← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Hôn nhân & Gia đình — Trang 3

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

25 ví dụ về Hôn nhân & Gia đình · trang 3/4

52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng hứa tặng nhà cho 4 con sau ly hôn, lật lọng còn giữ giấy tờ — vợ kiện thế nào?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Em chào anh/chị. Em có tình huống muốn nhờ anh chị luật sư tư vấn giúp. 2 vợ chồng ly hôn thuận tình, tài sản chung là ngôi nhà. Giấy chứng nhận đứng tên 1 mình chồng. Lúc ly hôn 2 bên có thỏa thuận làm hợp đồng tặng cho 4 đứa con. Nhưng sau khi ly hôn người chồng lật lọng không cho nữa. Bây giờ người vợ muốn khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn. Nhưng giấy tờ tùy thân của chồng và giấy chứng nhận người chồng giữ. Thì cho em hỏi làm cách nào để người vợ có thể khởi kiện khi...
Có hai tin quan trọng cho người vợ: (1) việc chồng cũ giữ giấy tờ tùy thân và giấy chứng nhận của mình KHÔNG cản trở được việc khởi kiện — pháp luật tố tụng có cơ chế xử lý đúng tình huống này; (2) thỏa thuận tặng cho miệng/riêng tư lúc ly hôn, dù chồng không thực hiện, vẫn có thể dùng làm bằng chứng quan trọng khi tòa chia tài sản, dù bản thân nó chưa phải một hợp đồng tặng cho có hiệu lực. Về bản chất thỏa thuận tặng cho chưa hoàn tất: Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Tặng cho bất động sản phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực... Hợp đồng tặng cho bất động sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký." Vì hai bên mới chỉ THỎA THUẬN sẽ làm hợp đồng tặng cho (chưa công chứng, chưa đăng ký sang tên cho 4 con), về mặt pháp lý đây CHƯA PHẢI một hợp đồng tặng cho đã có hiệu lực — nên không thể buộc chồng "phải thực hiện tặng cho" như một nghĩa vụ hợp đồng đã hoàn tất. Tuy nhiên, đây vẫn là bằng chứng rất giá trị thể hiện Ý CHÍ VÀ SỰ THỎA THUẬN của hai vợ chồng về cách phân chia tài sản chung tại thời điểm ly hôn — nên đưa vào hồ sơ khởi kiện như một phần chứng cứ quan trọng. Về quyền khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn: Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 không đặt ra thời hạn cụ thể nào để yêu cầu chia tài sản chung nếu việc này chưa được giải quyết dứt điểm trong quyết định/bản án ly hôn — và quan trọng hơn, khoản 2 Điều 155 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Thời hiệu khởi kiện không áp dụng trong trường hợp... yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác." Yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn về bản chất là yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu của người vợ đối với phần tài sản chung — nên KHÔNG bị giới hạn bởi thời hiệu khởi kiện thông thường, người vợ có thể khởi kiện bất kể đã ly hôn bao lâu. VỀ ĐIỂM NGƯỜI VỢ LO NGẠI NHẤT — không có giấy tờ tùy thân của chồng và giấy chứng nhận: đây không phải rào cản không vượt qua được. Khoản 5 Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định: "Trường hợp vì lý do khách quan mà người khởi kiện không thể nộp đầy đủ tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện thì họ phải nộp tài liệu, chứng cứ hiện có... Người khởi kiện bổ sung... theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án." Nghĩa là người vợ HOÀN TOÀN CÓ THỂ nộp đơn khởi kiện với những tài liệu hiện có (bản án/quyết định ly hôn, các bằng chứng khác về tài sản chung), không cần phải có đủ giấy tờ ngay từ đầu. Ngoài ra, Điều 97 và Điều 106 Bộ luật Tố tụng Dân sự cho phép: nếu người khởi kiện không tự thu thập được chứng cứ (ví dụ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đang do chồng cũ giữ), có quyền YÊU CẦU TÒA ÁN THU THẬP GIÚP — tòa có thể yêu cầu cơ quan đăng ký đất đai cung cấp bản sao/trích lục giấy chứng nhận (vì đây là thông tin đã đăng ký công khai tại cơ quan nhà nước, không nhất thiết phải lấy từ chính người chồng), hoặc ra lệnh buộc bên đang giữ tài liệu (chồng cũ) phải cung cấp trong thời hạn 15 ngày — nếu không tuân thủ có thể bị xử lý theo quy định. Về giấy tờ tùy thân của người vợ (nếu chồng đang giữ bản gốc), người vợ cũng có thể xin cấp lại/trích lục qua cơ quan công an/hộ tịch mà không phụ thuộc vào việc chồng có giao lại bản gốc hay không. Bạn (người vợ) nên làm gì: 1) Liên hệ Văn phòng đăng ký đất đai nơi có nhà để xin trích lục/bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà — đây là thông tin đăng ký công khai, không cần bản gốc do chồng giữ. 2) Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hiện có: quyết định/bản án ly hôn, bất kỳ văn bản/tin nhắn nào thể hiện thỏa thuận tặng cho nhà cho 4 con tại thời điểm ly hôn (dù chỉ là tin nhắn, ghi âm cuộc trò chuyện, hoặc lời khai của người làm chứng có mặt lúc thỏa thuận). 3) Nộp đơn khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi chồng cư trú hoặc nơi có bất động sản), kèm theo các tài liệu hiện có, đồng thời nêu rõ trong đơn việc một số tài liệu (giấy chứng nhận bản gốc, giấy tờ tùy thân của bị đơn) hiện do chồng giữ, đề nghị tòa hỗ trợ thu thập theo Điều 97, Điều 106 Bộ luật Tố tụng Dân sự. 4) Trong đơn, nêu rõ yêu cầu cụ thể: có thể là yêu cầu chia giá trị nhà theo tỷ lệ hợp lý cho vợ (và/hoặc theo hướng chuyển quyền sở hữu một phần/toàn bộ cho 4 con như đã thỏa thuận, nếu tòa xét thấy phù hợp dựa trên chứng cứ về thỏa thuận ban đầu) — nên tham vấn luật sư để xác định chính xác yêu cầu khởi kiện phù hợp nhất với hoàn cảnh cụ thể.Nguồn: Điều 155, Điều 459 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 97, Điều 106, Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13
Đồng tiền bitcoin vàng và bạc xếp chồng lên nhauẢnh: Traxer / Unsplash
05/2025/NQ-CPCòn hiệu lực

Chồng giữ tiền trong ví Bitcoin, ly hôn có được chia tài sản không?

