← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Doanh nghiệp — Trang 8

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

83 ví dụ về Doanh nghiệp · trang 8/11

100/2015/QH13Hết hiệu lực một phần

Người nổi tiếng quảng cáo sản phẩm chưa từng dùng, lập công ty làm bình phong bán hàng qua tài khoản cá nhân, lập hóa đơn khống né thuế — phạm tội gì?

Bộ luật · Ban hành 27.11.2015 · Hiệu lực 01.01.2018

Báo đăng tin công an khởi tố một cặp vợ chồng nổi tiếng trên mạng xã hội vì lập 3 công ty làm bình phong bán sản phẩm (trong đó có thực phẩm chức năng tăng cường sinh lý), thu hơn 107 tỷ đồng qua tài khoản cá nhân không kê khai, không hạch toán sổ sách, và lập hóa đơn khống để hợp thức hóa. Người chồng còn thừa nhận từng quảng cáo sản phẩm dù chưa bao giờ sử dụng. Đây bị xử lý về tội gì, và việc quảng cáo dù chưa dùng sản phẩm có bị xử lý riêng không?
Vụ việc này có HAI NHÓM HÀNH VI VI PHẠM RIÊNG BIỆT, xử lý theo hai hướng khác nhau: (1) hành vi kinh doanh không kê khai, lập hóa đơn khống để trốn thuế — đây là phần bị KHỞI TỐ HÌNH SỰ; và (2) hành vi quảng cáo sản phẩm dù chưa từng sử dụng — đây là vấn đề riêng, xử lý theo pháp luật về quảng cáo và bảo vệ người tiêu dùng, có thể xử lý hành chính hoặc thậm chí hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội danh khác (như lừa dối khách hàng), tùy vào tính chất, mức độ sai phạm cụ thể trong nội dung quảng cáo. Về nhóm hành vi bị khởi tố hình sự — vi phạm kế toán và hóa đơn: theo thông tin, hai vợ chồng bị khởi tố về "vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng" và "in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ." Đây tương ứng với Điều 221 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 — "Tội vi phạm quy định của Nhà nước về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng": áp dụng khi người có chức vụ, quyền hạn (ở đây là người đại diện/quản lý doanh nghiệp) thực hiện các hành vi như giả mạo, khai man, tẩy xóa tài liệu kế toán, gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng trở lên — với doanh thu hơn 107 tỷ đồng không được hạch toán, kê khai đúng quy định, mức thiệt hại/số thuế thất thu ước tính có thể rất lớn, đẩy vụ việc vào khung hình phạt cao. Đồng thời, hành vi lập HÓA ĐƠN KHỐNG (hóa đơn không phản ánh đúng giao dịch thực tế, dùng để hợp thức hóa số liệu) có dấu hiệu của Điều 203 Bộ luật Hình sự — "Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước." Về bản chất của việc "bán hàng qua tài khoản cá nhân, không kê khai": đây là thủ đoạn TRỐN THUẾ khá phổ biến trong kinh doanh online/qua mạng xã hội — dùng tài khoản ngân hàng cá nhân (không phải tài khoản doanh nghiệp) để nhận tiền bán hàng, nhằm né tránh việc phải kê khai đầy đủ doanh thu, nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc có đến BA công ty được lập ra làm "bình phong" trong khi giao dịch thực tế lại đi qua tài khoản cá nhân là dấu hiệu cho thấy có sự tính toán, dàn dựng có chủ đích để che giấu doanh thu thực, không phải sơ suất kế toán thông thường — đây là tình tiết khiến vụ việc bị xử lý hình sự thay vì chỉ truy thu thuế, xử phạt hành chính như các vi phạm thuế thông thường. Về việc quảng cáo sản phẩm dù chưa từng sử dụng — vấn đề tách biệt: đây là một sai phạm khác, liên quan đến pháp luật quảng cáo (Luật Quảng cáo) và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng — hành vi quảng cáo/giới thiệu công dụng sản phẩm mà người quảng cáo chưa từng trải nghiệm, sử dụng thực tế có thể cấu thành QUẢNG CÁO SAI SỰ THẬT hoặc GÂY NHẦM LẪN cho người tiêu dùng về công dụng sản phẩm — tùy mức độ, có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về quảng cáo, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng (gây thiệt hại lớn cho nhiều người tiêu dùng do tin vào lời quảng cáo sai sự thật để mua sản phẩm không có công dụng như cam kết) có thể xem xét dưới góc độ các tội danh khác liên quan đến lừa dối khách hàng — đây là vấn đề CẦN CƠ QUAN CHỨC NĂNG XEM XÉT RIÊNG, độc lập với vụ án về kế toán/hóa đơn đang được khởi tố. Về trách nhiệm pháp nhân: đáng chú ý, khoản sửa đổi Điều 76 Bộ luật Hình sự (bởi Luật 12/2017/QH14) quy định pháp nhân thương mại (tức chính các công ty được lập ra) cũng phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh tại Điều 203 (hóa đơn khống) — nghĩa là không chỉ cá nhân người đại diện mà cả pháp nhân công ty cũng có thể bị xử lý, áp dụng các chế tài như đình chỉ hoạt động, phạt tiền đối với pháp nhân. Người tiêu dùng/công chúng nên biết: 1) Việc một người nổi tiếng/KOL công khai quảng cáo sản phẩm không đồng nghĩa với việc họ thực sự tin tưởng, đã kiểm chứng công dụng sản phẩm đó — người tiêu dùng nên thận trọng, tìm hiểu kỹ thông tin, thành phần, giấy phép lưu hành của sản phẩm (đặc biệt với thực phẩm chức năng) trước khi mua, không nên chỉ dựa vào lời giới thiệu của người nổi tiếng. 2) Nếu bạn đã mua sản phẩm dựa trên quảng cáo sai sự thật và bị thiệt hại (sản phẩm không có công dụng như quảng cáo, hoặc gây hại cho sức khỏe), có quyền khiếu nại đến Hội Bảo vệ người tiêu dùng, cơ quan quản lý thị trường, hoặc khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. 3) Doanh nghiệp/cá nhân kinh doanh cần lưu ý: việc dùng tài khoản cá nhân để nhận tiền bán hàng nhằm né tránh kê khai thuế là hành vi có rủi ro pháp lý rất cao, có thể bị xử lý hình sự (không chỉ truy thu thuế) nếu quy mô lớn và có dấu hiệu cố ý, hệ thống — nên tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ kê khai, nộp thuế qua đúng tài khoản, hệ thống kế toán của doanh nghiệp.Nguồn: Điều 203, Điều 221, Điều 76 Bộ luật Hình sự 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14)
308/2026/NĐ-CPChưa có hiệu lực

Doanh nghiệp muốn lập Quỹ đào tạo nhân lực để được trừ chi phí khi tính thuế — quy định mới từ Nghị định 308/2026/NĐ-CP thế nào?

