← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế — Trang 64

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

573 ví dụ · trang 64/72

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Di chúc giao nghĩa vụ làm nhà thờ, di dời mồ mả — người thừa kế không dùng đúng mục đích, xử lý sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Ba em có viết di chúc có CC hợp lệ năm 2018, trong đó có các điều khoản liên quan đến chia tiền và nghĩa vụ thuộc về làm nhà thờ, di dời mồ mả. Hiện tại, nhà trong quá trình bán gần xong (người mua sắp chồng đủ tiền). Sau đó gia đình sẽ ra công chứng làm thủ tục tiếp nhận thừa kế. Mẹ em muốn lấy luôn tiền làm nhà thờ để làm nhà riêng, chị gái được chỉ định giữ tiền sửa chữa mồ mả tuy nhiên ko có ý định làm (chỉ giữ tiền). Em muốn làm...
Về mặt pháp lý, ba bạn hoàn toàn có quyền gắn nghĩa vụ cụ thể vào phần di sản để lại — đây không phải một điều khoản "cho vui" mà có giá trị ràng buộc thực sự. Nhưng phải thẳng thắn: luật hiện hành có một khoảng trống về CƠ CHẾ CƯỠNG CHẾ khi người được giao nghĩa vụ không thực hiện, nên hướng xử lý thực tế sẽ cần kết hợp nhiều biện pháp, không có một điều luật duy nhất giải quyết trọn vẹn. Về quyền của người lập di chúc: khoản 3 và khoản 4 Điều 626 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ người lập di chúc có quyền "Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng" và "Giao nghĩa vụ cho người thừa kế." Đây là căn cứ trực tiếp xác nhận: việc ba bạn ghi trong di chúc rằng một phần tiền phải dùng để làm nhà thờ, một phần dùng để sửa mồ mả — là hoàn toàn hợp pháp, có giá trị ràng buộc đối với những người thừa kế được chỉ định thực hiện, không phải chỉ là ý nguyện không có giá trị pháp lý. Điều 631 (Nội dung di chúc) cũng cho phép di chúc có "các nội dung khác" ngoài các nội dung bắt buộc tối thiểu — nghĩa là các điều khoản về nghĩa vụ làm nhà thờ, di dời mồ mả trong di chúc của ba bạn là nội dung hợp lệ, được pháp luật thừa nhận. VỀ ĐIỂM CẦN LƯU Ý THẲNG THẮN — khoảng trống về cơ chế cưỡng chế: Bộ luật Dân sự không có một điều khoản riêng quy định CỤ THỂ phải làm gì khi người được giao nghĩa vụ (ở đây là mẹ bạn với phần tiền nhà thờ, chị gái với phần tiền sửa mồ mả) không thực hiện đúng mục đích đã được chỉ định. Đây không phải nghĩa vụ trả nợ cho người chết (Điều 615, quy định về nghĩa vụ tài sản do người chết để lại đối với chủ nợ) mà là một loại nghĩa vụ dân sự phát sinh từ ý chí của người lập di chúc — về nguyên tắc vẫn có giá trị ràng buộc, nhưng việc thực thi trong thực tế thường phải dựa vào thỏa thuận giữa các đồng thừa kế hoặc, nếu không đạt được thỏa thuận, phải đưa ra tòa án để yêu cầu buộc thực hiện đúng nghĩa vụ theo di chúc. Hướng xử lý thực tế bạn có thể cân nhắc: 1) Trong quá trình công chứng văn bản khai nhận/phân chia di sản (bước sắp tới sau khi bán nhà xong), nên chủ động đề nghị công chứng viên ghi rõ trong văn bản phân chia di sản: phần tiền giao cho mẹ bạn và chị gái là có kèm nghĩa vụ cụ thể (làm nhà thờ, sửa mồ mả) đúng như di chúc đã nêu — việc ghi rõ ràng ngay từ văn bản phân chia di sản (có công chứng, có giá trị pháp lý cao) sẽ là căn cứ quan trọng nếu sau này cần xử lý việc không thực hiện đúng nghĩa vụ. 2) Trao đổi thẳng thắn trong gia đình trước khi hoàn tất phân chia di sản — nếu mẹ và chị gái đồng ý bằng văn bản về một phương án khác (ví dụ đặt ra thời hạn cụ thể để thực hiện nghĩa vụ, hoặc một cơ chế giám sát), cần lập thành văn bản có chữ ký của tất cả các bên liên quan (đúng tinh thần Điều 656 Bộ luật Dân sự về thỏa thuận của người thừa kế phải bằng văn bản) để tránh tranh chấp sau này. 3) Nếu mẹ bạn hoặc chị gái sau khi nhận tiền vẫn không thực hiện đúng mục đích đã được chỉ định trong di chúc (ví dụ mẹ dùng hẳn tiền nhà thờ để mua nhà riêng, chị gái giữ tiền vô thời hạn không sửa mồ mả), những người thừa kế khác (bao gồm bạn, nếu bạn cũng là một trong các đồng thừa kế hoặc người có quyền lợi liên quan đến việc thờ cúng tổ tiên) có thể khởi kiện ra tòa án yêu cầu buộc thực hiện đúng nghĩa vụ theo di chúc — đây là hướng xử lý cuối cùng khi không thể giải quyết bằng thỏa thuận trong gia đình, cần chuẩn bị đầy đủ bản di chúc gốc (đã công chứng năm 2018) làm căn cứ. 4) Cân nhắc đề xuất phương án thực tế hơn ngay từ đầu: ví dụ tiền làm nhà thờ và sửa mồ mả có thể được giữ chung bởi một người trung gian (hoặc gửi vào tài khoản riêng có sự đồng thuận của các bên) thay vì giao thẳng cho từng cá nhân tự quản lý, để giảm rủi ro sử dụng sai mục đích — đây là biện pháp phòng ngừa thực tế, không phải quy định bắt buộc của luật, nhưng có thể giúp tránh tranh chấp về sau.Nguồn: Điều 615, Điều 626, Điều 631, Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
45/2013/QH13Hết hiệu lực toàn bộ

Đất cấp cho hộ gia đình, con không có tên trong sổ hộ khẩu lúc cấp sổ — có được tính là đồng sở hữu không?