Nghị quyết · Ban hành 09.09.2025 · Hiệu lực 09.09.2025

Chồng giữ tiền trong tài khoản bitcoin thì khi ly dị, bitcoin có được để chia tài sản không ạ. Mong ace tư vấn giúp mình với ạ và về vấn đề tranh chấp tài sản ly hôn
Đây là câu hỏi mà cho đến gần đây vẫn còn khá mơ hồ về mặt pháp lý ở Việt Nam, nhưng tình hình đã thay đổi đáng kể từ cuối năm 2025 — nên câu trả lời hiện tại nghiêng về CÓ, dù vẫn còn một số điểm chưa hoàn toàn rõ ràng cần lưu ý trung thực. Vấn đề gốc rễ: muốn biết Bitcoin có được chia khi ly hôn hay không, trước tiên phải trả lời được câu hỏi nền tảng hơn — Bitcoin có được coi là "TÀI SẢN" theo pháp luật dân sự Việt Nam hay không? Đây từng là điểm chưa rõ ràng: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa "Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản" — Bitcoin không khớp gọn vào bất kỳ nhóm nào trong bốn nhóm này (không phải "tiền" theo nghĩa pháp lý hẹp — Việt Nam không công nhận Bitcoin là phương tiện thanh toán hợp pháp; có phải "quyền tài sản" hay không thì bản thân Bộ luật Dân sự không nói rõ). ĐIỂM THAY ĐỔI QUAN TRỌNG: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP (Chính phủ, ban hành và có hiệu lực từ 09/09/2025) — "Về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam" — lần đầu tiên đưa ra định nghĩa chính thức: Điều 3 quy định "Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự... Tài sản mã hóa là một loại tài sản số..." Đây là văn bản pháp luật đầu tiên minh thị xếp tài sản mã hóa (bao gồm Bitcoin) vào nhóm TÀI SẢN theo Bộ luật Dân sự. Đi kèm còn có Nghị định 284/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến hoạt động thị trường tài sản mã hóa — cho thấy đây không chỉ là khái niệm trên giấy mà đã có cơ chế quản lý thực tế. Nếu Bitcoin được coi là "tài sản," bước tiếp theo là áp dụng nguyên tắc tài sản chung vợ chồng: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân" — đây là một danh sách MỞ ("thu nhập hợp pháp khác"), không giới hạn cứng vào các loại tài sản cụ thể. Nếu Bitcoin được mua/tích lũy trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung hoặc từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó thuộc diện tài sản chung, không phân biệt hình thức là tiền mặt, bất động sản, hay tài sản số. CẦN LƯU Ý TRUNG THỰC VỀ GIỚI HẠN: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP là một nghị quyết của CHÍNH PHỦ triển khai THÍ ĐIỂM một thị trường giao dịch tài sản mã hóa CÓ QUẢN LÝ (qua sàn giao dịch được cấp phép, đơn vị lưu ký...) — văn bản này chủ yếu điều chỉnh hoạt động của các sàn giao dịch, đơn vị phát hành, lưu ký được cấp phép, KHÔNG giải quyết trực tiếp và đầy đủ mọi khía cạnh về địa vị pháp lý dân sự của tài sản mã hóa cá nhân tự lưu giữ (self-custody, ví cá nhân không qua sàn) trong mọi tình huống, và đặc biệt CHƯA có văn bản nào (nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hay án lệ) hướng dẫn cụ thể cách tòa án xử lý việc chia tài sản mã hóa khi ly hôn. Đây là quy định còn khá mới (khoảng 11 tháng tính đến nay), chưa phải một khung pháp lý đầy đủ, ổn định cho riêng vấn đề ly hôn. Một vấn đề THỰC TẾ khác cũng quan trọng không kém vấn đề pháp lý: ngay cả khi tòa xác nhận Bitcoin là tài sản chung phải chia, việc XÁC ĐỊNH, ĐỊNH GIÁ, và THỰC THI việc chia tài sản mã hóa tự lưu giữ trong ví cá nhân của chồng bạn (không qua sàn giao dịch, không có bên thứ ba quản lý) là một thách thức thực tế lớn — khác hẳn so với chia một tài khoản ngân hàng hay bất động sản có đăng ký công khai. Tòa án cần có bằng chứng về việc sở hữu, số lượng, thời điểm mua Bitcoin, và cơ chế để thực sự buộc chuyển giao/quy đổi giá trị. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập MỌI bằng chứng có thể về việc chồng bạn sở hữu và giao dịch Bitcoin: sao kê ngân hàng thể hiện các giao dịch chuyển tiền vào sàn giao dịch tiền mã hóa, ảnh chụp màn hình ví/tài khoản sàn (nếu có thể tiếp cận hợp pháp), email xác nhận giao dịch, thông tin về sàn giao dịch chồng bạn sử dụng. 2) Xác định thời điểm mua Bitcoin — nếu mua TRONG thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung/thu nhập chung, đây là căn cứ mạnh để yêu cầu coi là tài sản chung; nếu chồng bạn có Bitcoin từ TRƯỚC khi kết hôn, phần đó có thể được coi là tài sản riêng (trừ khi có sự nhập chung sau này). 