← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Dân sự & Hợp đồng — Trang 8

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

61 ví dụ về Dân sự & Hợp đồng · trang 8/8

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Muốn trả nợ thay mẹ nhưng bên cho vay nhất quyết không nhận tiền

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Mẹ mình vay ngoài xã hội, hợp đồng ghi 1 tỷ nhưng thực nhận chỉ 800 triệu (có ghi âm bên cho vay xác nhận chỉ cần trả 800). Mẹ đã không trả 4 tháng, quá mốc 3 tháng trong hợp đồng cho họ quyền thanh lý. Mình xin trả lãi họ không chịu, bắt mẹ tự trả; xin ủy quyền họ không nhận; gom tiền trả một lần họ cũng từ chối, bắt trả trên 2 năm mới cho lấy sổ. Có cách nào để mình thay mẹ trả nợ không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trả nợ thay mẹ: được, và không cần chờ bên cho vay "cho phép" — miễn số tiền được hiểu là trả cho khoản nợ của chính mẹ bạn, họ không có quyền từ chối chỉ vì người đưa tiền là bạn. (Điều 283 Bộ luật Dân sự về ủy quyền cho người thứ ba thực hiện nghĩa vụ mới cần bên có quyền đồng ý — đó là lý do tờ ủy quyền bị từ chối; nhưng bạn không cần con đường đó.) Họ từ chối nhận tiền dưới mọi hình thức — đây đúng là tình huống Điều 355 và Điều 374 xử lý: đến hạn, bên có nghĩa vụ đã thực hiện mà bên có quyền không tiếp nhận là "chậm tiếp nhận"; với nghĩa vụ trả tiền, có thể GỬI GIỮ số tiền tại nơi nhận gửi giữ tài sản, và theo Điều 374 nghĩa vụ được coi là hoàn thành ngay tại thời điểm gửi giữ — bất kể họ có nhận hay không. Điều 359: bên chậm tiếp nhận phải chịu mọi rủi ro, chi phí phát sinh — nếu sau này họ viện cớ "không trả nợ" để đòi thanh lý tài sản, bạn có căn cứ chứng minh lỗi thuộc về họ. Họ bắt trả đủ 2 năm mới trả sổ: Điều 470 cho bên vay quyền trả nợ trước hạn với khoản vay có kỳ hạn, có lãi — chỉ phải trả đủ lãi theo kỳ hạn trừ khi thỏa thuận khác. Họ không có quyền chặn việc tất toán sớm. Khoản chênh 1 tỷ / 800 triệu: giữ kỹ file ghi âm (bạn là người tham gia cuộc gọi nên là nguồn chứng cứ hợp lệ). Điều 468 giới hạn lãi thỏa thuận 20%/năm, phần vượt vô hiệu. Nếu quy phần chênh lệch ra lãi suất thực mà gấp 5 lần trần trở lên và bên cho vay thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng, có dấu hiệu tội cho vay lãi nặng (Điều 201 Bộ luật Hình sự, hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP) — ký 1 tỷ giải ngân 800 là kiểu "cắt lãi đầu" điển hình của tín dụng đen. Làm ngay: (1) gửi văn bản đề nghị thanh toán qua đường có xác nhận; (2) họ tiếp tục từ chối thì làm thủ tục gửi giữ để kích hoạt Điều 374; (3) nhờ luật sư tính lại lãi suất thực và rà hồ sơ thế chấp.Nguồn: Điều 283, 355, 359, 374, 468, 470 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 201 Bộ luật Hình sự; Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP
92/2015/QH13Còn hiệu lực

Thắng kiện tranh chấp đất 4 tháng rồi, sao vẫn chưa được sửa hàng rào?

