← Tất cả ví dụ

Ví dụ thực tế về Doanh nghiệp — Trang 24

Mỗi câu trả lời dưới đây từng được đưa ra thật, với trích dẫn chính xác đến Điều — Khoản từ văn bản gốc. Danh sách này sẽ tiếp tục được bổ sung theo thời gian.

205 ví dụ về Doanh nghiệp · trang 24/26

108/2025/QH15Còn hiệu lực

Phát hiện CCCD bị mạo danh để mở công ty, đã giải thể nhưng chưa chốt thuế — phải làm gì?

Luật · Ban hành 10.12.2025 · Hiệu lực 01.07.2026

Hôm qua e dò cccd của em thì thấy người nào đó lấy cccd e có đứng tên 1 công ty . Cty mở từ 12/2022 vs giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế Em có tra trên hệ thống cấm xuất cảnh vs cưỡng chế hoá đơn thì ko thấy hiện gì cả Vậy cho e hỏi trường hợp của e giờ xử lý như nào trong khi e ko hề đkt cty đó, giờ e cũng k biết cty đó có nợ thuế hay không và tương lai e có bị cấm xuất cảnh không ạ.
Đây là tình huống cần xử lý CHỦ ĐỘNG và SỚM — tin tốt là hiện tại bạn chưa bị ghi nhận trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn, nhưng đây không phải điều đảm bảo cho tương lai, vì luật hiện hành gắn trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi xuất cảnh với NGƯỜI ĐỨNG TÊN là người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ — không có ngoại lệ tự động cho người bị mạo danh. Căn cứ điểm a, b khoản 5 Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (văn bản đang áp dụng hiện hành), các trường hợp phải hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trước khi xuất cảnh bao gồm: "Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp... thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế" và cả trường hợp doanh nghiệp "không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế." Đây chính là điểm đáng lo ngại: quy định này gắn với NGƯỜI ĐƯỢC GHI NHẬN là người đại diện theo pháp luật trên hồ sơ đăng ký — mà không có điều khoản miễn trừ riêng cho trường hợp người đó là nạn nhân bị mạo danh, chưa từng thực sự điều hành hay hưởng lợi từ công ty. Nói cách khác, nếu công ty này sau này bị xác định có nợ thuế và bị áp dụng biện pháp cưỡng chế, về mặt hồ sơ, NGƯỜI ĐANG BỊ RÀNG BUỘC TRÁCH NHIỆM (kể cả nguy cơ tạm hoãn xuất cảnh) vẫn là bạn — cho đến khi hồ sơ được điều chỉnh/đính chính chính thức. Việc công ty đã "giải thể 6/2023 nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế" là một điểm đáng lo thêm — nghĩa là về mặt hành chính, công ty vẫn chưa được coi là đã hoàn tất mọi nghĩa vụ với cơ quan thuế, hồ sơ vẫn còn "treo," và bất kỳ khoản nợ thuế phát sinh (nếu có) trong hoặc sau giai đoạn hoạt động vẫn có thể được truy đến người đứng tên đại diện. Việc hiện tại chưa thấy tên bạn trong hệ thống cấm xuất cảnh/cưỡng chế hóa đơn là tín hiệu tốt tại THỜI ĐIỂM HIỆN TẠI, nhưng không phải sự đảm bảo lâu dài — vì hồ sơ công ty vẫn chưa được chốt dứt điểm, cơ quan thuế có thể tiếp tục rà soát và phát hiện nghĩa vụ còn thiếu bất cứ lúc nào trong tương lai, lúc đó tên bạn (với tư cách người đại diện theo pháp luật trên giấy tờ) mới bị đưa vào diện xử lý. Bạn nên làm gì NGAY, không nên chờ đợi thụ động: 1) Trình báo công an về hành vi giả mạo giấy tờ/mạo danh sử dụng CCCD của bạn để đăng ký thành lập doanh nghiệp mà không có sự đồng ý của bạn — đây là hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự (làm giả giấy tờ, sử dụng thông tin cá nhân trái phép), việc trình báo tạo hồ sơ chính thức xác nhận bạn là nạn nhân, có giá trị quan trọng cho các bước xử lý tiếp theo. 2) Liên hệ trực tiếp Phòng Đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư, nay có thể thuộc Sở Tài chính hoặc cơ quan tương đương tùy tổ chức bộ máy hiện hành) nơi công ty đăng ký, trình bày sự việc kèm đơn trình báo công an (nếu đã có), đề nghị được cung cấp thông tin hồ sơ đăng ký doanh nghiệp liên quan đến CCCD của bạn, và đề nghị hướng dẫn thủ tục xác nhận/hủy bỏ tư cách người đại diện theo pháp luật do bị mạo danh. 3) Liên hệ Chi cục Thuế quản lý trực tiếp mã số thuế của công ty đó, trình bày sự việc, hỏi rõ tình trạng nợ thuế hiện tại của công ty (nếu cơ quan thuế cung cấp được) và đề nghị được ghi nhận là người bị mạo danh trong hồ sơ quản lý — điều này quan trọng để nếu sau này phát sinh xử lý nợ thuế/cưỡng chế, hồ sơ đã có sẵn thông tin bạn là nạn nhân, hỗ trợ quá trình xử lý minh oan nhanh hơn. 4) Chủ động theo dõi định kỳ tình trạng của mình trên hệ thống cấm xuất cảnh và tra cứu mã số thuế cá nhân — đặc biệt trước các đợt cần xuất cảnh gấp (công tác, du lịch), nên kiểm tra trước để có thời gian xử lý nếu phát sinh vấn đề. 5) Cân nhắc nhờ luật sư hỗ trợ, đặc biệt nếu quá trình làm việc với Phòng Đăng ký kinh doanh/cơ quan thuế không tiến triển thuận lợi — việc chứng minh và chính thức hóa tình trạng "bị mạo danh" trong hồ sơ nhà nước có thể cần thêm các bước pháp lý mà luật sư nắm rõ quy trình cụ thể sẽ hỗ trợ nhanh hơn. Đây là vấn đề nên xử lý sớm, không nên để "chưa thấy gì thì thôi" — vì hồ sơ công ty vẫn đang treo, và trách nhiệm về mặt giấy tờ hiện vẫn đứng tên bạn.Nguồn: Điều 17 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15
52/2014/QH13Còn hiệu lực

