← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Thuế & Hóa đơn — Trang 3

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

27 ví dụ về Thuế & Hóa đơn · trang 3/4

117/2025/NĐ-CPCòn hiệu lực

Bán hàng trên Shopee, TikTok Shop — sàn tự động khấu trừ, nộp thuế thay người bán: người bán cần biết gì?

Nghị định · Ban hành 09.06.2025 · Hiệu lực 01.07.2025

Em bán hàng online trên Shopee, TikTok Shop. Nghe nói từ giữa năm 2025 các sàn phải tự động khấu trừ và nộp thuế thay cho người bán. Cụ thể sàn khấu trừ những loại thuế gì, tỷ lệ bao nhiêu, và em còn phải tự kê khai nộp thuế nữa không?
Đúng — từ 01/07/2025, theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, các sàn thương mại điện tử và nền tảng số CÓ CHỨC NĂNG THANH TOÁN (như Shopee, TikTok Shop, Lazada...) có TRÁCH NHIỆM tự động KHẤU TRỪ và NỘP THUẾ THAY cho người bán là hộ kinh doanh, cá nhân — ngay tại mỗi giao dịch thành công. Điều này giúp người bán nhỏ giảm gánh nặng tự kê khai, nhưng cũng có nghĩa số tiền bạn nhận về đã bị trừ thuế sẵn. Về các loại thuế sàn khấu trừ và tỷ lệ cụ thể (Điều 5 Nghị định 117/2025/NĐ-CP): sàn khấu trừ HAI loại thuế trên doanh thu mỗi giao dịch: 1) THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (GTGT): Hàng hóa 1%; Dịch vụ 5%; Vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa 3%. 2) THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN (TNCN) — với cá nhân CƯ TRÚ (người bán Việt Nam thông thường): Hàng hóa 0,5%; Dịch vụ 2%; Vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa 1,5%. Ví dụ: bạn bán một món hàng hóa với doanh thu 1.000.000 đồng, sàn sẽ khấu trừ 1% GTGT (10.000 đồng) + 0,5% TNCN (5.000 đồng) = 15.000 đồng, và nộp thay bạn cho cơ quan thuế; bạn nhận phần còn lại. (Với cá nhân KHÔNG cư trú, tỷ lệ TNCN cao hơn: hàng hóa 1%, dịch vụ 5%, vận tải 2%.) Về thời điểm khấu trừ: khoản 1 Điều 5 quy định sàn khấu trừ NGAY KHI xác nhận giao dịch thành công và chấp nhận thanh toán — tức là thuế được trừ tự động ngay tại thời điểm bán được hàng, không phải chờ cuối kỳ. Về việc người bán CÓ CÒN phải tự kê khai không — đây là điểm quan trọng nhất: khoản 4 Điều 11 Nghị định 117/2025/NĐ-CP quy định rõ: "Hộ, cá nhân đã được tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử khấu trừ, kê khai, nộp thay số thuế GTGT, số thuế TNCN theo quy định tại Nghị định này thì KHÔNG PHẢI khai, nộp thuế GTGT, thuế TNCN đối với các hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử đã được khấu trừ, nộp thuế thay." Nghĩa là: với phần doanh thu bán qua sàn đã bị sàn khấu trừ thuế, bạn KHÔNG cần tự kê khai lại hai loại thuế này nữa — tránh bị đánh thuế hai lần. TUY NHIÊN, cần lưu ý một số trường hợp bạn VẪN phải tự thực hiện nghĩa vụ thuế: - Nếu bạn bán hàng qua nền tảng KHÔNG CÓ chức năng thanh toán (ví dụ chỉ đăng bài, khách chuyển khoản trực tiếp cho bạn ngoài sàn): theo Điều 8, bạn phải TỰ kê khai, nộp thuế bằng phương thức điện tử (theo tháng, hoặc theo từng lần phát sinh nếu kinh doanh không thường xuyên). - Các loại thuế khác ngoài GTGT và TNCN (như thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên nếu có): khoản 1 Điều 11 quy định hộ/cá nhân vẫn phải TỰ kê khai, nộp — sàn chỉ khấu trừ thay GTGT và TNCN. Về trường hợp doanh thu cả năm THẤP (thuộc diện không phải nộp thuế): Điều 10 quy định — nếu tổng doanh thu năm của bạn thuộc diện KHÔNG chịu thuế GTGT/TNCN (dưới ngưỡng miễn thuế theo luật) nhưng đã bị sàn khấu trừ trong năm, bạn có quyền làm thủ tục HOÀN THUẾ đối với số thuế đã nộp thừa. Đây là quyền lợi nhiều người bán nhỏ chưa biết để đòi lại. Người bán hàng online nên làm gì: 1) Cung cấp ĐẦY ĐỦ, CHÍNH XÁC thông tin cho sàn (mã số thuế hoặc số định danh cá nhân/CCCD) theo Điều 11 — để sàn khấu trừ đúng và bạn được ghi nhận đúng nghĩa vụ thuế, tránh bị áp mức bất lợi. 2) Lưu giữ CHỨNG TỪ KHẤU TRỪ THUẾ mà sàn cấp cho bạn (theo Điều 7, sàn phải cấp chứng từ khấu trừ theo năm bằng phương thức điện tử) — đây là bằng chứng bạn đã nộp thuế, cần cho việc quyết toán, hoàn thuế nếu có. 3) Nếu bạn bán hàng qua NHIỀU kênh (vừa qua sàn có thanh toán, vừa bán trực tiếp ngoài sàn), cần TỰ kê khai phần doanh thu bán ngoài sàn — đừng nhầm rằng "sàn đã lo hết" cho mọi khoản. 4) Cuối năm, nếu tổng doanh thu của bạn thấp dưới ngưỡng chịu thuế mà đã bị sàn khấu trừ, hãy tìm hiểu thủ tục HOÀN THUẾ số nộp thừa (Điều 10) — liên hệ cơ quan thuế nơi cư trú để được hướng dẫn. 5) Nếu chưa rõ về nghĩa vụ thuế của mình khi kinh doanh online, nên tra cứu tài khoản thuế điện tử (nơi ghi nhận số thuế sàn đã khấu trừ, nộp thay) hoặc liên hệ cơ quan thuế/tư vấn thuế để nắm chính xác, tránh vừa bị thu thiếu (bị truy thu, phạt) vừa nộp thừa mà không đòi lại.Nguồn: Điều 4, Điều 5, Điều 7, Điều 8, Điều 10, Điều 11 Nghị định 117/2025/NĐ-CP
141/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Ngưỡng miễn thuế hộ kinh doanh tăng từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng từ 1/1/2026

