← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Dân sự & Hợp đồng — Trang 5

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

61 ví dụ về Dân sự & Hợp đồng · trang 5/8

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Muốn làm người giám hộ cho cô ruột bị tai biến mất năng lực hành vi dân sự, thủ tục có phức tạp không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Cho mình hỏi mình muốn làm người giám hộ cho cô ruột của mình (cô mình bị tai biến nên mất năng lực hành vi dân sự) thì thủ tục có phức tạp quá không ạ? Xin nhờ luật sư tư vấn giúp.
Điều đầu tiên cần xác định: bạn (cháu) KHÔNG PHẢI là người đầu tiên trong danh sách "giám hộ đương nhiên" theo luật — chỉ khi cô của bạn không có những người thân gần hơn đủ điều kiện làm giám hộ, bạn mới có thể được UBND cấp xã cử làm giám hộ. Vì vậy bước đầu tiên là xác định rõ hoàn cảnh gia đình cô, sau đó thủ tục sẽ khá đơn giản nếu không có tranh chấp. Về thứ tự người giám hộ đương nhiên: Điều 53 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định rõ: (1) nếu cô có chồng, chồng là người giám hộ; (2) nếu người thành niên mất năng lực hành vi dân sự chưa có vợ/chồng/con, hoặc có mà vợ/chồng/con đều không đủ điều kiện, thì CHA, MẸ là người giám hộ. Chỉ khi cô của bạn KHÔNG CÓ chồng, không có con, và cha mẹ cô cũng đã mất hoặc không đủ điều kiện (ví dụ đã già yếu, cũng mất năng lực hành vi, hoặc đã mất), thì mới KHÔNG CÒN người giám hộ đương nhiên theo luật. Về trường hợp không có người giám hộ đương nhiên — đây là lúc thủ tục dành cho bạn: khoản 1 Điều 54 quy định: "Trường hợp người... mất năng lực hành vi dân sự không có người giám hộ đương nhiên theo quy định tại Điều 52 và Điều 53 của Bộ luật này thì ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ nơi cư trú của người được giám hộ có trách nhiệm CỬ NGƯỜI GIÁM HỘ." Đây chính là con đường để bạn (cháu ruột) trở thành người giám hộ hợp pháp — bạn nộp đơn đề nghị tại UBND cấp xã nơi cô bạn cư trú, và nếu không có tranh chấp giữa những người thân khác về việc ai sẽ làm giám hộ, UBND xã có thể cử bạn. Về trường hợp có tranh chấp: nếu trong gia đình có nhiều người cùng muốn làm giám hộ hoặc có ý kiến khác nhau, khoản 1 Điều 54 quy định TÒA ÁN sẽ là người chỉ định — thủ tục lúc này sẽ phức tạp và mất thời gian hơn nhiều so với việc chỉ cần UBND xã cử. Về điều kiện để được làm người giám hộ: bạn cần đáp ứng các điều kiện chung của cá nhân làm giám hộ (có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có tư cách đạo đức tốt, có điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ của người giám hộ) — với tư cách cháu ruột, chăm sóc cô bị tai biến, thông thường không có vướng mắc gì đặc biệt nếu bạn thực sự có điều kiện thời gian, tài chính để chăm sóc. Về việc đăng ký: khoản 3 Điều 46 quy định việc giám hộ PHẢI ĐƯỢC ĐĂNG KÝ tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo pháp luật hộ tịch (tức UBND cấp xã, theo thủ tục "đăng ký giám hộ" quy định trong Luật Hộ tịch) — đây là bước hành chính cuối cùng để việc giám hộ có giá trị pháp lý chính thức, được ghi nhận trong hồ sơ hộ tịch. Về trách nhiệm khi làm giám hộ: một khi trở thành người giám hộ, bạn có nghĩa vụ chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cô, và nếu quản lý tài sản của cô thì phải quản lý đúng mục đích, vì lợi ích của người được giám hộ — đồng thời có thể phải chịu sự GIÁM SÁT từ người giám sát việc giám hộ (theo Điều 51, thường là người thân thích khác trong gia đình, hoặc UBND xã nếu không có ai) — đặc biệt nếu việc giám hộ liên quan đến quản lý tài sản của cô, người giám sát phải đăng ký tại UBND cấp xã. Bạn nên làm gì: 1) Xác định rõ hoàn cảnh gia đình của cô: cô có chồng không, có con không, cha mẹ cô còn sống và đủ điều kiện làm giám hộ hay không — đây là bước đầu tiên quyết định bạn có đủ điều kiện được cử làm giám hộ hay không. 2) Nếu xác định không có người giám hộ đương nhiên theo Điều 53, chuẩn bị hồ sơ: giấy tờ tùy thân của bạn, giấy tờ chứng minh tình trạng mất năng lực hành vi dân sự của cô (thường cần quyết định của Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự dựa trên kết luận giám định pháp y tâm thần, theo Bộ luật Tố tụng dân sự — đây là bước TIỀN ĐỀ cần thực hiện trước khi làm thủ tục giám hộ, nếu chưa có quyết định này), và đơn đề nghị làm giám hộ. 3) Nộp hồ sơ tại UBND cấp xã nơi cô bạn cư trú, đề nghị cử bạn làm người giám hộ — nếu các thành viên khác trong gia đình không có ý kiến phản đối, quy trình thường không quá phức tạp. 4) Nếu có bất đồng trong gia đình về việc ai sẽ làm giám hộ, cần chuẩn bị tinh thần theo đuổi thủ tục tại Tòa án, và nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ ngay từ đầu, tránh kéo dài thời gian khi cô đang cần được chăm sóc, bảo vệ quyền lợi kịp thời.Nguồn: Điều 46, Điều 51, Điều 53, Điều 54 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
Rau củ tươi được bày bán tại chợẢnh: Masha / Unsplash
100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Đặt cọc 285 triệu mua nông sản, đối tượng không giao 1kg hàng cũng không trả tiền, sau còn tiếp tục mời mua thêm — là lừa đảo hay lạm dụng tín nhiệm?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Chào các anh chị luật sư! Em có 1 vụ như này mong muốn được các anh chị luật sư tư vấn (hành vi lạm dụng tín nhiệm/lừa đảo chiếm đoạt tài sản): tháng 6/2024, em có ký hợp đồng mua nông sản với đối tượng A (chốt đơn giá, số lượng hàng), tổng tiền đặt cọc 285.000.000. Đối với hợp đồng này tới thời điểm hiện tại đối tượng A chưa trả 1 kg hàng, cũng không trả lại tiền. Tháng 8/2024, vẫn là đối tượng A, thông báo sẽ mua hàng và bán theo giá...