Shop TikTok dùng CCCD chồng cũ đứng tên nhưng vợ làm toàn bộ — ly hôn có phải chia không?

Luật · Ban hành 19.06.2014 · Hiệu lực 01.01.2015

Dạ cho em hỏi, tiktok shop của em dùng cccd của chồng đứng tên, nhưng gmail, sđt đều là của em, và hiện tại thì shop đang kinh doanh tại nhà của em, và em chứng minh được mình là người kinh doanh toàn bộ, thì khi ly hôn có phải chia tài sản không ạ, chồng cũ không giúp gì trong việc kinh doanh đó chỉ có đứng tên cccd trên tiktok shop thôi ạ.
Có phải chia — nhưng "chia" ở đây không có nghĩa là chia đều 50/50 như nhiều người lo ngại. Việc đứng tên CCCD của chồng cũ không tự động biến shop thành tài sản riêng của anh ta, nhưng việc bạn chứng minh được mình làm toàn bộ công sức lại là căn cứ rất mạnh để tòa chia phần lớn hơn hẳn cho bạn, thậm chí gần như toàn bộ. Về nguyên tắc xác định tài sản chung: khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 quy định tài sản chung của vợ chồng bao gồm "thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh... trong thời kỳ hôn nhân." Vì shop được vận hành trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc nó được coi là hình thành từ hoạt động kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân — thuộc diện tài sản chung, không tự động là tài sản riêng. Điểm quan trọng cần hiểu đúng: việc đứng tên CCCD trên một tài sản/giấy phép KHÔNG phải là căn cứ quyết định ai là chủ sở hữu thực sự. Khoản 2 Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: dù giấy tờ đăng ký quyền sở hữu/quyền sử dụng chỉ ghi tên một bên vợ hoặc chồng, việc thực hiện giao dịch và giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản đó vẫn áp dụng theo các quy định về tài sản chung/riêng của vợ chồng — nghĩa là đứng tên một mình trên giấy tờ KHÔNG đương nhiên làm tài sản đó thành tài sản riêng của người đứng tên. Áp dụng vào trường hợp của bạn: việc chồng cũ đứng tên CCCD trên shop TikTok không có nghĩa là shop thuộc về anh ta — đây chỉ là hình thức đăng ký, không phải căn cứ xác định quyền sở hữu thực chất. Về cách chia khi ly hôn — đây là phần quan trọng nhất cho câu hỏi của bạn: khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định tài sản chung được chia theo thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ/chồng hoặc cả hai, Tòa án giải quyết theo quy định, có tính đến các yếu tố: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; và ĐẶC BIỆT quan trọng — điểm b: "Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập." Đây chính là căn cứ pháp lý trực tiếp cho tình huống của bạn: nếu bạn chứng minh được mình là người trực tiếp vận hành TOÀN BỘ hoạt động kinh doanh (dùng gmail, số điện thoại của mình, kinh doanh tại nhà mình, tự quản lý mọi khâu), trong khi chồng cũ không đóng góp gì ngoài việc cho mượn CCCD để đăng ký — đây là căn cứ rất mạnh để yêu cầu tòa chia phần lớn hơn đáng kể, thậm chí gần như toàn bộ giá trị shop cho bạn, phản ánh đúng công sức đóng góp thực tế chứ không chia máy móc theo tỷ lệ 50/50. Bạn nên làm gì để bảo vệ quyền lợi: 1) Thu thập đầy đủ bằng chứng chứng minh mình là người vận hành toàn bộ: lịch sử đăng nhập/quản lý tài khoản TikTok Shop bằng gmail và số điện thoại của bạn, tin nhắn trao đổi với khách hàng/nhà cung cấp do chính bạn thực hiện, hóa đơn nhập hàng, hình ảnh/video quá trình đóng gói, giao hàng tại nhà bạn, sao kê chuyển khoản liên quan đến hoạt động kinh doanh đứng tên/ liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn. 2) Thu thập bằng chứng (nếu có) về việc chồng cũ KHÔNG tham gia: không có mặt tại địa điểm kinh doanh, không có trao đổi công việc liên quan đến shop, có thể là lời khai của người thân/hàng xóm xác nhận bạn là người trực tiếp kinh doanh. 3) Khi làm thủ tục ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương), nêu rõ yêu cầu về việc phân chia tài sản chung này ngay trong đơn, viện dẫn điểm b khoản 2 Điều 59 về công sức đóng góp, kèm theo toàn bộ chứng cứ đã thu thập. 4) Nếu có thể thỏa thuận được với chồng cũ về việc shop thuộc về bạn (đổi lại có thể nhượng một tài sản chung khác cho anh ta, hoặc thỏa thuận một khoản tiền tượng trưng), đây thường là cách nhanh và ít tốn kém hơn so với để tòa phân xử — nhưng nếu không thỏa thuận được, các bằng chứng về công sức đóng góp sẽ là vũ khí chính khi ra tòa.Nguồn: Điều 33, Điều 34, Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13
43/2017/NĐ-CPHết hiệu lực một phần