Nghị định · Ban hành 29.04.2026 · Hiệu lực 01.01.2026

Nghe nói ngưỡng doanh thu miễn thuế cho hộ kinh doanh đã tăng từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng — có đúng không, áp dụng từ khi nào, và có ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp nhỏ không?
Đúng — và đây là thông tin quan trọng cần cập nhật ngay, kể cả với những ai đã từng tra cứu mức ngưỡng 500 triệu đồng trước đây, vì con số này đã thay đổi và có hiệu lực HỒI TỐ từ đầu năm 2026. Căn cứ khoản 1 Điều 1 Nghị định 141/2026/NĐ-CP (Chính phủ, ban hành 29/04/2026): "Sửa đổi cụm từ '500 triệu đồng' thành '01 tỷ đồng' tại Điều 3, Điều 4, khoản 1 Điều 8, Điều 9, Điều 10, khoản 3 Điều 11, khoản 1 và khoản 2 Điều 12, khoản 4 Điều 17, khoản 3 Điều 18 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP." Đây là một sửa đổi thay thế toàn diện — tất cả các điều khoản trong Nghị định 68/2026/NĐ-CP (nghị định quy định chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh) trước đây ghi mức "500 triệu đồng" nay đều được nâng lên "01 tỷ đồng." Về loại thuế được áp dụng ngưỡng mới: mức 1 tỷ đồng áp dụng cho CẢ HAI loại thuế — thuế GIÁ TRỊ GIA TĂNG (GTGT) và thuế THU NHẬP CÁ NHÂN (TNCN) đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Cụ thể, Điều 3 Nghị định 68/2026/NĐ-CP (sau khi sửa đổi) quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống thuộc diện KHÔNG CHỊU thuế GTGT; tương tự, ngưỡng miễn thuế TNCN tại Điều 4 cũng được nâng lên mức này. Về hiệu lực: Điều 3 Nghị định 141/2026/NĐ-CP quy định nghị định có hiệu lực thi hành từ NGÀY 01/01/2026 — dù văn bản được ký ban hành ngày 29/04/2026, hiệu lực áp dụng HỒI TỐ về đầu năm. Điều 4 (điều khoản chuyển tiếp) có cơ chế xử lý cho những hộ kinh doanh đã nộp thuế theo mức ngưỡng cũ (500 triệu) trong giai đoạn từ 01/01/2026 đến trước khi nghị định mới được ban hành — được hoàn trả hoặc bù trừ phần chênh lệch đã nộp thừa. RIÊNG VỚI DOANH NGHIỆP/TỔ CHỨC (không phải hộ kinh doanh cá thể): Điều 2 Nghị định 141/2026/NĐ-CP có một quy định RIÊNG, không phải cùng cơ chế "500 triệu → 1 tỷ" nêu trên, mà là một ưu đãi MỚI: bổ sung khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, miễn THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP cho "doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống" (có một số trường hợp loại trừ, ví dụ công ty con/có quan hệ liên kết theo điểm d khoản này). Đây là ưu đãi thuế TNDN, khác với ưu đãi thuế GTGT/TNCN dành cho hộ kinh doanh. MỘT LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ CĂN CỨ PHÁP LÝ: mức ngưỡng 500 triệu đồng ban đầu xuất phát từ khoản 1 Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 — không phải từ Nghị quyết 198/2025/QH15 (nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân) như đôi khi bị nhầm lẫn trích dẫn. Nghị quyết 198/2025/QH15 có các chính sách khác cho hộ kinh doanh (như bỏ thuế khoán từ 01/01/2026 theo khoản 6 Điều 10, bãi bỏ lệ phí môn bài theo khoản 7 Điều 10, miễn thuế TNDN 3 năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập theo khoản 4 Điều 10) nhưng KHÔNG quy định mức ngưỡng doanh thu 500 triệu/1 tỷ đồng nêu trên — đây là hai văn bản, hai chính sách khác nhau, cần phân biệt rõ khi tra cứu. Ý nghĩa thực tế: với việc nâng ngưỡng lên 1 tỷ đồng, nhiều hộ kinh doanh nhỏ (cửa hàng tạp hóa, quán ăn, dịch vụ nhỏ lẻ...) có doanh thu trong khoảng 500 triệu đến 1 tỷ đồng — trước đây phải nộp thuế GTGT/TNCN theo ngưỡng cũ — nay chuyển sang diện KHÔNG PHẢI NỘP các loại thuế này, giảm đáng kể gánh nặng tài chính, thủ tục kê khai. Hộ kinh doanh/doanh nghiệp nhỏ nên làm gì: 1) Rà soát lại doanh thu năm của mình — nếu nằm trong khoảng trên 500 triệu đến 1 tỷ đồng, có thể đã được chuyển sang diện miễn thuế GTGT/TNCN mà trước đây chưa được, nên cần đối chiếu lại với cơ quan thuế quản lý trực tiếp. 2) Nếu đã nộp thuế theo ngưỡng cũ (500 triệu) trong giai đoạn đầu năm 2026 trước khi nghị định mới ban hành, cần chủ động liên hệ Chi cục Thuế để làm thủ tục hoàn trả/bù trừ phần chênh lệch đã nộp thừa theo điều khoản chuyển tiếp tại Điều 4 Nghị định 141/2026/NĐ-CP. 3) Doanh nghiệp (không phải hộ kinh doanh) có doanh thu từ 1 tỷ đồng trở xuống nên kiểm tra điều kiện tại khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP (đã được bổ sung) để xem có đủ điều kiện miễn thuế TNDN hay không, lưu ý các trường hợp loại trừ liên quan đến quan hệ công ty mẹ-con/liên kết. 4) Khi tra cứu hoặc nhận tư vấn về ngưỡng miễn thuế này, nên xác nhận rõ nguồn là Nghị định 68/2026/NĐ-CP (đã được Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa đổi), không nhầm lẫn với Nghị quyết 198/2025/QH15 — hai văn bản có nội dung khác nhau dù cùng liên quan đến hộ kinh doanh.Nguồn: Điều 1, Điều 2, Điều 3, Điều 4 Nghị định 141/2026/NĐ-CP; Điều 3, Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP; Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP; Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15
108/2025/QH15Còn hiệu lực

