← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 53

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 53/72

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cho mượn xe máy/ô tô, người mượn gây tai nạn — chủ xe có phải bồi thường không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Tôi cho bạn mượn xe máy (hoặc ô tô), trong lúc bạn tôi điều khiển thì gây tai nạn làm người khác bị thương. Vậy tôi là chủ xe có phải chịu trách nhiệm bồi thường không, hay người mượn xe (người trực tiếp gây tai nạn) phải bồi thường?
Về nguyên tắc, người ĐANG TRỰC TIẾP SỬ DỤNG xe (người mượn xe, người gây tai nạn) là người phải bồi thường — chứ không phải bạn (chủ xe). Nhưng đây là quy tắc có ngoại lệ, và có những trường hợp chủ xe vẫn phải liên đới chịu trách nhiệm, nên cần hiểu rõ. Về nguyên tắc chung — xe cơ giới là "nguồn nguy hiểm cao độ": khoản 1 Điều 601 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 xác định PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI CƠ GIỚI (ô tô, xe máy) là một loại "nguồn nguy hiểm cao độ." Bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra có quy tắc riêng, khác với bồi thường thiệt hại thông thường. Về việc AI phải bồi thường — điểm mấu chốt: khoản 2 Điều 601 quy định: "Chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra; nếu chủ sở hữu ĐÃ GIAO CHO NGƯỜI KHÁC CHIẾM HỮU, SỬ DỤNG thì NGƯỜI NÀY PHẢI BỒI THƯỜNG, trừ trường hợp có thỏa thuận khác." Nghĩa là: khi bạn đã CHO MƯỢN xe (giao cho người khác chiếm hữu, sử dụng một cách hợp pháp), thì NGƯỜI MƯỢN XE — người đang trực tiếp sử dụng và gây tai nạn — là người phải bồi thường, KHÔNG PHẢI bạn (chủ xe), trừ khi hai bên có thỏa thuận khác. Một đặc điểm quan trọng của bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ: khoản 3 Điều 601 quy định chủ sở hữu/người chiếm hữu, sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại NGAY CẢ KHI KHÔNG CÓ LỖI — trừ hai trường hợp: (a) thiệt hại xảy ra HOÀN TOÀN do lỗi cố ý của người bị thiệt hại (ví dụ nạn nhân cố tình lao vào xe); (b) thiệt hại xảy ra trong trường hợp bất khả kháng hoặc tình thế cấp thiết. Đây là điểm đặc thù: trách nhiệm bồi thường của người sử dụng phương tiện là khá nghiêm ngặt. Những trường hợp CHỦ XE VẪN có thể phải chịu trách nhiệm (liên đới): (1) Nếu chủ xe có LỖI trong việc giao xe: ví dụ chủ xe GIAO XE cho người KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN điều khiển (không có giấy phép lái xe, đang say rượu, chưa đủ tuổi...) mà biết rõ điều đó — thì chủ xe có thể phải LIÊN ĐỚI chịu trách nhiệm, vì có lỗi trong việc giao phương tiện nguy hiểm cho người không đủ điều kiện. (Việc giao xe cho người không đủ điều kiện gây hậu quả nghiêm trọng thậm chí có thể bị xử lý hình sự về Tội giao cho người không đủ điều kiện điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ.) (2) Nếu xe bị CHIẾM HỮU, SỬ DỤNG TRÁI PHÁP LUẬT (ví dụ bị trộm, bị lấy đi không được phép): khoản 4 Điều 601 quy định người đang chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật phải bồi thường; chủ xe chỉ phải liên đới nếu có lỗi trong việc để xe bị chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật. Tóm lại: nếu bạn cho mượn xe cho một người ĐỦ ĐIỀU KIỆN điều khiển (có bằng lái, tỉnh táo, đủ tuổi), thì người mượn xe gây tai nạn phải tự chịu trách nhiệm bồi thường — bạn (chủ xe) về nguyên tắc không phải bồi thường. Nhưng nếu bạn giao xe cho người KHÔNG đủ điều kiện mà biết rõ, bạn có nguy cơ phải liên đới chịu trách nhiệm. Bạn nên làm gì: 1) Xác định người mượn xe có ĐỦ ĐIỀU KIỆN điều khiển hay không (có giấy phép lái xe phù hợp, không say rượu, đủ tuổi) — đây là yếu tố quyết định bạn có phải liên đới chịu trách nhiệm hay không. 2) Nếu bạn đã cho người đủ điều kiện mượn xe: về nguyên tắc người mượn (người gây tai nạn) phải bồi thường cho nạn nhân theo khoản 2 Điều 601 — bạn nên phối hợp cung cấp thông tin nhưng không mặc nhiên phải bồi thường thay. 3) BÀI HỌC PHÒNG NGỪA: TUYỆT ĐỐI KHÔNG cho người không có giấy phép lái xe, người đã uống rượu bia, người chưa đủ tuổi mượn/điều khiển xe của mình — vì bạn có thể phải liên đới chịu trách nhiệm dân sự, thậm chí bị xử lý hình sự nếu hậu quả nghiêm trọng. 4) Nếu có bảo hiểm (bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ xe cơ giới), liên hệ công ty bảo hiểm — bảo hiểm có thể chi trả một phần bồi thường cho nạn nhân theo hợp đồng. 5) Nếu phát sinh tranh chấp về việc ai phải bồi thường, mức bồi thường, nên tham vấn luật sư để được xác định chính xác trách nhiệm dựa trên tình huống cụ thể (người mượn có đủ điều kiện không, có lỗi của các bên, mức thiệt hại...).Nguồn: Điều 601 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng tự vay nợ riêng (cờ bạc, tiêu xài cá nhân), vợ có phải trả thay không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Chồng tôi tự ý vay nợ bên ngoài để cờ bạc, tiêu xài cá nhân, tôi hoàn toàn không biết và không ký vào giấy vay nợ nào. Giờ chủ nợ đến đòi, yêu cầu tôi (vợ) phải trả thay. Vậy tôi có nghĩa vụ phải trả khoản nợ riêng đó của chồng không?
