91/2015/QH13Còn hiệu lực
Đất đứng tên hộ gia đình bà ngoại, con thứ 1 và thứ 2 chưa có tên trong sổ hộ khẩu khi cấp sổ đỏ — có được chia thừa kế không?
Bộ luật · Ban hành 24.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2017
Bà ngoại có 3 người con: con thứ 1 sinh sống tại Mỹ, định cư năm 1993; con thứ 2 sinh sống tại Củ Chi; con thứ 3 sống tại Đồng Nai, sống chung với bà, chung hộ khẩu với bà. Đất đứng tên bà là hộ gia đình, khi cấp sổ người con thứ 1 và thứ 2 chưa từng có tên trong sổ hộ khẩu...
Đây là một câu hỏi tách thành HAI VẤN ĐỀ PHÁP LÝ RIÊNG BIỆT cần trả lời rõ ràng: (1) việc con thứ 1 và thứ 2 KHÔNG có tên trong hộ khẩu tại thời điểm cấp sổ CÓ ẢNH HƯỞNG đến quyền sở hữu một phần đất "hộ gia đình" hay không — đây là câu hỏi về QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT HIỆN TẠI; và (2) khi bà ngoại mất, TOÀN BỘ phần đất thuộc quyền của bà (dù là bao nhiêu) sẽ được THỪA KẾ như thế nào giữa 3 người con — đây là câu hỏi về THỪA KẾ, hoàn toàn không phụ thuộc vào việc ai có tên trong hộ khẩu.
Về vấn đề thứ nhất — "đất hộ gia đình" và ai là đồng sở hữu: theo quy định pháp luật đất đai, "Hộ gia đình sử dụng đất" là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và CÓ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CHUNG tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, nhận chuyển quyền sử dụng đất — điểm mấu chốt là "đang sống chung VÀ có quyền sử dụng đất chung TẠI THỜI ĐIỂM được cấp giấy chứng nhận," không đơn thuần chỉ là có tên trong hộ khẩu. Việc con thứ 1 (định cư Mỹ từ 1993) và con thứ 2 (sống tại Củ Chi, khác nơi với bà) KHÔNG có tên trong hộ khẩu VÀ thực tế cũng KHÔNG sống chung với bà tại thời điểm cấp sổ, là dấu hiệu RẤT RÕ họ KHÔNG thuộc diện "thành viên hộ gia đình sử dụng đất" được ghi nhận trong "đất hộ gia đình" đó — về nguyên tắc, phần đất này thực chất chỉ thuộc về những người thực sự là thành viên hộ gia đình cùng đứng tên vào thời điểm cấp sổ (rất có thể chỉ có bà và con thứ 3, người sống chung, chung hộ khẩu với bà).
Về vấn đề thứ hai — quyền thừa kế của cả 3 người con là NHƯ NHAU, không phụ thuộc vào hộ khẩu: đây là điểm CẦN LÀM RÕ ĐỂ TRÁNH NHẦM LẪN: khoản 1 điểm a Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 quy định hàng thừa kế thứ nhất của một người khi mất (không có di chúc) gồm: "vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, CON ĐẺ, con nuôi của người chết" — và khoản 2 quy định "những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản BẰNG NHAU." Cả 3 người con của bà ngoại — bất kể sống ở Mỹ, Củ Chi hay Đồng Nai, bất kể có tên trong hộ khẩu của bà hay không — ĐỀU LÀ CON ĐẺ CỦA BÀ, đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất NGANG NHAU. Việc có/không có tên trong hộ khẩu KHÔNG PHẢI là căn cứ pháp lý để tước bỏ hoặc giảm bớt quyền thừa kế của bất kỳ người con nào.
Về cách áp dụng kết hợp cả hai vấn đề: khi bà ngoại mất, DI SẢN THỪA KẾ của bà chỉ là PHẦN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT THỰC SỰ THUỘC VỀ BÀ trong tổng diện tích đất "hộ gia đình" đó (không bao gồm phần thuộc về các thành viên khác của hộ gia đình, nếu có, ví dụ phần của con thứ 3 nếu con thứ 3 cũng là đồng chủ sử dụng đất hợp pháp) — và CHÍNH PHẦN DI SẢN NÀY (của riêng bà) mới được chia thừa kế đều cho CẢ 3 người con theo Điều 651. Nói cách khác: con thứ 1 và thứ 2 KHÔNG được coi là "đồng sở hữu đất hộ gia đình" ngay từ đầu (vì không đủ điều kiện thành viên hộ gia đình tại thời điểm cấp sổ), NHƯNG họ VẪN CÓ QUYỀN THỪA KẾ ngang bằng đối với phần di sản của bà ngoại để lại, cùng với con thứ 3.
Một lưu ý bổ sung về con thứ 1 định cư tại Mỹ từ 1993: việc định cư ở nước ngoài KHÔNG làm mất quyền thừa kế theo pháp luật Việt Nam — người Việt Nam định cư ở nước ngoài vẫn có quyền thừa kế, tuy nhiên về việc ĐỨNG TÊN quyền sử dụng đất tại Việt Nam có thể có những điều kiện riêng theo pháp luật đất đai (tùy vào quốc tịch hiện tại của người đó — còn quốc tịch Việt Nam hay đã nhập quốc tịch nước khác), có thể ảnh hưởng đến việc họ được đứng tên trực tiếp hay chỉ được hưởng giá trị bằng tiền — đây là điểm cần làm rõ thêm dựa trên tình trạng quốc tịch cụ thể của người con thứ 1.
Gia đình nên làm gì:
1) Xác định rõ tại thời điểm cấp Giấy chứng nhận, có bao nhiêu người thực sự là thành viên hộ gia đình sử dụng đất chung với bà (thường căn cứ vào hồ sơ cấp giấy chứng nhận gốc, biên bản kê khai lúc đó) — đây là cơ sở xác định phần di sản THỰC SỰ của riêng bà trong tổng diện tích đất.
2) Khi làm thủ tục khai nhận di sản thừa kế (sau khi bà mất), cần có sự tham gia, đồng thuận của CẢ 3 người con — nếu con thứ 1 ở nước ngoài không thể về, có thể làm văn bản ủy quyền hợp pháp (công chứng/hợp pháp hóa lãnh sự) cho người đại diện tại Việt Nam.
3) Kiểm tra tình trạng quốc tịch hiện tại của con thứ 1 (còn quốc tịch Việt Nam hay không) để xác định phương thức hưởng thừa kế phù hợp (đứng tên trực tiếp hay nhận giá trị).
4) Nên tham vấn luật sư hoặc công chứng viên để rà soát chính xác hồ sơ đất đai gốc, xác định đúng phần di sản của bà và tỷ lệ phân chia, tránh tranh chấp phát sinh giữa các đồng thừa kế.Nguồn: Khoản 1, khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Luật Đất đai 31/2024/QH15 về hộ gia đình sử dụng đất