← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Lao động — Trang 4

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

30 ví dụ về Lao động · trang 4/4

45/2019/QH14Còn hiệu lực

Bị công ty treo công việc 20 tháng, không giao việc, cắt quyền lợi — xử lý thế nào?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Nld bị treo công việc 20 tháng liên tục, bị điều chuyển không có văn bản và ko thông báo lý do trong 8 tháng liên tục. Cắt tất cả phương tiện làm việc, cắt hệ thống giao tiếp nội bộ và cho nld ngồi chờ đợi không được giao việc gì. Không được làm việc và cty không đánh giá để thưởng hoàn thành công việc, nld bị mất quyền và phúc lợi làm việc.
Cần nói thẳng ngay từ đầu: pháp luật lao động Việt Nam không có một điều khoản riêng gọi tên chính xác tình huống "bị treo việc" như một hành vi vi phạm độc lập — nhưng khi phân tích từng phần của sự việc, có ít nhất HAI vi phạm rõ ràng có thể viện dẫn, và một quyền lợi quan trọng người lao động có thể sử dụng ngay. 1) VỀ VIỆC ĐIỀU CHUYỂN 8 THÁNG KHÔNG VĂN BẢN, KHÔNG LÝ DO — đây là vi phạm rõ ràng nhất, có căn cứ trực tiếp. Khoản 1 Điều 29 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định người sử dụng lao động chỉ được tạm thời chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng lao động trong các trường hợp cụ thể (thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, sự cố điện nước, hoặc theo nhu cầu sản xuất kinh doanh đã được quy định cụ thể trong nội quy lao động), và thời gian chuyển tối đa là 60 NGÀY LÀM VIỆC CỘNG DỒN TRONG 1 NĂM — nếu chuyển quá thời hạn này, PHẢI có sự đồng ý bằng văn bản của người lao động. Khoản 2 cùng điều còn yêu cầu người sử dụng lao động phải báo cho người lao động biết trước ÍT NHẤT 3 NGÀY LÀM VIỆC, thông báo rõ thời hạn làm tạm thời và bố trí công việc phù hợp sức khỏe, giới tính. Việc điều chuyển kéo dài 8 THÁNG (vượt xa mức trần 60 ngày làm việc/năm) mà KHÔNG có văn bản, không thông báo lý do — theo đúng những gì bạn mô tả — vi phạm rõ ràng cả về thời hạn lẫn thủ tục thông báo tại Điều 29. 2) VỀ VIỆC KHÔNG ĐƯỢC GIAO VIỆC, BỊ CẮT PHƯƠNG TIỆN LÀM VIỆC — đây là căn cứ để CHÍNH NGƯỜI LAO ĐỘNG chủ động chấm dứt hợp đồng ngay lập tức, không cần báo trước. Điểm a khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động quy định người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động KHÔNG CẦN BÁO TRƯỚC trong trường hợp "Không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận, trừ trường hợp quy định tại Điều 29." Việc công ty cắt phương tiện làm việc, cắt hệ thống giao tiếp nội bộ, để bạn ngồi chờ không giao việc gì suốt thời gian dài — đây chính xác là tình huống "không được bố trí đúng công việc" và "không được bảo đảm điều kiện làm việc" mà điều khoản này quy định. Nói cách khác: nếu bạn muốn nghỉ việc ngay, bạn HOÀN TOÀN CÓ QUYỀN làm vậy mà không vi phạm nghĩa vụ báo trước, và đây được coi là nghỉ việc đúng luật (không phải tự ý bỏ việc). 3) VỀ KHẢ NĂNG COI ĐÂY LÀ CÔNG TY ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG TRÁI PHÁP LUẬT (dưới hình thức "trên thực tế" dù không có quyết định sa thải chính thức): đây là điểm CẦN THẬN TRỌNG — pháp luật hiện hành không có khái niệm "sa thải trá hình"/"buộc thôi việc trên thực tế" được quy định thành điều khoản cụ thể như một số hệ thống pháp luật khác. Việc hành vi "treo việc" kéo dài của công ty có được cơ quan giải quyết tranh chấp lao động hoặc tòa án coi là tương đương với đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật của NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG (kéo theo quyền được nhận lại làm việc, bồi thường ít nhất 2 tháng lương theo Điều 41) hay không, sẽ phụ thuộc vào cách đánh giá cụ thể của hòa giải viên lao động/tòa án đối với từng vụ việc, không có quy định áp dụng sẵn cho mọi trường hợp. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng về toàn bộ quá trình: quyết định/thông báo điều chuyển (nếu có bất kỳ văn bản nào, dù không đầy đủ), email/tin nhắn thể hiện việc bị cắt quyền truy cập hệ thống nội bộ, email/tin nhắn cho thấy không được giao việc, bảng lương/thông báo về việc không được đánh giá thưởng, và mốc thời gian cụ thể của từng giai đoạn (8 tháng điều chuyển, 20 tháng treo việc). 2) Cân nhắc gửi văn bản chính thức đến công ty (qua email có xác nhận đã đọc hoặc văn bản có ký nhận) yêu cầu công ty: giải thích rõ lý do điều chuyển/treo việc, khôi phục lại công việc theo đúng hợp đồng lao động, hoặc trả lời rõ tình trạng công việc hiện tại của bạn — văn bản này vừa là cơ hội để công ty tự sửa sai, vừa tạo thêm bằng chứng nếu công ty tiếp tục im lặng/không xử lý. 3) Nếu muốn chấm dứt hợp đồng ngay theo điểm a khoản 2 Điều 35 (không cần báo trước), nên nêu rõ trong đơn/thông báo nghỉ việc lý do cụ thể (không được bố trí đúng công việc, không được bảo đảm điều kiện làm việc) để làm căn cứ, tránh bị hiểu nhầm là tự ý bỏ việc. 4) Gửi đơn đến hòa giải viên lao động cấp có thẩm quyền hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân yêu cầu: xác nhận công ty vi phạm Điều 29 về điều chuyển, yêu cầu bồi thường các quyền lợi bị mất (lương, thưởng, phúc lợi) trong thời gian bị treo việc trái quy định, và tùy diễn biến vụ việc, có thể yêu cầu xem xét trách nhiệm của công ty như trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật nếu có đủ căn cứ thuyết phục được cơ quan giải quyết tranh chấp.Nguồn: Điều 5, Điều 29, Điều 35, Điều 41, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Xây công trình, công ty hứa trả lương 2 lần/tháng nhưng xong việc không trả đồng nào — kiện được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ các bác tư vấn giúp em với. Nhà e đi xây công trình với công ty có hợp đồng rằng 1 tháng công ty sẽ trả lương 2 lần. Nhưng sau khi làm xong công trình họ k trả tiền lần nào. Có kiện được k ạ
Được — không trả một đồng nào sau khi công trình đã hoàn thành là vi phạm nghĩa vụ thanh toán rõ ràng, dù xét theo hướng nào cũng có căn cứ để đòi lại tiền. Tuy nhiên, cách đòi và căn cứ pháp lý cụ thể phụ thuộc vào việc xác định chính xác quan hệ giữa gia đình bạn và công ty là quan hệ LAO ĐỘNG hay quan hệ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU KHOÁN — đây là điểm cần làm rõ trước. Cách phân biệt: nếu công ty trực tiếp quản lý, phân công công việc hàng ngày, ấn định giờ giấc, giám sát quá trình làm việc của người trong nhà bạn như một nhân viên — đây là dấu hiệu của QUAN HỆ LAO ĐỘNG, dù không có hợp đồng lao động bằng văn bản chính thức (chỉ có thỏa thuận miệng hoặc giấy tờ đơn giản về việc trả lương 2 lần/tháng). Ngược lại, nếu gia đình bạn nhận khoán một phần việc, tự tổ chức thi công, tự chịu trách nhiệm về tiến độ và chất lượng, chỉ nhận tiền công theo khối lượng/giai đoạn đã hoàn thành — đây là QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ/THẦU thông thường, không phải quan hệ lao động. 1) NẾU LÀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG: Điều 94 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định nguyên tắc trả lương: "Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động." Điều 97 quy định về kỳ hạn trả lương — với hình thức trả lương theo sản phẩm, theo khoán (rất phổ biến trong xây dựng), tiền lương được trả theo thỏa thuận, nếu công việc kéo dài nhiều tháng thì được tạm ứng lương hằng tháng theo khối lượng đã làm. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 97 quy định: nếu vì lý do bất khả kháng mà chậm trả lương thì cũng không được chậm quá 30 ngày, và nếu trả chậm từ 15 ngày trở lên thì người sử dụng lao động phải trả thêm một khoản tiền LÃI trên số tiền chậm trả tính theo lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 1 tháng của ngân hàng nơi mở tài khoản trả lương — nghĩa là công ty không chỉ phải trả đủ tiền lương mà còn phải trả thêm lãi cho thời gian chậm trả nếu đây là quan hệ lao động. 2) NẾU LÀ QUAN HỆ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ (không phải lao động): Điều 513 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ." Khoản 2 Điều 515 quy định rõ nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ (ở đây là công ty): "Trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ theo thoả thuận." Khoản 2 Điều 516 cho phép bên cung ứng dịch vụ (gia đình bạn) đơn phương chấm dứt và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán — công ty đã hoàn toàn không trả tiền dù công trình đã xong, đây rõ ràng là vi phạm nghiêm trọng. Dù xác định theo hướng nào, câu trả lời cho câu hỏi "có kiện được không" đều là CÓ — không có căn cứ pháp lý nào cho phép công ty không trả tiền công cho công việc đã hoàn thành, bất kể đây là quan hệ lao động hay quan hệ dịch vụ/thầu khoán dân sự. Bạn nên làm gì: 1) Thu thập toàn bộ chứng cứ về thỏa thuận: hợp đồng (dù chỉ là giấy viết tay hoặc tin nhắn xác nhận việc trả lương 2 lần/tháng), biên bản nghiệm thu công trình (nếu có), tin nhắn/email trao đổi về công việc và tiến độ trả tiền, danh sách người tham gia thi công và số ngày công nếu tính theo công. 2) Xác định rõ bản chất quan hệ (lao động hay dịch vụ/thầu khoán) dựa trên cách công ty quản lý, giám sát công việc thực tế — điều này quyết định sẽ khởi kiện theo hướng tranh chấp lao động hay tranh chấp hợp đồng dân sự, ảnh hưởng đến tòa án có thẩm quyền và thủ tục áp dụng. 3) Gửi văn bản yêu cầu công ty thanh toán trước khi khởi kiện, nêu rõ số tiền còn nợ, thời hạn thanh toán, và nêu rõ sẽ khởi kiện nếu không được giải quyết — đây vừa là bước thiện chí, vừa tạo thêm bằng chứng về việc công ty đã được thông báo và không hợp tác. 4) Nếu công ty vẫn không thanh toán, khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi công ty có trụ sở hoặc nơi thực hiện hợp đồng) yêu cầu thanh toán đầy đủ số tiền công còn nợ, cộng với lãi chậm trả (nếu là quan hệ lao động) hoặc bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu là quan hệ dịch vụ dân sự).Nguồn: Điều 94, Điều 97 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14; Điều 513, Điều 515, Điều 516 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Nghỉ việc đúng luật nhưng công ty giữ văn bằng gốc, viện cớ khách chưa trả nợ — có đúng không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Em làm việc tại công ty với vị trí nhân viên phòng bán hàng từ ngày 02/12/2019 đến hết ngày 30/06/2023. Em chính thức nghỉ việc từ ngày 01/07/2023 theo đúng quy định của công ty và pháp luật lao động. Tuy nhiên, đến nay công ty vẫn chưa thanh toán đầy đủ lương cho em, chưa chốt sổ bảo hiểm xã hội và vẫn giữ văn bằng gốc của em, với lý do khách hàng của em chưa thanh toán công nợ.