Luật · Ban hành 29.11.2013 · Hiệu lực 01.07.2014

Bà Ngoại có 3 người con. Con thứ 1: sinh sống tại mỹ, định cư năm 1993. Con thứ 2: sinh sống tại củ chi. Con thứ 3: sống tại đồng nai, sống chung với bà, chung hộ khẩu với bà. Đất đứng tên bà là hộ gia đình, khi cấp sổ người con thứ 1, và thứ 2 chưa từng có tên trong sổ hộ khẩu.
Đây là câu hỏi rất phổ biến trong các vụ tranh chấp đất "cấp cho hộ gia đình", và câu trả lời phụ thuộc vào một tiêu chí cụ thể trong luật — không đơn thuần chỉ nhìn vào việc ai có tên trong sổ hộ khẩu. Căn cứ khoản 29 Điều 3 Luật Đất đai 45/2013/QH13 (luật có hiệu lực tại thời điểm nhiều sổ đỏ dạng "hộ gia đình" như thế này được cấp, tùy vào năm cấp cụ thể — xem lưu ý về thời điểm áp dụng ở cuối bài): "Hộ gia đình sử dụng đất là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; nhận chuyển quyền sử dụng đất." Điểm mấu chốt nằm ở đây: pháp luật xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất dựa trên BA điều kiện đồng thời, tất cả phải thỏa mãn TẠI THỜI ĐIỂM ĐƯỢC CẤP SỔ: (1) có quan hệ hôn nhân/huyết thống/nuôi dưỡng hợp pháp; (2) ĐANG SỐNG CHUNG; (3) có quyền sử dụng đất chung. SỔ HỘ KHẨU KHÔNG PHẢI là tiêu chí pháp lý trực tiếp — nó chỉ là một loại giấy tờ thường được dùng làm BẰNG CHỨNG cho việc "đang sống chung", chứ bản thân việc có/không có tên trong hộ khẩu không tự động quyết định ai là thành viên hộ gia đình sử dụng đất. Áp dụng vào trường hợp cụ thể: - Con thứ 1: định cư tại Mỹ từ năm 1993 — rõ ràng KHÔNG sống chung với bà tại thời điểm cấp sổ (trừ khi sổ được cấp trước năm 1993, điều này cần xác minh). Theo đúng tiêu chí luật định, người này nhiều khả năng KHÔNG được tính là thành viên hộ gia đình sử dụng đất đối với mảnh đất này, dù có quan hệ huyết thống với bà. - Con thứ 2: sống tại Củ Chi (khác nơi có đất, khác nơi bà ở) — nếu thực tế không sống chung với bà tại thời điểm cấp sổ, cũng nhiều khả năng không được tính là thành viên hộ gia đình sử dụng đất, tương tự con thứ 1 — VIỆC KHÔNG CÓ TÊN TRONG HỘ KHẨU ở đây chỉ là bằng chứng CỦNG CỐ thêm cho việc không sống chung, chứ không phải là lý do loại trừ duy nhất. - Con thứ 3: sống chung với bà, cùng hộ khẩu — đáp ứng đầy đủ cả ba tiêu chí (quan hệ huyết thống, sống chung, có quyền sử dụng đất chung), nên gần như chắc chắn được tính là thành viên hộ gia đình sử dụng đất, là đồng sở hữu hợp pháp đối với mảnh đất cấp cho hộ gia đình. LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ THỜI ĐIỂM ÁP DỤNG LUẬT: Luật Đất đai hiện hành (31/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2025) đã KHÔNG CÒN sử dụng khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất" như một chủ thể độc lập nữa — luật mới chuyển sang khái niệm "nhóm người sử dụng đất" với cách xác định khác. Điều này không có nghĩa quyền của các thành viên hộ gia đình đã được xác lập từ trước bị mất đi — quyền đã phát sinh theo đúng luật tại THỜI ĐIỂM CẤP SỔ vẫn được tôn trọng, chỉ là văn bản luật áp dụng để xác định TÌNH TRẠNG SỞ HỮU cần đúng theo luật có hiệu lực vào năm sổ đỏ thực sự được cấp (2003, 2013, hay giai đoạn khác), không phải áp luật hiện hành một cách máy móc. Gia đình cần xác định chính xác NĂM CẤP SỔ để đối chiếu đúng quy định pháp luật đất đai có hiệu lực tại thời điểm đó. Gia đình nên làm gì: 1) Xác định chính xác năm sổ đỏ được cấp — đây là thông tin quan trọng nhất, quyết định luật nào áp dụng và giúp xác minh chắc chắn tình trạng "sống chung" của từng người con tại đúng thời điểm đó. 2) Thu thập bằng chứng về việc "sống chung" hoặc "không sống chung" tại thời điểm cấp sổ — không chỉ dựa vào hộ khẩu mà có thể gồm: giấy tờ xuất nhập cảnh (đặc biệt với con thứ 1 định cư ở Mỹ từ 1993), giấy tờ cư trú tại Củ Chi của con thứ 2, xác nhận của UBND xã/phường tại thời điểm đó nếu còn lưu trữ được. 3) Nếu có tranh chấp về việc phân chia hoặc sử dụng đất giữa các con, nên làm rõ ngay từ đầu ai thực sự đủ điều kiện là đồng sở hữu theo đúng ba tiêu chí luật định, tránh mặc định theo cách hiểu đơn giản "có hộ khẩu thì có phần, không hộ khẩu thì không có phần" — vì đây không phải cách luật thực sự xác định. 4) Nếu cần xử lý tranh chấp cụ thể (ví dụ khi bà mất, chia di sản, hoặc một trong các con muốn định đoạt đất), nên tham vấn luật sư có hồ sơ đầy đủ về thời điểm cấp sổ và tình trạng cư trú thực tế của từng người tại thời điểm đó, vì đây là loại tranh chấp cần chứng cứ cụ thể, không thể kết luận chỉ dựa trên mô tả tổng quát.Nguồn: Điều 3 Luật Đất đai 45/2013/QH13
60/2014/QH13Còn hiệu lực

Mẹ từ nhỏ đến lớn không có bất kỳ giấy tờ tùy thân nào, làm CCCD từ đâu bắt đầu?