Việc đối tượng A tiếp tục mời chào một giao dịch mới ngay sau khi đã "nuốt" 285 triệu đồng của bạn ở hợp đồng trước, mà không hề giao hàng hay hoàn trả, là một tình tiết RẤT QUAN TRỌNG — nó cho thấy khả năng cao đây không phải là rủi ro kinh doanh thông thường mà là một chuỗi hành vi có chủ đích chiếm đoạt tài sản, đủ căn cứ để trình báo hình sự thay vì chỉ khởi kiện dân sự đòi nợ. Về việc xác định tội danh — Điều 174 (lừa đảo) hay Điều 175 (lạm dụng tín nhiệm) Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13: ranh giới nằm ở THỜI ĐIỂM phát sinh ý định chiếm đoạt. Nếu ngay từ khi ký hợp đồng và nhận 285 triệu đồng tiền cọc, đối tượng A đã KHÔNG CÓ Ý ĐỊNH THẬT SỰ giao hàng (ví dụ: không có nguồn hàng, không có khả năng cung ứng, chỉ dựng lên hợp đồng để lấy tiền), đây là dấu hiệu của Điều 174 — lừa đảo ngay từ đầu. Nếu ban đầu việc ký hợp đồng, nhận cọc là có thật (có ý định giao hàng), nhưng SAU ĐÓ cố tình không thực hiện, chiếm đoạt số tiền đã nhận (dùng thủ đoạn gian dối để không trả, hoặc sử dụng tiền vào mục đích khác dẫn đến không có khả năng hoàn trả, hoặc có điều kiện trả nhưng cố tình không trả), đây là dấu hiệu của Điều 175 — lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Điểm đặc biệt đáng chú ý trong trường hợp của bạn: việc đối tượng A LẶP LẠI hành vi này ở một giao dịch thứ hai (tháng 8/2024) — tiếp tục mời chào bán hàng — trong khi VẪN CHƯA giải quyết nghĩa vụ ở giao dịch thứ nhất, là tình tiết CỦNG CỐ MẠNH cho việc đây là hành vi có tính hệ thống, có chủ đích, chứ không phải một lần thất hứa đơn lẻ do khó khăn kinh doanh khách quan. Đây là yếu tố quan trọng cơ quan điều tra sẽ xem xét để xác định có "thủ đoạn gian dối" mang tính lặp lại, chuyên nghiệp hay không — và cũng là lý do bạn cần trình báo ngay để tránh có thêm nạn nhân khác rơi vào tình huống tương tự. Về mức độ nghiêm trọng theo giá trị tài sản: với 285 triệu đồng, nếu cấu thành tội theo Điều 174 hoặc Điều 175, khoản 3 của cả hai điều (chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng) đều quy định khung hình phạt tù từ 7 năm đến 15 năm (Điều 174) hoặc tương ứng mức nặng của Điều 175 — đây là tội phạm nghiêm trọng, không phải vụ việc dân sự nhỏ. Về việc lựa chọn hướng xử lý: bạn không cần tự mình xác định chính xác là Điều 174 hay Điều 175 — đây là việc của cơ quan điều tra sau khi thu thập đầy đủ chứng cứ (hợp đồng, tin nhắn trao đổi, sao kê chuyển tiền, xác minh về nguồn hàng/năng lực kinh doanh thực tế của đối tượng A tại thời điểm ký hợp đồng). Việc của bạn là trình báo đầy đủ, trung thực toàn bộ diễn biến sự việc, kể cả giao dịch thứ hai đang được đề cập, để cơ quan điều tra có đủ cơ sở đánh giá. Bạn nên làm gì: 1) Làm đơn tố giác tội phạm gửi đến cơ quan Công an nơi đối tượng A cư trú hoặc nơi ký kết hợp đồng, trình bày đầy đủ: nội dung hợp đồng, số tiền đã đặt cọc (285 triệu), thời gian đã trôi qua mà không giao hàng/hoàn tiền, và cả việc đối tượng đang tiếp tục mời chào giao dịch mới — đây là chi tiết quan trọng cần nêu rõ. 2) Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ: hợp đồng mua bán đã ký, biên lai/sao kê chuyển khoản 285 triệu đồng, toàn bộ tin nhắn/email trao đổi (bao gồm cả nội dung mời chào giao dịch mới ở bước 2), thông tin nhân thân của đối tượng A nếu có. 3) TUYỆT ĐỐI KHÔNG tiếp tục giao dịch, chuyển thêm bất kỳ khoản tiền nào cho đối tượng A ở "giao dịch mới" đang được mời chào — đây rất có thể là bẫy tiếp theo để chiếm đoạt thêm tài sản, hoặc thậm chí là chiêu "đảo nợ" (hứa dùng lợi nhuận giao dịch mới để trả nợ cũ) — một thủ đoạn phổ biến để kéo dài, che giấu hành vi lừa đảo. 4) Song song với tố giác hình sự, bạn vẫn có quyền khởi kiện dân sự đòi lại 285 triệu đồng — hai con đường này không loại trừ nhau, và nên tham vấn luật sư để được tư vấn cụ thể về trình tự, thủ tục và khả năng thu hồi tài sản trong từng hướng.Nguồn: Điều 174, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
119/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

VETC thu "phí vận hành" từ tiền thu phí đường bộ — người lái xe có bị tính thêm tiền không, và tài khoản hết tiền thì xử lý sao?

Nghị định · Ban hành 30.09.2024 · Hiệu lực 01.10.2024

Nghe nói VETC (nhà cung cấp dịch vụ thu phí không dừng) được hưởng một khoản "phí vận hành" trích từ tiền thu phí đường bộ. Vậy khoản phí này lấy từ đâu, người lái xe qua trạm có phải trả thêm tiền cho VETC ngoài tiền phí đường bộ ghi trên biển báo không? Và nếu tài khoản giao thông hết tiền khi đang đi trên cao tốc thì xử lý thế nào?