Nghị định · Ban hành 05.08.2026 · Hiệu lực 25.08.2026

Công ty chúng tôi đang cần tìm hiểu về việc xây dựng, hoàn thiện các chính sách đào tạo nhân sự — hợp đồng thử việc, hợp đồng lao động, nội quy công ty. Nghe nói sắp có quy định mới về việc doanh nghiệp lập Quỹ đào tạo nhân lực và được Nhà nước hỗ trợ kinh phí đào tạo. Quy định này áp dụng thế nào, doanh nghiệp có lợi ích gì?
Đúng — Chính phủ vừa ban hành Nghị định 308/2026/NĐ-CP quy định chi tiết chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp và về Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp (theo Luật Giáo dục nghề nghiệp), có hiệu lực từ 25/08/2026 — đây là cơ chế giúp doanh nghiệp vừa được hỗ trợ kinh phí đào tạo nhân sự trình độ sơ cấp, vừa có công cụ tài chính (Quỹ đào tạo nhân lực) để chủ động đầu tư dài hạn cho nguồn nhân lực của mình. Về chính sách hỗ trợ kinh phí đào tạo: Điều 6 Nghị định quy định Nhà nước hỗ trợ kinh phí đào tạo cho doanh nghiệp trong trường hợp doanh nghiệp tổ chức đào tạo trình độ sơ cấp cho người lao động của mình — đây là hỗ trợ trực tiếp bằng ngân sách nhà nước, giúp doanh nghiệp giảm chi phí khi tự đào tạo, nâng cao tay nghề lao động thay vì chỉ tuyển dụng lao động đã qua đào tạo từ bên ngoài. Về cơ chế QUỸ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC — đây là điểm mới, đáng chú ý nhất: Điều 7 quy định về việc thành lập, đối tượng, nguồn trích lập và mức trích lập đối với Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp. Đây là một quỹ do CHÍNH DOANH NGHIỆP tự lập, trích lập từ nguồn tài chính của mình theo tỷ lệ/mức do Nghị định quy định, dùng riêng cho mục đích đào tạo, nâng cao tay nghề cho người lao động của doanh nghiệp — tương tự cơ chế Quỹ phát triển khoa học công nghệ mà nhiều doanh nghiệp đã quen thuộc, giúp doanh nghiệp có nguồn kinh phí ổn định, chủ động cho hoạt động đào tạo mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách hàng năm. Về việc sử dụng, hạch toán Quỹ: Điều 8 quy định cụ thể nhiệm vụ chi (tức là Quỹ được dùng để chi cho những hoạt động đào tạo cụ thể nào), cùng cơ chế quản lý, sử dụng và HẠCH TOÁN KẾ TOÁN đối với Quỹ — đây là căn cứ quan trọng để bộ phận kế toán/tài chính doanh nghiệp xác định khoản trích lập Quỹ có được tính là chi phí hợp lý, hợp lệ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp hay không (tương tự cách Quỹ phát triển khoa học công nghệ được trừ khi tính thuế) — doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản này để tận dụng đúng lợi ích về thuế nếu có. Về các chính sách khuyến khích khác: Điều 4 khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong nghiên cứu, đào tạo; Điều 5 quy định về việc tôn vinh, khen thưởng doanh nghiệp có đóng góp tiêu biểu cho lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp — đây là các chính sách bổ trợ, tạo động lực phi tài chính cho doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào hệ thống đào tạo nghề. Về mối liên hệ với các chính sách nhân sự nội bộ mà công ty đang xây dựng (nội quy lao động, hợp đồng thử việc, hợp đồng lao động): Nghị định 308/2026/NĐ-CP là một chính sách hỗ trợ TÀI CHÍNH cho hoạt động đào tạo, KHÔNG THAY THẾ cho các văn bản nội bộ về quan hệ lao động (hợp đồng lao động, nội quy) vốn phải tuân theo Bộ luật Lao động — doanh nghiệp cần xây dựng đồng thời cả hai mảng: (1) hồ sơ pháp lý về quan hệ lao động theo đúng Bộ luật Lao động, và (2) chính sách, kế hoạch đào tạo cụ thể để có thể tận dụng được các hỗ trợ, ưu đãi từ Nghị định 308/2026/NĐ-CP (nếu doanh nghiệp có tổ chức đào tạo trình độ sơ cấp hoặc muốn lập Quỹ đào tạo nhân lực). Doanh nghiệp nên làm gì: 1) Rà soát nhu cầu đào tạo nhân sự thực tế của công ty — nếu có kế hoạch đào tạo trình độ sơ cấp cho người lao động, nên tìm hiểu thủ tục đăng ký nhận hỗ trợ kinh phí đào tạo theo Điều 6, liên hệ Sở Giáo dục và Đào tạo/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (hoặc cơ quan tương ứng sau sắp xếp) tại địa phương để được hướng dẫn cụ thể. 2) Nếu doanh nghiệp có quy mô đủ lớn và có nhu cầu đầu tư dài hạn cho đào tạo nội bộ, nên tìm hiểu kỹ Điều 7, Điều 8 về điều kiện, mức trích lập, và cách hạch toán Quỹ đào tạo nhân lực — tham vấn bộ phận kế toán/kiểm toán để đánh giá lợi ích về thuế và dòng tiền trước khi quyết định thành lập Quỹ. 3) Song song, hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý cơ bản về lao động (nội quy lao động, hợp đồng thử việc, hợp đồng lao động các loại) theo đúng Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 — đây là nền tảng bắt buộc, độc lập với việc có tận dụng chính sách hỗ trợ đào tạo hay không. 4) Nên tham vấn luật sư hoặc chuyên gia tư vấn doanh nghiệp để được hỗ trợ xây dựng đồng bộ cả hai mảng — hồ sơ quan hệ lao động và chính sách đào tạo/Quỹ đào tạo nhân lực — đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu được các chính sách hỗ trợ hiện có.Nguồn: Điều 4, Điều 5, Điều 6, Điều 7, Điều 8 Nghị định 308/2026/NĐ-CP
117/2026/TT-BTCCòn hiệu lực

Có VNeID mức 2 được giảm 10% lệ phí trước bạ nhà đất, miễn nhiều loại phí hộ tịch/hộ chiếu/GPLX từ 15/8/2026 đến 28/2/2027 — cụ thể thế nào?

