← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Thuế & Hóa đơn — Trang 11

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

87 ví dụ về Thuế & Hóa đơn · trang 11/11

67/2025/QH15Còn hiệu lực

Thuế thu nhập doanh nghiệp cho SME hiện nay áp dụng mức nào, ngưỡng doanh thu bao nhiêu?

Luật · Ban hành 14.06.2025 · Hiệu lực 01.10.2025

Nghe nói có dự thảo giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, không rõ mức nào đang thực sự áp dụng hiện nay?
Cần tách bạch rõ: những con số về một khoản "giảm 30%" đang lan truyền hiện chưa xác minh được là văn bản pháp luật chính thức nào — có thể là một đề xuất/dự thảo đang trong quá trình thảo luận, chưa được Quốc hội thông qua. Dưới đây là mức thuế THỰC SỰ đang áp dụng theo luật hiện hành, để doanh nghiệp có căn cứ chắc chắn thay vì dựa vào tin đồn về một chính sách chưa chính thức. Căn cứ Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/10/2025, còn hiệu lực), mức thuế suất áp dụng theo doanh thu năm của kỳ tính thuế liền kề trước đó: - Thuế suất phổ thông: 20%. - 15% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TỪ 3 TỶ ĐỒNG TRỞ XUỐNG. - 17% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TRÊN 3 TỶ ĐẾN 50 TỶ ĐỒNG. Như vậy, ngưỡng phân loại chính xác theo luật hiện hành là 3 tỷ và 50 tỷ đồng — không phải 10 tỷ như một số thông tin lan truyền đề cập, và cũng không phải một mức giảm 30% đồng loạt mà là hai mức thuế suất ưu đãi cụ thể (15%/17%) thấp hơn mức phổ thông 20%. NGOÀI RA, còn hai chính sách ưu đãi khác đáng chú ý, độc lập với cơ chế thuế suất theo doanh thu ở trên: 1) Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập: khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 (về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân) quy định doanh nghiệp nhỏ và vừa MỚI ĐĂNG KÝ được miễn HOÀN TOÀN thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — đây là ưu đãi đáng kể hơn nhiều so với mức giảm thuế suất thông thường, nhưng chỉ áp dụng cho doanh nghiệp MỚI, không áp dụng cho doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm. 2) Một ưu đãi bổ sung sắp/đang triển khai: Luật 09/2026/QH16 (hiệu lực 24/04/2026, còn hiệu lực) đã bổ sung khoản 14a Điều 4 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15, quy định thêm một trường hợp MIỄN THUẾ HOÀN TOÀN cho doanh nghiệp có doanh thu năm dưới một ngưỡng cụ thể — tuy nhiên, mức ngưỡng cụ thể này được giao cho Chính phủ quy định chi tiết bằng nghị định riêng, và tại thời điểm bài viết, nghị định hướng dẫn xác định ngưỡng chính xác chưa được xác nhận ban hành trong kho dữ liệu tra cứu. Doanh nghiệp nên theo dõi văn bản hướng dẫn này khi được ban hành chính thức, thay vì áp dụng theo các con số chưa xác thực đang lan truyền. Tóm lại, ba lớp chính sách đang cùng tồn tại, không nên nhầm lẫn với nhau: - Thuế suất ưu đãi theo doanh thu (15%/17% tại ngưỡng 3 tỷ/50 tỷ) — áp dụng ngay, đã có hiệu lực, cho MỌI doanh nghiệp đủ điều kiện doanh thu, không phân biệt mới hay cũ. - Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập theo Nghị quyết 198/2025/QH15 — đã có hiệu lực, nhưng chỉ cho doanh nghiệp MỚI đăng ký. - Miễn thuế bổ sung theo ngưỡng doanh thu do Luật 09/2026/QH16 mở đường — đã được luật hóa về nguyên tắc, nhưng NGƯỠNG CỤ THỂ còn chờ nghị định hướng dẫn, chưa áp dụng được trên thực tế. Doanh nghiệp nên làm gì: xác định doanh thu năm liền kề trước đó của mình để biết đang thuộc mức thuế suất 15%, 17% hay 20%; nếu là doanh nghiệp mới thành lập, kiểm tra điều kiện để hưởng miễn thuế 3 năm theo Nghị quyết 198/2025/QH15; và theo dõi việc ban hành nghị định hướng dẫn khoản 14a Điều 4 (theo Luật 09/2026/QH16) để nắm bắt kịp thời nếu có thêm ưu đãi mới — không nên lập kế hoạch tài chính dựa trên các con số về một chính sách "giảm 30%" chưa xác minh được nguồn chính thức.Nguồn: Điều 4, Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (được bổ sung bởi Luật 09/2026/QH16); Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Tách sổ đợt 2, chuyển ao lên thổ cư cho 3 con còn lại — có được miễn thuế không?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

