← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Doanh nghiệp — Trang 26

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

205 ví dụ về Doanh nghiệp · trang 26/26

254/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Quán ăn nhỏ doanh thu chưa tới 1 tỷ — có bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền không?

Nghị định · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 01.07.2026

Quán ăn nhỏ của em là hộ kinh doanh, doanh thu năm khoảng 700-800 triệu, chưa tới 1 tỷ. Em nghe nói chỉ hộ kinh doanh doanh thu trên 1 tỷ mới bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, vậy quán em có được miễn không? Nếu không dùng thì bị phạt thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Với doanh thu 700-800 triệu/năm, quán của em không bắt buộc phải dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Em nghe đúng: với hộ kinh doanh, mốc bắt buộc là doanh thu năm trên 1 tỷ đồng, quán ăn cũng vậy. Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử) nói về chuyện này ở khoản 1 Điều 6, cần đọc hai điểm cùng nhau: 1. Điểm c khoản 1 Điều 6: tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ TRỰC TIẾP ĐẾN NGƯỜI TIÊU DÙNG thuộc các lĩnh vực được liệt kê cụ thể — trung tâm thương mại, siêu thị, bán lẻ, ăn uống, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ vận tải hành khách, nghệ thuật, vui chơi giải trí... — sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền. Điểm này nói các ngành đó dùng LOẠI hóa đơn nào (loại khởi tạo từ máy tính tiền). Còn hộ kinh doanh có buộc phải dùng hóa đơn điện tử hay không thì nằm ở điểm d. 2. Điểm d khoản 1 Điều 6: hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm TRÊN 1 tỷ đồng, hoặc có bán tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng, thì "phải áp dụng" hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Ngay sau đó, điểm d viết: hộ kinh doanh "không thuộc trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử mà có nhu cầu" thì đăng ký để dùng. Tức là hộ chưa tới mốc thì dùng hay không là tùy mình. Nghị định 68/2026/NĐ-CP về thuế hộ kinh doanh, sau khi được Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa khoản 5 Điều 8, nói rõ hơn: hộ kinh doanh có doanh thu năm trên 01 tỷ đồng thì phải áp dụng hóa đơn điện tử; hộ có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống "đáp ứng điều kiện và có nhu cầu" thì mới đăng ký sử dụng. Quy định này không tách riêng quán ăn ra. Nếu trong năm doanh thu cộng dồn vượt 1 tỷ đồng thì quán phải đăng ký hóa đơn điện tử trong 30 ngày kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu lũy kế trên 1 tỷ đồng. Khi đã dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền thì theo Điều 15 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, cuối mỗi ngày phải gửi dữ liệu hóa đơn đến cơ quan thuế. Về mức phạt nếu không lập hóa đơn (áp dụng khi quán đã thuộc diện phải dùng hoặc đã đăng ký dùng hóa đơn điện tử): theo khoản 3 Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (văn bản hợp nhất 15/VBHN-BTC), hành vi không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ bị phạt theo số lượng hóa đơn vi phạm — từ 1.000.000-2.000.000 đồng cho 1-9 hóa đơn, tăng dần theo số lượng, lên đến 60.000.000-80.000.000 đồng nếu không lập hóa đơn từ 50 số hóa đơn trở lên (tức là vi phạm lặp lại nhiều lần, không phải một lần lỡ quên). Với một quán ăn bán hàng hàng ngày mà không xuất hóa đơn điện tử từ máy tính tiền theo quy định, số lần vi phạm cộng dồn rất nhanh nên mức phạt thực tế có thể lên khá cao nếu bị kiểm tra sau một thời gian dài không tuân thủ. Em nên theo dõi doanh thu cộng dồn trong năm. Nếu sắp vượt 1 tỷ đồng, hoặc khách hay xin hóa đơn, hãy liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc đơn vị cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử để đăng ký hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.Nguồn: Điều 6, Điều 15 Nghị định 254/2026/NĐ-CP; Điều 24 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 15/VBHN-BTC)
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Công ty bị hacker tấn công, lộ dữ liệu 8.000 khách hàng — bắt buộc phải báo ai không, im lặng có sao không?