Đây là hai câu hỏi tách biệt cần làm rõ riêng: khoản "phí vận hành" trả cho VETC KHÔNG phải là khoản tiền cộng thêm vào mức phí bạn phải trả khi qua trạm, mà là chi phí được trích trực tiếp từ chính doanh thu thu phí đường bộ, theo hợp đồng dịch vụ giữa VETC và đơn vị quản lý thu (thường là chủ đầu tư dự án BOT hoặc cơ quan quản lý đường bộ) — không phải khoản thu riêng đánh vào từng lượt xe qua trạm. Về căn cứ pháp lý cho khoản "chi phí vận hành": Điều 19 Nghị định 119/2024/NĐ-CP quy định rõ "Chi phí tổ chức, quản lý, giám sát thu tiền sử dụng đường bộ bao gồm chi phí cho Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ (tức VETC hoặc các nhà cung cấp dịch vụ ETC khác) và chi phí quản lý, vận hành, khai thác Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu thanh toán điện tử giao thông đường bộ." Khoản 2 cùng điều nói rõ: "Chi phí cho Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ được xác định trong HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ THU giữa Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán tiền sử dụng đường bộ và ĐƠN VỊ QUẢN LÝ THU" — tức là khoản phí vận hành này là một khoản chi trong nội bộ cơ cấu vận hành trạm thu phí (giữa đơn vị quản lý thu và VETC), được lấy TỪ TRONG doanh thu thu phí đã thu được của trạm, không phải một khoản phí RIÊNG cộng thêm ngoài mức phí niêm yết mà người lái xe phải trả. Nói cách khác: mức phí đường bộ bạn thấy niêm yết tại trạm (ví dụ 35.000 đồng/lượt xe con) là số tiền DUY NHẤT bạn phải trả — VETC không được thu thêm một khoản "phí vận hành" riêng biệt cộng vào số tiền đó. Việc VETC được trả bao nhiêu để vận hành hệ thống là chuyện thỏa thuận, phân chia GIỮA VETC VÀ ĐƠN VỊ QUẢN LÝ TRẠM (chủ đầu tư BOT/cơ quan nhà nước), lấy từ chính khoản doanh thu đã thu, không ảnh hưởng đến số tiền người lái xe phải trả. Quy định tương tự cũng áp dụng cho các loại phí, giá, tiền dịch vụ khác (không phải phí đường bộ cao tốc) tại Điều 24 của cùng Nghị định. Về câu hỏi thứ hai — tài khoản giao thông không đủ tiền khi đang lưu thông: đây là tình huống thực tế nhiều người gặp phải và cần phân biệt rõ theo Điều 12 Nghị định 119/2024/NĐ-CP: - Nếu đi trên ĐƯỜNG CAO TỐC: khoản 2 Điều 12 quy định RẤT NGHIÊM: "Trường hợp số tiền trong phương tiện thanh toán được kết nối với tài khoản giao thông KHÔNG ĐỦ để thực hiện thanh toán tiền sử dụng đường bộ trên đường cao tốc thì PHƯƠNG TIỆN KHÔNG ĐƯỢC ĐI QUA TRẠM THU PHÍ đường bộ trên đường cao tốc." Đây là quy định bắt buộc — xe sẽ bị chặn lại tại trạm, không cho đi tiếp, nếu tài khoản không đủ số dư, vì đường cao tốc theo mô hình thu phí không dừng KHÔNG có làn thu phí hỗn hợp (thu tiền mặt) để xử lý thay thế. - Nếu đi trên các TUYẾN ĐƯỜNG THU PHÍ KHÔNG PHẢI CAO TỐC (quốc lộ có trạm BOT thông thường): khoản 3 Điều 12 quy định linh hoạt hơn — "phương tiện PHẢI SỬ DỤNG LÀN THU PHÍ HỖN HỢP tại trạm thu phí đường bộ" (tức là làn có nhân viên thu tiền mặt hoặc chấp nhận thanh toán khác), không bị chặn hoàn toàn như trên cao tốc. Người lái xe nên làm gì: 1) Luôn chủ động kiểm tra số dư tài khoản giao thông TRƯỚC KHI đi vào đường cao tốc, đặc biệt với các chuyến đi xa — có thể kiểm tra qua ứng dụng của VETC (hoặc nhà cung cấp dịch vụ ETC khác đang sử dụng) hoặc qua tin nhắn thông báo số dư. 2) Cài đặt tính năng TỰ ĐỘNG NẠP TIỀN (liên kết với tài khoản ngân hàng) nếu ứng dụng VETC hỗ trợ, để tránh tình huống bị chặn giữa đường vì hết tiền đột xuất — đây là cách thực tế nhất để tránh rủi ro tại Điều 12 khoản 2. 3) Nếu bị chặn tại trạm thu phí cao tốc vì không đủ số dư, cần nạp tiền ngay tại chỗ (nhiều trạm có điểm nạp tiền hỗ trợ khẩn cấp) hoặc liên hệ tổng đài VETC để được hướng dẫn xử lý nhanh nhất, tránh gây ùn tắc kéo dài. 4) Nếu nghi ngờ VETC hoặc đơn vị thu phí tính sai, thu thêm phí ngoài mức niêm yết tại trạm, có quyền yêu cầu VETC cung cấp thông tin đối soát giao dịch (theo Điều 16, Điều 21 Nghị định) hoặc khiếu nại trực tiếp đến VETC/đơn vị quản lý thu để được giải trình, vì về nguyên tắc mức phí bạn trả không được vượt quá mức niêm yết công khai tại trạm. 5) Với các thắc mắc phức tạp về hợp đồng dịch vụ, phân chia doanh thu giữa VETC và chủ đầu tư BOT, đây là quan hệ hợp đồng nội bộ giữa hai đơn vị mà người dân không có quyền/nghĩa vụ trực tiếp liên quan — nếu cần tìm hiểu sâu vì mục đích nghiên cứu hoặc giám sát, có thể liên hệ Bộ Xây dựng (quản lý ngành giao thông vận tải) để được cung cấp thông tin công khai theo quy định.Nguồn: Điều 12, Điều 19, Điều 24 Nghị định 119/2024/NĐ-CP
04/2026/QH16Chưa có hiệu lực

Từ 2027, công chứng bất động sản chỉ được làm trong phạm vi tỉnh nơi đặt trụ sở văn phòng công chứng — người mua bán đất khác tỉnh cần biết gì?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2027

Nghe nói luật công chứng vừa được sửa đổi, có quy định mới về việc công chứng nhà đất chỉ được làm ở đúng tỉnh nơi có văn phòng công chứng. Trước đây có được công chứng ở tỉnh khác không, và quy định mới thay đổi thế nào?