Về nguyên tắc, KHÔNG — khoản nợ mà chồng bạn tự vay để phục vụ mục đích CÁ NHÂN (cờ bạc, tiêu xài riêng), không nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình và bạn không hề đồng ý/không ký kết, là NGHĨA VỤ RIÊNG của chồng bạn — bạn không có nghĩa vụ phải trả thay bằng phần tài sản của mình. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ nợ chung và nợ riêng, vì ranh giới này quyết định bạn có phải liên đới hay không. Về NGHĨA VỤ CHUNG của vợ chồng (những khoản CẢ HAI phải chịu): Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 quy định vợ chồng có nghĩa vụ chung về tài sản đối với: (1) nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng CÙNG THỎA THUẬN xác lập; (2) nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm ĐÁP ỨNG NHU CẦU THIẾT YẾU CỦA GIA ĐÌNH; (3) nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung... Nghĩa là: nếu khoản vay là để lo cho gia đình (chữa bệnh, nuôi con, sửa nhà, làm ăn chung...) hoặc do cả hai cùng đồng ý vay, thì đó là nợ chung — cả hai vợ chồng cùng phải trả. Về NGHĨA VỤ RIÊNG (khoản chỉ một người phải chịu) — đây là căn cứ bảo vệ bạn: Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình quy định vợ, chồng có nghĩa vụ RIÊNG về tài sản đối với: (khoản 3) "Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do MỘT BÊN xác lập, thực hiện KHÔNG VÌ NHU CẦU CỦA GIA ĐÌNH"; và (khoản 4) "Nghĩa vụ phát sinh từ HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT của vợ, chồng." Khoản nợ chồng bạn tự vay để CỜ BẠC (một hành vi vi phạm pháp luật), TIÊU XÀI CÁ NHÂN — rõ ràng KHÔNG vì nhu cầu của gia đình và do MỘT MÌNH chồng bạn xác lập — thuộc đúng trường hợp NGHĨA VỤ RIÊNG. Do đó, về nguyên tắc, chồng bạn phải tự chịu trách nhiệm trả bằng tài sản riêng của anh ấy (và phần tài sản của anh ấy trong khối tài sản chung), còn bạn KHÔNG phải trả thay bằng phần tài sản của mình. Về việc bạn KHÔNG ký vào giấy vay nợ: đây là một yếu tố quan trọng củng cố việc đây là nợ riêng của chồng. Chủ nợ khi cho vay đã giao dịch trực tiếp với chồng bạn — nghĩa vụ trả nợ ràng buộc người vay (chồng bạn), không tự động ràng buộc bạn chỉ vì bạn là vợ. Một lưu ý cân bằng — trường hợp chủ nợ có thể lập luận ngược lại: nếu chủ nợ chứng minh được rằng khoản vay đó THỰC TẾ đã được sử dụng vì nhu cầu chung của gia đình (dù chồng đứng ra vay), hoặc bạn đã BIẾT và ĐỒNG Ý (dù không ký), hoặc bạn đã có hành vi thừa nhận/cùng trả một phần... thì khoản nợ có thể được xem xét là nợ chung. Vì vậy, việc bạn KHÔNG biết, KHÔNG đồng ý và khoản vay dùng cho mục đích cá nhân của chồng là những điểm bạn cần khẳng định rõ. Về áp lực đòi nợ: nếu chủ nợ hoặc bên đòi nợ có hành vi "khủng bố", đe dọa, xúc phạm, gây rối để ép bạn (người không có nghĩa vụ) phải trả nợ thay, đây là hành vi VI PHẠM PHÁP LUẬT — bạn có quyền trình báo công an để được bảo vệ. Bạn nên làm gì: 1) Khẳng định rõ với chủ nợ: khoản nợ này do chồng bạn TỰ vay, không vì nhu cầu gia đình, bạn không ký kết, không đồng ý — nên đây là nghĩa vụ riêng của chồng theo Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình, bạn không có nghĩa vụ trả thay. 2) KHÔNG tự nguyện ký bất kỳ giấy tờ nào cam kết trả nợ thay cho chồng nếu bạn không muốn — vì việc ký cam kết có thể tự biến nợ riêng thành nghĩa vụ của bạn. 3) Thu thập chứng cứ chứng minh khoản vay được dùng cho mục đích cá nhân của chồng (cờ bạc, tiêu xài riêng), không phải cho gia đình — để bảo vệ mình nếu chủ nợ khởi kiện đòi cả hai vợ chồng. 4) Nếu bị đe dọa, quấy rối, "khủng bố" đòi nợ, hãy lưu bằng chứng (tin nhắn, ghi âm cuộc gọi) và trình báo công an để được bảo vệ. 5) Nếu chủ nợ khởi kiện, hoặc nếu vợ chồng ly hôn và cần phân định rõ nợ chung/nợ riêng, nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ chứng minh đây là nghĩa vụ riêng của chồng, bảo vệ tài sản và quyền lợi của bạn.Nguồn: Điều 37, Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
Điện thoại hiển thị các mạng xã hội, minh họa bôi nhọ danh dự trên Facebook, TikTokẢnh: Julian / Unsplash
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Bị người khác bịa đặt, chửi bới, bôi nhọ danh dự trên Facebook, TikTok — xử lý thế nào?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Tôi bị một người liên tục đăng bài, livestream trên Facebook và TikTok bịa đặt những chuyện không có thật về tôi, chửi bới, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của tôi khiến nhiều người hiểu lầm, ảnh hưởng đến uy tín và công việc. Tôi có thể xử lý người đó theo pháp luật không?