Thông tư · Ban hành 14.08.2026 · Hiệu lực 15.08.2026

Nghe nói có chính sách mới cho người dùng VNeID mức 2 được giảm lệ phí trước bạ khi mua nhà đất, ô tô, xe máy, và miễn nhiều loại phí khác. Chính sách này áp dụng cụ thể ra sao, điều kiện gì, và kéo dài đến khi nào?
Đúng — đây là một gói ưu đãi khá lớn và thiết thực, áp dụng trong một khoảng thời gian có hạn (từ 15/08/2026 đến hết 28/02/2027) theo Thông tư 117/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính, ban hành để triển khai Nghị quyết 66.22/2026/NQ-CP của Chính phủ về phát triển công dân số — điều kiện tiên quyết là công dân phải có TÀI KHOẢN ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ MỨC ĐỘ 2 (VNeID mức 2) và thực hiện các thủ tục bằng PHƯƠNG THỨC ĐIỆN TỬ. Về các khoản GIẢM lệ phí trước bạ (Điều 1 khoản 1): (a) giảm 10% mức thu lệ phí trước bạ đối với NHÀ, ĐẤT nhận chuyển nhượng khi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng; (b) giảm 50% lệ phí trước bạ đối với Ô TÔ chở người từ 9 chỗ trở xuống khi nộp lệ phí trước bạ LẦN THỨ 2 TRỞ ĐI (tức là xe đã qua sử dụng, sang tên); (c) giảm 100% (miễn hoàn toàn) lệ phí trước bạ đối với XE MÔ TÔ khi nộp lệ phí trước bạ lần thứ 2 trở đi. LƯU Ý QUAN TRỌNG: các mức giảm này CHỈ ÁP DỤNG 01 LẦN DUY NHẤT cho MỖI LOẠI TÀI SẢN (nhà/đất; ô tô; xe máy) cho MỘT công dân trong vòng 1 năm kể từ ngày Thông tư có hiệu lực, và số tiền được giảm TỐI ĐA KHÔNG QUÁ 5 LẦN MỨC LƯƠNG CƠ SỞ tại thời điểm kê khai. Về điều kiện cụ thể để được giảm lệ phí trước bạ: với nhà, đất — bên chuyển nhượng phải đã tích hợp thành công trên ứng dụng VNeID: 5 loại giấy tờ cơ bản theo quy định, mã số thuế cá nhân, và thông tin về quyền sử dụng đất. Với xe (ô tô, xe máy) — tương tự, cần tích hợp 5 loại giấy tờ cơ bản, mã số thuế cá nhân, và thông tin đăng ký xe trên VNeID. Nếu hồ sơ nộp bằng phương thức điện tử, cơ quan tiếp nhận và cơ quan đăng ký đất đai có trách nhiệm cung cấp thông tin để cơ quan thuế xác định việc được giảm — người dân không cần tự chứng minh nhiều thủ tục giấy tờ. Về các khoản được MIỄN HOÀN TOÀN (khoản 2-8 Điều 1) — đây là danh sách khá dài, đáng chú ý gồm: phí khai thác, sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu hộ tịch; lệ phí đăng ký cư trú; lệ phí cấp đổi, cấp lại thẻ căn cước; phí cung cấp thông tin lý lịch tư pháp; lệ phí cấp/đổi/cấp lại giấy phép lái xe (cả trong nước và quốc tế); lệ phí đăng ký, cấp biển xe khi đổi chứng nhận đăng ký xe/biển số; và lệ phí cấp hộ chiếu phổ thông trong nước, một số loại giấy thông hành biên giới, thẻ ABTC. Ngoài ra, khoản 9 giảm 50% phí đăng ký giao dịch bảo đảm bằng động sản, và khoản 10 giảm 50% phí thẩm định phê duyệt thiết kế phòng cháy chữa cháy (mức phí tối thiểu 250.000 đồng, tối đa 75.000.000 đồng/dự án). Về nguyên tắc áp dụng: nếu công dân vừa đủ điều kiện hưởng chính sách miễn, giảm theo Thông tư này, VỪA đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo quy định khác, thì được áp dụng MỨC ƯU ĐÃI CAO NHẤT — không bị cộng dồn hay loại trừ lẫn nhau một cách bất lợi cho người dân. Về thời hạn: chính sách chỉ áp dụng từ 15/08/2026 đến HẾT 28/02/2027 — sau ngày này, mức thu các khoản phí, lệ phí nêu trên trở lại áp dụng theo đúng các Thông tư gốc (mức thu bình thường trước đây), nên đây là một cơ hội có thời hạn, người dân có nhu cầu thực hiện các thủ tục liên quan nên cân nhắc thực hiện trong khung thời gian này. Người dân nên làm gì: 1) Kiểm tra và hoàn tất việc kích hoạt tài khoản định danh điện tử mức 2 (VNeID mức 2) nếu chưa có — đây là điều kiện tiên quyết bắt buộc cho mọi khoản miễn, giảm nêu trên. 2) Với nhu cầu mua bán nhà đất, ô tô, xe máy: tích hợp đầy đủ các giấy tờ, thông tin cần thiết (mã số thuế cá nhân, thông tin quyền sử dụng đất/đăng ký xe) lên ứng dụng VNeID TRƯỚC khi làm thủ tục, và thực hiện khai, nộp hồ sơ bằng phương thức điện tử để đủ điều kiện hưởng ưu đãi. 3) Nếu đang có nhu cầu làm các thủ tục được miễn phí hoàn toàn (đổi/cấp lại căn cước, hộ chiếu, giấy phép lái xe, đăng ký cư trú, lý lịch tư pháp...), nên tranh thủ thực hiện trong khoảng thời gian từ 15/08/2026 đến 28/02/2027 để được miễn phí. 4) Lưu ý mức giảm lệ phí trước bạ nhà/đất, ô tô, xe máy chỉ áp dụng MỘT LẦN cho mỗi loại tài sản trong 1 năm — nên cân nhắc thời điểm thực hiện giao dịch hợp lý nếu có kế hoạch mua nhiều tài sản cùng loại. 5) Liên hệ cơ quan thuế, Văn phòng đăng ký đất đai, hoặc cơ quan công an nơi làm thủ tục để được hướng dẫn cụ thể về quy trình khai, nộp hồ sơ điện tử và xác nhận điều kiện hưởng ưu đãi trong từng trường hợp cụ thể.Nguồn: Điều 1, Điều 2 Thông tư 117/2026/TT-BTC
141/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Ngưỡng miễn thuế hộ kinh doanh tăng từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng từ 1/1/2026

