← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 54

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 54/72

100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Sập bẫy "vay hộ tăng điểm tín dụng" qua MoMo, Viettel Money, Cake — người bị hại cần làm gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Có người mạo danh bạn bè nhắn tin nói tôi được tặng tiền qua ví điện tử, bảo tôi tạo tài khoản MoMo, Viettel Money, Cake để "xác minh/tăng điểm tín dụng", rồi hướng dẫn tôi bấm vay tiền trên các app đó, rút ra và quét mã QR "để trả khoản vay". Sau đó khoản nợ vẫn treo trên tài khoản của tôi còn tiền thưởng thì không có. Tôi phải làm gì?
Bạn đã bị LỪA ĐẢO — đây là một thủ đoạn tinh vi đang phổ biến: kẻ gian dụ nạn nhân tự tay bấm VAY TIỀN trên các ứng dụng tài chính/ví điện tử (MoMo, Viettel Money, Cake...), rồi lừa nạn nhân chuyển/quét QR số tiền vừa vay đó cho chúng, để lại KHOẢN NỢ treo trên tài khoản nạn nhân. Điều quan trọng nhất bây giờ là hành động NHANH: báo công an, liên hệ ví/tổ chức cho vay để phong tỏa và ngăn phát sinh lãi, đồng thời tuyệt đối không cung cấp thêm OTP/mật khẩu cho bất kỳ ai. Về bản chất pháp lý — đây là tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN: hành vi của đối tượng (mạo danh người quen, dùng thủ đoạn gian dối "tặng tiền/tăng điểm tín dụng" để khiến bạn tin và tự thực hiện các thao tác vay tiền rồi chuyển cho chúng) có dấu hiệu của Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — "bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác." Vì thủ đoạn được thực hiện qua mạng viễn thông, tài khoản mạng xã hội bị chiếm dụng và ứng dụng ví điện tử, hành vi này ĐỒNG THỜI có thể liên quan đến Điều 290 Bộ luật Hình sự — "Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản" (bao gồm hành vi lừa đảo trong thanh toán điện tử, sử dụng thông tin tài khoản để chiếm đoạt). Việc xác định chính xác tội danh do cơ quan điều tra quyết định, nhưng dù theo điều nào, đây đều là hành vi phạm tội cần được trình báo. Về khoản nợ treo trên tài khoản của bạn — điểm bạn lo lắng nhất: về nguyên tắc, hợp đồng vay mà bạn xác lập DO BỊ LỪA DỐI có thể bị tuyên VÔ HIỆU. Điều 127 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị LỪA DỐI... thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu." Nghĩa là bạn có căn cứ để yêu cầu xử lý khoản nợ này theo hướng bạn là NẠN NHÂN bị lừa, không phải người tự nguyện vay để sử dụng. Tuy nhiên, thực tế cần chứng minh được yếu tố bị lừa dối (bằng chứng tin nhắn, lịch sử giao dịch...), và cần phối hợp với tổ chức cho vay + cơ quan điều tra để giải quyết — đây là lý do phải trình báo và lưu giữ bằng chứng ngay. Bạn nên làm gì NGAY LẬP TỨC: 1) TRÌNH BÁO CÔNG AN ngay: đến cơ quan công an nơi cư trú, hoặc gọi đường dây nóng tiếp nhận tin báo lừa đảo (tổng đài 156 về tin nhắn/cuộc gọi rác, lừa đảo; hoặc 113) — cung cấp đầy đủ thông tin về vụ việc. 2) LIÊN HỆ NGAY tổng đài/bộ phận chăm sóc khách hàng của các ví điện tử, tổ chức cho vay (MoMo, Viettel Money, Cake...): thông báo mình bị lừa, YÊU CẦU PHONG TỎA/TẠM KHÓA tài khoản, ngăn phát sinh thêm lãi/nợ, và đề nghị tạm dừng thu hồi khoản vay trong khi chờ xác minh, điều tra. 3) GỬI VĂN BẢN chính thức đến tổ chức cho vay trình bày rõ mình bị lừa dối khi xác lập khoản vay, đề nghị xem xét hủy/vô hiệu hợp đồng vay theo Điều 127 Bộ luật Dân sự và tạm dừng nghĩa vụ trả nợ chờ kết quả điều tra. 4) LƯU GIỮ TOÀN BỘ bằng chứng: tin nhắn/cuộc trò chuyện với đối tượng (kể cả tài khoản mạo danh người quen), lịch sử giao dịch trên ví, mã QR/mã giao dịch, thông tin tài khoản nhận tiền — đây là chứng cứ then chốt để điều tra và để chứng minh bạn bị lừa dối. 5) TUYỆT ĐỐI KHÔNG cung cấp mã OTP, mật khẩu, thông tin tài khoản cho bất kỳ ai — kể cả người tự xưng là nhân viên ngân hàng/ví điện tử/công an gọi đến "hỗ trợ xử lý"; đây thường là chiêu lừa tiếp theo. 6) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ về thủ tục yêu cầu vô hiệu hợp đồng vay, đòi bồi thường thiệt hại (khi cơ quan điều tra xác định được đối tượng), và bảo vệ quyền lợi trong quá trình làm việc với tổ chức cho vay.Nguồn: Điều 174, Điều 290 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 127 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng đi làm, vợ ở nhà chăm con không có thu nhập riêng — ly hôn vợ có được chia tài sản không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Vợ chồng tôi cưới nhau nhiều năm, chồng đi làm kiếm tiền còn tôi ở nhà nội trợ, chăm con, không có thu nhập riêng. Nay hai vợ chồng ly hôn, chồng nói tài sản do anh ấy làm ra nên tôi không được chia. Vậy người vợ ở nhà chăm con, không có thu nhập, khi ly hôn có được chia tài sản chung không?