E xin chào các a/c trong nhóm . E xin được các a/c tư vấn giùm e ạ. Bố mẹ e có 5 người con và 1 mảnh đất gồm thổ cư , ao và cây lâu năm. Năm 2022 bố tách sổ cho 2 người con ở trên mảnh đất đó toàn bộ thổ cư.hiện giờ trên sổ mới chỉ còn đất ao và cây lâu năm, hiện nay muốn tách nốt sổ cho 3 người con còn lại thì hi chuyển đổi lên thổ cư có được áp dụng miễn thuế không ạ. Đất trong khu dân cư và tách ra mỗi sổ khoảng 130m,xin được tư vấn , e cảm ơn ạ

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đây là chỗ rất dễ nhầm lẫn vì trong quy trình tách sổ + chuyển mục đích + cho tặng con cái, thực ra có BA loại nghĩa vụ tài chính khác nhau, mỗi loại có quy định riêng, và chỉ MỘT trong số đó có miễn trừ cho quan hệ cha mẹ – con. Cần tách bạch rõ ba khoản này, không nên nghĩ "cho con thì được miễn hết". 1) TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT khi chuyển mục đích từ đất ao/cây lâu năm sang đất ở — đây là khoản phát sinh ngay khi bố mẹ (đang đứng tên) làm thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất, TRƯỚC KHI tách sổ cho con. Theo điểm b khoản 1 Điều 121 và Điều 156, 157 Luật Đất đai 31/2024/QH15, chuyển từ đất nông nghiệp (ao, cây lâu năm) sang đất ở phải nộp tiền sử dụng đất. Điều 157 liệt kê đầy đủ, có giới hạn các trường hợp được miễn, giảm tiền sử dụng đất — chủ yếu là các trường hợp thuộc diện ưu đãi đầu tư, nhà ở xã hội, người có công với cách mạng, hộ đồng bào dân tộc thiểu số, dự án hạ tầng, đối tác công tư... KHÔNG CÓ trường hợp nào miễn tiền sử dụng đất chỉ vì đất sẽ được cho/tách cho con trong gia đình. Nói cách khác: bước chuyển mục đích từ ao/cây lâu năm lên thổ cư — dù sau đó có ý định cho con hay không — vẫn phải nộp đủ tiền sử dụng đất theo bảng giá đất áp dụng, đây thường là khoản lớn nhất trong cả quá trình và KHÔNG được miễn. 2) LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ khi sang tên (đăng ký biến động) từ bố mẹ sang tên con — đây là khoản phát sinh ở bước tách sổ, sang tên cho từng người con. Về nguyên tắc chung áp dụng nhiều năm qua, nhà đất nhận thừa kế, quà tặng giữa cha mẹ đẻ và con đẻ thuộc diện miễn lệ phí trước bạ. Tuy nhiên, cần lưu ý văn bản quy định cụ thể hiện hành (Nghị định về lệ phí trước bạ đã qua một số lần sửa đổi) nên gia đình cần đối chiếu trực tiếp với Chi cục Thuế/Văn phòng đăng ký đất đai nơi làm thủ tục để xác nhận điều kiện và hồ sơ cần nộp (thường cần giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con như giấy khai sinh) tại thời điểm thực hiện, vì đây là khoản có thể có ưu đãi nhưng điều kiện chi tiết cần xác nhận theo quy định hiện hành lúc làm hồ sơ. 3) THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN đối với chuyển nhượng/tặng cho bất động sản — đây là khoản đáng chú ý nhất và có căn cứ miễn rõ ràng nhất. Khoản 1 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 quy định miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản (bao gồm cả hình thức tặng cho) "giữa... cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ...". Vì cả 5 người con đều là con đẻ của bố mẹ, việc bố mẹ tách sổ, sang tên đất (dù dưới hình thức chia/tặng cho) cho các con đều được miễn thuế thu nhập cá nhân — khoản này áp dụng cho cả 3 người con đợt tách sổ lần này, tương tự như 2 người con đã được tách năm 2022. TÓM LẠI, trả lời trực tiếp câu hỏi: việc CHUYỂN MỤC ĐÍCH từ ao/cây lâu năm lên thổ cư — bước bắt buộc phải làm trước khi tách sổ cho 3 người con còn lại — KHÔNG được miễn tiền sử dụng đất chỉ vì mục đích cuối cùng là cho con; gia đình cần dự trù đủ khoản này theo bảng giá đất địa phương cho diện tích chuyển đổi (khoảng 130m² mỗi sổ, nhân 3 sổ). Chỉ có bước SANG TÊN CHO CON sau đó mới được miễn thuế thu nhập cá nhân (chắc chắn), và có thể được miễn/giảm lệ phí trước bạ (cần xác nhận cụ thể tại thời điểm làm hồ sơ) — vì quan hệ cha mẹ đẻ – con đẻ. Gia đình nên làm gì: 1) Trước khi nộp hồ sơ chuyển mục đích, liên hệ Chi cục Thuế hoặc Phòng Tài nguyên Môi trường/Văn phòng đăng ký đất đai địa phương để được tính cụ thể số tiền sử dụng đất phải nộp theo bảng giá đất hiện hành cho diện tích 130m² x 3 sổ, tránh bị động về tài chính. 2) Khi làm thủ tục tách sổ, sang tên cho 3 người con, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con (giấy khai sinh) để được xét miễn thuế thu nhập cá nhân theo Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15, đồng thời hỏi rõ điều kiện miễn/giảm lệ phí trước bạ áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. 3) Nên làm cùng lúc, đồng bộ thủ tục chuyển mục đích và tách sổ cho cả 3 người con trong một đợt nếu có thể, để thuận tiện theo dõi và tránh phải làm thủ tục nhiều lần riêng lẻ.Nguồn: Điều 121, Điều 156, Điều 157 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15
198/2025/QH15Còn hiệu lực

