← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Dân sự & Hợp đồng — Trang 7

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

61 ví dụ về Dân sự & Hợp đồng · trang 7/8

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cho bạn vay hơn 100 triệu không có giấy tờ, chỉ có tin nhắn và chuyển khoản — có kiện được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào ac Chuyện là e có cho thằng bạn vay tiền nhiều lần hơn 100 tr , nhưng nay nó trốn tránh có ý không muốn trả . nhưng ko có giấy tờ chỉ có tin nhắn và nội dung chuyển khoản . thì e có kiện được nó để nó trả tiền lại cho e ko ạ
Được — pháp luật dân sự Việt Nam không bắt buộc hợp đồng vay tài sản phải lập thành văn bản có chữ ký mới có giá trị, nên việc không có giấy vay nợ viết tay không đồng nghĩa với việc bạn mất quyền khởi kiện đòi lại tiền. Căn cứ Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: "Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng..." Định nghĩa này KHÔNG yêu cầu hợp đồng vay phải lập thành văn bản mới có hiệu lực. Về hình thức giao dịch dân sự nói chung, khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự quy định rất rõ: "Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản." Điều này có hai điểm quan trọng cho trường hợp của bạn: (1) giao dịch vay tiền bằng lời nói/thỏa thuận miệng vẫn được pháp luật công nhận là một hình thức giao dịch dân sự hợp lệ; (2) tin nhắn trao đổi giữa bạn và người vay — vì được thực hiện qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu — được PHÁP LUẬT COI LÀ GIAO DỊCH BẰNG VĂN BẢN, không phải chỉ là bằng chứng phụ mà có giá trị tương đương văn bản viết tay có chữ ký. Khoản 2 Điều 119 chỉ yêu cầu hình thức văn bản có công chứng/chứng thực/đăng ký đối với các giao dịch mà LUẬT RIÊNG quy định bắt buộc (ví dụ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tặng cho nhà ở...) — hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân với cá nhân KHÔNG thuộc nhóm giao dịch bắt buộc phải công chứng/chứng thực, nên thỏa thuận vay qua tin nhắn hoàn toàn có giá trị pháp lý. Với bộ chứng cứ bạn đang có — tin nhắn trao đổi về việc vay tiền và nội dung chuyển khoản (sao kê ngân hàng) — đây là hai loại bằng chứng khá vững: tin nhắn thể hiện ý chí thỏa thuận vay giữa hai bên, còn sao kê chuyển khoản chứng minh việc bạn đã thực sự giao tiền, khớp đúng số tiền và thời điểm nêu trong tin nhắn. Kết hợp lại, đây là bộ chứng cứ đủ để chứng minh có quan hệ vay nợ thực tế phát sinh, dù không có giấy vay nợ truyền thống. Bạn nên làm gì: 1) Lưu giữ CẨN THẬN và sao lưu toàn bộ tin nhắn liên quan đến việc vay tiền (không xóa, không chỉnh sửa) — nên chụp màn hình đầy đủ kèm ngày giờ, tên tài khoản của cả hai bên; nếu có thể, xuất file sao kê ngân hàng chính thức (không chỉ ảnh chụp) thể hiện rõ các lần chuyển khoản, nội dung chuyển khoản (nếu có ghi rõ "cho vay", "mượn tiền"... càng tốt). 2) Gửi văn bản (tin nhắn hoặc email) yêu cầu người vay xác nhận lại khoản nợ và đặt thời hạn trả cụ thể — phản hồi (hoặc im lặng không phản hồi dù đã nhận được) của người vay cũng là một phần chứng cứ bổ sung hữu ích. 3) Nếu người vay tiếp tục trốn tránh, có thể khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi bị đơn cư trú) yêu cầu buộc trả lại số tiền đã vay, kèm theo lãi (nếu có thỏa thuận lãi suất trong tin nhắn) — hồ sơ khởi kiện đính kèm toàn bộ tin nhắn, sao kê ngân hàng làm chứng cứ. 4) Trước khi khởi kiện, cũng có thể cân nhắc trình báo công an nếu có dấu hiệu người vay cố tình dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu để chiếm đoạt tiền (không phải đơn thuần chậm trả) — đây là ranh giới giữa tranh chấp dân sự thông thường và có thể có yếu tố hình sự (lừa đảo chiếm đoạt tài sản), cần đánh giá dựa trên ý định thực sự của người vay tại thời điểm vay tiền.Nguồn: Điều 119, Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Xây công trình, công ty hứa trả lương 2 lần/tháng nhưng xong việc không trả đồng nào — kiện được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ các bác tư vấn giúp em với. Nhà e đi xây công trình với công ty có hợp đồng rằng 1 tháng công ty sẽ trả lương 2 lần. Nhưng sau khi làm xong công trình họ k trả tiền lần nào. Có kiện được k ạ
Được — không trả một đồng nào sau khi công trình đã hoàn thành là vi phạm nghĩa vụ thanh toán rõ ràng, dù xét theo hướng nào cũng có căn cứ để đòi lại tiền. Tuy nhiên, cách đòi và căn cứ pháp lý cụ thể phụ thuộc vào việc xác định chính xác quan hệ giữa gia đình bạn và công ty là quan hệ LAO ĐỘNG hay quan hệ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU KHOÁN — đây là điểm cần làm rõ trước. Cách phân biệt: nếu công ty trực tiếp quản lý, phân công công việc hàng ngày, ấn định giờ giấc, giám sát quá trình làm việc của người trong nhà bạn như một nhân viên — đây là dấu hiệu của QUAN HỆ LAO ĐỘNG, dù không có hợp đồng lao động bằng văn bản chính thức (chỉ có thỏa thuận miệng hoặc giấy tờ đơn giản về việc trả lương 2 lần/tháng). Ngược lại, nếu gia đình bạn nhận khoán một phần việc, tự tổ chức thi công, tự chịu trách nhiệm về tiến độ và chất lượng, chỉ nhận tiền công theo khối lượng/giai đoạn đã hoàn thành — đây là QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU thông thường, không phải quan hệ lao động. 1) NẾU LÀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG: Điều 94 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định nguyên tắc trả lương: "Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động." Điều 97 quy định về kỳ hạn trả lương — với hình thức trả lương theo sản phẩm, theo khoán (rất phổ biến trong xây dựng), tiền lương được trả theo thỏa thuận, nếu công việc kéo dài nhiều tháng thì được tạm ứng lương hằng tháng theo khối lượng đã làm. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 97 quy định: nếu vì lý do bất khả kháng mà chậm trả lương thì cũng không được chậm quá 30 ngày, và nếu trả chậm từ 15 ngày trở lên thì người sử dụng lao động phải trả thêm một khoản tiền LÃI trên số tiền chậm trả tính theo lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 1 tháng của ngân hàng nơi mở tài khoản trả lương — nghĩa là công ty không chỉ phải trả đủ tiền lương mà còn phải trả thêm lãi cho thời gian chậm trả nếu đây là quan hệ lao động. 2) NẾU LÀ QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ (không phải lao động): Điều 513 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ." Khoản 2 Điều 515 quy định rõ nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ (ở đây là công ty): "Trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ theo thoả thuận." Khoản 2 Điều 516 cho phép bên cung ứng dịch vụ (gia đình bạn) đơn phương chấm dứt và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán — công ty đã hoàn toàn không trả tiền dù công trình đã xong, đây rõ ràng là vi phạm nghiêm trọng. Dù xác định theo hướng nào, câu trả lời cho câu hỏi "có kiện được không" đều là CÓ — không có căn cứ pháp lý nào cho phép công ty không trả tiền công cho công việc đã hoàn thành, bất kể đây là quan hệ lao động hay quan hệ dịch vụ/thầu khoán dân sự. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập toàn bộ chứng cứ về thỏa thuận: hợp đồng (dù chỉ là giấy viết tay hoặc tin nhắn xác nhận việc trả lương 2 lần/tháng), biên bản nghiệm thu công trình (nếu có), tin nhắn/email trao đổi về công việc và tiến độ trả tiền, danh sách người tham gia thi công và số ngày công nếu tính theo công. 2) Xác định rõ bản chất quan hệ (lao động hay dịch vụ/thầu khoán) dựa trên cách công ty quản lý, giám sát công việc thực tế — điều này quyết định sẽ khởi kiện theo hướng tranh chấp lao động hay tranh chấp hợp đồng dân sự, ảnh hưởng đến tòa án có thẩm quyền và thủ tục áp dụng. 3) Gửi văn bản yêu cầu công ty thanh toán trước khi khởi kiện, nêu rõ số tiền còn nợ, thời hạn thanh toán, và nêu rõ sẽ khởi kiện nếu không được giải quyết — đây vừa là bước thiện chí, vừa tạo thêm bằng chứng về việc công ty đã được thông báo và không hợp tác. 4) Nếu công ty vẫn không thanh toán, khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi công ty có trụ sở hoặc nơi thực hiện hợp đồng) yêu cầu thanh toán đầy đủ số tiền công còn nợ, cộng với lãi chậm trả (nếu là quan hệ lao động) hoặc bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu là quan hệ dịch vụ dân sự).Nguồn: Điều 94, Điều 97 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14; Điều 513, Điều 515, Điều 516 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Cậu đổi ý đòi lại đất đã chia theo giấy thỏa thuận 2024, còn dọa đập phá hàng rào — giấy thỏa thuận có giá trị không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

GÓC NHỜ TƯ VẤN PHÁP LÝ: LẬT LỌNG THỎA THUẬN CHIA ĐẤT THỪA KẾ VÀ ĐE DỌA HỦY HOẠI TÀI SẢN Chào các anh chị luật sư và mọi người trong nhóm. Gia đình em đang vướng mắc một vụ tranh chấp đất đai nội bộ khá căng thẳng, rất mong được các anh chị am hiểu pháp luật tư vấn giúp em các bước xử lý. Tóm tắt sự việc: Bà ngoại em mất để lại một mảnh đất Cậu em là Nguyễn Văn đứng ra đại diện nhận tài sản thừa kế và quản lý đất. Ngày 21/02/2024, gia đình gồm cậu dì đã lập giấy thỏa thuận đồng thuận cắt phần đất diện tích 351,75m2 cho mẹ em là bà Nguyễn Thị và em (Nguyễn Minh Thắng). Trên giấy thỏa thuận, các thành viên đã ký tên, điểm chỉ và cam kết nếu sau này tranh chấp sẽ chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật. Thời điểm đó cậu Hùng vắng mặt (do trốn nợ). Dì Nga có gọi điện thì cậu Hùng nói đi không về và nhường phần đất lại cho dì Tuyết(cái này sau này em mới biết là dì nga nói dối). Em có lưu lại bằng chứng ghi âm lời cậu Hùng xác nhận không tranh chấp và đồng ý với thỏa thuận(cái này là bây giờ em liên lạc được cậu qua điện thoại và cậu nói như thế ). Sau khi nhận đất, gia đình em đã tiến hành xây hàng rào và đổ móng nhà (hiện đang tạm ngưng vì đất vướng quy hoạch). Vấn đề phát sinh hiện tại: Gần đây rộ tin khu vực này sắp có đền bù giải tỏa. Dì Nga nghe tin nên muốn lấy lại phần đất của mẹ em để hưởng tiền bồi thường, xúi giục các cậu dì khác lật lọng đòi chia lại đất. Em kiên quyết từ chối vì giấy tờ đã ký rõ ràng. Hôm nay cậu Hùng đột ngột trở về đòi phần đất của mình (dù trước đó đã nói nhường). Khi em chất vấn, dì Nga im lặng không can thiệp để cậu Hùng làm ầm ĩ. Hiện tại, cậu Hùng và dì Nga đang đe dọa sẽ đập phá hàng rào và móng nhà mà gia đình em đã xây trên phần đất được chia. Câu hỏi nhờ nhóm tư vấn: 1. Về hành vi đập phá: Nếu họ thực sự xông vào đập phá hàng rào của nhà em, em có thể báo công an và khởi kiện tội hủy hoại tài sản không? 