Có — người vợ ở nhà nội trợ, chăm con VẪN được chia tài sản chung khi ly hôn, và về nguyên tắc được chia ĐÔI. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng: lao động trong gia đình (chăm con, nội trợ) được coi NGANG BẰNG với lao động có thu nhập — nên việc chồng nói "tài sản do anh ấy làm ra nên vợ không được chia" là cách hiểu SAI. Về nguyên tắc bình đẳng — điểm mấu chốt bác bỏ quan điểm của người chồng: khoản 1 Điều 29 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 quy định: "Vợ, chồng BÌNH ĐẲNG với nhau về quyền, nghĩa vụ trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; KHÔNG PHÂN BIỆT giữa LAO ĐỘNG TRONG GIA ĐÌNH và LAO ĐỘNG CÓ THU NHẬP." Đây là quy định nền tảng: việc người vợ ở nhà chăm sóc con cái, lo việc gia đình — dù không trực tiếp kiếm ra tiền — được pháp luật công nhận là một sự đóng góp NGANG BẰNG với việc người chồng đi làm kiếm thu nhập. Nhờ sự chăm lo hậu phương của người vợ, người chồng mới yên tâm đi làm, tạo ra tài sản — nên tài sản đó là công sức chung của cả hai. Về nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn: khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình quy định "Tài sản chung của vợ chồng được CHIA ĐÔI nhưng có tính đến các yếu tố sau đây": (a) hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; (b) công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung — và điều luật ghi rõ: "LAO ĐỘNG CỦA VỢ, CHỒNG TRONG GIA ĐÌNH ĐƯỢC COI NHƯ LAO ĐỘNG CÓ THU NHẬP"; (c) bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp; (d) lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Như vậy, xuất phát điểm là CHIA ĐÔI (50-50), sau đó điều chỉnh dựa trên các yếu tố cụ thể. Về cách hiểu đúng "chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố": việc người chồng có thu nhập cao hơn KHÔNG đương nhiên khiến anh ấy được chia nhiều hơn — vì công sức chăm sóc gia đình của người vợ đã được coi là lao động có thu nhập tương đương. Tòa án sẽ cân nhắc TOÀN DIỆN cả hai loại đóng góp (kiếm tiền và chăm sóc gia đình) khi quyết định tỷ lệ chia. Trong nhiều trường hợp, người vợ nội trợ vẫn được chia đôi (50%) tài sản chung; tỷ lệ có thể điều chỉnh nếu có căn cứ cụ thể về công sức đóng góp khác nhau, hoàn cảnh, hoặc lỗi của một bên (ví dụ ngoại tình, bạo hành). Về phạm vi tài sản được chia: chỉ TÀI SẢN CHUNG (tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân) mới được chia đôi; tài sản riêng của mỗi người (có trước hôn nhân, được thừa kế riêng, tặng cho riêng) không thuộc diện chia — nhưng cần lưu ý: quyền sử dụng đất và phần lớn tài sản có được sau khi kết hôn được coi là tài sản chung, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng. Người vợ nên làm gì: 1) Khẳng định quyền của mình: với tư cách người có công chăm sóc gia đình, bạn có quyền được chia tài sản chung khi ly hôn — không chấp nhận quan điểm "chồng làm ra thì chồng hưởng hết," vì trái với Điều 29 và Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình. 2) Xác định rõ đâu là tài sản CHUNG (hình thành trong thời kỳ hôn nhân): nhà, đất, xe, tiền tiết kiệm, tài sản kinh doanh... phát sinh sau khi cưới — đây là phần được chia đôi. Thu thập giấy tờ chứng minh (giấy chứng nhận nhà đất, sổ tiết kiệm, đăng ký xe...). 3) Nếu hai bên tự thỏa thuận được về việc chia tài sản, có thể lập văn bản thỏa thuận (nên công chứng); nếu không thỏa thuận được, yêu cầu Tòa án nhân dân giải quyết theo nguyên tắc chia đôi có tính đến các yếu tố tại Điều 59. 4) Chuẩn bị chứng cứ về công sức đóng góp của mình vào gia đình (thời gian chăm con, lo việc nhà, hỗ trợ chồng...) — dù pháp luật đã mặc nhiên coi đây là lao động có thu nhập, việc nêu rõ vẫn giúp bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp về tỷ lệ chia. 5) Nên tham vấn luật sư về hôn nhân gia đình để được hỗ trợ xác định chính xác khối tài sản chung, tỷ lệ chia hợp lý và bảo vệ quyền lợi (bao gồm cả quyền nuôi con, cấp dưỡng) trong quá trình ly hôn.Nguồn: Điều 29, Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Người nổi tiếng, KOL quảng cáo sai sự thật về sản phẩm bị xử lý thế nào, người mua đòi bồi thường được không?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Gần đây nhiều vụ người nổi tiếng, hoa hậu, KOL quảng cáo sai sự thật về công dụng sản phẩm (thực phẩm, kẹo rau củ, hàng tiêu dùng...) khiến người mua tin theo. Những người quảng cáo sai như vậy bị xử lý theo quy định nào, và người tiêu dùng đã mua vì tin quảng cáo có đòi bồi thường được không?