Có — hành vi bịa đặt, chửi bới, bôi nhọ danh dự người khác trên mạng xã hội là VI PHẠM PHÁP LUẬT, và tùy tính chất, mức độ có thể bị xử phạt hành chính hoặc TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ. Đặc biệt, việc thực hiện hành vi này QUA MẠNG (Facebook, TikTok...) còn là TÌNH TIẾT TĂNG NẶNG. Bạn hoàn toàn có quyền yêu cầu pháp luật bảo vệ danh dự, nhân phẩm của mình. Cần phân biệt hai hành vi (có thể là hai tội danh khác nhau tùy nội dung): (1) Nếu người đó BỊA ĐẶT những điều KHÔNG CÓ THẬT (loan truyền chuyện sai sự thật, vu cho bạn làm điều xấu/phạm tội) — đây có dấu hiệu của TỘI VU KHỐNG. Điều 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định phạt tiền từ 10.000.000 đến 50.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm đối với hành vi "Bịa đặt hoặc loan truyền những điều BIẾT RÕ LÀ SAI SỰ THẬT nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác" hoặc "Bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền." (2) Nếu người đó CHỬI BỚI, XÚC PHẠM nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của bạn (không nhất thiết là bịa chuyện, mà là lăng mạ, sỉ nhục) — đây có dấu hiệu của TỘI LÀM NHỤC NGƯỜI KHÁC. Điều 155 Bộ luật Hình sự quy định phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đến 30.000.000 đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm đối với hành vi "xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác." Điểm QUAN TRỌNG — thực hiện qua mạng là TÌNH TIẾT TĂNG NẶNG: cả hai điều luật đều quy định việc "SỬ DỤNG MẠNG MÁY TÍNH HOẶC MẠNG VIỄN THÔNG, PHƯƠNG TIỆN ĐIỆN TỬ để phạm tội" là tình tiết định khung TĂNG NẶNG — chuyển sang khung hình phạt cao hơn (với tội vu khống, khoản 2 Điều 156 phạt tù từ 01 năm đến 03 năm; với tội làm nhục, khoản 2 Điều 155 phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm). Nghĩa là việc người đó đăng bài, livestream bôi nhọ bạn trên Facebook, TikTok — có sức lan tỏa rộng — khiến hành vi bị coi là NGHIÊM TRỌNG HƠN so với xúc phạm thông thường, mức xử lý nặng hơn. Về xử lý hành chính (với hành vi chưa đến mức truy cứu hình sự): nếu mức độ chưa nghiêm trọng đến mức xử lý hình sự, người vi phạm vẫn có thể bị XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH về hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác trên mạng (theo các nghị định về xử phạt trong lĩnh vực an ninh mạng/thông tin và truyền thông), với mức phạt tiền đáng kể. Về quyền dân sự — yêu cầu BỒI THƯỜNG và cải chính: ngoài việc bị xử lý hành chính/hình sự, người vi phạm còn phải chịu trách nhiệm DÂN SỰ. Bạn có quyền yêu cầu người đó CHẤM DỨT hành vi, XIN LỖI, CẢI CHÍNH công khai, và BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI (bao gồm thiệt hại về danh dự, uy tín, và thiệt hại vật chất nếu chứng minh được, như mất thu nhập, mất khách hàng...) theo quy định về bảo vệ quyền nhân thân và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của Bộ luật Dân sự. Bạn nên làm gì: 1) THU THẬP, LƯU GIỮ BẰNG CHỨNG ngay: chụp màn hình, quay video các bài đăng, livestream, bình luận bịa đặt/chửi bới (ghi rõ thời gian, link, tài khoản người đăng); tốt nhất nên lập VI BẰNG (do Thừa phát lại lập) để có giá trị chứng cứ cao — vì nội dung trên mạng có thể bị xóa. 2) Có thể gửi yêu cầu người đó GỠ BỎ nội dung, xin lỗi, cải chính; đồng thời báo cáo (report) nội dung vi phạm với nền tảng (Facebook, TikTok) để được gỡ. 3) TỐ GIÁC/TỐ CÁO đến cơ quan công an (hoặc Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao) về hành vi vu khống/làm nhục qua mạng — kèm bằng chứng đã thu thập, yêu cầu xử lý theo Điều 155/156 Bộ luật Hình sự. 4) Song song, có thể KHỞI KIỆN DÂN SỰ yêu cầu chấm dứt hành vi, xin lỗi cải chính công khai và bồi thường thiệt hại về danh dự, uy tín và vật chất. 5) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ đánh giá hành vi thuộc tội danh nào, thu thập chứng cứ đúng cách (lập vi bằng), và lựa chọn hướng xử lý (hình sự, hành chính, dân sự — có thể kết hợp) phù hợp, hiệu quả nhất để bảo vệ danh dự và quyền lợi của bạn.Nguồn: Điều 155, Điều 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Bị người khác tấn công, đánh trả lại gây thương tích cho họ — có phạm tội không (phòng vệ chính đáng)?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Tôi đang đi thì bị một người lao vào tấn công, đánh tôi. Trong lúc chống trả để tự vệ, tôi có đánh lại khiến người đó bị thương. Vậy tôi có bị coi là phạm tội cố ý gây thương tích không, hay được coi là tự vệ chính đáng?
