← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Hình sự — Trang 5

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

36 ví dụ về Hình sự · trang 5/5

91/2015/QH13Còn hiệu lực

Nhà thế chấp cho khoản vay của con trai, con trốn nợ — bêu tên con lên mạng có nên không?

Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017

Nhờ mọi người tư vấn giúp mình: ngôi nhà mình đang ở cho con trai mượn cắm bank, đã cho vay 11 năm, nay nó k trả, lãi quá hạn, ngân hàng cb niêm phong nhà. Và nó vay toàn bộ tiền dưỡng già của vc mình. Nay nó cũng chạc. Quyết tâm đẩy bm ra đường với 2 bàn tay trắng. Mình hết cách rồi. Giờ chỉ còn cách phốt nó lên mạng, cầu cứu cộng đồng mạng. Show ra toàn bộ bằng chứng sự thật. Thì có nên k ạ. Giờ thực sự cay đắng khốn cùng.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ở đây có hai việc pháp lý tách biệt: (1) căn nhà bị ngân hàng xử lý vì thế chấp cho khoản vay của con trai, và (2) khoản tiền dưỡng già mà con trai vay riêng của hai bác. Không nên gộp chung khi tính hướng xử lý. Về căn nhà: nếu nhà đứng tên hai bác và hai bác đã ký hợp đồng thế chấp để bảo đảm cho khoản vay của con trai tại ngân hàng, thì đây là quan hệ hợp pháp — pháp luật cho phép một người dùng tài sản của mình bảo đảm cho nghĩa vụ của người khác, người vay và người thế chấp không bắt buộc phải là một (khoản 3 Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP). Khi khoản vay quá hạn mà con trai không trả, ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp theo Điều 299 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — việc niêm phong nằm trong quyền này, hai bác khó ngăn được nếu hợp đồng thế chấp hợp lệ. Nhưng quyền của hai bác không mất hẳn: theo Điều 307, sau khi xử lý nhà, ngân hàng phải trừ đúng chi phí bảo quản, thu giữ, xử lý và số nợ (gốc + lãi) — phần tiền còn dư phải trả lại cho bên thế chấp, tức là hai bác. Nên yêu cầu ngân hàng cung cấp rõ số dư nợ, phương thức xử lý (Điều 303) và bản kê chi phí — đừng để họ tự quyết một chiều mà hai bác không được xem chứng từ. Về khoản tiền dưỡng già: đây là một khoản vay dân sự riêng giữa hai bác và con trai (Điều 463 Bộ luật Dân sự — hợp đồng vay tài sản), độc lập với khoản vay ngân hàng. Hai bác có quyền khởi kiện dân sự đòi lại. Nếu con trai vay rồi cố tình bỏ trốn hoặc dùng thủ đoạn để không trả dù có khả năng, đây có thể cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13) nếu số tiền đủ lớn — hai bác có thể trình báo công an, đây là con đường chính danh hơn nhiều so với tự xử lý trên mạng xã hội. Về việc "phốt lên mạng": vì thông tin là sự thật có bằng chứng, việc đăng tải không cấu thành tội vu khống (Điều 156 Bộ luật Hình sự) — tội này chỉ xử lý hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật. Nhưng rủi ro pháp lý không dừng ở đó: Điều 38 Bộ luật Dân sự bảo vệ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình — việc công khai giấy tờ, số CCCD, hình ảnh, địa chỉ cụ thể của con trai mà không có sự đồng ý vẫn có thể bị coi là xâm phạm quyền này, kể cả khi nội dung là thật. Và nếu trong lúc bức xúc, hai bác thêm bất kỳ chi tiết nào chưa được xác minh chắc chắn (ví dụ suy đoán "nó chạy trốn" mà chưa chắc đúng), phần đó có thể quay lại thành vu khống hoặc bị con trai kiện đòi bồi thường theo Điều 34 Bộ luật Dân sự (quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín). Hướng an toàn và hiệu quả hơn: (1) làm việc trực tiếp với ngân hàng để giám sát quá trình xử lý tài sản, đòi phần tiền dư theo Điều 307; (2) gửi văn bản đòi nợ chính thức khoản tiền dưỡng già, có thể kèm đơn tố giác tội phạm nếu đủ dấu hiệu Điều 175; (3) nếu vẫn muốn công khai, chỉ nêu sự việc và số tiền nợ, tránh đăng giấy tờ tùy thân, hình ảnh hoặc suy đoán chưa kiểm chứng.Nguồn: Điều 34, Điều 38, Điều 299, Điều 307, Điều 317, Điều 463 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 156, Điều 175 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Khách nợ 8 triệu hơn 1 năm, còn gửi biên lai chuyển khoản giả