3) Khi làm đơn ly hôn có yêu cầu chia tài sản, nêu rõ yêu cầu tòa xem xét khoản Bitcoin này như một phần tài sản chung cần chia, kèm theo bằng chứng đã thu thập — và đề nghị tòa áp dụng biện pháp yêu cầu chồng bạn kê khai/công khai thông tin về tài sản mã hóa đang nắm giữ nếu anh ta không tự nguyện. 4) Nên tham vấn luật sư có kinh nghiệm với loại tài sản mới này, vì đây là lĩnh vực còn đang phát triển về mặt pháp lý và thực tiễn xét xử, cách tiếp cận của từng tòa án có thể khác nhau tùy vào chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.Nguồn: Điều 105 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP; Nghị định 284/2026/NĐ-CP
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Shop TikTok dùng CCCD chồng cũ đứng tên nhưng vợ làm toàn bộ — ly hôn có phải chia không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Dạ cho em hỏi, tiktok shop của em dùng cccd của chồng đứng tên, nhưng gmail, sđt đều là của em, và hiện tại thì shop đang kinh doanh tại nhà của em, và em chứng minh được mình là người kinh doanh toàn bộ, thì khi ly hôn có phải chia tài sản không ạ, chồng cũ không giúp gì trong việc kinh doanh đó chỉ có đứng tên cccd trên tiktok shop thôi ạ.
Có phải chia — nhưng "chia" ở đây không có nghĩa là chia đều 50/50 như nhiều người lo ngại. Việc đứng tên CCCD của chồng cũ không tự động biến shop thành tài sản riêng của anh ta, nhưng việc bạn chứng minh được mình làm toàn bộ công sức lại là căn cứ rất mạnh để tòa chia phần lớn hơn hẳn cho bạn, thậm chí gần như toàn bộ. Về nguyên tắc xác định tài sản chung: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung của vợ chồng bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh... trong thời kỳ hôn nhân." Vì shop được vận hành trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó được coi là hình thành từ hoạt động kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân — thuộc diện tài sản chung, không tự động là tài sản riêng. Điểm quan trọng cần hiểu đúng: việc đứng tên CCCD trên một tài sản/giấy phép KHÔNG phải là căn cứ quyết định ai là chủ sở hữu thực sự. Khoản 2 Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: dù giấy tờ đăng ký quyền sở hữu/quyền sử dụng chỉ ghi tên một bên vợ hoặc chồng, việc thực hiện giao dịch và giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản đó vẫn áp dụng theo các quy định về tài sản chung/riêng của vợ chồng — nghĩa là đứng tên một mình trên giấy tờ KHÔNG đương nhiên làm tài sản đó thành tài sản riêng của người đứng tên. Áp dụng vào trường hợp của bạn: việc chồng cũ đứng tên CCCD trên shop TikTok không có nghĩa là shop thuộc về anh ta — đây chỉ là hình thức đăng ký, không phải căn cứ xác định quyền sở hữu thực chất. Về cách chia khi ly hôn — đây là phần quan trọng nhất cho câu hỏi của bạn: khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định tài sản chung được chia theo thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ/chồng hoặc cả hai, Tòa án giải quyết theo quy định, có tính đến các yếu tố: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; và ĐẶC BIỆT quan trọng — điểm b: "Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập." Đây chính là căn cứ pháp lý trực tiếp cho tình huống của bạn: nếu bạn chứng minh được mình là người trực tiếp vận hành TOÀN BỘ hoạt động kinh doanh (dùng gmail, số điện thoại của mình, kinh doanh tại nhà mình, tự quản lý mọi khâu), trong khi chồng cũ không đóng góp gì ngoài việc cho mượn CCCD để đăng ký — đây là căn cứ rất mạnh để yêu cầu tòa chia phần lớn hơn đáng kể, thậm chí gần như toàn bộ giá trị shop cho bạn, phản ánh đúng công sức đóng góp thực tế chứ không chia máy móc theo tỷ lệ 50/50. Bạn nên làm gì để bảo vệ quyền lợi: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng chứng minh mình là người vận hành toàn bộ: lịch sử đăng nhập/quản lý tài khoản TikTok Shop bằng gmail và số điện thoại của bạn, tin nhắn trao đổi với khách hàng/nhà cung cấp do chính bạn thực hiện, hóa đơn nhập hàng, hình ảnh/video quá trình đóng gói, giao hàng tại nhà bạn, sao kê chuyển khoản liên quan đến hoạt động kinh doanh đứng tên/ liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn. 2) Thu thập bằng chứng (nếu có) về việc chồng cũ KHÔNG tham gia: không có mặt tại địa điểm kinh doanh, không có trao đổi công việc liên quan đến shop, có thể là lời khai của người thân/hàng xóm xác nhận bạn là người trực tiếp kinh doanh. 