Nghị định · Ban hành 29.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2026

Nghe nói ngưỡng doanh thu miễn thuế cho hộ kinh doanh đã tăng từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng — có đúng không, áp dụng từ khi nào, và có ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp nhỏ không?
Đúng — và đây là thông tin quan trọng cần cập nhật ngay, kể cả với những ai đã từng tra cứu mức ngưỡng 500 triệu đồng trước đây, vì con số này đã thay đổi và có hiệu lực HỒI TỐ từ đầu năm 2026. Căn cứ khoản 1 Điều 1 Nghị định 141/2026/NĐ-CP (Chính phủ, ban hành 29/04/2026): "Sửa đổi cụm từ '500 triệu đồng' thành '01 tỷ đồng' tại Điều 3, Điều 4, khoản 1 Điều 8, Điều 9, Điều 10, khoản 3 Điều 11, khoản 1 và khoản 2 Điều 12, khoản 4 Điều 17, khoản 3 Điều 18 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP." Đây là một sửa đổi thay thế toàn diện — tất cả các điều khoản trong Nghị định 68/2026/NĐ-CP (nghị định quy định chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh) trước đây ghi mức "500 triệu đồng" nay đều được nâng lên "01 tỷ đồng." Về loại thuế được áp dụng ngưỡng mới: mức 1 tỷ đồng áp dụng cho CẢ HAI loại thuế — thuế GIÁ TRỊ GIA TĂNG (GTGT) và thuế THU NHẬP CÁ NHÂN (TNCN) đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Cụ thể, Điều 3 Nghị định 68/2026/NĐ-CP (sau khi sửa đổi) quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống thuộc diện KHÔNG CHỊU thuế GTGT; tương tự, ngưỡng miễn thuế TNCN tại Điều 4 cũng được nâng lên mức này. Về hiệu lực: Điều 3 Nghị định 141/2026/NĐ-CP quy định nghị định có hiệu lực thi hành từ NGÀY 01/01/2026 — dù văn bản được ký ban hành ngày 29/04/2026, hiệu lực áp dụng HỒI TỐ về đầu năm. Điều 4 (điều khoản chuyển tiếp) có cơ chế xử lý cho những hộ kinh doanh đã nộp thuế theo mức ngưỡng cũ (500 triệu) trong giai đoạn từ 01/01/2026 đến trước khi nghị định mới được ban hành — được hoàn trả hoặc bù trừ phần chênh lệch đã nộp thừa. RIÊNG VỚI DOANH NGHIỆP/TỔ CHỨC (không phải hộ kinh doanh cá thể): Điều 2 Nghị định 141/2026/NĐ-CP có một quy định RIÊNG, không phải cùng cơ chế "500 triệu → 1 tỷ" nêu trên, mà là một ưu đãi MỚI: bổ sung khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, miễn THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP cho "doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống" (có một số trường hợp loại trừ, ví dụ công ty con/có quan hệ liên kết theo điểm d khoản này). Đây là ưu đãi thuế TNDN, khác với ưu đãi thuế GTGT/TNCN dành cho hộ kinh doanh. MỘT LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ CĂN CỨ PHÁP LÝ: mức ngưỡng 500 triệu đồng ban đầu xuất phát từ khoản 1 Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 — không phải từ Nghị quyết 198/2025/QH15 (nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân) như đôi khi bị nhầm lẫn trích dẫn. Nghị quyết 198/2025/QH15 có các chính sách khác cho hộ kinh doanh (như bỏ thuế khoán từ 01/01/2026 theo khoản 6 Điều 10, bãi bỏ lệ phí môn bài theo khoản 7 Điều 10, miễn thuế TNDN 3 năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập theo khoản 4 Điều 10) nhưng KHÔNG quy định mức ngưỡng doanh thu 500 triệu/1 tỷ đồng nêu trên — đây là hai văn bản, hai chính sách khác nhau, cần phân biệt rõ khi tra cứu. Ý nghĩa thực tế: với việc nâng ngưỡng lên 1 tỷ đồng, nhiều hộ kinh doanh nhỏ (cửa hàng tạp hóa, quán ăn, dịch vụ nhỏ lẻ...) có doanh thu trong khoảng 500 triệu đến 1 tỷ đồng — trước đây phải nộp thuế GTGT/TNCN theo ngưỡng cũ — nay chuyển sang diện KHÔNG PHẢI NỘP các loại thuế này, giảm đáng kể gánh nặng tài chính, thủ tục kê khai. Hộ kinh doanh/doanh nghiệp nhỏ nên làm gì: 1) Rà soát lại doanh thu năm của mình — nếu nằm trong khoảng trên 500 triệu đến 1 tỷ đồng, có thể đã được chuyển sang diện miễn thuế GTGT/TNCN mà trước đây chưa được, nên cần đối chiếu lại với cơ quan thuế quản lý trực tiếp. 2) Nếu đã nộp thuế theo ngưỡng cũ (500 triệu) trong giai đoạn đầu năm 2026 trước khi nghị định mới ban hành, cần chủ động liên hệ Chi cục Thuế để làm thủ tục hoàn trả/bù trừ phần chênh lệch đã nộp thừa theo điều khoản chuyển tiếp tại Điều 4 Nghị định 141/2026/NĐ-CP. 3) Doanh nghiệp (không phải hộ kinh doanh) có doanh thu từ 1 tỷ đồng trở xuống nên kiểm tra điều kiện tại khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP (đã được bổ sung) để xem có đủ điều kiện miễn thuế TNDN hay không, lưu ý các trường hợp loại trừ liên quan đến quan hệ công ty mẹ-con/liên kết. 4) Khi tra cứu hoặc nhận tư vấn về ngưỡng miễn thuế này, nên xác nhận rõ nguồn là Nghị định 68/2026/NĐ-CP (đã được Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa đổi), không nhầm lẫn với Nghị quyết 198/2025/QH15 — hai văn bản có nội dung khác nhau dù cùng liên quan đến hộ kinh doanh.Nguồn: Điều 1, Điều 2, Điều 3, Điều 4 Nghị định 141/2026/NĐ-CP; Điều 3, Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP; Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP; Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Công ty mua dữ liệu xét nghiệm qua đối tác không có quyền bán, nếu phát hiện có phải đền khách hàng không?