Luật · Ban hành 20.11.2014 · Hiệu lực 01.01.2016

Dạ em chào mọi người, mẹ em từ nhỏ đến lớn không hề có bất kỳ giấy tờ tuỳ thân nào. Lúc sinh ra không được làm giấy khai sinh, chỉ biết tên họ và năm sinh không có ngày tháng. Từ trước đến nay có đi hỏi làm giấy tờ làm căn cước nhiều lần nhưng không được. Em mong mọi người ai biết cách làm hỗ trợ tư vấn cho em với ạ, hoặc quý luật sư nào nhận hỗ trợ làm có phí cũng được ạ, nhờ mọi người giúp đở
Đây là tình huống có hướng xử lý rõ ràng, dù cần đi đúng thứ tự các bước — điểm mấu chốt là phải bắt đầu từ ĐĂNG KÝ KHAI SINH LẦN ĐẦU cho mẹ bạn trước, chứ không thể đi thẳng vào làm căn cước khi hệ thống chưa có bất kỳ thông tin gốc nào về mẹ bạn — đây rất có thể chính là lý do những lần đi làm CCCD trước đây không thành công. Bước 1 — Đăng ký khai sinh lần đầu cho mẹ bạn (dù đã lớn tuổi): nhiều người nhầm tưởng phải làm thủ tục "đăng ký lại khai sinh", nhưng đó là thủ tục dành cho người ĐÃ TỪNG được đăng ký khai sinh trước đây nhưng sổ sách/giấy tờ bị thất lạc (theo Điều 24-26 Nghị định 123/2015/NĐ-CP). Trường hợp của mẹ bạn là CHƯA TỪNG được đăng ký khai sinh — nên đây là thủ tục đăng ký khai sinh LẦN ĐẦU cho người đã thành niên, áp dụng thủ tục thông thường tại Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13, không phải thủ tục đăng ký lại. Về việc thiếu giấy chứng sinh — luật đã dự liệu sẵn: khoản 1 Điều 16 Luật Hộ tịch quy định "Trường hợp không có giấy chứng sinh thì nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng thì phải có giấy cam đoan về việc sinh." Với trường hợp mẹ bạn — sự việc đã xảy ra rất lâu, khó tìm người làm chứng còn sống và nhớ rõ — mẹ bạn (hoặc người đại diện) có thể tự lập GIẤY CAM ĐOAN về việc sinh, nêu rõ những thông tin đã biết (họ tên, năm sinh, quê quán, cha mẹ nếu biết) và chịu trách nhiệm về tính chính xác của cam đoan này. Đây là con đường hợp pháp, không cần phải có nhân chứng hay giấy chứng sinh gốc. Về ngày tháng sinh không rõ: khi chỉ biết năm sinh mà không có ngày tháng cụ thể, cơ quan hộ tịch thường áp dụng cách ghi ngày 01/01 của năm sinh đó (theo hướng dẫn nghiệp vụ hộ tịch hiện hành) — bạn nên hỏi trực tiếp UBND cấp xã nơi nộp hồ sơ để được hướng dẫn cách ghi chính xác cho trường hợp cụ thể này. Bước 2 — Sau khi có giấy khai sinh, làm thủ tục cấp CCCD: Luật Căn cước 26/2023/QH15 quy định quy trình cấp căn cước dựa trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Điểm a khoản 1 Điều 23 quy định rõ: trường hợp CHƯA CÓ thông tin của người cần cấp thẻ căn cước trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (đúng là tình trạng của mẹ bạn hiện nay) thì phải thực hiện thủ tục CẬP NHẬT, ĐIỀU CHỈNH thông tin vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trước, theo Điều 10. Khoản 2 Điều 10 quy định: nếu thông tin (bao gồm nơi đăng ký khai sinh — một trong các trường dữ liệu bắt buộc theo khoản 7 Điều 9) chưa có hoặc chưa đầy đủ thì cơ quan quản lý căn cước yêu cầu người dân cung cấp. Đây chính là lý do vì sao cần có giấy khai sinh trước — "nơi đăng ký khai sinh" là một trong những trường thông tin nền tảng để xây dựng hồ sơ dân cư, làm căn cứ cấp CCCD. Nói cách khác, trình tự hợp lý và đúng luật là: (1) đăng ký khai sinh lần đầu tại UBND cấp xã nơi mẹ bạn đang cư trú, dùng giấy cam đoan về việc sinh; (2) sau khi có giấy khai sinh, mang hồ sơ đến cơ quan quản lý căn cước (công an cấp xã/huyện) để được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và làm thủ tục cấp CCCD. Bạn nên làm gì: 1) Đến UBND cấp xã nơi mẹ bạn đang thường trú/tạm trú, trình bày rõ tình trạng chưa từng được đăng ký khai sinh, đề nghị được hướng dẫn thủ tục đăng ký khai sinh lần đầu cho người đã thành niên theo Điều 16 Luật Hộ tịch. 2) Chuẩn bị giấy cam đoan về việc sinh (tự khai, có thể cần xác nhận của UBND nơi cư trú hiện tại về tình trạng nhân thân), cùng bất kỳ giấy tờ nào khác có thể hỗ trợ chứng minh nhân thân dù không đầy đủ (giấy tờ của người thân, sổ hộ khẩu cũ nếu có tên mẹ bạn dù chưa chính thức, ảnh cũ, lời khai của họ hàng...). 3) Nếu UBND cấp xã từ chối hoặc lúng túng trong xử lý (một số nơi ít gặp trường hợp này nên chưa quen quy trình), có thể đề nghị được hướng dẫn bằng văn bản hoặc liên hệ Phòng Tư pháp cấp huyện/Sở Tư pháp để được hỗ trợ thêm. 4) Sau khi có giấy khai sinh, mang toàn bộ hồ sơ đến công an cấp xã/phường để làm thủ tục cập nhật thông tin dân cư và xin cấp CCCD — nên hỏi rõ từ bước 1 để tránh việc bị từ chối lặp lại như trước đây. 5) Nếu quá trình vẫn gặp khó khăn, cân nhắc nhờ luật sư hoặc trung tâm trợ giúp pháp lý miễn phí tại địa phương (mỗi tỉnh đều có Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước) hỗ trợ làm việc trực tiếp với cơ quan hộ tịch và công an.Nguồn: Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13; Điều 24-26 Nghị định 123/2015/NĐ-CP; Điều 9, Điều 10, Điều 23 Luật Căn cước 26/2023/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đất giao khoán sổ xanh, cha chưa nhận thừa kế đã ký cho chú toàn quyền sử dụng — giờ đòi lại được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mọi người cho em hỏi đất giao khoán sổ xanh cha em chưa nhận thừa kế nhưng có ký trong giấy cho chú toàn quyền sử dụng giờ muốn đòi thừa kế có được không. Đất của ô nội. Ô đã mất.