Cả ba việc công ty đang làm — chưa trả đủ lương, chưa chốt sổ BHXH, và giữ văn bằng gốc — đều vi phạm pháp luật lao động rõ ràng, và lý do "khách hàng chưa thanh toán công nợ" hoàn toàn không phải căn cứ hợp pháp để biện minh cho bất kỳ việc nào trong số đó. Về việc giữ văn bằng gốc — đây là vi phạm nghiêm trọng nhất và có căn cứ xử phạt rất rõ ràng. Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định về các hành vi người sử dụng lao động KHÔNG ĐƯỢC LÀM: "Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của người lao động." Đây là điều cấm tuyệt đối, không có ngoại lệ nào cho lý do "khách hàng còn nợ" hay bất kỳ lý do tài chính nào khác — công ty không có quyền giữ văn bằng gốc của bạn làm "con tin" để gây áp lực, bất kể vì lý do gì. Về mức xử phạt cụ thể: điểm a khoản 2 Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 20.000.000 đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi "giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng chỉ của người lao động khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động." Nếu người sử dụng lao động là tổ chức (công ty), theo nguyên tắc chung tại Nghị định này, mức phạt đối với tổ chức bằng 2 lần mức phạt đối với cá nhân — tức có thể lên đến 40-50 triệu đồng. Ngoài phạt tiền, điểm d khoản 3 cùng điều còn quy định biện pháp khắc phục hậu quả: buộc trả lại bản chính giấy tờ đã giữ. Về việc chưa trả đủ lương và chưa chốt sổ BHXH: khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động quy định "Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên," thời hạn này chỉ được kéo dài (tối đa 30 ngày) trong một số trường hợp đặc biệt được liệt kê cụ thể (doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu, chia tách sáp nhập, thiên tai/hỏa hoạn/dịch bệnh) — "khách hàng chưa trả nợ cho công ty" hoàn toàn không thuộc các trường hợp này. Bạn nghỉ việc từ 01/07/2023, đến nay đã quá hạn rất lâu so với 14 ngày làm việc luật định. Điểm a khoản 3 Điều 48 còn quy định công ty có trách nhiệm "hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại cùng với bản chính giấy tờ khác nếu người sử dụng lao động đã giữ của người lao động" — việc chưa chốt sổ BHXH cũng là vi phạm nghĩa vụ này. Việc công ty viện lý do "khách hàng của em chưa thanh toán công nợ" hoàn toàn sai về bản chất pháp lý: nghĩa vụ trả lương và chốt sổ BHXH cho bạn là nghĩa vụ của CÔNG TY đối với NGƯỜI LAO ĐỘNG, phát sinh từ quan hệ lao động — hoàn toàn độc lập với việc công ty có thu được tiền từ khách hàng của công ty hay không. Rủi ro kinh doanh (khách nợ, chưa thu được tiền) là rủi ro của công ty, không thể chuyển gánh nặng đó sang cho người lao động bằng cách trì hoãn quyền lợi của họ. Bạn nên làm gì: 1) Gửi văn bản (email hoặc đơn) chính thức yêu cầu công ty: (a) trả lại ngay văn bằng gốc, (b) thanh toán đầy đủ số lương còn thiếu, (c) hoàn thành chốt sổ BHXH — nêu rõ các căn cứ pháp lý ở trên, đặt thời hạn cụ thể để công ty phản hồi. 2) Nếu công ty tiếp tục không hợp tác, gửi đơn khiếu nại đến Phòng/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (nay có thể thuộc cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh/khu vực theo tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty có trụ sở, kèm theo bằng chứng (hợp đồng lao động, quyết định nghỉ việc, biên bản bàn giao công việc nếu có). 3) Có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền yêu cầu công ty: trả lại văn bằng gốc, thanh toán lương còn thiếu, chốt sổ BHXH, và có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh nếu việc bị giữ văn bằng gốc gây ảnh hưởng cụ thể đến bạn (ví dụ không thể dùng văn bằng để xin việc mới, ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp) — đây là tranh chấp lao động cá nhân, thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án. 4) Giữ lại toàn bộ bằng chứng liên lạc với công ty (tin nhắn, email yêu cầu trả văn bằng/lương, phản hồi của công ty nếu có) — đây là chứng cứ quan trọng nếu phải khiếu nại hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 17, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14; Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP
41/2024/QH15Còn hiệu lực

Chủ hộ kinh doanh 62 tuổi, chưa từng đóng BHXH — có được miễn đóng bắt buộc vì đã trên 60 tuổi không?

