← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Đất đai — Trang 8

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

67 ví dụ về Đất đai · trang 8/9

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bỏ đất làm đường đi, hàng xóm mới đến nói 'đường của chung, thích làm gì thì làm'?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cho mình hỏi với ạ: đất nhà mình bỏ ra làm đường đi ko còn nằm trong sổ đỏ (bỏ đất và bỏ tiền ra để làm đường) giờ họ đến mua đất làm nhà ở đi ké trên đường đi nhà mình họ còn nói đường đi là của chung họ thích làm gì thì làm thì có đúng ko ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Câu "đường là của chung nên thích làm gì thì làm" sai trong mọi trường hợp. Nhưng quyền của gia đình bạn đến đâu phụ thuộc một điểm mấu chốt: phần đất làm đường hiện có tình trạng pháp lý gì. Bạn nói nó không còn nằm trong sổ đỏ — vậy phải xác định nó đã trở thành đất công cộng, hay chỉ là chưa cập nhật giấy tờ. Trường hợp 1 — phần đất đã tách khỏi sổ đỏ và chuyển thành đường (hiến đất làm đường): phần đường không còn là đất của gia đình bạn nữa. Nó là đất công trình giao thông, thuộc nhóm đất sử dụng vào mục đích công cộng (điểm e khoản 3 Điều 9 Luật Đất đai 31/2024/QH15), do Nhà nước quản lý. Người mua đất phía trong được đi lại trên đường này — "đường chung" đúng ở nghĩa ai cũng được ĐI. Nhưng không ai được "làm gì thì làm": Điều 11 của Luật nghiêm cấm lấn đất, chiếm đất (khoản 1) và cấm cản trở, gây khó khăn cho việc sử dụng đất của người khác (khoản 10). Rào chắn, xây lấn, đào xới, chiếm dụng phần đường đó đều là hành vi bị cấm — áp dụng cho cả họ lẫn gia đình bạn. Trường hợp 2 — thực chất mới "bỏ ra" trên thực tế, giấy tờ chưa điều chỉnh, phần đường vẫn thuộc quyền sử dụng của gia đình bạn: người phía trong chỉ có quyền về lối đi qua theo Điều 254 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, và chỉ khi đất của họ bị vây bọc, không có hoặc không đủ lối ra đường công cộng. Đó là quyền ĐI QUA, không phải đồng sở hữu: vị trí, chiều dài, chiều rộng, chiều cao lối đi do hai bên thỏa thuận (khoản 2), và họ phải đền bù cho gia đình bạn, trừ khi có thỏa thuận khác (khoản 1). Điều 248 còn cấm bên hưởng quyền lạm dụng quyền trên bất động sản của người khác. Lưu ý thêm khoản 3 Điều 254: nếu thửa đất phía trong hình thành do tách từ một thửa lớn, lối đi cho người phía trong phải được dành ngay trên phần đất được chia đó — không đương nhiên đổ sang đường nhà bạn. Nên làm gì: trước hết xin trích lục thông tin thửa đất / bản đồ địa chính tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc UBND cấp xã để biết phần đường hiện là đất gì, ai quản lý — mọi lập luận tiếp theo đứng trên kết quả này. Nếu vẫn tranh chấp, gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất: đây là bước bắt buộc trước khi khởi kiện, UBND phải tổ chức hòa giải trong tối đa 30 ngày (khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15). Hòa giải không thành thì khởi kiện ra Tòa án.Nguồn: Điều 248, Điều 254 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 9, Điều 11, Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Em trai lấn 1m đất xây nhà — sổ đỏ đấu với nhân chứng thuê