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Công ty vận chuyển của mình bị một khách hàng cố tình không trả tiền dù công ty đó vẫn hoạt động — nhắn tin, email vẫn hứa hẹn, thậm chí gửi cả biên lai chuyển khoản ngân hàng nhưng tiền không vào (khả năng biên lai giả). Số tiền khoảng 8 triệu, họ có khả năng trả nhưng nhất quyết không trả hơn 1 năm. Có thể kiện họ chiếm đoạt tài sản và làm giả giấy tờ không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Tình huống này gần Điều 175 Bộ luật Hình sự (lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản) hơn Điều 174 (lừa đảo) — vì hợp đồng vận chuyển ban đầu hợp pháp, gian dối chỉ xuất hiện ở giai đoạn né trả nợ. Điều 174 đòi hỏi gian dối để CÓ ĐƯỢC tài sản ngay từ đầu. Điều 175 khoản 1 khớp cả hai nhánh: dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt (biên lai giả gửi để né tránh) và có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả (công ty vẫn hoạt động, từ chối trả hơn 1 năm). Ngưỡng khởi điểm 4 triệu đồng — 8 triệu đã vượt, đủ cấu thành khung 1. Biên lai giả có thể thêm một tội riêng: Điều 341 (làm giả, sử dụng con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức) nếu đúng là chứng từ ngân hàng bị làm giả, không phải chỉ ảnh chỉnh sửa đơn thuần. Điểm quan trọng dễ bỏ sót: cả Điều 175 và 341 đều KHÔNG nằm trong danh mục tội mà pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự (Điều 76). Đơn tố giác phải nhắm vào CÁ NHÂN cụ thể — người đại diện pháp luật hoặc người trực tiếp gửi biên lai giả — không thể tố giác "công ty X" chung chung. (Kiện dân sự đòi nợ thì vẫn nhắm vào công ty bình thường.) Thực tế, công an hay coi nợ dịch vụ thuần túy là quan hệ dân sự nếu thiếu chứng cứ gian dối rõ. Biên lai giả chính là chứng cứ then chốt để vượt ranh giới đó: • Giữ nguyên file gốc biên lai (không chỉ ảnh chụp màn hình) + toàn bộ tin nhắn, email hứa hẹn. • Xin ngân hàng xác nhận bằng văn bản giao dịch không tồn tại — bằng chứng mạnh nhất. • Tố giác tại công an nơi cá nhân đó cư trú hoặc nơi công ty đặt trụ sở — miễn phí. Với 8 triệu, kiện dân sự tốn án phí và thời gian không đáng; sức ép từ đơn tố giác hình sự kèm biên lai giả thường hiệu quả hơn.Nguồn: Điều 76, 174, 175, 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Giấy vay nợ có chữ ký và con dấu bị tố là giả — dấu hiệu hình sự gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Em cho ông A vay tiền. Đến lúc đòi nợ gốc, ông ấy nói số tiền là vay giùm cho bà C và đưa em một tờ giấy vay nợ có sẵn chữ ký bà C cùng con dấu đỏ công ty bà C. Em gọi bà C thì ghi âm được bà khẳng định không hề ký, không đóng dấu, không nhận tiền — do ông A tự biên tự diễn. Vụ việc có dấu hiệu hình sự gì không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, khá rõ về phía ông A, với hai tội danh khả dĩ: • Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự): nếu ông A dùng thủ đoạn gian dối — giấy vay nợ giả chữ ký, con dấu — để bạn tin tưởng và giao hoặc duy trì khoản vay. Bản ghi âm bà C phủ nhận là chứng cứ mạnh cho yếu tố gian dối. • Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; sử dụng con dấu, tài liệu giả (Điều 341): nếu con dấu trên giấy vay nợ là giả, hoặc là dấu thật nhưng bị đóng mà không có thẩm quyền, không được công ty đồng ý cho giao dịch này. Chứng cứ cần làm rõ: (1) chữ ký và con dấu là giả hoàn toàn hay dấu thật bị lợi dụng đóng khống — cần giám định; (2) bản ghi âm do chính bạn thực hiện khi tham gia cuộc gọi vẫn dùng làm chứng cứ được, tòa và cơ quan điều tra sẽ đánh giá giá trị chứng minh; (3) dòng tiền ban đầu là bạn cho ông A vay hay đã thỏa thuận vay giùm bà C từ đầu. Hướng xử lý: trình báo công an nơi ông A cư trú hoặc nơi xảy ra giao dịch, kèm giấy vay nợ gốc, bản ghi âm, chứng từ chuyển khoản; yêu cầu giám định chữ ký, con dấu. Song song vẫn có thể khởi kiện dân sự đòi nợ ông A — vì quan hệ vay ban đầu là giữa bạn và ông A — không cần chờ kết quả hình sự.Nguồn: Điều 174, Điều 341 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13
black iphone 4 on brown wooden tableẢnh: dole777 / Unsplash
100/2015/QH13Còn hiệu lực