Phát hiện CCCD bị mạo danh để mở công ty, đã giải thể nhưng chưa chốt thuế — phải làm gì?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Hôm qua e dò cccd của em thì thấy người nào đó lấy cccd e có đứng tên 1 công ty . Cty mở từ 12/2022 vs giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế Em có tra trên hệ thống cấm xuất cảnh vs cưỡng chế hoá đơn thì ko thấy hiện gì cả Vậy cho e hỏi trường hợp của e giờ xử lý như nào trong khi e ko hề đkt cty đó, giờ e cũng k biết cty đó có nợ thuế hay không và tương lai e có bị cấm xuất cảnh không ạ.
Đây là tình huống cần xử lý CHỦ ĐỘNG và SỚM — tin tốt là hiện tại bạn chưa bị ghi nhận trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn, nhưng đây không phải điều đảm bảo cho tương lai, vì luật hiện hành gắn trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi xuất cảnh với NGƯỜI ĐỨNG TÊN là người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ — không có ngoại lệ tự động cho người bị mạo danh. Căn cứ điểm a, b khoản 5 Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (văn bản đang áp dụng hiện hành), các trường hợp phải hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trước khi xuất cảnh bao gồm: "Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp... thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế" và cả trường hợp doanh nghiệp "không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế." Đây chính là điểm đáng lo ngại: quy định này gắn với NGƯỜI ĐƯỢC GHI NHẬN là người đại diện theo pháp luật trên hồ sơ đăng ký — mà không có điều khoản miễn trừ riêng cho trường hợp người đó là nạn nhân bị mạo danh, chưa từng thực sự điều hành hay hưởng lợi từ công ty. Nói cách khác, nếu công ty này sau này bị xác định có nợ thuế và bị áp dụng biện pháp cưỡng chế, về mặt hồ sơ, NGƯỜI ĐANG BỊ RÀNG BUỘC TRÁCH NHIỆM (kể cả nguy cơ tạm hoãn xuất cảnh) vẫn là bạn — cho đến khi hồ sơ được điều chỉnh/đính chính chính thức. Việc công ty đã "giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế" là một điểm đáng lo thêm — nghĩa là về mặt hành chính, công ty vẫn chưa được coi là đã hoàn tất mọi nghĩa vụ với cơ quan thuế, hồ sơ vẫn còn "treo," và bất kỳ khoản nợ thuế phát sinh (nếu có) trong hoặc sau giai đoạn hoạt động vẫn có thể được truy đến người đứng tên đại diện. Việc hiện tại chưa thấy tên bạn trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn là tín hiệu tốt tại THỜI ĐIỂM HIỆN TẠI, nhưng không phải sự đảm bảo lâu dài — vì hồ sơ công ty vẫn chưa được chốt dứt điểm, cơ quan thuế có thể tiếp tục rà soát và phát hiện nghĩa vụ còn thiếu bất cứ lúc nào trong tương lai, lúc đó tên bạn (với tư cách người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ) mới bị đưa vào diện xử lý. Bạn nên làm gì NGAY, không nên chờ đợi thụ động: 1) Trình báo công an về hành vi giả mạo giấy tờ/mạo danh sử dụng CCCD của bạn để đăng ký thành lập doanh nghiệp mà không có sự đồng ý của bạn — đây là hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự (làm giả giấy tờ, sử dụng thông tin cá nhân trái phép), việc trình báo tạo hồ sơ chính thức xác nhận bạn là nạn nhân, có giá trị quan trọng cho các bước xử lý tiếp theo. 2) Liên hệ trực tiếp Phòng Đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư, nay có thể thuộc Sở Tài chính hoặc cơ quan tương đương tùy tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty đăng ký, trình bày sự việc kèm đơn trình báo công an (nếu đã có), đề nghị được cung cấp thông tin hồ sơ đăng ký doanh nghiệp liên quan đến CCCD của bạn, và đề nghị hướng dẫn thủ tục xác nhận/hủy bỏ tư cách người đại diện theo pháp luật do bị mạo danh. 3) Liên hệ Chi cục Thuế quản lý trực tiếp mã số thuế của công ty đó, trình bày sự việc, hỏi rõ tình trạng nợ thuế hiện tại của công ty (nếu cơ quan thuế cung cấp được) và đề nghị được ghi nhận là người bị mạo danh trong hồ sơ quản lý — điều này quan trọng để nếu sau này phát sinh xử lý nợ thuế/cưỡng chế, hồ sơ đã có sẵn thông tin bạn là nạn nhân, hỗ trợ quá trình xử lý minh oan nhanh hơn. 4) Chủ động theo dõi định kỳ tình trạng của mình trên hệ thống cấm xuất cảnh và tra cứu mã số thuế cá nhân — đặc biệt trước các đợt cần xuất cảnh gấp (công tác, du lịch), nên kiểm tra trước để có thời gian xử lý nếu phát sinh vấn đề. 5) Cân nhắc nhờ luật sư hỗ trợ, đặc biệt nếu quá trình làm việc với Phòng Đăng ký kinh doanh/cơ quan thuế không tiến triển thuận lợi — việc chứng minh và chính thức hóa tình trạng "bị mạo danh" trong hồ sơ nhà nước có thể cần thêm các bước pháp lý mà luật sư nắm rõ quy trình cụ thể sẽ hỗ trợ nhanh hơn. Đây là vấn đề nên xử lý sớm, không nên để "chưa thấy gì thì thôi" — vì hồ sơ công ty vẫn đang treo, và trách nhiệm về mặt giấy tờ hiện vẫn đứng tên bạn.Nguồn: Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15
Toa nha cua hang mien thue voi bien hieu nhieu mau sacẢnh: You Le / Unsplash
169/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Kinh doanh hàng miễn thuế vi phạm bị xử lý theo quy định nào hiện nay?

