← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Dân sự & Hợp đồng — Trang 6

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

61 ví dụ về Dân sự & Hợp đồng · trang 6/8

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Tòa yêu cầu thông báo trả tài sản thuê nhưng đã kiện trước, giờ gửi thông báo có được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cho em hỏi, nhà em có cho thuê nhà, đất nhưng hết hạn Hợp đồng thì bên thuê k chịu dọn đi, từ trước đến nay cũng không trả tiền thuê luôn. Nay em có làm đơn kiện gửi Tòa thì Tòa yêu cầu cung cấp cho tòa TB yêu cầu trả tài sản thuê trong thời gian 1 tháng. Thì nay em mới gửi TB yêu cầu trả tài sản thuê đc k ạ?
Được — đây không phải là điều kiện bắt buộc phải làm TRƯỚC khi khởi kiện mới hợp lệ, mà là loại tài liệu tòa yêu cầu bổ sung trong quá trình xử lý hồ sơ, nên bạn hoàn toàn có thể gửi thông báo này ngay bây giờ, sau khi đã nộp đơn kiện. Qua rà soát các quy định về hợp đồng thuê tài sản tại Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (Điều 472 về hợp đồng thuê tài sản, Điều 474 về thời hạn thuê, Điều 482 về trả lại tài sản thuê), KHÔNG có quy định nào coi việc gửi văn bản thông báo yêu cầu trả tài sản thuê là ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN TRƯỚC KHI KHỞI KIỆN thì đơn kiện mới được coi là hợp lệ. Đây không phải là một thủ tục tiền tố tụng bắt buộc theo luật. Về bản chất, việc tòa yêu cầu bạn cung cấp "TB yêu cầu trả tài sản thuê" (thông báo/văn bản yêu cầu bên thuê trả lại nhà, đất) nhiều khả năng nhằm mục đích: (1) làm chứng cứ chứng minh bạn đã thực sự yêu cầu bên thuê trả lại tài sản, làm cơ sở để tòa xác định rõ thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả tài sản và tính toán thiệt hại (nếu có) phát sinh từ việc chậm trả; (2) đáp ứng yêu cầu về tài liệu, chứng cứ kèm theo hồ sơ khởi kiện mà tòa có quyền yêu cầu bổ sung trong quá trình xem xét thụ lý vụ án. Đây là dạng yêu cầu BỔ SUNG TÀI LIỆU thường gặp trong thực tiễn xét xử, không phải điều kiện tiên quyết khiến đơn kiện bị bác nếu chưa có sẵn từ đầu. Về hậu quả pháp lý khi bên thuê chậm trả tài sản: khoản 4 Điều 482 Bộ luật Dân sự quy định "Khi bên thuê chậm trả tài sản thuê thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê trả lại tài sản thuê... và phải bồi thường thiệt hại." Việc bạn gửi thông báo yêu cầu trả tài sản thuê (dù muộn hơn dự kiến) chính là bước thực hiện đúng quyền này — càng củng cố thêm căn cứ cho yêu cầu khởi kiện của bạn, không làm mất đi quyền lợi đã có. Một lưu ý khác có lợi cho bạn: khoản 1 Điều 481 Bộ luật Dân sự còn cho phép bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên thuê không trả tiền thuê trong 3 kỳ liên tiếp (trừ trường hợp có thỏa thuận khác) — với việc bên thuê của bạn "từ trước đến nay cũng không trả tiền thuê luôn," đây là căn cứ pháp lý bổ sung rất mạnh cho yêu cầu chấm dứt hợp đồng và đòi lại tài sản của bạn, nên đưa vào hồ sơ nếu chưa có. Bạn nên làm gì: 1) Soạn và gửi ngay văn bản "Thông báo yêu cầu trả tài sản thuê" đến bên thuê — nêu rõ hợp đồng đã hết hạn, yêu cầu bên thuê dọn đi và trả lại nhà, đất trong một thời hạn cụ thể (theo đúng thời hạn tòa yêu cầu là 1 tháng), có thể gửi qua đường bưu điện có xác nhận hoặc giao trực tiếp có người làm chứng/ký nhận. 2) Nộp bản sao thông báo này (kèm bằng chứng đã gửi — biên nhận bưu điện, ảnh chụp giao nhận...) cho tòa án theo đúng yêu cầu và thời hạn tòa đã đặt ra, để hồ sơ được tiếp tục xử lý. 3) Chuẩn bị thêm các bằng chứng khác chứng minh việc bên thuê không trả tiền thuê trong suốt thời gian qua (hợp đồng thuê, sao kê/biên nhận nếu từng có ghi chép về việc thu tiền thuê trước đây, tin nhắn/trao đổi đòi tiền thuê nếu có) — càng đầy đủ càng thuận lợi cho việc tòa xem xét yêu cầu bồi thường thiệt hại do chậm trả tài sản. 4) Nếu tòa có bất kỳ yêu cầu bổ sung nào khác, nên phản hồi đầy đủ, đúng hạn để tránh việc hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.Nguồn: Điều 472, Điều 474, Điều 481, Điều 482 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Mua đất có sổ đỏ nhưng hợp đồng không ghi có nhà cấp 4, người ở cũ không chịu dọn, đòi mua lại nhà — xử lý sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mình có nhà cấp 4 trên đất 50m2 (Đất mình có sổ đỏ). Đất mình mua lại của ông A nhưng không ghi rõ trong hợp đồng mua bán là có nhà cấp 4 từ năm 2000, ông A trước đây mua lại của ông B. Mình mua xong kệ cho nhà ông B sử dụng, bây giờ mình muốn giải phóng mặt bằng xây nhà yêu cầu ông B dọn đồ trả mặt bằng nhưng B nói nhà của ông ta ko trả mặt bằng yêu cầu mình bỏ tiền mua nhà đó với dọn đồ đi! Khu vực BTL-HN.