Nhập khẩu mỹ phẩm/TPCN, làm thêm bao bì ngoài giữ nguyên nội dung — có được phép không?

Nghị định · Ban hành 14.04.2017 · Hiệu lực 01.06.2017

Mọi người cho em hỏi, hàng hoá (Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng). Nhập khẩu từ nhà máy sản xuất nước ngoài, chỉ có bao bì trực tiếp (tuýp, chai). Nhập khẩu về, muốn làm thêm bao bì ngoài (hộp giấy đựng tuýp,..) vẫn giữ nguyên nội dung như bao bì trực tiếp. Thì có được phép không và cần thủ tục quy trình như nào ạ?
Được phép — pháp luật về nhãn hàng hóa của Việt Nam công nhận và cho phép cấu trúc hai lớp bao bì (bao bì trực tiếp + bao bì ngoài) mà bạn mô tả, không cần xin phép riêng cho việc thêm bao bì ngoài, miễn tuân thủ đúng quy định về nội dung nhãn. Căn cứ khoản 5 Điều 3 Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa: "Bao bì thương phẩm của hàng hóa gồm hai loại: Bao bì trực tiếp và bao bì ngoài: a) Bao bì trực tiếp là bao bì chứa đựng hàng hóa, tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa...; b) Bao bì ngoài là bao bì dùng để bao gói một hoặc một số đơn vị hàng hóa có bao bì trực tiếp." Điều này xác nhận rõ: việc có thêm hộp giấy bên ngoài đựng tuýp/chai (bao bì trực tiếp) là một cấu trúc bao bì được pháp luật thừa nhận sẵn, không phải hành vi cần xin phép đặc biệt. Về yêu cầu nội dung nhãn khi có bao bì ngoài: khoản 2 Điều 4 Nghị định 43/2017/NĐ-CP quy định "Trường hợp không được hoặc không thể mở bao bì ngoài thì trên bao bì ngoài phải có nhãn và nhãn phải trình bày đầy đủ nội dung bắt buộc." Với mỹ phẩm, Thông tư 06/2011/TT-BYT (quy định về quản lý mỹ phẩm) khoản 2 Điều 16 quy định gần như y hệt: "Trường hợp không được hoặc không thể mở bao bì ngoài thì trên bao bì ngoài phải có nhãn và nhãn phải trình bày đầy đủ các nội dung bắt buộc." Nói cách khác: nếu hộp giấy bạn làm thêm là loại có thể mở ra để nhìn thấy nhãn trên tuýp/chai bên trong, yêu cầu sẽ nhẹ hơn; nếu hộp giấy được dán kín, không thể mở ra kiểm tra mà không phá hộp, thì bản thân hộp giấy đó PHẢI mang đầy đủ nội dung nhãn bắt buộc (tương tự như bao bì trực tiếp) — không phải chỉ ghi tóm tắt. Về việc "giữ nguyên nội dung như bao bì trực tiếp" mà bạn dự định làm: đây là cách làm an toàn và phù hợp với tinh thần quy định trên — miễn nội dung trên bao bì ngoài đầy đủ, chính xác, khớp với bao bì trực tiếp và đáp ứng các nội dung bắt buộc theo quy định (tên hàng hóa, thành phần, ngày sản xuất/hạn dùng, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm...). Một lưu ý quan trọng về NHÃN PHỤ tiếng Việt: với hàng nhập khẩu, nếu bao bì trực tiếp/bao bì ngoài gốc từ nhà máy nước ngoài chỉ có tiếng nước ngoài, theo Điều 8 Nghị định 43/2017/NĐ-CP, hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam mà nhãn gốc chưa thể hiện đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt thì phải có NHÃN PHỤ, và nhãn phụ phải được gắn trên hàng hóa hoặc bao bì mà không được che khuất nội dung bắt buộc của nhãn gốc. Việc bạn làm thêm hộp giấy bao bì ngoài có thể là dịp thuận lợi để đồng thời thể hiện nhãn phụ tiếng Việt tại đây, miễn tuân thủ đúng cách trình bày. Về thủ tục công bố sản phẩm — điểm cần lưu ý riêng: việc thêm bao bì ngoài (không thay đổi công thức, thành phần, nội dung ghi nhãn) về nguyên tắc KHÔNG làm phát sinh yêu cầu công bố sản phẩm mới, vì công bố sản phẩm mỹ phẩm/thực phẩm chức năng gắn với BẢN CHẤT sản phẩm (công thức, thành phần), không gắn với hình thức bao bì bên ngoài — miễn hồ sơ công bố đã có từ trước (tự công bố với mỹ phẩm theo quy trình của Thông tư 06/2011/TT-BYT, hoặc đăng ký/tự công bố với thực phẩm chức năng theo quy định về an toàn thực phẩm) vẫn còn hiệu lực và khớp đúng với sản phẩm thực tế. LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ TÍNH CẬP NHẬT — thực phẩm chức năng: khi tra cứu, có dấu hiệu cho thấy khung pháp lý về công bố/quản lý an toàn thực phẩm (bao gồm cả TPCN) đang trong quá trình được sửa đổi bằng các văn bản mới ban hành gần đây (nghị định và nghị quyết mới), nhưng CHƯA XÁC MINH được chắc chắn văn bản nào đã chính thức thay thế Nghị định 15/2018/NĐ-CP (nghị định hiện đang là căn cứ chính về công bố/quản lý an toàn thực phẩm) tại thời điểm bài viết. Nếu sản phẩm của bạn là thực phẩm chức năng (không phải mỹ phẩm), nên xác nhận trực tiếp với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) hoặc chi cục quản lý an toàn thực phẩm địa phương về văn bản đang áp dụng hiện hành trước khi hoàn tất hồ sơ, để tránh dựa vào quy định có thể đã được cập nhật. Bạn nên làm gì: 1) Với mỹ phẩm: đối chiếu nội dung dự kiến in trên hộp giấy bao bì ngoài với danh mục nội dung bắt buộc theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, đảm bảo đầy đủ và khớp với bao bì trực tiếp. 2) Với thực phẩm chức năng: liên hệ trực tiếp cơ quan quản lý an toàn thực phẩm để xác nhận văn bản hiện hành đang áp dụng (do có khả năng quy định đang được cập nhật), đồng thời đối chiếu nội dung nhãn theo quy định về ghi nhãn thực phẩm. 3) Đảm bảo có nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ, đúng cách trình bày (không che khuất nhãn gốc) — có thể kết hợp thể hiện ngay trên bao bì ngoài mới làm thêm. 4) Giữ lại hồ sơ công bố sản phẩm gốc, đối chiếu để đảm bảo việc thêm bao bì ngoài không làm thay đổi bất kỳ nội dung nào đã công bố — nếu có bất kỳ thay đổi nào về thành phần, công dụng, hoặc thông tin đã công bố, cần làm thủ tục công bố lại/bổ sung theo quy định.Nguồn: Điều 3, Điều 4, Điều 8 Nghị định 43/2017/NĐ-CP; Điều 16 Thông tư 06/2011/TT-BYT
41/2024/QH15Còn hiệu lực