Nghị định · Ban hành 15.05.2026 · Hiệu lực 15.05.2026

Công ty em vận hành một cửa hàng miễn thuế, muốn biết vi phạm về quản lý hàng miễn thuế hiện nay bị xử phạt theo văn bản riêng nào không, hay áp dụng chung với quy định hải quan?
Cần làm rõ trước: không có một nghị định RIÊNG dành cho xử phạt vi phạm kinh doanh hàng miễn thuế — sau khi rà soát trực tiếp kho dữ liệu văn bản pháp luật, không tìm thấy văn bản nào như vậy. Vi phạm liên quan đến cửa hàng miễn thuế hiện được xử lý trong khuôn khổ NGHỊ ĐỊNH XỬ PHẠT HẢI QUAN chung, cùng với các vi phạm khác về kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ. Văn bản áp dụng là Nghị định 169/2026/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, ban hành và có hiệu lực từ 15/05/2026, còn hiệu lực. Điều 24 của nghị định này — "Vi phạm quy định về quản lý kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ, cửa hàng miễn thuế, địa điểm làm thủ tục hải quan..." — là điều khoản trực tiếp điều chỉnh hoạt động cửa hàng miễn thuế, gộp chung với các loại hình kho bãi hải quan khác chứ không tách riêng thành một chương/mục độc lập. Một số mức phạt cụ thể tại Điều 24 liên quan trực tiếp đến cửa hàng miễn thuế: - Không thông báo cho cơ quan hải quan về việc di chuyển hàng hóa vào kho ngoại quan, hoặc không đưa hàng hóa/nguyên liệu ra khỏi cửa hàng miễn thuế đúng thời hạn lưu kho quy định: 1-2 triệu đồng. - Tự ý di chuyển địa điểm hoặc mở rộng cửa hàng miễn thuế mà không được phép: 2-5 triệu đồng. Đây là các mức phạt tương đối nhẹ so với các vi phạm hải quan nghiêm trọng khác (như buôn lậu, gian lận thương mại), phản ánh tính chất các vi phạm này chủ yếu là thủ tục hành chính — thông báo, thời hạn lưu kho, xin phép di chuyển/mở rộng địa điểm — chứ không phải hành vi gian lận về bản chất hàng hóa. VỀ TIÊU CHUẨN VẬN HÀNH cửa hàng miễn thuế (khác với xử phạt vi phạm): đáng chú ý, có một Thông tư riêng khá mới — Thông tư 82/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính) — "Quy định tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế và quản lý hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế". Đây là văn bản QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG (điều kiện, tiêu chuẩn địa điểm, quy trình vận hành), khác với Nghị định 169/2026/NĐ-CP là văn bản XỬ PHẠT khi có vi phạm — hai văn bản này bổ trợ nhau: Thông tư 82/2026 quy định "phải làm đúng thế nào", còn Nghị định 169/2026 quy định "làm sai thì bị phạt bao nhiêu". Doanh nghiệp vận hành cửa hàng miễn thuế nên làm gì: 1) Đối chiếu quy trình vận hành thực tế của cửa hàng với các tiêu chuẩn tại Thông tư 82/2026/TT-BTC (địa điểm, điều kiện) để đảm bảo tuân thủ đúng từ gốc, tránh phát sinh vi phạm. 2) Rà soát quy trình thông báo cho cơ quan hải quan khi có hàng hóa di chuyển vào/ra kho, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn lưu kho quy định — đây là loại vi phạm phổ biến, dễ mắc phải do sơ suất thủ tục hơn là cố ý. 3) Nếu có kế hoạch di chuyển địa điểm hoặc mở rộng quy mô cửa hàng miễn thuế, cần xin phép cơ quan hải quan trước khi thực hiện, tránh bị xử phạt theo Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP. 4) Khi tra cứu văn bản liên quan đến hàng miễn thuế, cần phân biệt rõ hai loại văn bản (tiêu chuẩn/quản lý vận hành vs. xử phạt vi phạm) để tránh nhầm lẫn hoặc bỏ sót quy định áp dụng.Nguồn: Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP; Thông tư 82/2026/TT-BTC
67/2025/QH15Còn hiệu lực

Thuế thu nhập doanh nghiệp cho SME hiện nay áp dụng mức nào, ngưỡng doanh thu bao nhiêu?