Bộ luật · Ban hành 25.11.2015 · Hiệu lực 01.07.2016

Tòa tuyên bên em thắng kiện tranh chấp đất giáp ranh, bản án đã 4 tháng. Em muốn xây bó nền kiên cố cho hàng rào lưới có sẵn thì bên thua ra khu vực trình báo, khu vực không cho sửa. Đất tòa đã tuyên của bên em rồi mà — tại sao không cho, khu vực có biết đọc bản án không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai chuyện khác nhau: bản án tuyên quyền sử dụng đất, và việc giao đất trên thực địa. 1. Bản án đã có hiệu lực chưa: thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án (Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Đã 4 tháng không ai kháng cáo thì gần như chắc chắn đã có hiệu lực — nên xin Tòa xác nhận bản án đã có hiệu lực pháp luật để cầm chắc. 2. Vì sao chưa được sửa: có hiệu lực trên giấy khác với đã bàn giao thực địa. Nếu bên thua không tự nguyện chấp hành, phải qua thủ tục thi hành án dân sự: nộp đơn yêu cầu thi hành án tại cơ quan Thi hành án dân sự nơi có đất, kèm bản án; cơ quan ra quyết định thi hành án; bên thua không tự nguyện thì tổ chức cưỡng chế giao đất, có Chấp hành viên đo đạc, lập biên bản, chính quyền chứng kiến. Chưa qua bước này thì về thực địa vẫn coi là chưa bàn giao xong — công an khu vực xử lý thận trọng vì sợ xô xát khi bên kia còn phản đối, không phải vì không đọc bản án. 3. Nên làm: xin xác nhận hiệu lực bản án → nộp đơn yêu cầu thi hành án → nhận bàn giao có biên bản của Chấp hành viên. Sau đó xây, sửa hàng rào không ai ngăn cản được nữa, vì ranh giới thực địa đã có văn bản nhà nước xác nhận. Tự sửa ngay bây giờ tuy đất đúng là của bạn, nhưng nếu bên kia tiếp tục phá, tố cáo thì lại dây dưa thêm — đi qua thi hành án là chắc nhất.Nguồn: Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13; Luật Thi hành án dân sự 26/2008/QH12 (sửa đổi 2014)
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Khách nợ 8 triệu hơn 1 năm, còn gửi biên lai chuyển khoản giả

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Công ty vận chuyển của mình bị một khách hàng cố tình không trả tiền dù công ty đó vẫn hoạt động — nhắn tin, email vẫn hứa hẹn, thậm chí gửi cả biên lai chuyển khoản ngân hàng nhưng tiền không vào (khả năng biên lai giả). Số tiền khoảng 8 triệu, họ có khả năng trả nhưng nhất quyết không trả hơn 1 năm. Có thể kiện họ chiếm đoạt tài sản và làm giả giấy tờ không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tình huống này gần Điều 175 Bộ luật Hình sự (lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản) hơn Điều 174 (lừa đảo) — vì hợp đồng vận chuyển ban đầu hợp pháp, gian dối chỉ xuất hiện ở giai đoạn né trả nợ. Điều 174 đòi hỏi gian dối để CÓ ĐƯỢC tài sản ngay từ đầu. Điều 175 khoản 1 khớp cả hai nhánh: dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt (biên lai giả gửi để né tránh) và có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả (công ty vẫn hoạt động, từ chối trả hơn 1 năm). Ngưỡng khởi điểm 4 triệu đồng — 8 triệu đã vượt, đủ cấu thành khung 1. Biên lai giả có thể thêm một tội riêng: Điều 341 (làm giả, sử dụng con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức) nếu đúng là chứng từ ngân hàng bị làm giả, không phải chỉ ảnh chỉnh sửa đơn thuần. Điểm quan trọng dễ bỏ sót: cả Điều 175 và 341 đều KHÔNG nằm trong danh mục tội mà pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự (Điều 76). Đơn tố giác phải nhắm vào CÁ NHÂN cụ thể — người đại diện pháp luật hoặc người trực tiếp gửi biên lai giả — không thể tố giác "công ty X" chung chung. (Kiện dân sự đòi nợ thì vẫn nhắm vào công ty bình thường.) Thực tế, công an hay coi nợ dịch vụ thuần túy là quan hệ dân sự nếu thiếu chứng cứ gian dối rõ. Biên lai giả chính là chứng cứ then chốt để vượt ranh giới đó: • Giữ nguyên file gốc biên lai (không chỉ ảnh chụp màn hình) + toàn bộ tin nhắn, email hứa hẹn. • Xin ngân hàng xác nhận bằng văn bản giao dịch không tồn tại — bằng chứng mạnh nhất. • Tố giác tại công an nơi cá nhân đó cư trú hoặc nơi công ty đặt trụ sở — miễn phí. Với 8 triệu, kiện dân sự tốn án phí và thời gian không đáng; sức ép từ đơn tố giác hình sự kèm biên lai giả thường hiệu quả hơn.Nguồn: Điều 76, 174, 175, 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Giấy vay nợ có chữ ký và con dấu bị tố là giả — dấu hiệu hình sự gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em cho ông A vay tiền. Đến lúc đòi nợ gốc, ông ấy nói số tiền là vay giùm cho bà C và đưa em một tờ giấy vay nợ có sẵn chữ ký bà C cùng con dấu đỏ công ty bà C. Em gọi bà C thì ghi âm được bà khẳng định không hề ký, không đóng dấu, không nhận tiền — do ông A tự biên tự diễn. Vụ việc có dấu hiệu hình sự gì không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, khá rõ về phía ông A, với hai tội danh khả dĩ: • Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự): nếu ông A dùng thủ đoạn gian dối — giấy vay nợ giả chữ ký, con dấu — để bạn tin tưởng và giao hoặc duy trì khoản vay. Bản ghi âm bà C phủ nhận là chứng cứ mạnh cho yếu tố gian dối. • Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; sử dụng con dấu, tài liệu giả (Điều 341): nếu con dấu trên giấy vay nợ là giả, hoặc là dấu thật nhưng bị đóng mà không có thẩm quyền, không được công ty đồng ý cho giao dịch này. Chứng cứ cần làm rõ: (1) chữ ký và con dấu là giả hoàn toàn hay dấu thật bị lợi dụng đóng khống — cần giám định; (2) bản ghi âm do chính bạn thực hiện khi tham gia cuộc gọi vẫn dùng làm chứng cứ được, tòa và cơ quan điều tra sẽ đánh giá giá trị chứng minh; (3) dòng tiền ban đầu là bạn cho ông A vay hay đã thỏa thuận vay giùm bà C từ đầu. Hướng xử lý: trình báo công an nơi ông A cư trú hoặc nơi xảy ra giao dịch, kèm giấy vay nợ gốc, bản ghi âm, chứng từ chuyển khoản; yêu cầu giám định chữ ký, con dấu. Song song vẫn có thể khởi kiện dân sự đòi nợ ông A — vì quan hệ vay ban đầu là giữa bạn và ông A — không cần chờ kết quả hình sự.Nguồn: Điều 174, Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
36/2005/QH11Còn hiệu lực

