← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Đất đai — Trang 4

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

67 ví dụ về Đất đai · trang 4/9

46/2024/QH15Còn hiệu lực

Nhà 30 năm giấy viết tay, không có sổ đỏ — có làm di chúc công chứng được không?

Luật · Ban hành 26.11.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Xin chào quý anh chị em luật sư. Cho em xin phép hỏi 2 điều sau mong các bác giải đáp giúp em. 1_Bà e có 1 căn nhà quận Long biên mua và ở đã được trên dưới 30 năm, nhưng là giấy tờ viết tay và hiện giờ đang có nhu cầu di chúc chia đều tài sản cho các con. Thì cho em hỏi là k có sổ đỏ có di chúc công chứng đc k ạ? 2_Căn nhà chừng 40m2 thì liệu có làm đc sổ đỏ k ạ?
Câu trả lời cho câu hỏi 1 là: VỀ NGUYÊN TẮC PHÁP LUẬT DÂN SỰ, di chúc không bắt buộc phải có sổ đỏ mới hợp pháp — nhưng khi ra CÔNG CHỨNG cụ thể, văn phòng công chứng thường sẽ yêu cầu giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản, và đây là chỗ có thể phát sinh vướng mắc thực tế cần chuẩn bị kỹ. Về điều kiện để một di chúc hợp pháp: Điều 630 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định di chúc hợp pháp cần: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện; nội dung không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội; hình thức không trái quy định pháp luật. Điều 631 quy định nội dung cần có: ngày tháng lập, họ tên người lập di chúc, họ tên người thừa kế, và MÔ TẢ DI SẢN cùng nơi có di sản. Cả hai điều này KHÔNG yêu cầu người lập di chúc phải đã có sẵn sổ đỏ/Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất — về bản chất, di chúc là thể hiện Ý CHÍ của người lập về việc phân chia tài sản họ đang sở hữu/sử dụng, không phụ thuộc vào việc tài sản đó đã được cấp giấy tờ chính thức hay chưa. Tuy nhiên, khi ra CÔNG CHỨNG di chúc (bước cần thiết để di chúc có giá trị pháp lý vững chắc, dễ thực hiện sau này), điểm c khoản 1 Điều 42 Luật Công chứng 46/2024/QH15 quy định hồ sơ yêu cầu công chứng đối với tài sản pháp luật quy định phải đăng ký cần có: "Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản... HOẶC GIẤY TỜ THAY THẾ ĐƯỢC PHÁP LUẬT QUY ĐỊNH." Đáng chú ý, khoản 3 Điều 58 Luật Công chứng (quy định riêng về công chứng di chúc) DẪN CHIẾU THẲNG đến yêu cầu này của Điều 42 — nghĩa là khi công chứng di chúc liên quan đến bất động sản, về nguyên tắc VẪN CẦN có giấy chứng nhận hoặc giấy tờ thay thế hợp lệ theo quy định, TRỪ trường hợp đặc biệt: người lập di chúc đang trong tình trạng tính mạng bị đe dọa thì được công chứng ngay mà chưa cần xuất trình đủ giấy tờ, nhưng phải bổ sung trong vòng 3 tháng, nếu không di chúc đó SẼ BỊ VÔ HIỆU. Đây chính là ĐIỂM MẤU CHỐT cần lưu ý trung thực: "giấy tờ viết tay mua nhà từ 30 năm trước" của bà bạn CÓ THỂ hoặc KHÔNG THỂ được văn phòng công chứng chấp nhận là "giấy tờ thay thế được pháp luật quy định" — điều này phụ thuộc vào loại giấy tờ cụ thể (giấy mua bán viết tay có xác nhận của chính quyền địa phương tại thời điểm đó hay không, có phải loại giấy tờ được liệt kê trong danh mục giấy tờ về quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai hay không). Đây là câu hỏi cần chính văn phòng công chứng hoặc luật sư xem xét trực tiếp bản gốc giấy tờ mới có thể khẳng định chắc chắn, không thể trả lời chung chung là "được" hay "không được." Về câu hỏi 2 — nhà 40m² có làm được sổ đỏ không: TIN TỐT là pháp luật đất đai cấp trung ương KHÔNG có quy định về diện tích tối thiểu bắt buộc để được cấp Giấy chứng nhận. Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định về cấp Giấy chứng nhận cho đất không có giấy tờ, sử dụng ổn định, không tranh chấp — chia theo các mốc thời gian sử dụng đất (trước 18/12/1980; từ 18/12/1980 đến 15/10/1993; từ 15/10/1993 đến 01/7/2014...), mỗi mốc có cách công nhận diện tích đất ở riêng, gắn với "HẠN MỨC CÔNG NHẬN ĐẤT Ở." Điểm quan trọng: khoản 5 Điều 141 Luật Đất đai quy định RÕ hạn mức này do "Ủy ban nhân dân cấp tỉnh căn cứ điều kiện, tập quán tại địa phương" quyết định — nghĩa là đây là QUY ĐỊNH CỦA ĐỊA PHƯƠNG (thành phố Hà Nội, cụ thể hơn có thể là quận Long Biên), KHÔNG PHẢI một quy định cứng của luật trung ương. Không có căn cứ trong Luật Đất đai để khẳng định 40m² là quá nhỏ để cấp sổ — nhưng cũng không thể khẳng định chắc chắn được cấp, vì còn phụ thuộc vào quy định hạn mức cụ thể của Hà Nội/quận Long Biên tại thời điểm làm hồ sơ. Gia đình nên làm gì: 1) Mang toàn bộ giấy tờ viết tay mua nhà (bản gốc) đến trực tiếp một văn phòng công chứng để được xem xét cụ thể xem có đủ điều kiện làm "giấy tờ thay thế" cho việc công chứng di chúc hay không — đây là câu hỏi cần nhìn thấy giấy tờ thực tế mới trả lời chính xác được. 2) Song song, nên nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu theo Điều 138 Luật Đất đai tại Văn phòng đăng ký đất đai quận Long Biên — việc có sổ đỏ chính thức sẽ giải quyết dứt điểm cả hai vấn đề (vừa đủ điều kiện công chứng di chúc, vừa xác lập quyền sở hữu rõ ràng), nên đây có thể là hướng ưu tiên thay vì chỉ tập trung vào việc công chứng di chúc trước. 3) Hỏi cụ thể tại Văn phòng đăng ký đất đai quận Long Biên hoặc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội về hạn mức công nhận đất ở áp dụng tại địa phương và chi phí làm sổ đỏ hiện hành, vì đây là thông tin do địa phương quy định, có thể thay đổi theo từng giai đoạn. 4) Nếu việc làm sổ đỏ cần thời gian, và bà bạn có nhu cầu lập di chúc sớm vì lý do sức khỏe/tuổi tác, nên tham vấn luật sư về khả năng áp dụng trường hợp đặc biệt (tính mạng bị đe dọa) theo khoản 3 Điều 58 Luật Công chứng, dù đây là trường hợp có điều kiện áp dụng khá hẹp, chỉ dùng khi thực sự cấp bách. 5) Nên có luật sư hoặc công chứng viên tư vấn trực tiếp, mang theo đầy đủ giấy tờ gốc, để được đánh giá chính xác nhất tình trạng pháp lý cụ thể của căn nhà trước khi quyết định hướng xử lý.Nguồn: Điều 630, Điều 631 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 42, Điều 58 Luật Công chứng 46/2024/QH15; Điều 138, Điều 141 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Xin giấy phép xây dựng nhà thừa kế nhưng một người thừa kế đi nước ngoài mất liên lạc — làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Gia đình em đang công chứng giấy tờ để làm gpxd. Sổ đỏ nhà em đứng tên mẹ em và các quyền thừa kế của bố em. Lúc bố em mất có để lại di chúc cho 3 mẹ con, nhưng hiện giờ anh trai em đã đi nước ngoài và mất liên lạc từ lâu. Cho em hỏi trường hợp này phải xin giấy phép xây dựng như nào được ạ.