Người quảng cáo sai sự thật — kể cả là người nổi tiếng, hoa hậu, KOL — KHÔNG được miễn trừ trách nhiệm chỉ vì "chỉ nhận quảng cáo hộ." Tùy mức độ, họ có thể bị xử phạt hành chính, thậm chí TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ; và người tiêu dùng bị thiệt hại do tin vào quảng cáo sai có quyền yêu cầu bồi thường theo pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Về xử lý hành chính: hành vi quảng cáo sai sự thật (quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về công dụng, chất lượng, thành phần... của sản phẩm) là hành vi bị CẤM theo Luật Quảng cáo, và bị xử phạt vi phạm hành chính theo các nghị định về xử phạt trong lĩnh vực quảng cáo — đây là mức xử lý đầu tiên, phổ biến nhất, áp dụng cho cả người quảng cáo lẫn tổ chức, cá nhân có sản phẩm được quảng cáo. Về trách nhiệm HÌNH SỰ — có hai tội danh có thể áp dụng tùy tính chất hành vi: (1) TỘI QUẢNG CÁO GIAN DỐI — Điều 197 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13: "Người nào quảng cáo gian dối về hàng hóa, dịch vụ, ĐÃ BỊ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm." Điểm cần lưu ý: tội này thường áp dụng khi người quảng cáo ĐÃ TỪNG bị xử phạt hành chính về hành vi quảng cáo gian dối mà vẫn tiếp tục vi phạm. (2) TỘI LỪA DỐI KHÁCH HÀNG — Điều 198 Bộ luật Hình sự: áp dụng cho người trong việc mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ mà "cân, đong, đo, đếm, tính gian... hoặc DÙNG THỦ ĐOẠN GIAN DỐI KHÁC" khi thu lợi bất chính từ 5.000.000 đồng trở lên (hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm). Khung nặng hơn (khoản 2: phạt tù từ 1-5 năm) áp dụng khi có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt, hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu trở lên. (3) Trong trường hợp NGHIÊM TRỌNG hơn — nếu người nổi tiếng/KOL cùng tham gia vào việc dựng lên sản phẩm giả, gian dối có hệ thống nhằm chiếm đoạt tiền của người mua, còn có thể liên quan đến tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN (Điều 174) hoặc SẢN XUẤT, BUÔN BÁN HÀNG GIẢ (nếu là thực phẩm/thực phẩm chức năng giả — Điều 193 về hàng giả là thực phẩm). Việc xác định chính xác tội danh thuộc thẩm quyền cơ quan điều tra, dựa trên vai trò cụ thể của người quảng cáo (chỉ đơn thuần đọc kịch bản quảng cáo, hay biết rõ sản phẩm giả/kém chất lượng mà vẫn quảng cáo, hay là người đồng sở hữu/hưởng lợi trực tiếp từ việc bán sản phẩm). Điểm quan trọng về trách nhiệm của người nổi tiếng: việc một người nổi tiếng thừa nhận "tôi chỉ được thuê quảng cáo, không sản xuất sản phẩm" KHÔNG đương nhiên miễn trừ trách nhiệm — nếu họ đưa ra những khẳng định sai sự thật về công dụng sản phẩm (mà mình chưa kiểm chứng, hoặc biết rõ là không đúng), họ vẫn phải chịu trách nhiệm về nội dung quảng cáo đó theo Luật Quảng cáo và có thể bị xử lý hành chính/hình sự tùy mức độ. Về quyền của NGƯỜI TIÊU DÙNG bị thiệt hại: nếu bạn đã mua sản phẩm vì tin vào quảng cáo sai sự thật và bị thiệt hại (mua phải sản phẩm không có công dụng như quảng cáo, hoặc ảnh hưởng sức khỏe), bạn có các quyền theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: (1) yêu cầu tổ chức, cá nhân kinh doanh BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI; (2) khiếu nại đến cơ quan quản lý (quản lý thị trường, Hội Bảo vệ người tiêu dùng, Sở Công Thương); (3) khởi kiện dân sự đòi bồi thường; (4) tố giác đến cơ quan công an nếu có dấu hiệu tội phạm (lừa dối khách hàng, hàng giả, lừa đảo). Người tiêu dùng nên làm gì: 1) Thận trọng với quảng cáo của người nổi tiếng — một người nổi tiếng giới thiệu sản phẩm KHÔNG đồng nghĩa sản phẩm đó tốt hoặc đúng như quảng cáo; nên tự tìm hiểu thành phần, giấy phép lưu hành, kiểm nghiệm (đặc biệt với thực phẩm chức năng, mỹ phẩm) trước khi mua. 2) Nếu đã mua và nghi ngờ bị lừa bởi quảng cáo sai: giữ lại sản phẩm, bao bì, hóa đơn, ảnh chụp/video nội dung quảng cáo — đây là bằng chứng để khiếu nại, tố giác hoặc đòi bồi thường. 3) Nếu sức khỏe bị ảnh hưởng, đi khám và lưu hồ sơ bệnh án, chứng từ điều trị làm căn cứ chứng minh thiệt hại. 4) Gửi khiếu nại đến Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, cơ quan quản lý thị trường, hoặc tố giác đến công an nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự; có thể tham vấn luật sư để đánh giá khả năng đòi bồi thường và cách thức thực hiện.Nguồn: Điều 197, Điều 198, Điều 174, Điều 193 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Luật Quảng cáo; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Người đứng tên sử dụng đất đã chết, khi Nhà nước thu hồi đất thì tiền bồi thường ai được nhận?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Ông tôi đứng tên quyền sử dụng đất nhưng đã mất, chưa làm thủ tục thừa kế sang tên cho ai. Nay Nhà nước thu hồi mảnh đất đó để làm dự án. Vậy Nhà nước có bồi thường không, và tiền bồi thường ai được nhận khi người đứng tên đã chết?