Đây là một hiểu lầm cần làm rõ ngay: quy định về PHẠM VI TỈNH áp dụng cho công chứng giao dịch bất động sản không phải là điều hoàn toàn mới — Luật Công chứng 46/2024/QH15 hiện hành đã có quy định này — nhưng Luật sửa đổi, bổ sung (Luật số 04/2026/QH16, hiệu lực từ 01/01/2027) đã VIẾT LẠI TOÀN BỘ Điều 44, mở rộng danh sách các trường hợp NGOẠI LỆ được phép công chứng ngoài phạm vi tỉnh, đồng thời bổ sung một cơ chế mới rất thực tế cho trường hợp hai bên giao dịch ở hai tỉnh khác nhau không thể gặp nhau tại cùng một văn phòng công chứng. Về nguyên tắc chung (không thay đổi): khoản 1 Điều 44 (sửa đổi) tiếp tục khẳng định "Công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng CHỈ ĐƯỢC công chứng giao dịch có đối tượng là bất động sản TRONG PHẠM VI TỈNH, THÀNH PHỐ nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở" — tức là nếu bạn mua bán nhà đất ở Đà Nẵng, về nguyên tắc phải công chứng tại một văn phòng/phòng công chứng ĐẶT TRỤ SỞ TẠI ĐÀ NẴNG, không thể mang hồ sơ ra Hà Nội hay TP.HCM công chứng cho tiện. Về các TRƯỜNG HỢP NGOẠI LỆ (không bị giới hạn theo tỉnh) — đây là điểm quan trọng nhất người dân cần biết: vẫn theo khoản 1 Điều 44, các giao dịch sau được công chứng ở BẤT KỲ tổ chức hành nghề công chứng nào, không phụ thuộc vị trí bất động sản: DI CHÚC, VĂN BẢN TỪ CHỐI NHẬN DI SẢN, và VĂN BẢN ỦY QUYỀN liên quan đến việc thực hiện các quyền về bất động sản (cùng với việc sửa đổi, bổ sung, chấm dứt, hủy bỏ các giao dịch này). Nghĩa là nếu bạn đang ở TP.HCM nhưng có đất ở Nghệ An, bạn HOÀN TOÀN CÓ THỂ công chứng di chúc để lại đất đó, hoặc công chứng giấy ủy quyền cho người khác thay mặt bạn thực hiện các quyền liên quan đến đất đó, ngay tại một văn phòng công chứng ở TP.HCM — không cần phải về tận Nghệ An. Về CƠ CHẾ MỚI cho hợp đồng ủy quyền khi hai bên ở hai tỉnh khác nhau (Điều 57 sửa đổi) — đây là thay đổi thực tiễn quan trọng nhất: trước đây, hợp đồng ủy quyền thường yêu cầu cả bên ủy quyền VÀ bên được ủy quyền phải cùng có mặt tại MỘT tổ chức hành nghề công chứng để ký. Luật sửa đổi giải quyết đúng vấn đề nhiều người gặp phải khi hai bên ở xa nhau: Điều 57 (sửa đổi) cho phép BÊN ỦY QUYỀN yêu cầu công chứng viên tại tổ chức mình lựa chọn (ví dụ ở Hà Nội) chứng nhận việc ĐỀ NGHỊ ủy quyền trước; sau đó BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN yêu cầu công chứng viên tại tổ chức mình lựa chọn (ví dụ ở Cần Thơ) chứng nhận TIẾP vào bản gốc để xác nhận việc CHẤP NHẬN ủy quyền — hoàn thành việc công chứng mà HAI BÊN KHÔNG CẦN GẶP NHAU CÙNG MỘT LÚC, CÙNG MỘT NƠI. Văn bản có hiệu lực từ thời điểm công chứng viên bên được ủy quyền ký, đóng dấu hoàn tất (hoặc ký số nếu là văn bản điện tử). Về việc rà soát quy định giao dịch bắt buộc phải công chứng: Điều 3 (sửa đổi) giao Bộ Tư pháp chủ trì rà soát, cập nhật, ĐĂNG TẢI CÔNG KHAI danh mục các giao dịch phải công chứng/chứng thực trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tư pháp — trong 1 năm kể từ khi luật có hiệu lực, Chính phủ phải hoàn thành rà soát các quy định về giao dịch phải công chứng tại các văn bản trước đây để bảo đảm thống nhất, giúp người dân dễ tra cứu hơn về việc giao dịch nào của mình có bắt buộc phải công chứng hay không. Một thay đổi khác đáng chú ý: khoản 7a Điều 42 (bổ sung mới) cho phép người yêu cầu công chứng KHÔNG PHẢI nộp lại giấy tờ nếu thông tin đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu được công bố — công chứng viên có thể tự khai thác dữ liệu (có thu phí khai thác nếu người dân yêu cầu công chứng viên làm việc này thay mình) thay vì yêu cầu xuất trình bản chính giấy tờ, giúp giảm bớt thủ tục giấy tờ trong tương lai. Người dân nên làm gì: 1) Nếu có nhu cầu công chứng giao dịch chuyển nhượng/mua bán bất động sản, xác định đúng văn phòng/phòng công chứng có TRỤ SỞ TẠI TỈNH, THÀNH PHỐ nơi có bất động sản đó — đây là điều kiện bắt buộc, không thể chọn công chứng ở nơi khác cho tiện đi lại (trừ các ngoại lệ về di chúc/từ chối di sản/ủy quyền nêu trên). 2) Nếu cần lập di chúc, văn bản từ chối nhận di sản, hoặc giấy ủy quyền liên quan đến bất động sản ở tỉnh khác nơi mình đang sinh sống, có thể công chứng ngay tại địa phương mình đang cư trú, không cần về tận nơi có đất. 3) Nếu cần lập hợp đồng ủy quyền mà bên ủy quyền và bên được ủy quyền ở hai tỉnh khác nhau, không cần cố sắp xếp gặp nhau tại cùng một nơi — có thể mỗi bên công chứng riêng tại văn phòng công chứng gần mình theo cơ chế mới tại Điều 57 (LƯU Ý: quy định này áp dụng từ 01/01/2027, hiện tại vẫn cần tuân theo quy định hiện hành). 4) Từ nay đến 01/01/2027, các quy định về công chứng vẫn áp dụng theo Luật Công chứng 46/2024/QH15 hiện hành — nên hỏi trực tiếp văn phòng công chứng dự định sử dụng để biết chính xác thủ tục có thể áp dụng ngay hay phải chờ đến khi luật mới có hiệu lực. 5) Nên tham vấn văn phòng công chứng hoặc luật sư khi có giao dịch phức tạp liên quan đến bất động sản ở nhiều tỉnh, hoặc các bên ở xa nhau, để được hướng dẫn đúng thủ tục và tận dụng các cơ chế thuận lợi mới khi luật có hiệu lực.Nguồn: Điều 3, Điều 42, Điều 44, Điều 57 Luật Công chứng 46/2024/QH15, được sửa đổi bởi Luật 04/2026/QH16
05/2026/QH16Chưa có hiệu lực

14 đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí theo luật sửa đổi từ 1/1/2027 — bạn có thuộc diện này không?

