← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Thừa kế — Trang 3

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

22 ví dụ về Thừa kế · trang 3/3

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Sổ đỏ cấp năm 2003, chú kiện đòi hủy để chia — tòa đang xét hủy, kháng cáo có phần thắng không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mọi người ơi e có vấn đề muốn hỏi Chuyện là ba em là con cả được ông bà nội giao lại căn nhà của ông bà để ở và thờ cúng tổ tiên, đã được cấp sổ đỏ đứng tên ba em từ năm 2003 từ lúc ông bà còn sống và ở cho đến nay, nhưng giờ chú e đòi chia căn nhà đó và kiện tụng kéo dài mấy năm nay . Bây giờ toà án đắk lắk đang xét việc hủy sổ đỏ để chia cho chú, mẹ e có làm đơn kháng cáo thì liệu có phần thắng không ạ và việc toà xử hủy sổ đỏ để chia có đúng không, mong mọi người giải đáp giúp e với ạ

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đây là một vụ việc mà kết quả phụ thuộc rất nhiều vào tình tiết cụ thể (đặc biệt là bản chất pháp lý của việc "giao lại" nhà năm xưa, và thời điểm ông bà mất), nên câu trả lời chỉ có thể nêu đúng khung pháp lý để gia đình đối chiếu, không thể khẳng định chắc thắng hay thua. Tuy nhiên có hai điểm mấu chốt về mặt pháp lý rất đáng lưu ý khi chuẩn bị kháng cáo. Về thẩm quyền của tòa án được hủy sổ đỏ: theo điểm đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15, Nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi "Giấy chứng nhận đã cấp bị Tòa án có thẩm quyền tuyên hủy" — nghĩa là về nguyên tắc, tòa án CÓ thẩm quyền tuyên hủy một sổ đỏ nếu xét thấy việc cấp có sai sót, và việc tòa Đắk Lắk đang xem xét vấn đề này không phải là làm sai thẩm quyền. Điểm d cùng khoản cũng cho phép hủy khi giấy chứng nhận cấp "không đúng đối tượng sử dụng đất... không đúng... nguồn gốc sử dụng đất theo quy định của pháp luật đất đai tại thời điểm cấp" — quan trọng: tính đúng/sai của sổ đỏ cấp năm 2003 phải được xét theo quy định pháp luật đất đai có hiệu lực tại NĂM 2003 (Luật Đất đai 2003), chứ không phải theo luật hiện hành — đây là điểm gia đình nên kiểm tra kỹ, đối chiếu hồ sơ cấp sổ năm 2003 có đúng thủ tục, đúng thẩm quyền theo luật lúc đó hay không. Điểm mấu chốt thứ hai, có khả năng là lập luận mạnh nhất cho việc kháng cáo, là THỜI HIỆU khởi kiện thừa kế. Khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định: "Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản... kể từ thời điểm mở thừa kế." "Thời điểm mở thừa kế" là thời điểm ông bà nội mất (khoản 1 Điều 611 Bộ luật Dân sự), KHÔNG phải là năm 2003 khi sổ đỏ được cấp. Đây là điều gia đình cần xác định chính xác: ông bà nội mất năm nào? Nếu ông bà đã mất quá 30 năm tính đến thời điểm chú bạn khởi kiện, theo khoản 1 Điều 623, chú bạn đã hết quyền yêu cầu chia di sản thừa kế đối với căn nhà — đây là căn cứ pháp lý trực tiếp và mạnh để phản bác yêu cầu chia của chú, nên đưa vào đơn kháng cáo nếu đúng thực tế. Ngược lại, nếu ông bà mất chưa đến 30 năm (ví dụ mất sau khi sổ đỏ đã cấp cho ba bạn, hoặc mất gần đây), thời hiệu vẫn còn và lập luận này sẽ không áp dụng được — cần xác định rõ mốc thời gian trước khi dùng lập luận này. Một lập luận khác, ít chắc chắn hơn, là về bản chất của việc "ông bà giao lại nhà cho ba làm chỗ ở và thờ cúng" khi còn sống. Nếu đây là một việc TẶNG CHO hoàn tất, hợp pháp (có văn bản, đã đăng ký/cấp sổ đứng tên ba bạn khi ông bà còn sống và đồng ý) thì theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự về tặng cho tài sản (Điều 457, Điều 459), một khi việc tặng cho bất động sản đã hoàn tất và đăng ký, tài sản đó không còn là tài sản của người tặng cho nữa — và theo Điều 612 Bộ luật Dân sự, di sản thừa kế chỉ bao gồm tài sản THUỘC SỞ HỮU của người chết tại thời điểm chết. Nếu chứng minh được nhà đã được tặng cho hợp pháp cho ba bạn TRƯỚC KHI ông bà mất, thì về nguyên tắc nhà không còn là di sản để chia thừa kế nữa. Tuy nhiên, cần lưu ý đây là cách suy luận dựa trên việc kết hợp nhiều điều luật, không phải một quy định nói thẳng riêng cho tình huống này — sức nặng của lập luận phụ thuộc vào việc gia đình có chứng minh được ý chí tặng cho rõ ràng của ông bà hay không (khác với việc chỉ đơn thuần "giao cho ở và thờ cúng" mà không có ý định chuyển hẳn quyền sở hữu, trường hợp này dễ bị hiểu là ông bà chỉ giao quản lý, không phải tặng cho). Gia đình nên làm gì khi chuẩn bị đơn kháng cáo: 1) Xác định chính xác năm ông bà nội mất — đây là dữ kiện quan trọng nhất, quyết định lập luận về thời hiệu 30 năm tại Điều 623 có áp dụng được hay không. 2) Thu thập lại toàn bộ hồ sơ cấp sổ đỏ năm 2003: đơn xin cấp, biên bản xác minh nguồn gốc đất, có xác nhận gì từ ông bà (khi còn sống) hoặc từ chú/các đồng thừa kế khác về việc đồng ý cho ba bạn đứng tên hay không. 3) Tìm nhân chứng hoặc giấy tờ (nếu có) thể hiện rõ ý chí của ông bà: có phải ông bà đã có lời nói/văn bản thể hiện ý định TẶNG CHO hẳn ngôi nhà cho ba bạn (không chỉ giao quản lý tạm thời), việc cấp sổ đỏ năm 2003 khi ông bà còn sống và không có ai phản đối cũng là một tình tiết có lợi cần nêu ra. 4) Nên có luật sư trực tiếp xem toàn bộ hồ sơ vụ án (bản án sơ thẩm, các tài liệu chứng cứ hai bên đã nộp) để đánh giá chính xác khả năng thắng kháng cáo — vì kết quả phụ thuộc rất nhiều vào chứng cứ cụ thể mà chỉ xem qua mô tả ngắn gọn không thể đánh giá đầy đủ.Nguồn: Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 611, Điều 612, Điều 457, Điều 459, Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Chưa làm thừa kế, đất sở hữu chung — chỉ cần ủy quyền từ đồng sở hữu còn lại là bán được đất?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Luật sư cho em hỏi chưa làm thừa kế ,đất sở hữu chung, mà khăng khăng bảo ủy quyền cho người sở hữu chung còn lại là bán đụơc là sao ạ

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Không đúng — nếu đất là di sản thừa kế chưa được chia (title vẫn đứng tên người đã mất, hoặc chưa hoàn tất thủ tục khai nhận/phân chia di sản), thì chỉ có giấy ủy quyền của MỘT đồng sở hữu là không đủ căn cứ để bán toàn bộ mảnh đất, dù người đó có "khăng khăng" thế nào. Về nguyên tắc sở hữu chung: khoản 1 Điều 218 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định "Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình" — nghĩa là mỗi người chỉ có quyền tự quyết định với PHẦN của riêng mình, không có quyền định đoạt phần của người khác. Khoản 2 điều này nói rõ thêm: "Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật." Tức là muốn bán toàn bộ mảnh đất (tài sản chung), phải có sự đồng thuận của TẤT CẢ đồng sở hữu, không phải chỉ một người. Về việc dùng ủy quyền: Luật Đất đai 31/2024/QH15 có dự liệu cơ chế ủy quyền cho