Nếu việc chống trả của bạn là CẦN THIẾT và TƯƠNG XỨNG với mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công, thì đây là PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG — KHÔNG PHẢI là tội phạm, bạn không bị xử lý hình sự. Nhưng nếu bạn chống trả một cách RÕ RÀNG QUÁ MỨC CẦN THIẾT, thì có thể bị coi là "vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng" và phải chịu trách nhiệm hình sự. Ranh giới giữa hai tình huống này là điểm mấu chốt. Về nguyên tắc phòng vệ chính đáng: khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định: "Phòng vệ chính đáng là hành vi của người VÌ BẢO VỆ QUYỀN HOẶC LỢI ÍCH CHÍNH ĐÁNG CỦA MÌNH, của người khác... mà CHỐNG TRẢ LẠI MỘT CÁCH CẦN THIẾT người ĐANG CÓ HÀNH VI XÂM PHẠM các lợi ích nói trên. Phòng vệ chính đáng KHÔNG PHẢI LÀ TỘI PHẠM." Như vậy, khi bạn bị người khác lao vào tấn công (hành vi xâm phạm đang diễn ra), và bạn chống trả để bảo vệ sức khỏe, tính mạng của mình một cách CẦN THIẾT, thì hành vi của bạn — dù có gây thương tích cho người tấn công — được pháp luật công nhận là phòng vệ chính đáng, không cấu thành tội phạm. Ba điều kiện cốt lõi của phòng vệ chính đáng cần lưu ý: (1) phải có hành vi TẤN CÔNG/XÂM PHẠM ĐANG DIỄN RA (người kia đang tấn công bạn) — nếu người kia đã dừng tay, bỏ chạy mà bạn còn đuổi theo đánh thì không còn là phòng vệ; (2) việc chống trả nhằm BẢO VỆ lợi ích chính đáng (sức khỏe, tính mạng, tài sản của mình hoặc người khác); (3) mức độ chống trả phải CẦN THIẾT, tương xứng — không được rõ ràng vượt quá mức cần thiết so với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công. Về ranh giới "VƯỢT QUÁ giới hạn phòng vệ chính đáng" — điểm dễ khiến người tự vệ bị xử lý: khoản 2 Điều 22 quy định: "Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả RÕ RÀNG QUÁ MỨC CẦN THIẾT, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại. Người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ." Ví dụ: người kia chỉ dùng tay đánh bạn (không nguy hiểm đến tính mạng), nhưng bạn lại dùng hung khí nguy hiểm gây thương tích nặng/nghiêm trọng cho họ một cách không cần thiết — thì có thể bị coi là vượt quá giới hạn phòng vệ, và bị xử lý (thường theo tội cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, có khung hình phạt nhẹ hơn tội cố ý gây thương tích thông thường). Điểm thực tế quan trọng: việc xác định hành vi của bạn là "phòng vệ chính đáng" (không phạm tội) hay "vượt quá giới hạn" (phạm tội) phụ thuộc vào ĐÁNH GIÁ CỤ THỂ của cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án về toàn bộ diễn biến: người kia tấn công bằng gì (tay không hay hung khí), mức độ nguy hiểm, bạn chống trả bằng cách nào, tương quan lực lượng, hoàn cảnh (ban ngày/ban đêm, nơi vắng/đông người...). Đây là lý do bạn cần trình bày trung thực, đầy đủ và có bằng chứng về việc mình bị tấn công trước. Bạn nên làm gì: 1) NGAY sau sự việc, nếu bị tấn công và phải tự vệ, hãy TRÌNH BÁO công an và trình bày trung thực toàn bộ diễn biến — nhấn mạnh việc bạn là người BỊ TẤN CÔNG TRƯỚC và chỉ chống trả để tự vệ. 2) Thu thập, lưu giữ bằng chứng chứng minh bạn bị tấn công trước và mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công: camera an ninh, lời khai nhân chứng, hình ảnh thương tích của chính bạn, hung khí mà đối phương sử dụng (nếu có) — đây là căn cứ then chốt để chứng minh bạn phòng vệ chính đáng. 3) Lưu ý KHÔNG chống trả vượt quá mức cần thiết: khi mối nguy đã chấm dứt (đối phương dừng tấn công, bỏ chạy), phải DỪNG LẠI — không đuổi theo đánh tiếp, vì lúc đó không còn là phòng vệ mà có thể trở thành hành vi phạm tội. 4) Nếu bị khởi tố hoặc bị quy kết là cố ý gây thương tích, nên tham vấn luật sư ngay để được hỗ trợ chứng minh yếu tố phòng vệ chính đáng (hoặc phòng vệ nhưng có tình tiết giảm nhẹ), bảo vệ quyền lợi của mình — vì ranh giới pháp lý ở đây rất tinh tế, cần lập luận và chứng cứ chặt chẽ.Nguồn: Điều 22, Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Đưa tiền để "chạy việc", "lo việc" cho cán bộ có bị tội đưa hối lộ không, khi nào được miễn trách nhiệm?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Tôi có đưa một khoản tiền cho một người có chức vụ để nhờ "lo" giúp một việc (xin việc, giải quyết hồ sơ nhanh...). Giờ tôi lo lắng không biết việc đưa tiền như vậy có bị coi là phạm tội không, và nếu tôi tự đi khai báo thì có được miễn tội không?