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Công ty em (sàn thương mại điện tử nhỏ) tối qua phát hiện bị hacker tấn công, lấy được dữ liệu khoảng 8.000 khách hàng gồm họ tên, số điện thoại, email và mật khẩu đã băm (hash). Em phải xử lý sự cố này theo luật như thế nào? Có bắt buộc phải báo cho cơ quan nào không, hay chỉ cần tự khắc phục kỹ thuật rồi thôi? Nếu không báo mà bị phát hiện thì có bị phạt không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có ba nghĩa vụ pháp lý tách biệt phát sinh ngay khi phát hiện sự cố, không phải chỉ là vấn đề kỹ thuật nội bộ. 1. Nghĩa vụ ứng cứu, khắc phục ngay: khoản 2 Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng 86/2015/QH13 quy định tổ chức, cá nhân xử lý thông tin cá nhân — không phân biệt quy mô doanh nghiệp — khi xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra sự cố an toàn thông tin mạng thì phải áp dụng biện pháp khắc phục, ngăn chặn trong thời gian sớm nhất (vá lỗ hổng, chặn truy cập trái phép, đánh giá phạm vi dữ liệu bị lộ). Điều 13 luật này cũng yêu cầu việc ứng cứu sự cố phải kịp thời, nhanh chóng, chính xác. 2. Nghĩa vụ thông báo cho cơ quan chuyên trách trong 72 giờ: đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ sót. Khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 quy định bên kiểm soát dữ liệu cá nhân phát hiện vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể xâm phạm đến tài sản, danh dự, nhân phẩm của chủ thể dữ liệu thì PHẢI thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân chậm nhất 72 giờ kể từ khi phát hiện hành vi vi phạm — đây không phải lựa chọn, mà là nghĩa vụ bắt buộc, tính từ lúc công ty phát hiện ra (không phải từ lúc hacker xâm nhập). Tình huống của bạn — lộ họ tên, số điện thoại, email, mật khẩu của 8.000 người — rõ ràng có nguy cơ gây thiệt hại tài sản (lừa đảo, chiếm đoạt tài khoản) nên thuộc diện phải thông báo. Nội dung thông báo phải có (theo khoản 1 Điều 28 Nghị định 356/2025/NĐ-CP): mô tả tính chất vi phạm (thời gian, địa điểm, hành vi, loại dữ liệu và số lượng dữ liệu bị ảnh hưởng), thông tin liên lạc của bộ phận/nhân sự phụ trách bảo vệ dữ liệu, mô tả hậu quả có thể xảy ra, và biện pháp đã/đang thực hiện để khắc phục. Thông báo gửi qua Cổng thông tin quốc gia về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 (khoản 2 Điều 28). 3. Về việc có phải báo trực tiếp cho 8.000 khách hàng không: luật quy định nghĩa vụ thông báo trực tiếp bắt buộc cho chính chủ thể dữ liệu (trong 72 giờ) chỉ áp dụng rõ ràng khi dữ liệu bị lộ là dữ liệu vị trí hoặc dữ liệu sinh trắc học (Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP) — trường hợp của bạn (họ tên, SĐT, email, mật khẩu) không thuộc diện bắt buộc thông báo trực tiếp theo điều khoản này. Tuy nhiên đây là rủi ro thực tế cho khách hàng (đặc biệt nếu họ dùng lại mật khẩu ở nơi khác), nên dù không bị luật buộc, công ty vẫn nên chủ động thông báo và khuyến nghị đổi mật khẩu — vừa đúng tinh thần "biện pháp khắc phục, ngăn chặn" tại Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng, vừa giảm rủi ro bị khách hàng khởi kiện đòi bồi thường sau này nếu họ bị thiệt hại và chứng minh được công ty biết mà không cảnh báo. Về chế tài nếu không thông báo: khoản 4 Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP nói rõ tổ chức không thông báo đúng hạn hoặc cố tình trì hoãn, né tránh sẽ bị xem xét xử lý vi phạm. Theo khoản 5 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, mức phạt tiền tối đa cho các hành vi vi phạm khác (bao gồm không thông báo) đối với tổ chức có thể lên đến 3 tỷ đồng, tùy tính chất và mức độ vi phạm; nếu để xảy ra thiệt hại thực tế cho khách hàng thì còn phải bồi thường theo quy định chung của pháp luật dân sự. Việc cần làm ngay: (1) khắc phục kỹ thuật, đánh giá chính xác phạm vi và loại dữ liệu bị lộ; (2) lập biên bản xác nhận sự việc (khoản 2 Điều 23 Luật BVDLCN); (3) gửi thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong vòng 72 giờ kể từ khi phát hiện, dùng đúng Mẫu số 08; (4) cân nhắc chủ động thông báo khách hàng và khuyến nghị đổi mật khẩu dù không bắt buộc theo luật đối với loại dữ liệu này.Nguồn: Điều 8, Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15; Điều 13, Điều 19 Luật An toàn thông tin mạng 86/2015/QH13; Điều 28, Điều 29 Nghị định 356/2025/NĐ-CP
36/2005/QH11Còn hiệu lực

Đối tác chậm giao hàng 4 tháng, đòi bồi thường 400–500 triệu được không?