Trường hợp này có một điểm mấu chốt cần làm rõ trước tiên, vì nó quyết định toàn bộ hướng xử lý: "sổ xanh" không phải là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo nghĩa thông thường — đây thường là chứng từ liên quan đến đất giao khoán lâm nghiệp (rừng, vườn cây), tức đất vẫn thuộc quyền quản lý của Nhà nước hoặc của một đơn vị được Nhà nước giao/cho thuê đất (như Ban quản lý rừng, công ty nông – lâm nghiệp), còn người cầm sổ xanh chỉ là bên NHẬN KHOÁN theo một hợp đồng dân sự có thời hạn — không phải chủ sở hữu/người có quyền sử dụng đất đầy đủ. Căn cứ Nghị định 168/2016/NĐ-CP (quy định về khoán rừng, vườn cây và diện tích mặt nước trong các ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên nông, lâm nghiệp Nhà nước), khoản 1-2 Điều 3: "Khoán rừng, vườn cây, mặt nước là hình thức thỏa thuận thực hiện công việc... Hợp đồng khoán là văn bản thỏa thuận dân sự về nội dung khoán." Điều này cho thấy quan hệ giữa ông nội (người nhận khoán, cầm sổ xanh) với bên giao khoán là quan hệ HỢP ĐỒNG, có thời hạn (tối đa 20 năm đối với khoán ổn định theo khoản 1 điểm b Điều 6), KHÔNG phải quyền sử dụng đất vĩnh viễn/lâu dài như đất đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thông thường. Điểm quan trọng cần lưu ý thẳng thắn: bản thân các quy định về giao khoán không nói rõ điều gì xảy ra khi bên nhận khoán (ông nội) qua đời — đây là một khoảng trống cần được xác định dựa trên chính nội dung hợp đồng khoán cụ thể mà gia đình đang giữ (nếu còn), kết hợp với nguyên tắc chung về thừa kế quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng dân sự. Vì vậy, việc đầu tiên gia đình cần làm là tìm lại bản hợp đồng khoán gốc (không chỉ riêng sổ xanh) để xem hợp đồng có điều khoản gì về việc chuyển giao/thừa kế quyền nhận khoán khi bên nhận khoán mất hay không. Về việc cha bạn ký giấy cho chú "toàn quyền sử dụng": đây là điểm thứ hai cần phân tích kỹ. Nếu đất (quyền nhận khoán) được coi là một phần di sản của ông nội để lại, thì theo khoản 2 Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, "Mọi thoả thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản" — và quan trọng hơn, việc phân chia di sản phải có sự tham gia, đồng ý của TẤT CẢ đồng thừa kế hợp pháp của ông nội, không chỉ một mình cha bạn. Nếu cha bạn không phải là người thừa kế duy nhất của ông nội (ông nội có thể còn các con khác), thì: 1) Giấy cha bạn ký cho chú "toàn quyền sử dụng" — nếu chỉ là ý chí cá nhân của cha bạn, không phải văn bản thỏa thuận phân chia di sản có đầy đủ chữ ký của TẤT CẢ đồng thừa kế theo đúng Điều 656 — thì về nguyên tắc, giấy này khó có giá trị ràng buộc đầy đủ đối với toàn bộ khối di sản, mà cùng lắm chỉ thể hiện việc cha bạn tạm nhường phần mình (nếu quyền nhận khoán được coi là chia được theo phần) cho chú sử dụng. 2) Nếu cha bạn chưa từng chính thức xác lập quyền thừa kế của mình đối với quyền nhận khoán này (tức thủ tục khai nhận di sản/phân chia di sản chưa hoàn tất), thì về lý thuyết ông cũng chưa có toàn quyền để "cho" người khác toàn quyền sử dụng một tài sản mà chính ông cũng chưa được xác nhận là chủ sở hữu/người thừa kế hợp pháp duy nhất. Muốn đòi lại quyền thừa kế, gia đình cần: 1) Tìm lại bản hợp đồng khoán gốc và đối chiếu điều khoản về việc chuyển giao/thừa kế quyền khoán khi bên nhận khoán qua đời — đây là căn cứ quan trọng nhất, quyết định quyền nhận khoán có được coi là di sản thừa kế bình thường hay không, hoặc có bị ràng buộc bởi các điều kiện riêng của bên giao khoán (ví dụ phải được bên giao khoán chấp thuận người kế tục). 2) Liên hệ với đơn vị giao khoán (Ban quản lý rừng, công ty nông-lâm nghiệp...) để xác nhận tình trạng hiện tại của hợp đồng khoán: có còn hiệu lực không, đã có sự thay đổi/chuyển giao chính thức nào được đơn vị này ghi nhận hay chưa (vì đây là quan hệ hợp đồng, bên giao khoán thường phải xác nhận việc thay đổi bên nhận khoán). 3) Xác định đầy đủ những ai là đồng thừa kế hợp pháp của ông nội (theo hàng thừa kế thứ nhất tại Điều 651 Bộ luật Dân sự: vợ/chồng, cha mẹ, con của ông nội) — nếu cha bạn không phải người thừa kế duy nhất, việc đòi lại quyền thừa kế cần có sự phối hợp hoặc ít nhất là không bị phản đối bởi các đồng thừa kế khác. 4) Với tính chất pháp lý khá đặc thù của đất giao khoán (khác đất có sổ đỏ thông thường) và khoảng trống về quy định thừa kế quyền khoán, gia đình nên mang theo hợp đồng khoán gốc và giấy cha bạn đã ký cho chú đến gặp trực tiếp luật sư hoặc đơn vị giao khoán để được đánh giá cụ thể, tránh áp dụng nhầm quy định của đất có sổ đỏ thông thường vào loại đất giao khoán này.Nguồn: Điều 3, Điều 6 Nghị định 168/2016/NĐ-CP; Điều 651, Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Xây công trình, công ty hứa trả lương 2 lần/tháng nhưng xong việc không trả đồng nào — kiện được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ các bác tư vấn giúp em với. Nhà e đi xây công trình với công ty có hợp đồng rằng 1 tháng công ty sẽ trả lương 2 lần. Nhưng sau khi làm xong công trình họ k trả tiền lần nào. Có kiện được k ạ