Chủ hộ kinh doanh 62 tuổi, chưa từng đóng BHXH — có được miễn đóng bắt buộc vì đã trên 60 tuổi không?

Luật · Ban hành 29.06.2024 · Hiệu lực 01.07.2025

Mọi người cho mình hỏi về luật Bảo Hiểm Xã hội hiện nay ạ, tình hình là cha mình năm nay đã 62 tuổi rồi, đứng tên chủ hộ kinh doanh mà từ trước đến giờ cha mình chưa từng tham gia Bảo Hiểm Xã Hội thì có được miễn đóng BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh không ạ? Vì mình nghe nói là nếu chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần phải đóng BHXH bắt buộc phải không ạ?
Thông tin "chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên thì không cần đóng BHXH bắt buộc" là KHÔNG CHÍNH XÁC — hiện không có bất kỳ quy định nào miễn trừ nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh dựa trên độ tuổi. Đây là một chính sách còn khá mới (mới bắt đầu áp dụng từ giữa năm 2025) nên có nhiều thông tin truyền miệng chưa chính xác, gia đình cần nắm đúng để không bị chậm trễ nghĩa vụ hoặc bỏ lỡ quyền lợi. Về việc chủ hộ kinh doanh có phải tham gia BHXH bắt buộc hay không: điểm m khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2025) lần đầu tiên đưa "chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh" vào diện tham gia BHXH bắt buộc — đây là một thay đổi chính sách quan trọng so với trước đây (trước 01/07/2025, chủ hộ kinh doanh không thuộc diện bắt buộc, chỉ có thể tham gia BHXH tự nguyện nếu muốn). Về thời điểm áp dụng cụ thể — ĐÂY LÀ ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT gia đình cần xác định: khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP quy định lộ trình áp dụng theo 2 nhóm: - Nếu hộ kinh doanh của cha bạn nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KÊ KHAI: nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc áp dụng NGAY TỪ 01/07/2025 (tức là đã có hiệu lực). - Nếu hộ kinh doanh nộp thuế theo PHƯƠNG PHÁP KHOÁN (thuế khoán — phổ biến với các hộ kinh doanh nhỏ): nghĩa vụ này chỉ bắt đầu áp dụng TỪ 01/07/2029. Gia đình cần xác định rõ hộ kinh doanh của cha bạn đang nộp thuế theo phương pháp nào (kê khai hay khoán) để biết chính xác nghĩa vụ đã phát sinh hay chưa — đây là thông tin có thể tra cứu tại Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh đăng ký. Về việc có miễn trừ theo độ tuổi hay không: qua rà soát toàn bộ Điều 2 (đối tượng tham gia) của Luật 41/2024/QH15 và Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP, KHÔNG có bất kỳ quy định nào loại trừ chủ hộ kinh doanh từ 60 tuổi trở lên khỏi nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc. Thông tin "trên 60 tuổi thì miễn đóng" nhiều khả năng là sự nhầm lẫn với các quy định khác không liên quan (ví dụ liên quan đến tuổi nghỉ hưu hoặc BHXH tự nguyện trước đây), không phải quy định hiện hành áp dụng cho trường hợp này. Về việc tham gia muộn ở tuổi 62 thì quyền lợi ra sao: đây là vấn đề thực tế quan trọng cần lường trước. Do BHXH bắt buộc tính theo số năm đóng, và cha bạn bắt đầu đóng ở tuổi 62 (nếu thuộc diện phải đóng ngay), khả năng rất cao là đến tuổi nghỉ hưu theo quy định (nam 62 tuổi tính đến 2028 theo lộ trình tăng dần, một số năm sẽ chưa đủ số năm đóng tối thiểu để hưởng lương hưu đầy đủ) sẽ không tích lũy đủ số năm đóng cần thiết để hưởng lương hưu hàng tháng đầy đủ. Trong trường hợp đó, Điều 23 Luật 41/2024/QH15 (Chế độ đối với người lao động không đủ điều kiện hưởng lương hưu và chưa đủ tuổi hưởng trợ cấp hưu trí xã hội) cho phép lựa chọn hưởng trợ cấp hằng tháng từ chính số tiền đã đóng, thay vì rút một lần. Ngoài ra, điểm a khoản 1 Điều 70 Luật 41/2024/QH15 cũng cho phép rút BHXH một lần nếu đến tuổi nghỉ hưu mà chưa đủ 15 năm đóng và không tiếp tục tham gia tự nguyện. Gia đình nên làm gì: 1) Liên hệ Chi cục Thuế nơi hộ kinh doanh của cha bạn đăng ký để xác định chính xác hộ kinh doanh đang nộp thuế theo phương pháp kê khai hay phương pháp khoán — đây là yếu tố quyết định nghĩa vụ đã phát sinh (từ 01/07/2025) hay còn đến 01/07/2029. 2) Nếu thuộc diện phải tham gia ngay (nộp thuế kê khai), nên liên hệ cơ quan Bảo hiểm xã hội cấp huyện/quận nơi hộ kinh doanh hoạt động để đăng ký tham gia BHXH bắt buộc càng sớm càng tốt, tránh phát sinh vấn đề truy thu, xử phạt do chậm tham gia. 3) Vì đã 62 tuổi và bắt đầu đóng muộn, nên hỏi rõ cơ quan BHXH về phương án tối ưu quyền lợi cho trường hợp cụ thể của cha bạn — có thể là kết hợp đóng BHXH bắt buộc (khi đến hạn) với đóng bù/đóng tự nguyện một lần cho những năm còn thiếu (nếu pháp luật cho phép trong trường hợp cụ thể) để đủ điều kiện hưởng lương hưu, thay vì chỉ nhận trợ cấp hằng tháng hoặc rút một lần. 4) Nên tham vấn trực tiếp cơ quan Bảo hiểm xã hội địa phương hoặc luật sư chuyên về lao động - bảo hiểm xã hội để được tính toán cụ thể phương án có lợi nhất, vì đây là chính sách còn mới, các văn bản hướng dẫn chi tiết (thông tư) có thể tiếp tục được ban hành bổ sung.Nguồn: Điểm m khoản 1 Điều 2, Điều 21, Điều 23, Điều 70 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15; khoản 2 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP
Toa nha cua hang mien thue voi bien hieu nhieu mau sacẢnh: You Le / Unsplash
169/2026/NĐ-CPCòn hiệu lực

Kinh doanh hàng miễn thuế vi phạm bị xử lý theo quy định nào hiện nay?

