĐẦU vi phạm (chưa từng bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt, chưa từng bị kết án về các tội tương tự), không có tình tiết tăng nặng đặc biệt (không có tổ chức, không chuyên nghiệp, không dùng thủ đoạn xảo quyệt nguy hiểm), hành vi này rơi vào khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — Tội trộm cắp tài sản — với khung hình phạt: "Phạt CẢI TẠO KHÔNG GIAM GIỮ đến 03 năm HOẶC phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm." Đây là khung NHẸ NHẤT của tội này — pháp luật đã có sẵn phương án không giam giữ (cải tạo không giam giữ) làm lựa chọn, không phải mặc định là đi tù. Về khả năng được hưởng án treo — đây là điểm quan trọng nhất gia đình cần biết: Điều 65 Bộ luật Hình sự quy định "Khi xử phạt tù KHÔNG QUÁ 03 NĂM, căn cứ vào nhân thân của người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ, nếu xét thấy KHÔNG CẦN PHẢI BẮT CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ, thì Tòa án cho hưởng án treo." Với khung hình phạt của khoản 1 Điều 173 (tối đa 3 năm tù), em gái bạn HOÀN TOÀN CÓ ĐỦ ĐIỀU KIỆN VỀ MẶT KHUNG HÌNH PHẠT để được xem xét án treo — việc có thực sự được hưởng hay không phụ thuộc vào NHÂN THÂN (chưa từng phạm tội — đây là yếu tố RẤT THUẬN LỢI cho em bạn) và các TÌNH TIẾT GIẢM NHẸ khác (thái độ thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường/khắc phục hậu quả, nhân thân tốt, hoàn cảnh gia đình khó khăn...). Về "dự kiến 2 năm" mà công an đề cập: cần làm rõ đây là công an đang nói về THỜI HẠN ĐIỀU TRA/tạm giữ theo quy định tố tụng, hay là DỰ ĐOÁN MỨC ÁN sẽ bị tuyên. Đây là hai việc HOÀN TOÀN KHÁC NHAU — thời hạn điều tra, tạm giữ có khung thời gian riêng theo Bộ luật Tố tụng Hình sự (thường ngắn hơn nhiều, tính bằng ngày/tháng cho việc tạm giữ ban đầu, trừ khi vụ án phức tạp), còn mức án cụ thể CHỈ TÒA ÁN mới có thẩm quyền quyết định sau khi xét xử, dựa trên đầy đủ chứng cứ, tình tiết — không phải điều công an có thể "dự kiến" thay tòa án. Gia đình nên hỏi rõ, chính xác ý nghĩa của con số này. Về việc CÓ NÊN thuê luật sư ngay: CÓ, và nên làm CÀNG SỚM CÀNG TỐT — dù chưa bị khởi tố chính thức, người bị tạm giữ để xác minh vẫn có quyền được luật sư bào chữa/bảo vệ hỗ trợ ngay từ giai đoạn đầu (theo quy định về quyền của người bị giữ, bị tạm giữ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự) — luật sư có thể giúp: đảm bảo quá trình lấy lời khai đúng thủ tục, không bị ép cung; tư vấn cách khai báo trung thực nhưng bảo vệ tốt nhất quyền lợi; đàm phán với bị hại (chủ nhà) về việc bồi thường/khắc phục hậu quả SỚM (đây là tình tiết giảm nhẹ quan trọng, có thể là yếu tố quyết định giữa việc bị khởi tố hay không, hoặc giữa án treo và án tù giam) — càng làm sớm, khả năng có kết quả tốt càng cao. Về chi phí thuê luật sư: mức phí RẤT KHÁC NHAU tùy luật sư, khu vực, mức độ phức tạp vụ việc — không có mức cố định, gia đình nên liên hệ trực tiếp 2-3 văn phòng luật sư để so sánh, hỏi rõ về phạm vi công việc (chỉ tư vấn, hay tham gia toàn bộ quá trình tố tụng) trước khi quyết định — nhiều Đoàn Luật sư địa phương cũng có dịch vụ tư vấn miễn phí ban đầu. Gia đình nên làm gì: 1) Liên hệ luật sư NGAY LẬP TỨC, trước