Cửa hàng tạp hóa gia đình nên đăng ký hộ kinh doanh hay lên công ty? So sánh theo doanh thu

Nghị quyết · Ban hành 17.05.2025 · Hiệu lực 01.07.2025

Cửa hàng tạp hóa gia đình nên dùng loại hình gì để đăng ký khai thuế?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Với một cửa hàng tạp hóa có địa điểm cố định do gia đình tự đứng bán, câu trả lời mặc định gần như chắc chắn là hộ kinh doanh — không phải doanh nghiệp/công ty. Nhưng để chọn đúng và biết khi nào nên cân nhắc lên công ty, cần hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại và cách tính thuế đã thay đổi từ 2026. CẬP NHẬT QUAN TRỌNG (từ 01/01/2026): mức ngưỡng doanh thu miễn thuế nêu trong bài (500 triệu đồng) ĐÃ ĐƯỢC NÂNG LÊN 1 TỶ ĐỒNG theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP), có hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026. Toàn bộ các mốc "500 triệu đồng" nhắc đến bên dưới (miễn thuế TNCN, miễn thuế GTGT, ngưỡng tính thuế theo tỷ lệ %) nay áp dụng ở mức 1 TỶ ĐỒNG. Bài viết gốc bên dưới giữ nguyên số liệu tại thời điểm viết (trước khi có Nghị định 141/2026/NĐ-CP) để tham khảo diễn giải, nhưng con số cần dùng hiện nay là 1 tỷ đồng, không phải 500 triệu. Vì sao bắt buộc phải đăng ký, không được bán chui: Điều 82 khoản 3 Nghị định 168/2025/NĐ-CP chỉ miễn đăng ký cho hộ sản xuất nông lâm ngư nghiệp, người bán hàng rong, quà vặt, buôn chuyến, kinh doanh lưu động, thời vụ, thu nhập thấp. Một cửa hàng tạp hóa có địa điểm cố định không thuộc diện này, nên theo khoản 2 Điều 83 nghị định này, bắt buộc phải đăng ký hộ kinh doanh (hoặc doanh nghiệp) mới được hoạt động hợp pháp. 1) HỘ KINH DOANH — lựa chọn mặc định cho tạp hóa gia đình Định nghĩa: theo khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 198/2025/QH15, hộ kinh doanh là loại hình do một cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng ký, chịu trách nhiệm bằng TOÀN BỘ TÀI SẢN CỦA MÌNH đối với hoạt động kinh doanh — đây là điểm mấu chốt cần cân nhắc: không có sự tách bạch giữa tài sản kinh doanh và tài sản cá nhân/gia đình. Ưu điểm: thủ tục đăng ký đơn giản, nộp tại UBND cấp xã (Điều 99 Nghị định 168/2025/NĐ-CP); nếu nhiều thành viên gia đình cùng đứng tên thì chỉ cần ủy quyền công chứng cho một người đại diện (khoản 1 Điều 82); sổ sách kế toán đơn giản hơn nhiều so với doanh nghiệp, không cần kế toán trưởng hay báo cáo tài chính theo chuẩn mực doanh nghiệp; không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (vì không phải pháp nhân), chỉ nộp thuế thu nhập cá nhân. Nhược điểm: chịu trách nhiệm vô hạn — nếu nợ nần, tranh chấp với nhà cung cấp hay bị kiện, chủ hộ phải trả bằng toàn bộ tài sản cá nhân, không giới hạn ở vốn kinh doanh; mỗi cá nhân chỉ được đăng ký MỘT hộ kinh doanh trên toàn quốc (khoản 1 Điều 83), nên khó mở thêm cửa hàng độc lập dưới hình thức hộ kinh doanh khác; khó vay vốn ngân hàng quy mô lớn hoặc gọi vốn đầu tư vì không có tư cách pháp nhân riêng biệt. Về thuế — thay đổi lớn từ 2026: khoản 6 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh KHÔNG còn áp dụng thuế khoán từ ngày 01/01/2026, phải nộp thuế theo kê khai. Theo Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15: nếu doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống thì được miễn hoàn toàn thuế thu nhập cá nhân (khoản 1); nếu vượt mức này, được chọn một trong hai cách — (a) tính thuế trên thu nhập tính thuế (doanh thu trừ chi phí) theo biểu suất 15%/17%/20% tùy mức doanh thu (khoản 2), hoặc (b) nộp trực tiếp theo tỷ lệ phần trăm trên phần doanh thu vượt ngưỡng 500 triệu, riêng với hoạt động phân phối, cung cấp hàng hóa (đúng bản chất tạp hóa) thuế suất chỉ 0,5% (khoản 3 điểm b). Ngoài ra khoản 7 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 bãi bỏ hoàn toàn lệ phí môn bài từ 01/01/2026 — áp dụng chung cho cả hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Hóa đơn điện tử: dù chọn loại hình nào, vì tạp hóa là bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng, theo điểm c khoản 1 Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP vẫn bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, không phân biệt doanh thu cao hay thấp. 2) DOANH NGHIỆP NHỎ (công ty TNHH một thành viên) — khi nào nên cân nhắc Ưu điểm lớn nhất là trách nhiệm hữu hạn: theo khoản 1 Điều 74 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi vốn điều lệ đã góp — tài sản cá nhân/gia đình ngoài phần vốn góp được bảo vệ, khác hẳn hộ kinh doanh. (Lưu ý: nếu chọn hình thức doanh nghiệp tư nhân theo Điều 188 thay vì công ty TNHH thì vẫn chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản như hộ kinh doanh — không có lợi thế này, nên nếu đã lên doanh nghiệp thì công ty TNHH một thành viên thường hợp lý hơn doanh nghiệp tư nhân.) Ưu đãi thuế đáng chú ý cho doanh nghiệp mới: khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định miễn HOÀN TOÀN thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — đây là lợi thế thực sự đáng cân nhắc nếu tạp hóa có doanh thu đủ lớn và gia đình có ý định lên doanh nghiệp trong thời gian tới. Nhược điểm: phải có sổ sách kế toán đầy đủ theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (chế độ kế toán doanh nghiệp) — phức tạp, thường phải thuê dịch vụ kế toán, tốn chi phí vận hành hơn; thủ tục thành lập, giải thể phức tạp hơn hộ kinh doanh; vẫn phải dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền như hộ kinh doanh (không khác biệt ở điểm này). KHUYẾN NGHỊ THEO DOANH THU: - Doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm: chọn hộ kinh doanh — được miễn hoàn toàn thuế thu nhập cá nhân, thủ tục đơn giản nhất, không có lý do gì để chịu thêm gánh nặng kế toán của doanh nghiệp. - Doanh thu trên 500 triệu đến vài tỷ đồng/năm, gia đình vẫn trực tiếp quản lý, không có kế hoạch vay vốn lớn hay mở nhiều điểm bán: hộ kinh doanh vẫn hợp lý — mức thuế 0,5% trên phần doanh thu vượt ngưỡng (nếu chọn phương pháp tỷ lệ %) khá thấp so với gánh nặng kế toán khi lên doanh nghiệp. - Doanh thu lớn, có kế hoạch mở rộng nhiều chi nhánh, vay vốn ngân hàng quy mô lớn, hoặc muốn tách bạch rủi ro tài sản cá nhân khỏi rủi ro kinh doanh: nên cân nhắc chuyển đổi lên công ty TNHH một thành viên — thủ tục chuyển đổi trực tiếp từ hộ kinh doanh được quy định tại Điều 27 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, và nếu làm ngay khi doanh thu còn chưa quá cao, có thể tận dụng trọn 3 năm miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15. Muốn xem con số cụ thể cho doanh thu của mình? Công cụ So sánh thuế hộ kinh doanh và công ty tại lawgical.vn/tinh/thue-ho-kinh-doanh-hay-cong-ty tính ngay số thuế ước tính cho từng loại hình, có tính cả 3 năm miễn thuế TNDN cho doanh nghiệp mới và khoản thuế 5% khi rút lợi nhuận về cá nhân.Nguồn: Điều 3, Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15; Điều 82, Điều 83, Điều 27, Điều 99 Nghị định 168/2025/NĐ-CP; Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15; Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP; Điều 46, Điều 74, Điều 188 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14; Điều 1 Nghị định 141/2026/NĐ-CP (nâng ngưỡng 500 triệu lên 1 tỷ đồng, hiệu lực từ 01/01/2026)
90/2026/TT-BTCChưa có hiệu lực