Tin quan trọng: pháp luật dân sự có một cơ chế cụ thể dành riêng cho tình huống này — không cần phải chờ đến khi tuyên bố anh trai bạn "mất tích" (thủ tục nặng, mất tới 2 năm) mới xử lý được, mà có một ngưỡng THẤP HƠN, nhanh hơn để chỉ định người quản lý tài sản thay cho người vắng mặt. Căn cứ Điều 64 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú: khi một người biệt tích 6 THÁNG LIỀN TRỞ LÊN, người có quyền, lợi ích liên quan (ở đây là mẹ và các anh chị em còn lại — đồng thừa kế/đồng sở hữu với anh trai bạn) có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp cần thiết để quản lý tài sản của người vắng mặt, bao gồm việc CỬ NGƯỜI QUẢN LÝ TÀI SẢN. Đây là mức ngưỡng thấp hơn nhiều so với thủ tục "tuyên bố mất tích" (yêu cầu 2 năm biệt tích theo Điều 68) — với việc anh trai bạn đã mất liên lạc "từ lâu," gia đình hoàn toàn đủ điều kiện áp dụng Điều 64 ngay bây giờ. Về người được chỉ định quản lý: khoản 1 điểm b Điều 65 quy định "Đối với tài sản chung thì do chủ sở hữu chung còn lại quản lý" — nghĩa là mẹ bạn (và các đồng thừa kế khác đã xác định được, có mặt) chính là những người ĐƯƠNG NHIÊN đủ điều kiện được tòa chỉ định làm người quản lý phần tài sản (quyền thừa kế) của anh trai bạn trong khối di sản chung, mà không cần tìm một người quản lý bên ngoài xa lạ. Vì sao bước này quan trọng đối với thủ tục GPXD: căn cứ Điều 216 Bộ luật Dân sự, việc quản lý, định đoạt tài sản chung của các đồng sở hữu (ở đây là mẹ và các con — đồng thừa kế phần di sản của bố) phải theo NGUYÊN TẮC NHẤT TRÍ (có sự đồng ý của tất cả đồng sở hữu), trừ khi có thỏa thuận khác. Việc công chứng giấy tờ thừa kế để làm hồ sơ GPXD thường yêu cầu SỰ ĐỒNG Ý/KÝ TÊN của tất cả đồng thừa kế — đây chính là lý do gia đình bạn đang bị vướng khi anh trai mất liên lạc. Nếu có QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN chỉ định mẹ bạn (hoặc người phù hợp) làm người quản lý phần tài sản của anh trai theo Điều 64-65, người quản lý này có thể thay mặt/đại diện cho phần quyền lợi của anh trai trong các thủ tục liên quan đến tài sản chung, giúp hồ sơ công chứng/GPXD được tiếp tục xử lý mà không bị treo vô thời hạn. CẦN LƯU Ý TRUNG THỰC: quy trình chi tiết về việc GPXD cụ thể xử lý ra sao khi có một đồng thừa kế vắng mặt — pháp luật xây dựng (Luật Xây dựng và các văn bản hướng dẫn) hiện chưa có quy định RIÊNG, CỤ THỂ cho tình huống này ở cấp trung ương; các quy định về thủ tục GPXD chủ yếu do từng tỉnh/thành ban hành theo đặc thù địa phương. Vì vậy, hướng xử lý thực tế (dùng quyết định của tòa theo Điều 64-65 Bộ luật Dân sự để làm căn cứ hoàn thiện hồ sơ công chứng/GPXD) là suy luận hợp lý dựa trên nguyên tắc chung về năng lực dân sự và quản lý tài sản chung, nhưng gia đình NÊN XÁC NHẬN TRỰC TIẾP với Phòng Quản lý đô thị/UBND quận nơi có nhà và với văn phòng công chứng về quy trình cụ thể áp dụng tại địa phương, để tránh chuẩn bị hồ sơ không đúng yêu cầu thực tế. Gia đình nên làm gì: 1) Nộp đơn yêu cầu Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú áp dụng biện pháp quản lý tài sản của người vắng mặt theo Điều 64 Bộ luật Dân sự, đề nghị chỉ định mẹ bạn (hoặc người phù hợp trong gia đình) làm người quản lý phần quyền thừa kế của anh trai — cần chuẩn bị chứng cứ về việc anh trai đã mất liên lạc trong thời gian dài (không có tin tức, đã tìm kiếm nhưng không có kết quả). 2) Sau khi có quyết định của tòa án, mang quyết định này đến văn phòng công chứng nơi đang làm thủ tục để hỏi rõ liệu đây có đủ căn cứ giúp hoàn thiện hồ sơ khai nhận/công chứng thừa kế hay không. 3) Liên hệ trực tiếp Phòng Quản lý đô thị/Ban quản lý xây dựng quận/huyện nơi có nhà để hỏi rõ quy trình GPXD áp dụng riêng cho trường hợp có đồng thừa kế vắng mặt, chuẩn bị đúng hồ sơ theo yêu cầu cụ thể của địa phương. 4) Nếu quá trình tìm kiếm thông tin về anh trai không có kết quả trong thời gian dài hơn, gia đình cũng có thể cân nhắc tiến hành thủ tục tuyên bố mất tích (khi đủ 2 năm biệt tích theo Điều 68) để có căn cứ pháp lý vững chắc, ổn định lâu dài hơn cho việc quản lý, định đoạt tài sản chung sau này. 5) Nên có luật sư hỗ trợ trực tiếp trong việc chuẩn bị hồ sơ yêu cầu tòa án và làm việc với văn phòng công chứng/cơ quan cấp phép xây dựng, vì đây là thủ tục có nhiều bước liên quan đến cả tòa án lẫn cơ quan hành chính địa phương.Nguồn: Điều 64, Điều 65, Điều 68, Điều 216 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Mua đất có sổ đỏ nhưng hợp đồng không ghi có nhà cấp 4, người ở cũ không chịu dọn, đòi mua lại nhà — xử lý sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mình có nhà cấp 4 trên đất 50m2 (Đất mình có sổ đỏ). Đất mình mua lại của ông A nhưng không ghi rõ trong hợp đồng mua bán là có nhà cấp 4 từ năm 2000, ông A trước đây mua lại của ông B. Mình mua xong kệ cho nhà ông B sử dụng, bây giờ mình muốn giải phóng mặt bằng xây nhà yêu cầu ông B dọn đồ trả mặt bằng nhưng B nói nhà của ông ta ko trả mặt bằng yêu cầu mình bỏ tiền mua nhà đó với dọn đồ đi! Khu vực BTL-HN.