Luật · Ban hành 14.06.2025 · Hiệu lực 01.10.2025

Nghe nói có dự thảo giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, không rõ mức nào đang thực sự áp dụng hiện nay?
Cần tách bạch rõ: những con số về một khoản "giảm 30%" đang lan truyền hiện chưa xác minh được là văn bản pháp luật chính thức nào — có thể là một đề xuất/dự thảo đang trong quá trình thảo luận, chưa được Quốc hội thông qua. Dưới đây là mức thuế THỰC SỰ đang áp dụng theo luật hiện hành, để doanh nghiệp có căn cứ chắc chắn thay vì dựa vào tin đồn về một chính sách chưa chính thức. Căn cứ Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/10/2025, còn hiệu lực), mức thuế suất áp dụng theo doanh thu năm của kỳ tính thuế liền kề trước đó: - Thuế suất phổ thông: 20%. - 15% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TỪ 3 TỶ ĐỒNG TRỞ XUỐNG. - 17% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TRÊN 3 TỶ ĐẾN 50 TỶ ĐỒNG. Như vậy, ngưỡng phân loại chính xác theo luật hiện hành là 3 tỷ và 50 tỷ đồng — không phải 10 tỷ như một số thông tin lan truyền đề cập, và cũng không phải một mức giảm 30% đồng loạt mà là hai mức thuế suất ưu đãi cụ thể (15%/17%) thấp hơn mức phổ thông 20%. NGOÀI RA, còn hai chính sách ưu đãi khác đáng chú ý, độc lập với cơ chế thuế suất theo doanh thu ở trên: 1) Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập: khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 (về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân) quy định doanh nghiệp nhỏ và vừa MỚI ĐĂNG KÝ được miễn HOÀN TOÀN thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — đây là ưu đãi đáng kể hơn nhiều so với mức giảm thuế suất thông thường, nhưng chỉ áp dụng cho doanh nghiệp MỚI, không áp dụng cho doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm. 2) Một ưu đãi bổ sung sắp/đang triển khai: Luật 09/2026/QH16 (hiệu lực 24/04/2026, còn hiệu lực) đã bổ sung khoản 14a Điều 4 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15, quy định thêm một trường hợp MIỄN THUẾ HOÀN TOÀN cho doanh nghiệp có doanh thu năm dưới một ngưỡng cụ thể — tuy nhiên, mức ngưỡng cụ thể này được giao cho Chính phủ quy định chi tiết bằng nghị định riêng, và tại thời điểm bài viết, nghị định hướng dẫn xác định ngưỡng chính xác chưa được xác nhận ban hành trong kho dữ liệu tra cứu. Doanh nghiệp nên theo dõi văn bản hướng dẫn này khi được ban hành chính thức, thay vì áp dụng theo các con số chưa xác thực đang lan truyền. Tóm lại, ba lớp chính sách đang cùng tồn tại, không nên nhầm lẫn với nhau: - Thuế suất ưu đãi theo doanh thu (15%/17% tại ngưỡng 3 tỷ/50 tỷ) — áp dụng ngay, đã có hiệu lực, cho MỌI doanh nghiệp đủ điều kiện doanh thu, không phân biệt mới hay cũ. - Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập theo Nghị quyết 198/2025/QH15 — đã có hiệu lực, nhưng chỉ cho doanh nghiệp MỚI đăng ký. - Miễn thuế bổ sung theo ngưỡng doanh thu do Luật 09/2026/QH16 mở đường — đã được luật hóa về nguyên tắc, nhưng NGƯỠNG CỤ THỂ còn chờ nghị định hướng dẫn, chưa áp dụng được trên thực tế. Doanh nghiệp nên làm gì: xác định doanh thu năm liền kề trước đó của mình để biết đang thuộc mức thuế suất 15%, 17% hay 20%; nếu là doanh nghiệp mới thành lập, kiểm tra điều kiện để hưởng miễn thuế 3 năm theo Nghị quyết 198/2025/QH15; và theo dõi việc ban hành nghị định hướng dẫn khoản 14a Điều 4 (theo Luật 09/2026/QH16) để nắm bắt kịp thời nếu có thêm ưu đãi mới — không nên lập kế hoạch tài chính dựa trên các con số về một chính sách "giảm 30%" chưa xác minh được nguồn chính thức.Nguồn: Điều 4, Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (được bổ sung bởi Luật 09/2026/QH16); Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15
31/2024/QH15Còn hiệu lực

Tách sổ đợt 2, chuyển ao lên thổ cư cho 3 con còn lại — có được miễn thuế không?

Luật · Ban hành 18.01.2024 · Hiệu lực 01.08.2024

E xin chào các a/c trong nhóm . E xin được các a/c tư vấn giùm e ạ. Bố mẹ e có 5 người con và 1 mảnh đất gồm thổ cư , ao và cây lâu năm. Năm 2022 bố tách sổ cho 2 người con ở trên mảnh đất đó toàn bộ thổ cư.hiện giờ trên sổ mới chỉ còn đất ao và cây lâu năm, hiện nay muốn tách nốt sổ cho 3 người con còn lại thì hi chuyển đổi lên thổ cư có được áp dụng miễn thuế không ạ. Đất trong khu dân cư và tách ra mỗi sổ khoảng 130m,xin được tư vấn , e cảm ơn ạ