2. Về giá trị pháp lý của giấy tờ: Giấy thỏa thuận cắt đất đã có chữ ký, lăn tay của những người đại diện gia đình, kết hợp với file ghi âm của cậu Hùng thì đã đủ cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi của gia đình em chưa? 3. Về rủi ro chia lại tài sản: Tòa án sẽ công nhận giấy thỏa thuận năm 2024 hay sẽ yêu cầu chia đều lại cho toàn bộ 11 người con của bà ngoại (và hàng thừa kế thứ 2 của những người đã mất)? Em đang muốn chủ động đưa vụ việc ra Tòa án nhân dân để giải quyết dứt điểm.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Xin trả lời theo từng câu hỏi, vì mỗi câu có mức độ chắc chắn khác nhau. 1) VỀ HÀNH VI ĐẬP PHÁ — nếu họ thực sự ra tay: có căn cứ hình sự rõ ràng, nhưng lưu ý điều kiện tiên quyết là hành vi phải THỰC SỰ XẢY RA. Điều 178 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (được sửa đổi bởi Luật số 12/2017/QH14) quy định tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản: nếu giá trị thiệt hại từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng (hoặc dưới 2 triệu nhưng có tình tiết như dùng thủ đoạn nguy hiểm, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự...), khung hình phạt cơ bản là phạt tiền 10–50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm; nếu thiệt hại từ 50 triệu đến dưới 200 triệu, khung tăng lên 2–7 năm tù; từ 200 đến dưới 500 triệu là 5–10 năm; từ 500 triệu trở lên là 10–20 năm tù. Với hàng rào và móng nhà đã xây, nếu bị đập phá, gia đình hoàn toàn có thể trình báo công an và đề nghị khởi tố về tội này, kèm theo yêu cầu giám định thiệt hại để xác định khung xử lý. Tuy nhiên cần nói rõ: LỜI ĐE DỌA đơn thuần (chưa hành động) chưa cấu thành tội hủy hoại tài sản theo Điều 178 — điều luật này đòi hỏi hành vi đã hoàn thành, không xử lý cho giai đoạn chuẩn bị hay đe dọa bằng lời nói suông. Vì vậy, ở thời điểm hiện tại (mới chỉ có lời đe dọa), gia đình không có căn cứ để yêu cầu khởi tố ngay tội hủy hoại tài sản — điều nên làm là ghi âm/ghi hình lại lời đe dọa (nếu có thể, an toàn) và trình báo UBND xã/công an khu vực để được can thiệp phòng ngừa, giữ gìn an ninh trật tự, đồng thời đây cũng là bằng chứng quan trọng nếu sau này họ thực sự ra tay — cho thấy hành vi có chủ đích, không phải bộc phát. 2) VỀ GIÁ TRỊ PHÁP LÝ CỦA GIẤY THỎA THUẬN: có giá trị làm bằng chứng, nhưng CHƯA đủ để hoàn tất việc sang tên — cần thêm một bước công chứng. Khoản 2 Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Mọi thoả thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản" — giấy thỏa thuận ngày 21/02/2024 của gia đình, có chữ ký và điểm chỉ đầy đủ của những người có mặt, ĐÃ ĐÁP ỨNG yêu cầu về hình thức văn bản theo điều này, nên có giá trị pháp lý làm bằng chứng thể hiện sự đồng thuận phân chia di sản của các đồng thừa kế đã ký. Tuy nhiên, theo khoản 6 Điều 59 Luật Công chứng 46/2024/QH15, văn bản thỏa thuận phân chia di sản CẦN ĐƯỢC CÔNG CHỨNG thì mới đủ điều kiện để cơ quan đăng ký đất đai làm thủ tục sang tên, cấp sổ đỏ riêng cho mẹ bạn và bạn. Nói cách khác: giấy thỏa thuận viết tay hiện tại là bằng chứng rất tốt về mặt pháp lý (đặc biệt khi có xác nhận qua điện thoại của cậu Hùng sau này, dù ghi âm chỉ nên coi là chứng cứ hỗ trợ, không thay thế được văn bản), nhưng CHƯA THỂ dùng để hoàn tất sang tên đất — gia đình cần chủ động đưa văn bản này đi công chứng càng sớm càng tốt. Lưu ý: thủ tục công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản thường yêu cầu niêm yết công khai tại UBND xã trong một khoảng thời gian nhất định để xác minh không có tranh chấp/khiếu nại — đây chính là bước mà cậu Hùng, dì Nga có thể lợi dụng để phản đối nếu công chứng viên tiến hành niêm yết đúng lúc mâu thuẫn đang căng thẳng. Vì vậy, càng để chậm, rủi ro càng cao. 3) VỀ RỦI RO CHIA LẠI TOÀN BỘ CHO 11 NGƯỜI CON: đây là câu hỏi khó trả lời chắc chắn vì phụ thuộc vào việc tòa án đánh giá giấy thỏa thuận 21/02/2024 có hợp lệ, có ràng buộc được TẤT CẢ đồng thừa kế hay không — đặc biệt là với cậu Hùng, người vắng mặt lúc ký. Điều 651 Bộ luật Dân sự xác định hàng thừa kế thứ nhất của bà ngoại gồm tất cả các con đẻ (nếu bà không có di chúc) — với người con nào đã mất, Điều 652 (thừa kế thế vị) quy định con/cháu của người đó thế chỗ để hưởng phần thừa kế lẽ ra người đó được hưởng. Nếu bà ngoại có tổng cộng những người con như mô tả (11 người, có người đã mất để lại con cháu), thì về nguyên tắc TOÀN BỘ những người này (hoặc người thế vị của họ) đều là đồng thừa kế hợp pháp, có quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc phân chia di sản. Điểm mấu chốt quyết định rủi ro: cậu Hùng KHÔNG có mặt và KHÔNG trực tiếp ký vào giấy thỏa thuận ngày 21/02/2024. Việc dì Nga tự ý thay mặt nói "cậu Hùng nhường đất" mà không có chữ ký hay văn bản ủy quyền hợp lệ của cậu Hùng là RẤT RỦI RO về mặt pháp lý — một người không thể bị ràng buộc bởi một