52/2014/QH13Còn hiệu lực
Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015
Em chào anh/chị. Em có tình huống muốn nhờ anh chị luật sư tư vấn giúp. 2 vợ chồng ly hôn thuận tình, tài sản chung là ngôi nhà. Giấy chứng nhận đứng tên 1 mình chồng. Lúc ly hôn 2 bên có thỏa thuận làm hợp đồng tặng cho 4 đứa con. Nhưng sau khi ly hôn người chồng lật lọng không cho nữa. Bây giờ người vợ muốn khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn. Nhưng giấy tờ tùy thân của chồng và giấy chứng nhận người chồng giữ. Thì cho em hỏi làm cách nào để người vợ có thể khởi kiện khi...
Có hai tin quan trọng cho người vợ: (1) việc chồng cũ giữ giấy tờ tùy thân và giấy chứng nhận của mình KHÔNG cản trở được việc khởi kiện — pháp luật tố tụng có cơ chế xử lý đúng tình huống này; (2) thỏa thuận tặng cho miệng/riêng tư lúc ly hôn, dù chồng không thực hiện, vẫn có thể dùng làm bằng chứng quan trọng khi tòa chia tài sản, dù bản thân nó chưa phải một hợp đồng tặng cho có hiệu lực.
Về bản chất thỏa thuận tặng cho chưa hoàn tất: Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Tặng cho bất động sản phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực... Hợp đồng tặng cho bất động sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký." Vì hai bên mới chỉ THỎA THUẬN sẽ làm hợp đồng tặng cho (chưa công chứng, chưa đăng ký sang tên cho 4 con), về mặt pháp lý đây CHƯA PHẢI một hợp đồng tặng cho đã có hiệu lực — nên không thể buộc chồng "phải thực hiện tặng cho" như một nghĩa vụ hợp đồng đã hoàn tất. Tuy nhiên, đây vẫn là bằng chứng rất giá trị thể hiện Ý CHÍ VÀ SỰ THỎA THUẬN của hai vợ chồng về cách phân chia tài sản chung tại thời điểm ly hôn — nên đưa vào hồ sơ khởi kiện như một phần chứng cứ quan trọng.
Về quyền khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn: Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 không đặt ra thời hạn cụ thể nào để yêu cầu chia tài sản chung nếu việc này chưa được giải quyết dứt điểm trong quyết định/bản án ly hôn — và quan trọng hơn, khoản 2 Điều 155 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Thời hiệu khởi kiện không áp dụng trong trường hợp... yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác." Yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn về bản chất là yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu của người vợ đối với phần tài sản chung — nên KHÔNG bị giới hạn bởi thời hiệu khởi kiện thông thường, người vợ có thể khởi kiện bất kể đã ly hôn bao lâu.
VỀ ĐIỂM NGƯỜI VỢ LO NGẠI NHẤT — không có giấy tờ tùy thân của chồng và giấy chứng nhận: đây không phải rào cản không vượt qua được. Khoản 5 Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định: "Trường hợp vì lý do khách quan mà người khởi kiện không thể nộp đầy đủ tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện thì họ phải nộp tài liệu, chứng cứ hiện có... Người khởi kiện bổ sung... theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án." Nghĩa là người vợ HOÀN TOÀN CÓ THỂ nộp đơn khởi kiện với những tài liệu hiện có (bản án/quyết định ly hôn, các bằng chứng khác về tài sản chung), không cần phải có đủ giấy tờ ngay từ đầu.
Ngoài ra, Điều 97 và Điều 106 Bộ luật Tố tụng Dân sự cho phép: nếu người khởi kiện không tự thu thập được chứng cứ (ví dụ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đang do chồng cũ giữ), có quyền YÊU CẦU TÒA ÁN THU THẬP GIÚP — tòa có thể yêu cầu cơ quan đăng ký đất đai cung cấp bản sao/trích lục giấy chứng nhận (vì đây là thông tin đã đăng ký công khai tại cơ quan nhà nước, không nhất thiết phải lấy từ chính người chồng), hoặc ra lệnh buộc bên đang giữ tài liệu (chồng cũ) phải cung cấp trong thời hạn 15 ngày — nếu không tuân thủ có thể bị xử lý theo quy định. Về giấy tờ tùy thân của người vợ (nếu chồng đang giữ bản gốc), người vợ cũng có thể xin cấp lại/trích lục qua cơ quan công an/hộ tịch mà không phụ thuộc vào việc chồng có giao lại bản gốc hay không.
Bạn (người vợ) nên làm gì:
1) Liên hệ Văn phòng đăng ký đất đai nơi có nhà để xin trích lục/bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà — đây là thông tin đăng ký công khai, không cần bản gốc do chồng giữ.
2) Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hiện có: quyết định/bản án ly hôn, bất kỳ văn bản/tin nhắn nào thể hiện thỏa thuận tặng cho nhà cho 4 con tại thời điểm ly hôn (dù chỉ là tin nhắn, ghi âm cuộc trò chuyện, hoặc lời khai của người làm chứng có mặt lúc thỏa thuận).
3) Nộp đơn khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi chồng cư trú hoặc nơi có bất động sản), kèm theo các tài liệu hiện có, đồng thời nêu rõ trong đơn việc một số tài liệu (giấy chứng nhận bản gốc, giấy tờ tùy thân của bị đơn) hiện do chồng giữ, đề nghị tòa hỗ trợ thu thập theo Điều 97, Điều 106 Bộ luật Tố tụng Dân sự.
4) Trong đơn, nêu rõ yêu cầu cụ thể: có thể là yêu cầu chia giá trị nhà theo tỷ lệ hợp lý cho vợ (và/hoặc theo hướng chuyển quyền sở hữu một phần/toàn bộ cho 4 con như đã thỏa thuận, nếu tòa xét thấy phù hợp dựa trên chứng cứ về thỏa thuận ban đầu) — nên tham vấn luật sư để xác định chính xác yêu cầu khởi kiện phù hợp nhất với hoàn cảnh cụ thể.Nguồn: Điều 155, Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 97, Điều 106, Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13