Cơ quan thuế báo mã số thuế cá nhân sắp bị treo vì thông tin không khớp căn cước công dân — phải làm gì?

Thông tư · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 15.08.2026

Em nhận được thông báo là mã số thuế cá nhân của em (đăng ký từ lâu, theo CMND cũ) có thông tin không khớp với căn cước công dân hiện tại, nếu không điều chỉnh sẽ bị treo. Em nghe nói sắp có thông tư mới về đăng ký thuế nữa, vậy trường hợp của em xử lý thế nào, mã số thuế có bị mất luôn không, có khôi phục lại được không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trước hết về thời điểm: Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế có hiệu lực từ ngày 15/08/2026 — nếu hiện tại chưa tới ngày này thì quy trình xử lý cụ thể em nhận được có thể vẫn theo quy định cũ, nhưng cách xử lý về bản chất (đồng bộ thông tin cá nhân với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư) là xu hướng chung nên nội dung dưới đây vẫn hữu ích để em chủ động xử lý sớm. Căn cứ để mã số thuế cá nhân bị treo: điểm c khoản 2 Điều 27 Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định mã số thuế cá nhân bị chấm dứt hiệu lực khi thông tin quốc tịch là người Việt Nam nhưng thông tin xác định danh tính (họ tên, số giấy tờ, ngày tháng năm sinh) không khớp đúng hoặc không đủ để xác thực với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư — và không còn nghĩa vụ thuế nào chưa hoàn thành. Đây chính xác là trường hợp của em: mã số thuế cấp theo CMND cũ chưa được đồng bộ với căn cước công dân hiện tại. Quan trọng — đây KHÔNG phải là "khôi phục" theo đúng nghĩa: Điều 31 Thông tư này liệt kê các trường hợp được khôi phục mã số thuế, nhưng chỉ có 3 trường hợp: (1) hộ kinh doanh khôi phục tình trạng pháp lý theo pháp luật đăng ký kinh doanh; (2) hộ kinh doanh muốn hoạt động lại sau khi bị thông báo không hoạt động tại địa chỉ đăng ký; (3) mã số thuế cá nhân bị chấm dứt do bị tuyên bố đã chết/mất tích/mất năng lực hành vi dân sự, sau đó có quyết định của Tòa án hủy bỏ tuyên bố đó. Trường hợp thông tin không khớp căn cước công dân KHÔNG nằm trong danh sách được "khôi phục" theo Điều 31 — nghĩa là em không thể chỉ nộp đơn xin khôi phục. Cách xử lý đúng là chủ động điều chỉnh thông tin trước hoặc ngay khi nhận được thông báo, theo thủ tục "thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế" tại Điều 23 Thông tư này — nộp Tờ khai điều chỉnh, bổ sung thông tin đăng ký thuế (mẫu số 08-MST) kèm bản sao căn cước công dân hiện tại còn hiệu lực đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp (hoặc qua cơ quan chi trả thu nhập nếu mã số thuế được đăng ký qua nơi trả lương). Khoản 1 Điều 22 mô tả đúng cơ chế này: khi phát hiện thông tin không khớp, cơ quan thuế thông báo và cho thời hạn điều chỉnh; chỉ khi quá 10 ngày làm việc kể từ ngày ra thông báo mà không có ai (cá nhân hoặc cơ quan chi trả thu nhập) thực hiện điều chỉnh thì mã số thuế mới chuyển sang trạng thái "chờ cập nhật thông tin số định danh cá nhân" — bước đệm trước khi có thể dẫn đến chấm dứt hiệu lực. Nên làm ngay: liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp (hoặc bộ phận nhân sự/kế toán nơi trả lương nếu mã số thuế đăng ký qua đó) để nộp hồ sơ điều chỉnh thông tin theo Điều 23 càng sớm càng tốt, tránh để quá thời hạn dẫn đến bị chấm dứt hiệu lực mã số thuế — vì một khi đã bị chấm dứt vì lý do này, Thông tư không có sẵn thủ tục khôi phục, khả năng cao em sẽ phải xử lý phức tạp hơn (làm việc trực tiếp với cơ quan thuế để xác minh lại và có thể phải đăng ký thuế lại từ đầu).Nguồn: Điều 22, Điều 23, Điều 27, Điều 31 Thông tư 90/2026/TT-BTC
254/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Quán ăn nhỏ doanh thu chưa tới 1 tỷ — có bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền không?