3) Khi làm thủ tục ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương), nêu rõ yêu cầu về việc phân chia tài sản chung này ngay trong đơn, viện dẫn điểm b khoản 2 Điều 59 về công sức đóng góp, kèm theo toàn bộ chứng cứ đã thu thập. 4) Nếu có thể thỏa thuận được với chồng cũ về việc shop thuộc về bạn (đổi lại có thể nhượng một tài sản chung khác cho anh ta, hoặc thỏa thuận một khoản tiền tượng trưng), đây thường là cách nhanh và ít tốn kém hơn so với để tòa phân xử — nhưng nếu không thỏa thuận được, các bằng chứng về công sức đóng góp sẽ là vũ khí chính khi ra tòa.Nguồn: Điều 33, Điều 34, Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Ly hôn rồi, người trực tiếp nuôi con có được tự ý đưa con ra nước ngoài không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Các bác cho em hỏi Ly hôn rồi, người trực tiếp nuôi con có được tự ý đưa con ra nước ngoài không?
Câu trả lời ngắn gọn là KHÔNG nên tự ý — quyền "trực tiếp nuôi con" sau ly hôn chỉ là quyền chăm sóc, nuôi dưỡng hằng ngày, không đương nhiên bao gồm quyền tự quyết định đưa con ra nước ngoài mà không cần ý kiến của người còn lại. Tuy nhiên, cần nói rõ: quy định pháp luật về vấn đề này có một phần nằm ở văn bản chuyên ngành xuất nhập cảnh mà bản thân câu trả lời này không tra cứu được đầy đủ chi tiết thủ tục — sẽ nêu rõ phần nào chắc chắn, phần nào cần hỏi thêm cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Về nội dung chắc chắn theo Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13: Điều 81 quy định sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; vợ chồng thỏa thuận (hoặc do Tòa án quyết định) về người trực tiếp nuôi con. Điều 82 quy định người KHÔNG trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom con, và người trực tiếp nuôi con KHÔNG được cản trở quyền này. Điều 83 cho phép người trực tiếp nuôi con yêu cầu người kia thực hiện nghĩa vụ, và những người khác không được cản trở quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi con. Điểm mấu chốt: các điều khoản này chỉ nói về "trực tiếp nuôi con" trong nghĩa chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục hằng ngày — KHÔNG có điều khoản nào trao cho người trực tiếp nuôi con quyền ĐƠN PHƯƠNG quyết định những việc lớn ảnh hưởng đến quyền lợi con (như đưa con ra nước ngoài sinh sống/định cư) mà không cần ý kiến người kia. Về nguyên tắc chung của pháp luật dân sự, cả cha và mẹ đều vẫn là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên (theo Điều 136 Bộ luật Dân sự) — ly hôn và việc phân định ai trực tiếp nuôi con KHÔNG tước đi tư cách làm cha/mẹ hợp pháp và quyền đại diện của người còn lại. Về khía cạnh xuất nhập cảnh — đây là phần cần lưu ý có giới hạn trong việc tra cứu: Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14 (đã được sửa đổi, bổ sung một số lần sau đó) có quy định tại khoản 3 Điều 5 rằng người chưa đủ 14 tuổi thực hiện quyền, nghĩa vụ liên quan đến xuất nhập cảnh THÔNG QUA NGƯỜI ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP của mình. Kết hợp với nguyên tắc cả cha và mẹ đều là người đại diện hợp pháp của con (trừ khi có quyết định khác của tòa án), điều này CỦNG CỐ hướng hiểu rằng việc đưa con ra nước ngoài (một quyết định lớn, dài hạn) nên có sự đồng thuận của cả cha và mẹ, không chỉ riêng người trực tiếp nuôi con. Tuy nhiên, các chi tiết thủ tục cụ thể — ví dụ có bắt buộc cả hai cha mẹ phải ký giấy xác nhận đồng ý khi làm hộ chiếu/thủ tục xuất cảnh cho con hay không — thường nằm trong nghị định/thông tư hướng dẫn của Bộ Công an, và cần được xác nhận trực tiếp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tại thời điểm làm thủ tục, vì đây là phần chi tiết thủ tục có thể thay đổi theo quy định hướng dẫn. Một lưu ý quan trọng khác: nếu việc đưa con ra nước ngoài là ĐỊNH CƯ LÂU DÀI hoặc THAY ĐỔI ĐÁNG KỂ hoàn cảnh sống của con (không phải đi du lịch ngắn ngày), người không trực tiếp nuôi con hoàn toàn có