Việc đưa tiền cho người có chức vụ, quyền hạn để họ làm (hoặc không làm) một việc theo yêu cầu của mình CÓ THỂ cấu thành tội ĐƯA HỐI LỘ — người đưa hối lộ cũng bị xử lý hình sự, không chỉ riêng người nhận. Tuy nhiên, pháp luật có quy định về việc MIỄN hoặc GIẢM trách nhiệm cho người đưa hối lộ nếu chủ động khai báo trước khi bị phát giác — đây là điểm quan trọng bạn cần biết. Về tội đưa hối lộ: Điều 364 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định: "Người nào trực tiếp hay qua trung gian đã đưa hoặc sẽ đưa cho người có chức vụ, quyền hạn... bất kỳ lợi ích nào... để người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ" thì bị xử lý hình sự. Cụ thể: của hối lộ là tiền, tài sản, lợi ích vật chất trị giá TỪ 2.000.000 ĐỒNG TRỞ LÊN (hoặc lợi ích phi vật chất) thì đã đủ để cấu thành tội — khung cơ bản (khoản 1) bị phạt tiền từ 20 triệu đến 200 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Của hối lộ càng lớn, khung hình phạt càng nặng (khoản 2 từ 2-7 năm tù khi của hối lộ từ 100 triệu đến dưới 500 triệu, và các khung cao hơn). Điều này có nghĩa: việc "đưa tiền để chạy việc, lo việc" cho cán bộ — nếu nhằm để người có chức vụ làm/không làm một việc theo yêu cầu của bạn — có dấu hiệu của tội đưa hối lộ, và bản thân người đưa (bạn) cũng có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, chứ không phải chỉ người nhận tiền mới bị xử lý. Về trường hợp ĐƯỢC MIỄN hoặc GIẢM trách nhiệm — điểm quan trọng nhất cho bạn: khoản 7 Điều 364 quy định hai trường hợp: (1) "Người BỊ ÉP BUỘC đưa hối lộ mà CHỦ ĐỘNG KHAI BÁO TRƯỚC KHI BỊ PHÁT GIÁC, thì được coi là KHÔNG CÓ TỘI và được trả lại toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ." Nghĩa là nếu bạn bị ép buộc (bị vòi vĩnh, gây khó dễ buộc phải đưa tiền) mà chủ động tố giác trước khi vụ việc bị phát hiện, bạn không bị coi là phạm tội và được trả lại tiền. (2) "Người đưa hối lộ TUY KHÔNG BỊ ÉP BUỘC nhưng ĐÃ CHỦ ĐỘNG KHAI BÁO TRƯỚC KHI BỊ PHÁT GIÁC, thì CÓ THỂ ĐƯỢC MIỄN trách nhiệm hình sự và được trả lại một phần hoặc toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ." Nghĩa là ngay cả khi bạn tự nguyện đưa (không bị ép), nhưng nếu bạn chủ động ra khai báo với cơ quan chức năng TRƯỚC KHI sự việc bị phát giác, bạn CÓ THỂ được miễn trách nhiệm hình sự (và có thể được trả lại tiền). Đây là chính sách khoan hồng nhằm khuyến khích người dân tố giác hành vi tham nhũng. Lưu ý quan trọng về thời điểm: điều kiện để được hưởng chính sách này là phải khai báo "TRƯỚC KHI BỊ PHÁT GIÁC" — tức là chủ động, kịp thời, trước khi cơ quan chức năng phát hiện ra vụ việc. Nếu để đến khi bị phát hiện, điều tra rồi mới khai thì không còn được hưởng quy định miễn trách nhiệm này (dù việc thành khẩn khai báo vẫn có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ). Bạn nên làm gì: 1) Cân nhắc nghiêm túc việc CHỦ ĐỘNG KHAI BÁO với cơ quan chức năng (công an, cơ quan phòng chống tham nhũng) — đặc biệt nếu bạn bị ép buộc, vòi vĩnh phải đưa tiền, hoặc muốn được hưởng chính sách miễn trách nhiệm theo khoản 7 Điều 364. Việc khai báo càng sớm (trước khi bị phát giác) càng có lợi cho bạn. 2) Chuẩn bị, lưu giữ bằng chứng về việc đưa tiền và bối cảnh (bị ép buộc hay tự nguyện, mục đích...) — làm căn cứ cho việc khai báo và xác định trường hợp áp dụng chính sách khoan hồng. 3) Hiểu rằng "đưa tiền để lo việc" KHÔNG phải là việc vô hại — cả người đưa lẫn người nhận đều có thể bị xử lý hình sự; nên tránh hoàn toàn việc dùng tiền để "chạy", "lo" các thủ tục/công việc thuộc thẩm quyền của cán bộ. 4) Nên tham vấn luật sư hình sự để được tư vấn cụ thể về tình huống của bạn (mức độ, có bị ép buộc không, thời điểm, cách khai báo...) trước khi quyết định, nhằm bảo vệ tốt nhất quyền lợi và tận dụng đúng chính sách miễn/giảm trách nhiệm nếu đủ điều kiện.Nguồn: Điều 354, Điều 364 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bên bán nhà chết trước khi sang tên (đã nhận tiền cọc) — tiền cọc và việc mua bán xử lý thế nào?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Tôi đặt cọc mua một căn nhà, đã giao tiền cọc cho hai vợ chồng chủ nhà. Nhưng chưa kịp làm thủ tục sang tên thì hai vợ chồng họ đột ngột qua đời (bị tai nạn). Căn nhà lại đang thế chấp ngân hàng. Vậy giờ hợp đồng đặt cọc còn hiệu lực không, tôi có tiếp tục mua được không, hay đòi lại tiền cọc ở đâu?