Nghị định · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 01.07.2026

Quán ăn nhỏ của em là hộ kinh doanh, doanh thu năm khoảng 700-800 triệu, chưa tới 1 tỷ. Em nghe nói chỉ hộ kinh doanh doanh thu trên 1 tỷ mới bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, vậy quán em có được miễn không? Nếu không dùng thì bị phạt thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Với doanh thu 700-800 triệu/năm, quán của em không bắt buộc phải dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Em nghe đúng: với hộ kinh doanh, mốc bắt buộc là doanh thu năm trên 1 tỷ đồng, quán ăn cũng vậy. Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử) nói về chuyện này ở khoản 1 Điều 6, cần đọc hai điểm cùng nhau: 1. Điểm c khoản 1 Điều 6: tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ TRỰC TIẾP ĐẾN NGƯỜI TIÊU DÙNG thuộc các lĩnh vực được liệt kê cụ thể — trung tâm thương mại, siêu thị, bán lẻ, ăn uống, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ vận tải hành khách, nghệ thuật, vui chơi giải trí... — sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền. Điểm này nói các ngành đó dùng LOẠI hóa đơn nào (loại khởi tạo từ máy tính tiền). Còn hộ kinh doanh có buộc phải dùng hóa đơn điện tử hay không thì nằm ở điểm d. 2. Điểm d khoản 1 Điều 6: hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm TRÊN 1 tỷ đồng, hoặc có bán tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng, thì "phải áp dụng" hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Ngay sau đó, điểm d viết: hộ kinh doanh "không thuộc trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử mà có nhu cầu" thì đăng ký để dùng. Tức là hộ chưa tới mốc thì dùng hay không là tùy mình. Nghị định 68/2026/NĐ-CP về thuế hộ kinh doanh, sau khi được Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa khoản 5 Điều 8, nói rõ hơn: hộ kinh doanh có doanh thu năm trên 01 tỷ đồng thì phải áp dụng hóa đơn điện tử; hộ có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống "đáp ứng điều kiện và có nhu cầu" thì mới đăng ký sử dụng. Quy định này không tách riêng quán ăn ra. Nếu trong năm doanh thu cộng dồn vượt 1 tỷ đồng thì quán phải đăng ký hóa đơn điện tử trong 30 ngày kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu lũy kế trên 1 tỷ đồng. Khi đã dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền thì theo Điều 15 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, cuối mỗi ngày phải gửi dữ liệu hóa đơn đến cơ quan thuế. Về mức phạt nếu không lập hóa đơn (áp dụng khi quán đã thuộc diện phải dùng hoặc đã đăng ký dùng hóa đơn điện tử): theo khoản 3 Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (văn bản hợp nhất 15/VBHN-BTC), hành vi không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ bị phạt theo số lượng hóa đơn vi phạm — từ 1.000.000-2.000.000 đồng cho 1-9 hóa đơn, tăng dần theo số lượng, lên đến 60.000.000-80.000.000 đồng nếu không lập hóa đơn từ 50 số hóa đơn trở lên (tức là vi phạm lặp lại nhiều lần, không phải một lần lỡ quên). Với một quán ăn bán hàng hàng ngày mà không xuất hóa đơn điện tử từ máy tính tiền theo quy định, số lần vi phạm cộng dồn rất nhanh nên mức phạt thực tế có thể lên khá cao nếu bị kiểm tra sau một thời gian dài không tuân thủ. Em nên theo dõi doanh thu cộng dồn trong năm. Nếu sắp vượt 1 tỷ đồng, hoặc khách hay xin hóa đơn, hãy liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc đơn vị cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử để đăng ký hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.Nguồn: Điều 6, Điều 15 Nghị định 254/2026/NĐ-CP; Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 15/VBHN-BTC)