Đây là tình huống cần xác định rõ MỘT điểm mấu chốt trước khi biết ai đúng ai sai: ông B đang dựa vào căn cứ pháp lý gì để nói "nhà của ông ta" — là ông B thực sự sở hữu riêng căn nhà cấp 4 (tách biệt với quyền sử dụng đất), hay chỉ đơn thuần đang ở nhờ/sử dụng mà không có quyền sở hữu gì. Câu trả lời cho câu hỏi này quyết định toàn bộ hướng xử lý. Về nguyên tắc pháp luật: khoản 1 Điều 107 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 xác định bất động sản bao gồm "Đất đai" và "Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai" như HAI LOẠI TÀI SẢN RIÊNG BIỆT về mặt pháp lý — dù trên thực tế nhà thường gắn liền và đi cùng với đất, nhưng về pháp lý, quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất có thể tách rời nhau trong một số trường hợp. Điều này có nghĩa: việc sổ đỏ của bạn xác nhận quyền sử dụng ĐẤT không đương nhiên bao gồm quyền sở hữu căn NHÀ CẤP 4 nếu căn nhà đó thuộc sở hữu của một người khác theo một quan hệ pháp lý riêng — đây chính là điều bạn cần làm rõ. Căn cứ để xác định: hợp đồng mua bán giữa bạn và ông A không hề ghi nhận có nhà cấp 4 trên đất — đây là điểm bất thường, vì nếu ông A thực sự sở hữu cả đất lẫn nhà và bán trọn cho bạn, hợp đồng lẽ ra phải ghi rõ "chuyển nhượng quyền sử dụng đất VÀ nhà ở gắn liền trên đất." Việc hợp đồng chỉ ghi chuyển nhượng đất, không đề cập đến nhà, có thể phản ánh đúng thực tế: ông A (và trước đó là bạn từ ông A) chỉ thực sự sở hữu/chuyển nhượng QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, còn căn nhà cấp 4 vẫn thuộc về ông B (người xây/sở hữu nhà từ năm 2000, trước cả khi ông A bán đất cho bạn) — đây là khả năng cần được xác minh qua hồ sơ, giấy tờ xây dựng nhà, thời điểm xây dựng, và lịch sử giao dịch giữa ông A và ông B trước đây. Nếu XÁC ĐỊNH ĐƯỢC ông B thực sự sở hữu hợp pháp căn nhà (tách biệt với quyền sử dụng đất của bạn) — đây là tình huống PHỨC TẠP về pháp lý (nhà và đất khác chủ sở hữu), và ông B có thể có căn cứ để yêu cầu được đền bù giá trị căn nhà khi bạn muốn thu hồi mặt bằng, không đơn thuần là "đòi tiền vô lý." Nếu XÁC ĐỊNH ĐƯỢC ông B chỉ đơn thuần Ở NHỜ/SỬ DỤNG mà không có quyền sở hữu hợp pháp đối với nhà (ví dụ nhà thực chất thuộc về ông A/bạn nhưng ông B chỉ là người ở nhờ, sử dụng lâu năm) — thì căn cứ Điều 166 Bộ luật Dân sự, chủ sở hữu (bạn) có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, sử dụng không có căn cứ pháp luật. Ông B lúc này KHÔNG có quyền đòi bạn phải "mua lại nhà của ông ta" vì về bản chất ông không sở hữu gì để bán. MỘT ĐIỂM CẦN LƯU Ý NGHIÊM TÚC VỀ THỜI GIAN: Điều 236 Bộ luật Dân sự quy định về việc XÁC LẬP QUYỀN SỞ HỮU DO CHIẾM HỮU, sử dụng liên tục, công khai, ngay tình trong thời hạn 30 NĂM đối với bất động sản thì người chiếm hữu có thể được công nhận là chủ sở hữu. Ông B đã sử dụng từ năm 2000 đến nay — tính đến 2026 là khoảng 26 năm, CHƯA ĐỦ 30 năm, nhưng đây là con số cần lưu tâm: nếu tranh chấp kéo dài thêm vài năm nữa mà không xử lý dứt điểm, rủi ro pháp lý cho bạn sẽ tăng lên đáng kể. Đây là lý do nên xử lý vấn đề này CÀNG SỚM CÀNG TỐT, không nên để kéo dài. Về quy trình xử lý: dù trong trường hợp nào, bạn KHÔNG NÊN tự ý cưỡng chế, phá dỡ, hay dùng biện pháp "tự lực" để buộc ông B rời đi — đây có thể khiến chính bạn vướng vào rủi ro pháp lý (xâm phạm chỗ ở, hủy hoại tài sản nếu can thiệp vào tài sản của ông B). Con đường đúng đắn là khởi kiện dân sự yêu cầu tòa án buộc ông B chấm dứt hành vi cản trở việc thực hiện quyền sử dụng đất của bạn và trả lại mặt bằng, theo Điều 169 Bộ luật Dân sự về bảo vệ quyền sở hữu. Bạn nên làm gì: 1) Tìm hiểu kỹ lịch sử giao dịch giữa ông A và ông B trước đây — ông B có bán/chuyển nhượng đất kèm nhà cho ông A không, có văn bản gì thể hiện quan hệ giữa hai người, đặc biệt là có giấy tờ nào cho thấy ông B chỉ được "ở tạm/ở nhờ" chứ không sở hữu nhà hay không. 2) Liên hệ chính ông A (người bán đất cho bạn) để làm rõ tại sao hợp đồng không đề cập đến căn nhà cấp 4 — ông A có trách nhiệm giải trình rõ tình trạng pháp lý của căn nhà tại thời điểm bán đất cho bạn, và nếu hợp đồng mua bán giữa bạn và ông A có vấn đề (che giấu thông tin về hiện trạng đất/nhà), bạn cũng có thể có căn cứ khiếu nại/yêu cầu ông A chịu trách nhiệm. 3) Xin xác nhận từ UBND phường/xã về nguồn gốc, thời điểm xây dựng căn nhà cấp 4 và tình trạng cư trú của ông B tại đây — đây là chứng cứ quan trọng cho vụ việc. 4) Không tự ý cưỡng chế hay có hành vi xâm phạm đến tài sản của ông B — nên khởi kiện dân sự để tòa án phân xử rõ ràng ai có quyền gì đối với nhà và đất, tránh rủi ro pháp lý cho chính bạn. 5) Nên tham vấn luật sư càng sớm càng tốt, mang theo đầy đủ hồ sơ (sổ đỏ, hợp đồng mua bán với ông A, mọi giấy tờ liên quan đến ông B nếu có) để được đánh giá chính xác tình trạng pháp lý của căn nhà và có chiến lược xử lý phù hợp — đây là vụ việc có tính chất pháp lý phức tạp (nhà và đất có thể khác chủ), không nên tự xử lý mà không có tư vấn chuyên môn.Nguồn: Điều 107, Điều 158, Điều 163, Điều 166, Điều 169, Điều 236 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Anh trai trộm đăng ký xe của chị gái đem cầm đồ, tiệm cầm đồ có được siết xe không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em xin tư vấn với ạ!!! Anh trai em lấy trộm đăng kí xe máy của chị gái em và đi bán xe cho bên cầm đồ (k có đem xe đi chỉ có dki) bh nta xuống siết nợ và muốn đem xe đi thì như vậy có hợp pháp ko ạ? Hợp đồng mua bán đứng tên anh trai em chứ kphai của chị em, nếu chính quyền can thiệp thì chiếc xe sẽ bị quy vào tội gì ạ? Có phải thu hồi làm vật chứng ko?