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Đây là chỗ rất dễ nhầm lẫn vì trong quy trình tách sổ + chuyển mục đích + cho tặng con cái, thực ra có BA loại nghĩa vụ tài chính khác nhau, mỗi loại có quy định riêng, và chỉ MỘT trong số đó có miễn trừ cho quan hệ cha mẹ – con. Cần tách bạch rõ ba khoản này, không nên nghĩ "cho con thì được miễn hết". 1) TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT khi chuyển mục đích từ đất ao/cây lâu năm sang đất ở — đây là khoản phát sinh ngay khi bố mẹ (đang đứng tên) làm thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất, TRƯỚC KHI tách sổ cho con. Theo điểm b khoản 1 Điều 121 và Điều 156, 157 Luật Đất đai 31/2024/QH15, chuyển từ đất nông nghiệp (ao, cây lâu năm) sang đất ở phải nộp tiền sử dụng đất. Điều 157 liệt kê đầy đủ, có giới hạn các trường hợp được miễn, giảm tiền sử dụng đất — chủ yếu là các trường hợp thuộc diện ưu đãi đầu tư, nhà ở xã hội, người có công với cách mạng, hộ đồng bào dân tộc thiểu số, dự án hạ tầng, đối tác công tư... KHÔNG CÓ trường hợp nào miễn tiền sử dụng đất chỉ vì đất sẽ được cho/tách cho con trong gia đình. Nói cách khác: bước chuyển mục đích từ ao/cây lâu năm lên thổ cư — dù sau đó có ý định cho con hay không — vẫn phải nộp đủ tiền sử dụng đất theo bảng giá đất áp dụng, đây thường là khoản lớn nhất trong cả quá trình và KHÔNG được miễn. 2) LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ khi sang tên (đăng ký biến động) từ bố mẹ sang tên con — đây là khoản phát sinh ở bước tách sổ, sang tên cho từng người con. Về nguyên tắc chung áp dụng nhiều năm qua, nhà đất nhận thừa kế, quà tặng giữa cha mẹ đẻ và con đẻ thuộc diện miễn lệ phí trước bạ. Tuy nhiên, cần lưu ý văn bản quy định cụ thể hiện hành (Nghị định về lệ phí trước bạ đã qua một số lần sửa đổi) nên gia đình cần đối chiếu trực tiếp với Chi cục Thuế/Văn phòng đăng ký đất đai nơi làm thủ tục để xác nhận điều kiện và hồ sơ cần nộp (thường cần giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con như giấy khai sinh) tại thời điểm thực hiện, vì đây là khoản có thể có ưu đãi nhưng điều kiện chi tiết cần xác nhận theo quy định hiện hành lúc làm hồ sơ. 3) THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN đối với chuyển nhượng/tặng cho bất động sản — đây là khoản đáng chú ý nhất và có căn cứ miễn rõ ràng nhất. Khoản 1 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 quy định miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản (bao gồm cả hình thức tặng cho) "giữa... cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ...". Vì cả 5 người con đều là con đẻ của bố mẹ, việc bố mẹ tách sổ, sang tên đất (dù dưới hình thức chia/tặng cho) cho các con đều được miễn thuế thu nhập cá nhân — khoản này áp dụng cho cả 3 người con đợt tách sổ lần này, tương tự như 2 người con đã được tách năm 2022. TÓM LẠI, trả lời trực tiếp câu hỏi: việc CHUYỂN MỤC ĐÍCH từ ao/cây lâu năm lên thổ cư — bước bắt buộc phải làm trước khi tách sổ cho 3 người con còn lại — KHÔNG được miễn tiền sử dụng đất chỉ vì mục đích cuối cùng là cho con; gia đình cần dự trù đủ khoản này theo bảng giá đất địa phương cho diện tích chuyển đổi (khoảng 130m² mỗi sổ, nhân 3 sổ). Chỉ có bước SANG TÊN CHO CON sau đó mới được miễn thuế thu nhập cá nhân (chắc chắn), và có thể được miễn/giảm lệ phí trước bạ (cần xác nhận cụ thể tại thời điểm làm hồ sơ) — vì quan hệ cha mẹ đẻ – con đẻ. Gia đình nên làm gì: 1) Trước khi nộp hồ sơ chuyển mục đích, liên hệ Chi cục Thuế hoặc Phòng Tài nguyên Môi trường/Văn phòng đăng ký đất đai địa phương để được tính cụ thể số tiền sử dụng đất phải nộp theo bảng giá đất hiện hành cho diện tích 130m² x 3 sổ, tránh bị động về tài chính. 2) Khi làm thủ tục tách sổ, sang tên cho 3 người con, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con (giấy khai sinh) để được xét miễn thuế thu nhập cá nhân theo Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15, đồng thời hỏi rõ điều kiện miễn/giảm lệ phí trước bạ áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. 3) Nên làm cùng lúc, đồng bộ thủ tục chuyển mục đích và tách sổ cho cả 3 người con trong một đợt nếu có thể, để thuận tiện theo dõi và tránh phải làm thủ tục nhiều lần riêng lẻ.Nguồn: Điều 121, Điều 156, Điều 157 Luật Đất đai 31/2024/QH15; Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15
198/2025/QH15Còn hiệu lực

Cửa hàng tạp hóa gia đình nên đăng ký hộ kinh doanh hay lên công ty? So sánh theo doanh thu