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Mình nhận thừa kế thửa đất ngang 5m, dài 43m, năm 2017 hoàn tất thủ tục cho tặng và được cấp sổ; giáp ranh là đất em trai. Em trai lấn dần — ranh là đường thẳng nhưng nó xây hàng rào bẻ chữ L đá xéo sang đất mình, đo lại mặt hậu chỉ còn 3m5. Mình yêu cầu tháo dỡ, nó không chịu và xây tiếp nhà mới. Mình gửi đơn UBND xã thì xã kêu phải đi đo đạc cắm mốc; khi cắm mốc tọa độ thì ranh theo sổ của mình nằm bên phần nhà em trai 1m. Em trai nói hồi đó ba chỉ cho mình 4m, cho nó 6m — vì 4m không đủ điều kiện tách sổ nên nó "cho mượn" 1m để làm sổ — và nói sẽ kêu anh chị em làm chứng. Nó giàu, nói ra tòa sẽ mướn người làm chứng; mình là mẹ đơn thân, sợ không ai bênh. Mình có đòi lại được 1m đất em trai đã chiếm xây nhà cấp 4 không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, bạn có căn cứ — và lợi thế chứng cứ đang nghiêng về bạn, không phải về phía đông nhân chứng hơn. 1. Sổ đỏ + biên bản cắm mốc là chứng cứ mạnh nhất. Điều 175 Bộ luật Dân sự 2015: ranh giới giữa các bất động sản liền kề xác định theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền — và "không được lấn, chiếm, thay đổi mốc giới ngăn cách; mọi chủ thể có nghĩa vụ tôn trọng, duy trì ranh giới chung". Kết quả cắm mốc tọa độ cho thấy ranh theo sổ của bạn nằm lấn 1m vào phần em trai đang chiếm là chứng cứ khách quan do cơ quan đo đạc xác nhận. Hãy xin bằng được VĂN BẢN kết quả đo đạc (biên bản xác định ranh giới, mốc giới) — đừng chỉ nghe miệng. 2. Lời khai "cho mượn 1m" không thay được sổ. Giao dịch về quyền sử dụng đất phải lập thành văn bản (Điều 502 Bộ luật Dân sự 2015); tặng cho, chuyển nhượng quyền sử dụng đất còn phải công chứng hoặc chứng thực (Điều 27 khoản 3 Luật Đất đai 2024). Thỏa thuận miệng không có giá trị thay đổi ranh giới đã cấp sổ; nhân chứng do chính bên có lợi ích mời thường bị tòa xem xét rất thận trọng khi mâu thuẫn với hồ sơ địa chính. Nên lục lại hồ sơ tách thửa năm 2017 tại Văn phòng đăng ký đất đai — nếu không có ghi nhận nào về việc "cho mượn 1m", lời khai đó gần như vô giá trị. 3. Trình tự bắt buộc: • Hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất — bước bắt buộc trước khi cơ quan có thẩm quyền giải quyết (Điều 235 khoản 2 Luật Đất đai 2024; xã lập Hội đồng hòa giải, thời hạn không quá 30 ngày). Không thành thì lấy biên bản hòa giải không thành. • Khởi kiện tại Tòa án nơi có đất: yêu cầu xác định ranh giới theo sổ và buộc tháo dỡ, di dời phần công trình lấn 1m. • Song song, có thể phản ánh vi phạm trật tự xây dựng nếu công trình xây đè lên ranh đã cấp sổ. Về nỗi lo "nó giàu, mướn người làm chứng": tòa xử theo chứng cứ, không theo số lượng nhân chứng. Sổ đỏ, hồ sơ tách thửa 2017 và biên bản cắm mốc có giá trị hơn lời khai miệng rất nhiều. Nhà đã xây gần xong thì càng cần đi sớm — để lâu, phần lấn càng khó buộc tháo dỡ, dù không phải là không thể.Nguồn: Điều 175, Điều 502 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 27 khoản 3, Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Ở nhà ông bà 60 năm, giờ muốn đứng tên một mình

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Ông bà nội mất năm 1960 không để lại di chúc, có 5 người con. Ba mình là con út, sống trong ngôi nhà từ đó đến nay, lo toàn bộ sửa chữa, đóng thuế. Hơn 60 năm không ai đòi chia di sản. Giờ ba mình muốn làm sổ đứng tên một mình theo "luật 623" có được không? Đệ đơn lên Tòa có cần thông báo cho 4 người kia không? Nếu một người phản đối thì đơn có bị bác không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015: thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm với bất động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế (1960) — đã hết từ lâu, 4 người còn lại không còn quyền khởi kiện đòi chia di sản. Nhưng hết thời hiệu chia thừa kế không tự động làm ba bạn thành chủ sở hữu. Cơ sở để đứng tên một mình là Điều 236: xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu do chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai — 30 năm đối với bất động sản. Điều kiện: chiếm hữu với tư cách chủ sở hữu (không phải giữ hộ, quản lý theo ủy quyền của các đồng thừa kế) và không có tranh chấp trong suốt thời gian đó. Thực tế bạn mô tả — đóng thuế, sửa chữa, không ai phản đối 60 năm — khớp với các điều kiện này. Về thủ tục: đúng là cần quyết định của Tòa án mới làm sổ được. Có bắt buộc thông báo cho 4 người kia không? Có — Tòa phải xác định họ là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (Điều 68, Điều 73 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015) và triệu tập, tống đạt thông báo. Không thể giấu. Nếu một người phản đối, đơn không tự động bị bác — vụ việc chuyển thành vụ án dân sự có tranh chấp. Tòa xét theo chứng cứ: ai chiếm hữu, có ngay tình, liên tục, công khai đủ 30 năm không. Nếu chứng minh được các yếu tố của Điều 236 (biên lai thuế, hóa đơn sửa chữa, xác nhận cư trú liên tục của địa phương), Tòa vẫn có thể công nhận quyền sở hữu dù có người phản đối.Nguồn: Điều 236, Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 68, Điều 73 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13
92/2015/QH13Còn hiệu lực

Thắng kiện tranh chấp đất 4 tháng rồi, sao vẫn chưa được sửa hàng rào?