Nhà nước VẪN bồi thường bình thường (nếu mảnh đất đủ điều kiện được bồi thường), và tiền bồi thường KHÔNG bị mất đi khi người đứng tên đã chết — mà trở thành DI SẢN THỪA KẾ, được chia cho những người thừa kế của ông bạn. Việc chưa sang tên không làm mất quyền được bồi thường; chỉ là gia đình cần làm thủ tục thừa kế để xác định ai đứng ra nhận. Về nguyên tắc: quyền sử dụng đất (và quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất đủ điều kiện) là một loại TÀI SẢN. Khi người đứng tên chết, tài sản này trở thành DI SẢN. Điều 612 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác." Quyền sử dụng mảnh đất của ông bạn (hoặc phần của ông trong khối tài sản chung, nếu là tài sản chung với bà) chính là di sản để lại cho những người thừa kế. Về thời điểm và người được hưởng: Điều 614 Bộ luật Dân sự quy định "Kể từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết), những người thừa kế có các quyền, nghĩa vụ tài sản do người chết để lại." Nghĩa là ngay từ khi ông mất, những người thừa kế của ông đã có quyền đối với di sản này — bao gồm quyền hưởng tiền bồi thường khi đất bị thu hồi. Nếu ông KHÔNG để lại di chúc, di sản được chia theo pháp luật cho hàng thừa kế thứ nhất theo khoản 1 điểm a Điều 651 Bộ luật Dân sự: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, con đẻ, con nuôi của ông — mỗi người một phần bằng nhau (khoản 2 Điều 651). Về điều kiện được bồi thường về đất: việc mảnh đất có được bồi thường hay không phụ thuộc vào điều kiện theo Luật Đất đai 31/2024/QH15 — về nguyên tắc, đất có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hoặc đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận), sử dụng ổn định, không tranh chấp thì được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi. Việc người đứng tên đã chết KHÔNG phải là lý do để từ chối bồi thường — cơ quan chức năng sẽ bồi thường và chi trả cho những người thừa kế hợp pháp (sau khi họ hoàn tất thủ tục xác định người thừa kế). Về trường hợp đặc biệt — nếu HOÀN TOÀN không có người thừa kế: Điều 622 Bộ luật Dân sự quy định trường hợp không có người thừa kế (theo di chúc lẫn theo pháp luật, hoặc có nhưng đều từ chối/không được quyền hưởng), thì tài sản còn lại sau khi thực hiện nghĩa vụ về tài sản sẽ thuộc về Nhà nước. Đây là lý do đôi khi có cách nói "người chết không có người thừa kế thì không bồi thường (cho ai)" — thực chất không phải là không bồi thường, mà là không còn cá nhân nào đủ tư cách nhận nên phần đó xử lý theo quy định về tài sản không có người nhận thừa kế. Tuy nhiên, trường hợp của ông bạn (có con cháu) rõ ràng CÓ người thừa kế, nên không rơi vào tình huống này. Gia đình nên làm gì: 1) Xác định hàng thừa kế của ông: nếu ông không để lại di chúc, những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất (bà - nếu còn sống, các con của ông) là người được hưởng di sản gồm quyền sử dụng đất và tiền bồi thường. 2) Làm thủ tục KHAI NHẬN/THỎA THUẬN PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ tại tổ chức công chứng — các đồng thừa kế cùng ký, thống nhất ai đại diện nhận tiền bồi thường hoặc chia theo tỷ lệ. Đây là bước cần thiết để cơ quan chi trả bồi thường có căn cứ chi trả đúng người. 3) Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên ông, giấy chứng tử của ông, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế (giấy khai sinh của các con, giấy đăng ký kết hôn của ông bà...) — để làm thủ tục thừa kế và nhận bồi thường. 4) Liên hệ Tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng của dự án và UBND cấp xã để được hướng dẫn thủ tục nhận bồi thường trong trường hợp người sử dụng đất đã chết — thông thường cơ quan sẽ yêu cầu văn bản khai nhận/phân chia di sản đã công chứng. 5) Nếu các đồng thừa kế không thống nhất được về việc chia tiền bồi thường, hoặc có tranh chấp, có thể yêu cầu Tòa án nhân dân khu vực giải quyết. Nên tham vấn luật sư hoặc công chứng viên để làm thủ tục thừa kế đúng quy định, tránh chậm trễ việc nhận bồi thường.Nguồn: Điều 612, Điều 614, Điều 622, khoản 1, khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; điều kiện bồi thường về đất theo Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cháu lấy sổ hồng của ông bà đi vay ngân hàng, vỡ nợ — đất của ông bà có bị kê biên không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cháu tôi lấy sổ hồng (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) của ông bà đem đi vay ngân hàng để làm ăn, giờ vỡ nợ không trả được. Vậy ngân hàng có được kê biên, phát mãi đất của ông bà để thu hồi nợ không ạ?