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Công ty mình lấy dữ liệu của các partner là trung tâm xét nghiệm để tổng hợp lại thành report và có bán cho khách hàng doanh nghiệp. Mình mua thông qua 1 bên đối tác, nếu lỡ sau này phát hiện ra đối tác đó không có quyền bán dữ liệu nhưng mình đã bán report của mình cho khách rồi, thì đến lúc đó mình có phải đền tiền gì cho khách không? Hoặc ví dụ cty bị truy tố sử dụng dữ liệu trái phép thì có bị đền hợp đồng với khách không á?
Có hai vấn đề pháp lý tách biệt trong câu hỏi của bạn, và cả hai đều đáng lo ngại hơn bạn nghĩ — không chỉ dừng ở việc "có phải đền khách hàng không" mà còn ở chỗ chính mô hình kinh doanh mua-bán dữ liệu trung gian này có thể đã vi phạm quy định cấm của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân ngay từ đầu. 1) VỀ TRÁCH NHIỆM VỚI KHÁCH HÀNG NẾU DỮ LIỆU ĐẦU VÀO CÓ VẤN ĐỀ: căn cứ Điều 444 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 về bảo đảm quyền sở hữu của bên bán đối với tài sản mua bán: nếu tài sản (ở đây là dữ liệu/report) bị người thứ ba tranh chấp về quyền sở hữu/quyền sử dụng hợp pháp, bên mua (khách hàng doanh nghiệp của bạn) có quyền hủy hợp đồng và YÊU CẦU BÊN BÁN (tức công ty bạn) BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI — trừ trường hợp bên mua đã biết hoặc phải biết về tranh chấp này khi giao kết hợp đồng. Nói cách khác: nếu khách hàng của bạn không biết dữ liệu gốc có vấn đề về quyền sở hữu/cấp phép, CÔNG TY BẠN CÓ THỂ PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG cho khách hàng — dù chính công ty bạn cũng là "nạn nhân" của việc đối tác cung cấp dữ liệu không có quyền bán. Đây là nguyên tắc "bảo đảm chuỗi cung ứng hợp pháp" — công ty bán sản phẩm cuối cùng (report) vẫn phải chịu trách nhiệm với khách hàng của mình, dù lỗi gốc nằm ở đối tác cung cấp dữ liệu. 2) VỀ VIỆC BẢN THÂN MÔ HÌNH KINH DOANH CÓ HỢP PHÁP HAY KHÔNG — ĐÂY LÀ ĐIỂM QUAN TRỌNG HƠN CẦN LƯU Ý NGAY: khoản 6 Điều 7 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 quy định về các hành vi bị nghiêm cấm: "Mua, bán dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp luật có quy định khác." Đây là ĐIỀU CẤM CHUNG, áp dụng cho bất kỳ hoạt động mua bán dữ liệu cá nhân nào, trừ khi có luật khác cho phép cụ thể. Với mô hình công ty bạn mô tả — lấy dữ liệu từ trung tâm xét nghiệm (dữ liệu SỨC KHỎE, thuộc nhóm dữ liệu NHẠY CẢM theo quy định), tổng hợp thành report, rồi BÁN cho khách hàng doanh nghiệp — đây có dấu hiệu RẤT GẦN với hành vi "mua, bán dữ liệu cá nhân" bị cấm, bất kể có thông qua trung gian hay không. Đây là rủi ro pháp lý cần được đánh giá nghiêm túc, không chỉ là vấn đề "đối tác có quyền bán hay không." Một quy định liên quan khác, khoản 2 Điều 26 Luật này (dù không hoàn toàn khớp 100% với tình huống của bạn) quy định các đơn vị trong lĩnh vực y tế không được cung cấp dữ liệu cá nhân về sức khỏe cho bên thứ ba (dịch vụ y tế, bảo hiểm...) khi chưa có sự đồng ý BẰNG VĂN BẢN của chủ thể dữ liệu — cho thấy tinh thần chung của luật là bảo vệ đặc biệt nghiêm ngặt với dữ liệu sức khỏe, đúng loại dữ liệu công ty bạn đang xử lý. 3) VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ/HÀNH CHÍNH VÀ TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ VỚI KHÁCH HÀNG: khoản 1 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định: người vi phạm "tùy theo tính chất, mức độ, hậu quả... có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật." Đây xác nhận rõ: xử lý hình sự/hành chính (nếu công ty bị truy tố vì sử dụng dữ liệu trái phép) và trách nhiệm bồi thường dân sự với khách hàng là HAI HƯỚNG XỬ LÝ ĐỘC LẬP, KHÔNG TỰ ĐỘNG KÉO THEO NHAU — công ty có thể bị xử lý hình sự về hành vi mua bán dữ liệu trái phép (với Nhà nước), ĐỒNG THỜI vẫn có thể (hoặc không) phải bồi thường hợp đồng cho khách hàng tùy vào việc khách hàng có bị thiệt hại thực tế và có căn cứ hợp đồng để đòi bồi thường hay không — đây là hai quan hệ pháp lý tách biệt (một là Nhà nước xử lý vi phạm, một là quan hệ hợp đồng dân sự giữa công ty và khách hàng). Đáng chú ý: khoản 3 Điều 8 quy định mức phạt hành chính cho hành vi mua bán dữ liệu cá nhân có thể lên tới 10 LẦN khoản thu lợi bất chính có được từ vi phạm — đây là mức phạt rất nặng, cho thấy mức độ nghiêm trọng mà pháp luật đặt ra cho loại hành vi này. Công ty bạn nên làm gì NGAY: 1) Rà soát lại toàn bộ mô hình kinh doanh hiện tại: việc "tổng hợp dữ liệu từ đối tác thành report rồi bán" có đang thực chất là mua bán dữ liệu cá nhân trá hình dưới danh nghĩa "report" hay không — đây là câu hỏi cần luật sư chuyên về bảo vệ dữ liệu cá nhân đánh giá kỹ, vì ranh giới giữa "cung cấp dịch vụ phân tích dữ liệu" hợp pháp và "mua bán dữ liệu cá nhân" bị cấm có thể khá mong manh tùy cách thiết kế hợp đồng và bản chất dữ liệu trong report. 2) Yêu cầu đối tác cung cấp dữ liệu (trung tâm xét nghiệm/bên trung gian) xuất trình đầy đủ căn cứ pháp lý về quyền thu thập, xử lý, và đặc biệt là quyền CHIA SẺ/BÁN dữ liệu này cho bên thứ ba — bao gồm bằng chứng đã có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu (bệnh nhân) cho việc chia sẻ này, trước khi tiếp tục hợp tác. 3) Rà soát hợp đồng với khách hàng doanh nghiệp hiện tại — xem có điều khoản giới hạn trách nhiệm, cam kết về nguồn gốc hợp pháp của dữ liệu hay không, để đánh giá mức độ rủi ro bồi thường nếu phát sinh tranh chấp. 4) Nên tham vấn luật sư chuyên sâu về bảo vệ dữ liệu cá nhân càng sớm càng tốt để đánh giá toàn diện rủi ro của mô hình kinh doanh, trước khi vấn đề phát sinh trên thực tế — đây không chỉ là câu hỏi "nếu xảy ra thì sao" mà là vấn đề cần rà soát ngay cả khi chưa có sự cố.Nguồn: Điều 444 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; Điều 7, Điều 8, Điều 26 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15
134/2025/QH15Còn hiệu lực