Nghị quyết · Ban hành 17.05.2025 · Hiệu lực 01.07.2025

Cửa hàng tạp hóa gia đình nên dùng loại hình gì để đăng ký khai thuế?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Với một cửa hàng tạp hóa có địa điểm cố định do gia đình tự đứng bán, câu trả lời mặc định gần như chắc chắn là hộ kinh doanh — không phải doanh nghiệp/công ty. Nhưng để chọn đúng và biết khi nào nên cân nhắc lên công ty, cần hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại và cách tính thuế đã thay đổi từ 2026. CẬP NHẬT QUAN TRỌNG (từ 01/01/2026): mức ngưỡng doanh thu miễn thuế nêu trong bài (500 triệu đồng) ĐÃ ĐƯỢC NÂNG LÊN 1 TỶ ĐỒNG theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP), có hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026. Toàn bộ các mốc "500 triệu đồng" nhắc đến bên dưới (miễn thuế TNCN, miễn thuế GTGT, ngưỡng tính thuế theo tỷ lệ %) nay áp dụng ở mức 1 TỶ ĐỒNG. Bài viết gốc bên dưới giữ nguyên số liệu tại thời điểm viết (trước khi có Nghị định 141/2026/NĐ-CP) để tham khảo diễn giải, nhưng con số cần dùng hiện nay là 1 tỷ đồng, không phải 500 triệu. Vì sao bắt buộc phải đăng ký, không được bán chui: Điều 82 khoản 3 Nghị định 168/2025/NĐ-CP chỉ miễn đăng ký cho hộ sản xuất nông lâm ngư nghiệp, người bán hàng rong, quà vặt, buôn chuyến, kinh doanh lưu động, thời vụ, thu nhập thấp. Một cửa hàng tạp hóa có địa điểm cố định không thuộc diện này, nên theo khoản 2 Điều 83 nghị định này, bắt buộc phải đăng ký hộ kinh doanh (hoặc doanh nghiệp) mới được hoạt động hợp pháp. 1) HỘ KINH DOANH — lựa chọn mặc định cho tạp hóa gia đình Định nghĩa: theo khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 198/2025/QH15, hộ kinh doanh là loại hình do một cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng ký, chịu trách nhiệm bằng TOÀN BỘ TÀI SẢN CỦA MÌNH đối với hoạt động kinh doanh — đây là điểm mấu chốt cần cân nhắc: không có sự tách bạch giữa tài sản kinh doanh và tài sản cá nhân/gia đình. Ưu điểm: thủ tục đăng ký đơn giản, nộp tại UBND cấp xã (Điều 99 Nghị định 168/2025/NĐ-CP); nếu nhiều thành viên gia đình cùng đứng tên thì chỉ cần ủy quyền công chứng cho một người đại diện (khoản 1 Điều 82); sổ sách kế toán đơn giản hơn nhiều so với doanh nghiệp, không cần kế toán trưởng hay báo cáo tài chính theo chuẩn mực doanh nghiệp; không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (vì không phải pháp nhân), chỉ nộp thuế thu nhập cá nhân. Nhược điểm: chịu trách nhiệm vô hạn — nếu nợ nần, tranh chấp với nhà cung cấp hay bị kiện, chủ hộ phải trả bằng toàn bộ tài sản cá nhân, không giới hạn ở vốn kinh doanh; mỗi cá nhân chỉ được đăng ký MỘT hộ kinh doanh trên toàn quốc (khoản 1 Điều 83), nên khó mở thêm cửa hàng độc lập dưới hình thức hộ kinh doanh khác; khó vay vốn ngân hàng quy mô lớn hoặc gọi vốn đầu tư vì không có tư cách pháp nhân riêng biệt. Về thuế — thay đổi lớn từ 2026: khoản 6 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh KHÔNG còn áp dụng thuế khoán từ ngày 01/01/2026, phải nộp thuế theo kê khai. Theo Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15: nếu doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống thì được miễn hoàn toàn thuế thu nhập cá nhân (khoản 1); nếu vượt mức này, được chọn một trong hai cách — (a) tính thuế trên thu nhập tính thuế (doanh thu trừ chi phí) theo biểu suất 15%/17%/20% tùy mức doanh thu (khoản 2), hoặc (b) nộp trực tiếp theo tỷ lệ phần trăm trên phần doanh thu vượt ngưỡng 500 triệu, riêng với hoạt động phân phối, cung cấp hàng hóa (đúng bản chất tạp hóa) thuế suất chỉ 0,5% (khoản 3 điểm b). Ngoài ra khoản 7 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 bãi bỏ hoàn toàn lệ phí môn bài từ 01/01/2026 — áp dụng chung cho cả hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Hóa đơn điện tử: dù chọn loại hình nào, vì tạp hóa là bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng, theo điểm c khoản 1 Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP vẫn bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, không phân biệt doanh thu cao hay thấp. 2) DOANH NGHIỆP NHỎ (công ty TNHH một thành viên) — khi nào nên cân nhắc Ưu điểm lớn nhất là trách nhiệm hữu hạn: theo khoản 1 Điều 74 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi vốn điều lệ đã góp — tài sản cá nhân/gia đình ngoài phần vốn góp được bảo vệ, khác hẳn hộ kinh doanh. (Lưu ý: nếu chọn hình thức doanh nghiệp tư nhân theo Điều 188 thay vì công ty TNHH thì vẫn chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản như hộ kinh doanh — không có lợi thế này, nên nếu đã lên doanh nghiệp thì công ty TNHH một thành viên thường hợp lý hơn doanh nghiệp tư nhân.) Ưu đãi thuế đáng chú ý cho doanh nghiệp mới: khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định miễn HOÀN TOÀN thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — đây là lợi thế thực sự đáng cân nhắc nếu tạp hóa có doanh thu đủ lớn và gia đình có ý định lên doanh nghiệp trong thời gian tới. Nhược điểm: phải có sổ sách kế toán đầy đủ theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (chế độ kế toán doanh nghiệp) — phức tạp, thường phải thuê dịch vụ kế toán, tốn chi phí vận hành hơn; thủ tục thành lập, giải thể phức tạp hơn hộ kinh doanh; vẫn phải dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền như hộ kinh doanh (không khác biệt ở điểm này). KHUYẾN NGHỊ THEO DOANH THU: - Doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm: chọn hộ kinh doanh — được miễn hoàn toàn thuế thu nhập cá nhân, thủ tục đơn giản nhất, không có lý do gì để chịu thêm gánh nặng kế toán của doanh nghiệp. - Doanh thu trên 500 triệu đến vài tỷ đồng/năm, gia đình vẫn trực tiếp quản lý, không có kế hoạch vay vốn lớn hay mở nhiều điểm bán: hộ kinh doanh vẫn hợp lý — mức thuế 0,5% trên phần doanh thu vượt ngưỡng (nếu chọn phương pháp tỷ lệ %) khá thấp so với gánh nặng kế toán khi lên doanh nghiệp. - Doanh thu lớn, có kế hoạch mở rộng nhiều chi nhánh, vay vốn ngân hàng quy mô lớn, hoặc muốn tách bạch rủi ro tài sản cá nhân khỏi rủi ro kinh doanh: nên cân nhắc chuyển đổi lên công ty TNHH một thành viên — thủ tục chuyển đổi trực tiếp từ hộ kinh doanh được quy định tại Điều 27 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, và nếu làm ngay khi doanh thu còn chưa quá cao, có thể tận dụng trọn 3 năm miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15. Muốn xem con số cụ thể cho doanh thu của mình? Công cụ So sánh thuế hộ kinh doanh và công ty tại lawgical.vn/tinh/thue-ho-kinh-doanh-hay-cong-ty tính ngay số thuế ước tính cho từng loại hình, có tính cả 3 năm miễn thuế TNDN cho doanh nghiệp mới và khoản thuế 5% khi rút lợi nhuận về cá nhân.Nguồn: Điều 3, Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15; Điều 82, Điều 83, Điều 27, Điều 99 Nghị định 168/2025/NĐ-CP; Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15; Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP; Điều 46, Điều 74, Điều 188 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14; Điều 1 Nghị định 141/2026/NĐ-CP (nâng ngưỡng 500 triệu lên 1 tỷ đồng, hiệu lực từ 01/01/2026)
90/2026/TT-BTCChưa có hiệu lực