Đây là tình huống cần xác định rõ MỘT điểm mấu chốt trước khi biết ai đúng ai sai: ông B đang dựa vào căn cứ pháp lý gì để nói "nhà của ông ta" — là ông B thực sự sở hữu riêng căn nhà cấp 4 (tách biệt với quyền sử dụng đất), hay chỉ đơn thuần đang ở nhờ/sử dụng mà không có quyền sở hữu gì. Câu trả lời cho câu hỏi này quyết định toàn bộ hướng xử lý. Về nguyên tắc pháp luật: khoản 1 Điều 107 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 xác định bất động sản bao gồm "Đất đai" và "Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai" như HAI LOẠI TÀI SẢN RIÊNG BIỆT về mặt pháp lý — dù trên thực tế nhà thường gắn liền và đi cùng với đất, nhưng về pháp lý, quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất có thể tách rời nhau trong một số trường hợp. Điều này có nghĩa: việc sổ đỏ của bạn xác nhận quyền sử dụng ĐẤT không đương nhiên bao gồm quyền sở hữu căn NHÀ CẤP 4 nếu căn nhà đó thuộc sở hữu của một người khác theo một quan hệ pháp lý riêng — đây chính là điều bạn cần làm rõ. Căn cứ để xác định: hợp đồng mua bán giữa bạn và ông A không hề ghi nhận có nhà cấp 4 trên đất — đây là điểm bất thường, vì nếu ông A thực sự sở hữu cả đất lẫn nhà và bán trọn cho bạn, hợp đồng lẽ ra phải ghi rõ "chuyển nhượng quyền sử dụng đất VÀ nhà ở gắn liền trên đất." Việc hợp đồng chỉ ghi chuyển nhượng đất, không đề cập đến nhà, có thể phản ánh đúng thực tế: ông A (và trước đó là bạn từ ông A) chỉ thực sự sở hữu/chuyển nhượng QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, còn căn nhà cấp 4 vẫn thuộc về ông B (người xây/sở hữu nhà từ năm 2000, trước cả khi ông A bán đất cho bạn) — đây là khả năng cần được xác minh qua hồ sơ, giấy tờ xây dựng nhà, thời điểm xây dựng, và lịch sử giao dịch giữa ông A và ông B trước đây. Nếu XÁC ĐỊNH ĐƯỢC ông B thực sự sở hữu hợp pháp căn nhà (tách biệt với quyền sử dụng đất của bạn) — đây là tình huống PHỨC TẠP về pháp lý (nhà và đất khác chủ sở hữu), và ông B có thể có căn cứ để yêu cầu được đền bù giá trị căn nhà khi bạn muốn thu hồi mặt bằng, không đơn thuần là "đòi tiền vô lý." Nếu XÁC ĐỊNH ĐƯỢC ông B chỉ đơn thuần Ở NHỜ/SỬ DỤNG mà không có quyền sở hữu hợp pháp đối với nhà (ví dụ nhà thực chất thuộc về ông A/bạn nhưng ông B chỉ là người ở nhờ, sử dụng lâu năm) — thì căn cứ Điều 166 Bộ luật Dân sự, chủ sở hữu (bạn) có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, sử dụng không có căn cứ pháp luật. Ông B lúc này KHÔNG có quyền đòi bạn phải "mua lại nhà của ông ta" vì về bản chất ông không sở hữu gì để bán. MỘT ĐIỂM CẦN LƯU Ý NGHIÊM TÚC VỀ THỜI GIAN: Điều 236 Bộ luật Dân sự quy định về việc XÁC LẬP QUYỀN SỞ HỮU DO CHIẾM HỮU, sử dụng liên tục, công khai, ngay tình trong thời hạn 30 NĂM đối với bất động sản thì người chiếm hữu có thể được công nhận là chủ sở hữu. Ông B đã sử dụng từ năm 2000 đến nay — tính đến 2026 là khoảng 26 năm, CHƯA ĐỦ 30 năm, nhưng đây là con số cần lưu tâm: nếu tranh chấp kéo dài thêm vài năm nữa mà không xử lý dứt điểm, rủi ro pháp lý cho bạn sẽ tăng lên đáng kể. Đây là lý do nên xử lý vấn đề này CÀNG SỚM CÀNG TỐT, không nên để kéo dài. Về quy trình xử lý: dù trong trường hợp nào, bạn KHÔNG NÊN tự ý cưỡng chế, phá dỡ, hay dùng biện pháp "tự lực" để buộc ông B rời đi — đây có thể khiến chính bạn vướng vào rủi ro pháp lý (xâm phạm chỗ ở, hủy hoại tài sản nếu can thiệp vào tài sản của ông B). Con đường đúng đắn là khởi kiện dân sự yêu cầu tòa án buộc ông B chấm dứt hành vi cản trở việc thực hiện quyền sử dụng đất của bạn và trả lại mặt bằng, theo Điều 169 Bộ luật Dân sự về bảo vệ quyền sở hữu. Bạn nên làm gì: 1) Tìm hiểu kỹ lịch sử giao dịch giữa ông A và ông B trước đây — ông B có bán/chuyển nhượng đất kèm nhà cho ông A không, có văn bản gì thể hiện quan hệ giữa hai người, đặc biệt là có giấy tờ nào cho thấy ông B chỉ được "ở tạm/ở nhờ" chứ không sở hữu nhà hay không. 2) Liên hệ chính ông A (người bán đất cho bạn) để làm rõ tại sao hợp đồng không đề cập đến căn nhà cấp 4 — ông A có trách nhiệm giải trình rõ tình trạng pháp lý của căn nhà tại thời điểm bán đất cho bạn, và nếu hợp đồng mua bán giữa bạn và ông A có vấn đề (che giấu thông tin về hiện trạng đất/nhà), bạn cũng có thể có căn cứ khiếu nại/yêu cầu ông A chịu trách nhiệm. 3) Xin xác nhận từ UBND phường/xã về nguồn gốc, thời điểm xây dựng căn nhà cấp 4 và tình trạng cư trú của ông B tại đây — đây là chứng cứ quan trọng cho vụ việc. 4) Không tự ý cưỡng chế hay có hành vi xâm phạm đến tài sản của ông B — nên khởi kiện dân sự để tòa án phân xử rõ ràng ai có quyền gì đối với nhà và đất, tránh rủi ro pháp lý cho chính bạn. 5) Nên tham vấn luật sư càng sớm càng tốt, mang theo đầy đủ hồ sơ (sổ đỏ, hợp đồng mua bán với ông A, mọi giấy tờ liên quan đến ông B nếu có) để được đánh giá chính xác tình trạng pháp lý của căn nhà và có chiến lược xử lý phù hợp — đây là vụ việc có tính chất pháp lý phức tạp (nhà và đất có thể khác chủ), không nên tự xử lý mà không có tư vấn chuyên môn.Nguồn: Điều 107, Điều 158, Điều 163, Điều 166, Điều 169, Điều 236 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Hàng xóm thuê dịch vụ làm bìa, giả mạo chữ ký ký giáp ranh để cấp lại sổ hồng — kiện thế nào?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Nhờ Anh/Chị tư vấn giúp em vụ việc: Nhà em đang có tranh chấp đất đai, nhưng sau đó hàng xóm thuê bên "dịch vụ làm bìa" để làm lại sổ hồng. Và họ đã giả mạo chữ kí trong việc kí giáp ranh để hợp thức hóa thủ tục cấp sổ cho hàng xóm. Dẫn đến làm nhà em thiếu hụt gần 10m2. Vậy trường hợp này em kiện ra toà vụ giả mạo chữ ký chiếm đoạt tài sản thì có được không ạ, và quy trình như nào ạ?