Nghị định · Ban hành 15.05.2026 · Hiệu lực 15.05.2026

Công ty em vận hành một cửa hàng miễn thuế, muốn biết vi phạm về quản lý hàng miễn thuế hiện nay bị xử phạt theo văn bản riêng nào không, hay áp dụng chung với quy định hải quan?
Cần làm rõ trước: không có một nghị định RIÊNG dành cho xử phạt vi phạm kinh doanh hàng miễn thuế — sau khi rà soát trực tiếp kho dữ liệu văn bản pháp luật, không tìm thấy văn bản nào như vậy. Vi phạm liên quan đến cửa hàng miễn thuế hiện được xử lý trong khuôn khổ NGHỊ ĐỊNH XỬ PHẠT HẢI QUAN chung, cùng với các vi phạm khác về kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ. Văn bản áp dụng là Nghị định 169/2026/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, ban hành và có hiệu lực từ 15/05/2026, còn hiệu lực. Điều 24 của nghị định này — "Vi phạm quy định về quản lý kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ, cửa hàng miễn thuế, địa điểm làm thủ tục hải quan..." — là điều khoản trực tiếp điều chỉnh hoạt động cửa hàng miễn thuế, gộp chung với các loại hình kho bãi hải quan khác chứ không tách riêng thành một chương/mục độc lập. Một số mức phạt cụ thể tại Điều 24 liên quan trực tiếp đến cửa hàng miễn thuế: - Không thông báo cho cơ quan hải quan về việc di chuyển hàng hóa vào kho ngoại quan, hoặc không đưa hàng hóa/nguyên liệu ra khỏi cửa hàng miễn thuế đúng thời hạn lưu kho quy định: 1-2 triệu đồng. - Tự ý di chuyển địa điểm hoặc mở rộng cửa hàng miễn thuế mà không được phép: 2-5 triệu đồng. Đây là các mức phạt tương đối nhẹ so với các vi phạm hải quan nghiêm trọng khác (như buôn lậu, gian lận thương mại), phản ánh tính chất các vi phạm này chủ yếu là thủ tục hành chính — thông báo, thời hạn lưu kho, xin phép di chuyển/mở rộng địa điểm — chứ không phải hành vi gian lận về bản chất hàng hóa. VỀ TIÊU CHUẨN VẬN HÀNH cửa hàng miễn thuế (khác với xử phạt vi phạm): đáng chú ý, có một Thông tư riêng khá mới — Thông tư 82/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính) — "Quy định tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế và quản lý hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế". Đây là văn bản QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG (điều kiện, tiêu chuẩn địa điểm, quy trình vận hành), khác với Nghị định 169/2026/NĐ-CP là văn bản XỬ PHẠT khi có vi phạm — hai văn bản này bổ trợ nhau: Thông tư 82/2026 quy định "phải làm đúng thế nào", còn Nghị định 169/2026 quy định "làm sai thì bị phạt bao nhiêu". Doanh nghiệp vận hành cửa hàng miễn thuế nên làm gì: 1) Đối chiếu quy trình vận hành thực tế của cửa hàng với các tiêu chuẩn tại Thông tư 82/2026/TT-BTC (địa điểm, điều kiện) để đảm bảo tuân thủ đúng từ gốc, tránh phát sinh vi phạm. 2) Rà soát quy trình thông báo cho cơ quan hải quan khi có hàng hóa di chuyển vào/ra kho, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn lưu kho quy định — đây là loại vi phạm phổ biến, dễ mắc phải do sơ suất thủ tục hơn là cố ý. 3) Nếu có kế hoạch di chuyển địa điểm hoặc mở rộng quy mô cửa hàng miễn thuế, cần xin phép cơ quan hải quan trước khi thực hiện, tránh bị xử phạt theo Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP. 4) Khi tra cứu văn bản liên quan đến hàng miễn thuế, cần phân biệt rõ hai loại văn bản (tiêu chuẩn/quản lý vận hành vs. xử phạt vi phạm) để tránh nhầm lẫn hoặc bỏ sót quy định áp dụng.Nguồn: Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP; Thông tư 82/2026/TT-BTC
274/2026/NĐ-CPChưa có hiệu lực

Nghị định 274/2026 hướng dẫn lựa chọn nhà đầu tư dự án kinh doanh, hiệu lực 21/8 — quy trình ra sao?