Được — không trả một đồng nào sau khi công trình đã hoàn thành là vi phạm nghĩa vụ thanh toán rõ ràng, dù xét theo hướng nào cũng có căn cứ để đòi lại tiền. Tuy nhiên, cách đòi và căn cứ pháp lý cụ thể phụ thuộc vào việc xác định chính xác quan hệ giữa gia đình bạn và công ty là quan hệ LAO ĐỘNG hay quan hệ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU KHOÁN — đây là điểm cần làm rõ trước. Cách phân biệt: nếu công ty trực tiếp quản lý, phân công công việc hàng ngày, ấn định giờ giấc, giám sát quá trình làm việc của người trong nhà bạn như một nhân viên — đây là dấu hiệu của QUAN HỆ LAO ĐỘNG, dù không có hợp đồng lao động bằng văn bản chính thức (chỉ có thỏa thuận miệng hoặc giấy tờ đơn giản về việc trả lương 2 lần/tháng). Ngược lại, nếu gia đình bạn nhận khoán một phần việc, tự tổ chức thi công, tự chịu trách nhiệm về tiến độ và chất lượng, chỉ nhận tiền công theo khối lượng/giai đoạn đã hoàn thành — đây là QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU thông thường, không phải quan hệ lao động. 1) NẾU LÀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG: Điều 94 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định nguyên tắc trả lương: "Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động." Điều 97 quy định về kỳ hạn trả lương — với hình thức trả lương theo sản phẩm, theo khoán (rất phổ biến trong xây dựng), tiền lương được trả theo thỏa thuận, nếu công việc kéo dài nhiều tháng thì được tạm ứng lương hằng tháng theo khối lượng đã làm. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 97 quy định: nếu vì lý do bất khả kháng mà chậm trả lương thì cũng không được chậm quá 30 ngày, và nếu trả chậm từ 15 ngày trở lên thì người sử dụng lao động phải trả thêm một khoản tiền LÃI trên số tiền chậm trả tính theo lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 1 tháng của ngân hàng nơi mở tài khoản trả lương — nghĩa là công ty không chỉ phải trả đủ tiền lương mà còn phải trả thêm lãi cho thời gian chậm trả nếu đây là quan hệ lao động. 2) NẾU LÀ QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ (không phải lao động): Điều 513 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ." Khoản 2 Điều 515 quy định rõ nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ (ở đây là công ty): "Trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ theo thoả thuận." Khoản 2 Điều 516 cho phép bên cung ứng dịch vụ (gia đình bạn) đơn phương chấm dứt và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán — công ty đã hoàn toàn không trả tiền dù công trình đã xong, đây rõ ràng là vi phạm nghiêm trọng. Dù xác định theo hướng nào, câu trả lời cho câu hỏi "có kiện được không" đều là CÓ — không có căn cứ pháp lý nào cho phép công ty không trả tiền công cho công việc đã hoàn thành, bất kể đây là quan hệ lao động hay quan hệ dịch vụ/thầu khoán dân sự. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập toàn bộ chứng cứ về thỏa thuận: hợp đồng (dù chỉ là giấy viết tay hoặc tin nhắn xác nhận việc trả lương 2 lần/tháng), biên bản nghiệm thu công trình (nếu có), tin nhắn/email trao đổi về công việc và tiến độ trả tiền, danh sách người tham gia thi công và số ngày công nếu tính theo công. 2) Xác định rõ bản chất quan hệ (lao động hay dịch vụ/thầu khoán) dựa trên cách công ty quản lý, giám sát công việc thực tế — điều này quyết định sẽ khởi kiện theo hướng tranh chấp lao động hay tranh chấp hợp đồng dân sự, ảnh hưởng đến tòa án có thẩm quyền và thủ tục áp dụng. 3) Gửi văn bản yêu cầu công ty thanh toán trước khi khởi kiện, nêu rõ số tiền còn nợ, thời hạn thanh toán, và nêu rõ sẽ khởi kiện nếu không được giải quyết — đây vừa là bước thiện chí, vừa tạo thêm bằng chứng về việc công ty đã được thông báo và không hợp tác. 4) Nếu công ty vẫn không thanh toán, khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi công ty có trụ sở hoặc nơi thực hiện hợp đồng) yêu cầu thanh toán đầy đủ số tiền công còn nợ, cộng với lãi chậm trả (nếu là quan hệ lao động) hoặc bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu là quan hệ dịch vụ dân sự).Nguồn: Điều 94, Điều 97 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14; Điều 513, Điều 515, Điều 516 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Việt kiều chưa có quốc tịch Việt Nam nhận tặng cho/thừa kế nhà đất — được đứng tên hay chỉ hưởng giá trị?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Nhờ luật sư tư vấn giúp trường hợp Việt kiều chưa có quốc tịch Việt Nam nhận tặng cho/thừa kế nhà đất. Xin chào mọi người, tôi muốn hỏi về trường hợp người gốc Việt Nam đang định cư ở nước ngoài, hiện chưa có quốc tịch Việt Nam, chỉ có quốc tịch nước ngoài. Tài sản dự kiến được ông/bà tặng cho hoặc để lại thừa kế cho cháu là nhà ở gắn liền với đất ở tại Việt Nam (đất có nhà).