khi em gái bạn có thêm bất kỳ lời khai chính thức nào nếu có thể — luật sư sẽ hướng dẫn cách khai báo đúng, bảo vệ quyền lợi tốt nhất. 2) Tìm hiểu rõ, chủ động liên hệ với gia đình chủ nhà (bị hại) để trao đổi về khả năng bồi thường, xin lỗi, khắc phục hậu quả NẾU em gái bạn thực sự có liên quan — đây là tình tiết giảm nhẹ rất quan trọng theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, có thể ảnh hưởng lớn đến hướng xử lý. 3) Chuẩn bị đầy đủ thông tin, giấy tờ chứng minh nhân thân tốt của em gái (chưa có tiền án, tiền sự, hoàn cảnh gia đình, quá trình làm việc trước đây...) để cung cấp cho luật sư và cơ quan điều tra khi cần. 4) Không nên quá hoảng loạn trước con số "2 năm" — đây chưa phải là bản án, và với các yếu tố thuận lợi (giá trị nhỏ, chưa có tiền án) hiện có, khả năng được xem xét án treo hoặc hình phạt không giam giữ là hoàn toàn khả thi nếu vụ việc được xử lý đúng quy trình, có sự hỗ trợ pháp lý kịp thời.Nguồn: Điều 51, Điều 65, Điều 173 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Đất đo đạc thực tế lớn hơn sổ chủ quyền, ranh giới rõ ràng, canh tác liên tục từ 1990 đến 2015 — muốn điều chỉnh giấy chứng nhận thì áp dụng điều khoản nào?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Chào các anh chị ngành luật! Trường hợp đất sau khi đo đạc thì diện tích lớn hơn sổ chủ quyền và ranh giới xác định rõ ràng. Thời gian canh tác liên tục từ năm 1990 đến năm 2015. Giờ yêu cầu điều chỉnh lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo thực tế thì áp dụng điều khoản nào của luật vậy? Xin cảm ơn!
Đây là tình huống được pháp luật đất đai gọi là "chênh lệch giữa diện tích đo đạc thực tế với diện tích ghi trên giấy chứng nhận" — một tình huống RẤT PHỔ BIẾN (do công nghệ đo đạc cũ trước đây kém chính xác hơn hiện nay), và đã có cơ chế xử lý rõ ràng, không cần phải xin cấp giấy chứng nhận mới từ đầu như đất chưa có giấy tờ. Về nguyên tắc chung: khi diện tích đo đạc thực tế LỚN HƠN diện tích ghi trên giấy chứng nhận đã cấp, mà RANH GIỚI thửa đất không có gì thay đổi (tức là không lấn chiếm đất của ai, ranh giới vẫn giữ nguyên như cũ, chỉ là số liệu đo đạc trước đây bị sai lệch/thiếu chính xác), đây được xem là TRƯỜNG HỢP SAI SÓT VỀ THÔNG TIN trên giấy chứng nhận đã cấp, không phải là một thửa đất "mới" cần xin cấp lần đầu. Việc đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hiện được quy định chi tiết tại Nghị định 101/2024/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Đất đai 31/2024/QH15) — trong đó có quy định cụ thể về thủ tục ĐÍNH CHÍNH GIẤY CHỨNG NHẬN khi có sai sót thông tin (bao gồm sai sót về diện tích do đo đạc trước đây chưa chính xác), và thủ tục ĐĂNG KÝ BIẾN ĐỘNG đất đai khi có yêu cầu xác định lại diện tích theo kết quả đo đạc mới. Về điều kiện QUAN TRỌNG NHẤT để được điều chỉnh theo hướng có lợi (không phải nộp thêm tiền sử dụng đất cho phần chênh lệch, hoặc chỉ phải nộp ở mức tối thiểu): việc bạn nêu rõ "ranh giới xác định rõ ràng" và "canh tác liên tục từ 1990 đến 2015" là hai yếu tố CỰC KỲ QUAN TRỌNG, đúng với tinh thần của Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15 về cấp Giấy chứng nhận cho đất