nhóm người cùng sử dụng đất — điểm b khoản 2 Điều 27 quy định: "Trường hợp quyền sử dụng đất của nhóm người sử dụng đất không phân chia được theo phần thì các thành viên cùng nhau thực hiện hoặc ủy quyền cho người đại diện để thực hiện quyền và nghĩa vụ của nhóm người sử dụng đất." Điểm mấu chốt cần lưu ý: ủy quyền ở đây phải đến từ TẤT CẢ các thành viên/đồng sở hữu cùng nhau ủy quyền cho một người đại diện — không phải một đồng sở hữu tự ý ủy quyền thay cho những người khác, và càng không phải chỉ một người trong số các đồng thừa kế "nhận ủy quyền" từ một người khác rồi coi như đủ điều kiện bán thay cho toàn bộ những đồng thừa kế còn lại chưa hề ký giấy tờ gì. Còn một điểm quan trọng hơn nữa trong trường hợp đất là di sản thừa kế CHƯA được chia: điểm a khoản 1 Điều 45 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định điều kiện để thực hiện quyền chuyển nhượng là phải "Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất... trừ trường hợp thừa kế quyền sử dụng đất." Nếu sổ đỏ vẫn đứng tên người đã mất và thủ tục khai nhận di sản/phân chia di sản thừa kế (theo Điều 660–662 Bộ luật Dân sự) chưa được thực hiện, thì về mặt pháp lý CHƯA CÓ AI đứng tên hợp pháp đối với phần đất đó để có quyền bán — kể cả người được ủy quyền, vì ủy quyền chỉ có thể trao quyền mà người ủy quyền thực sự có, không thể ủy quyền một quyền mà bản thân người ủy quyền cũng chưa có (vì chưa hoàn tất thủ tục thừa kế để xác lập quyền sở hữu riêng của mình). Tóm lại, có ba lớp vấn đề cần làm rõ trước khi tin vào lời khẳng định "chỉ cần ủy quyền là bán được": 1) Đất đã có sổ đỏ đứng tên chung của các đồng sở hữu hiện tại (đã hoàn tất thừa kế) hay vẫn đứng tên người đã mất (chưa làm thừa kế)? Nếu chưa làm thừa kế, phải hoàn tất thủ tục khai nhận/phân chia di sản trước, không thể bỏ qua bước này bằng ủy quyền. 2) Nếu đã đứng tên chung hợp pháp của các đồng sở hữu, việc bán toàn bộ đất vẫn cần sự đồng ý và ủy quyền của TẤT CẢ đồng sở hữu, không phải chỉ một người ủy quyền cho người kia rồi coi là đủ. 3) Nếu có ý định lập văn bản ủy quyền, cần làm rõ nội dung ủy quyền cụ thể là gì (chỉ đại diện làm thủ tục, hay được toàn quyền quyết định giá bán, nhận tiền...), và nên công chứng/chứng thực văn bản ủy quyền để có giá trị chứng cứ rõ ràng, tránh tranh chấp sau này về phạm vi được ủy quyền. Nếu người đồng sở hữu kia vẫn cố tình tiến hành bán mà chưa có sự đồng ý hợp pháp của bạn (và các đồng thừa kế/đồng sở hữu khác), bạn nên chủ động thông báo bằng văn bản đến người mua tiềm năng (nếu biết) và văn phòng công chứng dự kiến thực hiện giao dịch về việc đất đang có tranh chấp quyền sở hữu, đồng thời cân nhắc khởi kiện yêu cầu tòa án xác nhận quyền sở hữu chung và ngăn chặn giao dịch nếu cần thiết.Nguồn: Điều 218, Điều 660–662 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 27, Điều 45 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Đất hương hỏa bị con dâu tự ý tách hai sổ đỏ, con bà đang rao bán — đồng thừa kế phải làm sao?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Dạ e chào a c luật sư. Sự việc của e như sau mong a c giúp e giải đáp thắc mắc với ạ . E cảm ơn ạ! Ông bà cố e để lại 1 mảnh đất cùng nhà thờ , sau khi ông bà mất thì chỉ có giấy trích lục ghi đất hương hoả mà ko có di chúc, ông có 3 người con nhưng mất 2 còn 1 . Sau thời gian có bán đất 1 nữa mọi người đồng thừa kế đều kí để bán. Mảnh đất còn lại đang là nhà thờ hiện có bà dâu ở cùng con , nhưng bà tự ý đi làm được 2 sổ đỏ bà 1 sổ và cho con bà 1 sổ. Con bà đang bán mảnh đất đó . Thì cho e hỏi các gia đình đồng thừa kế phải làm sao đây ạ.Bên các gia đình còn lại chỉ muốn lấy lại để làm nhà thờ tự thôi chứ ko chia đất cho nhau