109/2025/QH15Còn hiệu lực

Nghe nói mức giảm trừ gia cảnh thuế TNCN tăng từ giữa năm 2026 — cụ thể bao nhiêu, có phải đăng ký lại người phụ thuộc không?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Nghe nói từ giữa năm 2026 mức giảm trừ gia cảnh khi tính thuế thu nhập cá nhân tăng lên. Cho em hỏi cụ thể bây giờ mức giảm trừ cho bản thân và cho người phụ thuộc là bao nhiêu? Em đã đăng ký người phụ thuộc (con nhỏ) từ mấy năm trước rồi, giờ có phải làm lại thủ tục đăng ký không hay tự động vẫn được tính?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đúng, mức giảm trừ gia cảnh đã tăng đáng kể theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 — luật này có hiệu lực từ 01/07/2026 và áp dụng cho toàn bộ kỳ tính thuế năm 2026 (khoản 1, khoản 2 Điều 29), thay thế hoàn toàn Luật Thuế thu nhập cá nhân cũ (Luật số 04/2007/QH12 cùng các luật sửa đổi). Mức giảm trừ gia cảnh mới (khoản 1 Điều 10 Luật 109/2025/QH15): - Giảm trừ cho bản thân người nộp thuế: 15,5 triệu đồng/tháng (tương đương 186 triệu đồng/năm) — tăng so với mức 11 triệu đồng/tháng trước đây; - Giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 6,2 triệu đồng/tháng — tăng so với mức 4,4 triệu đồng/tháng trước đây. Về việc có phải đăng ký lại người phụ thuộc không: KHÔNG cần làm lại nếu không có gì thay đổi. Theo điểm a khoản 2 Điều 48 Nghị định 253/2026/NĐ-CP (nghị định hướng dẫn chi tiết luật này), việc đăng ký người phụ thuộc kèm hồ sơ chứng minh chỉ cần thực hiện một lần trước ngày 31/12 của năm đăng ký, sau đó "thực hiện ổn định cho các năm sau nếu không có thay đổi" — tức là hồ sơ người phụ thuộc (con nhỏ) em đã đăng ký từ trước vẫn tiếp tục có hiệu lực, tự động được tính giảm trừ theo mức mới mà không cần nộp lại giấy tờ. Em chỉ cần làm lại thủ tục nếu có thay đổi thực tế — ví dụ người phụ thuộc không còn đủ điều kiện, có thêm người phụ thuộc mới, hoặc thay đổi nơi đăng ký giảm trừ giữa hai vợ chồng. Một điểm liên quan đáng lưu ý: khoản 2 Điều 10 cũng quy định mức giảm trừ gia cảnh không cố định vĩnh viễn — căn cứ biến động giá cả, thu nhập, Chính phủ có thể trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội điều chỉnh mức này theo từng thời kỳ, nên các mức 15,5 triệu/6,2 triệu hiện tại có thể được điều chỉnh tiếp trong tương lai. Ngoài mức giảm trừ, ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế của cá nhân kinh doanh (hộ kinh doanh, cá nhân tự doanh) cũng được nâng lên 1 tỷ đồng/năm, áp dụng từ 01/01/2026. Khoản 1 Điều 7 (đã sửa bởi Luật 09/2026/QH16) giao Chính phủ quy định mức này, và Nghị định 141/2026/NĐ-CP đã sửa Nghị định 68/2026/NĐ-CP, nâng mức từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng. Trước đây ngưỡng này thấp hơn nhiều, nên nếu trong nhà có người kinh doanh nhỏ lẻ, đây cũng là thay đổi đáng quan tâm ngoài phần giảm trừ gia cảnh.Nguồn: Điều 7, Điều 10, Điều 29 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15; Điều 48 Nghị định 253/2026/NĐ-CP
103/2024/NĐ-CPCòn hiệu lực