Luật · Ban hành 23.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2027

Nghe nói luật về trợ giúp pháp lý vừa được sửa đổi. Trợ giúp pháp lý miễn phí là gì, ai được hưởng, và làm sao để biết mình có thuộc diện được luật sư hỗ trợ miễn phí hay không?
Trợ giúp pháp lý là dịch vụ pháp lý MIỄN PHÍ do Nhà nước tổ chức (tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng, và quan trọng nhất là CỬ LUẬT SƯ/TRỢ GIÚP VIÊN PHÁP LÝ bào chữa, bảo vệ quyền lợi tại tòa án) dành cho những nhóm người được luật xác định là cần hỗ trợ đặc biệt — nhiều người có quyền này nhưng không biết để yêu cầu. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý (Luật số 05/2026/QH16, có hiệu lực từ 01/01/2027) đã viết lại toàn bộ Điều 7 quy định về đối tượng được trợ giúp, mở rộng và làm rõ hơn danh sách 14 nhóm. Danh sách đầy đủ 14 nhóm người được trợ giúp pháp lý miễn phí theo Điều 7 (sửa đổi): 1) Người có công với cách mạng; cha đẻ, mẹ đẻ, vợ, chồng, con của liệt sĩ và người có công nuôi liệt sĩ. 2) Người thuộc hộ nghèo, người thuộc hộ cận nghèo. 3) Người nhiễm chất độc da cam. 4) Người khuyết tật. 5) Trẻ em (dưới 16 tuổi). 6) Người dân tộc thiểu số cư trú ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; người dân tộc thiểu số rất ít người. 7) Người được hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng là người cao tuổi, người bị bạo lực trong vụ việc bạo lực gia đình, người nhiễm HIV. 8) Người lao động có thu nhập thấp là người bị buộc tội, bị hại (trong vụ án hình sự). 9) Người có khó khăn đột xuất do gặp thiên tai hoặc hỏa hoạn — được trợ giúp trong vụ việc liên quan trực tiếp đến khắc phục hậu quả của sự kiện đó. 10) Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi là người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố, bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị buộc tội, bị hại, người làm chứng, người chấp hành biện pháp xử lý chuyển hướng, phạm nhân (theo Luật Tư pháp người chưa thành niên). 11) Nạn nhân, người đang trong quá trình xác định là nạn nhân của hành vi mua bán người, và người dưới 18 tuổi đi cùng. 12) Cá nhân bị thiệt hại mà không thuê người bảo vệ quyền lợi theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (tức là bị thiệt hại do cơ quan nhà nước gây ra). 13) Người nước ngoài, theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định được trợ giúp pháp lý. 14) Người được trợ giúp pháp lý khác theo quy định của pháp luật (một điều khoản mở, cho phép các văn bản pháp luật khác bổ sung thêm đối tượng). Một điểm mới đáng chú ý về QUY TRÌNH: khoản 4 Điều 30 (sửa đổi) quy định trường hợp người yêu cầu CHƯA THỂ CUNG CẤP ĐẦY ĐỦ HỒ SƠ nhưng vụ việc CẤP BÁCH (sắp hết thời hiệu khởi kiện, sắp đến ngày xét xử, hoặc để tránh thiệt hại đến quyền lợi), tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý PHẢI THỤ LÝ NGAY, đồng thời hướng dẫn bổ sung giấy tờ sau — đây là cải cách quan trọng giúp người dân không bị từ chối hỗ trợ chỉ vì thiếu giấy tờ trong tình huống khẩn cấp. Một điểm mới khác: Điều 42 (sửa đổi) quy định rõ trách nhiệm của CƠ QUAN NHÀ NƯỚC (khi xử lý vụ việc liên quan đến công dân) phải CHỦ ĐỘNG giải thích quyền được trợ giúp pháp lý và GIỚI THIỆU người dân thuộc diện được hưởng đến tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý — không chỉ chờ người dân tự tìm hiểu. Bạn/gia đình nên làm gì: 1) Đối chiếu bản thân hoặc người thân với 14 nhóm nêu trên — nếu thuộc diện hộ nghèo/cận nghèo, người khuyết tật, người có công với cách mạng, trẻ em, người dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn, hoặc đang là bị hại/bị buộc tội trong một vụ án hình sự mà thu nhập thấp, bạn CÓ QUYỀN yêu cầu trợ giúp pháp lý miễn phí ngay từ bây giờ theo luật hiện hành (Luật Trợ giúp pháp lý 11/2017/QH14 hiện tại cũng đã quy định các nhóm tương tự, dù danh sách cụ thể có một số điều chỉnh trong luật sửa đổi). 2) Liên hệ trực tiếp TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ NHÀ NƯỚC tại tỉnh/thành phố nơi cư trú (thuộc Sở Tư pháp) để nộp yêu cầu — cần mang theo giấy tờ chứng minh thuộc diện được trợ giúp (ví dụ: giấy chứng nhận hộ nghèo, giấy xác nhận khuyết tật, giấy chứng nhận gia đình liệt sĩ...). 3) Nếu vụ việc đang cấp bách (sắp hết thời hiệu khởi kiện, sắp xét xử) mà chưa kịp chuẩn bị đủ giấy tờ chứng minh diện được trợ giúp, vẫn nên đến ngay Trung tâm để được thụ lý khẩn cấp theo cơ chế mới, rồi bổ sung giấy tờ sau. 4) Nếu đang làm việc với cơ quan tố tụng (công an, viện kiểm sát, tòa án) mà thuộc một trong các diện trên, có quyền chủ động hỏi rõ cơ quan đó về quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí — theo luật, đây là trách nhiệm mà chính cơ quan nhà nước phải chủ động giải thích, không phải việc chỉ người dân mới cần biết.Nguồn: Điều 7, Điều 30, Điều 42 Luật Trợ giúp pháp lý 11/2017/QH14, được sửa đổi bởi Luật 05/2026/QH16
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Hợp đồng cọc ghi 2 tỷ, hợp đồng chuyển nhượng công chứng ghi 700 triệu, đo đạc lại thừa gần 3m² — khởi kiện đòi lại có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Gia đình em có thực hiện bán đất cho nhà anh A, giá thoả thuận trong hợp đồng đặt cọc là 2 tỷ nhưng trong hợp đồng mua bán chuyển quyền sử dụng là 700 triệu, hợp đồng đã được thực hiện. Hiện tại hai gia đình có tranh chấp do sau khi đo đạc lại, nhà anh A thực tế thừa gần 3m² so với diện tích trong hợp đồng. Hai bên đã ra hoà giải tại UBND nhưng không thành. Hiện tại, gia đình em được hướng dẫn làm đơn khởi kiện ra toà để lấy lại phần đất thừa.