Tin tốt: nếu người cháu đủ điều kiện theo quy định, họ hoàn toàn có thể được ĐỨNG TÊN SỞ HỮU đầy đủ, không chỉ dừng ở mức "hưởng giá trị" như nhiều người vẫn nghĩ về trường hợp Việt kiều mất quốc tịch — nhưng điều kiện cụ thể cần được xác định rõ trước khi tiến hành thủ tục. Cần phân biệt hai nhóm người gốc Việt Nam ở nước ngoài, vì luật áp dụng khác nhau hoàn toàn: 1) Người Việt Nam định cư ở nước ngoài NHƯNG VẪN CÒN quốc tịch Việt Nam: theo khoản 3 Điều 4 Luật Đất đai 31/2024/QH15, nhóm này được xếp chung vào khái niệm "cá nhân" như người trong nước — có đầy đủ quyền sử dụng đất như công dân bình thường, không có hạn chế đặc biệt. 2) Người GỐC Việt Nam định cư ở nước ngoài nhưng KHÔNG CÒN/CHƯA CÓ quốc tịch Việt Nam (trường hợp của cháu bạn): nhóm này được quy định RIÊNG tại Mục 4 Chương III Luật Đất đai 31/2024/QH15 (Điều 40-44), cùng nhóm với tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài — không được coi là "cá nhân" thông thường. Điều kiện để được ĐỨNG TÊN SỞ HỮU đầy đủ (không chỉ hưởng giá trị): khoản 1 Điều 44 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định "Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thì được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam." Điều kiện then chốt ở đây là ĐƯỢC PHÉP NHẬP CẢNH VÀO VIỆT NAM — nếu người cháu đáp ứng điều kiện này (thường thể hiện qua các giấy tờ như hộ chiếu còn hiệu lực, giấy tờ xác nhận gốc Việt Nam, và không thuộc diện bị cấm nhập cảnh), họ CÓ QUYỀN SỞ HỮU ĐẦY ĐỦ nhà ở gắn liền với đất ở, được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đứng tên chính họ. Quy định này được xác nhận đồng bộ tại điểm b khoản 2 Điều 8 Luật Nhà ở 27/2023/QH15: "Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam được sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở theo quy định của pháp luật về đất đai." Vậy khi nào chỉ được "hưởng giá trị" thay vì đứng tên? Điểm b khoản 2 Điều 44 Luật Đất đai nêu rõ: "Trường hợp tặng cho, để thừa kế cho đối tượng KHÔNG được sở hữu nhà ở tại Việt Nam thì đối tượng này chỉ được hưởng giá trị của nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở và không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất." Cơ chế "chỉ hưởng giá trị" này CHỈ áp dụng cho người KHÔNG đủ điều kiện tại Điều 44 khoản 1 — ví dụ người không chứng minh được gốc Việt Nam, hoặc không được phép nhập cảnh vào Việt Nam (thuộc diện bị cấm/hạn chế nhập cảnh vì lý do nào đó). Với người cháu chỉ đơn thuần chưa có quốc tịch Việt Nam nhưng có gốc Việt Nam rõ ràng và không có vấn đề gì về nhập cảnh, họ không rơi vào trường hợp bị giới hạn này. Tóm lại, câu trả lời trực tiếp: người cháu gốc Việt Nam, chưa có quốc tịch Việt Nam, nếu ĐƯỢC PHÉP NHẬP CẢNH VÀO VIỆT NAM, hoàn toàn có thể nhận tặng cho/thừa kế và ĐỨNG TÊN SỞ HỮU ĐẦY ĐỦ nhà ở gắn liền đất ở tại Việt Nam — không bị giới hạn ở mức chỉ hưởng giá trị bằng tiền. Đây là điểm nhiều người, kể cả một số nơi tư vấn không cập nhật kỹ, dễ hiểu nhầm là mọi Việt kiều mất quốc tịch đều chỉ được nhận tiền thay vì đứng tên. Gia đình nên làm gì để chuẩn bị: 1) Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh người cháu là người gốc Việt Nam (giấy khai sinh, hộ chiếu Việt Nam cũ nếu có, giấy tờ của cha mẹ/ông bà là người Việt Nam, hoặc giấy xác nhận gốc Việt Nam do cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cấp). 2) Đảm bảo người cháu có hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực và có thể nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam (visa/thị thực phù hợp nếu cần) tại thời điểm làm thủ tục nhận tặng cho/thừa kế. 3) Khi làm thủ tục công chứng văn bản tặng cho hoặc khai nhận di sản thừa kế, cần xuất trình đầy đủ giấy tờ nêu trên để văn phòng công chứng và cơ quan đăng ký đất đai xác nhận đúng diện được sở hữu theo Điều 44 Luật Đất đai, tránh bị áp nhầm vào diện chỉ hưởng giá trị. 4) Nếu có bất kỳ vướng mắc nào về tình trạng nhập cảnh hoặc giấy tờ chứng minh gốc Việt Nam, nên liên hệ trước với cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước sở tại hoặc luật sư chuyên về lĩnh vực này để xác nhận đủ điều kiện trước khi tiến hành thủ tục tặng cho/thừa kế, tránh mất thời gian làm lại hồ sơ.Nguồn: Điều 4, Điều 40-44 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 8 Luật Nhà ở 27/2023/QH15
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Nghỉ việc đúng luật nhưng công ty giữ văn bằng gốc, viện cớ khách chưa trả nợ — có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Em làm việc tại công ty với vị trí nhân viên phòng bán hàng từ ngày 02/12/2019 đến hết ngày 30/06/2023. Em chính thức nghỉ việc từ ngày 01/07/2023 theo đúng quy định của công ty và pháp luật lao động. Tuy nhiên, đến nay công ty vẫn chưa thanh toán đầy đủ lương cho em, chưa chốt sổ bảo hiểm xã hội và vẫn giữ văn bằng gốc của em, với lý do khách hàng của em chưa thanh toán công nợ.