quyền phản đối và yêu cầu Tòa án can thiệp nếu việc này ảnh hưởng đến quyền thăm nom, chăm sóc con của họ theo Điều 82-83 — thậm chí có thể là căn cứ để yêu cầu xem xét lại quyền nuôi con nếu việc chuyển đi được thực hiện mà không có sự đồng thuận và gây cản trở nghiêm trọng đến quyền của người kia. Bạn nên làm gì: 1) Nếu bạn là người trực tiếp nuôi con và có kế hoạch đưa con ra nước ngoài (dài hạn hoặc định cư), nên chủ động trao đổi, lấy sự đồng ý bằng văn bản của người còn lại trước khi tiến hành thủ tục, để tránh rủi ro bị cản trở hoặc bị khởi kiện sau này. 2) Nếu bạn là người không trực tiếp nuôi con và lo ngại người kia sẽ tự ý đưa con đi mà không thông báo, nên chủ động liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh công an tỉnh/thành) để hỏi rõ quy trình hiện hành về việc đồng ý của cha/mẹ khi làm hộ chiếu, thủ tục xuất cảnh cho con chưa thành niên. 3) Nếu có tranh chấp thực tế (một bên đã hoặc có ý định đưa con đi mà không được sự đồng ý), nên tham vấn luật sư ngay để được tư vấn về khả năng yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (như cấm xuất cảnh đối với trẻ) nếu tình huống cấp bách.Nguồn: Điều 81, Điều 82, Điều 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13; Điều 136 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 5 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14
60/2014/QH13Còn hiệu lực

Mẹ từ nhỏ đến lớn không có bất kỳ giấy tờ tùy thân nào, làm CCCD từ đâu bắt đầu?

Luật · Ban hành 20.11.2014 · Hiệu lực 01.01.2016

Dạ em chào mọi người, mẹ em từ nhỏ đến lớn không hề có bất kỳ giấy tờ tuỳ thân nào. Lúc sinh ra không được làm giấy khai sinh, chỉ biết tên họ và năm sinh không có ngày tháng. Từ trước đến nay có đi hỏi làm giấy tờ làm căn cước nhiều lần nhưng không được. Em mong mọi người ai biết cách làm hỗ trợ tư vấn cho em với ạ, hoặc quý luật sư nào nhận hỗ trợ làm có phí cũng được ạ, nhờ mọi người giúp đở
Đây là tình huống có hướng xử lý rõ ràng, dù cần đi đúng thứ tự các bước — điểm mấu chốt là phải bắt đầu từ ĐĂNG KÝ KHAI SINH LẦN ĐẦU cho mẹ bạn trước, chứ không thể đi thẳng vào làm căn cước khi hệ thống chưa có bất kỳ thông tin gốc nào về mẹ bạn — đây rất có thể chính là lý do những lần đi làm CCCD trước đây không thành công. Bước 1 — Đăng ký khai sinh lần đầu cho mẹ bạn (dù đã lớn tuổi): nhiều người nhầm tưởng phải làm thủ tục "đăng ký lại khai sinh", nhưng đó là thủ tục dành cho người ĐÃ TỪNG được đăng ký khai sinh trước đây nhưng sổ sách/giấy tờ bị thất lạc (theo Điều 24-26 Nghị định 123/2015/NĐ-CP). Trường hợp của mẹ bạn là CHƯA TỪNG được đăng ký khai sinh — nên đây là thủ tục đăng ký khai sinh LẦN ĐẦU cho người đã thành niên, áp dụng thủ tục thông thường tại Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13, không phải thủ tục đăng ký lại. Về việc thiếu giấy chứng sinh — luật đã dự liệu sẵn: khoản 1 Điều 16 Luật Hộ tịch quy định "Trường hợp không có giấy chứng sinh thì nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng thì phải có giấy cam đoan về việc sinh." Với trường hợp mẹ bạn — sự việc đã xảy ra rất lâu, khó tìm người làm chứng còn sống và nhớ rõ — mẹ bạn (hoặc người đại diện) có thể tự lập GIẤY CAM ĐOAN về việc sinh, nêu rõ những thông tin đã biết (họ tên, năm sinh, quê quán, cha mẹ nếu biết) và chịu trách nhiệm về tính chính xác của cam đoan này. Đây là con đường hợp pháp, không cần phải có nhân chứng hay giấy chứng sinh gốc. Về ngày tháng sinh không rõ: khi chỉ biết năm sinh mà không có ngày tháng cụ thể, cơ quan hộ tịch thường áp dụng cách ghi ngày 01/01 của năm sinh đó (theo hướng dẫn nghiệp vụ hộ tịch hiện hành) — bạn nên hỏi trực tiếp UBND cấp xã nơi nộp hồ sơ để được hướng dẫn cách ghi chính xác cho trường hợp cụ thể này. Bước 2 — Sau khi có giấy khai sinh, làm thủ tục cấp CCCD: Luật Căn cước 26/2023/QH15 quy định quy trình cấp căn cước dựa trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Điểm a khoản 1 Điều 23 quy định rõ: trường hợp CHƯA CÓ thông tin của người cần cấp thẻ căn cước trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (đúng là tình trạng của mẹ bạn hiện nay) thì phải thực hiện thủ tục CẬP NHẬT, ĐIỀU CHỈNH thông tin vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trước, theo