Câu trả lời phụ thuộc HOÀN TOÀN vào MỘT ĐIỀU: ông bà — chủ sở hữu mảnh đất — có THỰC SỰ KÝ hợp đồng thế chấp/bảo lãnh hợp lệ hay không. Chỉ CẦM sổ hồng của người khác đi vay thì KHÔNG đủ để ngân hàng xử lý đất của họ — vì việc thế chấp quyền sử dụng đất có những điều kiện pháp lý rất chặt chẽ. Về nguyên tắc cốt lõi — tài sản thế chấp phải thuộc quyền sở hữu của người thế chấp: khoản 1 Điều 317 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Thế chấp tài sản là việc một bên (bên thế chấp) dùng tài sản THUỘC SỞ HỮU CỦA MÌNH để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ." Và khoản 1 Điều 295 quy định: "Tài sản bảo đảm phải THUỘC QUYỀN SỞ HỮU CỦA BÊN BẢO ĐẢM." Đất là của ông bà — nên chỉ CHÍNH ÔNG BÀ (với tư cách chủ sử dụng đất) mới có quyền đem quyền sử dụng đất đó đi thế chấp, hoặc đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của cháu. Người cháu KHÔNG phải chủ sở hữu, nên tự mình không thể dùng đất của ông bà làm tài sản bảo đảm hợp lệ. Về các điều kiện để việc thế chấp đất CÓ HIỆU LỰC: theo Luật Đất đai 31/2024/QH15 và Bộ luật Dân sự, việc thế chấp quyền sử dụng đất phải đáp ứng: (1) có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; đất không có tranh chấp, còn thời hạn sử dụng, không bị kê biên (các điều kiện chung tại Luật Đất đai); (2) hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất phải được CÔNG CHỨNG hoặc CHỨNG THỰC theo quy định; (3) phải ĐĂNG KÝ biện pháp bảo đảm — Điều 298 Bộ luật Dân sự quy định biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký (đăng ký thế chấp tại Văn phòng đăng ký đất đai). Nếu THIẾU một trong các điều kiện này — đặc biệt là thiếu chữ ký đồng ý của chính ông bà trong một hợp đồng thế chấp/bảo lãnh được công chứng, đăng ký hợp lệ — thì việc "thế chấp" đó không hợp pháp. Hai kịch bản có thể xảy ra: KỊCH BẢN 1 — Ông bà CÓ ký hợp đồng thế chấp/bảo lãnh hợp lệ: nếu chính ông bà đã tự nguyện ký hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (hoặc hợp đồng bảo lãnh dùng đất bảo đảm cho khoản vay của cháu), có công chứng và đăng ký đầy đủ, thì đây là giao dịch bảo đảm HỢP PHÁP. Khi cháu vỡ nợ (đến hạn không trả được), Điều 299 Bộ luật Dân sự cho phép ngân hàng XỬ LÝ tài sản bảo đảm — tức là đất của ông bà CÓ THỂ bị phát mãi/kê biên để thu hồi nợ. Trong trường hợp này, ông bà đã tự nguyện chấp nhận rủi ro bằng chính tài sản của mình (bảo lãnh cho cháu theo Điều 335 về bảo lãnh). KỊCH BẢN 2 — Ông bà KHÔNG ký, cháu tự ý dùng sổ hồng: nếu người cháu chỉ MƯỢN/LẤY sổ hồng của ông bà (thậm chí giả mạo chữ ký, hoặc ông bà không hề hay biết, không ký vào hợp đồng thế chấp công chứng), thì việc "thế chấp" này KHÔNG hợp lệ — không đáp ứng điều kiện tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm (Điều 295, 317). Ngân hàng KHÔNG có căn cứ pháp lý để kê biên, phát mãi đất của ông bà. (Nếu có dấu hiệu giả mạo chữ ký, giấy tờ để vay, còn có thể phát sinh trách nhiệm hình sự của người cháu và những người liên quan.) Gia đình nên làm gì: 1) KIỂM TRA NGAY hồ sơ vay tại ngân hàng: yêu cầu (hoặc thông qua ông bà - chủ sở hữu) xem bản hợp đồng thế chấp/bảo lãnh — xác định xem CÓ chữ ký của chính ông bà hay không, hợp đồng có được CÔNG CHỨNG và ĐĂNG KÝ thế chấp tại Văn phòng đăng ký đất đai hay không. Đây là căn cứ quyết định đất có bị xử lý hay không. 2) Nếu ông bà KHÔNG hề ký (cháu tự ý dùng sổ, hoặc chữ ký bị giả mạo): ông bà cần làm đơn phản ánh/khiếu nại đến ngân hàng và cơ quan chức năng, khẳng định không xác lập thế chấp, yêu cầu không xử lý tài sản; nếu nghi ngờ giả mạo chữ ký/giấy tờ, có thể yêu cầu giám định và trình báo công an. 3) Nếu ông bà ĐÃ ký hợp đồng bảo lãnh/thế chấp hợp lệ cho cháu: cần chuẩn bị tinh thần rằng đất có thể bị xử lý theo đúng cam kết — nên chủ động làm việc với ngân hàng để tìm phương án (gia hạn, cơ cấu nợ, hoặc gia đình cùng nhau trả nợ thay) nhằm giữ lại đất, thay vì để bị phát mãi. 4) Nên tham vấn luật sư để được rà soát cụ thể hồ sơ thế chấp, xác định chính xác đất có bị kê biên hợp pháp hay không, và bảo vệ quyền lợi của ông bà — đặc biệt trong trường hợp có dấu hiệu cháu tự ý sử dụng tài sản của ông bà mà không được đồng ý.Nguồn: Điều 295, Điều 298, Điều 299, Điều 317, Điều 335 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; điều kiện thế chấp quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cho vay tiền lãi suất cao, bị con nợ kiện ngược tố "cho vay nặng lãi" — chủ nợ phải làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Tôi cho một người vay 500 triệu đồng, lãi suất 5%/tháng (60%/năm), có giấy tờ viết tay đầy đủ. Người vay không trả, khi tôi kiện đòi nợ thì họ kiện ngược lại, tố tôi cho vay nặng lãi. Vậy tôi có bị xử lý hình sự không, và số tiền lãi tôi đòi được tính thế nào?