Hướng khởi kiện được tư vấn là đúng về nguyên tắc — chủ sở hữu có quyền đòi lại phần đất bị chiếm hữu vượt quá diện tích đã chuyển nhượng — nhưng gia đình cần lường trước một điểm phức tạp: việc hợp đồng công chứng ghi giá thấp hơn thực tế ("hai giá") có thể gây khó khăn khi chứng minh diện tích/giá trị thực sự đã thỏa thuận trước tòa, nên cần chuẩn bị chứng cứ kỹ hơn bình thường. Về căn cứ pháp lý cho việc đòi lại phần đất thừa: khoản 1 Điều 166 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, người sử dụng tài sản, người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật." Nếu kết quả đo đạc lại xác nhận nhà anh A đang thực tế sử dụng/chiếm hữu diện tích đất LỚN HƠN gần 3m² so với diện tích đã ghi trong hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng (tức là phần đất đó CHƯA từng được chuyển nhượng hợp pháp, không có căn cứ pháp luật để anh A chiếm giữ), thì gia đình bạn — với tư cách vẫn là chủ sở hữu hợp pháp của phần đất thừa đó (chưa hề chuyển nhượng) — có quyền khởi kiện đòi lại theo đúng quy định này. Về vướng mắc từ việc "hai giá" (giá cọc 2 tỷ khác giá hợp đồng công chứng 700 triệu): đây LÀ MỘT THỰC TẾ khá phổ biến ở Việt Nam nhằm giảm nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân/lệ phí trước bạ, nhưng lại tạo ra RỦI RO PHÁP LÝ đáng kể trong tình huống tranh chấp như của gia đình bạn: (1) hợp đồng công chứng (700 triệu) mới là văn bản có giá trị pháp lý chính thức được đăng ký, được cơ quan nhà nước công nhận — về nguyên tắc, tòa án sẽ căn cứ chủ yếu vào nội dung hợp đồng đã công chứng để xác định diện tích, ranh giới đã chuyển nhượng, chứ không phải hợp đồng đặt cọc (dù đây vẫn là chứng cứ có giá trị bổ trợ); (2) việc kê khai giá thấp hơn thực tế trong hợp đồng công chứng, nếu bị phát hiện, có thể liên quan đến vấn đề trốn thuế — đây không phải là trọng tâm của vụ kiện đòi đất, nhưng gia đình cần lưu ý để tránh rủi ro phát sinh ngoài ý muốn nếu bên kia phản tố hoặc sự việc được cơ quan thuế chú ý. Về nội dung khởi kiện: yêu cầu khởi kiện nên tập trung vào DIỆN TÍCH ĐẤT ghi trong hợp đồng chuyển nhượng ĐÃ CÔNG CHỨNG (700 triệu, với diện tích cụ thể ghi trong hợp đồng và trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trước và sau khi tách/sang tên), đối chiếu với kết quả đo đạc thực tế hiện trạng. Đây là căn cứ vững chắc, khách quan (dựa trên số liệu đo đạc chính thức), không phụ thuộc vào việc chứng minh giá trị 2 tỷ hay 700 triệu — tức là vụ kiện đòi đất thừa có thể tách biệt hoàn toàn khỏi vấn đề "hai giá," miễn là gia đình tập trung chứng minh đúng phần diện tích chênh lệch giữa hợp đồng công chứng và thực tế sử dụng. Về thẩm quyền và trình tự: theo Luật Đất đai 31/2024/QH15, tranh chấp đất đai đã qua hòa giải tại UBND cấp xã không thành (đúng như gia đình đã thực hiện) là điều kiện để có quyền khởi kiện ra Tòa án. Với vụ việc dân sự về đòi lại tài sản (đất), thẩm quyền giải quyết sơ thẩm nay thuộc Tòa án nhân dân khu vực nơi có đất tranh chấp (theo mô hình tổ chức tòa án 2 cấp áp dụng từ 01/07/2025, thay thế Tòa án cấp huyện trước đây). Gia đình nên làm gì: 1) Thu thập đầy đủ chứng cứ về diện tích: bản đo đạc địa chính mới nhất (có xác nhận của cơ quan chuyên môn), Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất gốc (trước khi chuyển nhượng) ghi rõ diện tích và sơ đồ thửa đất, hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng, biên bản hòa giải không thành tại UBND — đây là bộ hồ sơ cốt lõi để nộp kèm đơn khởi kiện. 2) Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực nơi có đất, yêu cầu buộc nhà anh A trả lại phần diện tích đất thừa gần 3m² (nằm ngoài phạm vi diện tích đã ghi trong hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng), có thể kèm yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu việc chiếm giữ gây thiệt hại cụ thể cho gia đình. 3) Chuẩn bị tinh thần rằng phía bị kiện có thể viện dẫn hợp đồng đặt cọc (2 tỷ) để lập luận về ranh giới, giá trị thực tế đã thỏa thuận — nên chủ động có sẵn lời giải thích nhất quán, trung thực về lý do có sự chênh lệch giá giữa hai văn bản, tránh để tòa nghi ngờ về tính minh bạch của cả hai bên trong giao dịch. 4) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ soạn đơn khởi kiện đúng quy định, đánh giá kỹ hồ sơ đo đạc và khả năng chứng minh diện tích tranh chấp trước khi nộp đơn, đảm bảo lập luận tập trung đúng vào phần diện tích chênh lệch theo hợp đồng công chứng.Nguồn: Điều 166 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Luật Đất đai 31/2024/QH15 về hòa giải, giải quyết tranh chấp đất đai
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đặt cọc 100 triệu mua chung cư qua chuyển khoản, chưa ký hợp đồng đặt cọc, đổi ý có lấy lại được tiền không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mình muốn hỏi chút về việc muốn lấy lại tiền cọc mua chung cư. Hôm rồi mình có tới xem căn mẫu của tòa chung cư và nghe theo lời mùi mẫn của sale nên đã xuống tiền cọc 100 triệu để giữ căn CC và chuyển khoản cho công ty đại lý với nội dung: xxx đặt cọc căn hộ xxx dự án xxx. Nhưng do hôm đấy mình vội về nên chưa ký hợp đồng đặt cọc hay giấy tờ gì cả. Tới sáng hôm sau mình thấy gia đình chưa sắp xếp đủ tài chính nên thay đổi không muốn tiếp tục giao dịch nữa.