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trước hết cần làm rõ một điểm quan trọng: "đất hương hỏa" theo cách gọi trong gia đình không tự động có địa vị pháp lý đặc biệt nếu không xuất phát từ một di chúc chỉ định rõ. Điều 645 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về "di sản dùng vào việc thờ cúng" chỉ áp dụng khi người để lại di sản đã LẬP DI CHÚC và trong di chúc dành riêng một phần di sản cho việc thờ cúng, giao cho người được chỉ định quản lý — phần di sản đó không được đem chia thừa kế. Trường hợp của gia đình bạn, theo câu hỏi, ông bà cố mất mà KHÔNG có di chúc, chỉ có giấy trích lục ghi "đất hương hỏa" — nếu đúng là không có di chúc, mảnh đất này về bản chất pháp lý là di sản thừa kế thông thường, được chia theo pháp luật (Điều 649, điểm a khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự: thừa kế theo pháp luật áp dụng khi không có di chúc), chứ không đương nhiên là tài sản thờ cúng bất khả xâm phạm theo Điều 645. Việc cả gia đình cùng ký bán một nửa đất trước đây ("mọi người đồng thừa kế đều ký để bán") thực ra cũng cho thấy trong thực tế, mảnh đất này đã được gia đình đối xử như di sản thừa kế chung, cần sự đồng ý của tất cả đồng thừa kế mới có thể chuyển nhượng hợp lệ — đây là điểm có lợi khi lập luận về phần đất còn lại. Với phần đất còn lại (đang là nhà thờ), người con dâu tự ý làm hai sổ đỏ — một mang tên bà, một mang tên con bà — mà không có sự đồng ý của các đồng thừa kế khác là hành vi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng. Nếu bà chỉ là vợ của một trong những người con đã mất (không phải bản thân là đồng thừa kế theo hàng thừa kế thứ nhất tại Điều 651 — vốn chỉ gồm vợ/chồng, cha mẹ đẻ/nuôi, con đẻ/nuôi của người để lại di sản), thì về nguyên tắc bà không có quyền đứng tên sổ đỏ đối với phần di sản chưa được chia hợp pháp cho chồng bà (nếu chồng bà đã mất trước khi chia di sản, phần của chồng bà chuyển cho các con của bà theo thừa kế thế vị, không phải cho bà tự động đứng tên toàn bộ). Về căn cứ để yêu cầu hủy hai sổ đỏ: điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15 quy định Nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp trong hai trường hợp liên quan trực tiếp: (d) Giấy chứng nhận cấp không đúng đối tượng sử dụng đất, không đúng nguồn gốc sử dụng đất theo quy định pháp luật đất đai tại thời điểm cấp; (đ) Giấy chứng nhận đã cấp bị Tòa án có thẩm quyền tuyên hủy. Như vậy, con đường pháp lý đúng là: các đồng thừa kế khởi kiện ra Tòa án yêu cầu tuyên hủy hai Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp cho bà và con bà, với lý do đất là di sản thừa kế chung chưa được phân chia hợp pháp, việc cấp sổ cho một mình bà/con bà là không đúng đối tượng, không đúng nguồn gốc sử dụng đất. Điểm CẦN HÀNH ĐỘNG GẤP: con bà hiện đang rao bán mảnh đất. Đây là rủi ro lớn nhất. Khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự quy định về bảo vệ người thứ ba ngay tình: nếu giao dịch dân sự vô hiệu nhưng tài sản đã