Trường Luật UChicago cấm thiết bị điện tử lớp 1L để đối phó AI — Việt Nam có cần làm tương tự?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.03.2026

Nghe nói trường Luật Đại học Chicago (UChicago Law) vừa ra tuyên bố chiến lược cấm thiết bị điện tử trong lớp năm nhất để đối phó với AI. Nội dung cụ thể là gì, và góc nhìn này có ý nghĩa gì cho đào tạo luật và hành nghề luật ở Việt Nam?
Ngày 09/07/2026, Trường Luật Đại học Chicago (University of Chicago Law School) công bố một bản "AI Strategy Statement" (Tuyên bố chiến lược về AI) — một trong những văn bản chính sách công khai, chi tiết nhất từ một trường luật hàng đầu của Mỹ về cách tổ chức đào tạo luật sư trong thời đại AI tạo sinh. Đây là nguồn nước ngoài, không phải văn bản pháp luật Việt Nam, nên phần dưới đây trình bày dưới dạng tóm lược thông tin công khai và góc nhìn liên hệ, không phải trích dẫn luật. Tuyên bố của UChicago xoay quanh ba trụ cột chiến lược: (1) phương pháp giảng dạy và đánh giá "có sức đề kháng với AI" (AI-resilient pedagogy) — thiết kế bài giảng, bài kiểm tra sao cho sinh viên không thể chỉ dựa vào AI để hoàn thành mà không thực sự tư duy; (2) đề cao các kỹ năng con người thiết yếu — tranh luận miệng (oral advocacy), khả năng phán đoán chiến lược, xây dựng quan hệ với khách hàng — những thứ AI khó thay thế; (3) dạy cách dùng AI có trách nhiệm — sử dụng AI một cách đạo đức, hiệu quả, và có phân tích phản biện, không phải cấm hoàn toàn. Chính sách cụ thể đáng chú ý theo từng cấp học: - Lớp năm nhất (1L) — các môn học bắt buộc: cấm thiết bị điện tử trong lớp (trừ trường hợp cần thiết bị hỗ trợ người khuyết tật hoặc người ghi chép), thi không được truy cập internet/ứng dụng, tiếp tục duy trì phương pháp Socratic (thầy cô liên tục đặt câu hỏi vấn đáp trực tiếp) — áp dụng thí điểm trong năm học 2026-2027. - Môn Nghiên cứu và Viết luận pháp lý năm nhất: cách tiếp cận theo lớp — trước tiên sinh viên phải viết KHÔNG dùng AI để xây nền tảng tư duy và kỹ năng viết, sau đó mới được hướng dẫn dùng AI hỗ trợ cho việc nghiên cứu, chỉnh sửa, chuẩn bị tranh luận miệng — có sự rà soát chung giữa bài viết của sinh viên và cách sinh viên đã dùng AI. - Các môn tự chọn: chính sách về thiết bị điện tử và phương pháp Socratic chỉ là MẶC ĐỊNH, không bắt buộc — giảng viên được khuyến khích tự thử nghiệm với đánh giá theo tiến trình (formative assessment) kết hợp công cụ AI; mở rộng thêm các môn tự chọn chuyên sâu về AI. - Yêu cầu viết luận văn bậc cao (Substantial Research Papers): bổ sung yêu cầu BẢO VỆ MIỆNG bắt buộc — sinh viên phải trình bày, bảo vệ luận văn trực tiếp (một-một hoặc theo nhóm workshop) với giáo viên hướng dẫn — đây là cách kiểm tra thực chất tư duy của sinh viên đứng sau bài viết, khó gian lận bằng AI. - Đào tạo thực hành tại các phòng thực hành pháp lý (clinics): sinh viên được tiếp cận công cụ AI cho các mảng thực hành khác nhau (giao dịch, di trú, tố tụng), mỗi phòng thực hành tự xây dựng chính sách AI riêng phù hợp đặc thù, tập trung vào kỹ năng hành nghề lấy con người làm trung tâm, có AI hỗ trợ dưới sự giám sát. Ba nguyên tắc xuyên suốt: MINH BẠCH (mọi chính sách AI phải được ghi rõ trong đề cương môn học và thảo luận công khai trên lớp, không để ngầm hiểu); CẬP NHẬT (liên tục theo sát xu hướng hành nghề thực tế và hợp tác với các đối tác công nghệ); LINH HOẠT (rà soát, điều chỉnh chính sách định kỳ khi công nghệ và thực tiễn hành nghề thay đổi). Trường tóm gọn triết lý đào tạo bằng một câu: dạy sinh viên biết tư duy "cùng với AI, không có AI, và VỀ AI" (with, without, and about AI). GÓC NHÌN LIÊN HỆ VỚI VIỆT NAM (phần bình luận, không phải quy định pháp luật): Việt Nam hiện chưa có một văn bản tương tự dành riêng cho đào tạo luật — nhưng đã có khung pháp lý nền tảng để các trường luật, đoàn luật sư, và văn phòng luật tham chiếu khi tự xây dựng chính sách AI của mình. Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/03/2026) đặt ra nguyên tắc cốt lõi tại khoản 2 Điều 4: "Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo." Đây chính là tinh thần rất gần với cách UChicago đặt vấn đề: AI là công cụ hỗ trợ, không phải thứ thay thế năng lực phán đoán, trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư — một sinh viên/luật sư dùng AI để tra cứu, soạn thảo vẫn phải là người chịu trách nhiệm cuối cùng về nội dung, không thể đổ lỗi cho AI khi có sai sót. Một điểm khác biệt đáng lưu ý: khung pháp lý Việt Nam (Luật Trí tuệ nhân tạo) tập trung vào quản lý RỦI RO của hệ thống AI khi được TRIỂN KHAI SỬ DỤNG trong thực tế xã hội, kinh doanh — không trực tiếp điều chỉnh vấn đề giáo dục, đào tạo (cách một trường luật tổ chức lớp học, ra đề thi). Nghĩa là quyết định có nên cấm thiết bị điện tử trong lớp, có yêu cầu sinh viên viết luận không dùng AI trước, hay không — vẫn hoàn toàn thuộc thẩm quyền tự chủ của từng cơ sở đào tạo tại Việt Nam, chưa có hướng dẫn thống nhất từ Bộ Giáo dục và Đào tạo dành riêng cho ngành luật. Điều các cơ sở đào tạo luật và văn phòng luật tại Việt Nam có thể cân nhắc học hỏi từ UChicago, dù không có ràng buộc pháp lý: 1) Nguyên tắc minh bạch — nếu một môn học/một văn phòng luật cho phép dùng AI, nên ghi rõ ràng, công khai phạm vi được phép, không để mỗi người tự hiểu theo cách khác nhau. 2) Phân tầng kỹ năng — kỹ năng nền tảng (viết, lập luận, tranh biện miệng) nên được rèn không có AI trước, để đảm bảo người học thực sự nắm được tư duy pháp lý, trước khi được hướng dẫn dùng AI như công cụ tăng tốc. 3) Không cấm tuyệt đối, không thả nổi tuyệt đối — cách tiếp cận "mặc định nhưng linh hoạt theo môn/theo nhóm thực hành" của UChicago có thể phù hợp hơn cách cấm cứng hoặc cho phép tự do hoàn toàn, vì nhu cầu sử dụng AI khác nhau rất nhiều giữa các mảng hành nghề (tố tụng cần tranh biện miệng nhiều hơn, giao dịch/soạn thảo hợp đồng có thể tận dụng AI nhiều hơn). 4) Với các công cụ AI tra cứu pháp luật cụ thể (như Lawgical), nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình theo Luật Trí tuệ nhân tạo cũng là tiêu chí đáng để người dùng — dù là sinh viên luật, luật sư, hay doanh nghiệp — cân nhắc: công cụ có trích dẫn rõ nguồn, đúng Điều/Khoản, để người dùng tự đối chiếu và chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng, hay chỉ đưa ra câu trả lời không kiểm chứng được.Nguồn: Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15
108/2025/QH15Còn hiệu lực