Đây là một tình huống có HAI HƯỚNG lập luận khác nhau, và may mắn cho bạn là có ít nhất một điểm bất thường trong cách thu cọc có thể giúp bạn đòi lại toàn bộ số tiền — nhưng cần hiểu rõ cả hai hướng để biết mình đang ở vị thế nào. Hướng thứ nhất (bất lợi cho bạn, nếu xét đơn thuần theo Bộ luật Dân sự): khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền "để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng." Về mặt hình thức, pháp luật dân sự KHÔNG bắt buộc thỏa thuận đặt cọc phải được lập thành văn bản riêng mới có hiệu lực — một giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói hoặc bằng HÀNH VI CỤ THỂ (theo nguyên tắc chung về hình thức giao dịch dân sự). Việc bạn chuyển khoản với nội dung ghi rõ "đặt cọc căn hộ xxx dự án xxx" là một hành vi thể hiện RÕ RÀNG ý chí đặt cọc, có thể được xem là đã hình thành một thỏa thuận đặt cọc dù chưa có hợp đồng viết riêng. Nếu theo hướng này, khoản 2 Điều 328 quy định: "nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc" — tức là bạn có nguy cơ MẤT toàn bộ 100 triệu nếu chỉ vì gia đình đổi ý về tài chính. Hướng thứ hai (có lợi cho bạn, và đây là điểm quan trọng nhất cần khai thác): kiểm tra lại đối tượng bạn đã chuyển tiền — bạn ghi là chuyển cho "CÔNG TY ĐẠI LÝ," không phải trực tiếp cho chủ đầu tư dự án. Điểm d khoản 4 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15 quy định RÕ: chủ đầu tư dự án bất động sản "KHÔNG được ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác ký hợp đồng đặt cọc, hợp đồng mua bán, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng... hình thành trong tương lai." Nếu công ty đại lý mà bạn chuyển tiền không phải là chủ đầu tư và không có ủy quyền hợp pháp để nhận cọc thay chủ đầu tư (điều luật cấm việc ủy quyền này), thì việc thu cọc này có dấu hiệu KHÔNG ĐÚNG THẨM QUYỀN theo luật — đây là căn cứ để bạn lập luận giao dịch đặt cọc không hợp lệ ngay từ đầu và yêu cầu hoàn trả toàn bộ. Thêm một điểm quan trọng khác: khoản 5 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15 quy định: "Chủ đầu tư dự án bất động sản chỉ được thu tiền đặt cọc không quá 5% giá bán... từ bên đặt cọc để mua, thuê mua khi nhà ở, công trình xây dựng đã có đủ các điều kiện đưa vào kinh doanh theo quy định của Luật này. THỎA THUẬN ĐẶT CỌC PHẢI GHI RÕ GIÁ BÁN, cho thuê mua nhà ở, công trình xây dựng." Với căn hộ bạn đặt cọc, cần xác minh: (a) dự án đã đủ điều kiện đưa vào kinh doanh (đã có giấy phép, đã hoàn thành móng đối với nhà ở hình thành trong tương lai, đã có văn bản của cơ quan quản lý nhà ở xác nhận đủ điều kiện...) tại thời điểm bạn đặt cọc hay chưa; (b) 100 triệu có vượt quá 5% giá bán căn hộ hay không; (c) quan trọng nhất — vì bạn CHƯA KÝ bất kỳ văn bản thỏa thuận đặt cọc nào, nên KHÔNG CÓ văn bản nào "ghi rõ giá bán" như luật yêu cầu — đây là một vi phạm rõ ràng về điều kiện thu cọc hợp pháp. Nếu việc thu cọc vi phạm MỘT TRONG các điều kiện trên (thu qua đại lý không có ủy quyền hợp lệ, thu khi dự án chưa đủ điều kiện kinh doanh, hoặc không có thỏa thuận ghi rõ giá bán), bạn có căn cứ mạnh để yêu cầu hoàn trả toàn bộ 100 triệu đồng, vì việc thu cọc đã không tuân thủ đúng quy định pháp luật chuyên ngành về kinh doanh bất động sản — không chỉ đơn thuần là quan hệ đặt cọc dân sự thông thường theo Điều 328. Bạn nên làm gì: 1) Xác minh rõ pháp nhân bạn đã chuyển tiền vào là ai — công ty đại lý, sàn giao dịch, hay chính chủ đầu tư (kiểm tra tên tài khoản nhận tiền, đối chiếu với tên chủ đầu tư ghi trên các tài liệu quảng cáo/pháp lý dự án). 2) Yêu cầu bên nhận tiền (bằng văn bản, email hoặc tin nhắn có lưu trữ) cung cấp: văn bản ủy quyền của chủ đầu tư cho đại lý được phép nhận cọc (nếu có), thông tin về tình trạng pháp lý của dự án tại thời điểm nhận cọc (đã đủ điều kiện kinh doanh hay chưa), và văn bản thỏa thuận đặt cọc có ghi rõ giá bán (nếu có tồn tại dưới bất kỳ hình thức nào). 3) Gửi văn bản chính thức (có thể qua email hoặc văn bản giấy có xác nhận) đến công ty đại lý và/hoặc chủ đầu tư, nêu rõ: chưa ký hợp đồng đặt cọc, việc thu cọc có dấu hiệu không đúng thẩm quyền/điều kiện theo Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản, và yêu cầu hoàn trả toàn bộ 100 triệu đồng trong một thời hạn cụ thể. 4) Nếu bên nhận tiền từ chối hoàn trả, nên tham vấn luật sư để đánh giá cụ thể hồ sơ (giấy tờ pháp lý dự án, tư cách bên nhận cọc) và cân nhắc khởi kiện dân sự đòi lại tiền — với các dấu hiệu vi phạm nêu trên, khả năng thắng kiện của bạn là đáng kể, không nên vội chấp nhận mất cọc chỉ vì nghĩ đơn thuần theo Điều 328.Nguồn: Điều 328 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Khoản 4, khoản 5 Điều 23 Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Lan can lấn không gian ngách 25 năm trước, giờ hàng xóm sửa nhà, 4 hộ kiến nghị có ăn thua không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Khoảng 25 năm trước nhà hàng xóm xây nhà họ đã làm lan can lấn hết không gian chung của ngách em, giờ nhà họ đang sửa chữa lại, 4 nhà trong ngách có cùng sang đề nghị họ cắt bớt 1/2 lan can đi để ngõ ngách có chút ánh sáng và không khí, nếu có xảy ra hoả hoạn thì còn có chỗ vòi nước phun cứu hoả nhưng họ k chịu. Như nhà e hiện tại là lan can nhà họ sát tường nhà e luôn, nhà e k có chút khe hở mà làm cửa sổ. Vậy giờ mấy nhà cùng ký đơn kiến nghị lên phường có ăn thua k ạ?