Cả ba việc công ty đang làm — chưa trả đủ lương, chưa chốt sổ BHXH, và giữ văn bằng gốc — đều vi phạm pháp luật lao động rõ ràng, và lý do "khách hàng chưa thanh toán công nợ" hoàn toàn không phải căn cứ hợp pháp để biện minh cho bất kỳ việc nào trong số đó. Về việc giữ văn bằng gốc — đây là vi phạm nghiêm trọng nhất và có căn cứ xử phạt rất rõ ràng. Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định về các hành vi người sử dụng lao động KHÔNG ĐƯỢC LÀM: "Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của người lao động." Đây là điều cấm tuyệt đối, không có ngoại lệ nào cho lý do "khách hàng còn nợ" hay bất kỳ lý do tài chính nào khác — công ty không có quyền giữ văn bằng gốc của bạn làm "con tin" để gây áp lực, bất kể vì lý do gì. Về mức xử phạt cụ thể: điểm a khoản 2 Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 20.000.000 đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi "giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng chỉ của người lao động khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động." Nếu người sử dụng lao động là tổ chức (công ty), theo nguyên tắc chung tại Nghị định này, mức phạt đối với tổ chức bằng 2 lần mức phạt đối với cá nhân — tức có thể lên đến 40-50 triệu đồng. Ngoài phạt tiền, điểm d khoản 3 cùng điều còn quy định biện pháp khắc phục hậu quả: buộc trả lại bản chính giấy tờ đã giữ. Về việc chưa trả đủ lương và chưa chốt sổ BHXH: khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động quy định "Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên," thời hạn này chỉ được kéo dài (tối đa 30 ngày) trong một số trường hợp đặc biệt được liệt kê cụ thể (doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu, chia tách sáp nhập, thiên tai/hỏa hoạn/dịch bệnh) — "khách hàng chưa trả nợ cho công ty" hoàn toàn không thuộc các trường hợp này. Bạn nghỉ việc từ 01/07/2023, đến nay đã quá hạn rất lâu so với 14 ngày làm việc luật định. Điểm a khoản 3 Điều 48 còn quy định công ty có trách nhiệm "hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại cùng với bản chính giấy tờ khác nếu người sử dụng lao động đã giữ của người lao động" — việc chưa chốt sổ BHXH cũng là vi phạm nghĩa vụ này. Việc công ty viện lý do "khách hàng của em chưa thanh toán công nợ" hoàn toàn sai về bản chất pháp lý: nghĩa vụ trả lương và chốt sổ BHXH cho bạn là nghĩa vụ của CÔNG TY đối với NGƯỜI LAO ĐỘNG, phát sinh từ quan hệ lao động — hoàn toàn độc lập với việc công ty có thu được tiền từ khách hàng của công ty hay không. Rủi ro kinh doanh (khách nợ, chưa thu được tiền) là rủi ro của công ty, không thể chuyển gánh nặng đó sang cho người lao động bằng cách trì hoãn quyền lợi của họ. Bạn nên làm gì: 1) Gửi văn bản (email hoặc đơn) chính thức yêu cầu công ty: (a) trả lại ngay văn bằng gốc, (b) thanh toán đầy đủ số lương còn thiếu, (c) hoàn thành chốt sổ BHXH — nêu rõ các căn cứ pháp lý ở trên, đặt thời hạn cụ thể để công ty phản hồi. 2) Nếu công ty tiếp tục không hợp tác, gửi đơn khiếu nại đến Phòng/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (nay có thể thuộc cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh/khu vực theo tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty có trụ sở, kèm theo bằng chứng (hợp đồng lao động, quyết định nghỉ việc, biên bản bàn giao công việc nếu có). 3) Có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền yêu cầu công ty: trả lại văn bằng gốc, thanh toán lương còn thiếu, chốt sổ BHXH, và có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh nếu việc bị giữ văn bằng gốc gây ảnh hưởng cụ thể đến bạn (ví dụ không thể dùng văn bằng để xin việc mới, ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp) — đây là tranh chấp lao động cá nhân, thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án. 4) Giữ lại toàn bộ bằng chứng liên lạc với công ty (tin nhắn, email yêu cầu trả văn bằng/lương, phản hồi của công ty nếu có) — đây là chứng cứ quan trọng nếu phải khiếu nại hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 17, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14; Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP
41/2024/QH15Còn hiệu lực

Chủ hộ kinh doanh 62 tuổi, chưa từng đóng BHXH — có được miễn đóng bắt buộc vì đã trên 60 tuổi không?