Phát hiện CCCD bị mạo danh để mở công ty, đã giải thể nhưng chưa chốt thuế — phải làm gì?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Hôm qua e dò cccd của em thì thấy người nào đó lấy cccd e có đứng tên 1 công ty . Cty mở từ 12/2022 vs giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế Em có tra trên hệ thống cấm xuất cảnh vs cưỡng chế hoá đơn thì ko thấy hiện gì cả Vậy cho e hỏi trường hợp của e giờ xử lý như nào trong khi e ko hề đkt cty đó, giờ e cũng k biết cty đó có nợ thuế hay không và tương lai e có bị cấm xuất cảnh không ạ.
Đây là tình huống cần xử lý CHỦ ĐỘNG và SỚM — tin tốt là hiện tại bạn chưa bị ghi nhận trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn, nhưng đây không phải điều đảm bảo cho tương lai, vì luật hiện hành gắn trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi xuất cảnh với NGƯỜI ĐỨNG TÊN là người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ — không có ngoại lệ tự động cho người bị mạo danh. Căn cứ điểm a, b khoản 5 Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (văn bản đang áp dụng hiện hành), các trường hợp phải hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trước khi xuất cảnh bao gồm: "Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp... thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế" và cả trường hợp doanh nghiệp "không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế." Đây chính là điểm đáng lo ngại: quy định này gắn với NGƯỜI ĐƯỢC GHI NHẬN là người đại diện theo pháp luật trên hồ sơ đăng ký — mà không có điều khoản miễn trừ riêng cho trường hợp người đó là nạn nhân bị mạo danh, chưa từng thực sự điều hành hay hưởng lợi từ công ty. Nói cách khác, nếu công ty này sau này bị xác định có nợ thuế và bị áp dụng biện pháp cưỡng chế, về mặt hồ sơ, NGƯỜI ĐANG BỊ RÀNG BUỘC TRÁCH NHIỆM (kể cả nguy cơ tạm hoãn xuất cảnh) vẫn là bạn — cho đến khi hồ sơ được điều chỉnh/đính chính chính thức. Việc công ty đã "giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế" là một điểm đáng lo thêm — nghĩa là về mặt hành chính, công ty vẫn chưa được coi là đã hoàn tất mọi nghĩa vụ với cơ quan thuế, hồ sơ vẫn còn "treo," và bất kỳ khoản nợ thuế phát sinh (nếu có) trong hoặc sau giai đoạn hoạt động vẫn có thể được truy đến người đứng tên đại diện. Việc hiện tại chưa thấy tên bạn trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn là tín hiệu tốt tại THỜI ĐIỂM HIỆN TẠI, nhưng không phải sự đảm bảo lâu dài — vì hồ sơ công ty vẫn chưa được chốt dứt điểm, cơ quan thuế có thể tiếp tục rà soát và phát hiện nghĩa vụ còn thiếu bất cứ lúc nào trong tương lai, lúc đó tên bạn (với tư cách người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ) mới bị đưa vào diện xử lý. Bạn nên làm gì NGAY, không nên chờ đợi thụ động: 1) Trình báo công an về hành vi giả mạo giấy tờ/mạo danh sử dụng CCCD của bạn để đăng ký thành lập doanh nghiệp mà không có sự đồng ý của bạn — đây là hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự (làm giả giấy tờ, sử dụng thông tin cá nhân trái phép), việc trình báo tạo hồ sơ chính thức xác nhận bạn là nạn nhân, có giá trị quan trọng cho các bước xử lý tiếp theo. 2) Liên hệ trực tiếp Phòng Đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư, nay có thể thuộc Sở Tài chính hoặc cơ quan tương đương tùy tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty đăng ký, trình bày sự việc kèm đơn trình báo công an (nếu đã có), đề nghị được cung cấp thông tin hồ sơ đăng ký doanh nghiệp liên quan đến CCCD của bạn, và đề nghị hướng dẫn thủ tục xác nhận/hủy bỏ tư cách người đại diện theo pháp luật do bị mạo danh. 3) Liên hệ Chi cục Thuế quản lý trực tiếp mã số thuế của công ty đó, trình bày sự việc, hỏi rõ tình trạng nợ thuế hiện tại của công ty (nếu cơ quan thuế cung cấp được) và đề nghị được ghi nhận là người bị mạo danh trong hồ sơ quản lý — điều này quan trọng để nếu sau này phát sinh xử lý nợ thuế/cưỡng chế, hồ sơ đã có sẵn thông tin bạn là nạn nhân, hỗ trợ quá trình xử lý minh oan nhanh hơn. 4) Chủ động theo dõi định kỳ tình trạng của mình trên hệ thống cấm xuất cảnh và tra cứu mã số thuế cá nhân — đặc biệt trước các đợt cần xuất cảnh gấp (công tác, du lịch), nên kiểm tra trước để có thời gian xử lý nếu phát sinh vấn đề. 5) Cân nhắc nhờ luật sư hỗ trợ, đặc biệt nếu quá trình làm việc với Phòng Đăng ký kinh doanh/cơ quan thuế không tiến triển thuận lợi — việc chứng minh và chính thức hóa tình trạng "bị mạo danh" trong hồ sơ nhà nước có thể cần thêm các bước pháp lý mà luật sư nắm rõ quy trình cụ thể sẽ hỗ trợ nhanh hơn. Đây là