SỬ DỤNG ỔN ĐỊNH, KHÔNG TRANH CHẤP theo các mốc thời gian sử dụng đất — việc chứng minh sử dụng liên tục, ổn định trong một thời gian dài (đặc biệt nếu bắt đầu từ trước hoặc gần mốc 15/10/1993, một mốc quan trọng trong pháp luật đất đai) là căn cứ then chốt để cơ quan đăng ký đất đai công nhận toàn bộ diện tích thực tế đang sử dụng, kể cả phần chênh lệch so với giấy tờ cũ, mà không coi đó là "lấn chiếm" hay đất mới phát sinh. Về việc XÁC ĐỊNH RANH GIỚI KHÔNG THAY ĐỔI: đây là điều kiện tiên quyết để được xử lý theo hướng "đính chính" (thủ tục đơn giản hơn) thay vì phải làm lại toàn bộ hồ sơ như đất tranh chấp hoặc lấn chiếm. Cơ quan đăng ký đất đai (Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện cũ, nay tổ chức theo mô hình mới) sẽ yêu cầu đo đạc lại, xác nhận của UBND cấp xã và các hộ liền kề (nếu cần) về việc ranh giới sử dụng đất thực tế từ trước đến nay không có gì thay đổi so với thời điểm được cấp giấy chứng nhận ban đầu — chỉ là số liệu đo đạc cũ chưa chính xác. Về chi phí, nghĩa vụ tài chính: với phần diện tích chênh lệch phát sinh do sai số đo đạc (không phải do lấn chiếm, mở rộng thực tế), thông thường KHÔNG phát sinh nghĩa vụ nộp tiền sử dụng đất bổ sung, vì đây không phải là "đất mới được công nhận quyền sử dụng lần đầu" mà là điều chỉnh lại thông tin của chính thửa đất đã có giấy chứng nhận từ trước — tuy nhiên mức phí đo đạc lại, phí đính chính hồ sơ vẫn cần nộp theo quy định của địa phương. Bạn nên làm gì: 1) Liên hệ Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai (hoặc bộ phận một cửa cấp xã/khu vực theo mô hình tổ chức mới) nơi có đất, yêu cầu đo đạc lại chính xác thửa đất, lập bản trích đo địa chính mới thể hiện đúng diện tích, ranh giới thực tế. 2) Chuẩn bị đầy đủ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất gốc, cùng các bằng chứng chứng minh việc sử dụng đất ổn định, liên tục từ 1990 đến nay (nếu có: giấy tờ canh tác cũ, xác nhận của UBND xã, lời khai của người làm chứng là hàng xóm lâu năm...) — dù ranh giới đã rõ ràng, các bằng chứng này càng củng cố hồ sơ. 3) Nộp hồ sơ yêu cầu ĐÍNH CHÍNH GIẤY CHỨNG NHẬN (nếu xác định đây là sai sót về số liệu, không phải biến động ranh giới) hoặc ĐĂNG KÝ BIẾN ĐỘNG đất đai (nếu cơ quan đăng ký yêu cầu xử lý theo hướng này) — nên hỏi trực tiếp cán bộ địa chính để được hướng dẫn đúng loại thủ tục áp dụng cho trường hợp cụ thể của bạn. 4) Nếu hồ sơ bị yêu cầu nộp thêm tiền sử dụng đất cho phần chênh lệch mà bạn cho rằng không hợp lý (do đây là sai số đo đạc, không phải mở rộng đất mới), nên yêu cầu cơ quan giải trình rõ căn cứ, và có thể tham vấn luật sư hoặc chuyên viên địa chính có kinh nghiệm để bảo vệ quyền lợi đúng mức.Nguồn: Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Nghị định 101/2024/NĐ-CP về đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Gửi nhà xe thu hộ 500 nghìn tiền bán chó, nhà xe bị khách lừa chạy mất không trả — nhà xe có phải chịu trách nhiệm không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Luật sư cho tôi hỏi, tôi bán chó trên mạng có gửi nhà xe nhờ thu hộ 500 nghìn, nhà xe bị khách lừa chạy mất không trả — vậy nhà xe có phải chịu trách nhiệm không?