được đăng ký và sau đó chuyển giao cho người mua ngay tình (không biết, không có nghĩa vụ phải biết tài sản có tranh chấp) căn cứ vào việc đăng ký đó, giao dịch với người mua ngay tình đó có thể KHÔNG bị vô hiệu — dù sổ đỏ gốc bị hủy sau này. Nói cách khác, nếu để con bà bán trót lọt cho một người mua không biết chuyện tranh chấp, việc đòi lại đất từ người mua sẽ khó khăn hơn rất nhiều so với việc ngăn chặn giao dịch ngay bây giờ. Các việc cần làm ngay: 1) Gửi ngay đơn khiếu nại/kiến nghị đến Văn phòng đăng ký đất đai và UBND cấp xã nơi có đất, thông báo về việc đất đang có tranh chấp thừa kế, đề nghị tạm dừng mọi thủ tục sang tên, chuyển nhượng liên quan đến hai sổ đỏ nói trên — đây là cách nhanh nhất để chặn giao dịch trước khi nó hoàn tất. 2) Nộp đơn khởi kiện ra Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có đất, yêu cầu: (a) xác nhận mảnh đất là di sản thừa kế chung của các đồng thừa kế theo pháp luật (không có di chúc); (b) tuyên hủy hai Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp cho bà và con bà; (c) yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (cấm chuyển dịch quyền về tài sản đang tranh chấp) theo quy định tố tụng dân sự để ngăn việc bán đất trong lúc vụ án đang được giải quyết — đây là bước quan trọng để bảo vệ được ý muốn giữ đất làm nhà thờ tự thay vì chia đất, vì một khi có quyết định của tòa xác nhận là di sản thừa kế chung, các đồng thừa kế hoàn toàn có thể tự thỏa thuận với nhau tiếp tục giữ nguyên làm nơi thờ cúng thay vì chia, miễn tất cả đồng thừa kế đồng ý. 3) Thu thập chứng cứ: giấy trích lục đất hương hỏa gốc, giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống/thừa kế giữa các thành viên, văn bản/chữ ký của các đồng thừa kế khi bán nửa đất trước đây (chứng minh cách gia đình đã đối xử với đất như di sản chung), và nếu có thể, xác minh thời điểm hai sổ đỏ được cấp cho bà và con bà để làm căn cứ khởi kiện.Nguồn: Điều 645, Điều 649, Điều 650, Điều 651, Điều 133 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 152 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Bà nội cho ông cậu mượn nửa mảnh đất ở tạm, giờ bà mất — con cháu đòi lại được không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Chào mng. Mình cần tư vấn đất đai ạ. Nhà mình có miếng đất chia làm 2 nửa. Do ngày trước nhà ông cậu (em trai của bà nội) đông con nên bà nội có cho ông cậu mượn miếng đất ở tạm. Có ký giấy nhượng quyền cho mượn. Nhưng trên giấy tờ cũ của xã tỉnh vẫn đứng tên bà nội mình. Giờ bà đã mất. Bà có sinh 1 người con duy nhất là bố mình. Giờ gia đình mình muốn đòi lại miếng đất đó thì có làm được không ạ. Mong mọi người hỗ trợ ạ. Mình ở Phú Thọ.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Được — và về mặt pháp lý, tình huống này khá rõ ràng vì hai điểm mấu chốt đều có lợi cho gia đình bạn: giấy tờ đất chưa bao giờ đứng tên ông cậu, và có văn bản ghi rõ đây là quan hệ cho mượn chứ không phải cho hay bán. Bản chất giao dịch ngày trước: "giấy nhượng quyền cho mượn" mà bà nội ký với ông cậu, dù tên gọi có chữ "nhượng quyền", nhưng nội dung là cho mượn đất ở tạm — đây chính là hợp đồng mượn tài sản theo Điều 494 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: bên cho mượn (bà nội) giao tài sản cho bên mượn (ông cậu) sử dụng, không thu tiền, và bên mượn phải trả lại khi hết thời hạn