Không hợp pháp — tiệm cầm đồ KHÔNG có quyền siết chiếc xe, vì họ chưa từng nhận cầm cố tài sản thật sự từ đúng chủ sở hữu. Đây là điểm mấu chốt bảo vệ quyền lợi của chị gái bạn. Căn cứ Điều 158 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của CHỦ SỞ HỮU. Chỉ chủ sở hữu (hoặc người được chủ sở hữu ủy quyền hợp pháp) mới có quyền bán, cầm cố, định đoạt tài sản. Anh trai bạn không phải chủ sở hữu chiếc xe (xe đứng tên/thuộc quyền sở hữu của chị gái bạn), nên về nguyên tắc, hợp đồng "mua bán" hoặc cầm cố xe mà anh trai bạn ký với tiệm cầm đồ — dù đứng tên anh trai bạn — KHÔNG có giá trị chuyển giao quyền sở hữu hợp pháp đối với chiếc xe. Về việc tiệm cầm đồ có được bảo vệ với tư cách "người thứ ba ngay tình" hay không: khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự quy định người thứ ba ngay tình chỉ được bảo vệ khi giao dịch dựa trên ĐĂNG KÝ THỰC TẾ của tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong trường hợp này, chiếc xe CHƯA TỪNG được đăng ký sang tên anh trai bạn — anh trai bạn chỉ có được TỜ GIẤY đăng ký xe (do trộm cắp), không phải bản thân chiếc xe đã thực sự đứng tên anh ấy trên hệ thống đăng ký. Vì vậy, tiệm cầm đồ không thể viện dẫn "ngay tình dựa trên đăng ký" để được bảo vệ — giao dịch giữa họ với anh trai bạn không dựa trên một sự chuyển nhượng đăng ký hợp pháp, có căn cứ thực sự. Căn cứ trực tiếp cho quyền đòi lại xe của chị gái bạn: Điều 168 Bộ luật Dân sự quy định "Chủ sở hữu được đòi lại động sản phải đăng ký quyền sở hữu... từ người chiếm hữu ngay tình, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 133." Xe máy là động sản phải đăng ký quyền sở hữu (có giấy đăng ký xe/cà-vẹt); vì trường hợp ngoại lệ tại khoản 2 Điều 133 không áp dụng (do chưa có đăng ký thực tế sang tên anh trai bạn), CHỊ GÁI BẠN — với tư cách chủ sở hữu thật sự — CÓ QUYỀN ĐÒI LẠI CHIẾC XE từ tiệm cầm đồ, bất kể tiệm cầm đồ có tin rằng giao dịch với anh trai bạn là hợp lệ hay không. Về tội danh có thể áp dụng nếu chính quyền can thiệp: hành vi anh trai bạn lấy trộm giấy đăng ký xe của chị gái để thực hiện giao dịch gian dối có dấu hiệu của tội trộm cắp tài sản (Điều 173 Bộ luật Hình sự) đối với việc lấy trộm giấy tờ, và đặc biệt là tội LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN (Điều 174 Bộ luật Hình sự) đối với tiệm cầm đồ — anh trai bạn đã dùng thủ đoạn gian dối (giả vờ có quyền sở hữu/định đoạt xe thông qua giấy đăng ký lấy trộm được) để tiệm cầm đồ tin tưởng và giao tiền cho vay/cầm cố — đây chính là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền của tiệm cầm đồ, không phải chỉ đơn thuần là giao dịch dân sự có vấn đề. Về câu hỏi "xe có bị thu hồi làm vật chứng không": đây là điểm quan trọng, tin tốt cho gia đình bạn — Điều 90 Bộ luật Tố tụng Hình sự 101/2015/QH13 quy định về xử lý vật chứng, trong đó có nguyên tắc: vật chứng không nhất thiết phải bị cơ quan tố tụng giữ lại toàn bộ, mà có thể được GIAO CHO CHỦ SỞ HỮU, NGƯỜI QUẢN LÝ HỢP PHÁP tài sản đó để tự bảo quản, khi việc di chuyển/lưu giữ vật chứng gặp khó khăn hoặc không cần thiết phải giữ tại cơ quan. Vì chị gái bạn là chủ sở hữu hợp pháp, không có liên quan đến hành vi phạm tội của anh trai, chiếc xe rất có thể được xem xét giao lại cho chị bạn bảo quản trong quá trình điều tra (nếu vụ việc được thụ lý hình sự), thay vì bị tịch thu/giữ lâu dài tại cơ quan công an. Gia đình bạn nên làm gì: 1) Chị gái bạn nên trình báo ngay với công an về việc bị mất trộm giấy đăng ký xe và việc xe đang bị tiệm cầm đồ đòi siết nợ dựa trên giao dịch gian dối của anh trai — cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh mình là chủ sở hữu thực sự (giấy đăng ký xe bản chính nếu còn giữ được bản sao/thông tin, hóa đơn mua xe, hoặc xác nhận từ cơ quan đăng ký xe). 2) Không tự ý giao xe cho tiệm cầm đồ khi họ đến đòi — vì về pháp lý, họ không có quyền lấy xe từ đúng chủ sở hữu chưa từng đồng ý giao dịch. 3) Nếu tiệm cầm đồ có hành vi cưỡng ép/đe dọa lấy xe, có thể trình báo công an ngay để được can thiệp, bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của chị gái bạn theo Điều 163 Bộ luật Dân sự (không ai được tước đoạt trái luật quyền sở hữu tài sản). 4) Gia đình nên cân nhắc có nên trình báo hình sự đối với hành vi của anh trai hay không — đây là quyết định gia đình cần cân nhắc kỹ (ảnh hưởng quan hệ gia đình), nhưng về mặt pháp lý, đây là con đường vững chắc nhất để chính thức xác lập quyền sở hữu của chị gái và ngăn tiệm cầm đồ tiếp tục gây áp lực.Nguồn: Điều 133, Điều 158, Điều 163, Điều 168 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 173, Điều 174 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 90 Bộ luật Tố tụng Hình sự 101/2015/QH13
92/2015/QH13Còn hiệu lực

Tòa đòi nộp 20 triệu đo đất xác định ranh giới, đất tranh chấp chỉ 4-5m2 — có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 25.11.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Em xin được hỏi các Luật Sư. Em đã được tòa thụ lý hồ sơ đơn kiện việc hàng xóm lấn chiếm đất. Giờ thẩm phán bảo em nộp 20 triệu tiền đo đất để xác định mốc ranh giới. Việc này đúng hay không ạ? Đất tranh chấp khoảng 4-5m2. Em không biết có đòi được không? Giờ chưa đâu vào đâu đã bảo nộp 20tr. Số tiền nhiều vậy? Em không biết làm sao. Mong luật sư giải đáp giúp em.