Hợp đồng đặt cọc KHÔNG tự động chấm dứt khi bên bán qua đời — nghĩa vụ từ hợp đồng đặt cọc trở thành DI SẢN và chuyển sang cho những người thừa kế của hai vợ chồng chủ nhà. Bạn không mất trắng tiền cọc, nhưng việc giải quyết sẽ phức tạp hơn vì phải thông qua thủ tục thừa kế và xử lý khoản nợ ngân hàng đang thế chấp. Về bản chất pháp lý — nghĩa vụ hợp đồng chuyển cho người thừa kế: Điều 615 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Những người hưởng thừa kế có TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN NGHĨA VỤ TÀI SẢN trong phạm vi di sản do người chết để lại..." Khi hai vợ chồng chủ nhà mất, toàn bộ tài sản (căn nhà) và các nghĩa vụ (bao gồm nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng đặt cọc đã ký với bạn, và khoản nợ ngân hàng đang thế chấp) đều trở thành DI SẢN, chuyển cho những người thừa kế của họ. Người thừa kế "kế thừa" cả quyền và nghĩa vụ liên quan đến căn nhà — trong đó có nghĩa vụ giải quyết hợp đồng đặt cọc với bạn (theo Điều 328 Bộ luật Dân sự về đặt cọc). Ba hướng giải quyết có thể xảy ra: HƯỚNG 1 — TIẾP TỤC THỰC HIỆN việc mua bán: nếu những người thừa kế đồng ý bán căn nhà cho bạn theo đúng thỏa thuận đặt cọc, họ cần: (a) hoàn tất thủ tục KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ để đứng tên căn nhà; (b) GIẢI CHẤP (trả nợ hoặc thỏa thuận với ngân hàng để giải phóng thế chấp); (c) sau đó mới làm thủ tục chuyển nhượng, sang tên cho bạn. Đây là quy trình khá dài, cần sự hợp tác của tất cả đồng thừa kế và ngân hàng. HƯỚNG 2 — CHẤM DỨT giao dịch, HOÀN TRẢ tiền cọc: nếu những người thừa kế KHÔNG muốn bán (hoặc không thể thực hiện được), họ có nghĩa vụ HOÀN TRẢ tiền cọc cho bạn, và tùy trường hợp có thể phải chịu trách nhiệm theo thỏa thuận đặt cọc (ví dụ phạt cọc theo Điều 328). Tuy nhiên, LƯU Ý QUAN TRỌNG: theo Điều 615, người thừa kế chỉ chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ TRONG PHẠM VI DI SẢN nhận được — nghĩa là họ hoàn trả/bồi thường cho bạn trong giới hạn giá trị tài sản thừa kế, không phải bằng tài sản riêng của họ. HƯỚNG 3 — THỎA THUẬN LẠI: bên mua (bạn) và những người thừa kế có thể thương lượng điều chỉnh các điều khoản (giá, thời hạn, cách xử lý khoản nợ ngân hàng...) cho phù hợp với hoàn cảnh mới, miễn là các bên đồng thuận. Một điểm phức tạp cần lưu ý — căn nhà đang thế chấp ngân hàng: khi tài sản đang thế chấp, quyền của NGÂN HÀNG (bên nhận thế chấp) được ưu tiên. Trước khi có thể sang tên cho bạn, khoản nợ với ngân hàng phải được giải quyết (giải chấp). Nếu người thừa kế không trả được nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp (căn nhà) để thu hồi nợ — điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bạn mua được căn nhà. Vì vậy, việc làm rõ tình trạng khoản nợ ngân hàng là bước quan trọng. Bạn nên làm gì: 1) Xác định NHỮNG NGƯỜI THỪA KẾ của hai vợ chồng chủ nhà (con cái, cha mẹ của họ...) — đây là những người bạn cần làm việc để giải quyết hợp đồng đặt cọc, dù theo hướng tiếp tục mua hay đòi lại cọc. 2) Giữ đầy đủ chứng cứ về việc đặt cọc: hợp đồng/giấy đặt cọc đã ký, chứng từ giao tiền cọc — đây là căn cứ để bạn yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ (tiếp tục bán hoặc hoàn trả cọc). 3) Tìm hiểu rõ tình trạng khoản nợ ngân hàng (số nợ còn lại, điều kiện giải chấp) — vì đây là yếu tố quyết định căn nhà có thể được bán/sang tên hay sẽ bị ngân hàng xử lý. 4) Thương lượng với những người thừa kế để chọn hướng giải quyết phù hợp; nếu không thỏa thuận được (họ không hợp tác hoàn trả cọc hoặc không thực hiện tiếp giao dịch), bạn có quyền khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân để yêu cầu giải quyết (đòi lại cọc, hoặc yêu cầu thực hiện hợp đồng) — lưu ý trách nhiệm của người thừa kế giới hạn trong phạm vi di sản. 5) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ đánh giá cụ thể (hợp đồng đặt cọc có điều khoản gì về trường hợp bất khả kháng/một bên chết không, tình trạng thế chấp, ai là người thừa kế...) và bảo vệ quyền lợi trong tình huống khá phức tạp này.Nguồn: Điều 328, Điều 615 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; nguyên tắc thừa kế tại Điều 612, Điều 651 Bộ luật Dân sự
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Mua bán nhà đất ghi giá thấp hơn thực tế để né thuế — rủi ro và hậu quả pháp lý thế nào?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Khi mua bán nhà đất, hai bên thường thỏa thuận ghi giá trong hợp đồng công chứng thấp hơn giá thực tế để đóng thuế ít lại (ví dụ giá thật 1,2 tỷ nhưng hợp đồng công chứng chỉ ghi 200 triệu). Việc này có rủi ro và hậu quả pháp lý gì không?