Đối tác chậm giao hàng 4 tháng, đòi bồi thường 400–500 triệu được không?

Luật · Ban hành 14.06.2005 · Hiệu lực 01.01.2006

Doanh nghiệp em ở HCM ký hợp đồng đặt một doanh nghiệp ở HN sản xuất đơn hàng, ký 15/3/2026, cam kết giao 15/4/2026, đã chuyển cọc 50%. Đến tháng 5/2026 vẫn không có hàng, bên em phải chuyển sang bên khác gia công để kịp giao cho khách, phát sinh nhiều chi phí. Có thể khởi kiện đòi đền bù vi phạm hợp đồng cùng chi phí phát sinh, ước tính 400–500 triệu không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, đủ căn cứ. Áp dụng Luật Thương mại 2005, Chương VII về chế tài trong thương mại. 1. Đã cấu thành vi phạm cơ bản: chậm giao gần 4 tháng, buộc bên bạn phải thuê nơi khác gia công để kịp giao khách — tức "không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng" (Điều 3 khoản 13). Đây là căn cứ hủy bỏ hợp đồng (Điều 312 khoản 4) mà không cần gia hạn thêm. 2. Các chế tài áp dụng đồng thời: • Đòi lại tiền cọc 50% — hậu quả hoàn trả khi hủy hợp đồng (Điều 314). • Bồi thường thiệt hại (Điều 302, 303): tổn thất thực tế trực tiếp (chi phí xử lý đơn, chênh lệch giá gia công nơi khác) + khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng. • Phạt vi phạm (Điều 300, 301): CHỈ khi hợp đồng có điều khoản phạt — kiểm tra lại; nếu có, tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, và được cộng với bồi thường (Điều 307 khoản 2). Không có điều khoản thì chỉ đòi bồi thường. • Tiền lãi do chậm thanh toán khoản cọc phải hoàn (Điều 306) nếu bên kia chây ì. 3. Mấu chốt để thắng — chứng minh thiệt hại: toàn bộ 400–500 triệu phải tách khoản, có chứng từ (hóa đơn nhà gia công mới, chi phí xử lý đơn, email phát sinh). Việc chủ động chuyển gia công nơi khác là thực hiện đúng nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Điều 305) — có lợi khi tranh chấp. 4. Kiểm tra trước khi kiện: điều khoản giải quyết tranh chấp (Tòa án hay trọng tài — có thỏa thuận trọng tài thì không kiện ra tòa được) và điều khoản bất khả kháng của đối tác. 5. Thời hiệu khởi kiện: 2 năm kể từ khi quyền lợi bị xâm phạm (Điều 319) — còn thời gian, nhưng nên gửi văn bản yêu cầu bồi thường chính thức trước để làm căn cứ thiện chí.Nguồn: Điều 3.13, 300–307, 312, 314, 319 Luật Thương mại 36/2005/QH11

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.