Về nguyên tắc, việc tòa yêu cầu bạn (bên khởi kiện) tạm ứng chi phí đo đạc/giám định là ĐÚNG THỦ TỤC — đây không phải là tòa gây khó dễ, mà là quy định chung của pháp luật tố tụng dân sự. Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng bạn cần biết: đây chỉ là khoản TẠM ỨNG, không phải khoản tiền bạn mất đứt — nếu bạn thắng kiện, khoản này sẽ được hoàn trả từ phía bên thua. Về nghĩa vụ nộp tạm ứng: khoản 1 Điều 160 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13 quy định người YÊU CẦU tòa án trưng cầu giám định phải nộp tiền tạm ứng chi phí giám định; khoản 2 quy định nếu tòa TỰ MÌNH xét thấy cần thiết phải trưng cầu giám định thì bên khởi kiện (nguyên đơn) là người phải nộp. Trong vụ tranh chấp lấn chiếm đất, việc đo đạc xác định chính xác mốc ranh giới thường là yêu cầu bắt buộc để tòa có căn cứ phán quyết — nên việc bạn (nguyên đơn) được yêu cầu tạm ứng chi phí này là phù hợp với quy định, không phải điều bất thường. ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT bạn cần biết — ai là người CUỐI CÙNG phải chịu chi phí này: khoản 1 Điều 161 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định người có yêu cầu giám định mà kết quả giám định CHỨNG MINH yêu cầu của họ là KHÔNG CÓ CĂN CỨ thì phải chịu chi phí giám định. Ngược lại (theo nguyên tắc đối ứng tại khoản 4 cùng điều, áp dụng tương tự nguyên tắc án phí), nếu kết quả đo đạc XÁC NHẬN đúng yêu cầu của bạn (tức xác nhận hàng xóm thực sự lấn chiếm đất của bạn), thì bên hàng xóm — bên thua kiện — sẽ là người phải chịu chi phí giám định này, KHÔNG PHẢI bạn. Về cơ chế hoàn trả: Điều 162 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định rõ, trường hợp người đã nộp tiền tạm ứng không phải là người cuối cùng chịu chi phí theo quyết định của tòa án, thì "người phải chịu chi phí giám định theo quyết định của Tòa án phải hoàn trả cho người đã nộp tiền tạm ứng." Nghĩa là: nếu bạn thắng kiện (kết quả đo đạc xác nhận hàng xóm lấn chiếm), bạn có quyền được HOÀN LẠI 20 triệu đã tạm ứng — khoản tiền này cuối cùng sẽ do phía hàng xóm chi trả, không phải bạn mất đứt. Về số tiền 20 triệu có "cao" hay không: đây là điểm cần nói thẳng — pháp luật KHÔNG có một biểu phí cố định cho chi phí đo đạc/giám định đất đai; mức phí do đơn vị đo đạc/giám định được tòa trưng cầu ấn định dựa trên khối lượng công việc thực tế (dù diện tích tranh chấp nhỏ, việc đo đạc vẫn cần xác định chính xác toàn bộ ranh giới thửa đất liên quan, không chỉ riêng phần 4-5m² tranh chấp), không có căn cứ luật định để nói mức này "đúng" hay "sai," "cao" hay "thấp" một cách tuyệt đối. Bạn nên làm gì: 1) Yêu cầu tòa cung cấp văn bản/quyết định trưng cầu giám định chính thức, nêu rõ đơn vị thực hiện đo đạc và căn cứ tính mức phí 20 triệu — bạn có quyền được biết rõ khoản tiền này chi cho việc gì. 2) Nếu cảm thấy mức phí quá cao so với thực tế công việc, có thể hỏi tòa về khả năng lựa chọn đơn vị đo đạc khác (nếu quy định cho phép) hoặc đề nghị giải thích rõ cơ cấu chi phí. 3) Chuẩn bị đầy đủ tài chính để nộp tạm ứng đúng hạn — nếu không nộp, vụ việc có thể bị đình chỉnh do không thực hiện nghĩa vụ tố tụng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ quyền lợi của bạn. 4) Yên tâm rằng đây chỉ là khoản tạm ứng — nếu chứng minh được hàng xóm thực sự lấn chiếm đất của bạn, bạn có quyền được hoàn trả khoản này từ phía bên thua kiện theo đúng Điều 161, Điều 162, nên đừng vì lo ngại số tiền mà từ bỏ việc theo đuổi vụ kiện nếu bạn có căn cứ vững chắc. 5) Giữ lại đầy đủ biên lai nộp tiền tạm ứng — đây là căn cứ để yêu cầu hoàn trả sau này nếu thắng kiện.Nguồn: Điều 160, Điều 161, Điều 162 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13
Con phố vắng vẻ trước một tòa nhà cao tầng trong thời gian giãn cáchẢnh: Lukas S / Unsplash
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Giãn cách COVID khiến không thể đi công chứng đúng hẹn, bên mua có bị coi là vi phạm hợp đồng không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào tất cả các anh chị luật sư. Nhờ mọi người tư vấn giúp em vụ việc của em . Vừa rồi em có mua 1 dãy nhà trọ ở quận Bình Tân giá 13,8 tỷ và đã thanh toán cho bên mua 10 tỷ và làm hợp đồng đặt cọc tại văn phòng công chứng .đến ngày 21/8 là đến ngày hẹn thanh toán nốt số tiền 3,8 tỷ còn lại. Nhưng do vừa rồi tphcm phải giãn cách theo chỉ thị 16+ nên phòng công chứng ko hoạt động đc. Tuy nhiên bên bán vẫn bắt buộc bên e phải chuyển số tiền còn lại qua bank cho họ rồi nói khi nào hết giãn cách thì đi công chứng mua bán nhưng bên e ko đồng ý và có nói bên bán nếu tìm đc văn phòng công chứng nào hoạt động thì sẽ đi công chứng mua bán và thanh toán nốt số tiền còn lại ngay ,thế mà bên bán cũng ko chịu. Giờ đây khi thành phố cho mở cửa, vpcc đc hoạt động lại thì bên e có nhắn tin bên bán sắp xếp thời gian đi công chứng nhưng bên bán đã từ chối và nói rằng bên em đã vi phạm hợp đồng do thanh toán ko đúng hẹn rồi còn đòi kiện bên em,1 mực đòi ra tòa giải quyết . bên e cũng đã nhân nhượng chịu thêm 500tr nữa nhưng họ vẫn ko chịu nên bên em cũng đành chấp nhận ra pháp luật xử lý. Các anh chị rành luật cho e hỏi như vậy thì bên nào đúng bên nào sai , và ngày 21/8 vừa rồi văn phòng công chứng có đc hoạt động ko ạ. Vợ chồng em hoang mang quá .