thỏa thuận mà mình không trực tiếp ký hay ủy quyền hợp lệ cho ai ký thay. File ghi âm cậu Hùng xác nhận qua điện thoại sau này là một tình tiết có lợi, có thể dùng làm chứng cứ bổ sung thể hiện ý chí của cậu Hùng tại thời điểm đó, nhưng về giá trị pháp lý một bản ghi âm thường yếu hơn nhiều so với chữ ký trực tiếp trên văn bản, và phía cậu Hùng hoàn toàn có thể phản bác tính xác thực hoặc bối cảnh của đoạn ghi âm khi ra tòa. Nếu vụ việc phải đưa ra tòa, khả năng cao là: (a) phần thỏa thuận giữa những người đã trực tiếp ký (không bao gồm cậu Hùng) có cơ sở được tòa xem xét công nhận, vì đáp ứng yêu cầu văn bản tại Điều 656; nhưng (b) phần liên quan đến quyền lợi của cậu Hùng có nguy cơ bị tòa yêu cầu xử lý riêng — có thể là buộc phải chia lại phần tương ứng cho cậu Hùng từ diện tích chung, hoặc yêu cầu các bên đã ký thỏa thuận bồi hoàn giá trị tương đương cho cậu Hùng, tùy vào cách tòa đánh giá chứng cứ (đặc biệt là bản ghi âm) và diễn biến tại phiên xử. Việc chia lại cho TOÀN BỘ 11 người từ đầu (bỏ qua thỏa thuận 2024) chỉ xảy ra nếu tòa xác định thỏa thuận đó có sai sót nghiêm trọng về thủ tục hoặc bị vô hiệu vì lý do khác (ví dụ bị ép buộc, lừa dối) — với việc đã có chữ ký, điểm chỉ rõ ràng của những người có mặt, khả năng này thấp hơn nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nếu một trong các bên khởi kiện với lý do khác ngoài việc cậu Hùng vắng mặt. Hướng đi nên làm ngay: 1) Mang giấy thỏa thuận 21/02/2024 đi công chứng càng sớm càng tốt tại tổ chức hành nghề công chứng nơi có đất, chấp nhận qua bước niêm yết công khai theo quy định — nếu có người phản đối trong thời gian niêm yết, ít nhất gia đình đã chủ động, có hồ sơ rõ ràng để tiếp tục xử lý qua tòa nếu cần, thay vì để tình trạng lấp lửng kéo dài. 2) Chủ động liên hệ cậu Hùng, đề nghị cậu xác nhận lại bằng văn bản (có chữ ký) về việc đồng ý với thỏa thuận, thay vì chỉ có bản ghi âm — nếu cậu thực sự không có tranh chấp như đã nói qua điện thoại, một văn bản xác nhận chính thức sẽ củng cố rất nhiều cho vị thế pháp lý của gia đình. 3) Nếu đàm phán không thành và nguy cơ tranh chấp tiếp tục leo thang, nên chủ động khởi kiện yêu cầu tòa án công nhận thỏa thuận phân chia di sản và xác nhận quyền sử dụng đất của mẹ bạn/bạn đối với phần 351,75m² — chủ động khởi kiện thường tốt hơn là chờ bị kiện, vì gia đình đang nắm giữ chứng cứ chính (văn bản gốc, chữ ký, điểm chỉ). 4) Trình báo UBND xã/công an khu vực về lời đe dọa đập phá tài sản để được ghi nhận, phòng ngừa — dù chưa đủ căn cứ khởi tố hình sự ở giai đoạn này, việc trình báo sớm tạo hồ sơ chính thức, hữu ích nếu sự việc diễn biến xấu hơn.Nguồn: Điều 178 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14); Điều 651, Điều 652, Điều 656 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 59 Luật Công chứng 46/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Mua đất trả góp 8 năm, mới đóng tháng đầu đã đứng tên đồng sở hữu — hợp đồng cần viết gì để tránh rủi ro?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào mọi người em muốn tham khảo ý kiến ạ Bạn của chồng e muốn bán cho vkck e 1 mảnh rẫy đồi đang có sẵn cây trồng diện tích khoảng 4 xào có sổ đầy đủ giá 1ty2. Do điều kiện kinh tế vkck e k đủ nên anh bạn đó cho vkck e trả góp hàng tháng 15tr trong 8 năm tính ra gần 1ty5( nếu có nhiều góp nhiều ngắn tgian lại). Chỉ cần đóng tháng đầu tiên là đi công chứng đồng sở hữu đất. E thấy như vậy hời cho vkcK e k biết có rủi ro gì k ạ, và hợp đồng góp tiền hàng tháng cần nội dung như nào để rõ ràng tránh những vấn đề sau này ạ. Em cảm ơn

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đề nghị của bên bán — công chứng đứng tên đồng sở hữu ngay sau khi đóng tháng đầu tiên, dù mới trả 15 triệu trên tổng 1,5 tỷ — không phải là ưu đãi "hời" như cảm nhận ban đầu. Ngược lại, đây là cách làm đảo ngược thứ tự bảo vệ thông thường trong mua bán trả góp, và rủi ro chủ yếu rơi vào phía người bán chứ không phải bên mua — nên cần hiểu rõ trước khi quyết định, kể cả khi bên bán không có ý xấu. Pháp luật dân sự có một cơ chế được thiết kế sẵn cho đúng tình huống mua trả chậm, trả dần này: khoản 1 Điều 453 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Bên bán được bảo lưu quyền sở hữu đối với tài sản bán cho đến khi bên mua trả đủ tiền, trừ trường hợp có thoả thuận khác". Nghĩa là mặc định, khi mua trả góp, người bán vẫn đứng tên và giữ quyền sở hữu tài sản cho đến khi người mua trả xong toàn bộ 1,5 tỷ — đây là công cụ bảo vệ người bán, đảm bảo nếu người mua ngừng trả giữa chừng thì đất vẫn thuộc về người bán, không phải đi kiện đòi lại tài sản đã sang tên. Cách bên bán đề xuất — công chứng đồng sở hữu ngay từ tháng đầu — bỏ qua hẳn cơ chế bảo vệ này. Về nguyên tắc, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải được công chứng, chứng thực theo điểm a khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 31/2024/QH15, và đây là điều kiện để giao dịch có hiệu lực theo Điều 117, Điều 119 Bộ luật Dân sự. Một khi đã công chứng và anh chị được ghi tên là đồng sở hữu, theo các quy định về sở hữu chung theo phần (Điều 207–210 Bộ luật Dân sự), anh chị có