Bộ luật · Ban hành 25.11.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Tòa tuyên bên em thắng kiện tranh chấp đất giáp ranh, bản án đã 4 tháng. Em muốn xây bó nền kiên cố cho hàng rào lưới có sẵn thì bên thua ra khu vực trình báo, khu vực không cho sửa. Đất tòa đã tuyên của bên em rồi mà — tại sao không cho, khu vực có biết đọc bản án không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai chuyện khác nhau: bản án tuyên quyền sử dụng đất, và việc giao đất trên thực địa. 1. Bản án đã có hiệu lực chưa: thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án (Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Đã 4 tháng không ai kháng cáo thì gần như chắc chắn đã có hiệu lực — nên xin Tòa xác nhận bản án đã có hiệu lực pháp luật để cầm chắc. 2. Vì sao chưa được sửa: có hiệu lực trên giấy khác với đã bàn giao thực địa. Nếu bên thua không tự nguyện chấp hành, phải qua thủ tục thi hành án dân sự: nộp đơn yêu cầu thi hành án tại cơ quan Thi hành án dân sự nơi có đất, kèm bản án; cơ quan ra quyết định thi hành án; bên thua không tự nguyện thì tổ chức cưỡng chế giao đất, có Chấp hành viên đo đạc, lập biên bản, chính quyền chứng kiến. Chưa qua bước này thì về thực địa vẫn coi là chưa bàn giao xong — công an khu vực xử lý thận trọng vì sợ xô xát khi bên kia còn phản đối, không phải vì không đọc bản án. 3. Nên làm: xin xác nhận hiệu lực bản án → nộp đơn yêu cầu thi hành án → nhận bàn giao có biên bản của Chấp hành viên. Sau đó xây, sửa hàng rào không ai ngăn cản được nữa, vì ranh giới thực địa đã có văn bản nhà nước xác nhận. Tự sửa ngay bây giờ tuy đất đúng là của bạn, nhưng nếu bên kia tiếp tục phá, tố cáo thì lại dây dưa thêm — đi qua thi hành án là chắc nhất.Nguồn: Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13; Luật Thi hành án dân sự 26/2008/QH12 (sửa đổi 2014)
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Tự bỏ tiền xây nhà trên đất bố mẹ chưa sang tên — giữ bằng chứng gì?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Bố mẹ chồng có 2 mảnh đất, cho vợ chồng em xây nhà trên mảnh đất trống nhưng không sang tên, nói sau này viết di chúc tính sau. Giấy phép xây dựng phải đứng tên bố mẹ. Khi xây, vợ chồng em cần giữ lại những gì để mai sau nếu ông bà không để lại di chúc, ngôi nhà (không tính giá trị đất) không bị tính vào tài sản của bố mẹ để chia thừa kế cho anh trai chồng?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Về pháp lý, nhà và quyền sử dụng đất là hai tài sản độc lập (Điều 105, Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015) — ai bỏ tiền xây thì về nguyên tắc là chủ sở hữu nhà, không đương nhiên nhập vào tài sản của người có đất. Nhưng khi tranh chấp thừa kế, tòa đòi chứng cứ rõ ràng về nguồn tiền và thỏa thuận, nên cần chuẩn bị từ TRƯỚC khi xây: 1. Văn bản thỏa thuận với bố mẹ chồng — quan trọng nhất. Ghi rõ: bố mẹ đồng ý cho xây trên đất, vợ chồng tự bỏ toàn bộ kinh phí, nhà thuộc sở hữu vợ chồng (đất vẫn của bố mẹ). Có chữ ký hai bên; công chứng, chứng thực càng chắc. Thiếu giấy này thì sau này chỉ còn hóa đơn với lời khai, rủi ro cao hơn nhiều. 2. Giữ giấy phép xây dựng — dù đứng tên bố mẹ vẫn lưu bản gốc hoặc bản sao. 3. Hợp đồng thi công + toàn bộ chứng từ thanh toán: chuyển khoản từ tài khoản vợ hoặc chồng, ghi nội dung "thanh toán xây nhà tại [địa chỉ]", tránh tiền mặt vì không truy được nguồn. 4. Hồ sơ hoàn công ghi nhận vợ chồng là người thực tế đầu tư. 5. Xây xong, thử đăng ký quyền sở hữu nhà ở (tài sản gắn liền với đất) tách riêng khỏi quyền sử dụng đất của bố mẹ, nếu văn phòng đăng ký đất đai địa phương chấp nhận chủ nhà khác chủ đất. Một điểm nên lường trước: nếu sau này đất về tay anh trai chồng (di chúc hoặc chia thừa kế), nhà vẫn đứng trên đất người khác — văn bản thỏa thuận nên ghi thêm quyền sử dụng đất tối thiểu để duy trì căn nhà, tránh thắng phần nhà nhưng mất quyền đứng trên đất.Nguồn: Điều 105, Điều 158 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Mua đất giấy viết tay 2003, làm mất sổ đỏ còn đứng tên người bán