Nghị định · Ban hành 07.07.2026 · Hiệu lực 21.08.2026

Công ty em đang cân nhắc tham gia đấu thầu một dự án đầu tư kinh doanh có sử dụng đất, nghe nói sắp có nghị định hướng dẫn mới về lựa chọn nhà đầu tư — quy trình cụ thể thế nào?
Đúng — Nghị định 274/2026/NĐ-CP, ban hành 07/07/2026, có hiệu lực từ 21/08/2026 (riêng Điều 74 có hiệu lực ngay từ ngày ký), quy định chi tiết việc thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh. Tại thời điểm bài viết, nghị định này CHƯA CÓ HIỆU LỰC — doanh nghiệp cần lưu ý mốc 21/08/2026 khi lên kế hoạch tham gia đấu thầu. Nghị định này thay thế Nghị định 23/2024/NĐ-CP (lựa chọn nhà đầu tư dự án thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu theo pháp luật quản lý ngành) và một nghị định khác về lựa chọn nhà đầu tư dự án có sử dụng đất theo Điều 75 — cần kiểm tra kỹ điều khoản chuyển tiếp nếu công ty đang có hồ sơ dự thầu dở dang theo quy định cũ tại thời điểm nghị định mới có hiệu lực. Về căn cứ pháp lý: nghị định dựa trên Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 (đã được sửa đổi bởi Luật 57/2024/QH15 và Luật 90/2025/QH15), Luật Đất đai 31/2024/QH15, Luật Đầu tư 143/2025/QH15, và Nghị quyết 254/2025/QH15. Về quy trình lựa chọn nhà đầu tư (Điều 9), với hình thức đấu thầu rộng rãi/hạn chế một giai đoạn một túi hồ sơ (hình thức phổ biến nhất), trình tự gồm: công bố dự án → chuẩn bị đấu thầu → tổ chức đấu thầu → đánh giá hồ sơ dự thầu → thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả → đàm phán, ký hợp đồng. Với dự án có yêu cầu về công trình kiến trúc có giá trị (ví dụ dự án cải tạo đô thị, công trình biểu tượng), áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi một giai đoạn hai túi hồ sơ — tách riêng đánh giá về mặt kỹ thuật và tài chính. Về các trường hợp ĐẶC BIỆT được áp dụng thủ tục riêng (Điều 45-46): dự án liên quan đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại, biên giới (cần ý kiến của Bộ Quốc phòng/Bộ Công an/Bộ Ngoại giao); dự án phục vụ lợi ích quốc gia hoặc nhiệm vụ chính trị theo chỉ đạo của cấp có thẩm quyền; dự án chiến lược về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo; và dự án có yêu cầu đặc thù về thủ tục đầu tư/giao đất — các trường hợp này có thể được xử lý theo quy trình rút gọn hoặc chỉ định thay vì đấu thầu rộng rãi thông thường. Về yêu cầu năng lực sơ bộ của nhà đầu tư: nghị định có quy định về yêu cầu vốn chủ sở hữu; riêng với dự án cải tạo, xây dựng lại chung cư, có thêm tiêu chuẩn về phương án bồi thường, tái định cư — đây là điểm doanh nghiệp bất động sản tham gia loại dự án này cần đặc biệt lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ dự thầu. Doanh nghiệp nên làm gì để chuẩn bị: (1) rà soát năng lực tài chính (vốn chủ sở hữu) đối chiếu với yêu cầu sơ bộ của từng loại dự án cụ thể; (2) nếu đang có hồ sơ dự thầu dở dang theo quy định cũ (Nghị định 23/2024/NĐ-CP), cần kiểm tra ngay điều khoản chuyển tiếp của Nghị định 274/2026 để biết hồ sơ có tiếp tục theo quy định cũ hay phải điều chỉnh theo quy định mới sau ngày 21/08/2026; (3) theo dõi các thông báo mời thầu công bố sau ngày hiệu lực để nắm quy trình thực tế đang áp dụng theo văn bản mới; (4) nếu dự án thuộc diện có yếu tố đặc biệt (quốc phòng, an ninh, dự án chiến lược khoa học công nghệ), nên tìm hiểu sớm về khả năng áp dụng thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt theo Điều 45-46, có thể rút ngắn đáng kể thời gian so với đấu thầu rộng rãi thông thường.Nguồn: Điều 1, Điều 9, Điều 45, Điều 46, Điều 74, Điều 75 Nghị định 274/2026/NĐ-CP
336/2025/NĐ-CPCòn hiệu lực