Lập luận của bên mua (bạn) có cơ sở pháp lý khá vững — việc không thể hoàn tất thanh toán đúng hẹn 21/8 do lệnh giãn cách của chính quyền khiến văn phòng công chứng đóng cửa hoàn toàn có thể được coi là sự kiện bất khả kháng, và theo đúng nguyên tắc, bên vi phạm do bất khả kháng KHÔNG phải chịu trách nhiệm dân sự. Căn cứ khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa: "Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép." Lệnh giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16+ của chính quyền TP.HCM trong giai đoạn dịch COVID-19 — khiến văn phòng công chứng phải đóng cửa hoàn toàn theo quyết định hành chính, không phải do lỗi của bất kỳ bên nào trong hợp đồng — đáp ứng đầy đủ các yếu tố của sự kiện bất khả kháng: khách quan (do quyết định của cơ quan nhà nước), không thể lường trước (tại thời điểm ký hợp đồng đặt cọc, không ai biết trước sẽ có đợt giãn cách này), và không thể khắc phục dù đã cố gắng (bên mua không có cách nào khiến văn phòng công chứng mở cửa). Hệ quả pháp lý được quy định tại khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự: "Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thoả thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác." Nếu việc thanh toán và công chứng được hai bên hiểu và thực hiện đồng thời theo thông lệ giao dịch bất động sản thông thường (thanh toán đi kèm công chứng để đảm bảo an toàn pháp lý cho cả hai bên — đây là cách làm phổ biến, hợp lý), thì việc bên mua không thể hoàn tất đúng hẹn 21/8 xuất phát trực tiếp từ việc văn phòng công chứng không hoạt động do lệnh giãn cách — không phải do bên mua cố ý trì hoãn hay không có khả năng tài chính. Điểm đáng chú ý và có lợi cho bên mua: chính bên bán mới là bên có cách xử lý bất thường — yêu cầu bên mua chuyển hết 3,8 tỷ qua ngân hàng TRƯỚC khi công chứng, hứa "khi nào hết giãn cách thì đi công chứng sau." Đây là yêu cầu bên mua gánh chịu toàn bộ rủi ro (chuyển tiền xong mà chưa chắc chắn được đứng tên hợp pháp ngay), trong khi việc bên mua muốn thanh toán và công chứng diễn ra đồng thời là cách bảo vệ hợp lý, thông thường của một giao dịch bất động sản giá trị lớn — không thể coi việc bên mua từ chối yêu cầu bất thường này là hành vi vi phạm hợp đồng. Sau khi hết giãn cách, chính bên mua đã chủ động nhắn tin đề nghị sắp xếp đi công chứng — đây là bằng chứng rất quan trọng cho thấy bên mua LUÔN sẵn sàng và có thiện chí hoàn tất giao dịch ngay khi trở ngại khách quan (giãn cách) chấm dứt, không hề có ý định từ bỏ hợp đồng. Việc bên bán từ chối tiếp tục giao dịch, quy kết bên mua vi phạm hợp đồng, và thậm chí từ chối cả đề nghị nhân nhượng thêm 500 triệu của bên mua, cho thấy bên bán mới là bên đang tìm cách né tránh thực hiện hợp đồng đã ký — có thể do giá đất tăng hoặc lý do khác. Về câu hỏi văn phòng công chứng có hoạt động vào 21/8 hay không: đây là thông tin thuộc lịch sử cụ thể của từng địa phương, từng thời điểm giãn cách (Chỉ thị 16+ tại TP.HCM có các mốc thời gian và phạm vi áp dụng theo từng quận/huyện, từng giai đoạn cụ thể) — bạn cần xin xác nhận bằng văn bản từ chính văn phòng công chứng dự định giao dịch, hoặc từ Sở Tư pháp TP.HCM, về việc đơn vị có tạm ngừng hoạt động theo văn bản chỉ đạo nào, trong khoảng thời gian nào — đây sẽ là bằng chứng khách quan, chính thức quan trọng nhất để chứng minh sự kiện bất khả kháng trước tòa. Bạn nên làm gì khi vụ việc đã ra tòa: 1) Xin xác nhận chính thức từ văn phòng công chứng (nơi hai bên định giao dịch) hoặc Sở Tư pháp TP.HCM về việc đơn vị này có tạm ngừng hoạt động trong giai đoạn giãn cách theo Chỉ thị 16+ hay không, cụ thể từ ngày nào đến ngày nào — văn bản xác nhận này là chứng cứ then chốt. 2) Thu thập lại toàn bộ tin nhắn/trao đổi với bên bán trong giai đoạn giãn cách (yêu cầu chuyển tiền trước của bên bán, phản hồi từ chối của bạn kèm lý do, đề nghị đi công chứng ngay khi tìm được nơi hoạt động) và sau khi hết giãn cách (tin nhắn chủ động đề nghị sắp xếp lịch công chứng, đề nghị nhân nhượng thêm 500 triệu) — đây là bằng chứng thể hiện thiện chí xuyên suốt của bên mua. 3) Khi ra tòa, cần lập luận rõ: việc không hoàn tất đúng hẹn 21/8 là do sự kiện bất khả kháng (lệnh giãn cách của chính quyền khiến văn phòng công chứng đóng cửa), không phải lỗi của bên mua, nên theo Điều 351 khoản 2, bên mua không phải chịu trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ đúng hẹn — đồng thời nhấn mạnh thiện chí liên tục của bên mua qua các bằng chứng đã thu thập. 4) Nên có luật sư đại diện/tư vấn trực tiếp cho vụ kiện, vì đây là tranh chấp giá trị lớn (13,8 tỷ) và việc lập luận, trình bày chứng cứ về sự kiện bất khả kháng cần đúng kỹ thuật pháp lý để thuyết phục tòa án.Nguồn: Điều 156, Điều 351 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Người mua đặt cọc rồi biến mất 4-5 năm, người bán có được bán lại cho người khác không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Em xin chào các anh