Luật · Ban hành 29.06.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Mọi người cho mình hỏi về luật Bảo Hiểm Xã hội hiện nay ạ, tình hình là cha mình năm nay đã 62 tuổi rồi, đứng tên chủ hộ kinh doanh mà từ trước đến giờ cha mình chưa từng tham gia Bảo Hiểm Xã Hội thì có được miễn đóng BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh không ạ? Vì mình nghe nói là nếu chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần phải đóng BHXH bắt buộc phải không ạ?
Thông tin "chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần đóng BHXH bắt buộc" là KHÔNG CHÍNH XÁC — hiện không có bất kỳ quy định nào miễn trừ nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh dựa trên độ tuổi. Đây là một chính sách còn khá mới (mới bắt đầu áp dụng từ giữa năm 2025) nên có nhiều thông tin truyền miệng chưa chính xác, gia đình cần nắm đúng để không bị chậm trễ nghĩa vụ hoặc bỏ lỡ quyền lợi. Về việc chủ hộ kinh doanh có phải tham gia BHXH bắt buộc hay không: điểm m khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2025) lần đầu tiên đưa "chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh" vào diện tham gia BHXH bắt buộc — đây là một thay đổi chính sách quan trọng so với trước đây (trước 01/07/2025, chủ hộ kinh doanh không thuộc diện bắt buộc, chỉ có thể tham gia BHXH tự nguyện nếu muốn). Về thời điểm áp dụng cụ thể — ĐÂY LÀ ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT gia đình cần xác định: khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP quy định lộ trình áp dụng theo 2 nhóm: - Nếu hộ kinh doanh của cha bạn nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KÊ KHAI: nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc áp dụng NGAY TỪ 01/07/2025 (tức là đã có hiệu lực). - Nếu hộ kinh doanh nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KHOÁN (thuế khoán — phổ biến với các hộ kinh doanh nhỏ): nghĩa vụ này chỉ bắt đầu áp dụng TỪ 01/07/2029. Gia đình cần xác định rõ hộ kinh doanh của cha bạn đang nộp thuế theo phương pháp nào (kê khai hay khoán) để biết chính xác nghĩa vụ đã phát sinh hay chưa — đây là thông tin có thể tra cứu tại Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh đăng ký. Về việc có miễn trừ theo độ tuổi hay không: qua rà soát toàn bộ Điều 2 (đối tượng tham gia) của Luật 41/2024/QH15 và Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP, KHÔNG có bất kỳ quy định nào loại trừ chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên khỏi nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc. Thông tin "trên 60 tuổi thì miễn đóng" nhiều khả năng là sự nhầm lẫn với các quy định khác không liên quan (ví dụ liên quan đến tuổi nghỉ hưu hoặc BHXH tự nguyện trước đây), không phải quy định hiện hành áp dụng cho trường hợp này. Về việc tham gia muộn ở tuổi 62 thì quyền lợi ra sao: đây là vấn đề thực tế quan trọng cần lường trước. Do BHXH bắt buộc tính theo số năm đóng, và cha bạn bắt đầu đóng ở tuổi 62 (nếu thuộc diện phải đóng ngay), khả năng rất cao là đến tuổi nghỉ hưu theo quy định (nam 62 tuổi tính đến 2028 theo lộ trình tăng dần, một số năm sẽ chưa đủ số năm đóng tối thiểu để hưởng lương hưu đầy đủ) sẽ không tích lũy đủ số năm đóng cần thiết để hưởng lương hưu hàng tháng đầy đủ. Trong trường hợp đó, Điều 23 Luật 41/2024/QH15 (Chế độ đối với người lao động không đủ điều kiện hưởng lương hưu và chưa đủ tuổi hưởng trợ cấp hưu trí xã hội) cho phép lựa chọn hưởng trợ cấp hằng tháng từ chính số tiền đã đóng, thay vì rút một lần. Ngoài ra, điểm a khoản 1 Điều 70 Luật 41/2024/QH15 cũng cho phép rút BHXH một lần nếu đến tuổi nghỉ hưu mà chưa đủ 15 năm đóng và không tiếp tục tham gia tự nguyện. Gia đình nên làm gì: 1) Liên hệ Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh của cha bạn đăng ký để xác định chính xác hộ kinh doanh đang nộp thuế theo phương pháp kê khai hay phương pháp khoán — đây là yếu tố quyết định nghĩa vụ đã phát sinh (từ 01/07/2025) hay còn đến 01/07/2029. 