Việc ghi "hai giá" (giá công chứng thấp hơn giá thật để né thuế) tưởng là khôn ngoan, tiết kiệm được ít tiền thuế, nhưng thực chất đẩy CẢ HAI BÊN vào rủi ro pháp lý rất lớn — từ nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu, mất tiền, cho đến bị truy thu thuế, xử phạt hành chính, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế. Khoản thuế "tiết kiệm" được thường nhỏ hơn nhiều so với thiệt hại có thể phải gánh. RỦI RO THỨ NHẤT — HỢP ĐỒNG CÓ THỂ BỊ VÔ HIỆU DO GIẢ TẠO: khoản 1 Điều 124 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách GIẢ TẠO nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác thì giao dịch dân sự giả tạo VÔ HIỆU, còn giao dịch dân sự bị che giấu vẫn có hiệu lực..." Hợp đồng công chứng ghi 200 triệu (giá giả) là giao dịch giả tạo che giấu giao dịch thật (mua bán với giá 1,2 tỷ) — nên hợp đồng ghi giá thấp này CÓ THỂ BỊ TUYÊN VÔ HIỆU nếu có tranh chấp. Khi đó, giao dịch có nguy cơ bị xử lý theo hướng vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận — gây rắc rối, tranh chấp kéo dài, đặc biệt bất lợi cho bên mua. RỦI RO THỨ HAI — BÊN MUA CÓ THỂ MẤT PHẦN CHÊNH LỆCH: đây là rủi ro thực tế nguy hiểm cho NGƯỜI MUA. Nếu sau này phát sinh tranh chấp (ví dụ giá đất tăng vọt, bên bán "lật kèo" muốn hủy giao dịch), bên bán có thể chỉ thừa nhận đã bán với giá GHI TRONG HỢP ĐỒNG CÔNG CHỨNG (200 triệu) — và bên mua rất khó chứng minh mình đã thực trả 1,2 tỷ, vì phần chênh lệch 1 tỷ thường được trả "ngoài hợp đồng", không có chứng từ hợp pháp. Người mua rơi vào thế bất lợi về chứng cứ, có nguy cơ mất trắng phần tiền đã trả ngoài hợp đồng. RỦI RO THỨ BA — TRỐN THUẾ, CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ: việc cố ý kê khai giá thấp hơn thực tế để giảm số thuế phải nộp chính là hành vi TRỐN THUẾ. Điều 200 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định về Tội trốn thuế — trong đó liệt kê rõ hành vi "ghi giá trị trên hóa đơn bán hàng thấp hơn giá trị thanh toán thực tế..." là một hình thức trốn thuế. Với số tiền trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên (hoặc dưới 100 triệu nhưng đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm), có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự — khung hình phạt nặng nhất của tội này lên tới 7 năm tù (đối với cá nhân) và phạt tiền rất lớn. Ngoài ra, hành vi kê khai giá thấp còn bị XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH về thuế (theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn) kèm truy thu đủ số thuế còn thiếu và tiền chậm nộp. Bối cảnh thực tế: cơ quan thuế những năm gần đây SIẾT CHẶT việc kiểm soát giá chuyển nhượng bất động sản, đối chiếu với giá thị trường, và đã xử lý hàng nghìn trường hợp kê khai giá bất hợp lý, truy thu số tiền thuế lớn. Rủi ro bị phát hiện, truy thu và xử phạt là RẤT THỰC TẾ, không còn là chuyện "ai cũng làm nên không sao." Người mua bán nhà đất nên làm gì: 1) KÊ KHAI ĐÚNG GIÁ THỰC TẾ trong hợp đồng công chứng — đây là cách an toàn nhất, bảo vệ quyền lợi của cả hai bên (đặc biệt bên mua), tránh mọi rủi ro về hợp đồng vô hiệu, mất tiền chênh lệch, và trốn thuế. 2) Hiểu rằng khoản thuế "tiết kiệm" khi ghi giá thấp là RẤT NHỎ so với thiệt hại tiềm tàng (mất phần tiền trả ngoài hợp đồng, bị truy thu thuế + phạt + tiền chậm nộp, thậm chí bị xử lý hình sự) — không đáng để đánh đổi. 3) NGƯỜI MUA đặc biệt cần cảnh giác: nếu bên bán đề nghị ghi giá thấp, bạn là người chịu rủi ro lớn nhất — hãy yêu cầu ghi đúng giá thật để có căn cứ pháp lý bảo vệ mình nếu phát sinh tranh chấp. 4) Nếu đã lỡ ghi giá thấp và lo ngại rủi ro, nên tham vấn luật sư/chuyên viên thuế để được tư vấn cách khắc phục (ví dụ kê khai bổ sung, điều chỉnh) và đánh giá mức độ rủi ro cụ thể của giao dịch.Nguồn: Điều 124 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 200 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Chỉ quay phim, hô hào cổ vũ người khác đánh người (không trực tiếp đánh) có bị đi tù không?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Báo đưa tin một chủ kênh YouTube bị phạt 2 năm 6 tháng tù vì đã gọi người khác đến, hô hào, chỉ mặt nạn nhân và quay phim trong khi người kia lao vào đánh gây thương tích, bản thân chủ kênh không trực tiếp ra tay. Vậy người chỉ quay phim, hô hào, cổ vũ mà không trực tiếp đánh có bị xử lý hình sự không?