Có — đây là vụ việc có dấu hiệu hình sự khá rõ ràng, và bạn có thể đồng thời theo đuổi cả hướng xử lý hình sự lẫn hướng dân sự/hành chính để lấy lại phần đất bị thiếu hụt, không cần phải chờ hướng này xong mới làm hướng kia. Về tội danh hình sự có thể áp dụng: hành vi giả mạo chữ ký trong văn bản ký giáp ranh để hợp thức hóa hồ sơ cấp sổ hồng phù hợp với khoản 1 Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14) về tội làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức: "Người nào làm giả con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác của cơ quan, tổ chức hoặc sử dụng con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ giả thực hiện hành vi trái pháp luật, thì bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm." Đây là căn cứ trực tiếp nhất cho hành vi giả mạo chữ ký để hoàn thiện hồ sơ xin cấp sổ. Bên cạnh đó, vì hậu quả của hành vi này là hàng xóm CHIẾM ĐƯỢC gần 10m² đất của nhà bạn thông qua thủ đoạn gian dối (dùng giấy tờ giả mạo để được cấp sổ), hành vi này còn có dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự — "bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác." Với diện tích gần 10m² đất, giá trị tài sản gần như chắc chắn vượt ngưỡng 2 triệu đồng để cấu thành tội này. Trên thực tế, cơ quan điều tra/viện kiểm sát có thể xem xét truy cứu CẢ HAI tội danh (Điều 341 cho hành vi làm giả giấy tờ, Điều 174 cho hậu quả chiếm đoạt đất) tùy theo đánh giá cụ thể của cơ quan tố tụng — đây là vấn đề thuộc thẩm quyền đánh giá của cơ quan điều tra, không phải điều bạn cần tự xác định trước. Về việc lấy lại phần đất bị thiếu hụt — đây là hướng xử lý DÂN SỰ/HÀNH CHÍNH riêng, không nhất thiết phải chờ kết quả xử lý hình sự: điểm d, đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định Nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận đã cấp khi giấy chứng nhận "cấp không đúng đối tượng sử dụng đất, không đúng diện tích đất... không đủ điều kiện được cấp" hoặc khi "Giấy chứng nhận đã cấp bị Tòa án có thẩm quyền tuyên hủy." Khoản 3 điều này liệt kê BỐN căn cứ độc lập để tiến hành thu hồi sổ: theo bản án của tòa án, theo kết luận thanh tra, do chính cơ quan cấp giấy tự phát hiện, hoặc theo KIẾN NGHỊ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT bị ảnh hưởng (tức chính bạn). Điều này có nghĩa: bạn KHÔNG bắt buộc phải chờ có bản án hình sự mới được yêu cầu hủy sổ hồng đã cấp sai cho hàng xóm — bạn có thể chủ động làm đơn kiến nghị/khởi kiện dân sự song song với việc trình báo hình sự. Bạn nên làm gì: 1) Trình báo/tố giác hành vi giả mạo chữ ký với cơ quan công an nơi xảy ra vụ việc — nộp kèm bằng chứng: bản sổ hồng mới của hàng xóm (nếu tiếp cận được), tài liệu chứng minh chữ ký trong văn bản ký giáp ranh không phải chữ ký thật của người liên quan (có thể cần giám định chữ ký), và bằng chứng về diện tích đất nhà bạn bị thiếu hụt so với trước đây (sổ đỏ/sổ hồng cũ, trích lục địa chính cũ). 2) Song song, gửi đơn kiến nghị đến Văn phòng đăng ký đất đai/UBND cấp có thẩm quyền, yêu cầu xem xét thu hồi/hủy sổ hồng đã cấp cho hàng xóm theo đúng căn cứ tại điểm d, đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai, nêu rõ nghi vấn về việc chữ ký ký giáp ranh trong hồ sơ cấp sổ là giả mạo. 3) Nếu cơ quan hành chính không xử lý thỏa đáng, có quyền khởi kiện vụ án hành chính yêu cầu tòa án tuyên hủy Giấy chứng nhận đã cấp sai, đồng thời có thể khởi kiện dân sự đòi lại phần đất bị chiếm dụng. 4) Thu thập và bảo quản kỹ toàn bộ giấy tờ đất đai gốc của gia đình (sổ đỏ/hồng cũ, trích lục địa chính, bản đồ địa chính qua các thời kỳ nếu có) — đây là chứng cứ then chốt để chứng minh diện tích đất thực tế trước khi bị thiếu hụt. 5) Nên có luật sư hỗ trợ ngay từ đầu để phối hợp đồng thời cả hai hướng xử lý hình sự và dân sự/hành chính một cách hiệu quả, tránh bỏ lỡ thời hạn tố cáo hoặc thời hiệu khởi kiện.Nguồn: Điều 174, Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14); Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15
92/2015/QH13Còn hiệu lực

Tòa đòi nộp 20 triệu đo đất xác định ranh giới, đất tranh chấp chỉ 4-5m2 — có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 25.11.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Em xin được hỏi các Luật Sư. Em đã được tòa thụ lý hồ sơ đơn kiện việc hàng xóm lấn chiếm đất. Giờ thẩm phán bảo em nộp 20 triệu tiền đo đất để xác định mốc ranh giới. Việc này đúng hay không ạ? Đất tranh chấp khoảng 4-5m2. Em không biết có đòi được không? Giờ chưa đâu vào đâu đã bảo nộp 20tr. Số tiền nhiều vậy? Em không biết làm sao. Mong luật sư giải đáp giúp em.