2) Nếu thuộc diện phải tham gia ngay (nộp thuế kê khai), nên liên hệ cơ quan Bảo hiểm xã hội cấp huyện/quận nơi hộ kinh doanh hoạt động để đăng ký tham gia BHXH bắt buộc càng sớm càng tốt, tránh phát sinh vấn đề truy thu, xử phạt do chậm tham gia. 3) Vì đã 62 tuổi và bắt đầu đóng muộn, nên hỏi rõ cơ quan BHXH về phương án tối ưu quyền lợi cho trường hợp cụ thể của cha bạn — có thể là kết hợp đóng BHXH bắt buộc (khi đến hạn) với đóng bù/đóng tự nguyện một lần cho những năm còn thiếu (nếu pháp luật cho phép trong trường hợp cụ thể) để đủ điều kiện hưởng lương hưu, thay vì chỉ nhận trợ cấp hằng tháng hoặc rút một lần. 4) Nên tham vấn trực tiếp cơ quan Bảo hiểm xã hội địa phương hoặc luật sư chuyên về lao động - bảo hiểm xã hội để được tính toán cụ thể phương án có lợi nhất, vì đây là chính sách còn mới, các văn bản hướng dẫn chi tiết (thông tư) có thể tiếp tục được ban hành bổ sung.Nguồn: Điểm m khoản 1 Điều 2, Điều 21, Điều 23, Điều 70 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15; khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP
45/2019/QH14Còn hiệu lực

Nghỉ việc đã báo trước đúng hạn, công ty vẫn giữ lương tháng cuối — có đúng luật không?

Bộ luật · Ban hành 20.11.2019 · Hiệu lực 01.01.2021

Mình vừa nghỉ việc ở công ty vì lý do cá nhân. Trước khi nghỉ mình đã bàn giao công việc, nhưng công ty lại thông báo sẽ giữ lại tháng lương cuối vì mình nghỉ trước thời hạn báo trước. Công ty có được tự ý giữ toàn bộ tiền lương của mình không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Nếu bạn đã báo trước đúng thời hạn luật định và đã bàn giao công việc đầy đủ, việc công ty giữ toàn bộ lương tháng cuối là không có căn cứ pháp luật — kể cả khi công ty cho rằng bạn nghỉ "trước thời hạn". Trước hết, cần xác định lại: bạn đã báo trước đúng thời hạn hay chưa. Khoản 1 Điều 35 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 quy định người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động: ít nhất 45 ngày nếu làm việc theo hợp đồng không xác định thời hạn; ít nhất 30 ngày nếu hợp đồng xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng; ít nhất 3 ngày làm việc nếu hợp đồng dưới 12 tháng (và một số trường hợp đặc thù theo ngành nghề có thời hạn khác). Nếu bạn đã báo trước đủ thời hạn tương ứng với loại hợp đồng của mình, việc nghỉ việc của bạn là hoàn toàn ĐÚNG LUẬT theo Điều 35 — công ty không có căn cứ để nói bạn "nghỉ trước thời hạn", trừ khi thực tế bạn báo trước chưa đủ số ngày quy định (cần đối chiếu lại ngày bạn nộp đơn và ngày nghỉ thực tế). Dù trong trường hợp nào — kể cả nếu giả sử bạn có báo trước chưa đủ hạn — công ty vẫn KHÔNG được phép tự ý giữ lại tiền lương như một hình thức phạt. Khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động quy định rất rõ: "Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên", thời hạn này chỉ được kéo dài (nhưng không quá 30 ngày) trong 4 trường hợp cụ thể: người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động; người sử dụng lao động thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế; chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, chuyển nhượng quyền sở hữu/quyền sử dụng tài