Về nguyên tắc, CÓ — nhà xe nhận nhiệm vụ "thu hộ tiền" khi giao hàng là đang thực hiện một DỊCH VỤ theo thỏa thuận với bạn, và việc để khách lấy hàng đi mà không thu được tiền là nhà xe đã KHÔNG THỰC HIỆN ĐÚNG nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ — trừ khi nhà xe chứng minh được mình đã làm đúng, đủ trách nhiệm cẩn trọng cần thiết mà vẫn bị lừa một cách không thể lường trước. Về bản chất pháp lý của việc "gửi nhà xe thu hộ": đây là một HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — "Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ." Ở đây, công việc cụ thể mà bạn thuê nhà xe thực hiện là: giao hàng (con chó) VÀ THU TIỀN từ người nhận — đây là một dịch vụ giao hàng thu hộ (COD) khá phổ biến, và "thu tiền" là một phần KHÔNG THỂ TÁCH RỜI của công việc mà nhà xe đã nhận thực hiện, không đơn thuần chỉ là vận chuyển. Về nghĩa vụ của nhà xe với tư cách bên cung ứng dịch vụ: khoản 1 Điều 517 quy định bên cung ứng dịch vụ phải "Thực hiện công việc đúng chất lượng, số lượng, thời hạn, địa điểm và thoả thuận khác" — với dịch vụ thu hộ, điều này có nghĩa: chỉ được giao hàng cho khách SAU KHI đã thu đủ, đúng số tiền theo thỏa thuận (chuyển khoản thành công thực sự, hoặc tiền mặt thật). Nếu nhà xe giao hàng dựa trên một bằng chứng thanh toán GIẢ (ví dụ ảnh chụp màn hình chuyển khoản giả, hoặc tiền giả) mà không xác minh kỹ, đây là lỗi trong quá trình THỰC HIỆN CÔNG VIỆC của nhà xe — không phải rủi ro mà bạn (người bán) phải gánh chịu. Về trách nhiệm bồi thường: khoản 6 Điều 517 quy định bên cung ứng dịch vụ phải "Bồi thường thiệt hại cho bên sử dụng dịch vụ, nếu làm mất, hư hỏng tài liệu, phương tiện được giao" — và nguyên tắc chung tại Điều 360: "Trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác." Việc nhà xe để mất cả con chó (hàng hóa) LẪN không thu được tiền là hậu quả trực tiếp từ việc nhà xe không thực hiện đúng, đủ trách nhiệm xác minh trước khi giao hàng — về nguyên tắc, nhà xe phải bồi thường cho bạn. Một điểm cần lưu ý công bằng: nếu nhà xe có thể chứng minh mình ĐÃ THỰC HIỆN ĐẦY ĐỦ, CẨN TRỌNG các bước xác minh thông thường (ví dụ đã kiểm tra tin nhắn báo có từ ngân hàng, gọi điện xác nhận, thực hiện đúng quy trình COD chuẩn của họ) mà vẫn bị lừa bằng thủ đoạn tinh vi hoàn toàn nằm ngoài khả năng phát hiện hợp lý (ví dụ hack hệ thống ngân hàng, hoặc có sự đồng lõa của bên thứ ba không thể lường trước), đây có thể là căn cứ để nhà xe lập luận về việc SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG hoặc lỗi hoàn toàn thuộc về người khác, giảm nhẹ trách nhiệm — nhưng đây là ngoại lệ hẹp, cần chứng minh cụ thể, không phải mặc định. Bạn nên làm gì: 1) Yêu cầu nhà xe cung cấp thông tin cụ thể: họ đã xác minh việc thanh toán bằng cách nào trước khi giao chó (xem tin nhắn ngân hàng thật, hay chỉ tin vào lời nói/ảnh chụp của khách), thông tin về người nhận hàng (tên, số điện thoại, địa chỉ đã đăng ký khi nhận hàng) — đây là cơ sở để đánh giá nhà xe có sơ suất hay không. 2) Yêu cầu nhà xe bồi thường 500.000 đồng theo đúng thỏa thuận dịch vụ thu hộ ban đầu — nếu nhà xe từ chối, có thể gửi văn bản yêu cầu chính thức, nêu rõ căn cứ tại Điều 517, Điều 360 Bộ luật Dân sự. 3) Nếu nhà xe từ chối bồi thường mà không có lý do chính đáng, bạn có quyền khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân khu vực nơi nhà xe có trụ sở/hoạt động, yêu cầu bồi thường thiệt hại từ việc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng dịch vụ — với giá trị tranh chấp nhỏ (500.000 đồng), có thể cân nhắc thủ tục rút gọn nếu đủ điều kiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự. 4) Đồng thời, nếu nghi ngờ có hành vi lừa đảo có chủ đích của người nhận hàng (dùng bằng chứng thanh toán giả để chiếm đoạt tài sản), bạn hoặc nhà xe có thể trình báo công an để được xem xét xử lý hình sự đối với người đã thực hiện hành vi lừa đảo, độc lập với việc đòi bồi thường dân sự từ nhà xe.Nguồn: Điều 360, Điều 513, Điều 517 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Muốn làm người giám hộ cho cô ruột bị tai biến mất năng lực hành vi dân sự, thủ tục có phức tạp không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cho mình hỏi mình muốn làm người giám hộ cho cô ruột của mình (cô mình bị tai biến nên mất năng lực hành vi dân sự) thì thủ tục có phức tạp quá không ạ? Xin nhờ luật sư tư vấn giúp.