Đất ao lên thổ cư: đóng 100% là 100% của cái gì?

Nghị định · Ban hành 30.07.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

Em có mảnh đất ao (NTS) muốn lên thổ cư. Người làm sổ nói trước tiên phải làm sổ hồng đất ao rồi mới lên thổ cư được, và thuế địa phương báo phải đóng 100% số tiền, tương đương hơn 1 tỷ cho hơn 400m². Đất nhà em nguồn gốc từ năm 1990. Đóng như thế có đúng không, có được giảm 70% không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Hai điểm cần tách bạch: 1. Về thủ tục "phải làm sổ đất ao trước": Luật Đất đai 2024 không bắt buộc cấp giấy chứng nhận đất nuôi trồng thủy sản trước rồi mới chuyển mục đích. Chuyển đất nông nghiệp sang đất ở là trường hợp phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép (Điều 121 khoản 1), và với hộ gia đình, cá nhân thì căn cứ cho phép là quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch đô thị đã được phê duyệt (Điều 116 khoản 5) — nhiều nơi tách thành hai bước là do quy trình hành chính địa phương, không phải luật buộc. 2. Về con số "đóng 100%": đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất. Theo Điều 8 Nghị định 103/2024/NĐ-CP, tiền sử dụng đất khi hộ gia đình, cá nhân chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở là 100% CỦA PHẦN CHÊNH LỆCH giữa tiền sử dụng đất tính theo giá đất ở và tiền tính theo giá đất nông nghiệp — không phải 100% giá trị đất ở. Hai con số này khác nhau rất xa, nên cần yêu cầu cơ quan thuế cho xem bảng tính chi tiết. 3. Về mức giảm 70%: không tồn tại. Nghị định 45/2014/NĐ-CP trước đây có mức thu 50% cho đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở, nhưng Nghị định 103/2024 hiện hành không còn quy định mức giảm riêng này. Miễn, giảm hiện nay chỉ áp dụng theo Điều 18, 19 cho các diện như người có công, hộ nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số ở địa bàn khó khăn… Nguồn gốc đất lâu năm (1990) tự nó không phải căn cứ giảm.Nguồn: Điều 8, Điều 18, Điều 19 Nghị định 103/2024/NĐ-CP; Điều 116 khoản 5, Điều 121 Luật Đất đai 31/2024/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.