Về nguyên tắc, việc tòa yêu cầu bạn (bên khởi kiện) tạm ứng chi phí đo đạc/giám định là ĐÚNG THỦ TỤC — đây không phải là tòa gây khó dễ, mà là quy định chung của pháp luật tố tụng dân sự. Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng bạn cần biết: đây chỉ là khoản TẠM ỨNG, không phải khoản tiền bạn mất đứt — nếu bạn thắng kiện, khoản này sẽ được hoàn trả từ phía bên thua. Về nghĩa vụ nộp tạm ứng: khoản 1 Điều 160 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13 quy định người YÊU CẦU tòa án trưng cầu giám định phải nộp tiền tạm ứng chi phí giám định; khoản 2 quy định nếu tòa TỰ MÌNH xét thấy cần thiết phải trưng cầu giám định thì bên khởi kiện (nguyên đơn) là người phải nộp. Trong vụ tranh chấp lấn chiếm đất, việc đo đạc xác định chính xác mốc ranh giới thường là yêu cầu bắt buộc để tòa có căn cứ phán quyết — nên việc bạn (nguyên đơn) được yêu cầu tạm ứng chi phí này là phù hợp với quy định, không phải điều bất thường. ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT bạn cần biết — ai là người CUỐI CÙNG phải chịu chi phí này: khoản 1 Điều 161 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định người có yêu cầu giám định mà kết quả giám định CHỨNG MINH yêu cầu của họ là KHÔNG CÓ CĂN CỨ thì phải chịu chi phí giám định. Ngược lại (theo nguyên tắc đối ứng tại khoản 4 cùng điều, áp dụng tương tự nguyên tắc án phí), nếu kết quả đo đạc XÁC NHẬN đúng yêu cầu của bạn (tức xác nhận hàng xóm thực sự lấn chiếm đất của bạn), thì bên hàng xóm — bên thua kiện — sẽ là người phải chịu chi phí giám định này, KHÔNG PHẢI bạn. Về cơ chế hoàn trả: Điều 162 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định rõ, trường hợp người đã nộp tiền tạm ứng không phải là người cuối cùng chịu chi phí theo quyết định của tòa án, thì "người phải chịu chi phí giám định theo quyết định của Tòa án phải hoàn trả cho người đã nộp tiền tạm ứng." Nghĩa là: nếu bạn thắng kiện (kết quả đo đạc xác nhận hàng xóm lấn chiếm), bạn có quyền được HOÀN LẠI 20 triệu đã tạm ứng — khoản tiền này cuối cùng sẽ do phía hàng xóm chi trả, không phải bạn mất đứt. Về số tiền 20 triệu có "cao" hay không: đây là điểm cần nói thẳng — pháp luật KHÔNG có một biểu phí cố định cho chi phí đo đạc/giám định đất đai; mức phí do đơn vị đo đạc/giám định được tòa trưng cầu ấn định dựa trên khối lượng công việc thực tế (dù diện tích tranh chấp nhỏ, việc đo đạc vẫn cần xác định chính xác toàn bộ ranh giới thửa đất liên quan, không chỉ riêng phần 4-5m² tranh chấp), không có căn cứ luật định để nói mức này "đúng" hay "sai," "cao" hay "thấp" một cách tuyệt đối. Bạn nên làm gì: 1) Yêu cầu tòa cung cấp văn bản/quyết định trưng cầu giám định chính thức, nêu rõ đơn vị thực hiện đo đạc và căn cứ tính mức phí 20 triệu — bạn có quyền được biết rõ khoản tiền này chi cho việc gì. 2) Nếu cảm thấy mức phí quá cao so với thực tế công việc, có thể hỏi tòa về khả năng lựa chọn đơn vị đo đạc khác (nếu quy định cho phép) hoặc đề nghị giải thích rõ cơ cấu chi phí. 3) Chuẩn bị đầy đủ tài chính để nộp tạm ứng đúng hạn — nếu không nộp, vụ việc có thể bị đình chỉnh do không thực hiện nghĩa vụ tố tụng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ quyền lợi của bạn. 4) Yên tâm rằng đây chỉ là khoản tạm ứng — nếu chứng minh được hàng xóm thực sự lấn chiếm đất của bạn, bạn có quyền được hoàn trả khoản này từ phía bên thua kiện theo đúng Điều 161, Điều 162, nên đừng vì lo ngại số tiền mà từ bỏ việc theo đuổi vụ kiện nếu bạn có căn cứ vững chắc. 5) Giữ lại đầy đủ biên lai nộp tiền tạm ứng — đây là căn cứ để yêu cầu hoàn trả sau này nếu thắng kiện.Nguồn: Điều 160, Điều 161, Điều 162 Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Ông nội mất 1992 không di chúc, bản đồ địa chính VLAP đã cập nhật tên bố nhưng chưa có sổ đỏ — làm sao để cấp lần đầu?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nguồn gốc đất: Mảnh đất ban đầu đứng tên Ông nội từ năm 1988. Năm 1992, Ông nội mất (không để lại di chúc). Tại thời điểm đó, bố em mới 8 tuổi (sinh năm 1984) nên chưa làm thủ tục thừa kế hay sang tên. Từ năm 2006 đến nay, trên hệ thống bản đồ địa chính VLAP và danh sách quản lý tại địa phương đã cập nhật tên của Bố em . Tuy nhiên, mảnh đất này chưa được cấp Sổ đỏ lần đầu.