CÓ — người chỉ quay phim, hô hào, cổ vũ, chỉ mặt nạn nhân... mà không trực tiếp ra tay VẪN có thể bị xử lý hình sự với vai trò ĐỒNG PHẠM. Đây là nguyên tắc quan trọng nhiều người hiểu sai: trong một vụ án hình sự, không chỉ người trực tiếp gây thương tích mới phạm tội, mà cả những người tổ chức, xúi giục, giúp sức cũng phải chịu trách nhiệm. Về tội danh chính — CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH: Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Với nạn nhân bị thương tích tỷ lệ tổn thương cơ thể ở mức đáng kể (ví dụ 20% như trong vụ việc báo nêu), người thực hiện hành vi (kể cả đồng phạm) bị truy cứu theo các khung hình phạt tương ứng của điều luật này — mức án tù không phải nhẹ. Về nguyên tắc ĐỒNG PHẠM — điểm mấu chốt khiến người "không trực tiếp đánh" vẫn phạm tội: Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định: "Đồng phạm là trường hợp có HAI NGƯỜI TRỞ LÊN cố ý cùng thực hiện một tội phạm." Khoản 3 Điều 17 xác định rõ NĂM vai trò đồng phạm: (1) người thực hành — người trực tiếp thực hiện tội phạm (người ra tay đánh); (2) người TỔ CHỨC — người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy; (3) người XÚI GIỤC — người kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm; (4) người GIÚP SỨC — người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Người chủ kênh trong vụ việc — đã CHỦ ĐỘNG GỌI người khác đến, HÔ HÀO, CHỈ MẶT nạn nhân (xác định mục tiêu), QUAY PHIM cổ vũ và NGĂN CẢN người can ngăn — thể hiện đầy đủ vai trò của người tổ chức/xúi giục/giúp sức, nên bị coi là đồng phạm và phải chịu trách nhiệm hình sự về chính tội cố ý gây thương tích, dù không trực tiếp đánh. Vì sao hành vi "quay phim, hô hào" lại nguy hiểm về mặt pháp lý: việc hô hào, chỉ mặt nạn nhân là hành vi XÚI GIỤC, THÚC ĐẨY người khác ra tay; việc quay phim để đăng lên mạng (câu view) và ngăn cản người can ngăn là hành vi GIÚP SỨC về mặt tinh thần, khích lệ người thực hành tiếp tục hành vi phạm tội. Đây không phải là "đứng xem vô can" mà là tham gia tích cực vào việc gây thương tích cho nạn nhân — nên bị xử lý hình sự là hoàn toàn có căn cứ. Một lưu ý về giới hạn trách nhiệm của đồng phạm: khoản 4 Điều 17 quy định "Người đồng phạm KHÔNG phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi VƯỢT QUÁ của người thực hành" — nghĩa là nếu người trực tiếp đánh tự ý thực hiện thêm một hành vi nghiêm trọng hơn hẳn (ngoài phạm vi đã bàn bạc, xúi giục), thì đồng phạm không chịu trách nhiệm về phần vượt quá đó. Tuy nhiên, đối với hậu quả nằm trong phạm vi ý chí chung (cùng nhằm gây thương tích cho nạn nhân), tất cả đồng phạm đều phải chịu trách nhiệm. Bài học và lưu ý cho mọi người: 1) TUYỆT ĐỐI KHÔNG tham gia hô hào, cổ vũ, kích động, quay phim khích lệ khi chứng kiến một vụ đánh nhau/hành hung — dù bạn không trực tiếp ra tay, hành vi này có thể khiến bạn trở thành đồng phạm và bị xử lý hình sự. 2) Đặc biệt cảnh giác với việc quay clip đánh người để đăng mạng "câu view" — đây không chỉ vi phạm về nội dung trên mạng, mà nếu bạn là người tổ chức/khích lệ hành vi bạo lực, còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về chính tội mà nhóm đã thực hiện. 3) Nếu chứng kiến hành vi bạo lực, việc đúng đắn là CAN NGĂN (trong khả năng an toàn) và BÁO công an — không phải cổ vũ hay quay phim khích lệ. 4) Nếu bạn hoặc người thân bị lôi kéo vào một vụ việc mà mình chỉ đứng ngoài quay phim/chứng kiến, nên tham vấn luật sư để được đánh giá chính xác vai trò và mức độ trách nhiệm (nếu có), tránh bị quy kết oan hoặc bỏ sót tình tiết giảm nhẹ.Nguồn: Điều 17, Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.