sản; hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm. "Nhân viên nghỉ trước thời hạn báo trước" không nằm trong 4 trường hợp này — nên đây không phải lý do hợp pháp để kéo dài thời hạn trả lương, càng không phải lý do để giữ lại toàn bộ khoản lương. Nếu công ty cho rằng bạn vi phạm nghĩa vụ báo trước và bị thiệt hại từ việc này, hướng xử lý đúng luật là công ty phải yêu cầu bồi thường thiệt hại tương ứng (nếu chứng minh được thiệt hại thực tế phát sinh), chứ không phải tự ý khấu trừ toàn bộ lương — lương là khoản tiền công bạn đã làm việc và có quyền được nhận đầy đủ, việc khấu trừ lương của người lao động chỉ được thực hiện trong những trường hợp rất hạn chế và phải tuân theo quy định về khấu trừ tiền lương, không thể tùy tiện giữ nguyên cả tháng. Bạn nên làm gì: 1) Xem lại chính hợp đồng lao động và đơn xin nghỉ việc — xác định rõ ngày bạn nộp đơn, ngày nghỉ thực tế, để tự đối chiếu đã đủ thời hạn báo trước theo Điều 35 hay chưa. 2) Gửi văn bản (email hoặc đơn) yêu cầu công ty thanh toán đầy đủ lương tháng cuối trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày nghỉ việc theo Điều 48, đồng thời yêu cầu công ty nêu rõ căn cứ pháp lý nếu tiếp tục giữ lương. 3) Nếu công ty vẫn không thanh toán, bạn có quyền khiếu nại đến Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội (nay có thể là bộ phận quản lý lao động cấp tỉnh/khu vực tùy tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty đặt trụ sở, hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để đòi tiền lương — tranh chấp về tiền lương khi chấm dứt hợp đồng lao động là tranh chấp lao động cá nhân, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. 4) Giữ lại toàn bộ bằng chứng: hợp đồng lao động, đơn xin nghỉ việc có ngày nộp, biên bản bàn giao công việc, tin nhắn/email thông báo giữ lương của công ty — đây là chứng cứ quan trọng nếu phải khiếu nại hoặc khởi kiện.Nguồn: Điều 35, Điều 48 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
181/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Trình tự đánh giá Kiểm soát viên hằng năm

Nghị định · Ban hành 21.05.2026 · Hiệu lực 21.05.2026

Trình tự đánh giá chất lượng hàng năm đối với Kiểm soát viên được quy định như thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Câu hỏi không nêu tên văn bản, nên việc đầu tiên là xác định văn bản còn hiệu lực: Nghị định 181/2026/NĐ-CP (ban hành 21/5/2026, hiệu lực từ ngày ký) đã chấm dứt hiệu lực của Nghị định 159/2020/NĐ-CP và Nghị định 69/2023/NĐ-CP theo Điều 42. Kiểm soát viên được xếp cùng nhóm với người đại diện phần vốn nhà nước, theo quy trình bốn bước tại Điều 30 khoản 2 — ngắn hơn quy trình dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước: 1. Kiểm soát viên viết bản tự nhận xét, đánh giá theo nội dung và tiêu chí đánh giá, tự nhận mức xếp loại, gửi cơ quan đại diện chủ sở hữu (điểm a). 2. Cơ quan đại diện chủ sở hữu lấy ý kiến nhận xét của Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty (điểm b — kèm điều kiện “nếu cần”, nên không bắt buộc). 3. Cơ quan đại diện chủ sở hữu căn cứ tiêu chí đánh giá và nhiệm vụ được giao theo kế hoạch hằng năm, quyết định mức xếp loại (điểm c). 4. Kết quả được lưu vào hồ sơ và thông báo tới cá nhân được đánh giá (khoản 3). Hai bước KHÔNG áp dụng cho Kiểm soát viên: hội nghị tập thể lãnh đạo và lấy ý kiến bằng văn bản của cấp ủy cùng cấp — chỉ dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước (Điều 30 khoản 1 điểm b, c).Nguồn: Điều 30 khoản 2, 3; Điều 42, Nghị định 181/2026/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.