Điều 10. Khoản 2 Điều 10 quy định: nếu thông tin (bao gồm nơi đăng ký khai sinh — một trong các trường dữ liệu bắt buộc theo khoản 7 Điều 9) chưa có hoặc chưa đầy đủ thì cơ quan quản lý căn cước yêu cầu người dân cung cấp. Đây chính là lý do vì sao cần có giấy khai sinh trước — "nơi đăng ký khai sinh" là một trong những trường thông tin nền tảng để xây dựng hồ sơ dân cư, làm căn cứ cấp CCCD. Nói cách khác, trình tự hợp lý và đúng luật là: (1) đăng ký khai sinh lần đầu tại UBND cấp xã nơi mẹ bạn đang cư trú, dùng giấy cam đoan về việc sinh; (2) sau khi có giấy khai sinh, mang hồ sơ đến cơ quan quản lý căn cước (công an cấp xã/huyện) để được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và làm thủ tục cấp CCCD. Bạn nên làm gì: 1) Đến UBND cấp xã nơi mẹ bạn đang thường trú/tạm trú, trình bày rõ tình trạng chưa từng được đăng ký khai sinh, đề nghị được hướng dẫn thủ tục đăng ký khai sinh lần đầu cho người đã thành niên theo Điều 16 Luật Hộ tịch. 2) Chuẩn bị giấy cam đoan về việc sinh (tự khai, có thể cần xác nhận của UBND nơi cư trú hiện tại về tình trạng nhân thân), cùng bất kỳ giấy tờ nào khác có thể hỗ trợ chứng minh nhân thân dù không đầy đủ (giấy tờ của người thân, sổ hộ khẩu cũ nếu có tên mẹ bạn dù chưa chính thức, ảnh cũ, lời khai của họ hàng...). 3) Nếu UBND cấp xã từ chối hoặc lúng túng trong xử lý (một số nơi ít gặp trường hợp này nên chưa quen quy trình), có thể đề nghị được hướng dẫn bằng văn bản hoặc liên hệ Phòng Tư pháp cấp huyện/Sở Tư pháp để được hỗ trợ thêm. 4) Sau khi có giấy khai sinh, mang toàn bộ hồ sơ đến công an cấp xã/phường để làm thủ tục cập nhật thông tin dân cư và xin cấp CCCD — nên hỏi rõ từ bước 1 để tránh việc bị từ chối lặp lại như trước đây. 5) Nếu quá trình vẫn gặp khó khăn, cân nhắc nhờ luật sư hoặc trung tâm trợ giúp pháp lý miễn phí tại địa phương (mỗi tỉnh đều có Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước) hỗ trợ làm việc trực tiếp với cơ quan hộ tịch và công an.Nguồn: Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13; Điều 24-26 Nghị định 123/2015/NĐ-CP; Điều 9, Điều 10, Điều 23 Luật Căn cước 26/2023/QH15
60/2014/QH13Còn hiệu lực

Có quyết định nhận cha con của tòa, nhưng mẹ bé đã bỏ đi từ khi 4 tháng tuổi — làm giấy khai sinh thế nào?

Luật · Ban hành 20.11.2014 · Hiệu lực 01.01.2016

Nhờ ac tư vấn giúp em với ạ: em đã có quyết định nhận cha con của Tòa án, tuy nhiên e không thể làm giấy khai sinh cho con do mẹ cháu đã bỏ đi từ khi cháu mới 4 tháng tuổi và không liên hệ được với mẹ cháu. Em cũng không có giấy chứng sinh của cháu bé. Gia đình của mẹ cháu cũng không hợp tác để nhận lại cháu. Em không biết phải làm giấy khai sinh như thế nào ạ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Với quyết định nhận cha con đã có hiệu lực của Tòa án, bạn hoàn toàn có đủ căn cứ pháp lý để tự mình đăng ký khai sinh cho con mà không cần sự có mặt hay hợp tác của mẹ cháu — cả việc thiếu giấy chứng sinh cũng có cách xử lý cụ thể theo luật, không phải trở ngại không thể vượt qua. Về thẩm quyền đăng ký một mình: khoản 1 Điều 15 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 quy định trong 60 ngày kể từ khi sinh, cha hoặc mẹ có trách nhiệm đăng ký khai sinh cho con; nếu cha, mẹ không thể đăng ký thì "ông hoặc bà hoặc người thân thích khác hoặc cá nhân, tổ chức đang nuôi dưỡng trẻ em có trách nhiệm đăng ký khai sinh." Bạn là cha, đang trực tiếp nuôi con, nên bạn có đầy đủ tư cách tự mình đi đăng ký khai sinh, không cần mẹ cháu có mặt hay đồng ý. Về giá trị của Quyết định nhận cha con: khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 quy định "Quyết định của Tòa án về xác định cha, mẹ, con phải được gửi cho cơ quan đăng ký hộ tịch để ghi chú theo quy định của pháp luật về hộ tịch." Điều này khẳng định rõ: Quyết định của Tòa án không chỉ là căn cứ, mà việc gửi cho cơ quan hộ tịch để ghi nhận là BẮT BUỘC theo luật — cơ quan hộ tịch có trách nhiệm phối hợp xử lý dựa trên quyết định này, không có quyền từ chối chỉ vì thiếu mẹ cháu. Về việc thiếu giấy chứng sinh — đây là vướng mắc thực tế phổ biến và luật đã dự liệu sẵn cách xử lý. Khoản 1 Điều 16 Luật Hộ tịch quy định rất rõ: "Người đi đăng ký khai