Bạn KHÔNG bị xử lý hình sự với mức lãi 5%/tháng — nhưng bạn cũng KHÔNG đòi được toàn bộ số lãi đã thỏa thuận, vì phần lãi vượt quá trần luật định (20%/năm) sẽ không có hiệu lực. Nói cách khác: khoản cho vay vẫn hợp pháp, bạn vẫn đòi được gốc và lãi trong giới hạn cho phép, chỉ là không được hưởng mức lãi "trên trời" như đã thỏa thuận. Việc con nợ kiện ngược tố "cho vay nặng lãi" là để gây áp lực, nhưng ở mức 5%/tháng thì chưa cấu thành tội hình sự. Về trần lãi suất dân sự: khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì lãi suất theo thỏa thuận KHÔNG ĐƯỢC VƯỢT QUÁ 20%/NĂM của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác... Trường hợp lãi suất theo thỏa thuận VƯỢT QUÁ lãi suất giới hạn... thì mức lãi suất vượt quá KHÔNG CÓ HIỆU LỰC." Mức 5%/tháng = 60%/năm của bạn vượt xa trần 20%/năm — nên phần lãi vượt quá 20%/năm sẽ bị coi là VÔ HIỆU. Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ chỉ công nhận, buộc con nợ trả lãi TỐI ĐA 20%/NĂM (khoảng 1,66%/tháng), phần lãi vượt quá bạn không được đòi. Về việc CÓ hay KHÔNG cấu thành tội hình sự "cho vay lãi nặng" — đây là điểm bạn cần yên tâm: Điều 201 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 quy định tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự chỉ áp dụng khi cho vay với lãi suất GẤP 05 LẦN trở lên mức lãi suất cao nhất quy định trong Bộ luật Dân sự (tức gấp 5 lần của 20%/năm = 100%/NĂM, tương đương khoảng 8,33%/tháng trở lên) VÀ thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng trở lên (hoặc đã bị xử phạt hành chính/kết án về hành vi này mà còn vi phạm). Mức lãi 5%/tháng (60%/năm) của bạn tuy vượt trần dân sự 20%/năm, nhưng CHƯA ĐẠT ngưỡng 100%/năm để cấu thành tội hình sự — nên bạn không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cho vay lãi nặng. (Lưu ý: nếu bạn cho vay từ 100%/năm trở lên và thu lợi bất chính từ 30 triệu, thì mới có nguy cơ bị xử lý hình sự theo Điều 201.) Về khoản GỐC và bản chất hợp đồng vay: Điều 463 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng vay tài sản là thỏa thuận hợp pháp — việc lãi suất thỏa thuận vượt trần KHÔNG làm cho toàn bộ hợp đồng vay vô hiệu, mà chỉ phần lãi vượt quá không có hiệu lực. Bạn vẫn có đầy đủ quyền đòi lại TOÀN BỘ SỐ TIỀN GỐC 500 triệu đồng, cộng với lãi trong giới hạn 20%/năm. Việc con nợ tố ngược không làm mất quyền đòi nợ hợp pháp của bạn. Về cách ứng xử khôn ngoan khi ra tòa: thay vì cố đòi mức lãi 5%/tháng (chắc chắn không được tòa chấp nhận và dễ khiến tòa đánh giá bạn thiếu thiện chí), bạn nên CHỦ ĐỘNG điều chỉnh yêu cầu khởi kiện về mức lãi hợp pháp (tối đa 20%/năm) ngay từ đầu — điều này giúp vụ kiện được giải quyết nhanh, thuận lợi hơn, và bạn thu hồi được phần lớn quyền lợi hợp pháp (gốc + lãi 20%/năm) một cách chắc chắn. Bạn nên làm gì: 1) Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về khoản vay: giấy vay nợ viết tay, sao kê/biên nhận giao tiền, tin nhắn trao đổi về việc vay và trả — đây là căn cứ để chứng minh có quan hệ vay và số tiền gốc. 2) Khi khởi kiện (hoặc phản tố lại yêu cầu của con nợ), chủ động yêu cầu Tòa án buộc trả GỐC 500 triệu + lãi ở mức HỢP PHÁP tối đa 20%/năm — không cố đòi mức 5%/tháng, tránh bị đánh giá bất lợi. 3) Không lo lắng thái quá về việc bị tố "cho vay nặng lãi" — với mức 5%/tháng, bạn không thuộc diện bị xử lý hình sự theo Điều 201; nhưng nên hợp tác, trung thực với cơ quan chức năng nếu được mời làm việc để làm rõ. 4) Rút kinh nghiệm cho lần sau: khi cho vay, nên thỏa thuận lãi suất KHÔNG vượt quá 20%/năm để bảo đảm toàn bộ tiền lãi đều đòi được hợp pháp, tránh rủi ro mất phần lãi vượt trần và nguy cơ pháp lý. 5) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ tính toán chính xác số gốc, lãi hợp pháp có thể đòi và soạn hồ sơ khởi kiện/phản tố phù hợp.Nguồn: Điều 463, Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 201 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
29/2024/TT-BGDĐTCòn hiệu lực

Quy định dạy thêm, học thêm hiện nay: giáo viên có được dạy thêm học sinh của mình có thu tiền không, tổ chức dạy thêm cần điều kiện gì?

Thông tư · Ban hành 30.12.2024 · Hiệu lực 14.02.2025

Giờ quy định về dạy thêm, học thêm siết chặt thế nào? Giáo viên có được dạy thêm học sinh mình đang dạy chính khóa có thu tiền không? Muốn mở lớp/trung tâm dạy thêm ngoài nhà trường thì cần điều kiện gì?