chị, anh chị dành chút thời gian tư vấn giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều ạ. Chuyện là bên A bán cho bên B một mảnh đất hơn 1 tỷ. có làm giấy tờ là Hợp đồng đặt cọc mua bán đất ( bên B đặt cọc cho bên A 350 triệu ) . Trong hợp đồng có ghi chú nếu bên A không thực hiện theo đúng hợp đồng khong muốn bán nữa thì sẽ phải đền bù gấp 3. Và thỏa thuận miệng rằng nửa tháng đến 1 tháng sau sẽ đến trả hết số tiền còn lại( chứ trong hợp đồng không ghi rõ ngày nào ), ký giấy tờ chuyển nhượng tại phòng công chứng và giao nhà. Tuy nhiên kể từ ngày đặt cọc đến nay đã qua 4-5năm ( hợp đồng đặt cọc ký vào 15/09/2016 ) không thấy bên B đến chồng thêm tiền và nhận đất. Bây giờ bên A không muốn bán nữa cần dùng miếng đất đó để làm việc cá nhân hoặc bán cho bên thứ 3 thì có được phép không ạ, Nếu như bên B quay lại đòi thanh toán số tiền còn lại hoặc đòi đền hợp đồng thì phải giải quyết ra sao ạ, em cảm ơn
Về nguyên tắc, bên A (người bán) có cơ sở khá vững để giữ lại tiền cọc và sử dụng/bán lại mảnh đất — vì điều khoản "đền bù gấp 3" trong hợp đồng chỉ áp dụng cho trường hợp BÊN A từ chối bán, còn tình huống thực tế ở đây là BÊN B (người mua) mới là bên không thực hiện nghĩa vụ trong suốt 4-5 năm qua. Căn cứ khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về đặt cọc: "Trường hợp hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền; nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thoả thuận khác." Đây chính là quy định MẶC ĐỊNH của pháp luật áp dụng khi hợp đồng không ghi rõ hậu quả cho từng trường hợp cụ thể. Hợp đồng của bạn CHỈ ghi rõ hậu quả nếu bên A (bên nhận cọc) từ chối bán — không hề đề cập rõ ràng đến trường hợp bên B (bên đặt cọc) không thực hiện nghĩa vụ trả tiền. Trong tình huống này, áp dụng đúng quy định mặc định của Điều 328: NẾU BÊN ĐẶT CỌC (B) TỪ CHỐI VIỆC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG, TÀI SẢN ĐẶT CỌC THUỘC VỀ BÊN NHẬN ĐẶT CỌC (A) — tức bên A có quyền giữ lại toàn bộ 350 triệu tiền cọc, không phải hoàn trả. Việc bên B im lặng, không quay lại đóng thêm tiền và nhận đất suốt 4-5 năm, dù đã có thỏa thuận (dù chỉ là thỏa thuận miệng) về việc sẽ hoàn tất trong nửa tháng đến 1 tháng, có thể được coi là hành vi TỪ CHỐI THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG trên thực tế — im lặng kéo dài bất thường so với cam kết ban đầu là dấu hiệu rõ ràng cho việc không còn ý định thực hiện giao dịch. Về khả năng bên B quay lại đòi tiền/đòi bồi thường sau nhiều năm: Điều 429 Bộ luật Dân sự quy định thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng là 3 NĂM kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Hợp đồng đặt cọc ký ngày 15/09/2016, đến nay đã hơn 4-5 năm — nếu bên B khởi kiện vào thời điểm hiện tại, RẤT CÓ THỂ đã hết thời hiệu khởi kiện 3 năm (tính từ khoảng thời gian lẽ ra phải hoàn tất giao dịch theo thỏa thuận, tức khoảng cuối 2016/đầu 2017). Đây là căn cứ pháp lý bổ sung, có thể dùng để phản bác nếu bên B thực sự khởi kiện sau này. CẦN LƯU Ý: pháp luật không quy định một "thời hạn chờ" cụ thể để xác định khi nào sự im lặng của bên đặt cọc chính thức được coi là "từ chối thực hiện hợp đồng" — đây là vấn đề thực tế, phụ thuộc vào cách chứng minh và đánh giá của các bên/tòa án nếu có tranh chấp. 4-5 năm là khoảng thời gian dài, có sức thuyết phục cao để lập luận bên B đã từ chối/từ bỏ hợp đồng, nhưng để chắc chắn về mặt pháp lý trước khi bán cho bên thứ 3, bên A nên chủ động thực hiện thêm một bước xác nhận. Bên A (bạn) nên làm gì trước khi bán cho bên thứ 3: 1) Gửi văn bản (thư bảo đảm hoặc có xác nhận) đến địa chỉ/số điện thoại/email của bên B mà bạn còn lưu, thông báo rõ: yêu cầu bên B trong một thời hạn cụ thể (ví dụ 30 ngày) đến hoàn tất thanh toán và nhận chuyển nhượng theo đúng hợp đồng đã ký, nếu quá thời hạn không phản hồi/không thực hiện thì bên A sẽ coi hợp đồng đặt cọc chấm dứt do bên B từ chối thực hiện, tiền cọc thuộc về bên A theo Điều 328, và bên A có quyền tự do định đoạt mảnh đất. 2) Lưu giữ đầy đủ bằng chứng đã gửi thông báo (biên nhận gửi thư bảo đảm, ảnh chụp tin nhắn nếu có liên lạc qua điện thoại) — đây là bước quan trọng để chứng minh thiện chí và tạo căn cứ vững chắc nếu sau này bên B quay lại tranh chấp. 3) Sau khi đã thông báo đúng thủ tục và hết thời hạn hợp lý mà không có phản hồi, có thể tiến hành các giao dịch tiếp theo (sử dụng cá nhân hoặc bán cho bên thứ 3) với sự yên tâm cao hơn về mặt pháp lý. 4) Nếu bên B bất ngờ quay lại đòi tiền/đòi bồi thường, nên tham vấn luật sư ngay để đánh giá cụ thể tình huống, đặc biệt là vấn đề thời hiệu khởi kiện và bằng chứng về việc bên B đã từ chối/từ bỏ hợp đồng trong suốt thời gian qua.Nguồn: Điều 328, Điều 429 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
Đồng tiền bitcoin vàng và bạc xếp chồng lên nhauẢnh: Traxer / Unsplash
05/2025/NQ-CPCòn hiệu lực

Chồng giữ tiền trong ví Bitcoin, ly hôn có được chia tài sản không?