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Năm 2003 ông A bán đất cho ông nội em bằng giấy viết tay và giao sổ đỏ (vẫn đứng tên ông A, chưa sang tên). Nay gia đình làm mất sổ đỏ; ông nội và bố đều đã mất, ông A còn sống. Nhà còn giấy mua bán viết tay 2003 và giấy xin xác nhận quyền sử dụng đất. Muốn làm lại sổ và sang tên đúng chủ sử dụng thì theo hướng nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Căn cứ: khoản 5 Điều 137 Luật Đất đai 2024 — trường hợp có giấy tờ về quyền sử dụng đất ghi tên người khác (ông A), kèm giấy tờ về việc chuyển quyền (giấy mua bán viết tay 2003) nhưng chưa làm thủ tục sang tên, đất không tranh chấp, thì vẫn được cấp Giấy chứng nhận và chỉ phải thực hiện nghĩa vụ tài chính. Lưu ý: đây là thủ tục cấp Giấy chứng nhận LẦN ĐẦU cho gia đình (chưa từng đứng tên), không phải "cấp lại do mất" — thủ tục cấp lại chỉ áp dụng khi sổ đã đứng tên mình. Mất sổ đỏ gốc không phải trở ngại lớn, vì hồ sơ địa chính vẫn lưu tại Văn phòng đăng ký đất đai. Các bước: 1. Xin trích lục hồ sơ địa chính tại Văn phòng đăng ký đất đai để xác nhận thửa đất và tình trạng đứng tên ông A. 2. Khai nhận di sản thừa kế (ông nội và bố đều đã mất) để xác định người thừa kế hợp pháp đứng ra làm thủ tục — công chứng theo pháp luật dân sự. 3. Xin văn bản xác nhận, cam kết của ông A: đã bán đất, đã giao sổ, không tranh chấp, không khiếu nại — ông A còn sống nên tranh thủ làm sớm, đây là căn cứ rất chắc cho hồ sơ. 4. Xin UBND cấp xã xác nhận nguồn gốc, thời điểm sử dụng đất ổn định, không tranh chấp. 5. Nộp hồ sơ đăng ký, cấp Giấy chứng nhận lần đầu: giấy mua bán viết tay 2003, xác nhận của xã, văn bản khai nhận thừa kế, đơn đăng ký. 6. Thực hiện nghĩa vụ tài chính trước khi nhận Giấy chứng nhận. Nếu ông A không hợp tác hoặc phát sinh tranh chấp: hòa giải tại UBND xã trước, không thành thì khởi kiện tại Tòa án.Nguồn: Khoản 5 Điều 137 Luật Đất đai 31/2024/QH15
64-CPHết hiệu lực

Lấy chồng năm 1992 vẫn có ruộng hai nơi — giờ thu hồi, ai nhận tiền đền bù?