sinh nộp tờ khai theo mẫu quy định và giấy chứng sinh cho cơ quan đăng ký hộ tịch. Trường hợp không có giấy chứng sinh thì nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng thì phải có giấy cam đoan về việc sinh." Như vậy, bạn có hai lựa chọn thay thế giấy chứng sinh: (1) nếu có người từng chứng kiến việc sinh cháu (người thân, hàng xóm, nhân viên y tế nếu sinh tại cơ sở y tế nhưng thất lạc giấy tờ...), xin văn bản xác nhận của người đó; (2) nếu không tìm được người làm chứng, bạn tự lập giấy cam đoan về việc sinh và chịu trách nhiệm về nội dung cam đoan. Điều 4 khoản 1 điểm đ Nghị định 123/2015/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Hộ tịch) cũng khẳng định lại nguyên tắc này: nơi sinh, giới tính của trẻ xác định theo giấy chứng sinh, trường hợp không có thì xác định theo giấy tờ thay thế nêu tại khoản 1 Điều 16 Luật Hộ tịch. Hồ sơ bạn cần chuẩn bị khi đến UBND cấp xã nơi bạn cư trú: 1) Tờ khai đăng ký khai sinh theo mẫu quy định. 2) Giấy tờ thay thế giấy chứng sinh: văn bản của người làm chứng xác nhận việc sinh, hoặc giấy cam đoan về việc sinh của chính bạn nếu không có người làm chứng. 3) Quyết định nhận cha con đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án — đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định quan hệ cha con và cho phép bạn đứng tên cha trong giấy khai sinh dù không có mẹ cháu tham gia. 4) Giấy tờ tùy thân của bạn (CCCD) và giấy tờ chứng minh nơi cư trú. Một lưu ý về phần thông tin mẹ trong giấy khai sinh: vì mẹ cháu không có mặt, không hợp tác, và bạn có Quyết định của Tòa án xác định quan hệ cha con (chứ không phải quan hệ mẹ con), bạn nên trình bày rõ với cán bộ hộ tịch tình huống cụ thể này khi nộp hồ sơ — cán bộ hộ tịch sẽ hướng dẫn cách ghi thông tin phần mẹ trên giấy khai sinh phù hợp với hồ sơ thực tế bạn có (ví dụ ghi theo thông tin nhân thân mẹ cháu mà bạn biết được, dù mẹ cháu không trực tiếp tham gia thủ tục). Nếu UBND cấp xã yêu cầu thêm giấy tờ hoặc có vướng mắc trong việc ghi thông tin mẹ, bạn có thể mang theo Quyết định của Tòa án và đề nghị được hướng dẫn cụ thể, vì đây là quyền chính đáng của con bạn được đăng ký khai sinh, không thể bị treo vô thời hạn chỉ vì một bên cha/mẹ vắng mặt.Nguồn: Điều 15, Điều 16 Luật Hộ tịch 60/2014/QH13; Điều 101 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13; Điều 4 Nghị định 123/2015/NĐ-CP
Người mẹ dắt tay con trai nhỏ đi bộ trên ruộng lúaẢnh: MI PHAM / Unsplash
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng cũ ngừng trả tiền cấp dưỡng 2 triệu/tháng sau ly hôn — có kiện lại được không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Các bác cho e hỏi vk ck e ly hôn da tòa thi con gái ở với bố con trai ở với mẹ. E thương con không muốn hai chi e xa nhau : hàng tháng bố nó chu cấp được 2 triệu tiền ăn giờ nó không chu cấp nữa e lên tòa kiện lại đc không ạh

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Được — và đây chính xác là quyền pháp luật dành cho bạn trong tình huống này. Nghĩa vụ cấp dưỡng đã được tòa xác định không tự động chấm dứt chỉ vì người có nghĩa vụ ngừng trả; ngược lại, luật trao cho người trực tiếp nuôi con quyền yêu cầu tòa án buộc người kia tiếp tục thực hiện. Căn cứ khoản 2 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13: "Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con." Đây là nghĩa vụ luật định, không phụ thuộc vào thiện chí — một khi tòa đã tuyên hoặc hai bên đã thỏa thuận và được tòa công nhận mức cấp dưỡng 2 triệu đồng/tháng, bố của con gái bạn có nghĩa vụ pháp lý phải tiếp tục thực hiện cho đến khi có căn cứ chấm dứt theo luật. Điều 118 của Luật này liệt kê đầy đủ, giới hạn các trường hợp nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt: con đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình; con được nhận làm con nuôi; người cấp dưỡng đã trực tiếp nuôi dưỡng con; người được cấp dưỡng đã chết; người được cấp dưỡng sau khi ly hôn đã kết hôn (trường hợp cấp dưỡng giữa vợ chồng cũ, không áp dụng cho con); và một số trường hợp khác theo luật định. "Bố tự ý ngừng trả tiền" hoàn toàn KHÔNG nằm trong danh sách này — nghĩa là về mặt pháp lý, nghĩa vụ cấp dưỡng của bố vẫn còn nguyên, việc