Nghị quyết · Ban hành 09.09.2025 · Hiệu lực 09.09.2025

Chồng giữ tiền trong tài khoản bitcoin thì khi ly dị, bitcoin có được để chia tài sản không ạ. Mong ace tư vấn giúp mình với ạ và về vấn đề tranh chấp tài sản ly hôn
Đây là câu hỏi mà cho đến gần đây vẫn còn khá mơ hồ về mặt pháp lý ở Việt Nam, nhưng tình hình đã thay đổi đáng kể từ cuối năm 2025 — nên câu trả lời hiện tại nghiêng về CÓ, dù vẫn còn một số điểm chưa hoàn toàn rõ ràng cần lưu ý trung thực. Vấn đề gốc rễ: muốn biết Bitcoin có được chia khi ly hôn hay không, trước tiên phải trả lời được câu hỏi nền tảng hơn — Bitcoin có được coi là "TÀI SẢN" theo pháp luật dân sự Việt Nam hay không? Đây từng là điểm chưa rõ ràng: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa "Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản" — Bitcoin không khớp gọn vào bất kỳ nhóm nào trong bốn nhóm này (không phải "tiền" theo nghĩa pháp lý hẹp — Việt Nam không công nhận Bitcoin là phương tiện thanh toán hợp pháp; có phải "quyền tài sản" hay không thì bản thân Bộ luật Dân sự không nói rõ). ĐIỂM THAY ĐỔI QUAN TRỌNG: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP (Chính phủ, ban hành và có hiệu lực từ 09/09/2025) — "Về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam" — lần đầu tiên đưa ra định nghĩa chính thức: Điều 3 quy định "Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự... Tài sản mã hóa là một loại tài sản số..." Đây là văn bản pháp luật đầu tiên minh thị xếp tài sản mã hóa (bao gồm Bitcoin) vào nhóm TÀI SẢN theo Bộ luật Dân sự. Đi kèm còn có Nghị định 284/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến hoạt động thị trường tài sản mã hóa — cho thấy đây không chỉ là khái niệm trên giấy mà đã có cơ chế quản lý thực tế. Nếu Bitcoin được coi là "tài sản," bước tiếp theo là áp dụng nguyên tắc tài sản chung vợ chồng: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân" — đây là một danh sách MỞ ("thu nhập hợp pháp khác"), không giới hạn cứng vào các loại tài sản cụ thể. Nếu Bitcoin được mua/tích lũy trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung hoặc từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó thuộc diện tài sản chung, không phân biệt hình thức là tiền mặt, bất động sản, hay tài sản số. CẦN LƯU Ý TRUNG THỰC VỀ GIỚI HẠN: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP là một nghị quyết của CHÍNH PHỦ triển khai THÍ ĐIỂM một thị trường giao dịch tài sản mã hóa CÓ QUẢN LÝ (qua sàn giao dịch được cấp phép, đơn vị lưu ký...) — văn bản này chủ yếu điều chỉnh hoạt động của các sàn giao dịch, đơn vị phát hành, lưu ký được cấp phép, KHÔNG giải quyết trực tiếp và đầy đủ mọi khía cạnh về địa vị pháp lý dân sự của tài sản mã hóa cá nhân tự lưu giữ (self-custody, ví cá nhân không qua sàn) trong mọi tình huống, và đặc biệt CHƯA có văn bản nào (nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hay án lệ) hướng dẫn cụ thể cách tòa án xử lý việc chia tài sản mã hóa khi ly hôn. Đây là quy định còn khá mới (khoảng 11 tháng tính đến nay), chưa phải một khung pháp lý đầy đủ, ổn định cho riêng vấn đề ly hôn. Một vấn đề THỰC TẾ khác cũng quan trọng không kém vấn đề pháp lý: ngay cả khi tòa xác nhận Bitcoin là tài sản chung phải chia, việc XÁC ĐỊNH, ĐỊNH GIÁ, và THỰC THI việc chia tài sản mã hóa tự lưu giữ trong ví cá nhân của chồng bạn (không qua sàn giao dịch, không có bên thứ ba quản lý) là một thách thức thực tế lớn — khác hẳn so với chia một tài khoản ngân hàng hay bất động sản có đăng ký công khai. Tòa án cần có bằng chứng về việc sở hữu, số lượng, thời điểm mua Bitcoin, và cơ chế để thực sự buộc chuyển giao/quy đổi giá trị. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập MỌI bằng chứng có thể về việc chồng bạn sở hữu và giao dịch Bitcoin: sao kê ngân hàng thể hiện các giao dịch chuyển tiền vào sàn giao dịch tiền mã hóa, ảnh chụp màn hình ví/tài khoản sàn (nếu có thể tiếp cận hợp pháp), email xác nhận giao dịch, thông tin về sàn giao dịch chồng bạn sử dụng. 2) Xác định thời điểm mua Bitcoin — nếu mua TRONG thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung/thu nhập chung, đây là căn cứ mạnh để yêu cầu coi là tài sản chung; nếu chồng bạn có Bitcoin từ TRƯỚC khi kết hôn, phần đó có thể được coi là tài sản riêng (trừ khi có sự nhập chung sau này). 3) Khi làm đơn ly hôn có yêu cầu chia tài sản, nêu rõ yêu cầu tòa xem xét khoản Bitcoin này như một phần tài sản chung cần chia, kèm theo bằng chứng đã thu thập — và đề nghị tòa áp dụng biện pháp yêu cầu chồng bạn kê khai/công khai thông tin về tài sản mã hóa đang nắm giữ nếu anh ta không tự nguyện. 4) Nên tham vấn luật sư có kinh nghiệm với loại tài sản mới này, vì đây là lĩnh vực còn đang phát triển về mặt pháp lý và thực tiễn xét xử, cách tiếp cận của từng tòa án có thể khác nhau tùy vào chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.Nguồn: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP; Nghị định 284/2026/NĐ-CP
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Chủ nhà bán nhà giữa hợp đồng thuê, chủ mới đòi sơn lại tường, không có biên bản bàn giao — có phải làm không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Tôi ký Hợp đồng thuê nhà ngày 03/08/2024 với bà Nguyễn Thị Hồng Ngọc (chủ cũ). Đến tháng 05/2025, bà Ngọc bán nhà cho chủ mới. Tôi không ký lại hợp đồng với chủ mới nhưng tiếp tục thuê đến tháng 08/2025 thì trả nhà. Hợp đồng thuê quy định bên thuê phải trả nhà "nguyên trạng như khi nhận ban đầu" và khắc phục hư hỏng do mình gây ra, nhưng không có biên bản bàn giao chi tiết tình trạng tường khi nhận nhà. Hiện chủ mới yêu cầu tôi sơn lại các phần tường bị bẩn khi trả nhà.