Tin khá tốt cho gia đình bạn: dù chưa từng làm thủ tục thừa kế chính thức từ năm 1992, thời gian đã trôi qua đủ lâu để một quy định quan trọng của pháp luật dân sự phát huy tác dụng có lợi cho bố bạn — về nguyên tắc, đất này giờ đây thuộc về bố bạn theo đúng luật, không cần phải "chia lại" cho các đồng thừa kế khác (nếu có). Căn cứ khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về thời hiệu thừa kế: "Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản... kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này thì di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó." Ông nội mất năm 1992 (thời điểm mở thừa kế), tính đến nay đã hơn 30 năm — thời hiệu để bất kỳ đồng thừa kế nào khác (nếu ông nội còn con cái khác ngoài bố bạn) yêu cầu chia lại di sản ĐÃ HẾT. Theo đúng quy định, di sản (mảnh đất) giờ đây THUỘC VỀ NGƯỜI ĐANG QUẢN LÝ DI SẢN — và với việc tên bố bạn đã được ghi nhận liên tục trên hệ thống quản lý địa phương từ năm 2006 đến nay, bố bạn chính là người đang thực tế quản lý, sử dụng mảnh đất này — nên có căn cứ vững để xác lập quyền của bố bạn đối với đất mà không cần phải thực hiện thủ tục phân chia di sản thừa kế với các đồng thừa kế khác (nếu từng có). Về giá trị của việc tên bố bạn được cập nhật trên hệ thống bản đồ địa chính VLAP: đây LÀ dữ liệu quản lý đất đai có giá trị, nhưng cần hiểu đúng bản chất — đây không phải là một loại "giấy chứng nhận quyền sử dụng đất" hay bằng chứng sở hữu độc lập, mà là hồ sơ địa chính phục vụ mục đích quản lý nhà nước về đất đai, hỗ trợ xác định nghĩa vụ và giải quyết tranh chấp khi cần. Nói cách khác, việc tên bố bạn xuất hiện liên tục từ 2006 trên hệ thống này là BẰNG CHỨNG QUAN TRỌNG chứng minh quá trình sử dụng đất ổn định, liên tục, được chính quyền địa phương ghi nhận — rất có giá trị hỗ trợ hồ sơ xin cấp sổ đỏ lần đầu, nhưng bản thân nó CHƯA PHẢI là sổ đỏ, gia đình vẫn cần thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận chính thức. Về căn cứ để xin cấp Giấy chứng nhận lần đầu khi không có giấy tờ gốc về thừa kế: Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định về cấp Giấy chứng nhận đối với hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất KHÔNG CÓ GIẤY TỜ về quyền sử dụng đất nhưng không vi phạm pháp luật đất đai — điều kiện cốt lõi là việc sử dụng đất ỔN ĐỊNH, được UBND cấp xã xác nhận không có tranh chấp. Trường hợp của gia đình bạn — sử dụng liên tục, có ghi nhận trong hồ sơ địa chính từ 2006, không có tranh chấp — phù hợp với hướng xử lý của điều này, dù gia đình chưa có "giấy tờ về việc chuyển quyền sử dụng đất" theo đúng nghĩa hình thức (như văn bản thừa kế). MỘT LƯU Ý QUAN TRỌNG cần chuẩn bị tinh thần: mặc dù về mặt luật gốc (Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai) không bắt buộc phải hoàn tất thủ tục thừa kế mới được cấp sổ lần đầu, trên THỰC TẾ áp dụng tại nhiều Văn phòng đăng ký đất đai, cán bộ thụ lý hồ sơ vẫn có thể yêu cầu gia đình cung cấp thêm giấy tờ xác nhận không có tranh chấp thừa kế (ví dụ văn bản cam kết/khai nhận của các đồng thừa kế khác nếu có, hoặc xác nhận của UBND xã/thôn về việc gia đình bạn là người duy nhất quản lý, sử dụng đất từ sau khi ông nội mất) — đây là yêu cầu ở cấp thủ tục hành chính cụ thể của từng địa phương, gia đình nên chủ động hỏi trước để chuẩn bị đầy đủ, tránh bị yêu cầu bổ sung nhiều lần. Gia đình nên làm gì: 1) Liên hệ UBND xã/phường nơi có đất xin xác nhận bằng văn bản về quá trình sử dụng đất ổn định, liên tục của gia đình bố bạn từ sau năm 1992 đến nay, và xác nhận không có tranh chấp — đây là căn cứ quan trọng theo Điều 138 Luật Đất đai. 2) Xin trích lục/bản sao thông tin về việc tên bố bạn đã được cập nhật trên hệ thống bản đồ địa chính VLAP từ năm 2006, làm tài liệu chứng minh bổ sung cho hồ sơ. 3) Nếu ông nội còn có những người con khác (ngoài bố bạn) hoặc hàng thừa kế khác, nên chủ động trao đổi trong gia đình, có thể lập một văn bản xác nhận không có tranh chấp/không có ý kiến khác về việc bố bạn đứng tên (dù về luật không bắt buộc do đã hết thời hiệu 30 năm, văn bản này giúp hồ sơ thuận lợi hơn khi làm việc với cơ quan hành chính). 4) Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu tại Văn phòng đăng ký đất đai/UBND cấp có thẩm quyền, viện dẫn căn cứ Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15 và Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về việc đất đã hết thời hiệu thừa kế 30 năm và thuộc về người quản lý thực tế. 5) Nếu cơ quan chức năng yêu cầu thêm giấy tờ hoặc có vướng mắc trong quá trình xử lý, nên tham vấn luật sư địa phương để được hỗ trợ trực tiếp, vì thủ tục cụ thể có thể khác nhau tùy địa phương.Nguồn: Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 129, Điều 138 Luật Đất đai 31/2024/QH15
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Hàng xóm không ký giáp ranh còn khiếu nại lấn 3m, dù trích lục và bìa hồng hai bên khớp nhau — xử lý sao?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.01.2025

Các Bác cho em hỏi với ạ Nhà em đang đi cấp từ bìa đỏ sang bìa hồng, làm xong hết các công đoạn, đến lúc nhờ hàng xóm ký giáp ranh thì họ không ký, và họ làm đơn khiếu nại lên văn phòng đăng ký đất đai và uỷ ban phường là nhà em lấn 3m mặt tiền ( nhà hàng xóm - không ở trong làng, người nơi khác đến mua - đã có bìa hồng cầm về tay, trích lục năm 2025 bố em có thì ranh giới trên trích lục+ ranh giới thực tế + ranh giới trên bìa hồng nhà hàng xóm cũng khớp nhau) UBND đã đứng ra...