Xử phạt vi phạm kinh doanh vận tải đường bộ hiện nay theo nghị định nào?

Nghị định · Ban hành 22.12.2025 · Hiệu lực 01.03.2026

Công ty em kinh doanh vận tải, muốn tra cứu mức phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực vận tải hiện hành áp dụng theo văn bản nào, có gì cần lưu ý không?
Văn bản đang áp dụng là Nghị định 336/2025/NĐ-CP — "Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động đường bộ", ban hành 22/12/2025, có hiệu lực từ 01/03/2026, còn hiệu lực. Đây là nghị định đã THAY THẾ một phần Nghị định 100/2019/NĐ-CP cũ (nghị định này liệt kê rõ các điều khoản bị thay thế tại Điều 25) — nếu công ty bạn vẫn đang tra cứu theo Nghị định 100/2019, cần cập nhật ngay sang văn bản mới này. Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 336/2025 khá rộng, bao gồm cả kinh doanh vận tải, phù hiệu xe, dịch vụ hỗ trợ vận tải, VÀ hoạt động thi công/quản lý kết cấu hạ tầng đường bộ — không chỉ riêng mảng kinh doanh vận tải. Mức phạt tiền tối đa (Điều 3): 75 triệu đồng đối với cá nhân, 150 triệu đồng đối với tổ chức cho một hành vi vi phạm. Một số mức phạt cụ thể đáng chú ý cho doanh nghiệp vận tải: - Lái xe kinh doanh vận tải không mặc đồng phục/không đeo thẻ tên theo quy định: 300.000-500.000 đồng (Điều 11). - Taxi không sử dụng đồng hồ tính cước hoặc phần mềm tính cước đúng quy định: 1-2 triệu đồng (khoản 2 Điều 11). - Không niêm yết giá tại bãi đỗ xe: 500.000 đồng - 2 triệu đồng (Điều 12). - Không dán hoặc không thu hồi phù hiệu xe kinh doanh vận tải đúng quy định, hoặc không bố trí người giám sát lái xe theo quy định: 2-6 triệu đồng (khoản 2 Điều 12). - Sử dụng xe cải tạo trái phép để kinh doanh taxi: 3-10 triệu đồng (khoản 3 Điều 12). Lưu ý quan trọng khi tra cứu: Nghị định 336/2025 tuy mới hơn Nghị định 168/2024 (nghị định về trật tự, an toàn giao thông đường bộ nói chung, xử phạt lỗi lái xe như vượt đèn đỏ, tốc độ, nồng độ cồn), nhưng đây là HAI nghị định riêng biệt, điều chỉnh hai mảng khác nhau: Nghị định 168/2024 (và bản sửa đổi 238/2026) xử lý hành vi VI PHẠM KHI THAM GIA GIAO THÔNG của người lái xe nói chung; Nghị định 336/2025 xử lý các vi phạm liên quan đến HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VẬN TẢI (điều kiện kinh doanh, phù hiệu, đồng phục, niêm yết giá...) và hạ tầng đường bộ. Một doanh nghiệp vận tải có thể bị xử phạt theo CẢ HAI nghị định cho các loại vi phạm khác nhau — cần phân biệt rõ khi tra cứu, không nhầm lẫn hai văn bản này là một. Doanh nghiệp vận tải nên làm gì: rà soát lại toàn bộ quy trình vận hành (đồng phục/thẻ tên lái xe, đồng hồ tính cước/phần mềm, niêm yết giá tại các điểm đỗ, dán và quản lý phù hiệu xe, giám sát lái xe) đối chiếu với các mức phạt cụ thể tại Điều 11-12 Nghị định 336/2025/NĐ-CP để chủ động khắc phục trước khi bị kiểm tra, thanh tra.Nguồn: Điều 3, Điều 11, Điều 12, Điều 25 Nghị định 336/2025/NĐ-CP
67/2025/QH15Còn hiệu lực