Đây là tình huống có hai lớp vấn đề pháp lý chồng lên nhau, và cần nói thẳng: một phần có căn cứ rõ ràng để bạn phản đối yêu cầu sơn tường, nhưng một phần khác (quan hệ hợp đồng của bạn với chủ MỚI dựa trên cơ sở nào) chưa đủ rõ ràng để khẳng định chắc chắn — nên cách xử lý cần thận trọng. VỀ PHẦN CÓ CĂN CỨ RÕ RÀNG — phân biệt hao mòn tự nhiên và hư hỏng: khoản 1 Điều 479 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Bên thuê phải bảo quản tài sản thuê... nếu làm mất, hư hỏng thì phải bồi thường. Bên thuê KHÔNG chịu trách nhiệm về những hao mòn tự nhiên do sử dụng tài sản thuê." Khoản 1 Điều 482 nhắc lại nguyên tắc này khi trả nhà: "Bên thuê phải trả lại tài sản thuê trong tình trạng như khi nhận, TRỪ HAO MÒN TỰ NHIÊN hoặc theo đúng như tình trạng đã thoả thuận; nếu giá trị của tài sản thuê bị giảm sút so với tình trạng khi nhận thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, TRỪ HAO MÒN TỰ NHIÊN." Điều này có nghĩa: tường bị bẩn/ố màu theo thời gian sử dụng bình thường trong khoảng 1 năm ở (từ 08/2024 đến 08/2025) có thể được coi là hao mòn tự nhiên — bạn không có nghĩa vụ phải sơn lại/bồi thường cho loại hao mòn này, CHỈ phải chịu trách nhiệm với hư hỏng thực sự do mình gây ra (ví dụ tường bị thủng, ố nặng do nước tràn, viết vẽ...). Về việc không có biên bản bàn giao chi tiết tình trạng ban đầu: đây chính là điểm bất lợi cho phía đòi bồi thường (chủ nhà), không phải cho bạn. Về nguyên tắc chứng minh trong tranh chấp dân sự, bên nào cho rằng có thiệt hại/hư hỏng cần chứng minh được: (1) tình trạng ban đầu khi giao nhà, và (2) mức độ hư hỏng vượt quá hao mòn tự nhiên tại thời điểm trả nhà. Nếu chủ nhà (dù cũ hay mới) không có biên bản bàn giao ghi nhận tình trạng tường lúc bạn nhận nhà, họ sẽ khó chứng minh được tường "bẩn" hiện tại là do lỗi của bạn chứ không phải tình trạng đã có sẵn hoặc chỉ là hao mòn tự nhiên qua một năm sử dụng. VỀ PHẦN CHƯA THỂ KHẲNG ĐỊNH CHẮC CHẮN — quan hệ hợp đồng với chủ mới: bạn nêu rõ không ký lại hợp đồng với chủ mới nhưng vẫn tiếp tục thuê và trả tiền đến khi trả nhà. Đây là điểm cần lưu ý: sau khi tra cứu, không tìm thấy điều khoản nào trong Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ ràng rằng hợp đồng thuê nhà đương nhiên tiếp tục có hiệu lực và ràng buộc chủ sở hữu MỚI khi nhà được bán giữa thời hạn thuê (khác với Bộ luật Dân sự 2005 trước đây có quy định riêng về việc này). Vì vậy, không nên khẳng định chắc chắn một chiều nào — cả việc "chủ mới đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền của chủ cũ theo hợp đồng gốc" lẫn việc "chủ mới hoàn toàn không có quyền gì" đều cần được xem xét kỹ dựa trên thực tế: bạn đã tiếp tục trả tiền thuê cho ai (chủ cũ hay chủ mới) sau khi bán nhà, có thỏa thuận nào (dù không chính thức) với chủ mới về việc tiếp tục thuê theo điều kiện cũ hay không — những yếu tố này có thể được coi là đã hình thành một quan hệ thuê nhà thực tế (trên thực tế, hành vi cụ thể) giữa bạn và chủ mới, dù không có hợp đồng viết mới. Bạn nên làm gì: 1) Xác định lại: từ tháng 05/2025 đến 08/2025, bạn đã chuyển tiền thuê nhà cho ai — nếu là chủ mới, đây là bằng chứng cho thấy đã hình thành quan hệ thuê thực tế với chủ mới (theo hình thức giao dịch bằng hành vi cụ thể, được Điều 119 Bộ luật Dân sự công nhận). 2) Với yêu cầu sơn lại tường: đề nghị chủ mới cung cấp bằng chứng cụ thể chứng minh tường thực sự bị hư hỏng (không chỉ "bẩn" thông thường) và mức độ hư hỏng đó vượt quá hao mòn tự nhiên hợp lý sau 1 năm sử dụng — vì không có biên bản bàn giao ban đầu, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên đòi bồi thường, không phải bạn phải tự chứng minh mình vô tội. 3) Nếu có ảnh chụp nhà tại thời điểm bạn dọn vào hoặc trong quá trình thuê (ảnh sinh hoạt, ảnh đăng bán lại phòng nếu có...), nên tìm lại làm bằng chứng bổ sung về tình trạng tường trước đây. 4) Nếu hai bên không thống nhất được, và số tiền tranh chấp không lớn, nên ưu tiên thương lượng thẳng thắn (ví dụ đề nghị chia sẻ một phần chi phí sơn nếu thực sự có phần lỗi của mình) thay vì để leo thang — vì đưa ra tòa với một khoản tranh chấp nhỏ như tiền sơn tường thường không hiệu quả về thời gian, chi phí so với giá trị vụ việc.Nguồn: Điều 119, Điều 479, Điều 482 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.