Điều đầu tiên cần xác định: bạn (cháu) KHÔNG PHẢI là người đầu tiên trong danh sách "giám hộ đương nhiên" theo luật — chỉ khi cô của bạn không có những người thân gần hơn đủ điều kiện làm giám hộ, bạn mới có thể được UBND cấp xã cử làm giám hộ. Vì vậy bước đầu tiên là xác định rõ hoàn cảnh gia đình cô, sau đó thủ tục sẽ khá đơn giản nếu không có tranh chấp. Về thứ tự người giám hộ đương nhiên: Điều 53 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ: (1) nếu cô có chồng, chồng là người giám hộ; (2) nếu người thành niên mất năng lực hành vi dân sự chưa có vợ/chồng/con, hoặc có mà vợ/chồng/con đều không đủ điều kiện, thì CHA, MẸ là người giám hộ. Chỉ khi cô của bạn KHÔNG CÓ chồng, không có con, và cha mẹ cô cũng đã mất hoặc không đủ điều kiện (ví dụ đã già yếu, cũng mất năng lực hành vi, hoặc đã mất), thì mới KHÔNG CÒN người giám hộ đương nhiên theo luật. Về trường hợp không có người giám hộ đương nhiên — đây là lúc thủ tục dành cho bạn: khoản 1 Điều 54 quy định: "Trường hợp người... mất năng lực hành vi dân sự không có người giám hộ đương nhiên theo quy định tại Điều 52 và Điều 53 của Bộ luật này thì ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ nơi cư trú của người được giám hộ có trách nhiệm CỬ NGƯỜI GIÁM HỘ." Đây chính là con đường để bạn (cháu ruột) trở thành người giám hộ hợp pháp — bạn nộp đơn đề nghị tại UBND cấp xã nơi cô bạn cư trú, và nếu không có tranh chấp giữa những người thân khác về việc ai sẽ làm giám hộ, UBND xã có thể cử bạn. Về trường hợp có tranh chấp: nếu trong gia đình có nhiều người cùng muốn làm giám hộ hoặc có ý kiến khác nhau, khoản 1 Điều 54 quy định TÒA ÁN sẽ là người chỉ định — thủ tục lúc này sẽ phức tạp và mất thời gian hơn nhiều so với việc chỉ cần UBND xã cử. Về điều kiện để được làm người giám hộ: bạn cần đáp ứng các điều kiện chung của cá nhân làm giám hộ (có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có tư cách đạo đức tốt, có điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ của người giám hộ) — với tư cách cháu ruột, chăm sóc cô bị tai biến, thông thường không có vướng mắc gì đặc biệt nếu bạn thực sự có điều kiện thời gian, tài chính để chăm sóc. Về việc đăng ký: khoản 3 Điều 46 quy định việc giám hộ PHẢI ĐƯỢC ĐĂNG KÝ tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo pháp luật hộ tịch (tức UBND cấp xã, theo thủ tục "đăng ký giám hộ" quy định trong Luật Hộ tịch) — đây là bước hành chính cuối cùng để việc giám hộ có giá trị pháp lý chính thức, được ghi nhận trong hồ sơ hộ tịch. Về trách nhiệm khi làm giám hộ: một khi trở thành người giám hộ, bạn có nghĩa vụ chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cô, và nếu quản lý tài sản của cô thì phải quản lý đúng mục đích, vì lợi ích của người được giám hộ — đồng thời có thể phải chịu sự GIÁM SÁT từ người giám sát việc giám hộ (theo Điều 51, thường là người thân thích khác trong gia đình, hoặc UBND xã nếu không có ai) — đặc biệt nếu việc giám hộ liên quan đến quản lý tài sản của cô, người giám sát phải đăng ký tại UBND cấp xã. Bạn nên làm gì: 1) Xác định rõ hoàn cảnh gia đình của cô: cô có chồng không, có con không, cha mẹ cô còn sống và đủ điều kiện làm giám hộ hay không — đây là bước đầu tiên quyết định bạn có đủ điều kiện được cử làm giám hộ hay không. 