quyền thực sự đối với phần đất tương ứng — bên bán KHÔNG thể tự ý lấy lại phần đó chỉ vì anh chị ngừng đóng tiền giữa chừng; muốn thu hồi, bên bán phải khởi kiện ra tòa hoặc phải có sẵn một cơ chế ràng buộc khác (như thế chấp) được thỏa thuận từ đầu. Nói cách khác: cách làm này thiệt cho bên bán nhiều hơn, và nếu bên bán vẫn đồng ý, cần rất cẩn thận xem lại toàn bộ thỏa thuận — có thể có hiểu lầm về hậu quả pháp lý, hoặc có điều khoản ràng buộc khác chưa được nói rõ trong phần tóm tắt câu hỏi. Rủi ro cụ thể cho phía anh chị (bên mua) cần lưu ý dù mình là bên có lợi hơn về mặt pháp lý trong cách làm này: 1) Về hiệu lực của thỏa thuận miệng "đóng tháng đầu là công chứng": đây cần được ghi thành văn bản rõ ràng, có công chứng nếu có thể, vì Điều 401 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng chỉ có thể sửa đổi, hủy bỏ theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định pháp luật — nếu chỉ thỏa thuận miệng, sau này bên bán đổi ý (ví dụ giá đất tăng, muốn hủy) sẽ khó chứng minh. 2) Nếu về sau phát sinh tranh chấp (ví dụ anh chị chậm đóng tiền một vài tháng), bên bán không thể đơn phương lấy lại phần đất đã đứng tên đồng sở hữu của anh chị — nhưng đồng thời anh chị cũng nên lường trước: nếu HAI BÊN muốn có một cơ chế "nếu chậm trả nhiều lần thì hủy thỏa thuận, trả lại đất" cho công bằng cả hai phía, cần ghi rõ điều khoản này và cách xử lý (hoàn tiền bao nhiêu, trừ đi thiệt hại gì) — nếu không ghi, khi có tranh chấp sẽ phải ra tòa và tốn thời gian. 3) Rẫy đồi đang có cây trồng — cần làm rõ trong hợp đồng cây trồng có tính vào giá 1,2 tỷ hay không, ai được thu hoạch trong thời gian trả góp 8 năm, để tránh tranh cãi sau này. Hợp đồng góp tiền hàng tháng nên có tối thiểu các nội dung sau: - Thông tin đầy đủ hai bên, thông tin thửa đất đúng theo sổ đỏ (số thửa, tờ bản đồ, diện tích, địa chỉ). - Tổng giá trị chuyển nhượng (1,5 tỷ), giá gốc đất (1,2 tỷ) và phần chênh lệch được xác định rõ là lãi trả chậm hai bên tự nguyện thỏa thuận (dựa trên Điều 453) — tránh để mập mờ giữa giá bán và lãi suất, vì lãi suất cho vay giữa cá nhân có giới hạn theo Điều 468 Bộ: nếu bên bán sau này bị hiểu là cho vay nặng lãi trá hình dưới danh nghĩa mua bán, có thể phát sinh rủi ro pháp lý khác — nên ghi rõ đây là chênh lệch giá do trả chậm, không phải lãi vay riêng biệt. - Lịch thanh toán chi tiết: ngày đến hạn và số tiền của từng kỳ trong 96 tháng (8 năm), hình thức thanh toán (chuyển khoản có sao kê, hoặc tiền mặt có biên nhận ký xác nhận mỗi lần). - Điều khoản về thời điểm và điều kiện công chứng sang tên: công chứng toàn bộ sau khi trả đủ 100%, hoặc nếu hai bên vẫn muốn công chứng đồng sở hữu sớm, ghi rõ tỷ lệ phần quyền tương ứng với số tiền đã đóng tại từng thời điểm, kèm theo cơ chế thế chấp ngược lại cho bên bán để bảo đảm phần còn nợ. - Chế tài khi một bên vi phạm: bên mua chậm trả bao nhiêu kỳ thì bị coi là vi phạm nghiêm trọng, mức phạt/lãi chậm trả cụ thể; bên bán không thực hiện đúng cam kết công chứng, sang tên thì phải hoàn tiền và bồi thường ra sao. - Cách giải quyết tranh chấp (thương lượng trước, sau đó tòa án nào có thẩm quyền). Lawgical đã soạn sẵn một mẫu "Văn bản thỏa thuận trả tiền theo định kỳ" dựa trên đúng các căn cứ pháp lý trên để anh chị điền thông tin cụ thể — nên công chứng văn bản này cùng lúc với hợp đồng đặt cọc/chuyển nhượng để tăng giá trị chứng cứ nếu sau này có tranh chấp.Nguồn: Điều 453, Điều 401, Điều 117, Điều 119, Điều 207–210, Điều 468 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 27 Luật Đất đai 31/2024/QH15
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Tranh chấp tiền ứng theo tiến độ xây nhà, chủ nhà lấy điếu cày đánh vào đầu thợ — làm gì để bảo vệ người nhà?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Xin chào các luật sư hiện tại em đang gặp vướng mắc rất mong các Ls giúp em với. Hai anh trai em có nhận làm xây dựng. Hợp đồng xây nhà có các tiến độ ứng tiền nhưng chủ nhà k ứng theo quy định. Hôm qua có xẩy ra nói qua lại (k phải ở nhà mà gặp ở đường), chủ nhà đã lấy điếu cày đánh vào đầu và người của anh tôi, có video. Giờ phải làm những gì để bảo vệ dc người nhà, nhờ mọi người tư vấn ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ở đây có hai việc tách biệt: tranh chấp hợp đồng xây dựng về tiền ứng theo tiến độ, và việc chủ nhà hành hung gây thương tích. Việc hành hung cần xử lý trước và độc lập với tranh chấp hợp đồng — có bị nợ tiền đúng hay không không phải là lý do hợp pháp để chủ nhà ra tay đánh người. Về dấu hiệu hình sự của việc bị đánh: dùng điếu cày (vật cứng, có thể coi là hung khí nguy hiểm) đánh vào đầu người khác là hành vi có dấu hiệu của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13. Mức xử lý phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định qua giám định pháp y: nếu tỷ lệ tổn thương từ 11% trở lên, hoặc dưới 11% nhưng thuộc trường hợp dùng hung khí nguy hiểm (điểm a khoản 1), đã đủ căn cứ xử lý hình sự — đánh vào đầu bằng vật cứng thường được coi là hung khí nguy hiểm nên dù thương tích chưa tới 11% vẫn có thể truy cứu theo điểm a khoản 1. Mức phạt nhẹ nhất ở khoản 1 