Điểm mấu chốt cần biết ngay: việc hàng xóm không chịu ký giáp ranh KHÔNG phải là điều kiện luật định bắt buộc để nhà bạn được cấp đổi bìa hồng — đây chỉ là một bước thực hiện theo thông lệ hành chính, và khi ranh giới đã có đủ căn cứ khách quan để xác định rõ ràng, việc thiếu chữ ký của một người không đồng ý cũng không thể khiến hồ sơ bị treo vô thời hạn. Căn cứ đầu tiên: cụm từ "ký giáp ranh" không xuất hiện trong Luật Đất đai 31/2024/QH15 — đây là yêu cầu ở cấp thủ tục hành chính (thường theo hướng dẫn của Văn phòng đăng ký đất đai/Sở Nông nghiệp và Môi trường), không phải một điều kiện do LUẬT quy định để được cấp/cấp đổi Giấy chứng nhận. Điều mà Luật thực sự quan tâm là liệu có TRANH CHẤP THỰC SỰ hay không, không phải việc có đủ chữ ký xác nhận hay không. Về điều kiện cấp đổi khi có chênh lệch diện tích: khoản 6 Điều 135 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định: "Trường hợp có sự chênh lệch diện tích giữa số liệu đo đạc thực tế với số liệu ghi trên giấy tờ... mà ranh giới thửa đất đang sử dụng không thay đổi so với ranh giới thửa đất tại thời điểm có giấy tờ về quyền sử dụng đất, không có tranh chấp với những người sử dụng đất liền kề thì khi cấp hoặc cấp đổi Giấy chứng nhận... diện tích đất được xác định theo số liệu đo đạc thực tế." Điều kiện then chốt ở đây là "KHÔNG CÓ TRANH CHẤP," không phải "có đủ chữ ký giáp ranh." Về định nghĩa "đất đang có tranh chấp" — đây là điểm quan trọng nhất để phản bác đơn khiếu nại của hàng xóm: khoản 16 Điều 3 Luật Đất đai định nghĩa "Đất đang có tranh chấp là thửa đất có tranh chấp đất đai mà đang trong quá trình được cơ quan có thẩm quyền giải quyết." Nghĩa là một đơn khiếu nại đơn phương, chưa qua xác minh, CHƯA ĐƯƠNG NHIÊN biến mảnh đất thành "đất đang có tranh chấp" theo đúng nghĩa pháp lý — nó chỉ trở thành tranh chấp chính thức khi được cơ quan có thẩm quyền THỤ LÝ và đang trong quá trình giải quyết theo đúng trình tự. Với các dữ kiện bạn nêu — trích lục năm 2025 của gia đình, ranh giới thực tế, VÀ ranh giới trên chính bìa hồng của nhà hàng xóm đều KHỚP NHAU — đây là bằng chứng khách quan mạnh mẽ cho thấy không có sự chênh lệch/lấn chiếm thực sự. Đáng chú ý, bằng chứng quan trọng nhất lại đến từ chính giấy tờ của bên khiếu nại (bìa hồng của hàng xóm) — nếu ranh giới trên chính bìa hồng của họ cũng khớp với ranh giới thực tế và trích lục của nhà bạn, thì về logic, đơn khiếu nại "lấn 3m" của họ mâu thuẫn với chính bằng chứng họ đang nắm giữ. Về hướng xử lý khi khiếu nại bị treo: Điều 236 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai — theo đó, tranh chấp đất đai (nếu được coi là tranh chấp thực sự) được giải quyết theo trình tự: hòa giải tại UBND cấp xã, sau đó nếu không hòa giải được thì gửi đơn yêu cầu UBND cấp huyện giải quyết (Chủ tịch UBND cấp huyện ra quyết định) hoặc khởi kiện ra Tòa án. Nếu quá 30 ngày kể từ ngày có quyết định của Chủ tịch UBND cấp huyện mà không đồng ý, các bên có quyền khiếu nại lên Chủ tịch UBND cấp tỉnh hoặc khởi kiện ra tòa. Điểm quan trọng: đây là một QUY TRÌNH CÓ THỜI HẠN, KHÔNG PHẢI một cơ chế treo hồ sơ vô thời hạn chỉ vì có đơn khiếu nại chưa qua xác minh. Bạn nên làm gì: 1) Đề nghị Văn phòng đăng ký đất đai/UBND phường CHÍNH THỨC XÁC NHẬN BẰNG VĂN BẢN: đơn khiếu nại của hàng xóm đã được thụ lý theo quy trình giải quyết tranh chấp đất đai (Điều 236) hay chưa — nếu chưa, đề nghị tiếp tục xử lý hồ sơ cấp đổi bìa hồng của gia đình bạn bình thường, vì chưa có căn cứ pháp lý để coi đây là "đất đang có tranh chấp" theo đúng định nghĩa tại khoản 16 Điều 3. 2) Nếu cơ quan chức năng quyết định đưa vụ việc vào quy trình giải quyết tranh chấp chính thức, chủ động cung cấp đầy đủ chứng cứ: trích lục 2025, các giấy tờ đo đạc, và đặc biệt là chỉ ra sự khớp nhau giữa bìa hồng của chính hàng xóm với ranh giới thực tế — đây là bằng chứng có sức thuyết phục cao. 3) Theo dõi sát thời hạn xử lý theo Điều 236 — nếu quá thời hạn quy định mà không có quyết định, có quyền khiếu nại lên cấp trên hoặc khởi kiện để thúc đẩy việc giải quyết, tránh để hồ sơ cấp đổi bìa hồng bị treo kéo dài không có căn cứ. 4) Nếu nghi ngờ đơn khiếu nại của hàng xóm là không có căn cứ, thậm chí cố tình gây khó khăn, có thể cân nhắc tham vấn luật sư về khả năng phản tố/khiếu nại ngược nếu việc khiếu nại sai sự thật gây thiệt hại thực tế cho gia đình (kéo dài thời gian, phát sinh chi phí).Nguồn: Điều 3, Điều 135, Điều 236 Luật Đất đai 31/2024/QH15
Con phố vắng vẻ trước một tòa nhà cao tầng trong thời gian giãn cáchẢnh: Lukas S / Unsplash
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Giãn cách COVID khiến không thể đi công chứng đúng hẹn, bên mua có bị coi là vi phạm hợp đồng không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào tất cả các anh chị luật sư. Nhờ mọi người tư vấn giúp em vụ việc của em . Vừa rồi em có mua 1 dãy nhà trọ ở quận Bình Tân giá 13,8 tỷ và đã thanh toán cho bên mua 10 tỷ và làm hợp đồng đặt cọc tại văn phòng công chứng .đến ngày 21/8 là đến ngày hẹn thanh toán nốt số tiền 3,8 tỷ còn lại. Nhưng do vừa rồi tphcm phải giãn cách theo chỉ thị 16+ nên phòng công chứng ko hoạt động đc. Tuy nhiên bên bán vẫn bắt buộc bên e phải chuyển số tiền còn lại qua bank cho họ rồi nói khi nào hết giãn cách thì đi công chứng mua bán nhưng bên e ko đồng ý và có nói bên bán nếu tìm đc văn phòng công chứng nào hoạt động thì sẽ đi công chứng mua bán và thanh toán nốt số tiền còn lại ngay ,thế mà bên bán cũng ko chịu. Giờ đây khi thành phố cho mở cửa, vpcc đc hoạt động lại thì bên e có nhắn tin bên bán sắp xếp thời gian đi công chứng nhưng bên bán đã từ chối và nói rằng bên em đã vi phạm hợp đồng do thanh toán ko đúng hẹn rồi còn đòi kiện bên em,1 mực đòi ra tòa giải quyết . bên e cũng đã nhân nhượng chịu thêm 500tr nữa nhưng họ vẫn ko chịu nên bên em cũng đành chấp nhận ra pháp luật xử lý. Các anh chị rành luật cho e hỏi như vậy thì bên nào đúng bên nào sai , và ngày 21/8 vừa rồi văn phòng công chứng có đc hoạt động ko ạ. Vợ chồng em hoang mang quá .