ngừng trả là hành vi vi phạm nghĩa vụ đã được xác lập, không phải chấm dứt nghĩa vụ. Về quyền khởi kiện: khoản 1 Điều 119 Luật Hôn nhân và gia đình quy định rõ "Người được cấp dưỡng, cha, mẹ hoặc người giám hộ của người đó... có quyền yêu cầu Tòa án buộc người không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng phải thực hiện nghĩa vụ đó." Vì con gái bạn (người được cấp dưỡng) còn nhỏ, bạn — với tư cách người có liên quan trực tiếp, và nếu bạn cũng đang nuôi dưỡng, chăm sóc — hoàn toàn có quyền đứng đơn yêu cầu tòa án buộc bố cháu tiếp tục thực hiện nghĩa vụ này. Cũng cần lưu ý thêm Điều 107: nếu người có nghĩa vụ cấp dưỡng trốn tránh, theo yêu cầu của cá nhân/cơ quan/tổ chức có quyền tại Điều 119, tòa án buộc người đó phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng. Bạn nên làm gì: 1) Nếu mức cấp dưỡng 2 triệu/tháng đã được ghi trong bản án/quyết định ly hôn của tòa (không chỉ là thỏa thuận miệng giữa hai bên), đây không cần khởi kiện lại từ đầu — bạn có thể làm đơn yêu cầu THI HÀNH ÁN tại cơ quan thi hành án dân sự nơi bố cháu cư trú hoặc làm việc, kèm theo bản án/quyết định đã có hiệu lực. Cơ quan thi hành án có các biện pháp cưỡng chế cụ thể, trong đó có biện pháp trừ vào thu nhập (tiền lương, tiền công...) của người phải thi hành án — đây thường là cách hiệu quả nhất nếu bố cháu có việc làm ổn định, có thu nhập xác định được. 2) Nếu mức 2 triệu/tháng chỉ là thỏa thuận giữa hai vợ chồng khi ly hôn mà chưa từng được tòa ghi nhận chính thức trong một quyết định/bản án, bạn cần làm đơn khởi kiện yêu cầu tòa án xác định lại nghĩa vụ cấp dưỡng và mức cấp dưỡng cụ thể, để có một bản án/quyết định làm căn cứ thi hành sau này. 3) Chuẩn bị hồ sơ: bản án/quyết định ly hôn (ghi rõ ai nuôi con nào, mức cấp dưỡng nếu có), giấy khai sinh của con gái, bằng chứng bố cháu đã ngừng trả (tin nhắn, sao kê chuyển khoản trước đây nếu có, hoặc lời khai nhân chứng), và thông tin về nơi cư trú/nơi làm việc hiện tại của bố cháu (quan trọng để cơ quan thi hành án có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế). 4) Nếu không rõ bố cháu có đang làm việc ở đâu, có tài sản gì để đảm bảo thi hành hay không, cơ quan thi hành án có trách nhiệm xác minh điều kiện thi hành án trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế phù hợp — bạn nên nêu rõ yêu cầu này trong đơn.Nguồn: Điều 82, Điều 107, Điều 116, Điều 117, Điều 118, Điều 119 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Chồng ký biên bản cắt đất làm lối đi, vợ đứng tên không đồng ý

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Đất mua sau khi kết hôn nhưng người vợ đứng tên. Người chồng ký vào biên bản cắt một phần đất làm lối đi chung, trong cuộc họp có chủ tịch UBND xã, công an xã, địa chính xã… cùng ký làm chứng. Đường đã đổ nhựa theo biên bản. Vài ngày sau người chồng không cho tiến hành tiếp vì vợ anh ta đứng tên và không đồng ý. Biên bản người chồng ký có còn hiệu lực không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đất mua sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, dù chỉ một người đứng tên. Với tài sản chung là bất động sản, Điều 35 khoản 2 yêu cầu việc định đoạt phải có thỏa thuận BẰNG VĂN BẢN của cả hai vợ chồng. Cắt đất làm lối đi chung là hành vi định đoạt, hạn chế quyền sử dụng đối với bất động sản — nên về nguyên tắc cần chữ ký của cả vợ và chồng. Biên bản chỉ có chữ ký người chồng, xét theo Điều 26 về đại diện giữa vợ chồng khi giấy chứng nhận chỉ ghi tên một người: nếu người đứng tên (vợ) không xác lập giao dịch và không đồng ý, giao dịch do người kia xác lập trái quy định về đại diện có thể bị vô hiệu — trừ trường hợp bảo vệ người thứ ba ngay tình. Kết luận: biên bản người chồng ký không đương nhiên có hiệu lực để định đoạt phần đất, vì thiếu thỏa thuận văn bản của người vợ — vừa là người đứng tên, vừa là đồng sở hữu. Việc nhiều cán bộ xã ký làm chứng không thay được chữ ký của đồng sở hữu. Muốn buộc thực hiện, bên yêu cầu phải chứng minh người vợ đã biết và đồng ý (bằng văn bản khác, lời nói, hành vi), hoặc thỏa thuận lại, hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 26, Điều 33, Điều 35 khoản 2 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.