là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm; nếu tỷ lệ tổn thương cao hơn thì khung hình phạt tăng theo khoản 2 trở lên. Điểm quan trọng cần lưu ý về thủ tục — đây là chỗ nhiều người bỏ sót: theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13, tội cố ý gây thương tích theo KHOẢN 1 Điều 134 (bất kể vì lý do gì đưa vào khoản 1, kể cả trường hợp dùng hung khí nguy hiểm) chỉ được khởi tố khi có YÊU CẦU của bị hại (tức người anh bị đánh). Nghĩa là nếu kết quả giám định xác định vụ việc rơi vào khung khoản 1, công an sẽ không tự động khởi tố dù có đầy đủ bằng chứng (kể cả video) — người bị hại phải chủ động làm đơn yêu cầu khởi tố thì vụ án mới được thụ lý. Chỉ khi tỷ lệ tổn thương đủ cao để rơi vào khoản 2 trở lên thì vụ án mới được khởi tố không cần yêu cầu của bị hại. Vì vậy, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải nộp đơn yêu cầu khởi tố cùng lúc với đơn tố giác, đừng chỉ trình báo suông rồi chờ. Các bước nên làm ngay: (1) đưa người bị đánh đi khám và làm giám định thương tích càng sớm càng tốt — tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ quyết định khung xử lý, cần được xác định kịp thời trước khi vết thương lành; (2) giữ nguyên vẹn video đã quay, sao lưu ra nhiều nơi (không chỉnh sửa, không cắt ghép) vì đây là chứng cứ trực tiếp quan trọng nhất; (3) trình báo công an phường/xã nơi xảy ra vụ việc — theo Điều 144, Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự, đây là quyền tố giác tội phạm và cơ quan tiếp nhận không được từ chối; nộp kèm đơn yêu cầu khởi tố ngay tại thời điểm này để không bị động sau này; (4) song song, có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự do sức khỏe bị xâm phạm theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — bao gồm chi phí cứu chữa, thu nhập thực tế bị mất trong thời gian điều trị, chi phí người chăm sóc, và một khoản bù đắp tổn thất tinh thần (tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở nếu hai bên không tự thỏa thuận được); khoản bồi thường dân sự này có thể yêu cầu trong cùng vụ án hình sự, không cần khởi kiện riêng. Về khoản tiền ứng theo tiến độ chủ nhà chưa trả: đây là tranh chấp hợp đồng riêng, xử lý theo hợp đồng xây dựng đã ký — thu thập lại hợp đồng, biên bản nghiệm thu từng giai đoạn (nếu có) làm căn cứ đòi tiền, có thể khởi kiện dân sự riêng nếu thương lượng không thành. Không nên để hai việc lẫn vào nhau khi làm việc với công an — phần bị đánh trình báo hình sự, phần nợ tiền xử lý theo hướng dân sự/hợp đồng.Nguồn: Điều 134 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 144, Điều 145, Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 101/2015/QH13; Điều 590 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Công ty bất động sản trễ hẹn 4 tháng không giao được căn, giờ đòi giữ 50% tiền cọc — kiện dân sự hay hình sự?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em có đặt cọc 1 căn chung cư qua sale và được dẫn đến ký hợp đồng với cty bất động sản, sale cũng ký thêm bản cam kết phạt cọc 1:1 với em. Tuy nhiên quá hạn 4 tháng so với cam kết mà họ không lấy được căn. Sau đó vì quá sốt ruột nên em tự đi mua căn khác. Em có hỏi sale xem phương án đối với căn em đã đặt cọc thế nào. Sale bảo em là vì công ty đã lấy được căn này rồi nên sẽ hỏi công ty xem phạt em bao nhiêu % tiền cọc (lúc này là tháng 7). Em chờ tới tháng 8 thì sale bảo là công ty sẽ phạt em 50% cọc. Cùng thời điểm đó, qua một số mối quan hệ, em biết là công ty này không hề lấy được đúng căn như hợp đồng đã ký. Sale có dấu hiệu lừa em để chiếm 50% tiền cọc. Em hỏi thì họ bảo do em đồng ý phương án này nên họ đã báo chủ đầu tư huỷ căn đó rồi (họ kêu huỷ từ tháng 7, trong khi chưa hề thảo luận với em là sẽ phạt bao nhiêu % cọc, chưa hề gọi em lên để kết thúc hợp đồng, và không hề có bằng chứng gì để chứng minh là họ đã lấy được đúng căn từ chủ đầu tư). Hiện tại họ không chịu trả lại em tiền cọc, em thấy đây là dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Em muốn nhờ các anh chị tư vấn giúp em vụ này nên kiện dân sự hay hình sự ạ? Em vẫn còn nguyên hợp đồng với công ty và bản cam kết phạt cọc với sale ạ. Trong bản cam kết nói là sau 4 tháng không có căn thì phạt 100% cọc, hiện tại đã quá hạn 4 tháng so với bản cam kết rồi ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đọc kỹ lại thì bản cam kết bạn đang có thực ra rất có lợi cho bạn — vấn đề là công ty đang cố diễn giải ngược lại để né nghĩa vụ của họ. Nên tách bạch hai việc: quyền dân sự của bạn theo hợp đồng đặt cọc, và việc có đủ căn cứ hình sự hay không. Về bản chất pháp lý của đặt cọc: khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ — nếu bên nhận đặt cọc (ở đây là công ty/sale) từ chối hoặc không thực hiện được việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả lại cho bên đặt cọc (bạn) tài sản đặt cọc VÀ một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc — tức là phải trả gấp đôi số tiền cọc, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác. Bản cam kết phạt cọc 1:1 mà bạn ký riêng với sale — nội dung "sau 4 tháng không có căn thì phạt 100% cọc" — chính là sự cụ thể hóa của nguyên