2) Nếu xác định không có người giám hộ đương nhiên theo Điều 53, chuẩn bị hồ sơ: giấy tờ tùy thân của bạn, giấy tờ chứng minh tình trạng mất năng lực hành vi dân sự của cô (thường cần quyết định của Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự dựa trên kết luận giám định pháp y tâm thần, theo Bộ luật Tố tụng dân sự — đây là bước TIỀN ĐỀ cần thực hiện trước khi làm thủ tục giám hộ, nếu chưa có quyết định này), và đơn đề nghị làm giám hộ. 3) Nộp hồ sơ tại UBND cấp xã nơi cô bạn cư trú, đề nghị cử bạn làm người giám hộ — nếu các thành viên khác trong gia đình không có ý kiến phản đối, quy trình thường không quá phức tạp. 4) Nếu có bất đồng trong gia đình về việc ai sẽ làm giám hộ, cần chuẩn bị tinh thần theo đuổi thủ tục tại Tòa án, và nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ ngay từ đầu, tránh kéo dài thời gian khi cô đang cần được chăm sóc, bảo vệ quyền lợi kịp thời.Nguồn: Điều 46, Điều 51, Điều 53, Điều 54 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Người nổi tiếng quảng cáo sản phẩm chưa từng dùng, lập công ty làm bình phong bán hàng qua tài khoản cá nhân, lập hóa đơn khống né thuế — phạm tội gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Báo đăng tin công an khởi tố một cặp vợ chồng nổi tiếng trên mạng xã hội vì lập 3 công ty làm bình phong bán sản phẩm (trong đó có thực phẩm chức năng tăng cường sinh lý), thu hơn 107 tỷ đồng qua tài khoản cá nhân không kê khai, không hạch toán sổ sách, và lập hóa đơn khống để hợp thức hóa. Người chồng còn thừa nhận từng quảng cáo sản phẩm dù chưa bao giờ sử dụng. Đây bị xử lý về tội gì, và việc quảng cáo dù chưa dùng sản phẩm có bị xử lý riêng không?
Vụ việc này có HAI NHÓM HÀNH VI VI PHẠM RIÊNG BIỆT, xử lý theo hai hướng khác nhau: (1) hành vi kinh doanh không kê khai, lập hóa đơn khống để trốn thuế — đây là phần bị KHỞI TỐ HÌNH SỰ; và (2) hành vi quảng cáo sản phẩm dù chưa từng sử dụng — đây là vấn đề riêng, xử lý theo pháp luật về quảng cáo và bảo vệ người tiêu dùng, có thể xử lý hành chính hoặc thậm chí hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội danh khác (như lừa dối khách hàng), tùy vào tính chất, mức độ sai phạm cụ thể trong nội dung quảng cáo. Về nhóm hành vi bị khởi tố hình sự — vi phạm kế toán và hóa đơn: theo thông tin, hai vợ chồng bị khởi tố về "vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng" và "in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ." Đây tương ứng với Điều 221 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — "Tội vi phạm quy định của Nhà nước về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng": áp dụng khi người có chức vụ, quyền hạn (ở đây là người đại diện/quản lý doanh nghiệp) thực hiện các hành vi như giả mạo, khai man, tẩy xóa tài liệu kế toán, gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng trở lên — với doanh thu hơn 107 tỷ đồng không được hạch toán, kê khai đúng quy định, mức thiệt hại/số thuế thất thu ước tính có thể rất lớn, đẩy vụ việc vào khung hình phạt cao. Đồng thời, hành vi lập HÓA ĐƠN KHỐNG (hóa đơn không phản ánh đúng giao dịch thực tế, dùng để hợp thức hóa số liệu) có dấu hiệu của Điều 203 Bộ luật Hình sự — "Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước." Về bản chất của việc "bán hàng qua tài khoản cá nhân, không kê khai": đây là thủ đoạn TRỐN THUẾ khá phổ biến trong kinh doanh online/qua mạng xã hội — dùng tài khoản ngân hàng cá nhân (không phải tài khoản doanh nghiệp) để nhận tiền bán hàng, nhằm né tránh việc phải kê khai đầy đủ doanh thu, nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc có đến BA công ty được lập ra làm "bình phong" trong khi giao dịch thực tế lại đi qua tài khoản cá nhân là dấu hiệu cho thấy có sự tính toán, dàn dựng có chủ đích để che giấu doanh thu thực, không phải sơ suất kế toán thông thường — đây là tình tiết khiến vụ việc bị xử lý hình sự thay vì chỉ truy thu thuế, xử phạt hành chính như các vi phạm thuế thông thường. Về việc quảng cáo sản phẩm dù chưa từng sử dụng — vấn đề tách biệt: đây là một sai phạm khác, liên quan đến pháp luật quảng cáo (Luật Quảng cáo) và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng — hành vi quảng cáo/giới thiệu công dụng sản phẩm mà người quảng cáo chưa từng trải nghiệm, sử dụng thực tế có thể cấu thành QUẢNG CÁO SAI SỰ THẬT hoặc GÂY NHẦM LẪN cho người tiêu dùng về công dụng sản phẩm — tùy mức độ, có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về quảng cáo, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng (gây thiệt hại lớn cho nhiều người tiêu dùng do tin vào lời quảng cáo sai sự thật để mua sản phẩm không có công dụng như cam kết) có thể xem xét dưới góc độ các tội danh khác liên quan đến lừa dối khách hàng — đây là vấn đề CẦN CƠ QUAN CHỨC NĂNG XEM XÉT RIÊNG, độc lập với vụ án về kế toán/hóa đơn đang được khởi tố. Về trách nhiệm pháp nhân: đáng chú ý, khoản sửa đổi Điều 76 Bộ luật Hình sự (bởi Luật 12/2017/QH14) quy định pháp nhân thương mại (tức chính các công ty được lập ra) cũng phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh tại Điều 203 (hóa đơn khống) — nghĩa là không chỉ cá nhân người đại diện mà cả pháp nhân công ty cũng có thể bị xử lý, áp dụng các chế tài như đình chỉ hoạt động, phạt tiền đối với pháp nhân. Người tiêu dùng/công chúng nên biết: 1) Việc một người nổi tiếng/KOL công khai quảng cáo sản phẩm không đồng nghĩa với việc họ thực sự tin tưởng, đã kiểm chứng công dụng sản phẩm đó — người tiêu dùng nên thận trọng, tìm hiểu kỹ thông tin, thành phần, giấy phép lưu hành của sản phẩm (đặc biệt với thực phẩm chức năng) trước khi mua, không nên chỉ dựa vào lời giới thiệu của người nổi tiếng. 2) Nếu bạn đã mua sản phẩm dựa trên quảng cáo sai sự thật và bị thiệt hại (sản phẩm không có công dụng như quảng cáo, hoặc gây hại cho sức khỏe), có quyền khiếu nại đến Hội Bảo vệ người tiêu dùng, cơ quan quản lý thị trường, hoặc khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. 3) Doanh nghiệp/cá nhân kinh doanh cần lưu ý: việc dùng tài khoản cá nhân để nhận tiền bán hàng nhằm né tránh kê khai thuế là hành vi có rủi ro pháp lý rất cao, có thể bị xử lý hình sự (không chỉ truy thu thuế) nếu quy mô lớn và có dấu hiệu cố ý, hệ thống — nên tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ kê khai, nộp thuế qua đúng tài khoản, hệ thống kế toán của doanh nghiệp.Nguồn: Điều 203, Điều 221, Điều 76 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14)
79/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Vượt biên trái phép từ Campuchia về Việt Nam bị phạt hành chính vài triệu đồng — lần đầu có bị xử lý hình sự không?

Nghị định · Ban hành 18.03.2026 · Hiệu lực 02.05.2026

Báo đăng tin một người đàn ông 47 tuổi ở Vĩnh Long vượt biên trái phép từ Campuchia về Việt Nam qua một điểm không chính ngạch gần cửa khẩu Mộc Bài, Tây Ninh, bị công an xã lập biên bản xử phạt hành chính 7,5 triệu đồng và yêu cầu ký cam kết không tái phạm. Trường hợp vượt biên trái phép như vậy, lần đầu có bị xử lý hình sự luôn không, hay chỉ phạt hành chính?