mượn hoặc khi mục đích mượn đã đạt được. Việc giấy tờ đất (sổ địa chính cũ của xã, tỉnh) vẫn đứng tên bà nội trong suốt thời gian đó là bằng chứng khẳng định quyền sử dụng đất chưa từng được chuyển giao — ông cậu chỉ có quyền sử dụng thực tế (ở tạm), không có quyền sở hữu hay quyền định đoạt đối với mảnh đất. Quyền đòi lại: khoản 3 Điều 496 quy định bên mượn phải trả lại tài sản đúng thời hạn; nếu không có thỏa thuận về thời hạn thì phải trả lại ngay sau khi mục đích mượn đã đạt được (ở đây là khi nhà ông cậu không còn đông con, không còn cần ở tạm nữa — hoặc đơn giản là khi bên cho mượn có nhu cầu, theo khoản 1 Điều 499: bên cho mượn có quyền đòi lại tài sản ngay sau khi bên mượn đạt được mục đích mượn). Đây là quyền đương nhiên của chủ sở hữu, không cần thêm điều kiện gì khác ngoài việc chứng minh đây đúng là quan hệ mượn. Bà nội mất thì quyền này có mất theo không? Không. Theo Điều 613 và Điều 614, kể từ thời điểm bà nội mất (thời điểm mở thừa kế), toàn bộ quyền và nghĩa vụ tài sản của bà — bao gồm quyền sử dụng đất đối với mảnh đất và quyền đòi lại phần đất đã cho ông cậu mượn — chuyển cho người thừa kế. Vì bà nội chỉ sinh một người con duy nhất là bố bạn, theo điểm a khoản 1 Điều 651 (hàng thừa kế thứ nhất gồm cha, mẹ, vợ, chồng, con của người chết), bố bạn là người thừa kế duy nhất ở hàng thừa kế thứ nhất — nếu bà nội không để lại di chúc khác, bố bạn đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền của bà, bao gồm cả quyền đòi lại đất cho mượn. Các bước nên làm: (1) Vì chỉ có một người thừa kế duy nhất, gia đình nên đến tổ chức hành nghề công chứng nơi có đất lập Văn bản khai nhận di sản thừa kế đứng tên bố bạn, sau đó làm thủ tục đăng ký biến động/cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo diện thừa kế — bước này giúp giấy tờ hiện tại (đang là giấy tờ cũ mang tên bà) chính thức hợp lệ mang tên bố bạn, làm cơ sở vững chắc để đòi đất; (2) Gửi thông báo/đề nghị ông cậu trả lại phần đất đã mượn, giữ lại giấy "nhượng quyền cho mượn" làm bằng chứng gốc; (3) Nếu ông cậu không tự nguyện trả, gia đình gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất — bước bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15; hòa giải không thành thì khởi kiện ra Tòa án yêu cầu đòi lại tài sản cho mượn.Nguồn: Điều 494, Điều 496, Điều 499, Điều 613, Điều 614, Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 235 Luật Đất đai 31/2024/QH15
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Ở nhà ông bà 60 năm, giờ muốn đứng tên một mình

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Ông bà nội mất năm 1960 không để lại di chúc, có 5 người con. Ba mình là con út, sống trong ngôi nhà từ đó đến nay, lo toàn bộ sửa chữa, đóng thuế. Hơn 60 năm không ai đòi chia di sản. Giờ ba mình muốn làm sổ đứng tên một mình theo "luật 623" có được không? Đệ đơn lên Tòa có cần thông báo cho 4 người kia không? Nếu một người phản đối thì đơn có bị bác không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015: thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm với bất động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế (1960) — đã hết từ lâu, 4 người còn lại không còn quyền khởi kiện đòi chia di sản. Nhưng hết thời hiệu chia thừa kế không tự động làm ba bạn thành chủ sở hữu. Cơ sở để đứng tên một mình là Điều 236: xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu do chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai — 30 năm đối với bất động sản. Điều kiện: chiếm hữu với tư cách chủ sở hữu (không phải giữ hộ, quản lý theo ủy quyền của các đồng thừa kế) và không có tranh chấp trong suốt thời gian đó. Thực tế bạn mô tả — đóng thuế, sửa chữa, không ai phản đối 60 năm — khớp với các điều kiện này. Về thủ tục: đúng là cần quyết định của Tòa án mới làm sổ được. Có bắt buộc thông báo cho 4 người kia không? Có — Tòa phải xác định họ là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (Điều 68, Điều 73 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015) và triệu tập, tống đạt thông báo. Không thể giấu. Nếu một người phản đối, đơn không tự động bị bác — vụ việc chuyển thành vụ án dân sự có tranh chấp. Tòa xét theo chứng cứ: ai chiếm hữu, có ngay tình, liên tục, công khai đủ 30 năm không. Nếu chứng minh được các yếu tố của Điều 236 (biên lai thuế, hóa đơn sửa chữa, xác nhận cư trú liên tục của địa phương), Tòa vẫn có thể công nhận quyền sở hữu dù có người phản đối.Nguồn: Điều 236, Điều 623 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 68, Điều 73 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13
91/2015/QH13Còn hiệu lực

Tự bỏ tiền xây nhà trên đất bố mẹ chưa sang tên — giữ bằng chứng gì?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Bố mẹ chồng có 2 mảnh đất, cho vợ chồng em xây nhà trên mảnh đất trống nhưng không sang tên, nói sau này viết di chúc tính sau. Giấy phép xây dựng phải đứng tên bố mẹ. Khi xây, vợ chồng em cần giữ lại những gì để mai sau nếu ông bà không để lại di chúc, ngôi nhà (không tính giá trị đất) không bị tính vào tài sản của bố mẹ để chia thừa kế cho anh trai chồng?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Về pháp lý, nhà và quyền sử dụng đất là hai tài sản độc lập (Điều 105, Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015) — ai bỏ tiền xây thì về nguyên tắc là chủ sở hữu nhà, không đương nhiên nhập vào tài sản của người có đất. Nhưng khi tranh chấp thừa kế, tòa đòi chứng cứ rõ ràng về nguồn tiền và thỏa thuận, nên cần chuẩn bị từ TRƯỚC khi xây: 1. Văn bản thỏa thuận với bố mẹ chồng — quan trọng nhất. Ghi rõ: bố mẹ đồng ý cho xây trên đất, vợ chồng tự bỏ toàn bộ kinh phí, nhà thuộc sở hữu vợ chồng (đất vẫn của bố mẹ). Có chữ ký hai bên; công chứng, chứng thực càng chắc. Thiếu giấy này thì sau này chỉ còn hóa đơn với lời khai, rủi ro cao hơn nhiều. 2. Giữ giấy phép xây dựng — dù đứng tên bố mẹ vẫn lưu bản gốc hoặc bản sao. 3. Hợp đồng thi công + toàn bộ chứng từ thanh toán: chuyển khoản từ tài khoản vợ hoặc chồng, ghi nội dung "thanh toán xây nhà tại [địa chỉ]", tránh tiền mặt vì không truy được nguồn. 4. Hồ sơ hoàn công ghi nhận vợ chồng là người thực tế đầu tư. 5. Xây xong, thử đăng ký quyền sở hữu nhà ở (tài sản gắn liền với đất) tách riêng khỏi quyền sử dụng đất của bố mẹ, nếu văn phòng đăng ký đất đai địa phương chấp nhận chủ nhà khác chủ đất. Một điểm nên lường trước: nếu sau này đất về tay anh trai chồng (di chúc hoặc chia thừa kế), nhà vẫn đứng trên đất người khác — văn bản thỏa thuận nên ghi thêm quyền sử dụng đất tối thiểu để duy trì căn nhà, tránh thắng phần nhà nhưng mất quyền đứng trên đất.Nguồn: Điều 105, Điều 158 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.