Quy định về dạy thêm, học thêm hiện nay (Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hiệu lực từ 14/02/2025, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT) siết chặt hơn nhiều so với trước — với hai nhóm quy định quan trọng: (1) các trường hợp CẤM/không được dạy thêm, và (2) điều kiện bắt buộc khi tổ chức dạy thêm ngoài nhà trường có thu tiền. Về câu hỏi quan trọng nhất — giáo viên có được dạy thêm học sinh CHÍNH KHÓA của mình có thu tiền không: KHÔNG. Điều 4 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT quy định các trường hợp KHÔNG được dạy thêm, tổ chức dạy thêm, trong đó: giáo viên đang dạy học tại các nhà trường KHÔNG được dạy thêm NGOÀI nhà trường CÓ THU TIỀN của học sinh đối với chính học sinh mà giáo viên đó ĐANG ĐƯỢC NHÀ TRƯỜNG PHÂN CÔNG DẠY HỌC theo kế hoạch giáo dục của nhà trường. Đây là quy định then chốt nhằm chống tình trạng giáo viên "ép" học sinh chính khóa của mình đi học thêm để thu tiền. Ngoài ra, Điều 4 cũng quy định: KHÔNG tổ chức dạy thêm đối với HỌC SINH TIỂU HỌC (trừ các trường hợp bồi dưỡng về nghệ thuật, thể dục thể thao, rèn luyện kỹ năng sống); và giáo viên thuộc các trường công lập không được tham gia quản lý, điều hành việc dạy thêm ngoài nhà trường (nhưng có thể tham gia dạy thêm ngoài nhà trường). Về điều kiện tổ chức dạy thêm NGOÀI nhà trường có thu tiền (Điều 6 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT, được sửa đổi bởi Điều 3 Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT): tổ chức hoặc cá nhân tổ chức hoạt động dạy thêm, học thêm ngoài nhà trường có thu tiền của học sinh (gọi là "cơ sở dạy thêm") phải thực hiện các yêu cầu: (a) ĐĂNG KÝ KINH DOANH theo quy định của pháp luật — tức là không được tổ chức dạy thêm thu tiền một cách tự phát, phải có đăng ký kinh doanh hợp pháp; (b) CÔNG KHAI, cập nhật thường xuyên trên trang thông tin điện tử hoặc niêm yết tại nơi đặt trụ sở về: các môn học được tổ chức dạy thêm; thời lượng dạy thêm đối với từng môn theo từng khối lớp; địa điểm, hình thức, thời gian tổ chức; DANH SÁCH NGƯỜI DẠY THÊM và MỨC THU TIỀN học thêm — tất cả phải công khai TRƯỚC KHI tuyển sinh. Về việc thu tiền học thêm (Điều 7 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT): đối với dạy thêm ngoài nhà trường, mức thu tiền học thêm do THỎA THUẬN giữa cha mẹ học sinh, học sinh với cơ sở dạy thêm; việc thu, quản lý, sử dụng tiền học thêm thực hiện theo quy định của pháp luật về tài chính, kế toán, thuế. Đối với dạy thêm TRONG nhà trường, có quy định chặt chẽ hơn về nguồn kinh phí và quản lý (không được tùy tiện thu của học sinh). Về trách nhiệm quản lý: các địa phương (UBND cấp tỉnh) đều đã ban hành quy định cụ thể về dạy thêm, học thêm trên địa bàn dựa trên Thông tư 29/2024, giao trách nhiệm cho Sở Giáo dục và Đào tạo, UBND cấp xã quản lý, thanh tra, kiểm tra và tiếp nhận phản ánh về các trường hợp dạy thêm sai quy định. Người dân có quyền phản ánh nếu phát hiện vi phạm (ví dụ giáo viên ép học sinh chính khóa học thêm, cơ sở dạy thêm không đăng ký kinh doanh...). Phụ huynh, giáo viên, người tổ chức dạy thêm nên biết: 1) PHỤ HUYNH: nếu con bạn bị giáo viên đang dạy chính khóa "gợi ý/ép" đi học thêm có thu tiền lớp của chính giáo viên đó, đây là hành vi VI PHẠM Điều 4 Thông tư 29/2024 — bạn có quyền phản ánh đến ban giám hiệu nhà trường, Phòng/Sở Giáo dục hoặc UBND cấp xã. 2) NGƯỜI MUỐN MỞ LỚP/TRUNG TÂM DẠY THÊM: bắt buộc phải ĐĂNG KÝ KINH DOANH và công khai đầy đủ thông tin (môn học, người dạy, mức thu, thời lượng...) theo Điều 6 trước khi tuyển sinh — tổ chức dạy thêm thu tiền mà không đăng ký kinh doanh là trái quy định, có thể bị xử lý. 3) GIÁO VIÊN đang dạy tại trường: được tham gia dạy thêm ngoài nhà trường, NHƯNG không được dạy thêm có thu tiền đối với chính học sinh mình đang dạy chính khóa, và (nếu là giáo viên trường công lập) không được đứng ra quản lý, điều hành cơ sở dạy thêm. 4) Nên tra cứu thêm QUY ĐỊNH CỦA ĐỊA PHƯƠNG nơi mình sinh sống (mỗi tỉnh, thành có Quyết định riêng về dạy thêm, học thêm dựa trên Thông tư 29/2024) để nắm các yêu cầu, thủ tục cụ thể áp dụng tại địa bàn.Nguồn: Điều 4, Điều 6, Điều 7 Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT)
254/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Người mua hàng tố giác người bán không xuất hóa đơn điện tử được thưởng — quy định mới theo Nghị định 254/2026 thế nào?