Luật · Ban hành 14.06.2005 · Hiệu lực 01.01.2006

Doanh nghiệp em ở HCM ký hợp đồng đặt một doanh nghiệp ở HN sản xuất đơn hàng, ký 15/3/2026, cam kết giao 15/4/2026, đã chuyển cọc 50%. Đến tháng 5/2026 vẫn không có hàng, bên em phải chuyển sang bên khác gia công để kịp giao cho khách, phát sinh nhiều chi phí. Có thể khởi kiện đòi đền bù vi phạm hợp đồng cùng chi phí phát sinh, ước tính 400–500 triệu không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Có, đủ căn cứ. Áp dụng Luật Thương mại 2005, Chương VII về chế tài trong thương mại. 1. Đã cấu thành vi phạm cơ bản: chậm giao gần 4 tháng, buộc bên bạn phải thuê nơi khác gia công để kịp giao khách — tức "không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng" (Điều 3 khoản 13). Đây là căn cứ hủy bỏ hợp đồng (Điều 312 khoản 4) mà không cần gia hạn thêm. 2. Các chế tài áp dụng đồng thời: • Đòi lại tiền cọc 50% — hậu quả hoàn trả khi hủy hợp đồng (Điều 314). • Bồi thường thiệt hại (Điều 302, 303): tổn thất thực tế trực tiếp (chi phí xử lý đơn, chênh lệch giá gia công nơi khác) + khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng. • Phạt vi phạm (Điều 300, 301): CHỈ khi hợp đồng có điều khoản phạt — kiểm tra lại; nếu có, tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, và được cộng với bồi thường (Điều 307 khoản 2). Không có điều khoản thì chỉ đòi bồi thường. • Tiền lãi do chậm thanh toán khoản cọc phải hoàn (Điều 306) nếu bên kia chây ì. 3. Mấu chốt để thắng — chứng minh thiệt hại: toàn bộ 400–500 triệu phải tách khoản, có chứng từ (hóa đơn nhà gia công mới, chi phí xử lý đơn, email phát sinh). Việc chủ động chuyển gia công nơi khác là thực hiện đúng nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Điều 305) — có lợi khi tranh chấp. 4. Kiểm tra trước khi kiện: điều khoản giải quyết tranh chấp (Tòa án hay trọng tài — có thỏa thuận trọng tài thì không kiện ra tòa được) và điều khoản bất khả kháng của đối tác. 5. Thời hiệu khởi kiện: 2 năm kể từ khi quyền lợi bị xâm phạm (Điều 319) — còn thời gian, nhưng nên gửi văn bản yêu cầu bồi thường chính thức trước để làm căn cứ thiện chí.Nguồn: Điều 3.13, 300–307, 312, 314, 319 Luật Thương mại 36/2005/QH11
91/2025/QH15Còn hiệu lực

Doanh nghiệp nhỏ được miễn đánh giá tác động dữ liệu

Luật · Ban hành 26.06.2025 · Hiệu lực 01.01.2026

Doanh nghiệp nhỏ có bắt buộc đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Theo Điều 38 khoản 2, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp được quyền lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện quy định tại Điều 21 (đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân), Điều 22 (cập nhật hồ sơ đánh giá) và khoản 2 Điều 33 (bộ phận bảo vệ dữ liệu cá nhân) trong thời gian 5 năm kể từ ngày 01/01/2026. Ngoại lệ (khoản 2, phần loại trừ): doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân, trực tiếp xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, hoặc xử lý dữ liệu của số lượng lớn chủ thể dữ liệu thì vẫn phải thực hiện đầy đủ, không được miễn. Riêng hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ (khoản 3): không phải thực hiện các quy định này — không chỉ 'được chọn' mà là miễn hẳn — với cùng nhóm ngoại lệ nêu trên.Nguồn: Điều 38 khoản 2, 3, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15
181/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Trình tự đánh giá Kiểm soát viên hằng năm

Nghị định · Ban hành 21.05.2026 · Hiệu lực 21.05.2026

Trình tự đánh giá chất lượng hàng năm đối với Kiểm soát viên được quy định như thế nào?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Câu hỏi không nêu tên văn bản, nên việc đầu tiên là xác định văn bản còn hiệu lực: Nghị định 181/2026/NĐ-CP (ban hành 21/5/2026, hiệu lực từ ngày ký) đã chấm dứt hiệu lực của Nghị định 159/2020/NĐ-CP và Nghị định 69/2023/NĐ-CP theo Điều 42. Kiểm soát viên được xếp cùng nhóm với người đại diện phần vốn nhà nước, theo quy trình bốn bước tại Điều 30 khoản 2 — ngắn hơn quy trình dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước: 1. Kiểm soát viên viết bản tự nhận xét, đánh giá theo nội dung và tiêu chí đánh giá, tự nhận mức xếp loại, gửi cơ quan đại diện chủ sở hữu (điểm a). 2. Cơ quan đại diện chủ sở hữu lấy ý kiến nhận xét của Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty (điểm b — kèm điều kiện “nếu cần”, nên không bắt buộc). 3. Cơ quan đại diện chủ sở hữu căn cứ tiêu chí đánh giá và nhiệm vụ được giao theo kế hoạch hằng năm, quyết định mức xếp loại (điểm c). 4. Kết quả được lưu vào hồ sơ và thông báo tới cá nhân được đánh giá (khoản 3). Hai bước KHÔNG áp dụng cho Kiểm soát viên: hội nghị tập thể lãnh đạo và lấy ý kiến bằng văn bản của cấp ủy cùng cấp — chỉ dành cho người quản lý doanh nghiệp nhà nước (Điều 30 khoản 1 điểm b, c).Nguồn: Điều 30 khoản 2, 3; Điều 42, Nghị định 181/2026/NĐ-CP

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.