Thuế thu nhập doanh nghiệp cho SME hiện nay áp dụng mức nào, ngưỡng doanh thu bao nhiêu?

Luật · Ban hành 14.06.2025 · Hiệu lực 01.10.2025

Nghe nói có dự thảo giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, không rõ mức nào đang thực sự áp dụng hiện nay?
Cần tách bạch rõ: những con số về một khoản "giảm 30%" đang lan truyền hiện chưa xác minh được là văn bản pháp luật chính thức nào — có thể là một đề xuất/dự thảo đang trong quá trình thảo luận, chưa được Quốc hội thông qua. Dưới đây là mức thuế THỰC SỰ đang áp dụng theo luật hiện hành, để doanh nghiệp có căn cứ chắc chắn thay vì dựa vào tin đồn về một chính sách chưa chính thức. Căn cứ Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/10/2025, còn hiệu lực), mức thuế suất áp dụng theo doanh thu năm của kỳ tính thuế liền kề trước đó: - Thuế suất phổ thông: 20%. - 15% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TỪ 3 TỶ ĐỒNG TRỞ XUỐNG. - 17% — áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm TRÊN 3 TỶ ĐẾN 50 TỶ ĐỒNG. Như vậy, ngưỡng phân loại chính xác theo luật hiện hành là 3 tỷ và 50 tỷ đồng — không phải 10 tỷ như một số thông tin lan truyền đề cập, và cũng không phải một mức giảm 30% đồng loạt mà là hai mức thuế suất ưu đãi cụ thể (15%/17%) thấp hơn mức phổ thông 20%. NGOÀI RA, còn hai chính sách ưu đãi khác đáng chú ý, độc lập với cơ chế thuế suất theo doanh thu ở trên: 1) Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập: khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 (về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân) quy định doanh nghiệp nhỏ và vừa MỚI ĐĂNG KÝ được miễn HOÀN TOÀN thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — đây là ưu đãi đáng kể hơn nhiều so với mức giảm thuế suất thông thường, nhưng chỉ áp dụng cho doanh nghiệp MỚI, không áp dụng cho doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm. 2) Một ưu đãi bổ sung sắp/đang triển khai: Luật 09/2026/QH16 (hiệu lực 24/04/2026, còn hiệu lực) đã bổ sung khoản 14a Điều 4 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15, quy định thêm một trường hợp MIỄN THUẾ HOÀN TOÀN cho doanh nghiệp có doanh thu năm dưới một ngưỡng cụ thể — tuy nhiên, mức ngưỡng cụ thể này được giao cho Chính phủ quy định chi tiết bằng nghị định riêng, và tại thời điểm bài viết, nghị định hướng dẫn xác định ngưỡng chính xác chưa được xác nhận ban hành trong kho dữ liệu tra cứu. Doanh nghiệp nên theo dõi văn bản hướng dẫn này khi được ban hành chính thức, thay vì áp dụng theo các con số chưa xác thực đang lan truyền. Tóm lại, ba lớp chính sách đang cùng tồn tại, không nên nhầm lẫn với nhau: - Thuế suất ưu đãi theo doanh thu (15%/17% tại ngưỡng 3 tỷ/50 tỷ) — áp dụng ngay, đã có hiệu lực, cho MỌI doanh nghiệp đủ điều kiện doanh thu, không phân biệt mới hay cũ. - Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập theo Nghị quyết 198/2025/QH15 — đã có hiệu lực, nhưng chỉ cho doanh nghiệp MỚI đăng ký. - Miễn thuế bổ sung theo ngưỡng doanh thu do Luật 09/2026/QH16 mở đường — đã được luật hóa về nguyên tắc, nhưng NGƯỠNG CỤ THỂ còn chờ nghị định hướng dẫn, chưa áp dụng được trên thực tế. Doanh nghiệp nên làm gì: xác định doanh thu năm liền kề trước đó của mình để biết đang thuộc mức thuế suất 15%, 17% hay 20%; nếu là doanh nghiệp mới thành lập, kiểm tra điều kiện để hưởng miễn thuế 3 năm theo Nghị quyết 198/2025/QH15; và theo dõi việc ban hành nghị định hướng dẫn khoản 14a Điều 4 (theo Luật 09/2026/QH16) để nắm bắt kịp thời nếu có thêm ưu đãi mới — không nên lập kế hoạch tài chính dựa trên các con số về một chính sách "giảm 30%" chưa xác minh được nguồn chính thức.Nguồn: Điều 4, Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (được bổ sung bởi Luật 09/2026/QH16); Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15

Có câu hỏi pháp lý muốn thấy ở đây? Cho chúng tôi biết.