Nghị định · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 01.07.2026

Nghe nói từ giữa năm 2026 có quy định người tiêu dùng tố giác cửa hàng không xuất hóa đơn điện tử thì được thưởng. Điều này có đúng không, điều kiện được thưởng là gì, và những ai bắt buộc phải xuất hóa đơn điện tử khi bán hàng?
Đúng — đây là một điểm mới đáng chú ý của Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, hiệu lực từ 01/07/2026, thay thế Nghị định 123/2020/NĐ-CP): người tiêu dùng tố giác người bán KHÔNG lập và giao hóa đơn điện tử có thể được XEM XÉT KHEN THƯỞNG. Đây là công cụ để Nhà nước huy động chính người mua hàng giám sát việc xuất hóa đơn, chống thất thu thuế. Về căn cứ và điều kiện được thưởng: Điều 41 Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử được xem xét khen thưởng khi đáp ứng ĐỦ các điều kiện sau: (a) cung cấp thông tin TRUNG THỰC, CHÍNH XÁC, KỊP THỜI; có căn cứ xác định thời gian, địa điểm và người thực hiện hành vi vi phạm; (b) nội dung phản ánh ĐÚNG THỰC TẾ, đủ cơ sở để cơ quan thuế xác định tính chất, mức độ vi phạm và tiến hành kiểm tra, xác minh; (c) — điều kiện QUAN TRỌNG NHẤT — trên cơ sở thông tin đó, cơ quan thuế ĐÃ BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH XỬ PHẠT vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn. Nghĩa là chỉ khi việc tố giác dẫn đến kết quả xử phạt thực tế thì mới được xét thưởng — không phải cứ báo tin là được thưởng. Về thông tin cần cung cấp khi tố giác (khoản 2 Điều 41): (a) thông tin về người bán (tên, địa chỉ hoặc mã số thuế) kèm MỘT trong các thông tin: về giao dịch hàng hóa/dịch vụ, về hành vi không lập/không giao hóa đơn, hoặc tài liệu, chứng cứ liên quan (nếu có); (b) thông tin liên hệ của người tố giác: tên, số điện thoại, số định danh cá nhân. Người tiêu dùng thực hiện tố giác qua các hình thức do cơ quan thuế quy định (thường qua ứng dụng, cổng thông tin điện tử của ngành thuế). Về những ai BẮT BUỘC phải sử dụng hóa đơn điện tử khi bán hàng (Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP): đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử rất rộng, bao gồm: tổ chức kinh tế (doanh nghiệp, hợp tác xã), tổ chức khác, HỘ KINH DOANH, CÁ NHÂN KINH DOANH — khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ đều phải sử dụng hóa đơn điện tử (loại có mã hoặc không có mã của cơ quan thuế tùy trường hợp). Điều này có nghĩa: không chỉ doanh nghiệp lớn, mà cả các hộ kinh doanh, cửa hàng nhỏ (thuộc diện phải sử dụng hóa đơn điện tử) cũng có nghĩa vụ lập và giao hóa đơn điện tử cho khách khi bán hàng — và người mua có quyền yêu cầu được nhận hóa đơn. Về một số trường hợp KHÔNG phải sử dụng hóa đơn điện tử (Điều 7): có một số ngoại lệ hẹp, ví dụ hộ/cá nhân kinh doanh thuộc trường hợp lập bảng kê thu mua theo quy định thuế TNDN, hộ/cá nhân có thu nhập từ cho thuê bất động sản, hoặc làm đại lý xổ số/bảo hiểm/bán hàng đa cấp đã được doanh nghiệp khấu trừ thuế... — nhưng đây là các trường hợp cụ thể, đa số hoạt động bán lẻ hàng hóa, dịch vụ thông thường vẫn thuộc diện phải xuất hóa đơn. Ý nghĩa thực tế với người tiêu dùng: quy định này khuyến khích thói quen "MUA HÀNG LẤY HÓA ĐƠN" — vừa bảo vệ quyền lợi của chính người mua (có hóa đơn để bảo hành, đổi trả, chứng minh nguồn gốc hàng hóa), vừa góp phần chống thất thu thuế, và nay còn có thể được thưởng nếu tố giác nơi bán cố tình không xuất hóa đơn dẫn đến bị xử phạt. Người tiêu dùng nên biết: 1) Khi mua hàng hóa, dịch vụ (tại cửa hàng, quán ăn, cơ sở kinh doanh thuộc diện phải xuất hóa đơn), bạn CÓ QUYỀN yêu cầu người bán lập và giao hóa đơn điện tử — người bán không được từ chối với lý do "mua lẻ không cần hóa đơn." 2) Nếu người bán cố tình không lập/không giao hóa đơn điện tử, bạn có thể tố giác đến cơ quan thuế (qua các kênh chính thức), cung cấp thông tin trung thực, cụ thể theo Điều 41 — nếu việc tố giác dẫn đến cơ quan thuế xử phạt người bán, bạn được xem xét khen thưởng. 3) Lưu giữ bằng chứng giao dịch (biên lai, tin nhắn, ảnh chụp, thông tin thời gian/địa điểm mua hàng) khi muốn tố giác — vì điều kiện để được xét thưởng là thông tin phải chính xác, đủ căn cứ để cơ quan thuế xác minh và xử lý. 4) Theo dõi hướng dẫn cụ thể của cơ quan thuế về hình thức tố giác, mức thưởng và thủ tục nhận thưởng (được quy định chi tiết trong các văn bản hướng dẫn thi hành), để thực hiện quyền này đúng cách khi cần.Nguồn: Điều 6, Điều 7, Điều 41 Nghị định 254/2026/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.