Nghị định · Ban hành 27.09.1993 · Hiệu lực 27.09.1993

Bác gái em đi lấy chồng năm 1992 đúng lúc chia ruộng đất, có ruộng ở cả quê đẻ lẫn quê chồng. Ruộng ở quê đẻ do nhà em canh tác và đóng thuế từ 1992 đến nay, bác không nhòm ngó gì. Giờ ruộng bị thu hồi đền bù, bác đòi hết tiền. Nhà nước chia một người hai suất ruộng hai nơi là đúng hay sai? Bác đòi hết tiền có đúng không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
1. Chia ruộng hai nơi — không đương nhiên sai. Văn bản gốc chia ruộng thời điểm đó là Nghị định 64-CP ngày 27/9/1993: đối tượng giao đất là nhân khẩu nông nghiệp thường trú tại địa phương, nên về nguyên tắc một người chỉ được xét giao tại nơi đăng ký thường trú. Nhưng Điều 12 khoản 3 của bản Quy định kèm theo cho phép đất đang canh tác ở ngoài xã thường trú (đất xâm canh) tiếp tục sử dụng và tính vào tổng diện tích được giao — không bị thu hồi tự động. Việc bác có ruộng hai xã phụ thuộc mốc chốt hộ khẩu từng xã dùng khi lập phương án chia năm 1993 (bác cắt khẩu về nhà chồng trước hay sau mốc đó). Nếu cả hai xã đều đã giao đất thì đó là hai quyết định hành chính độc lập, không tự mất hiệu lực — muốn hủy một bên phải có khiếu nại, thanh tra chứng minh sai đối tượng. 2. Bác đòi hết tiền đền bù — nguyên tắc là: người được bồi thường là người đứng tên trên Giấy chứng nhận, sổ địa chính, hoặc đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận đối với thửa đất tại thời điểm thu hồi (Luật Đất đai 2024; Nghị định 88/2024/NĐ-CP) — KHÔNG phải người đóng thuế. Đóng thuế chỉ là nghĩa vụ tài chính, tự nó không tạo quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, việc gia đình bạn canh tác và đóng thuế liên tục hơn 30 năm không tranh chấp là căn cứ thực tế quan trọng nếu muốn yêu cầu xác nhận lại người sử dụng đất hợp pháp — nhưng chỉ có giá trị nếu hồ sơ địa chính hiện KHÔNG đứng tên bác, hoặc chứng minh được đã có thỏa thuận chuyển giao trong gia đình. Việc cần làm ngay: kiểm tra tên trên sổ địa chính, quyết định giao đất của thửa ruộng. Ai đứng tên, người đó có quyền pháp lý nhận bồi thường. Nếu đứng tên bác, gia đình khó ngăn — trừ khi kịp điều chỉnh trước khi phương án bồi thường được phê duyệt.Nguồn: Điều 6, Điều 12 Nghị định 64-CP (1993, đã hết hiệu lực); Luật Đất đai 31/2024/QH15; Nghị định 88/2024/NĐ-CP
103/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

Đất ao lên thổ cư: đóng 100% là 100% của cái gì?

Nghị định · Ban hành 30.07.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Em có mảnh đất ao (NTS) muốn lên thổ cư. Người làm sổ nói trước tiên phải làm sổ hồng đất ao rồi mới lên thổ cư được, và thuế địa phương báo phải đóng 100% số tiền, tương đương hơn 1 tỷ cho hơn 400m². Đất nhà em nguồn gốc từ năm 1990. Đóng như thế có đúng không, có được giảm 70% không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai điểm cần tách bạch: 1. Về thủ tục "phải làm sổ đất ao trước": Luật Đất đai 2024 không bắt buộc cấp giấy chứng nhận đất nuôi trồng thủy sản trước rồi mới chuyển mục đích. Chuyển đất nông nghiệp sang đất ở là trường hợp phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép (Điều 121 khoản 1), và với hộ gia đình, cá nhân thì căn cứ cho phép là quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch đô thị đã được phê duyệt (Điều 116 khoản 5) — nhiều nơi tách thành hai bước là do quy trình hành chính địa phương, không phải luật buộc. 2. Về con số "đóng 100%": đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất. Theo Điều 8 Nghị định 103/2024/NĐ-CP, tiền sử dụng đất khi hộ gia đình, cá nhân chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở là 100% CỦA PHẦN CHÊNH LỆCH giữa tiền sử dụng đất tính theo giá đất ở và tiền tính theo giá đất nông nghiệp — không phải 100% giá trị đất ở. Hai con số này khác nhau rất xa, nên cần yêu cầu cơ quan thuế cho xem bảng tính chi tiết. 3. Về mức giảm 70%: không tồn tại. Nghị định 45/2014/NĐ-CP trước đây có mức thu 50% cho đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở, nhưng Nghị định 103/2024 hiện hành không còn quy định mức giảm riêng này. Miễn, giảm hiện nay chỉ áp dụng theo Điều 18, 19 cho các diện như người có công, hộ nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số ở địa bàn khó khăn… Nguồn gốc đất lâu năm (1990) tự nó không phải căn cứ giảm.Nguồn: Điều 8, Điều 18, Điều 19 Nghị định 103/2024/NĐ-CP; Điều 116 khoản 5, Điều 121 Luật Đất đai 31/2024/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.