Lập luận của bên mua (bạn) có cơ sở pháp lý khá vững — việc không thể hoàn tất thanh toán đúng hẹn 21/8 do lệnh giãn cách của chính quyền khiến văn phòng công chứng đóng cửa hoàn toàn có thể được coi là sự kiện bất khả kháng, và theo đúng nguyên tắc, bên vi phạm do bất khả kháng KHÔNG phải chịu trách nhiệm dân sự. Căn cứ khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 định nghĩa: "Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép." Lệnh giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16+ của chính quyền TP.HCM trong giai đoạn dịch COVID-19 — khiến văn phòng công chứng phải đóng cửa hoàn toàn theo quyết định hành chính, không phải do lỗi của bất kỳ bên nào trong hợp đồng — đáp ứng đầy đủ các yếu tố của sự kiện bất khả kháng: khách quan (do quyết định của cơ quan nhà nước), không thể lường trước (tại thời điểm ký hợp đồng đặt cọc, không ai biết trước sẽ có đợt giãn cách này), và không thể khắc phục dù đã cố gắng (bên mua không có cách nào khiến văn phòng công chứng mở cửa). Hệ quả pháp lý được quy định tại khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự: "Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thoả thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác." Nếu việc thanh toán và công chứng được hai bên hiểu và thực hiện đồng thời theo thông lệ giao dịch bất động sản thông thường (thanh toán đi kèm công chứng để đảm bảo an toàn pháp lý cho cả hai bên — đây là cách làm phổ biến, hợp lý), thì việc bên mua không thể hoàn tất đúng hẹn 21/8 xuất phát trực tiếp từ việc văn phòng công chứng không hoạt động do lệnh giãn cách — không phải do bên mua cố ý trì hoãn hay không có khả năng tài chính. Điểm đáng chú ý và có lợi cho bên mua: chính bên bán mới là bên có cách xử lý bất thường — yêu cầu bên mua chuyển hết 3,8 tỷ qua ngân hàng TRƯỚC khi công chứng, hứa "khi nào hết giãn cách thì đi công chứng sau." Đây là yêu cầu bên mua gánh chịu toàn bộ rủi ro (chuyển tiền xong mà chưa chắc chắn được đứng tên hợp pháp ngay), trong khi việc bên mua muốn thanh toán và công chứng diễn ra đồng thời là cách bảo vệ hợp lý, thông thường của một giao dịch bất động sản giá trị lớn — không thể coi việc bên mua từ chối yêu cầu bất thường này là hành vi vi phạm hợp đồng. Sau khi hết giãn cách, chính bên mua đã chủ động nhắn tin đề nghị sắp xếp đi công chứng — đây là bằng chứng rất quan trọng cho thấy bên mua LUÔN sẵn sàng và có thiện chí hoàn tất giao dịch ngay khi trở ngại khách quan (giãn cách) chấm dứt, không hề có ý định từ bỏ hợp đồng. Việc bên bán từ chối tiếp tục giao dịch, quy kết bên mua vi phạm hợp đồng, và thậm chí từ chối cả đề nghị nhân nhượng thêm 500 triệu của bên mua, cho thấy bên bán mới là bên đang tìm cách né tránh thực hiện hợp đồng đã ký — có thể do giá đất tăng hoặc lý do khác. Về câu hỏi văn phòng công chứng có hoạt động vào 21/8 hay không: đây là thông tin thuộc lịch sử cụ thể của từng địa phương, từng thời điểm giãn cách (Chỉ thị 16+ tại TP.HCM có các mốc thời gian và phạm vi áp dụng theo từng quận/huyện, từng giai đoạn cụ thể) — bạn cần xin xác nhận bằng văn bản từ chính văn phòng công chứng dự định giao dịch, hoặc từ Sở Tư pháp TP.HCM, về việc đơn vị có tạm ngừng hoạt động theo văn bản chỉ đạo nào, trong khoảng thời gian nào — đây sẽ là bằng chứng khách quan, chính thức quan trọng nhất để chứng minh sự kiện bất khả kháng trước tòa. Bạn nên làm gì khi vụ việc đã ra tòa: 1) Xin xác nhận chính thức từ văn phòng công chứng (nơi hai bên định giao dịch) hoặc Sở Tư pháp TP.HCM về việc đơn vị này có tạm ngừng hoạt động trong giai đoạn giãn cách theo Chỉ thị 16+ hay không, cụ thể từ ngày nào đến ngày nào — văn bản xác nhận này là chứng cứ then chốt. 2) Thu thập lại toàn bộ tin nhắn/trao đổi với bên bán trong giai đoạn giãn cách (yêu cầu chuyển tiền trước của bên bán, phản hồi từ chối của bạn kèm lý do, đề nghị đi công chứng ngay khi tìm được nơi hoạt động) và sau khi hết giãn cách (tin nhắn chủ động đề nghị sắp xếp lịch công chứng, đề nghị nhân nhượng thêm 500 triệu) — đây là bằng chứng thể hiện thiện chí xuyên suốt của bên mua. 3) Khi ra tòa, cần lập luận rõ: việc không hoàn tất đúng hẹn 21/8 là do sự kiện bất khả kháng (lệnh giãn cách của chính quyền khiến văn phòng công chứng đóng cửa), không phải lỗi của bên mua, nên theo Điều 351 khoản 2, bên mua không phải chịu trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ đúng hẹn — đồng thời nhấn mạnh thiện chí liên tục của bên mua qua các bằng chứng đã thu thập. 4) Nên có luật sư đại diện/tư vấn trực tiếp cho vụ kiện, vì đây là tranh chấp giá trị lớn (13,8 tỷ) và việc lập luận, trình bày chứng cứ về sự kiện bất khả kháng cần đúng kỹ thuật pháp lý để thuyết phục tòa án.Nguồn: Điều 156, Điều 351 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.