vấn đề nên xử lý sớm, không nên để "chưa thấy gì thì thôi" — vì hồ sơ công ty vẫn đang treo, và trách nhiệm về mặt giấy tờ hiện vẫn đứng tên bạn.Nguồn: Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Shop TikTok dùng CCCD chồng cũ đứng tên nhưng vợ làm toàn bộ — ly hôn có phải chia không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Dạ cho em hỏi, tiktok shop của em dùng cccd của chồng đứng tên, nhưng gmail, sđt đều là của em, và hiện tại thì shop đang kinh doanh tại nhà của em, và em chứng minh được mình là người kinh doanh toàn bộ, thì khi ly hôn có phải chia tài sản không ạ, chồng cũ không giúp gì trong việc kinh doanh đó chỉ có đứng tên cccd trên tiktok shop thôi ạ.
Có phải chia — nhưng "chia" ở đây không có nghĩa là chia đều 50/50 như nhiều người lo ngại. Việc đứng tên CCCD của chồng cũ không tự động biến shop thành tài sản riêng của anh ta, nhưng việc bạn chứng minh được mình làm toàn bộ công sức lại là căn cứ rất mạnh để tòa chia phần lớn hơn hẳn cho bạn, thậm chí gần như toàn bộ. Về nguyên tắc xác định tài sản chung: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung của vợ chồng bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh... trong thời kỳ hôn nhân." Vì shop được vận hành trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó được coi là hình thành từ hoạt động kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân — thuộc diện tài sản chung, không tự động là tài sản riêng. Điểm quan trọng cần hiểu đúng: việc đứng tên CCCD trên một tài sản/giấy phép KHÔNG phải là căn cứ quyết định ai là chủ sở hữu thực sự. Khoản 2 Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: dù giấy tờ đăng ký quyền sở hữu/quyền sử dụng chỉ ghi tên một bên vợ hoặc chồng, việc thực hiện giao dịch và giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản đó vẫn áp dụng theo các quy định về tài sản chung/riêng của vợ chồng — nghĩa là đứng tên một mình trên giấy tờ KHÔNG đương nhiên làm tài sản đó thành tài sản riêng của người đứng tên. Áp dụng vào trường hợp của bạn: việc chồng cũ đứng tên CCCD trên shop TikTok không có nghĩa là shop thuộc về anh ta — đây chỉ là hình thức đăng ký, không phải căn cứ xác định quyền sở hữu thực chất. Về cách chia khi ly hôn — đây là phần quan trọng nhất cho câu hỏi của bạn: khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định tài sản chung được chia theo thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ/chồng hoặc cả hai, Tòa án giải quyết theo quy định, có tính đến các yếu tố: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; và ĐẶC BIỆT quan trọng — điểm b: "Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập." Đây chính là căn cứ pháp lý trực tiếp cho tình huống của bạn: nếu bạn chứng minh được mình là người trực tiếp vận hành TOÀN BỘ hoạt động kinh doanh (dùng gmail, số điện thoại của mình, kinh doanh tại nhà mình, tự quản lý mọi khâu), trong khi chồng cũ không đóng góp gì ngoài việc cho mượn CCCD để đăng ký — đây là căn cứ rất mạnh để yêu cầu tòa chia phần lớn hơn đáng kể, thậm chí gần như toàn bộ giá trị shop cho bạn, phản ánh đúng công sức đóng góp thực tế chứ không chia máy móc theo tỷ lệ 50/50. Bạn nên làm gì để bảo vệ quyền lợi: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng chứng minh mình là người vận hành toàn bộ: lịch sử đăng nhập/quản lý tài khoản TikTok Shop bằng gmail và số điện thoại của bạn, tin nhắn trao đổi với khách hàng/nhà cung cấp do chính bạn thực hiện, hóa đơn nhập hàng, hình ảnh/video quá trình đóng gói, giao hàng tại nhà bạn, sao kê chuyển khoản liên quan đến hoạt động kinh doanh đứng tên/ liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn. 2) Thu thập bằng chứng (nếu có) về việc chồng cũ KHÔNG tham gia: không có mặt tại địa điểm kinh doanh, không có trao đổi công việc liên quan đến shop, có thể là lời khai của người thân/hàng xóm xác nhận bạn là người trực tiếp kinh doanh. 3) Khi làm thủ tục ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương), nêu rõ yêu cầu về việc phân chia tài sản chung này ngay trong đơn, viện dẫn điểm b khoản 2 Điều 59 về công sức đóng góp, kèm theo toàn bộ chứng cứ đã thu thập. 4) Nếu có thể thỏa thuận được với chồng cũ về việc shop thuộc về bạn (đổi lại có thể nhượng một tài sản chung khác cho anh ta, hoặc thỏa thuận một khoản tiền tượng trưng), đây thường là cách nhanh và ít tốn kém hơn so với để tòa phân xử — nhưng nếu không thỏa thuận được, các bằng chứng về công sức đóng góp sẽ là vũ khí chính khi ra tòa.Nguồn: Điều 33, Điều 34, Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.