Luật · Ban hành 29.06.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Mọi người cho mình hỏi về luật Bảo Hiểm Xã hội hiện nay ạ, tình hình là cha mình năm nay đã 62 tuổi rồi, đứng tên chủ hộ kinh doanh mà từ trước đến giờ cha mình chưa từng tham gia Bảo Hiểm Xã Hội thì có được miễn đóng BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh không ạ? Vì mình nghe nói là nếu chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần phải đóng BHXH bắt buộc phải không ạ?
Thông tin "chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần đóng BHXH bắt buộc" là KHÔNG CHÍNH XÁC — hiện không có bất kỳ quy định nào miễn trừ nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh dựa trên độ tuổi. Đây là một chính sách còn khá mới (mới bắt đầu áp dụng từ giữa năm 2025) nên có nhiều thông tin truyền miệng chưa chính xác, gia đình cần nắm đúng để không bị chậm trễ nghĩa vụ hoặc bỏ lỡ quyền lợi. Về việc chủ hộ kinh doanh có phải tham gia BHXH bắt buộc hay không: điểm m khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2025) lần đầu tiên đưa "chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh" vào diện tham gia BHXH bắt buộc — đây là một thay đổi chính sách quan trọng so với trước đây (trước 01/07/2025, chủ hộ kinh doanh không thuộc diện bắt buộc, chỉ có thể tham gia BHXH tự nguyện nếu muốn). Về thời điểm áp dụng cụ thể — ĐÂY LÀ ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT gia đình cần xác định: khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP quy định lộ trình áp dụng theo 2 nhóm: - Nếu hộ kinh doanh của cha bạn nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KÊ KHAI: nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc áp dụng NGAY TỪ 01/07/2025 (tức là đã có hiệu lực). - Nếu hộ kinh doanh nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KHOÁN (thuế khoán — phổ biến với các hộ kinh doanh nhỏ): nghĩa vụ này chỉ bắt đầu áp dụng TỪ 01/07/2029. Gia đình cần xác định rõ hộ kinh doanh của cha bạn đang nộp thuế theo phương pháp nào (kê khai hay khoán) để biết chính xác nghĩa vụ đã phát sinh hay chưa — đây là thông tin có thể tra cứu tại Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh đăng ký. Về việc có miễn trừ theo độ tuổi hay không: qua rà soát toàn bộ Điều 2 (đối tượng tham gia) của Luật 41/2024/QH15 và Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP, KHÔNG có bất kỳ quy định nào loại trừ chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên khỏi nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc. Thông tin "trên 60 tuổi thì miễn đóng" nhiều khả năng là sự nhầm lẫn với các quy định khác không liên quan (ví dụ liên quan đến tuổi nghỉ hưu hoặc BHXH tự nguyện trước đây), không phải quy định hiện hành áp dụng cho trường hợp này. Về việc tham gia muộn ở tuổi 62 thì quyền lợi ra sao: đây là vấn đề thực tế quan trọng cần lường trước. Do BHXH bắt buộc tính theo số năm đóng, và cha bạn bắt đầu đóng ở tuổi 62 (nếu thuộc diện phải đóng ngay), khả năng rất cao là đến tuổi nghỉ hưu theo quy định (nam 62 tuổi tính đến 2028 theo lộ trình tăng dần, một số năm sẽ chưa đủ số năm đóng tối thiểu để hưởng lương hưu đầy đủ) sẽ không tích lũy đủ số năm đóng cần thiết để hưởng lương hưu hàng tháng đầy đủ. Trong trường hợp đó, Điều 23 Luật 41/2024/QH15 (Chế độ đối với người lao động không đủ điều kiện hưởng lương hưu và chưa đủ tuổi hưởng trợ cấp hưu trí xã hội) cho phép lựa chọn hưởng trợ cấp hằng tháng từ chính số tiền đã đóng, thay vì rút một lần. Ngoài ra, điểm a khoản 1 Điều 70 Luật 41/2024/QH15 cũng cho phép rút BHXH một lần nếu đến tuổi nghỉ hưu mà chưa đủ 15 năm đóng và không tiếp tục tham gia tự nguyện. Gia đình nên làm gì: 1) Liên hệ Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh của cha bạn đăng ký để xác định chính xác hộ kinh doanh đang nộp thuế theo phương pháp kê khai hay phương pháp khoán — đây là yếu tố quyết định nghĩa vụ đã phát sinh (từ 01/07/2025) hay còn đến 01/07/2029. 2) Nếu thuộc diện phải tham gia ngay (nộp thuế kê khai), nên liên hệ cơ quan Bảo hiểm xã hội cấp huyện/quận nơi hộ kinh doanh hoạt động để đăng ký tham gia BHXH bắt buộc càng sớm càng tốt, tránh phát sinh vấn đề truy thu, xử phạt do chậm tham gia. 3) Vì đã 62 tuổi và bắt đầu đóng muộn, nên hỏi rõ cơ quan BHXH về phương án tối ưu quyền lợi cho trường hợp cụ thể của cha bạn — có thể là kết hợp đóng BHXH bắt buộc (khi đến hạn) với đóng bù/đóng tự nguyện một lần cho những năm còn thiếu (nếu pháp luật cho phép trong trường hợp cụ thể) để đủ điều kiện hưởng lương hưu, thay vì chỉ nhận trợ cấp hằng tháng hoặc rút một lần. 4) Nên tham vấn trực tiếp cơ quan Bảo hiểm xã hội địa phương hoặc luật sư chuyên về lao động - bảo hiểm xã hội để được tính toán cụ thể phương án có lợi nhất, vì đây là chính sách còn mới, các văn bản hướng dẫn chi tiết (thông tư) có thể tiếp tục được ban hành bổ sung.Nguồn: Điểm m khoản 1 Điều 2, Điều 21, Điều 23, Điều 70 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15; khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.