Cơ quan thuế báo mã số thuế cá nhân sắp bị treo vì thông tin không khớp căn cước công dân — phải làm gì?

Thông tư · Ban hành 30.06.2026 · Hiệu lực 15.08.2026

Em nhận được thông báo là mã số thuế cá nhân của em (đăng ký từ lâu, theo CMND cũ) có thông tin không khớp với căn cước công dân hiện tại, nếu không điều chỉnh sẽ bị treo. Em nghe nói sắp có thông tư mới về đăng ký thuế nữa, vậy trường hợp của em xử lý thế nào, mã số thuế có bị mất luôn không, có khôi phục lại được không?

Công cụ đã dùng

search_legal_docsget_document
Trước hết về thời điểm: Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế có hiệu lực từ ngày 15/08/2026 — nếu hiện tại chưa tới ngày này thì quy trình xử lý cụ thể em nhận được có thể vẫn theo quy định cũ, nhưng cách xử lý về bản chất (đồng bộ thông tin cá nhân với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư) là xu hướng chung nên nội dung dưới đây vẫn hữu ích để em chủ động xử lý sớm. Căn cứ để mã số thuế cá nhân bị treo: điểm c khoản 2 Điều 27 Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định mã số thuế cá nhân bị chấm dứt hiệu lực khi thông tin quốc tịch là người Việt Nam nhưng thông tin xác định danh tính (họ tên, số giấy tờ, ngày tháng năm sinh) không khớp đúng hoặc không đủ để xác thực với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư — và không còn nghĩa vụ thuế nào chưa hoàn thành. Đây chính xác là trường hợp của em: mã số thuế cấp theo CMND cũ chưa được đồng bộ với căn cước công dân hiện tại. Quan trọng — đây KHÔNG phải là "khôi phục" theo đúng nghĩa: Điều 31 Thông tư này liệt kê các trường hợp được khôi phục mã số thuế, nhưng chỉ có 3 trường hợp: (1) hộ kinh doanh khôi phục tình trạng pháp lý theo pháp luật đăng ký kinh doanh; (2) hộ kinh doanh muốn hoạt động lại sau khi bị thông báo không hoạt động tại địa chỉ đăng ký; (3) mã số thuế cá nhân bị chấm dứt do bị tuyên bố đã chết/mất tích/mất năng lực hành vi dân sự, sau đó có quyết định của Tòa án hủy bỏ tuyên bố đó. Trường hợp thông tin không khớp căn cước công dân KHÔNG nằm trong danh sách được "khôi phục" theo Điều 31 — nghĩa là em không thể chỉ nộp đơn xin khôi phục. Cách xử lý đúng là chủ động điều chỉnh thông tin trước hoặc ngay khi nhận được thông báo, theo thủ tục "thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế" tại Điều 23 Thông tư này — nộp Tờ khai điều chỉnh, bổ sung thông tin đăng ký thuế (mẫu số 08-MST) kèm bản sao căn cước công dân hiện tại còn hiệu lực đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp (hoặc qua cơ quan chi trả thu nhập nếu mã số thuế được đăng ký qua nơi trả lương). Khoản 1 Điều 22 mô tả đúng cơ chế này: khi phát hiện thông tin không khớp, cơ quan thuế thông báo và cho thời hạn điều chỉnh; chỉ khi quá 10 ngày làm việc kể từ ngày ra thông báo mà không có ai (cá nhân hoặc cơ quan chi trả thu nhập) thực hiện điều chỉnh thì mã số thuế mới chuyển sang trạng thái "chờ cập nhật thông tin số định danh cá nhân" — bước đệm trước khi có thể dẫn đến chấm dứt hiệu lực. Nên làm ngay: liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp (hoặc bộ phận nhân sự/kế toán nơi trả lương nếu mã số thuế đăng ký qua đó) để nộp hồ sơ điều chỉnh thông tin theo Điều 23 càng sớm càng tốt, tránh để quá thời hạn dẫn đến bị chấm dứt hiệu lực mã số thuế — vì một khi đã bị chấm dứt vì lý do này, Thông tư không có sẵn thủ tục khôi phục, khả năng cao em sẽ phải xử lý phức tạp hơn (làm việc trực tiếp với cơ quan thuế để xác minh lại và có thể phải đăng ký thuế lại từ đầu).Nguồn: Điều 22, Điều 23, Điều 27, Điều 31 Thông tư 90/2026/TT-BTC

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.