Lần đầu vi phạm — như trường hợp trong tin — CHỈ bị xử phạt hành chính, chưa bị xử lý hình sự; nhưng đây là một quy tắc "phạt trước, hình sự sau" khá nghiêm khắc: nếu tái phạm sau khi đã bị xử phạt hành chính, người vi phạm có thể bị TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ngay, không cần thêm điều kiện gì khác. Về căn cứ xử phạt hành chính: hành vi qua lại biên giới quốc gia mà không có giấy tờ xuất, nhập cảnh hợp lệ theo quy định (không đi qua cửa khẩu chính thức, không có giấy tờ được cấp) thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 79/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia (thay thế Nghị định 96/2020/NĐ-CP trước đây). Tùy vào hành vi cụ thể (có phải là cư dân biên giới hay không, mức độ vi phạm), mức phạt tiền cho các hành vi liên quan đến việc qua lại biên giới không đúng quy định dao động trong khoảng từ 3.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng — mức 7,5 triệu đồng trong tin tức nằm trong khung này, và mức cụ thể do cơ quan xử phạt quyết định căn cứ vào tính chất, mức độ, tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ của từng vụ việc cụ thể. Đây LÀ MỘT NGHỊ ĐỊNH XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH — chưa phải là truy cứu trách nhiệm hình sự. Về ngưỡng chuyển sang xử lý hình sự — đây là điểm quan trọng người dân cần biết rõ: Điều 347 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định "Tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép": "Người nào xuất cảnh, nhập cảnh trái phép hoặc ở lại Việt Nam trái phép, ĐÃ BỊ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH VỀ HÀNH VI NÀY MÀ CÒN VI PHẠM, thì bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm." Nghĩa là: VI PHẠM LẦN ĐẦU chỉ bị xử phạt hành chính (như trường hợp trong tin); nhưng nếu người này TIẾP TỤC vượt biên trái phép một lần nữa SAU KHI đã bị xử phạt hành chính về đúng hành vi này, thì lần vi phạm thứ hai (trở đi) sẽ bị TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ theo Điều 347 — không cần thêm điều kiện gây hậu quả gì khác, chỉ cần "đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm" là đủ cấu thành tội. Một lưu ý khác về những người TỔ CHỨC, MÔI GIỚI cho việc vượt biên trái phép (khác với người tự mình vượt biên): Điều 348 Bộ luật Hình sự quy định "Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép" — áp dụng NGAY TỪ LẦN ĐẦU (không cần đã bị xử phạt hành chính trước đó), với mức hình phạt tù từ 1 năm đến 5 năm (khung cơ bản), nếu người đó "vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới" cho người khác vượt biên — đây là tội danh nghiêm trọng hơn nhiều, thường áp dụng cho các đường dây đưa người vượt biên trái phép (kể cả các trường hợp liên quan đến lao động bất hợp pháp, lừa đảo lao động ở nước ngoài mà báo chí gần đây phản ánh nhiều). Biện pháp khắc phục hậu quả kèm theo: Điều 5 Nghị định 79/2026/NĐ-CP còn quy định các biện pháp khắc phục hậu quả có thể áp dụng kèm theo phạt tiền, như buộc rời khỏi khu vực biên giới, khu vực cửa khẩu — không chỉ đơn thuần là nộp phạt. Người liên quan nên biết: 1) Nếu là lần vi phạm đầu tiên, người vi phạm chỉ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 79/2026/NĐ-CP (mức phạt cụ thể tùy hành vi, thường trong khoảng 3-10 triệu đồng) và phải ký cam kết không tái phạm — đây không phải là tiền án, tiền sự hình sự. 2) TUYỆT ĐỐI không nên tái phạm hành vi này sau khi đã bị xử phạt hành chính — vì lần vi phạm tiếp theo sẽ bị xử lý HÌNH SỰ theo Điều 347 Bộ luật Hình sự, có thể bị phạt tù đến 3 năm, để lại tiền án ảnh hưởng lâu dài đến các quyền công dân, cơ hội việc làm sau này. 3) Nếu việc vượt biên có liên quan đến bị lừa đi lao động ở nước ngoài (một tình huống khá phổ biến hiện nay, đặc biệt liên quan đến các khu vực biên giới Campuchia), người trở về nên trình báo với cơ quan công an về hoàn cảnh cụ thể — nếu là nạn nhân bị lừa gạt/cưỡng ép, đây là tình tiết quan trọng có thể ảnh hưởng đến việc xử lý (được xem xét là bị hại thay vì chỉ đơn thuần là người vi phạm), đặc biệt nếu có dấu hiệu liên quan đến tội phạm mua bán người hoặc tổ chức đưa người ra nước ngoài trái phép. 4) Nếu có thắc mắc cụ thể về mức phạt hoặc quyền khiếu nại quyết định xử phạt, nên tham vấn luật sư hoặc liên hệ trực tiếp cơ quan đã ra quyết định xử phạt để được giải thích rõ căn cứ áp dụng.Nguồn: Nghị định 79/2026/NĐ-CP; Điều 347, Điều 348 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.