Đơn kiến nghị chung của 4 hộ CÓ GIÁ TRỊ và nên làm, nhưng cần hiểu đúng mức độ tác dụng thực tế — đây là bước khởi đầu hợp lý, có thể tạo áp lực và mở ra cơ hội xử lý ngay trong lúc nhà hàng xóm đang xin phép sửa chữa, nhưng nếu họ tiếp tục từ chối, các hộ vẫn cần tính đến bước khởi kiện dân sự để có kết quả ràng buộc thực sự. Về căn cứ pháp lý bảo vệ quyền của các hộ: Điều 174 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định nghĩa vụ tôn trọng quy tắc xây dựng: chủ sở hữu công trình "không được xây vượt quá độ cao, khoảng cách mà pháp luật về xây dựng quy định và không được xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu bất động sản liền kề và xung quanh." Việc lan can lấn hoàn toàn vào không gian chung của ngách, khiến nhà bạn không còn khe hở nào để làm cửa sổ, là biểu hiện rõ ràng của việc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp về không gian, ánh sáng của các hộ liền kề — đúng với tinh thần điều luật này. VỀ ĐIỂM CÓ LỢI QUAN TRỌNG NHẤT cho các hộ: khoản 1 Điều 175 Bộ luật Dân sự quy định về xác lập ranh giới giữa các bất động sản, trong đó có nguyên tắc: ranh giới có thể được xác định theo ranh giới đã tồn tại từ 30 NĂM TRỞ LÊN MÀ KHÔNG CÓ TRANH CHẤP. Với lan can đã tồn tại khoảng 25 năm — CHƯA ĐẠT ngưỡng 30 năm — và quan trọng hơn, các hộ ĐANG CHỦ ĐỘNG TRANH CHẤP/PHẢN ĐỐI ngay bây giờ, việc này có ý nghĩa pháp lý quan trọng: nó NGĂN KHÔNG CHO tình trạng lấn chiếm này "mặc nhiên hợp thức hóa" theo thời gian. Nói cách khác, các hộ càng lên tiếng sớm và rõ ràng (như việc gửi đơn kiến nghị này), càng củng cố vị thế pháp lý của mình, tránh để đến khi đủ 30 năm mà không ai phản đối thì tình trạng lấn chiếm có thể bị coi là ranh giới đã ổn định. Về thời điểm ĐÂY LÀ CƠ HỘI TỐT để đòi quyền lợi: nhà hàng xóm hiện đang SỬA CHỮA LẠI — đây chính là thời điểm thuận lợi nhất để yêu cầu khắc phục, vì việc sửa chữa/cải tạo nhà ở thường cần xin phép xây dựng (giấy phép sửa chữa, cải tạo) từ chính quyền địa phương. Trong quá trình xét duyệt hồ sơ xin phép sửa chữa, cơ quan quản lý xây dựng có trách nhiệm xem xét công trình có tuân thủ đúng quy định, không xâm phạm quyền lợi của các bất động sản liền kề hay không — đây là cơ hội để phản ánh vấn đề TRỰC TIẾP VÀO QUÁ TRÌNH CẤP PHÉP, thay vì chỉ đơn thuần đề nghị hàng xóm tự nguyện sửa. Lưu ý: quy định cụ thể về việc giấy phép sửa chữa có mở lại toàn bộ việc xem xét ảnh hưởng đến hàng xóm hay không thường do quy định của từng địa phương/UBND cấp tỉnh, nên đây là điều các hộ cần hỏi rõ trực tiếp với UBND phường khi nộp đơn kiến nghị. Về mức độ "ăn thua" của đơn kiến nghị chung: đơn kiến nghị lên phường có thể dẫn đến việc UBND tổ chức hòa giải giữa các bên (một bước thường có trong xử lý tranh chấp liên quan đến đất đai/xây dựng ở cấp cơ sở), và quan trọng hơn — nếu phường đang thụ lý hồ sơ xin phép sửa chữa của nhà hàng xóm, đơn kiến nghị có thể được đính kèm vào hồ sơ đó để cán bộ xem xét khi cấp phép. Tuy nhiên, đơn kiến nghị của người dân KHÔNG có giá trị cưỡng chế bắt buộc hàng xóm phải cắt bớt lan can — nếu hòa giải không thành và hàng xóm vẫn kiên quyết từ chối, các hộ cần khởi kiện dân sự ra tòa án, yêu cầu buộc chấm dứt hành vi xâm phạm theo Điều 174 để có phán quyết ràng buộc thực sự. Các hộ nên làm gì: 1) Nộp đơn kiến nghị chung (có chữ ký của cả 4 hộ) lên UBND phường NGAY TRONG THỜI GIAN nhà hàng xóm đang làm thủ tục xin phép sửa chữa — nêu rõ yêu cầu cơ quan xem xét vấn đề lấn chiếm không gian chung khi cấp/duyệt giấy phép sửa chữa. 2) Đồng thời, có thể hỏi trực tiếp Phòng Quản lý đô thị/UBND phường về tình trạng hồ sơ xin phép sửa chữa của nhà hàng xóm, đề nghị được biết thông tin và có ý kiến chính thức trước khi giấy phép được cấp (nếu quy định địa phương cho phép). 3) Chụp ảnh, quay video hiện trạng lan can, khoảng cách với các nhà liền kề, đặc biệt là việc nhà bạn hoàn toàn không có khe hở làm cửa sổ — đây là bằng chứng quan trọng cho cả quá trình kiến nghị hành chính lẫn khả năng khởi kiện dân sự sau này. 4) Nếu kiến nghị hành chính không có kết quả và nhà hàng xóm vẫn sửa chữa giữ nguyên hiện trạng lấn chiếm, các hộ nên cùng nhau (hoặc từng hộ riêng lẻ tùy mức độ ảnh hưởng) khởi kiện dân sự ra Tòa án nhân dân, yêu cầu buộc chấm dứt hành vi xâm phạm không gian theo Điều 174 Bộ luật Dân sự — nên làm sớm, đừng để kéo dài đến gần mốc 30 năm. 5) Nên tham vấn luật sư để được hỗ trợ soạn đơn kiến nghị/đơn khởi kiện đúng quy định và đánh giá chính xác khả năng thành công dựa trên hồ sơ, chứng cứ cụ thể của từng hộ.Nguồn: Điều 174, Điều 175 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.