91/2015/QH13Còn hiệu lực
Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017
Các Bác giúp e với ạ! trước khi ly hôn 2 vk vk tự thoả thuận chia tài sản và k nhờ toà án can thiệp. ck sang tên đất cho vk đứng tên, sau ly hôn 4 năm ck quay lại làm đơn kiện nhờ toà án chia phần đất đã chia cho vk trước đó (với lý do lúc trước k thoả thuận chia đc). bây giờ toà gửi giấy triệu tập vk lên toà để sử vụ án , các bác cho e hỏi như vậy người vk có phải chia lại phần đất đó cho ng ck k ạ??
Về nguyên tắc, KHÔNG — một khi việc sang tên đất đã hoàn tất và đăng ký đứng tên bạn, đây là một giao dịch đã có hiệu lực pháp lý đầy đủ, không thể bị hủy chỉ vì chồng bạn đổi ý và nói "lúc trước không thỏa thuận được." Nhưng cần lưu ý: kết quả thực tế của vụ kiện phụ thuộc vào CĂN CỨ PHÁP LÝ CỤ THỂ mà chồng bạn đưa ra trước tòa, nên bạn cần chuẩn bị kỹ để phản bác đúng trọng tâm.
Về hiệu lực của việc sang tên đã hoàn tất: Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (áp dụng tương tự cho chuyển nhượng/tặng cho quyền sử dụng đất) quy định hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm ĐĂNG KÝ. Vì đất đã được sang tên, đứng tên bạn — đây là một giao dịch đã HOÀN TẤT và có hiệu lực pháp lý đầy đủ. Điều 401 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên phải thực hiện đúng, và chỉ có thể sửa đổi/chấm dứt theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật (Điều 422, 423) — chồng bạn không thể đơn phương đòi lại chỉ vì đổi ý, ông ấy phải có CĂN CỨ PHÁP LÝ cụ thể để yêu cầu tòa hủy bỏ giao dịch đã hoàn tất này.
Về lý do "lúc trước không thỏa thuận chia được" — đây là lập luận khá YẾU về mặt pháp lý, vì bản thân việc đất ĐÃ ĐƯỢC SANG TÊN cho bạn là bằng chứng ngược lại: nếu thực sự không thỏa thuận được, tại sao chồng bạn lại ký giấy tờ sang tên và đất đã đăng ký xong đứng tên bạn? Việc sang tên hoàn tất là bằng chứng RÕ RÀNG rằng một thỏa thuận ĐÃ đạt được và đã được thực hiện — chồng bạn muốn lật lại kết quả này cần chứng minh được một trong các căn cứ hủy giao dịch theo luật (ví dụ: giao dịch được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, nhầm lẫn nghiêm trọng, hoặc giả tạo — Điều 122 đến Điều 131 Bộ luật Dân sự) — chứ không chỉ đơn thuần nói lại "lúc đó chưa thỏa thuận xong."
VỀ THỜI HIỆU KHỞI KIỆN — đây là điểm quan trọng cần xem xét kỹ theo đúng loại yêu cầu chồng bạn đang kiện:
- Nếu chồng bạn kiện theo hướng TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG (cho rằng việc sang tên là một hợp đồng có vấn đề, muốn đòi bồi thường hoặc thực hiện lại): Điều 429 Bộ luật Dân sự quy định thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng là 3 NĂM kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Việc sang tên diễn ra khi ly hôn, đã 4 năm — nếu tính từ thời điểm đó, khả năng cao đã HẾT THỜI HIỆU 3 năm này.
- Nếu chồng bạn kiện theo hướng YÊU CẦU TUYÊN BỐ GIAO DỊCH VÔ HIỆU vì bị lừa dối/nhầm lẫn/cưỡng ép (Điều 132 Bộ luật Dân sự): thời hiệu là 2 NĂM kể từ khi biết/phải biết giao dịch được xác lập trong tình huống đó — với mốc 4 năm đã trôi qua, hướng này cũng khả năng đã hết thời hiệu, TRỪ khi ông chứng minh được mình chỉ mới phát hiện ra vấn đề gần đây.
- ĐIỂM CẦN LƯU Ý: nếu chồng bạn lập luận giao dịch VÔ HIỆU DO GIẢ TẠO hoặc VI PHẠM ĐIỀU CẤM CỦA LUẬT (Điều 123, 124 Bộ luật Dân sự), khoản 3 Điều 132 quy định KHÔNG áp dụng thời hiệu cho trường hợp này — nghĩa là nếu ông chọn hướng lập luận này, về lý thuyết không bị giới hạn thời gian. Tuy nhiên, đây là hướng lập luận khó chứng minh hơn nhiều (phải chứng minh giao dịch chỉ là hình thức che giấu một giao dịch khác, hoặc vi phạm điều cấm cụ thể của luật), không phải chỉ nói "lúc đó chưa thỏa thuận được."
- Một điểm khác cũng cần lưu ý: nếu vụ việc được xác định là TRANH CHẤP VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT (không phải tranh chấp hợp đồng), khoản 3 Điều 155 Bộ luật Dân sự loại trừ loại tranh chấp này khỏi quy định về thời hiệu khởi kiện nói chung — đây có thể là lý do tòa vẫn thụ lý vụ án dù đã 4 năm, không hẳn là tòa bỏ qua vấn đề thời hiệu.
Bạn nên làm gì:
1) Khi nhận giấy triệu tập, đọc kỹ đơn khởi kiện của chồng bạn để xác định CHÍNH XÁC ông đang kiện theo căn cứ pháp lý nào (tranh chấp hợp đồng, yêu cầu tuyên vô hiệu, hay tranh chấp quyền sử dụng đất) — đây là yếu tố quyết định hướng phản bác và vấn đề thời hiệu có được áp dụng hay không.
2) Chuẩn bị đầy đủ bằng chứng về việc sang tên đã hoàn tất hợp pháp: giấy tờ chuyển nhượng/tặng cho đã ký, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên bạn, biên nhận thuế/lệ phí trước bạ đã nộp (nếu có) — chứng minh đây là một giao dịch đã hoàn tất đúng thủ tục, không phải một thỏa thuận dang dở.
3) Nếu có thể, thu thập thêm bằng chứng thể hiện tại thời điểm ly hôn hai bên đã thực sự đồng thuận (tin nhắn, lời khai người làm chứng, biên bản họp gia đình nếu có) để phản bác trực tiếp lập luận "lúc trước không thỏa thuận được" của chồng bạn.
4) Nên có luật sư đại diện hoặc tư vấn trực tiếp khi ra tòa, vì việc xác định đúng loại tranh chấp và áp dụng đúng thời hiệu là vấn đề pháp lý kỹ thuật, ảnh hưởng lớn đến kết quả vụ án — không nên tự mình phán đoán mà không có chuyên môn.Nguồn: Điều 122-131, Điều 132, Điều 155, Điều 401, Điều 422, Điều 423, Điều 429, Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13