tắc này: công ty là bên không giao được căn đúng hạn (đã quá hạn 4 tháng), nên theo đúng cam kết, họ là bên phải chịu phạt, phải trả lại cọc cộng thêm khoản tương đương 100% giá trị cọc — không phải ngược lại. Việc bạn tự đi mua căn khác sau khi họ đã vi phạm thời hạn cam kết không làm bạn mất quyền đòi cọc — vì lỗi vi phạm (không giao được căn trong 4 tháng) đã xảy ra trước, thuộc về công ty. Việc công ty đơn phương áp mức phạt 50% cho bạn, mà không hề trao đổi trước, không tổ chức thanh lý hợp đồng, và không có bằng chứng gì cho thấy họ đã thực sự giữ được đúng căn hộ theo hợp đồng — là công ty đang tự đặt ra một "thỏa thuận" không có thật rồi áp đặt cho bạn, trái với nội dung bản cam kết gốc. Nên kiện gì trước — dân sự: đây là hướng đi rõ ràng và khả thi nhất. Bạn có đầy đủ hợp đồng với công ty và bản cam kết phạt cọc với sale — hai văn bản này là chứng cứ trực tiếp để khởi kiện dân sự đòi lại tiền cọc và khoản phạt cọc tương đương 100% giá trị cọc theo đúng Điều 328 và nội dung cam kết đã ký. Đây là tranh chấp hợp đồng thông thường, không cần chứng minh yếu tố "cố ý chiếm đoạt" — chỉ cần chứng minh công ty vi phạm thời hạn cam kết. Về dấu hiệu hình sự: tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13) đòi hỏi có thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản — thường phải chứng minh được công ty đã có ý định chiếm đoạt ngay từ khi nhận cọc, hoặc dùng thủ đoạn gian dối cụ thể để không trả. Việc công ty hiện đang né tránh trả cọc, tự ý áp mức phạt không có căn cứ và không đưa ra được bằng chứng chứng minh, là dấu hiệu đáng ngờ nhưng bản thân nó là một dạng vi phạm/tranh chấp hợp đồng dân sự trước tiên. Nếu qua quá trình thu thập thêm được bằng chứng cho thấy công ty biết trước sẽ không giao được căn nhưng vẫn cố tình nhận cọc, hoặc cố tình chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối cụ thể, bạn hoàn toàn có thể đồng thời gửi đơn tố giác tới cơ quan công an để họ xác minh — khởi kiện dân sự và tố giác hình sự không loại trừ nhau. Gợi ý thứ tự làm: (1) gửi văn bản yêu cầu công ty hoàn trả cọc + khoản phạt cọc theo đúng Điều 328 và bản cam kết, nêu rõ thời hạn trả lời; (2) nếu công ty không phản hồi hoặc tiếp tục từ chối, khởi kiện dân sự ra Tòa án nơi công ty có trụ sở hoặc nơi ký hợp đồng, đòi lại toàn bộ số tiền theo cam kết; (3) song song, nếu thu thập thêm được bằng chứng về ý định gian dối ngay từ đầu, có thể nộp đơn tố giác tội phạm để cơ quan công an xem xét khởi tố theo Điều 174.Nguồn: Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Gửi tiền nhờ bố mẹ chồng mua đất hộ, ông bà tự bán miệng cho cháu — ngăn lại bằng cách nào?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Trước mình có gửi tiền về quê bố mẹ chồng mua đất hộ, sổ thì ông bà giữ, hiện mình muốn kiện để ngăn chặn việc mua bán; do ông bà đã bán bằng miệng cho cháu ông bà, chồng mình nhận 450 triệu qua chuyển khoản nhưng chưa ký kết giấy tờ gì. Nhưng do ngay từ đầu ông bà giữ sổ không cho vợ chồng mình cầm nên mình không biết cụ thể sổ ra sao; còn mới đây chủ mới họ đang cầm sổ và gọi vợ chồng mình ra ký giấy sang tên; mình không muốn bán thì bước đầu tiên là phải làm gì, vì phía bố chồng không chịu trả đất. Bên mua thì họ là anh em nhà chồng và họ đang giữ sổ. Mình đi đâu để tra cứu và lấy rõ được thông tin số thửa của mảnh đất đó được nhỉ? Đó là đất phân lô đấu giá.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tin tốt trước: giao dịch giữa ông bà và người cháu chưa hoàn tất về mặt pháp lý, nên bạn vẫn còn thời gian để can thiệp — nhưng phải hành động trước khi họ ra công chứng ký hợp đồng chính thức. Vì sao chưa hoàn tất: theo điểm a khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 31/2024/QH15, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực mới có giá trị pháp lý. Thỏa thuận miệng, kể cả đã chuyển khoản 450 triệu, không phải là hợp đồng chuyển nhượng hợp lệ — về nguyên tắc đó chỉ là một khoản tiền đã trao (có thể bị coi là tiền đặt cọc hoặc khoản ứng trước, tùy cách hai bên thỏa thuận), đất vẫn đứng tên ông bà cho đến khi có hợp đồng công chứng và đăng ký biến động. Việc chủ mới đang cầm sổ và gọi vợ chồng bạn ra ký "giấy sang tên" chính là bước để hoàn tất giao dịch — nếu bạn không ký thì hồ sơ chưa thể nộp để sang tên theo đúng thủ tục thông thường. Về lý do vì sao bên mua cần cả vợ chồng bạn ký: nhiều khả năng vì họ biết tiền mua đất ban đầu do bạn gửi về, hoặc vì đất được mua trong thời kỳ hôn nhân nên họ muốn có đủ chữ ký của những người có thể có quyền lợi để tránh tranh chấp sau này. Đây là điểm bạn cần khai thác: nếu chứng minh được tiền mua đất là của vợ chồng bạn gửi về nhờ bố mẹ đứng tên hộ, bạn có căn cứ để yêu cầu xác nhận quyền lợi của mình đối với thửa đất, không chỉ đơn thuần là người bị mời ký cho xong việc. Bước đầu tiên — việc cần làm ngay: tuyệt đối không ký bất kỳ giấy tờ chuyển nhượng, ủy quyền hay xác nhận nào với bên mua cho đến khi vụ việc được làm rõ, kể cả khi bị hối thúc. Chữ ký của bạn vào lúc này là mắt xích họ đang cần để hoàn tất hồ sơ. Các bước tiếp theo: (1) Thu thập bằng chứng đã gửi tiền — sao kê chuyển