Bị đăng thông tin sai sự thật và cáo buộc trên mạng — 3 hướng xử lý

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Một số cá nhân đang đăng tải, lan truyền thông tin không đúng sự thật kèm suy diễn, cáo buộc liên quan đến em và cả những người không liên quan. Bài đã có người xem và chia sẻ, ảnh hưởng danh dự, tinh thần và các mối quan hệ của em. Em cần được tư vấn hướng xử lý.

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Ba hướng xử lý, chọn theo mức độ — và một việc phải làm NGAY trước tiên: Giữ chứng cứ trước khi bài bị xóa: chụp màn hình không đủ giá trị chứng minh khi ra tòa — lập vi bằng qua Thừa phát lại ghi nhận nội dung, thời điểm, lượt xem, lượt chia sẻ. 1. Hành chính (nhanh, ít tốn kém nhất): tố cáo tới Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao để yêu cầu xử lý và gỡ nội dung. Hành vi "bịa đặt, vu khống, thông tin sai sự thật, xâm phạm nhân phẩm, danh dự, uy tín của người khác" là hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 7 khoản 1 điểm c Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2026); nền tảng phải gỡ bỏ nội dung vi phạm chậm nhất 24 giờ — trường hợp khẩn cấp 6 giờ — khi lực lượng chuyên trách yêu cầu (Điều 25 khoản 2). 2. Dân sự: khởi kiện theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 — yêu cầu Tòa bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, buộc xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường; mức bồi thường theo Điều 592 gồm chi phí khắc phục, thu nhập bị mất, cộng bù đắp tổn thất tinh thần tối đa 10 lần mức lương cơ sở nếu không thỏa thuận được. 3. Hình sự (khi có tổ chức, lặp lại, hậu quả nặng): tố giác tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự — bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại; sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để phạm tội là tình tiết định khung tăng nặng. Nếu chỉ xúc phạm trực tiếp không kèm bịa đặt sự việc thì xét Điều 155 (làm nhục người khác). Những người khác bị nhắc tên trong tin đồn cũng có các quyền tương tự — chứng cứ của họ bổ trợ cho hồ sơ. Khi chọn luật sư, ưu tiên người từng xử vụ vu khống trên mạng xã hội, tra qua Đoàn Luật sư địa phương.Nguồn: Điều 155, 156 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13; Điều 34, 592 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 7, 25 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.