khoản, tin nhắn/lời nhắn với bố mẹ chồng về mục đích gửi tiền mua đất; (2) Gửi đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã nơi có đất — đây là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; (3) Nếu hòa giải không thành hoặc cần ngăn chặn ngay vì nguy cơ bên mua tẩu tán/sang tên trước, có thể khởi kiện ra Tòa án yêu cầu xác định quyền lợi đối với tài sản (tranh chấp quyền sử dụng đất do có tiền góp mua), đồng thời nộp đơn yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời "cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp" hoặc "kê biên tài sản đang tranh chấp" theo khoản 6, khoản 7 Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13 — biện pháp này ngăn Văn phòng đăng ký đất đai xử lý hồ sơ sang tên trong lúc vụ việc đang được giải quyết. Về tra cứu thông tin thửa đất: bạn đến Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện (hoặc UBND cấp xã) nơi có đất, mang theo địa chỉ/vị trí thửa đất bạn biết được (vì là đất phân lô đấu giá nên UBND huyện có lưu quyết định phê duyệt kết quả trúng đấu giá) để xin trích lục thông tin thửa đất, bản đồ địa chính và tình trạng pháp lý hiện tại (đứng tên ai, có đang thế chấp hay bị hạn chế giao dịch không). Đây là bước quan trọng để bạn biết chính xác diện tích, số thửa, số tờ bản đồ trước khi làm việc với luật sư hoặc nộp đơn ra tòa.Nguồn: Điều 27, Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Nhà thế chấp cho khoản vay của con trai, con trốn nợ — bêu tên con lên mạng có nên không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ mọi người tư vấn giúp mình: ngôi nhà mình đang ở cho con trai mượn cắm bank, đã cho vay 11 năm, nay nó k trả, lãi quá hạn, ngân hàng cb niêm phong nhà. Và nó vay toàn bộ tiền dưỡng già của vc mình. Nay nó cũng chạc. Quyết tâm đẩy bm ra đường với 2 bàn tay trắng. Mình hết cách rồi. Giờ chỉ còn cách phốt nó lên mạng, cầu cứu cộng đồng mạng. Show ra toàn bộ bằng chứng sự thật. Thì có nên k ạ. Giờ thực sự cay đắng khốn cùng.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ở đây có hai việc pháp lý tách biệt: (1) căn nhà bị ngân hàng xử lý vì thế chấp cho khoản vay của con trai, và (2) khoản tiền dưỡng già mà con trai vay riêng của hai bác. Không nên gộp chung khi tính hướng xử lý. Về căn nhà: nếu nhà đứng tên hai bác và hai bác đã ký hợp đồng thế chấp để bảo đảm cho khoản vay của con trai tại ngân hàng, thì đây là quan hệ hợp pháp — pháp luật cho phép một người dùng tài sản của mình bảo đảm cho nghĩa vụ của người khác, người vay và người thế chấp không bắt buộc phải là một (khoản 3 Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP). Khi khoản vay quá hạn mà con trai không trả, ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp theo Điều 299 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — việc niêm phong nằm trong quyền này, hai bác khó ngăn được nếu hợp đồng thế chấp hợp lệ. Nhưng quyền của hai bác không mất hẳn: theo Điều 307, sau khi xử lý nhà, ngân hàng phải trừ đúng chi phí bảo quản, thu giữ, xử lý và số nợ (gốc + lãi) — phần tiền còn dư phải trả lại cho bên thế chấp, tức là hai bác. Nên yêu cầu ngân hàng cung cấp rõ số dư nợ, phương thức xử lý (Điều 303) và bản kê chi phí — đừng để họ tự quyết một chiều mà hai bác không được xem chứng từ. Về khoản tiền dưỡng già: đây là một khoản vay dân sự riêng giữa hai bác và con trai (Điều 463 Bộ luật Dân sự — hợp đồng vay tài sản), độc lập với khoản vay ngân hàng. Hai bác có quyền khởi kiện dân sự đòi lại. Nếu con trai vay rồi cố tình bỏ trốn hoặc dùng thủ đoạn để không trả dù có khả năng, đây có thể cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13) nếu số tiền đủ lớn — hai bác có thể trình báo công an, đây là con đường chính danh hơn nhiều so với tự xử lý trên mạng xã hội. Về việc "phốt lên mạng": vì thông tin là sự thật có bằng chứng, việc đăng tải không cấu thành tội vu khống (Điều 156 Bộ luật Hình sự) — tội này chỉ xử lý hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật. Nhưng rủi ro pháp lý không dừng ở đó: Điều 38 Bộ luật Dân sự bảo vệ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình — việc công khai giấy tờ, số CCCD, hình ảnh, địa chỉ cụ thể của con trai mà không có sự đồng ý vẫn có thể bị coi là xâm phạm quyền này, kể cả khi nội dung là thật. Và nếu trong lúc bức xúc, hai bác thêm bất kỳ chi tiết nào chưa được xác minh chắc chắn (ví dụ suy đoán "nó chạy trốn" mà chưa chắc đúng), phần đó có thể quay lại thành vu khống hoặc bị con trai kiện đòi bồi thường theo Điều 34 Bộ luật Dân sự (quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín). Hướng an toàn và hiệu quả hơn: (1) làm việc trực tiếp với ngân hàng để giám sát quá trình xử lý tài sản, đòi phần tiền dư theo Điều 307; (2) gửi văn bản đòi nợ chính thức khoản tiền dưỡng già, có thể kèm đơn tố giác tội phạm nếu đủ dấu hiệu Điều 175; (3) nếu vẫn muốn công khai, chỉ nêu sự việc và số tiền nợ, tránh đăng giấy tờ tùy thân, hình ảnh hoặc suy đoán chưa kiểm chứng.Nguồn: Điều 34, Điều 38, Điều 299, Điều 307, Điều 317, Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 156, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.